Ngôn ngữ

Sporting CP vs LASK

Chi tiết trận đấu
Sporting CPChủ nhà
02:00Bắt đầu 22/10
LASKĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sporting CPVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (13/10)
N. SantosChấn thương cơ
R. ZalazarChấn thương
Z. DebastChấn thương
LASKVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
George BelloChấn thương
Moses UsorChấn thương
Ramiz HarakateChấn thương
Tính đến 16/10 19:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Sporting CPTất cảLASK
10Trận12
7Thắng6
3Hòa1
0Thua5
25Bàn thắng26
10Bàn thua20
Sporting CPChủ nhàLASK
5Trận6
4Thắng4
1Hòa0
0Thua2
13Bàn thắng17
6Bàn thua10
Sporting CPĐội kháchLASK
5Trận6
3Thắng2
2Hòa1
0Thua3
12Bàn thắng9
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn3
2.50Bàn thắng mỗi trận2.17
1.00Bàn thua mỗi trận1.67
5Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Sporting CPTất cảLASK
2Trận4
2Thắng1
0Hòa0
0Thua3
5Bàn thắng7
1Bàn thua11
Sporting CPChủ nhàLASK
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng7
1Bàn thua7
Sporting CPĐội kháchLASK
1Trận2
1Thắng0
0Hòa0
0Thua2
2Bàn thắng0
0Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận2.75
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Sporting CPTất cảLASK
8Trận—
5Thắng—
3Hòa—
0Thua—
20Bàn thắng—
9Bàn thua—
Sporting CPChủ nhàLASK
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
5Bàn thua—
Sporting CPĐội kháchLASK
4Trận—
2Thắng—
2Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.50Bàn thắng mỗi trận—
1.12Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Sporting CPTất cảLASK
—Trận8
—Thắng5
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng19
—Bàn thua9
Sporting CPChủ nhàLASK
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua3
Sporting CPĐội kháchLASK
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.38
—Bàn thua mỗi trận1.12
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Bundesliga (Áo)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Sporting CP Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
LASK Bundesliga (Áo)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid8701+1621TTTBT
2Salzburg8530+1418HTHTT
3LASK8512+1016BHBTT
4Sturm Graz8422+114TBTBH
5Ried8323+011TTHBT
6TSV Hartberg8323-211THHTT
7Grazer AK8233-109HHTHB
8A. Lustenau8224-48BTBBH
9Tirol (Bundesliga)8224-48BBHTT
10Austria Vienna8215-87BHTBB
11Altach8206-46TBBBB
12Wolfsberger AC8125-95BBBBH
Tính đến 16/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sporting CPTTHHTTTTTH11T 7H 2B
LASKBBTHBBTTTT12T 3H 5B
Sporting CP
Dựa trên 20 trận
LASK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 7H 2BT · H · B12T 3H 5B
55%Tỷ lệ thắng60%
35%Tỷ lệ hòa15%
2.20Ghi được mỗi trận2.45
1.05Bị ghi mỗi trận1.35
+23Hiệu số+22
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.86 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (16 trận)
1.02 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (16 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.2 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
13.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận18.5 (18 trận)
5.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (18 trận)
58% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (18 trận)
1.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
11.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
Sporting CP
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLASK
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B7T 1H 2B
67%Tỷ lệ thắng70%
22%Tỷ lệ hòa10%
2.67Ghi được mỗi trận2.50
1.22Bị ghi mỗi trận1.40
+13Hiệu số+11
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (8 trận)
1.10Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (9 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
13.4Số cú sút mỗi trận19.8 (9 trận)
5.8Sút trúng đích mỗi trận6.2 (9 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận10.6 (9 trận)
Sporting CP
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLASK
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 5H 1BT · H · B5T 2H 3B
45%Tỷ lệ thắng50%
45%Tỷ lệ hòa20%
1.82Ghi được mỗi trận2.40
0.91Bị ghi mỗi trận1.30
+10Hiệu số+11
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.67 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (8 trận)
0.95 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.2 (9 trận)
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (9 trận)
60% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (9 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (9 trận)
Sporting CP
Dựa trên 15 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)LASK
15Trận—
9T 5H 1BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
