Ngôn ngữ

Levante (Spain) vs Ath Bilbao

Chi tiết trận đấu
Levante (Spain)Chủ nhà
01:00Bắt đầu 22/10
Ath BilbaoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Levante (Greece)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hugo SoteloChấn thương
Karl Etta EyongChấn thương
Ath BilbaoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nico WilliamsChấn thương
Oihan SancetChấn thương
Unai EgiluzChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Levante (Spain)Tất cảAth Bilbao
5Trận6
1Thắng2
1Hòa2
3Thua2
11Bàn thắng7
15Bàn thua6
Levante (Spain)Chủ nhàAth Bilbao
3Trận4
1Thắng1
1Hòa2
1Thua1
10Bàn thắng5
9Bàn thua4
Levante (Spain)Đội kháchAth Bilbao
2Trận2
0Thắng1
0Hòa0
2Thua1
1Bàn thắng2
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn2
2.20Bàn thắng mỗi trận1.17
3.00Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Levante (Spain)Tất cảAth Bilbao
5Trận6
1Thắng2
1Hòa2
3Thua2
11Bàn thắng7
15Bàn thua6
Levante (Spain)Chủ nhàAth Bilbao
3Trận4
1Thắng1
1Hòa2
1Thua1
10Bàn thắng5
9Bàn thua4
Levante (Spain)Đội kháchAth Bilbao
2Trận2
0Thắng1
0Hòa0
2Thua1
1Bàn thắng2
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn2
2.20Bàn thắng mỗi trận1.17
3.00Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 16/10 22:48

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Levante (Greece)HBBBBHTHBB7T 5H 8B
Ath BilbaoHHTTBBBHBB5T 4H 11B
Levante (Greece)
Dựa trên 20 trận
Ath Bilbao
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B5T 4H 11B
35%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.45Ghi được mỗi trận1.05
1.95Bị ghi mỗi trận1.50
-10Hiệu số-9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
35%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.61 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23 (19 trận)
1.61 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.2
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
44% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
4.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.4
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
11.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Levante (Greece)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAth Bilbao
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 1H 2BT · H · B3T 3H 4B
67%Tỷ lệ thắng30%
11%Tỷ lệ hòa30%
2.44Ghi được mỗi trận1.00
1.56Bị ghi mỗi trận1.00
+8Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.38 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.24 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.70
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
19.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.9
6.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
45% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
5.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.1
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5
Levante (Greece)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAth Bilbao
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 4H 6BT · H · B2T 1H 7B
9%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa10%
0.64Ghi được mỗi trận1.10
2.27Bị ghi mỗi trận2.00
-18Hiệu số-9
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
55%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.99 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
1.91 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
10.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận10.6
3.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4
43% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
4.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.7
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
10.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2
Levante (Greece)
Dựa trên 18 trận
PrimeraAth Bilbao
Dựa trên 19 trận
18Trận19
7T 5H 6BT · H · B5T 4H 10B
39%Tỷ lệ thắng26%
28%Tỷ lệ hòa21%
1.61Ghi được mỗi trận1.11
1.72Bị ghi mỗi trận1.53
-2Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
28%Tỷ lệ không ghi bàn37%
1.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.4Số cú sút mỗi trận13.4
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.4
44%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.8Phạt góc mỗi trận6.3
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.7
Levante (Greece)
Dựa trên 2 trận
Gamma EthnikiAth Bilbao
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Levante (Greece)Copa del ReyAth Bilbao
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:28

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0Levante (Spain) T
1H
3Ath Bilbao T
3.0Trung bình tổng điểm
Levante (Spain) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 9
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 0H 2B
BAth Bilbao4:2Levante (Spain)08/02/2026 22:15 · Primera 2025/26
Tính đến 15/10 01:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Mathew Ryan70090 phút7.20
GK1Pablo Cunat-----
GK36Ihor Galdin-----
DF4Dela72087 phút7.01
DF23Manu Sanchez70087 phút6.83
DF22Jeremy Toljan70150 phút6.50
DF2Aissa Mandi60086 phút6.95
DF29Nacho Perez60052 phút6.53
DF3Ifeanyi Ndukwe31045 phút6.63
DF33Marc Santos10026 phút6.50
DF14Jorge Cabello-----
DF35Huseini Nakoha-----
MF8Ander Olasagasti Jon71185 phút6.90
MF20Oriol Rey70077 phút6.71
MF18Enzo Bardeli61163 phút6.68
MF24Thiago Fernandez50065 phút6.80
MF6Daniel Requena40035 phút6.38
MF5Hugo Sotelo40025 phút6.70
MF27Paco Cortes40022 phút6.35
MF16Axel Tape-----
MF34Manel Usedo Domingo-----
MF37Dani Cervera-----
MF38Alberto Calatrava-----
FW9Ivan Romero73067 phút7.09
FW7Roger Brugue63189 phút7.00
FW17Victor Garcia60046 phút6.38
FW11Yanis Musuayi30038 phút6.57
FW10Petar Ratkov30035 phút6.30
FW21Karl Etta Eyong30121 phút6.80
FW30Jorge De Asis-----
FW47Gabriel Biladi-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Unai Simon60090 phút7.22
GK13Alex Padilla-----
GK13Mikel Santos-----
DF14Aymeric Laporte60080 phút7.10
DF17Yuri Berchiche50073 phút6.30
DF12Jesus Areso50069 phút6.56
DF31Johaneko Louis-Jean50034 phút6.92
DF5Yeray Alvarez40179 phút6.67
DF4Aitor Paredes41075 phút7.47
DF15Hugo Rincon20053 phút6.60
DF3Dani Vivian-----
DF5Iker Monreal-----
DF13Unai Egiluz-----
DF20Alejandro Rego-----
MF8Oihan Sancet61086 phút6.80
MF24Benat Gerenabarrena50075 phút6.64
MF23Robert Navarro52063 phút7.20
MF16Inigo Ruiz de Galarreta50159 phút7.00
MF18Mikel Jauregizar50042 phút6.94
MF28Peio Canales40055 phút6.67
MF6Benat Prados Diaz-----
MF16Selton Sanchez-----
FW9Inaki Williams61265 phút6.45
FW10Nico Williams61061 phút7.08
FW7Alex Berenguer61147 phút6.93
FW11Gorka Guruzeta40044 phút6.42
FW21Maroan Sannadi30023 phút6.23
FW22Nico Serrano10010 phút6.30
FW25Alvaro Djalo1009 phút6.50
FW7Asier Hierro-----
FW22Christian Imga-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Levante (Greece)Huấn luyện viên Luis Castro
Ath BilbaoHuấn luyện viên Edin Terzic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo