Ngôn ngữ

E. Alexandrova vs M. Kostyuk

Chi tiết trận đấu
E. AlexandrovaHạng 33 thế giới
18:00Bắt đầu 21/10
M. KostyukHạng 10 thế giới
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 14:10
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 14:10

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,28▼Đội khách1,69▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,362,28Đội khách1,651,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 12:152,28▼1,69▲
21/10 09:382,39▲1,64▼
21/10 04:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
21/10 04:41 Đầu tiên2,361,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,28▼1,69▲
Betfair2,251,62
bet3652,301,61
Marathon2,26▼1,63▲
1xBet2,29▼1,65▲
Betano2,321,62
BetVictor2,201,60
Chấp game2Chủ nhà +21,93▼Đội khách -21,93▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,93Không thay đổiĐội khách1,93Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2

Không thay đổi · 21/10 12:15 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,93▼1,93▲
Marathon1,89▼1,82▲
1xBet1,89▼1,82▲
Tổng số game21.5Tài 21.51,87▼Xỉu 21.52,00Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,881,87Xỉu2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 12:151,87▼2,00
21/10 04:41Thay đổi mốc · mốc chính 21.5
21/10 04:41 Đầu tiên1,882,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21.5Xỉu 21.5
Pinnacle1,87▼2,00
bet3651,831,83
Marathon1,82▼1,92▲
1xBet1,86▲1,98▲
Betano1,801,91
BetVictor1,80▲1,87▼
Xem tất cả kèo 43 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Chấp game Mốc 23 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-8.510,751,02Betano
-7.59,001,03Betano
-6.56,701,07Betano
-5.54,901,14Betano
-4.53,801,22Betano
-3.53,051,33Betano
-2.52,651,42Betano
-1.52,421,50Betano
-0.52,271,57Betano
02,201,631xBet
0.52,121,65Betano
12,101,78Pinnacle
1.52,021,84Pinnacle
2 Mốc chính1,931,93Pinnacle
2.51,842,02Pinnacle
31,742,16Pinnacle
3.51,672,07Betano
4.51,472,50Betano
5.51,303,20Betano
6.51,184,35Betano
7.51,096,30Betano
8.51,048,75Betano
9.51,0110,75Betano
Tổng số game Mốc 17 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
16.51,125,40Betano
17.51,223,85Betano
18.51,323,201xBet
19.51,472,551xBet
20.51,692,23Pinnacle
211,772,11Pinnacle
21.5 Mốc chính1,872,00Pinnacle
221,991,86Pinnacle
22.52,131,76Pinnacle
23.52,341,561xBet
24.52,481,501xBet
25.52,801,411xBet
26.53,201,321xBet
27.53,201,30Betano
28.53,751,23Betano
29.54,501,17Betano
30.55,501,11Betano
Chấp set Mốc 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.53,771,30Pinnacle
1.5 Mốc chính1,512,69Pinnacle
Tổng số set Mốc 1
MốcTàiXỉuNhà cái
2.5 Mốc chính2,411,61Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
33
Điểm xếp hạng
1591
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA
M. Kostyuk
Marta Kostyuk
Xếp hạng thế giới
10
Điểm xếp hạng
3920
Quốc gia
Ukraina
Hệ thống giải
WTA

Giải đấu

WTA Ninh Ba
Cấp độ
WTA 500
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
NINGBO OPEN

Đối đầu

E. Alexandrova 1 : 1 M. Kostyuk
Sân cứng 0:1
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TE. Alexandrova2:1M. Kostyuk12/09/2022 · Portoroz

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TH. Guo0:20/10/2026 · WTA Ninh Ba · 2-6 3-6›
BE. Alexandrova1:12/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-3 3-6›
BE. Alexandrova0:08/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-7 6-7›
TL. Noskova0:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 2-6›
TE. Alexandrova2:1D. Shnaider04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 6-3›
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0L. Tararudee01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0P. Udvardy29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BM. Sakkari2:1M. Kostyuk13/10/2026 · WTA Vũ Hán · 4-6 6-2 6-2›
BM. Kostyuk1:17/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
M. Kostyuk0:0T. Townsend16/09/2026 · WTA 500 Guadalajara
BM. Kostyuk1:06/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kostyuk2:0S. Stephens02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kostyuk2:0S. Hunter30/08/2026 · US Open Women's Singles
BC. Gauff2:0M. Kostyuk22/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Kostyuk2:1M. Andreeva19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Kostyuk2:0S. Stephens18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TM. Kostyuk2:1S. Kenin16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BM. Kostyuk1:08/08/2026 · WTA Toronto
TM. Kostyuk2:0M. Keys06/08/2026 · WTA Toronto
TM. Kostyuk2:0K. Sebov04/08/2026 · WTA Toronto
BM. Kostyuk0:09/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Kostyuk2:0J. Paolini08/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Krueger0:06/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Navarro1:04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Blinkova1:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TN. Podoroska0:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Ninh Ba
Vòng 32 12
E. Mertens6-2 3-6 5-7
S. Cirstea6-3 6-2H. Shi
D. Kasatkina4-6 2-6
K. Rakhimova4-6 4-6
A. Eala6-3 6-1D. Parry
Y. Putintseva5-7 6-7
S. Bejlek4-6 6-3 6-3A. Parks
C. Bucsa6-7 2-6
J. Paolini6-2 7-5A. Kalinina
J. Ostapenko3-6 1-1
K. Kawa1-6 6-2 6-4D. Snigur
H. Guo2-6 3-6
Vòng 16 8
M. BouzkovavsA. Zakharova
L. FernandezvsA. Sasnovich
S. CirsteavsS. Bejlek
E. AlexandrovavsM. Kostyuk
A. EalavsD. Shnaider
E. RybakinavsP. Kudermetova
I. JovicvsJ. Paolini
K. KawavsB. Bencic