2.47Ghi được mỗi trận—
1.07Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.99Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.99Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.2Số cú sút mỗi trận—
5.7Sút trúng đích mỗi trận—
61%Kiểm soát bóng trung bình—
5.3Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
11.5Phạm lỗi mỗi trận—
Sporting CPBundesliga (Áo)LASK
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B9T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng64%
—Tỷ lệ hòa21%
—Ghi được mỗi trận2.43
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+20
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn7%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận17.9
—Sút trúng đích mỗi trận6.1
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận6.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.6
Sporting CP
Dựa trên 3 trận
UEFA Champions LeagueLASK
Dựa trên 4 trận
3Trận4
2T 1H 0BT · H · B1T 0H 3B
67%Tỷ lệ thắng25%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận1.75
0.33Bị ghi mỗi trận2.75
+4Hiệu số-4
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.0Số cú sút mỗi trận20.8
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.8
44%Kiểm soát bóng trung bình43%
2.3Phạt góc mỗi trận4.8
1.0Thẻ vàng mỗi trận1.5
12.0Phạm lỗi mỗi trận12.8
Sporting CP
Dựa trên 2 trận
Division di HonorLASK
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sporting CPGiao hữu câu lạc bộLASK
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sporting CPCúp ÁoLASK
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSporting CP2:2Arouca20/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao1:1Sporting CP14/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTSporting CP3:1Galatasaray S.K.10/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSporting CP2:0Nacional06/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP3:1Alverca23/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP3:2Vitoria Guimaraes15/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela2:2Sporting CP09/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
TSporting CP3:0Gil Vicente17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSporting CP5:1Vitoria Guimaraes05/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSporting CP2:2Tondela30/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAFS1:1Sporting CP27/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HArsenal0:0Sporting CP16/04/2026 02:00 · UEFA Champions League
Tính đến 15/10 01:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Rui Silva90090 phút6.94
GK30Pereira Kaique10090 phút8.90
GK41Callai Diego-----
GK99Francisco Silva-----
DF22Ivan Fresneda100167 phút6.87
DF25Goncalo Inacio91090 phút7.00
DF20Maximiliano Araujo91282 phút6.97
DF72Eduardo Quaresma70070 phút7.11
DF6Zeno Debast60068 phút7.30
DF13Georgios Vagiannidis50063 phút6.50
DF50Rodrigo Dias10090 phút6.90
DF55Ibrahima Ba10090 phút7.20
DF2Salvador Blopa-----
DF11Nuno Santos-----
DF18Moncef Zekri-----
DF38Djibril Gueye-----
MF5Sergi Altimira101090 phút7.51
MF77Issa Doumbia101183 phút6.96
MF17R. Zalazar Martinez93167 phút7.17
MF58Flavio Goncalves83156 phút7.03
MF4Silas Andersen80123 phút6.66
MF21Lima Pedro3008 phút6.45
MF8Joao Simoes20042 phút6.50
MF73Eduardo Felicissimo-----
FW10Geny Catamo102476 phút7.12
FW97Luis Suarez109165 phút7.41
FW7Fotis Ioannidis92234 phút6.74
FW31Guilherme Luis80036 phút6.66
FW19Nestory Irankunda70240 phút6.89
FW28Jesse Derry40011 phút6.63
FW9Rafael Nel10015 phút6.50
FW7Chris Grombahi-----
FW10Gabriel Silva-----
FW78Mauro Couto-----
FW88Bidu-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Jungwirth120092 phút6.54
GK33Tobias Schutzenauer-----
GK50Fabian Schillinger-----
DF4Xavier Mbuyamba121092 phút6.93
DF16Andres Andrade122192 phút7.40
DF43Joao Tornich120187 phút7.02
DF2George Bello110184 phút6.78
DF20P. Molgaard Jorgensen Kasper110178 phút6.62
DF25Yvan Dibango60335 phút6.70
DF3Miguel Freckleton40018 phút7.00
DF47Jonas Ilk1002 phút—
DF21Manoel Verhaeghe1001 phút—
DF6Amin Ibrahim-----
DF52Kebe Cheikne-----
MF27Christoph Lang125062 phút6.98
MF18Alessandro Schopf121035 phút6.69
MF30Sascha Horvath111382 phút7.22
MF6Melayro Bogarde111268 phút7.27
MF10Robert Ljubicic102066 phút6.76
MF9Krystof Danek101256 phút7.02
MF29Florian Flecker94229 phút6.94
MF23Daniel Elfadli10019 phút6.30
MF5Art Smakaj-----
FW8Moses Usor113463 phút6.93
FW7Samuel Adeniran86167 phút7.00
FW11Sasa Kalajdzic50039 phút6.60
FW45Nael Kane5008 phút6.62
FW22Ramiz Harakate-----
Tính đến 14/10 04:27

Huấn luyện viên

Sporting CPHuấn luyện viên Rui Borges
LASKHuấn luyện viên Dietmar Kuhbauer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo