Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Oturu | ||
| V. Micic | ||
| Z. LeDay | ||
| T. Satoransky | ||
| E. Bryant |
| A. Blakeney | ||
| B. Caboclo | ||
| I. Wainright | ||
| J. Toppin | ||
| T. Odiase | ||
| A. Coffey | ||
| E. German |
| J. D. Alston | ||
| M. Carr | ||
| W. Moore | ||
| M. Diouf | ||
| K. Edwards |
| K. Kokila | ||
| A. Diarra | ||
| D. Hackett | ||
| T. Baldasso | ||
| T. Frazier | ||
| B. Klintman | ||
| R. Bello |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | 23 | 13 | 28 | 26 | 90 |
| Virtus Bologna | 25 | 23 | 14 | 19 | 81 |
| Hai đội | 48 | 36 | 42 | 45 | 171 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:50Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,29Đội khách3,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,28→1,29Đội khách3,67→3,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 22:29 | 1,29 | 3,81▼ |
| 21/10 21:50 | 1,29 | 3,83▼ |
| 21/10 21:18 | 1,29 | 3,84▲ |
| 21/10 18:44 | 1,29 | 3,78▲ |
| 21/10 18:28 | 1,29 | 3,77▼ |
| 21/10 18:12 | 1,29 | 3,79▼ |
| 21/10 16:25 | 1,29 | 3,80▲ |
| 21/10 14:20 | 1,29▲ | 3,79▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 21/10 13:34 | 1,28▲ | 3,84▼ |
| 21/10 13:19 | 1,26▲ | 4,12▼ |
| 21/10 12:50 | 1,25 | 4,25▲ |
| 21/10 10:47 | 1,25▼ | 4,24▲ |
| 21/10 10:32 | 1,29▼ | 3,81▲ |
| 21/10 04:33 | 1,30▼ | 3,69▲ |
| 20/10 22:20 | 1,31▲ | 3,65▼ |
| 20/10 22:06 | 1,29▲ | 3,76▲ |
| 20/10 20:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 20/10 20:12 Đầu tiên | 1,28 | 3,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,29 | 3,81 |
| Betfair | 1,29 | 3,50 |
| bet365 | 1,29 | 3,50 |
| Marathon | 1,32 | 3,50 |
| 1xBet | 1,32 | 3,58 |
| Betano | 1,28 | 3,45 |
| BetVictor | 1,26 | 3,40 |
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.51,93Đội khách +7.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,93Đội khách1,98→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 22:29 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 21/10 21:18 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 21/10 18:28 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 21/10 16:25 | 1,93 | 1,92▲ |
| 21/10 14:20 | Thay đổi mốc · -9.5 → -7.5 | |
| 21/10 14:20 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 21/10 13:34 | Tạm dừng | |
| 21/10 13:19 | 1,79▲ | 2,07▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 21/10 12:50 | 1,78▼ | 2,08▲ |
| 21/10 10:47 | Tạm dừng | |
| 21/10 10:32 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 21/10 04:33 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 20/10 22:20 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 20/10 22:06 | 1,85▲ | 2,01▲ |
| 20/10 20:12 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7.5 | Đội khách +7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,93 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,89 | 1,91 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,83 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu178.5Tài 178.51,91Xỉu 178.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,06→1,91Xỉu1,81→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 22:29 | Thay đổi mốc · 177.5 → 178.5 | |
| 21/10 22:29 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 21/10 19:29 | Tạm dừng | |
| 21/10 18:44 Đầu tiên | 2,06 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 178.5 | Xỉu 178.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| bet365 | 1,90 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,88 |
| 1xBet | 1,97 | 1,89 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 16 trận | Trận chính thức | Virtus Bologna Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 10T 6B | T · B | 10T 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 84.31 | Bị ghi mỗi trận | 85.56 |
| +35 | Hiệu số | +71 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.9 (15 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (15 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (15 trận) |
| 22.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (15 trận) |
| 44.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 (15 trận) |
| 42.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (15 trận) |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 175.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 15.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (15 trận) |
| 17.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (15 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (11 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 10.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 |
| 5.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 |
| 2.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 20 trận | Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 14T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 85.90 | Ghi được mỗi trận | 90.90 |
| 82.85 | Bị ghi mỗi trận | 83.40 |
| +61 | Hiệu số | +150 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 22.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.9 (15 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (15 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (15 trận) |
| 22.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (15 trận) |
| 44.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 (15 trận) |
| 42.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (15 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 174.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 15.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (15 trận) |
| 17.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (16 trận) |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (15 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (11 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 10.9 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (16 trận) |
| 5.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (16 trận) |
| 2.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (16 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 8T 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 87.70 | Ghi được mỗi trận | 95.56 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.67 |
| +57 | Hiệu số | +98 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 22.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.7 (7 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (7 trận) |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (7 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (7 trận) |
| 46.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.7 (7 trận) |
| 44.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.7 (7 trận) |
| 169.7 | Tổng điểm trung bình | 180.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 14.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (7 trận) |
| 15.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (7 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (7 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 3B | T · B | 6T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.10 | Ghi được mỗi trận | 87.09 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 82.36 |
| +4 | Hiệu số | +52 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (8 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (8 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (8 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (8 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (8 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (8 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 17.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (8 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (9 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (9 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Virtus Bologna Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2B | T · B | 4T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 86.33 |
| +20 | Hiệu số | +7 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| 23.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 |
| 46.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 |
| 43.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 |
| 176.7 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 15.7 | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.5 | Mất bóng mỗi trận | 13.3 |
| 5.5 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 |
| Hapoel Tel Aviv | Lega A | Virtus Bologna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 6T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 93.78 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| — | Hiệu số | +73 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 179.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 52% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Virtus Bologna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4T 0B | T · B | 4T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 74.75 |
| +26 | Hiệu số | +79 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 160.5 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 7 trận | Super League Israel | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3B | T · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.57 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +12 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 0.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.4 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.3 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.1 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Cúp Liên đoàn Play-off | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +21 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Israel) | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hapoel Tel Aviv | Lega A Super Cup | Virtus Bologna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 79 : 74
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hapoel Tel Aviv đã gặp Virtus Bologna tại EuroLeague vào 21/10/2026 23:00 UTC+07 tại Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hapoel Tel Aviv 90-81 Virtus Bologna.
Hapoel Tel Aviv đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Virtus Bologna đứng thứ 12.
Hapoel Tel Aviv thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Virtus Bologna thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Hapoel Tel Aviv thắng 1, Virtus Bologna thắng 0, hòa 0.
Đội hình Hapoel Tel Aviv có Z. LeDay, T. Satoransky, E. Bryant.
Đội hình Virtus Bologna có W. Moore, M. Diouf, K. Edwards.
Hapoel Tel Aviv · Trận trước: Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv (17/10) · Trận tiếp theo: Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K. (29/10)
Virtus Bologna · Trận trước: Virtus Bologna vs Scafati (18/10) · Trận tiếp theo: Olimpia Milano vs Virtus Bologna (25/10)
Các trận EuroLeague tuần này
- Anadolu Efes S.K. vs Besiktas
- Bayern vs Dubai
- Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid
- Panathinaikos vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Barcelona
- Partizan Mozzart Bet vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- Olympiacos vs Fenerbahçe S.K.
- Paris vs Valencia
- Dubai vs Paris
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
Chưa có bài viết nào.