Bayern Munich vs Arsenal
Allianz Arena
02:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 17:54
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bayern MunichVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| J. MusialaChấn thương cơ |
| M. OliseTreo giò vì thẻ đỏ |
| T. BuchmannChấn thương đầu gối |
| Manuel NeuerChấn thương |
ArsenalVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| C. TzolisChấn thương gân kheo |
| P. HincapieChấn thương mắt cá |
| W. SalibaChấn thương lưng |
Tính đến 20/10 18:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 17:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,04▼Hòa3,99▲Đội khách3,40▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,12→2,04Hòa4,02→3,99Đội khách3,19→3,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 16:19 | 2,04▼ | 3,99▲ | 3,40▲ |
| 20/10 15:11 | 2,06▲ | 3,98▼ | 3,37▼ |
| 20/10 13:12 | 2,03▼ | 4,02▲ | 3,40 |
| 20/10 10:56 | 2,04 | 4,01▲ | 3,40▲ |
| 19/10 23:38 | 2,04▲ | 4,00▼ | 3,39▲ |
| 19/10 22:04 | 2,03▼ | 4,07▲ | 3,37▲ |
| 19/10 20:53 | 2,04▼ | 4,06▲ | 3,36▲ |
| 19/10 17:48 | 2,05▼ | 4,05 | 3,34▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 19/10 11:30 | 2,06▼ | 4,05▲ | 3,31▲ |
| 19/10 10:46 | 2,10▼ | 4,04▲ | 3,23▲ |
| 19/10 08:50 | 2,12▼ | 4,02 | 3,18▲ |
| 19/10 01:22 | 2,13▲ | 4,02 | 3,17▼ |
| 18/10 22:38 Đầu tiên | 2,12 | 4,02 | 3,19 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04▼ | 3,99▲ | 3,40▲ |
| Betfair | 2,00▼ | 3,90 | 3,40▲ |
| bet365 | 2,00▼ | 3,80▲ | 3,40▲ |
| Marathon | 2,10▲ | 3,92▲ | 3,34▲ |
| 1xBet | 2,13▼ | 3,98▲ | 3,39▲ |
| Betano | 2,07▲ | 3,75▲ | 3,30▼ |
| BetVictor | 2,05▲ | 3,80▲ | 3,40▲ |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,03▼Đội khách +0.51,85▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,11→2,03Đội khách1,79→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 16:19 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 20/10 15:11 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 20/10 13:12 | 2,02▼ | 1,85 |
| 20/10 10:56 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 19/10 23:38 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 19/10 22:04 | 2,02▼ | 1,85 |
| 19/10 20:53 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 19/10 17:48 | 2,04▼ | 1,84▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 19/10 11:30 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 19/10 10:46 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 19/10 08:50 | 2,11▼ | 1,78 |
| 19/10 01:22 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 18/10 22:38 Đầu tiên | 2,11 | 1,79 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03▼ | 1,85▲ |
| bet365 | 2,02▼ | 1,82▲ |
| Betano | 2,05 | 1,80▼ |
| BetVictor | 1,94▲ | 1,74▼ |
Tài/Xỉu3Tài 32,02▲Xỉu 31,87▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,99→2,02Xỉu1,90→1,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 15:11 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 20/10 13:12 | 1,98 | 1,91▲ |
| 19/10 23:38 | 1,98 | 1,90▼ |
| 19/10 17:48 | 1,98 | 1,91▲ |
| 19/10 11:30 | 1,98▼ | 1,90 |
| 19/10 08:50 | 1,99 | 1,90▲ |
| 19/10 01:22 | 1,99 | 1,89▼ |
| 18/10 22:38 Đầu tiên | 1,99 | 1,90 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02▲ | 1,87▼ |
| Marathon | 1,91▲ | 1,82▲ |
| 1xBet | 1,91▲ | 1,82▲ |
| Betano | 2,02▲ | 1,83▼ |
| BetVictor | 1,89▲ | 1,79▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,50▲Không2,55▼Betfair · Nhà cái 6Có1,47→1,50Không2,63→2,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 19/10 19:21 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 19/10 15:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 15:04 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50▲ | 2,55▼ |
| bet365 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| Marathon | 1,51▼ | 2,39▲ |
| 1xBet | 1,51▼ | 2,42▲ |
| Betano | 1,53▲ | 2,40▼ |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Xem tất cả kèo 41 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 20
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 12,00 | 1,02 | Betfair |
| -2.5 | 7,50 | 1,06 | Betfair |
| -2.25 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -2 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1.75 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -1.5 | 3,50 | 1,25 | Betfair |
| -1.25 | 3,30 | 1,36 | Pinnacle |
| -1 | 2,90 | 1,44 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,35 | 1,65 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,03 | 1,85 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,81 | 2,13 | Pinnacle |
| 0 | 1,54 | 2,59 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,43 | 2,99 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,35 | 3,36 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,25 | 4,26 | Pinnacle |
| 1 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 1.5 | 1,08 | 6,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,03 | 7,90 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 21
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 13,00 | Betfair |
| 1 | 1,03 | 13,00 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 6,20 | Marathon |
| 1.5 | 1,18 | 5,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,19 | 4,15 | Marathon |
| 2 | 1,26 | 4,02 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,43 | 2,89 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,61 | 2,39 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,76 | 2,12 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,02 | 1,87 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,29 | 1,66 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,57 | 1,54 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,00 | 1,41 | Pinnacle |
| 4 | 3,80 | 1,28 | Pinnacle |
| 4.25 | 3,70 | 1,20 | Marathon |
| 4.5 | 4,50 | 1,18 | Betfair |
| 4.75 | 4,95 | 1,11 | Marathon |
| 5 | 6,65 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 8,50 | 1,05 | Betfair |
| 6.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Bayern Munich | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 34 | Bàn thắng | 19 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Bayern Munich | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 23 | Bàn thắng | 10 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Bayern Munich | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.90 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.70 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bayern Munich | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Bayern Munich | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Bayern Munich | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bayern Munich | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 22 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Bayern Munich | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 18 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Bayern Munich | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bayern Munich | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Bayern Munich | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bayern Munich | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Bayern Munich | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Bayern Munich | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bayern Munich | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Bayern Munich | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bayern Munich Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
Arsenal Premier League Anh
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Tottenham | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | THBHH |
| 17 | Coventry | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | BTTBB |
| 18 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 19 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 20 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
Tính đến 20/10 17:29
Vòng loại
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 20/10 18:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bayern MunichTHHTTTHTTT14T 5H 1B
ArsenalTTTBTTTTTT16T 2H 2B
| Bayern Munich Dựa trên 20 trận | Arsenal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 5H 1B | T · H · B | 16T 2H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 3.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +43 | Hiệu số | +22 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 3.05 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (19 trận) |
| 1.34 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 2.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 20.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| 8.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (19 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (19 trận) |
| Bayern Munich Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Arsenal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 2H 0B | T · H · B | 9T 0H 0B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 4.30 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.22 |
| +31 | Hiệu số | +17 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 78% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 3.07 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| 1.17 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 2.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 21.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (8 trận) |
| 9.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 8.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Bayern Munich Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Arsenal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +12 | Hiệu số | +5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 3.02 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| 1.52 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 68% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Bayern Munich | Premier League Anh | Arsenal Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 11T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 85% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.54 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.62 |
