Cluj-Napoca vs London Lions
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. Kullamae | ||
| U. Plavsic | ||
| J. Smart | ||
| J. Bess | ||
| J. McCreary |
| P. Richard | ||
| N. Nicolescu | ||
| C. Bishop | ||
| M. Hill | ||
| O. Livingston |
| T. Kennedy | ||
| K. Evans | ||
| T. Phillip | ||
| M. Soluade | ||
| J. Scott |
| D. Jones | ||
| D. Williams | ||
| M. Lewis | ||
| E. Price | ||
| L. Horton |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 72 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cluj-Napoca | 22 | 15 | 18 | 17 | 72 |
| London Lions | 21 | 19 | 24 | 25 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,32Đội khách3,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,33→1,32Đội khách3,29→3,33
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 22:54 | 1,32▲ | 3,33▼ |
| 21/10 22:33 | 1,28▼ | 3,62▲ |
| 21/10 22:13 | 1,29▼ | 3,51▲ |
| 21/10 20:34 | 1,34▲ | 3,24▼ |
| 21/10 18:47 | 1,33 | 3,27▼ |
| 21/10 17:28 | 1,33 | 3,28▲ |
| 21/10 16:26 | 1,33▲ | 3,27▼ |
| 21/10 14:21 | 1,32▼ | 3,31▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 21/10 13:35 | 1,34▲ | 3,23▼ |
| 21/10 13:20 | 1,33 | 3,28▲ |
| 21/10 08:10 | 1,33▼ | 3,27▲ |
| 21/10 05:02 | 1,34▲ | 3,23▼ |
| 21/10 04:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 21/10 04:34 Đầu tiên | 1,33 | 3,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,32 | 3,33 |
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,27 | 3,40 |
| Marathon | 1,33 | 2,98 |
| 1xBet | 1,34 | 2,99 |
| Betano | 1,33 | 3,25 |
| BetVictor | 1,30 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,93Đội khách +71,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,99→1,93Đội khách1,83→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 22:54 | Thay đổi mốc · -5 → -7 | |
| 21/10 22:54 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 21/10 22:13 | Tạm dừng | |
| 21/10 20:34 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 21/10 18:47 | 2,00▲ | 1,82▼ |
| 21/10 17:45 | 1,99 | 1,83▲ |
| 21/10 17:28 | 1,99▼ | 1,82 |
| 21/10 16:26 | 2,00▲ | 1,82▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 21/10 14:21 | 1,97▼ | 1,84▲ |
| 21/10 13:35 | 2,02▲ | 1,80▼ |
| 21/10 13:20 | 1,99▼ | 1,83▲ |
| 21/10 12:51 | 2,00▼ | 1,82▲ |
| 21/10 08:10 | 2,01▼ | 1,81▲ |
| 21/10 05:02 | 2,03▲ | 1,79▼ |
| 21/10 04:34 Đầu tiên | 1,99 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 2,10 | 1,68 |
| Marathon | 1,85 | 1,80 |
| 1xBet | 1,85 | 1,80 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,89Xỉu 171.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,09→1,89Xỉu1,76→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 22:54 | Thay đổi mốc · 172 → 171.5 | |
| 21/10 22:54 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 21/10 22:33 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 21/10 21:53 | Tạm dừng | |
| 21/10 21:06 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 21/10 18:47 | Tạm dừng | |
| 21/10 18:14 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 21/10 17:45 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 21/10 17:28 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 21/10 13:20 | Tạm dừng | |
| 21/10 13:06 Đầu tiên | 2,09 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,84 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảng| Cluj-Napoca | Tất cả | London Lions |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 6 |
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 246 | Ghi được | 236 |
| 256 | Bị ghi | 232 |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 78.67 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 77.33 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 6 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 7 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 5 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cluj-Napoca Dựa trên 20 trận | London Lions Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 17T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 85.90 | Ghi được mỗi trận | 84.10 |
| 84.85 | Bị ghi mỗi trận | 75.85 |
| +21 | Hiệu số | +165 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (9 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (9 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (9 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (9 trận) |
| 41.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (9 trận) |
| 42.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (9 trận) |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 159.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (12 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (15 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (12 trận) |
| 62% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| 14.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (15 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (15 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Cluj-Napoca Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | London Lions Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 5T 2B | T · B | 10T 1B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 90.43 | Ghi được mỗi trận | 85.36 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 72.55 |
| +38 | Hiệu số | +141 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (5 trận) |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 157.9 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.9 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| Cluj-Napoca Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | London Lions Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 7T 6B | T · B | 7T 2B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 83.46 | Ghi được mỗi trận | 82.56 |
| 84.77 | Bị ghi mỗi trận | 79.89 |
| -17 | Hiệu số | +24 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (4 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (4 trận) |
| 42.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (4 trận) |
| 39.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (4 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.5 (4 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (6 trận) |
| 28% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 7.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (6 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Cluj-Napoca | SLB | London Lions Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 14T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 72.36 |
| — | Hiệu số | +187 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.7 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 158.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.4 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (11 trận) |
| Cluj-Napoca Dựa trên 5 trận | Eurocup | London Lions Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2B | T · B | 1T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 78.67 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 77.33 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.7 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 |
| 40.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 |
| 43.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 |
| 166.2 | Tổng điểm trung bình | 156.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 33.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 |
| 17.8 | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 68% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.8 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Cluj-Napoca Dựa trên 7 trận | Divizia A | London Lions |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 6T 1B | T · B | — |
| 86% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.86 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +70 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Cluj-Napoca Dựa trên 6 trận | AdmiralBet ABA League | London Lions |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 4B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 92.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -46 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 177.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Cluj-Napoca Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | London Lions Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 90.67 |
| -8 | Hiệu số | -26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 172.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 79 : 91
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cluj-Napoca đã gặp London Lions tại Eurocup vào 21/10/2026 23:00 UTC+07 tại BTarena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cluj-Napoca 72-89 London Lions.
Cluj-Napoca đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, London Lions đứng thứ 6.
Cluj-Napoca thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
London Lions thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Cluj-Napoca thắng 0, London Lions thắng 1, hòa 0.
Đội hình Cluj-Napoca có J. Smart, J. Bess, J. McCreary.
Đội hình London Lions có T. Phillip, M. Soluade, J. Scott.
Cluj-Napoca · Trận trước: Siauliai vs Cluj-Napoca (14/10) · Trận tiếp theo: Frankfurt vs Cluj-Napoca (28/10)
London Lions · Trận trước: London Lions vs Frankfurt (16/10) · Trận tiếp theo: London Lions vs Türk Telekom B.K. (29/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- PAOK vs Ulm
- Tortona vs San Pablo Burgos
- JL Bourg vs Trento
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- Frankfurt vs Tenerife
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Maxima Roma vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Bahcesehir Kol. vs PAOK
- Balkan vs Manresa
- Lietkabelis vs Ulm
- Frankfurt vs Cluj-Napoca
- Trento vs Buducnost
- BC Roma vs KK Bosna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
Chưa có bài viết nào.