Levante (Spain) vs Ath Bilbao
01:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Levante (Greece)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Hugo SoteloChấn thương |
| Karl Etta EyongChấn thương |
Ath BilbaoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Nico WilliamsChấn thương |
| Oihan SancetChấn thương |
| Unai EgiluzChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Levante (Spain) | Tất cả | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 7 |
| 15 | Bàn thua | 6 |
| Levante (Spain) | Chủ nhà | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Levante (Spain) | Đội khách | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 3.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Levante (Spain) | Tất cả | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 7 |
| 15 | Bàn thua | 6 |
| Levante (Spain) | Chủ nhà | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Levante (Spain) | Đội khách | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 3.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 16/10 22:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Levante (Greece)HBBBBHTHBB7T 5H 8B
Ath BilbaoHHTTBBBHBB5T 4H 11B
| Levante (Greece) Dựa trên 20 trận | Ath Bilbao Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -10 | Hiệu số | -9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.61 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (19 trận) |
| 1.61 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 4.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 44% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 11.2 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Levante (Greece) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ath Bilbao Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +8 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.38 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.24 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.70 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| 6.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 45% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Levante (Greece) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ath Bilbao Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 4H 6B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 2.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -18 | Hiệu số | -9 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.99 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 1.91 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 10.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 3.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 43% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 10.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Levante (Greece) Dựa trên 18 trận | Primera | Ath Bilbao Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 7T 5H 6B | T · H · B | 5T 4H 10B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.61 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.72 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 1.61 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Levante (Greece) Dựa trên 2 trận | Gamma Ethniki | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Levante (Greece) | Copa del Rey | Ath Bilbao Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HLevante (Greece)3:3Sevilla13/10/2026 02:00 · Primera
BLevante (Greece)0:1Plataria04/10/2026 · Gamma Ethniki
BAtromitos Patras7:0Levante (Greece)27/09/2026 · Gamma Ethniki
BVillarreal3:1Levante (Greece)20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio de la CeramicaBLevante (Greece)2:4Barcelona (Brazil)13/09/2026 21:15 · PrimeraHMalaga0:0Levante (Greece)06/09/2026 23:30 · Primera · Estadio La RosaledaTLevante (Greece)5:2Real Betis29/08/2026 22:00 · PrimeraHOsasuna0:0Levante (Greece)25/08/2026 00:30 · Primera · Estadio El SadarBEspanyol3:0Levante (Greece)17/08/2026 00:00 · Primera · RCDE StadiumMùa giải 2025/26
BReal Betis2:1Levante (Greece)24/05/2026 02:00 · PrimeraTLevante (Greece)2:0Mallorca18/05/2026 00:00 · PrimeraTRC Celta de Vigo2:3Levante (Greece)13/05/2026 00:00 · PrimeraTLevante (Greece)3:2Osasuna09/05/2026 02:00 · PrimeraBVillarreal5:1Levante (Greece)02/05/2026 19:00 · PrimeraHEspanyol0:0Levante (Greece)28/04/2026 02:00 · PrimeraTLevante (Greece)2:0Sevilla24/04/2026 00:00 · PrimeraTLevante (Greece)1:0Getafe14/04/2026 02:00 · PrimeraBReal Sociedad (Honduras)2:0Levante (Greece)04/04/2026 19:00 · PrimeraTLevante (Greece)4:2Oviedo22/03/2026 00:30 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)1:1Levante (Greece)17/03/2026 03:00 · PrimeraHAth Bilbao0:0Alaves19/09/2026 21:15 · PrimeraHAth Bilbao1:1Elche12/09/2026 23:30 · PrimeraTAth Bilbao3:0Atl. Madrid05/09/2026 21:15 · PrimeraTRC Celta de Vigo0:2Ath Bilbao31/08/2026 02:30 · PrimeraBBarcelona (Brazil)2:0Ath Bilbao28/08/2026 02:00 · Primera · Camp NouBAth Bilbao1:3Sevilla22/08/2026 22:00 · Primera
Mùa giải 2025/26
BReal Madrid4:2Ath Bilbao24/05/2026 02:00 · PrimeraHAth Bilbao1:1RC Celta de Vigo18/05/2026 00:00 · PrimeraBEspanyol2:0Ath Bilbao14/05/2026 00:00 · PrimeraBAth Bilbao0:1Valencia10/05/2026 21:15 · PrimeraTAlaves2:4Ath Bilbao02/05/2026 23:30 · PrimeraBAtl. Madrid3:2Ath Bilbao26/04/2026 02:00 · PrimeraTAth Bilbao1:0Osasuna22/04/2026 00:00 · PrimeraBAth Bilbao1:2Villarreal13/04/2026 02:00 · PrimeraBGetafe2:0Ath Bilbao05/04/2026 19:00 · PrimeraTAth Bilbao2:1Real Betis23/03/2026 00:30 · PrimeraBGirona3:0Ath Bilbao14/03/2026 20:00 · PrimeraBAth Bilbao0:1Barcelona (Brazil)08/03/2026 03:00 · PrimeraBReal Sociedad (Honduras)1:0Ath Bilbao05/03/2026 03:00 · Copa del ReyHRayo Vallecano (Nữ)1:1Ath Bilbao28/02/2026 20:00 · PrimeraTính đến 15/10 22:28
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận0Levante (Spain) T
1H
3Ath Bilbao T
3.0Trung bình tổng điểm
Levante (Spain) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 9
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
BAth Bilbao4:2Levante (Spain)08/02/2026 22:15 · Primera 2025/26BLevante (Spain)0:2Ath Bilbao30/11/2025 00:30 · Primera 2025/26
BAth Bilbao3:1Levante (Spain)07/03/2022 · Primera 2021/22
HLevante (Spain)0:0Ath Bilbao19/11/2021 · Primera 2021/22
Tính đến 15/10 01:06
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
Levante (Greece)Huấn luyện viên Luis Castro
Ath BilbaoHuấn luyện viên Edin Terzic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
26/10/202600:30 vs Real Sociedad (Honduras)AnoetaĐội kháchPrimera29/10/202601:00 vs Tarancon—Đội kháchCopa del Rey31/10/202620:00 vs Atl. Madrid—Chủ nhàPrimera09/11/202600:30 vs RC Celta de Vigo—Đội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Elche—Chủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs Racing de Santander—Chủ nhàPrimera
25/10/202620:00 vs Getafe—Chủ nhàPrimera30/10/202603:00 vs Prat—Đội kháchCopa del Rey02/11/202603:00 vs Real Sociedad (Honduras)—Chủ nhàPrimera08/11/202600:30 vs OsasunaEstadio El SadarĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs Espanyol—Chủ nhàPrimera29/11/202623:00 vs MalagaEstadio La RosaledaĐội kháchPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Levante (Spain) gặp Ath Bilbao tại Primera vào 22/10/2026 01:00 UTC+07.
Levante (Spain) đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Ath Bilbao đứng thứ 10.
Levante (Spain) thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Ath Bilbao thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Levante (Spain) thắng 0, Ath Bilbao thắng 3, hòa 1.
Levante (Spain) · Trận trước: Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Trận tiếp theo: Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10)
Ath Bilbao · Trận trước: Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Trận tiếp theo: Ath Bilbao vs Getafe (25/10)
Các trận Primera tuần này
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
- Racing de Santander vs Espanyol
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Ath Bilbao vs Getafe
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
- Sevilla vs Osasuna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.