Ngôn ngữ

Real Madrid vs RB Leipzig

Chi tiết trận đấu
Real MadridChủ nhà
02:00Bắt đầu 22/10
RB LeipzigĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Real MadridVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ferland MendyChấn thương
Militao EderChấn thương
Raul AsencioChấn thương
RB LeipzigVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Assan OuedraogoChấn thương
Christoph BaumgartnerChấn thương
Marc GuiuChấn thương
Tính đến 17/10 06:09

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Real MadridTất cảRB Leipzig
10Trận8
8Thắng5
0Hòa0
2Thua3
25Bàn thắng23
12Bàn thua9
Real MadridChủ nhàRB Leipzig
5Trận4
5Thắng4
0Hòa0
0Thua0
15Bàn thắng15
3Bàn thua0
Real MadridĐội kháchRB Leipzig
5Trận4
3Thắng1
0Hòa0
2Thua3
10Bàn thắng8
9Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn1
2.50Bàn thắng mỗi trận2.88
1.20Bàn thua mỗi trận1.12
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Real MadridTất cảRB Leipzig
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng2
4Bàn thua4
Real MadridChủ nhàRB Leipzig
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng1
1Bàn thua0
Real MadridĐội kháchRB Leipzig
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng1
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Real MadridTất cảRB Leipzig
8Trận—
6Thắng—
0Hòa—
2Thua—
19Bàn thắng—
8Bàn thua—
Real MadridChủ nhàRB Leipzig
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
13Bàn thắng—
2Bàn thua—
Real MadridĐội kháchRB Leipzig
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.38Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Real MadridTất cảRB Leipzig
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng15
—Bàn thua5
Real MadridChủ nhàRB Leipzig
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng14
—Bàn thua0
Real MadridĐội kháchRB Leipzig
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận3.00
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Real MadridTất cảRB Leipzig
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
Real MadridĐội kháchRB Leipzig
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Primera · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Real Madrid Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
RB Leipzig Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Tính đến 16/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 17/10 04:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real MadridTTBTTTBTTT13T 2H 5B
RB LeipzigTTBTBBTTBT13T 1H 6B
Real Madrid
Dựa trên 20 trận
RB Leipzig
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 2H 5BT · H · B13T 1H 6B
65%Tỷ lệ thắng65%
10%Tỷ lệ hòa5%
2.10Ghi được mỗi trận2.35
1.25Bị ghi mỗi trận1.30
+17Hiệu số+21
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17 (19 trận)
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.6Số cú sút mỗi trận16.1 (19 trận)
6.7Sút trúng đích mỗi trận6.4 (19 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
6.5Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận10.1 (19 trận)
Real Madrid
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRB Leipzig
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 1H 1BT · H · B9T 1H 0B
80%Tỷ lệ thắng90%
10%Tỷ lệ hòa10%
2.50Ghi được mỗi trận3.00
0.90Bị ghi mỗi trận0.50
+16Hiệu số+25
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.16Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.72
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
18.8Số cú sút mỗi trận18.4
8.3Sút trúng đích mỗi trận8.0
55%Kiểm soát bóng trung bình56%
7.0Phạt góc mỗi trận6.0
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
9.3Phạm lỗi mỗi trận9.7
Real Madrid
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRB Leipzig
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B4T 0H 6B
50%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa0%
1.70Ghi được mỗi trận1.70
1.60Bị ghi mỗi trận2.10
+1Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.4Số cú sút mỗi trận13.4 (9 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.4 (9 trận)
Real MadridBundesliga (Đức)RB Leipzig
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B11T 1H 5B
—Tỷ lệ thắng65%
—Tỷ lệ hòa6%
—Ghi được mỗi trận2.29
—Bị ghi mỗi trận1.29
—Hiệu số+17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.22
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận16.0
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình55%
—Phạt góc mỗi trận5.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.9
Real Madrid
Dựa trên 16 trận
PrimeraRB Leipzig
16Trận—
11T 2H 3BT · H · B—
69%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
0.94Bị ghi mỗi trận—
+17Hiệu số—
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.98Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.8Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
56%Kiểm soát bóng trung bình—
6.6Phạt góc mỗi trận—
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.2Phạm lỗi mỗi trận—
Real Madrid
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueRB Leipzig
Dựa trên 2 trận
4Trận2
2T 0H 2BT · H · B1T 0H 1B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.50Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+0Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.30Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.08Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.0Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.5Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.8Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Real MadridCúp Quốc gia ĐứcRB Leipzig
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TRB Leipzig1:0PSV14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Red Bull ArenaTRB Leipzig6:0Eintracht Frankfurt10/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTRB Leipzig5:0Hamburger SV13/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBComo 19074:1RB Leipzig11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Giuseppe SinigagliaBSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionTRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
BFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1St. Pauli09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig5:0Hoffenheim21/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart1:0RB Leipzig16/03/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TRB Leipzig2:1Augsburg07/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HRB Leipzig2:2Dortmund22/02/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Real Madrid T
1H
1RB Leipzig T
2.5Trung bình tổng điểm
Real Madrid Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 4
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 15/10 02:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Thibaut Courtois100090 phút7.01
GK13Andriy Lunin-----
GK13Javier Navarro Jimenez-----
GK13Illia Voloshyn-----
GK26Sergio Mestre-----
DF17Marc Cucurella100064 phút6.73
DF16Ibrahima Konate90090 phút6.93
DF24Denzel Dumfries90064 phút6.49
DF4Dean Huijsen70085 phút6.93
DF18Alvaro Carreras71039 phút7.10
DF12Trent Alexander-Arnold60157 phút6.95
DF22Antonio Rudiger52079 phút7.34
DF2Raul Asencio-----
DF2Jesus Fortea-----
DF3Diego Aguado-----
DF3Militao Eder-----
DF4Mario Rivas-----
DF5Joan Martinez-----
DF23Lamini Fati-----
DF23Ferland Mendy-----
MF8Federico Valverde101283 phút7.18
MF5Jude Bellingham103280 phút7.55
MF15Arda Guler91451 phút7.56
MF20Bernardo Silva70143 phút6.77
MF6Eduardo Camavinga70036 phút6.97
MF14Aurelien Tchouameni60058 phút6.87
MF21Brahim Diaz40144 phút7.03
MF6Jorge Cestero Sancho-----
MF16Sergio Martinez-----
MF27Thiago Pitarch-----
FW10Kylian Mbappe109290 phút7.89
FW7Junior Vinicius101373 phút6.96
FW25Yan Diomande101246 phút6.99
FW19Carlos Espi6308 phút7.14
FW9Endrick21020 phút7.35
FW7Daniel Yanez-----
FW11Alexis Ciria-----
FW11Alvaro Leiva-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Maarten Vandevoordt80090 phút7.74
GK1Orjan Nyland-----
GK25Leopold Zingerle-----
DF4Willi Orban82190 phút7.31
DF22David Raum80087 phút6.89
DF23Castello Lukeba60087 phút7.34
DF39Benjamin Henrichs60127 phút6.88
DF3Maxime Esteve30066 phút7.03
DF35Max Finkgrafe30021 phút6.75
DF16Lukas Klostermann1009 phút6.70
DF2Abdoul Kone-----
DF6Warren Ngana-----
DF48Lionel Voufack-----
MF17Ridle Baku83070 phút7.09
MF13Nicolas Seiwald70055 phút6.70
MF21Neil El Aynaoui60182 phút6.82
MF30Andrija Maksimovic41149 phút7.25
MF20Rocco Reitz41135 phút7.13
MF8Assan Ouedraogo20032 phút6.45
MF5Benno Kaltefleiter-----
MF14C. Baumgartner-----
FW7Antonio Nusa84384 phút7.76
FW6Ezechiel Banzuzi82376 phút6.86
FW27Tidiam Gomis82347 phút6.73
FW28Christopher Nkunku74266 phút7.00
FW10Brajan Gruda62062 phút7.68
FW40Cardoso Romulo41058 phút7.08
FW11Johan Bakayoko30048 phút6.05
FW9Marc Guiu20038 phút6.50
FW45Samba Konate20012 phút6.35
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

Real MadridHuấn luyện viên Jose Mourinho
RB LeipzigHuấn luyện viên Martin Demichelis
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo