Ngôn ngữ

Lille vs Galatasaray S.K.

Chi tiết trận đấu
Stade Pierre-Mauroy
LilleChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
Galatasaray S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 23:32
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GBerke Özer
38DMaxima Goffi
3DNathan Ngoy
4DAlexsandro Ribeiro
24DCalvin Verdonk
17MNgal'ayel Mukau
6MNabil Bentaleb
21MBenjamin André
7FDilane Bakwa
10FHakon Arnar Haraldsson
35FSoriba Diaoune
Dự bị 10
14MMaurits Kjaergaard
23DTanguy Nianzou
9FOlivier Giroud
28FGaëtan Perrin
19FBaşar Önal
12GOrlando Gill
50GThomas Sajous
2DLoun Srdanovic
15DRomain Perraud
26DIsaac Cossier
Huấn luyện viên Davide Ancelotti
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GUğurcan Çakır
7DRoland Sallai
6DDavinson Sánchez
42DAbdülkerim Bardakcı
4DIsmail Jakobs
34MLucas Torreira
8MGabriel Sara
11MYunus Akgün
83MAleksey Batrakov
53MBarış Alper Yılmaz
45FVictor Osimhen
Dự bị 12
99MMario Lemina
17DEren Elmalı
10FLeroy Sané
21FDeniz Gül
20Mİlkay Gündoğan
19GGünay Güvenç
24GJankat Yılmaz
3DEl Chadaille Bitshiabu
90DWilfried Singo
18MLesley Ugochukwu
74MRenato Nhaga
73FBerat Luş
Huấn luyện viên Okan Buruk
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LilleVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. UedaChấn thương bàn chân
E. MbappeTreo giò vì thẻ đỏ
H. IgamaneChấn thương đầu gối
T. SantosChấn thương đầu gối
Galatasaray S.K.Vắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. GunerNgoài danh sách
A. UnyayNgoài danh sách
A. YilmazNgoài danh sách
E. AydinNgoài danh sách
K. AyhanNgoài danh sách
K. KaratasNgoài danh sách
R. LeaoChấn thương
Tính đến 22/10 01:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Lille202
Galatasaray S.K.224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngYunus Akgün
  2. 7'Bàn thắngSoriba DiaouneKiến tạo: Alexsandro Ribeiro
  3. 21'Thẻ vàngNabil Bentaleb
  4. 39'Bàn thắngSoriba DiaouneKiến tạo: Hakon Arnar Haraldsson
  5. 44'Bàn thắngAleksey BatrakovKiến tạo: Roland Sallai
  6. 52'Phản lưới nhàBerke Özer
  7. 59'Thẻ vàngBenjamin André
  8. 61'Bàn thắngVictor OsimhenKiến tạo: Barış Alper Yılmaz
  9. 62'Thay ngườiMaurits KjaergaardRa sân: Benjamin André
  10. 62'Thay ngườiMario LeminaRa sân: Gabriel Sara
  11. 63'Thay ngườiOlivier GiroudRa sân: Ngal'ayel Mukau
  12. 63'Thay ngườiTanguy NianzouRa sân: Maxima Goffi
  13. 75'Thay ngườiBaşar ÖnalRa sân: Nabil Bentaleb
  14. 75'Thay ngườiGaëtan PerrinRa sân: Soriba Diaoune
  15. 75'Thay ngườiEren ElmalıRa sân: Barış Alper Yılmaz
  16. 76'Thay ngườiLeroy SanéRa sân: Yunus Akgün
  17. 84'Thay ngườiDeniz GülRa sân: Victor Osimhen
  18. 85'Thẻ vàngIsmail Jakobs
  19. 85'Thay ngườiİlkay GündoğanRa sân: Aleksey Batrakov
  20. 89'Thẻ vàngGaëtan Perrin
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
1,88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,64
15Sút10
5Sút trúng đích4
3Phạt góc3
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
524Chuyền bóng408
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBerke Özer90000004.7
3 · DFNathan Ngoy90000006.2
4 · DFAlexsandro Ribeiro90011007.0
7 · FWDilane Bakwa90003006.9
10 · FWHakon Arnar Haraldsson90011007.3
24 · DFCalvin Verdonk90000006.2
6 · MFNabil Bentaleb75000106.9
35 · FWSoriba Diaoune75203008.3
17 · MFNgal'ayel Mukau63000006.3
38 · DFMaxima Goffi63000005.5
21 · MFBenjamin André62000106.5
14 · MF · Dự bịMaurits Kjaergaard28001007.2
9 · FW · Dự bịOlivier Giroud27000006.3
23 · DF · Dự bịTanguy Nianzou27000006.7
19 · FW · Dự bịBaşar Önal15001006.6
28 · FW · Dự bịGaëtan Perrin15000106.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKUğurcan Çakır90000007.2
4 · DFIsmail Jakobs90000106.9
6 · DFDavinson Sánchez90000007.2
7 · DFRoland Sallai90010007.5
34 · MFLucas Torreira90000007.0
42 · DFAbdülkerim Bardakcı90000006.6
83 · MFAleksey Batrakov85101006.9
45 · FWVictor Osimhen84103007.3
11 · MFYunus Akgün76101007.7
53 · MFBarış Alper Yılmaz75011006.9
8 · MFGabriel Sara62001006.3
99 · MF · Dự bịMario Lemina28001006.6
17 · DF · Dự bịEren Elmalı15000006.3
10 · FW · Dự bịLeroy Sané14000006.3
21 · FW · Dự bịDeniz Gül10000006.5
20 · MF · Dự bịİlkay Gündoğan9000006.3
Tính đến 22/10 01:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:32

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,59Hòa3,50Đội khách2,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,192,59Hòa3,793,50Đội khách3,202,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
21/10 23:322,59▲3,50▼2,81▼
21/10 23:082,55▲3,51▼2,86▼
21/10 22:472,23▲3,67▼3,25
21/10 22:262,22▼3,70▲3,25▼
21/10 22:052,23▼3,65▲3,27▲
21/10 21:472,253,64▲3,24
21/10 21:152,253,633,24▼
21/10 21:002,253,63▼3,25▲
Xem thêm · 42 trường hợpThu gọn
21/10 20:272,25▲3,70▼3,19▼
21/10 19:422,23▲3,72▼3,21
21/10 18:082,22▼3,763,21▲
21/10 17:212,23▲3,76▼3,19▼
21/10 16:362,20▼3,77▲3,24▲
21/10 16:202,24▲3,76▲3,18▲
21/10 15:492,23▲3,73▼3,15▼
21/10 15:172,193,74▼3,22
21/10 14:482,19▼3,76▲3,22▲
21/10 14:322,213,75▲3,18
21/10 14:002,213,743,18▼
21/10 13:452,21▼3,74▼3,19▲
21/10 13:302,23▲3,75▼3,15
21/10 13:152,22▼3,77▲3,15▲
21/10 13:012,26▼3,75▲3,07▲
21/10 12:192,30▼3,74▲3,02▲
21/10 11:392,31▲3,73▼3,01▼
21/10 11:112,223,75▼3,15
21/10 10:262,22▲3,77▼3,15
21/10 07:512,213,78▼3,15▲
21/10 05:562,213,793,14▼
21/10 04:582,21▲3,793,16▼
21/10 04:442,203,79▲3,17
21/10 04:122,20▲3,78▼3,17
21/10 02:062,193,82▼3,17▲
21/10 01:492,19▼3,84▲3,16
21/10 01:322,203,81▲3,16
21/10 00:252,203,80▼3,16
20/10 23:522,20▼3,81▲3,16▼
20/10 21:592,21▲3,78▼3,17▼
20/10 16:192,18▲3,793,21▼
20/10 12:282,17▲3,79▼3,24▼
20/10 10:562,15▼3,80▲3,26▼
20/10 05:002,16▼3,773,27▲
20/10 00:312,17▼3,77▲3,25▲
19/10 18:122,193,76▲3,22
19/10 16:372,19▼3,743,22▲
19/10 14:412,21▲3,74▼3,19▼
19/10 12:162,173,82▲3,22
19/10 10:242,17▼3,79▲3,22▲
19/10 04:202,193,78▼3,20
18/10 22:38 Đầu tiên2,193,793,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,593,502,81
Betfair2,553,402,75
bet3652,453,502,75
Marathon2,523,542,84
1xBet2,563,602,88
Betano2,573,602,80
BetVictor2,503,402,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,88Đội khách 02,05Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,621,88Đội khách2,392,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 23:32Thay đổi mốc · -1.5 → 0
21/10 23:321,88▲2,05▼
21/10 23:08Tạm dừng
21/10 22:471,64▲2,39▼
21/10 22:051,63▼2,40▲
21/10 21:151,65▲2,37▼
21/10 21:001,64▼2,38▲
21/10 20:271,652,36▼
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
21/10 19:421,652,37▼
21/10 19:251,65▲2,38
21/10 18:081,64▼2,38▲
21/10 17:381,652,37▲
21/10 17:211,65▲2,36▼
21/10 16:361,63▼2,41▲
21/10 16:201,652,35▲
21/10 15:491,65▲2,34▼
21/10 15:171,622,39▼
21/10 14:481,62▼2,40▲
21/10 14:001,64▲2,36▼
21/10 13:451,63▼2,37▲
21/10 13:301,652,34▼
21/10 13:151,65▼2,35▲
21/10 13:011,68▼2,29▲
21/10 12:191,70▼2,24▲
21/10 11:391,71▲2,23▼
21/10 10:261,652,34▼
21/10 05:561,65▲2,35▼
21/10 04:581,642,36▼
21/10 04:121,64▲2,37
21/10 01:491,63▼2,37▲
20/10 21:591,64▲2,36▼
20/10 16:191,62▲2,39▼
20/10 12:281,61▲2,42▼
20/10 05:001,60▼2,44▲
20/10 00:311,61▼2,42▲
19/10 18:121,622,40▲
19/10 16:371,62▼2,39▲
19/10 14:411,63▲2,37▼
19/10 10:241,622,41▲
18/10 22:38 Đầu tiên1,622,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,882,05
bet3651,602,30
Marathon1,802,01
1xBet1,872,08
BetVictor1,751,93
Tài/Xỉu3Tài 32,12Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,062,12Xỉu1,811,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 23:322,12▲1,78▼
21/10 23:082,09▲1,80▼
21/10 22:472,07▲1,81▼
21/10 22:262,06▼1,82▲
21/10 22:052,14▼1,77▲
21/10 21:472,17▼1,75▲
21/10 21:002,18▲1,74
21/10 20:272,17▲1,74▼
Xem thêm · 38 trường hợpThu gọn
21/10 19:42Thay đổi mốc · 2.5 → 3
21/10 19:422,15▲1,76▼
21/10 19:252,12▲Tạm dừng
21/10 18:41Tạm dừng
21/10 18:082,11▼Tạm dừng
21/10 17:38Tạm dừng
21/10 17:212,12Tạm dừng
21/10 16:36Tạm dừng
21/10 16:202,12▲1,81▲
21/10 15:492,11▲1,80▼
21/10 15:34Tạm dừng
21/10 15:172,10▼1,81▼
21/10 14:48Tạm dừng1,83▲
21/10 14:32Tạm dừng
21/10 13:452,11▲1,81▼
21/10 13:30Tạm dừng
21/10 13:012,07▲Tạm dừng
21/10 11:39Tạm dừng
21/10 11:111,99▲1,89▼
21/10 08:37Tạm dừng
21/10 07:511,97▼Tạm dừng
21/10 05:41Tạm dừng
21/10 04:58Tạm dừng1,92▲
21/10 04:44Tạm dừng
21/10 04:121,99▲1,90▼
21/10 02:39Tạm dừng
21/10 02:061,93▲1,96▼
21/10 01:491,91▼1,98▲
21/10 00:25Tạm dừng
20/10 23:521,94▼1,94▲
20/10 13:12Tạm dừng
20/10 12:281,99▼Tạm dừng
20/10 10:56Tạm dừng
20/10 05:002,001,86▲
19/10 18:122,00▼1,85▲
19/10 14:412,03▲1,83▼
19/10 12:162,02▼1,84▲
18/10 22:38 Đầu tiên2,061,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,121,78
Marathon2,031,75
1xBet2,031,75
Betano2,221,70
BetVictor2,001,69
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,531,53Không2,452,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
21/10 23:321,53▲2,38▼
21/10 23:081,44▼2,63▲
21/10 22:471,50▲2,50▼
21/10 22:261,44▼2,63▲
21/10 21:001,532,38▼
21/10 18:411,53▲2,50▼
21/10 15:491,50▼2,60▲
21/10 13:451,53▲2,50▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
21/10 11:391,50▼2,60▲
21/10 11:241,53▲2,50▼
21/10 05:121,502,60▼
21/10 01:321,502,63▲
20/10 23:521,502,60▲
20/10 23:371,50▲2,55▼
20/10 16:021,47▼2,63▲
19/10 22:211,50▼2,55▲
19/10 15:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 15:04 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,38
bet3651,572,25
Marathon1,512,39
1xBet1,512,42
Betano1,572,32
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
LilleTất cảGalatasaray S.K.
10Trận11
4Thắng7
2Hòa1
4Thua3
14Bàn thắng23
15Bàn thua20
LilleChủ nhàGalatasaray S.K.
6Trận5
2Thắng3
2Hòa1
2Thua1
10Bàn thắng10
10Bàn thua9
LilleĐội kháchGalatasaray S.K.
4Trận6
2Thắng4
0Hòa0
2Thua2
4Bàn thắng13
5Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
1.40Bàn thắng mỗi trận2.09
1.50Bàn thua mỗi trận1.82
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
LilleTất cảGalatasaray S.K.
3Trận3
0Thắng1
0Hòa0
3Thua2
4Bàn thắng6
10Bàn thua9
LilleChủ nhàGalatasaray S.K.
2Trận1
0Thắng0
0Hòa0
2Thua1
4Bàn thắng1
7Bàn thua4
LilleĐội kháchGalatasaray S.K.
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng5
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.33Bàn thắng mỗi trận2.00
3.33Bàn thua mỗi trận3.00
0Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
LilleTất cảGalatasaray S.K.
7Trận—
4Thắng—
2Hòa—
1Thua—
10Bàn thắng—
5Bàn thua—
LilleChủ nhàGalatasaray S.K.
4Trận—
2Thắng—
2Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
LilleĐội kháchGalatasaray S.K.
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.43Bàn thắng mỗi trận—
0.71Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
LilleTất cảGalatasaray S.K.
—Trận8
—Thắng6
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng17
—Bàn thua11
LilleChủ nhàGalatasaray S.K.
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua5
LilleĐội kháchGalatasaray S.K.
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.12
—Bàn thua mỗi trận1.38
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Ligue 1 Pháp · Süper Lig
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG3300+99TTT
2Aston Villa3300+99TTT
3Liverpool3300+59TTT
4Real Madrid3300+59TTT
5Real Betis3300+39TTT
6Stuttgart3210+57HTT
7Arsenal3210+47HTT
8Barcelona (Tây Ban Nha)3201+56BTT
9Como 19073201+56TBT
10Manchester City3201+46TBT
11Club Brugge K.V.3201+36TTB
12Sporting CP3201+36BTT
13Dortmund3201+16TBT
14Bayern Munich3120+55HHT
15A.S. Roma3111+34TBH
16Atl. Madrid3111+14HTB
17Shakhtar Donetsk3111+14BTH
18PSV3111+04TBH
19Villarreal3102+03BTB
20Manchester Utd3102-13BBT
21Inter3102-13TBB
22Napoli3102-23TBB
23Galatasaray S.K.3102-33TBB
24LASK3102-33TBB
25Sabah FC3102-33BTB
26Feyenoord3102-43BTB
27RC Lens3102-43BBT
28Bodo/Glimt3102-53BTB
29AEK Athens3102-53BBT
30RB Leipzig3102-53BTB
31Fenerbahçe S.K.3021-62HBH
32Slavia Prague3012-31HBB
33Viking3012-41BHB
34F.C. Porto3003-40BBB
35Lille3003-60BBB
36Slovan Bratislava3003-120BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma2101+30
—Arsenal1100+30
—Aston Villa2200+80
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Tây Ban Nha)1100+40
—Bayern Munich2110+50
—Real Betis2200+20
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.2101+20
—Como 19072200+60
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto2002-30
—Fenerbahçe S.K.2020+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter2101+00
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille2002-30
—Liverpool2200+20
—Manchester City2101+20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli2101+00
—PSG2200+70
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid2200+40
—Sabah FC2101+10
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP2101+10
—Stuttgart2110+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens2002-60
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal2110+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid2011-10
—Barcelona (Tây Ban Nha)2101+10
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt2002-60
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund2101+00
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord2002-50
—Galatasaray S.K.2101+00
—Inter1001-10
—LASK2101+00
—RC Lens2101-20
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd2002-50
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV2101+00
—RB Leipzig2002-60
—Real Madrid1100+10
—Sabah FC1001-40
—Shakhtar Donetsk2011-10
—Slavia Prague2011-20
—Slovan Bratislava2002-90
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking2002-40
—Villarreal2002-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lille Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lyon7421+814TBTHT
2PSG7421+514TTTTB
3Paris FC7421+514TBTHT
4Lille7421+514HTBTT
5Monaco7421+414BHTHT
6Rennes7412+113BTBTT
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice7223-38BTTBH
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
Galatasaray S.K. Süper Lig
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Trabzonspor8512+1316TTTBT
5Besiktas8503+615BTBTT
6Corum8413+513TTBTT
7Kasimpasa8341+313TBHTH
8Kocaelispor8404+112BBTBT
9Alanyaspor8332-112BHTHT
10Basaksehir8323+011THTBB
11Erzurumspor8323-611THTBT
12Rizespor8314-310BBHTB
13Göztepe S.K.8233+19TTHHB
14Gaziantep8224-48BBBHT
15Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor8116-124BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
Tính đến 22/10 17:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10Fenerbahçe S.K.2-2Slavia Prague20/10Sabah Baku1-2Dortmund21/10A.S. Roma4-0Slovan Bratislava21/10F.C. Porto0-1PSV21/10Liverpool4-3Villarreal21/10Manchester City5-1AEK Athens21/10Napoli4-3Bodo/Glimt21/10PSG4-2Barcelona (Tây Ban Nha)21/10Stuttgart1-1Atl. Madrid21/10Como 19074-1Manchester Utd21/10Lille2-4Galatasaray S.K.22/10Aston Villa3-1Viking22/10Bayern Munich2-2Arsenal22/10Real Betis1-0Feyenoord22/10Club Brugge K.V.3-0RC Lens22/10Inter1-0Shakhtar Donetsk22/10Real Madrid4-1RB Leipzig22/10Sporting CP2-3LASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 22/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LilleHBTTBTBTHT11T 4H 5B
Galatasaray S.K.TBTHBTBTTT10T 3H 7B
Lille
Dựa trên 20 trận
Galatasaray S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B10T 3H 7B
55%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.40Ghi được mỗi trận1.85
0.95Bị ghi mỗi trận1.75
+9Hiệu số+2
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.37 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91 (18 trận)
1.15 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (18 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
11.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận17.3 (18 trận)
4.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (18 trận)
52% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (18 trận)
3.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (18 trận)
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
10.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (18 trận)
Lille
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGalatasaray S.K.
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 4H 2BT · H · B5T 2H 2B
40%Tỷ lệ thắng56%
40%Tỷ lệ hòa22%
1.40Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.56
+4Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.59 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (8 trận)
0.79 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (8 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
11.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận23.4 (8 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.8 (8 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (8 trận)
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
10.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Lille
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGalatasaray S.K.
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 0H 3BT · H · B5T 1H 5B
70%Tỷ lệ thắng45%
0%Tỷ lệ hòa9%
1.40Ghi được mỗi trận1.73
0.90Bị ghi mỗi trận1.91
+5Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (10 trận)
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (10 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
10.5Số cú sút mỗi trận12.4 (10 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.7 (10 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình59% (10 trận)
3.0Phạt góc mỗi trận5.5 (10 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận12.4 (10 trận)
Lille
Dựa trên 16 trận
Ligue 1 PhápGalatasaray S.K.
16Trận—
10T 4H 2BT · H · B—
62%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
0.62Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.1Số cú sút mỗi trận—
5.2Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
3.9Phạt góc mỗi trận—
2.1Thẻ vàng mỗi trận—
10.1Phạm lỗi mỗi trận—
LilleSüper LigGalatasaray S.K.
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B10T 2H 4B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.44
—Hiệu số+9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận18.5
—Sút trúng đích mỗi trận6.3
—Kiểm soát bóng trung bình62%
—Phạt góc mỗi trận6.6
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận12.2
Lille
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueGalatasaray S.K.
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B0T 0H 2B
-4Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lille
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộGalatasaray S.K.
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
LilleCúp Thổ Nhĩ KỳGalatasaray S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lille
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueGalatasaray S.K.
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TGalatasaray S.K.3:1Kasimpasa10/10/2026 00:00 · Süper Lig · Rams ParkHPendikspor3:3Galatasaray S.K.02/10/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBTrabzonspor4:0Galatasaray S.K.20/09/2026 00:00 · Süper Lig · Papara ParkTGalatasaray S.K.1:0Kocaelispor14/09/2026 00:00 · Süper Lig · Rams ParkBSporting CP3:1Galatasaray S.K.10/09/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTGalatasaray S.K.3:2Göztepe S.K.30/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams ParkHGalatasaray S.K.2:2Corum15/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams Park
Mùa giải 2025/26
BKasimpasa1:0Galatasaray S.K.18/05/2026 00:00 · Süper LigTGalatasaray S.K.4:2Antalyaspor10/05/2026 00:00 · Süper LigBSamsunspor4:1Galatasaray S.K.03/05/2026 00:00 · Süper LigTGalatasaray S.K.3:0Fenerbahçe S.K.27/04/2026 00:00 · Süper LigHGalatasaray S.K.1:1Kocaelispor13/04/2026 00:00 · Süper LigBTrabzonspor2:1Galatasaray S.K.05/04/2026 00:00 · Süper Lig
Tính đến 22/10 01:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Berke Ozer90090 phút6.96
GK12Orlando Gill10095 phút6.60
GK40Zadig Lanssade-----
GK50Thomas Sajous-----
DF3Nathan Ngoy90091 phút6.74
DF4Alexsandro91190 phút7.31
DF15Romain Perraud90076 phút6.63
DF22Tiago Santos72080 phút7.21
DF24Calvin Verdonk70033 phút6.67
DF38Adeagan Goffi40079 phút6.58
DF23Tanguy Nianzou30171 phút6.77
DF26Isaac Cossier10014 phút6.60
DFMouad Gounfissi-----
DF2Loun Srdanovic-----
DF5Hamadi Kebe-----
DF33Thato Sibiya-----
MF6Nabil Bentaleb100173 phút7.07
MF17Ngalayel Mukau100058 phút6.70
MF21Benjamin Andre80065 phút6.64
MF8Ethan Mbappe71159 phút7.21
MF14Maurits Kjaergaard70232 phút6.81
MF4Kamel Hamidi-----
MF10Saad Boussadia-----
FW10Arnar Haraldsson Hakon101177 phút6.98
FW9Olivier Giroud102246 phút6.63
FW7Dilane Bakwa92159 phút6.94
FW18Ayase Ueda63064 phút7.13
FW19Basar Onal60039 phút6.72
FW28Gaetan Perrin60135 phút6.55
FW11Osame Sahraoui50027 phút6.70
FW35Soriba Diaoune32038 phút7.27
FW33Angel Yondjo-----
H. Igamane—————
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ugurcan Cakir100090 phút7.06
GK24Jankat Yilmaz10090 phút6.30
GK1Arda Yilmaz-----
GK19Gunay Guvenc-----
GK70Enes Buyuk-----
DF6Davinson Sanchez111088 phút6.91
DF4Ismail Jakobs110170 phút6.64
DF17Eren Elmali110042 phút6.49
DF7Roland Sallai101179 phút7.01
DF42Abdulkerim Bardakci92078 phút6.97
DF88Kazimcan Karatas30013 phút6.50
DF90Wilfried Singo20020 phút6.80
DF23Kaan Ayhan1009 phút6.60
DF3Chadaille Bitshiabu El-----
DF5Daghan Kahraman-----
DF91Arda Unyay-----
MF8Sara Gabriel112272 phút6.94
MF34Lucas Torreira101282 phút6.90
MF83Alexey Batrakov92259 phút6.88
MF99Mario Lemina81052 phút6.85
MF18Lesley Ugochukwu60016 phút6.42
MF20Ilkay Gundogan40016 phút6.65
MF74Renato Nhaga40010 phút6.55
MF5Eyup Aydin-----
MF8Ogulcan Yancel-----
MF10Eyup Karasu-----
MF11Furkan Kocak-----
FW11Yunus Akgun112076 phút7.25
FW53Baris Yilmaz111175 phút6.75
FW10Leroy Sane110045 phút6.57
FW45Victor Osimhen87372 phút7.70
FW27Rafael Leao70158 phút6.84
FW21Deniz Gul70038 phút6.46
FW7Armando Guner-----
FW9Ada Yuzgec-----
FW73Berat Lus-----
Tính đến 20/10 08:37

Huấn luyện viên

LilleHuấn luyện viên Davide Ancelotti
Galatasaray S.K.Huấn luyện viên Okan Buruk
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo