Ngôn ngữ

HamKam vs Bodo/Glimt

Chi tiết trận đấu
Briskeby Arena
HamKamChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Bodo/GlimtĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 19:02
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GMarcus Sandberg
22DSnorre Strand Nilsen
2DMartin Gjone
23DFredrik Sjolstad
27DJoão Barros
5DAleksander Andresen
10MLoris Mettler
14MLuc Mares
26MPatrick Metcalfe
17FAksel Baran Potur
28FDavid Benjamin
Dự bị 9
11MMohamed Ofkir
3DEthan Amundsen-Day
24FDanilo Al-Saed
16MAnders Trondsen
18FDuarte Moreira
13GSander Østraat
7MViðar Ari Jónsson
6MWilliam Osnes-Ringen
19FHenrik Udahl
Huấn luyện viên Thomas Myhre
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GNikita Haikin
20DFredrik Sjøvold
2DVillads Nielsen
4DOdin Luras Bjørtuft
25DIsak Dybvik Määttä
22MJoel Mugisha Mvuka
8MSondre Auklend
7MPatrick Berg
14MUlrik Saltnes
17FOla Brynhildsen
11FOle Didrik Blomberg
Dự bị 9
15DFredrik André Bjørkan
5DHaitam Aleesami
10MJens Petter Hauge
19MSondre Fet
21FAndreas Helmersen
1GJulian Lund
6DJostein Gundersen
16MJoshua Kitolano
28MAssan Sanyang
Huấn luyện viên Kjetil Knutsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HamKamVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. JohnsgardChấn thương đầu gối
B. IsufiChấn thương
Bodo/GlimtVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MikkelsenChấn thương háng
H. EvjenChấn thương đầu gối
I. SjongChấn thương
M. RiisnaesChấn thương đầu gối
Tính đến 17/10 20:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
HamKam000
Bodo/Glimt202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Thẻ vàngOdin Luras Bjørtuft
  2. 19'Bàn thắngOle Didrik BlombergKiến tạo: Fredrik Sjøvold
  3. 29'Thẻ vàngAksel Baran Potur
  4. 38'Bàn thắngJoel Mugisha MvukaKiến tạo: Patrick Berg
  5. 45'Thay ngườiFredrik André BjørkanRa sân: Ole Didrik Blomberg
  6. 60'Thay ngườiMohamed OfkirRa sân: David Benjamin
  7. 61'Thay ngườiHaitam AleesamiRa sân: Odin Luras Bjørtuft
  8. 61'Thay ngườiJens Petter HaugeRa sân: Joel Mugisha Mvuka
  9. 70'Thay ngườiDanilo Al-SaedRa sân: Loris Mettler
  10. 70'Thay ngườiEthan Amundsen-DayRa sân: João Barros
  11. 78'Thay ngườiSondre FetRa sân: Sondre Auklend
  12. 78'Thay ngườiAndreas HelmersenRa sân: Ola Brynhildsen
  13. 82'Thay ngườiAnders TrondsenRa sân: Fredrik Sjolstad
  14. 82'Thay ngườiDuarte MoreiraRa sân: Aksel Baran Potur
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
0,45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,08
11Sút17
1Sút trúng đích3
1Phạt góc5
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
396Chuyền bóng531
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFMartin Gjone90000007.3
5 · DFAleksander Andresen90002006.0
12 · GKMarcus Sandberg90000005.9
14 · MFLuc Mares90000006.6
22 · DFSnorre Strand Nilsen90000006.9
26 · MFPatrick Metcalfe90000006.6
17 · FWAksel Baran Potur82000106.6
23 · DFFredrik Sjolstad82000007.2
10 · MFLoris Mettler70002006.6
27 · DFJoão Barros70000007.0
28 · FWDavid Benjamin60001006.2
11 · MF · Dự bịMohamed Ofkir30000006.9
3 · DF · Dự bịEthan Amundsen-Day20000007.0
24 · FW · Dự bịDanilo Al-Saed20001006.7
16 · MF · Dự bịAnders Trondsen8000006.5
18 · FW · Dự bịDuarte Moreira8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFVillads Nielsen90000008.2
7 · MFPatrick Berg90010007.5
12 · GKNikita Haikin90000006.6
14 · MFUlrik Saltnes90003006.7
20 · DFFredrik Sjøvold90010009.2
25 · DFIsak Dybvik Määttä90000006.6
8 · MFSondre Auklend78001007.7
17 · FWOla Brynhildsen78002007.3
4 · DFOdin Luras Bjørtuft61000107.0
22 · MFJoel Mugisha Mvuka61101007.9
15 · DF · Dự bịFredrik André Bjørkan46000007.2
11 · FWOle Didrik Blomberg44101007.3
5 · DF · Dự bịHaitam Aleesami29000007.0
10 · MF · Dự bịJens Petter Hauge29001006.6
19 · MF · Dự bịSondre Fet12000006.6
21 · FW · Dự bịAndreas Helmersen12000006.9
Tính đến 17/10 21:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:02

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà9,66Hòa6,80Đội khách1,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà9,309,66Hòa6,766,80Đội khách1,241,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 18:329,66▼6,80▼1,26▲
17/10 17:2810,28▼6,98▼1,24
17/10 15:5110,45▲7,05▲1,24
17/10 15:2010,19▼6,98▼1,24▲
17/10 14:4610,877,28▼1,22
17/10 13:4310,87▲7,29▲1,22▼
17/10 12:0710,69▲7,13▼1,23
17/10 07:4510,66▲7,17▲1,23
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
17/10 06:0610,48▲7,09▲1,23▼
17/10 05:279,63▲6,77▲1,25▼
17/10 03:149,34▼6,65▼1,26▲
17/10 02:399,42▼6,74▼1,25
16/10 22:419,61▼6,92▼1,25
16/10 19:269,62▲6,94▲1,25▲
15/10 00:059,32▲6,79▲1,24
14/10 22:40 Đầu tiên9,306,761,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle9,666,801,26
Betfair12,007,001,20
bet3659,505,751,25
Marathon9,306,201,24
1xBet9,756,511,26
Betano9,006,301,25
BetVictor9,006,001,22
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,75Đội khách -22,13Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,811,75Đội khách2,022,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:32Thay đổi mốc · 1.5 → 2
17/10 18:321,75▼2,13▲
17/10 17:59Tạm dừng
17/10 17:281,83▲2,05▲
17/10 15:51Tạm dừng
17/10 15:201,81▼2,04▲
17/10 12:39Tạm dừng
17/10 12:071,85▼2,02▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
17/10 08:17Tạm dừng
17/10 07:451,86▲2,01▼
17/10 06:06Tạm dừng
17/10 05:271,76▲2,09▼
17/10 03:141,74▼2,15▲
17/10 02:391,76▼2,11▲
16/10 22:411,82▼2,04▲
16/10 19:261,832,03▲
16/10 07:101,83▲2,02▲
15/10 00:051,82▲2,01▼
14/10 22:40 Đầu tiên1,812,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,752,13
bet3651,752,05
Marathon1,722,03
1xBet1,722,03
Betano1,831,93
BetVictor1,662,05
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,88Xỉu 3.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,751,88Xỉu2,061,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:321,88▲1,98▼
17/10 17:281,852,00▼
17/10 15:511,85▼2,01▲
17/10 15:201,862,00▲
17/10 13:43Tạm dừng
17/10 07:451,86▼1,99▲
17/10 06:06Tạm dừng
17/10 05:271,89▼1,94▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 03:141,91▲1,93▼
17/10 02:391,86▲1,98▼
16/10 22:411,77▲2,07▼
16/10 19:261,76▲2,09▲
16/10 07:101,75▲2,08▲
15/10 00:051,74▼2,07▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,752,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,881,98
Betfair1,672,15
bet3651,801,91
Marathon1,821,92
1xBet1,861,96
Betano1,722,07
BetVictor1,791,89
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đã đóng
15/10 19:16 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,30
bet3651,702,05
Marathon1,642,10
1xBet1,642,13
Betano1,622,15
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
HamKamTất cảBodo/Glimt
23Trận31
7Thắng22
5Hòa4
11Thua5
33Bàn thắng76
48Bàn thua36
HamKamChủ nhàBodo/Glimt
11Trận14
5Thắng12
2Hòa1
4Thua1
17Bàn thắng40
21Bàn thua9
HamKamĐội kháchBodo/Glimt
12Trận17
2Thắng10
3Hòa3
7Thua4
16Bàn thắng36
27Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới13
5Trận không ghi bàn4
1.43Bàn thắng mỗi trận2.45
2.09Bàn thua mỗi trận1.16
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
HamKamTất cảBodo/Glimt
23Trận23
7Thắng18
5Hòa2
11Thua3
33Bàn thắng58
48Bàn thua20
HamKamChủ nhàBodo/Glimt
11Trận11
5Thắng10
2Hòa0
4Thua1
17Bàn thắng34
21Bàn thua7
HamKamĐội kháchBodo/Glimt
12Trận12
2Thắng8
3Hòa2
7Thua2
16Bàn thắng24
27Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới11
5Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận2.52
2.09Bàn thua mỗi trận0.87
2Chuỗi thắng dài nhất9
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
HamKamTất cảBodo/Glimt
—Trận7
—Thắng3
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng12
—Bàn thua14
HamKamChủ nhàBodo/Glimt
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
HamKamĐội kháchBodo/Glimt
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.71
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
HamKamTất cảBodo/Glimt
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
HamKamĐội kháchBodo/Glimt
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Champions League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking221723+3653TTTHT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam237511-1526BTBBB
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Aalesund23599-1224TBTBT
14Valerenga226511-1023BHBHB
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam11524-40
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK11425-40
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking101000+280
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund11335-60
—Bodo/Glimt12822+110
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad11326-90
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 18/10 00:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HamKamTBTBBHTBHT7T 5H 8B
Bodo/GlimtTTTBTBTTTT15T 3H 2B
HamKam
Dựa trên 20 trận
Bodo/Glimt
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B15T 3H 2B
35%Tỷ lệ thắng75%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.60Ghi được mỗi trận2.65
1.80Bị ghi mỗi trận1.20
-4Hiệu số+29
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.26 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (14 trận)
1.74 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85 (14 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (18 trận)
1.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
10.5 (18 trận)Số cú sút mỗi trận17.1 (17 trận)
3.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (17 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (17 trận)
3.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (17 trận)
1.2 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6 (17 trận)
12.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (17 trận)
HamKam
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBodo/Glimt
Dựa trên 9 trận
7Trận9
3T 2H 2BT · H · B8T 1H 0B
43%Tỷ lệ thắng89%
29%Tỷ lệ hòa11%
1.43Ghi được mỗi trận2.67
1.86Bị ghi mỗi trận0.78
-3Hiệu số+17
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.57 (7 trận)
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.54 (7 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.7Số cú sút mỗi trận20.7
4.6Sút trúng đích mỗi trận7.4
47%Kiểm soát bóng trung bình66%
4.9Phạt góc mỗi trận8.6
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6
11.6Phạm lỗi mỗi trận8.6
HamKam
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnBodo/Glimt
Dựa trên 11 trận
13Trận11
4T 3H 6BT · H · B7T 2H 2B
31%Tỷ lệ thắng64%
23%Tỷ lệ hòa18%
1.69Ghi được mỗi trận2.64
1.77Bị ghi mỗi trận1.55
-1Hiệu số+12
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
31%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.35 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (7 trận)
1.82 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (7 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
0.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
1.0 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.2 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
10.4 (11 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (8 trận)
3.5 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (8 trận)
46% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
3.4 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
1.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (8 trận)
12.5 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (8 trận)
HamKam
Dựa trên 18 trận
EliteserienBodo/Glimt
Dựa trên 12 trận
18Trận12
5T 5H 8BT · H · B10T 1H 1B
28%Tỷ lệ thắng83%
28%Tỷ lệ hòa8%
1.39Ghi được mỗi trận2.50
2.00Bị ghi mỗi trận0.92
-11Hiệu số+19
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.26Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.39
1.74Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.71
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.5Số cú sút mỗi trận18.8
3.9Sút trúng đích mỗi trận6.5
46%Kiểm soát bóng trung bình62%
3.9Phạt góc mỗi trận7.8
1.2 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6
12.1Phạm lỗi mỗi trận9.5
HamKamUEFA Champions LeagueBodo/Glimt
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.83
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
—Số cú sút mỗi trận13.2 (5 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.0 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình53% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.6 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.8 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.6 (5 trận)
HamKam
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyBodo/Glimt
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+7Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TBodo/Glimt1:0Dortmund15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:1Kristiansund BK10/10/2026 21:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBSK Brann2:1Bodo/Glimt21/09/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTBodo/Glimt3:2Sandefjord BK15/09/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionBBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaTBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0Nijmegen26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHBodo/Glimt2:2Hiệp phụ 1-0Royale Union SG11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Aspmyra StadionHRoyale Union SG3:3Bodo/Glimt05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · AlbertParkTBodo/Glimt4:0Lillestrom01/08/2026 02:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt3:0HamKam23/07/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionHRosenborg BK2:2Bodo/Glimt30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal Stadion
Tính đến 17/10 23:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
1HamKam T
2H
7Bodo/Glimt T
3.3Trung bình tổng điểm
HamKam Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 25
Sân nhà
1T 1H 3B
Sân khách
0T 1H 4B
Tính đến 10/10 19:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Marcus Sandberg230090 phút6.64
GK13Sander Ostraat-----
DF23Fredrik Sjolstad230067 phút6.81
DF3Ethan Amundsen-Day221083 phút6.62
DF2Martin Gjone203385 phút6.87
DF22Snorre Strand Nilsen190143 phút6.54
DF4Halvor Opsahl100136 phút6.66
DF5Aleksander Andresen60161 phút6.50
DF27Joao Barros20076 phút7.15
MF17Aksel Potur204376 phút7.04
MF26Patrick Metcalfe191683 phút6.95
MF8Markus Johnsgard192146 phút6.46
MF16Anders Trondsen171041 phút6.72
MF7Ari Jonsson Vidar150271 phút6.37
MF6William Osnes-Ringen150030 phút6.67
MF14Luc Mares141088 phút6.71
MF10Loris Mettler112259 phút6.85
MF29Blerton Isufi71052 phút6.90
FW19Henrik Udahl205066 phút6.67
FW28David Benjamin110243 phút6.56
FW24Danilo Al Saed91023 phút6.75
FW11Mohamed Ofkir54050 phút7.24
FW18Duarte Moreira50047 phút6.22
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Nikita Haikin280091 phút7.11
GK1Julian Lund30075 phút5.53
GK1Lund Andersen Martin-----
DF4Luras Bjortuft Odin291190 phút7.35
DF15Fredrik Bjorkan284266 phút7.23
DF5Haitam Aleesami222068 phút7.42
DF6M. Gundersen Jostein120074 phút7.25
DF2Villads Nielsen100055 phút7.46
DF4Matias Jaiteh-----
DF15Blix Olsen Mathias-----
MF20Fredrik Sjovold304389 phút7.64
MF8Sondre Auklend292772 phút7.08
MF19Sondre Fet295270 phút7.05
MF25Isak Maatta291041 phút6.72
MF7Patrick Berg283489 phút7.47
MF14Ulrik Saltnes160025 phút6.78
MF26Hakon Evjen145160 phút7.21
MF16Gaston Kitolano Joshua110035 phút6.68
MF22Joel Mvuka Mugisha61023 phút6.94
MF23Magnus Riisnaes30011 phút6.63
MF32Kasper Solhaug10010 phút6.30
MF28Assan Sanyang-----
MF29Jesper Rabben Nygard-----
FW11Ole Blomberg308779 phút7.21
FW10Jens Hauge276766 phút7.49
FW9Andreas Helmersen2714251 phút6.91
FW17Ola Brynhildsen232145 phút6.66
FW94August Mikkelsen10010 phút6.50
FW21Hindrin Chooly-----
I. Sjong—————
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

HamKamHuấn luyện viên Thomas Myhre
Bodo/GlimtHuấn luyện viên Kjetil Knutsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo