HamKam vs Bodo/Glimt
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Marcus Sandberg |
| 22 | D | Snorre Strand Nilsen |
| 2 | D | Martin Gjone |
| 23 | D | Fredrik Sjolstad |
| 27 | D | João Barros |
| 5 | D | Aleksander Andresen |
| 10 | M | Loris Mettler |
| 14 | M | Luc Mares |
| 26 | M | Patrick Metcalfe |
| 17 | F | Aksel Baran Potur |
| 28 | F | David Benjamin |
| 11 | M | Mohamed Ofkir |
| 3 | D | Ethan Amundsen-Day |
| 24 | F | Danilo Al-Saed |
| 16 | M | Anders Trondsen |
| 18 | F | Duarte Moreira |
| 13 | G | Sander Østraat |
| 7 | M | Viðar Ari Jónsson |
| 6 | M | William Osnes-Ringen |
| 19 | F | Henrik Udahl |
| 12 | G | Nikita Haikin |
| 20 | D | Fredrik Sjøvold |
| 2 | D | Villads Nielsen |
| 4 | D | Odin Luras Bjørtuft |
| 25 | D | Isak Dybvik Määttä |
| 22 | M | Joel Mugisha Mvuka |
| 8 | M | Sondre Auklend |
| 7 | M | Patrick Berg |
| 14 | M | Ulrik Saltnes |
| 17 | F | Ola Brynhildsen |
| 11 | F | Ole Didrik Blomberg |
| 15 | D | Fredrik André Bjørkan |
| 5 | D | Haitam Aleesami |
| 10 | M | Jens Petter Hauge |
| 19 | M | Sondre Fet |
| 21 | F | Andreas Helmersen |
| 1 | G | Julian Lund |
| 6 | D | Jostein Gundersen |
| 16 | M | Joshua Kitolano |
| 28 | M | Assan Sanyang |
| M. JohnsgardChấn thương đầu gối |
| B. IsufiChấn thương |
| A. MikkelsenChấn thương háng |
| H. EvjenChấn thương đầu gối |
| I. SjongChấn thương |
| M. RiisnaesChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| HamKam | 0 | 0 | 0 |
| Bodo/Glimt | 2 | 0 | 2 |
- 3'Thẻ vàngOdin Luras Bjørtuft
- 19'Bàn thắngOle Didrik BlombergKiến tạo: Fredrik Sjøvold
- 29'Thẻ vàngAksel Baran Potur
- 38'Bàn thắngJoel Mugisha MvukaKiến tạo: Patrick Berg
- 45'Thay ngườiFredrik André BjørkanRa sân: Ole Didrik Blomberg
- 60'Thay ngườiMohamed OfkirRa sân: David Benjamin
- 61'Thay ngườiHaitam AleesamiRa sân: Odin Luras Bjørtuft
- 61'Thay ngườiJens Petter HaugeRa sân: Joel Mugisha Mvuka
- 70'Thay ngườiDanilo Al-SaedRa sân: Loris Mettler
- 70'Thay ngườiEthan Amundsen-DayRa sân: João Barros
- 78'Thay ngườiSondre FetRa sân: Sondre Auklend
- 78'Thay ngườiAndreas HelmersenRa sân: Ola Brynhildsen
- 82'Thay ngườiAnders TrondsenRa sân: Fredrik Sjolstad
- 82'Thay ngườiDuarte MoreiraRa sân: Aksel Baran Potur
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:02Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà9,66Hòa6,80Đội khách1,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà9,30→9,66Hòa6,76→6,80Đội khách1,24→1,26
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 18:32 | 9,66▼ | 6,80▼ | 1,26▲ |
| 17/10 17:28 | 10,28▼ | 6,98▼ | 1,24 |
| 17/10 15:51 | 10,45▲ | 7,05▲ | 1,24 |
| 17/10 15:20 | 10,19▼ | 6,98▼ | 1,24▲ |
| 17/10 14:46 | 10,87 | 7,28▼ | 1,22 |
| 17/10 13:43 | 10,87▲ | 7,29▲ | 1,22▼ |
| 17/10 12:07 | 10,69▲ | 7,13▼ | 1,23 |
| 17/10 07:45 | 10,66▲ | 7,17▲ | 1,23 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 06:06 | 10,48▲ | 7,09▲ | 1,23▼ |
| 17/10 05:27 | 9,63▲ | 6,77▲ | 1,25▼ |
| 17/10 03:14 | 9,34▼ | 6,65▼ | 1,26▲ |
| 17/10 02:39 | 9,42▼ | 6,74▼ | 1,25 |
| 16/10 22:41 | 9,61▼ | 6,92▼ | 1,25 |
| 16/10 19:26 | 9,62▲ | 6,94▲ | 1,25▲ |
| 15/10 00:05 | 9,32▲ | 6,79▲ | 1,24 |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 9,30 | 6,76 | 1,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 9,66 | 6,80 | 1,26 |
| Betfair | 12,00 | 7,00 | 1,20 |
| bet365 | 9,50 | 5,75 | 1,25 |
| Marathon | 9,30 | 6,20 | 1,24 |
| 1xBet | 9,75 | 6,51 | 1,26 |
| Betano | 9,00 | 6,30 | 1,25 |
| BetVictor | 9,00 | 6,00 | 1,22 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,75Đội khách -22,13Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,81→1,75Đội khách2,02→2,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:32 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 17/10 18:32 | 1,75▼ | 2,13▲ |
| 17/10 17:59 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:28 | 1,83▲ | 2,05▲ |
| 17/10 15:51 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:20 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 17/10 12:39 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:07 | 1,85▼ | 2,02▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 17/10 08:17 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:45 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 17/10 06:06 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:27 | 1,76▲ | 2,09▼ |
| 17/10 03:14 | 1,74▼ | 2,15▲ |
| 17/10 02:39 | 1,76▼ | 2,11▲ |
| 16/10 22:41 | 1,82▼ | 2,04▲ |
| 16/10 19:26 | 1,83 | 2,03▲ |
| 16/10 07:10 | 1,83▲ | 2,02▲ |
| 15/10 00:05 | 1,82▲ | 2,01▼ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,81 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,13 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,72 | 2,03 |
| 1xBet | 1,72 | 2,03 |
| Betano | 1,83 | 1,93 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,88Xỉu 3.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,75→1,88Xỉu2,06→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:32 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| 17/10 17:28 | 1,85 | 2,00▼ |
| 17/10 15:51 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 17/10 15:20 | 1,86 | 2,00▲ |
| 17/10 13:43 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:45 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 17/10 06:06 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:27 | 1,89▼ | 1,94▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 03:14 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 17/10 02:39 | 1,86▲ | 1,98▼ |
| 16/10 22:41 | 1,77▲ | 2,07▼ |
| 16/10 19:26 | 1,76▲ | 2,09▲ |
| 16/10 07:10 | 1,75▲ | 2,08▲ |
| 15/10 00:05 | 1,74▼ | 2,07▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,75 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,98 |
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,82 | 1,92 |
| 1xBet | 1,86 | 1,96 |
| Betano | 1,72 | 2,07 |
| BetVictor | 1,79 | 1,89 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,60Không thay đổiKhông2,30Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 15/10 19:16 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,64 | 2,10 |
| 1xBet | 1,64 | 2,13 |
| Betano | 1,62 | 2,15 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| HamKam | Tất cả | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 31 |
| 7 | Thắng | 22 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 11 | Thua | 5 |
| 33 | Bàn thắng | 76 |
| 48 | Bàn thua | 36 |
| HamKam | Chủ nhà | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 12 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 40 |
| 21 | Bàn thua | 9 |
| HamKam | Đội khách | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 17 |
| 2 | Thắng | 10 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 36 |
| 27 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.45 |
| 2.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.16 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| HamKam | Tất cả | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 23 |
| 7 | Thắng | 18 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 11 | Thua | 3 |
| 33 | Bàn thắng | 58 |
| 48 | Bàn thua | 20 |
| HamKam | Chủ nhà | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 34 |
| 21 | Bàn thua | 7 |
| HamKam | Đội khách | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 2 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 24 |
| 27 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.52 |
| 2.09 | Bàn thua mỗi trận | 0.87 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 9 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| HamKam | Tất cả | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 14 |
| HamKam | Chủ nhà | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
| HamKam | Đội khách | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| HamKam | Tất cả | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
| HamKam | Đội khách | Bodo/Glimt |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 14 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| HamKam Dựa trên 20 trận | Bodo/Glimt Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 15T 3H 2B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.65 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -4 | Hiệu số | +29 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.26 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.15 (14 trận) |
| 1.74 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (14 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 10.5 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.1 (17 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 46% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (17 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (17 trận) |
| 1.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 (17 trận) |
| 12.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (17 trận) |
| HamKam Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bodo/Glimt Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 3T 2H 2B | T · H · B | 8T 1H 0B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -3 | Hiệu số | +17 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.11 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.57 (7 trận) |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.54 (7 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 20.7 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 66% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 8.6 |
| 1.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 |
| HamKam Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Bodo/Glimt Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 4T 3H 6B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | 2.64 |
| 1.77 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -1 | Hiệu số | +12 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.35 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (7 trận) |
| 1.82 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (7 trận) |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.0 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.2 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 10.4 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| 3.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 46% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 3.4 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (8 trận) |
| 12.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| HamKam Dựa trên 18 trận | Eliteserien | Bodo/Glimt Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 5T 5H 8B | T · H · B | 10T 1H 1B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.39 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| -11 | Hiệu số | +19 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.39 |
| 1.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.71 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.8 |
| 1.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| HamKam | UEFA Champions League | Bodo/Glimt Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| HamKam Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Bodo/Glimt Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 25
- Sân nhà
- 1T 1H 3B
- Sân khách
- 0T 1H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
HamKam đã gặp Bodo/Glimt tại Eliteserien vào 17/10/2026 19:00 UTC+07 tại Briskeby Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số HamKam 0-2 Bodo/Glimt.
HamKam đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Bodo/Glimt đứng thứ 1.
HamKam thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Bodo/Glimt thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, HamKam thắng 1, Bodo/Glimt thắng 7, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 9.66 · 6.80 · 1.26.
Đội hình HamKam có Patrick Metcalfe, Aksel Baran Potur, David Benjamin.
Đội hình Bodo/Glimt có Ulrik Saltnes, Ola Brynhildsen, Ole Didrik Blomberg.
HamKam · Trận trước: Start vs HamKam (11/10) · Trận tiếp theo: HamKam vs Rosenborg BK (24/10)
Bodo/Glimt · Trận trước: Bodo/Glimt vs Dortmund (15/10) · Trận tiếp theo: Napoli vs Bodo/Glimt (21/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Viking vs Fredrikstad
- Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK
- Valerenga vs SK Brann
- Sandefjord BK vs Lillestrom
- Molde vs Start
- Tromso vs KFUM Oslo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Minnesota United vs St. Louis City
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ind. Rivadavia vs Tigre
Chưa có bài viết nào.