Real Betis vs Feyenoord
Đội hình · Vắng mặt
| C. HernandezChấn thương bắp chân |
| J. FirpoChấn thương háng |
| Aitor RuibalChấn thương |
| J. BosChấn thương đầu gối |
| T. BeelenGãy chân |
| B. NieuwkoopChấn thương đầu gối |
| G. SmalChấn thương mắt cá |
| J. ModerChấn thương đầu gối |
| R. NelsonChấn thương cơ |
| S. van PersieVa chạm |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 07:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,55▲Hòa4,88▼Đội khách5,31▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,53→1,55Hòa4,87→4,88Đội khách5,54→5,31
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 21/10 05:12 | 1,55 | 4,88 | 5,31▲ |
| 21/10 04:58 | 1,55▲ | 4,88▼ | 5,30▼ |
| 21/10 04:44 | 1,54▼ | 4,90▲ | 5,37▲ |
| 21/10 00:25 | 1,55 | 4,88▲ | 5,35▲ |
| 20/10 21:39 | 1,55▼ | 4,87▲ | 5,31▲ |
| 20/10 19:48 | 1,56▼ | 4,83▲ | 5,22▲ |
| 20/10 18:10 | 1,57 | 4,82▲ | 5,20▲ |
| 20/10 17:54 | 1,57▼ | 4,81▲ | 5,19▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 20/10 15:11 | 1,59▲ | 4,76▼ | 5,05▼ |
| 20/10 10:56 | 1,58▼ | 4,79▲ | 5,06▲ |
| 20/10 09:06 | 1,59 | 4,78▲ | 5,05▼ |
| 20/10 04:23 | 1,59 | 4,77▲ | 5,06▲ |
| 20/10 02:04 | 1,59▼ | 4,75▲ | 5,05▲ |
| 19/10 21:40 | 1,60▲ | 4,72▼ | 5,04▼ |
| 19/10 20:53 | 1,59▲ | 4,76▼ | 5,05▼ |
| 19/10 20:30 | 1,57▲ | 4,82▼ | 5,20▼ |
| 19/10 16:37 | 1,54▲ | 4,91▼ | 5,41▼ |
| 19/10 12:16 | 1,52▼ | 4,97▲ | 5,57▲ |
| 19/10 05:52 | 1,53 | 4,88▲ | 5,55▲ |
| 18/10 22:38 Đầu tiên | 1,53 | 4,87 | 5,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,55▲ | 4,88▼ | 5,31▲ |
| Betfair | 1,55▼ | 4,75▲ | 5,00▼ |
| bet365 | 1,53▼ | 4,50▼ | 5,25▲ |
| Marathon | 1,57▲ | 4,75▼ | 5,10▼ |
| 1xBet | 1,61▲ | 4,88▼ | 5,24▼ |
| Betano | 1,60▲ | 4,85▼ | 5,20▲ |
| BetVictor | 1,53▼ | 4,75▲ | 5,25▲ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,87▼Đội khách +12,04▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,85→1,87Đội khách2,07→2,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 21/10 06:09 | 1,87▼ | 2,04 |
| 21/10 05:12 | 1,88 | 2,04▲ |
| 21/10 04:58 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 21/10 04:44 | 1,86▼ | 2,05 |
| 21/10 00:25 | 1,87▼ | 2,05▲ |
| 20/10 21:39 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 20/10 19:48 | 1,90 | 2,01▲ |
| 20/10 18:10 | 1,90▼ | 2,00 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 20/10 17:54 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 20/10 15:11 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 20/10 10:56 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 20/10 02:04 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 19/10 21:40 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 19/10 20:53 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 19/10 20:30 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 19/10 16:37 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 19/10 12:16 | 1,82▼ | 2,11▲ |
| 19/10 05:52 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 18/10 22:38 Đầu tiên | 1,85 | 2,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▼ | 2,04▲ |
| bet365 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| Marathon | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 1xBet | 1,87▲ | 1,95▼ |
| Betano | 1,88▼ | 1,98▲ |
| BetVictor | 1,80▲ | 1,87▼ |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,87Xỉu 3.51,87Betfair · Nhà cái 6Tài1,87Không thay đổiXỉu1,87Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 15:04 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,87 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 1xBet | 1,99▼ | 1,95▲ |
| Betano | 1,95▲ | 1,90▼ |
| BetVictor | 1,85▲ | 1,82▼ |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
Cả hai đội ghi bànCó1,44▲Không2,80▼Betfair · Nhà cái 6Có1,44→1,44Không2,70→2,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 21/10 02:06 | 1,44▲ | 2,80▼ |
| 19/10 22:04 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 19/10 15:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 15:04 Đầu tiên | 1,44 | 2,70 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44▲ | 2,80▼ |
| bet365 | 1,44▼ | 2,62▲ |
| Marathon | 1,43▼ | 2,62▲ |
| 1xBet | 1,43▼ | 2,66▲ |
| Betano | 1,45▲ | 2,62▼ |
| BetVictor | 1,40▼ | 2,70▲ |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,50 | 1,06 | Betfair |
| -3 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -2.75 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -2.5 | 4,00 | 1,20 | Betfair |
| -2.25 | 3,70 | 1,26 | bet365 |
| -2 | 3,51 | 1,32 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,77 | 1,47 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,36 | 1,62 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,12 | 1,78 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,87 | 2,04 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,67 | 2,30 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,53 | 2,56 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,39 | 3,11 | Pinnacle |
| 0 | 1,24 | 4,22 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 0.5 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 8,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 19,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,08 | 7,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,08 | 5,60 | Marathon |
| 2 | 1,10 | 5,25 | Marathon |
| 2.25 | 1,22 | 3,65 | Marathon |
| 2.5 | 1,33 | 3,10 | Betfair |
| 2.75 | 1,41 | 2,69 | Marathon |
| 3 | 1,51 | 2,42 | Marathon |
| 3.25 | 1,71 | 2,06 | Marathon |
| 3.5 Mốc chính | 1,87 | 1,87 | Betfair |
| 3.75 | 2,11 | 1,68 | Marathon |
| 4 | 2,42 | 1,51 | Marathon |
| 4.25 | 2,65 | 1,42 | Marathon |
| 4.5 | 3,10 | 1,33 | Betfair |
| 4.75 | 3,42 | 1,25 | Marathon |
| 5 | 4,30 | 1,15 | Marathon |
| 5.25 | 4,55 | 1,13 | Marathon |
| 5.5 | 5,50 | 1,13 | Betfair |
| 6 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| 6.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| 7.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Real Betis | Tất cả | Feyenoord |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 8 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 22 | Bàn thắng | 35 |
| 18 | Bàn thua | 17 |
| Real Betis | Chủ nhà | Feyenoord |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 14 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Real Betis | Đội khách | Feyenoord |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 21 |
| 9 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 3.18 |
| 1.64 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Real Betis | Tất cả | Feyenoord |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Real Betis | Chủ nhà | Feyenoord |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Real Betis | Đội khách | Feyenoord |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Real Betis | Tất cả | Feyenoord |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 16 | Bàn thắng | — |
| 14 | Bàn thua | — |
| Real Betis | Chủ nhà | Feyenoord |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Real Betis | Đội khách | Feyenoord |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.56 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Real Betis | Tất cả | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 31 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Real Betis | Chủ nhà | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Real Betis | Đội khách | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 20 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 3.44 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 9 | TTT |
| 2 | Liverpool | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 9 | TTT |
| 3 | Stuttgart | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | HTT |
| 4 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 5 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 6 | BTT |
| 6 | Manchester City | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | TBT |
| 7 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 9 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Dortmund | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | TBT |
| 12 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 13 | A.S. Roma | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | TBH |
| 14 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 15 | Atl. Madrid | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | HTB |
| 16 | PSV | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | TBH |
| 17 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 18 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 19 | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | BTB |
| 20 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 22 | Napoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | TBB |
| 23 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 24 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 25 | Sabah Baku | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | BTB |
| 26 | Bodo/Glimt | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | BTB |
| 27 | AEK Athens | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | BBT |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 3 | 0 | 2 | 1 | -6 | 2 | HBH |
| 29 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 30 | Slavia Prague | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | HBB |
| 31 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 32 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | F.C. Porto | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | BBB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 3 | 0 | 0 | 3 | -12 | 0 | BBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -9 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | HHTB |
| 14 | Getafe | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | HBTBH |
| 15 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 9 | TTT |
| 2 | Liverpool | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 9 | TTT |
| 3 | Stuttgart | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | HTT |
| 4 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 5 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 6 | BTT |
| 6 | Manchester City | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | TBT |
| 7 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 9 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Dortmund | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | TBT |
| 12 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 13 | A.S. Roma | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 4 | TBH |
| 14 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 15 | Atl. Madrid | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | HTB |
| 16 | PSV | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 4 | TBH |
| 17 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 18 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 19 | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 3 | BTB |
| 20 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 22 | Napoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | TBB |
| 23 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 24 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 25 | Sabah Baku | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | BTB |
| 26 | Bodo/Glimt | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | BTB |
| 27 | AEK Athens | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | BBT |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 3 | 0 | 2 | 1 | -6 | 2 | HBH |
| 29 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 30 | Slavia Prague | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | HBB |
| 31 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 32 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | F.C. Porto | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | BBB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 3 | 0 | 0 | 3 | -12 | 0 | BBB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Betis Dựa trên 20 trận | Feyenoord Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 12T 7H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +6 | Hiệu số | +24 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.25 (17 trận) |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (17 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (18 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (18 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (16 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (18 trận) |
| Real Betis Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Feyenoord Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 5T 4H 0B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +7 | Hiệu số | +11 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.32 (7 trận) |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (8 trận) |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| Real Betis Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Feyenoord Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.64 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -1 | Hiệu số | +13 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (10 trận) |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (10 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (10 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (10 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (10 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (10 trận) |
| Real Betis | Eredivisie | Feyenoord Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 11T 7H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 61% |
| — | Tỷ lệ hòa | 39% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| — | Hiệu số | +27 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.48 (15 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (15 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.4 (16 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (16 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (16 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (16 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (16 trận) |
| Real Betis Dựa trên 17 trận | Primera | Feyenoord |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 10T 4H 3B | T · H · B | — |
| 59% | Tỷ lệ thắng | — |
| 24% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Real Betis Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Feyenoord Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Real Betis Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Feyenoord |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Betis gặp Feyenoord tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadio de La Cartuja.
Real Betis đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Feyenoord đứng thứ 24.
Real Betis thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Feyenoord thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Real Betis thắng 1, Feyenoord thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.55 · 4.88 · 5.31.
Real Betis · Trận trước: Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Trận tiếp theo: RC Celta de Vigo vs Real Betis (25/10)
Feyenoord · Trận trước: SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Trận tiếp theo: PSV vs Feyenoord (25/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Bayern Munich vs Arsenal
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Madrid vs RB Leipzig
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
Chưa có bài viết nào.