| — | Hiệu số | +12 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Bayern Munich Dựa trên 12 trận | Bundesliga (Đức) | Arsenal |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9T 3H 0B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +30 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 3.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 21.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 9.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 70% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bayern Munich Dựa trên 5 trận | UEFA Champions League | Arsenal Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 2H 1B | T · H · B | 3T 2H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 3.40 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| +5 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| 1.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 2.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 19.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 8.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 65% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Bayern Munich Dựa trên 3 trận | Cúp Quốc gia Đức | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 8.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bayern Munich | Cúp EFL | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bayern Munich | Siêu Cúp (Anh) | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBayern Munich6:1RB Leipzig17/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaHViking3:3Bayern Munich14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaHAugsburg2:2Bayern Munich10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTSV Elversberg1:2Bayern Munich13/09/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion KaiserlindeTBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaHSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaTVfL Osnabrück1:4Bayern Munich03/09/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
TBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg0:1Bayern Munich09/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTMainz3:4Bayern Munich25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen0:2Bayern Munich23/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSt. Pauli0:5Bayern Munich11/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TNottingham0:1Arsenal18/10/2026 22:30 · Premier League Anh · City GroundTArsenal3:0Lille14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Emirates StadiumTArsenal2:1Leeds10/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumBBrighton3:0Arsenal19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumTIpswich2:4Arsenal16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Portman RoadTSunderland0:2Arsenal13/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTNapoli0:1Arsenal10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Diego Armando MaradonaTArsenal2:1Chelsea06/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumTAston Villa0:1Arsenal01/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Villa ParkTArsenal3:0Coventry22/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Emirates Stadium
TArsenal3:0Manchester City16/08/2026 · Siêu Cúp (Anh)
Mùa giải 2025/26
HPSG1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Arsenal30/05/2026 23:00 · UEFA Champions LeagueTCrystal Palace1:2Arsenal24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTArsenal1:0Burnley19/05/2026 02:00 · Premier League AnhTWest Ham0:1Arsenal10/05/2026 22:30 · Premier League AnhTArsenal1:0Atl. Madrid06/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTArsenal3:0Fulham02/05/2026 23:30 · Premier League AnhHAtl. Madrid1:1Arsenal30/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTArsenal1:0Newcastle25/04/2026 23:30 · Premier League AnhBManchester City2:1Arsenal19/04/2026 22:30 · Premier League AnhTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1Bayern Munich T
1H
1Arsenal T
3.0Trung bình tổng điểm
Bayern Munich Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Tính đến 15/10 02:07
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 20/10 08:37
Huấn luyện viên
Bayern MunichHuấn luyện viên Vincent Kompany
ArsenalHuấn luyện viên Mikel Arteta
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 12:07
Các trận tiếp theo
25/10/202623:30 vs FreiburgEuropa-Park StadionĐội kháchBundesliga (Đức)29/10/202602:45 vs MagdeburgAllianz ArenaChủ nhàCúp Quốc gia Đức01/11/202600:30 vs DortmundAllianz ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)04/11/202603:00 vs Atl. MadridMetropolitano StadiumĐội kháchUEFA Champions League07/11/202621:30 vs MainzMewa ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202602:30 vs 1. FC KölnAllianz ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)
24/10/202621:00 vs Everton (Chile)Emirates StadiumChủ nhàPremier League Anh28/10/202603:00 vs FleetwoodHighbury StadiumĐội kháchCúp EFL01/11/202623:30 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchPremier League Anh05/11/202603:00 vs Slavia PragueFortuna ArenaĐội kháchUEFA Champions League07/11/202622:00 vs HullEmirates StadiumChủ nhàPremier League Anh22/11/202600:30 vs Newcastle—Đội kháchPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayern Munich gặp Arsenal tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 02:00 UTC+07 tại Allianz Arena.
Bayern Munich đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Arsenal đứng thứ 7.
Bayern Munich thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Arsenal thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Bayern Munich thắng 1, Arsenal thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.04 · 3.99 · 3.40.
Bayern Munich · Trận trước: Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Trận tiếp theo: Freiburg vs Bayern Munich (25/10)
Arsenal · Trận trước: Nottingham vs Arsenal (18/10) · Trận tiếp theo: Arsenal vs Everton (24/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Real Betis vs Feyenoord
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Madrid vs RB Leipzig
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.