Aston Villa vs Viking
Villa Park
02:00Bắt đầu 22/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Aston VillaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. OnanaChấn thương đầu gối |
| G. HemmingsChấn thương đầu gối |
| I. MaatsenChấn thương mắt cá |
| M. RuggeriChấn thương |
VikingVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. BaertelsenChấn thương bàn chân |
| K. AskildsenTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. RosethChấn thương đầu gối |
| N. D'AgostinoChấn thương chân |
| S. BjorsholChấn thương đầu gối |
| V. BerishaChấn thương đùi |
Tính đến 18/10 10:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
| Aston Villa | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 28 |
| 5 | Thắng | 20 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 71 |
| 16 | Bàn thua | 31 |
| Aston Villa | Chủ nhà | Viking |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 13 |
| 1 | Thắng | 12 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 47 |
| 5 | Bàn thua | 16 |
| Aston Villa | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 24 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.54 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 9 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Aston Villa | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 9 |
| Aston Villa | Chủ nhà | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Aston Villa | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Aston Villa | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
| Aston Villa | Chủ nhà | Viking |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Aston Villa | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Aston Villa | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Aston Villa | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Aston Villa | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Aston Villa | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Aston Villa | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| — | Trận | 23 |
| — | Thắng | 18 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 59 |
| — | Bàn thua | 22 |
| Aston Villa | Chủ nhà | Viking |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 11 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 41 |
| — | Bàn thua | 12 |
| Aston Villa | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 7 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 18 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.57 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.96 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 9 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Aston Villa | Tất cả | Viking |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Aston Villa | Đội khách | Viking |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Premier League Anh · Cúp EFL · Siêu Cúp (Châu Âu) · Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Club Brugge K.V. | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | LASK | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | PSG | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sabah Baku | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Slavia Prague | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Slovan Bratislava | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Aston Villa Premier League Anh
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 8 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 14 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 15 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 16 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 17 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 18 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 19 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 20 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
Viking Eliteserien
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 14 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
Tính đến 18/10 05:29
Vòng loại
Xem thêm 33
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 1 | 2 |
| NK Celje | 1 | 1 |
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Barcelona (Brazil) | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 3 | Aston Villa | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 4 | Stuttgart | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 5 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 8 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Bayern Munich | 2 | 1 | 1 | 0 | +5 | 4 | HT |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 12 | Como 1907 | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 13 | Manchester Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| 14 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 15 | Atl. Madrid | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 16 | Club Brugge K.V. | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 17 | Manchester City | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 18 | Dortmund | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 19 | RC Lens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 20 | AEK Athens | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 21 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 22 | Sabah Baku | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | TB |
| 23 | Feyenoord | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | TB |
| 24 | Bodo/Glimt | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 3 | TB |
| 25 | A.S. Roma | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | PSV | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 27 | Viking | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 28 | Fenerbahçe S.K. | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 | BH |
| 29 | Inter | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | F.C. Porto | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Slavia Prague | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 32 | Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 33 | LASK | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | Lille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Galatasaray S.K. | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Slovan Bratislava | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 18/10 04:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Aston VillaTTHTTTBTHB10T 3H 7B
VikingTHTTTTBHTT13T 4H 3B
| Aston Villa Dựa trên 20 trận | Viking Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +13 | Hiệu số | +24 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.58 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (16 trận) |
| 1.43 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (16 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 13.7 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (18 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (18 trận) |
| 4.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (18 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 11.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| Aston Villa Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Viking Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3T 1H 3B | T · H · B | 7T 1H 0B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 2.57 | Ghi được mỗi trận | 3.25 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +9 | Hiệu số | +16 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.64 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.45 (7 trận) |
| 1.37 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Aston Villa Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Viking Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 7T 2H 4B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.31 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.53 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 1.46 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.5 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 14.2 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (10 trận) |
| 4.6 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 49% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 4.9 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 1.9 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 10.8 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| Aston Villa | Eliteserien | Viking Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 10T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 14% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.93 |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Aston Villa Dựa trên 12 trận | Premier League Anh | Viking |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 4T 3H 5B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aston Villa Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Viking Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 2H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Aston Villa Dựa trên 3 trận | UEFA Europa League | Viking |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.87 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Aston Villa | Cúp Na Uy | Viking Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Aston Villa Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Aston Villa Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Aston Villa Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Châu Âu) | Viking |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TNewcastle0:1Aston Villa17/10/2026 23:30 · Premier League AnhTAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkHAston Villa2:2Brentford10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkTSevilla1:3Aston Villa03/10/2026 01:30 · Giao hữu câu lạc bộTTottenham2:3Aston Villa19/09/2026 18:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumTCoventry1:3Aston Villa17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Coventry Building Society ArenaBAston Villa1:2Nottingham12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkTClub Brugge K.V.2:3Aston Villa08/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Jan Breydel StadionHHull0:0Aston Villa05/09/2026 23:30 · Premier League Anh · MKM StadiumBAston Villa0:1Arsenal01/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Villa ParkBBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TManchester City1:2Aston Villa24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTFreiburg0:3Aston Villa21/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTAston Villa4:2Liverpool16/05/2026 02:00 · Premier League AnhHBurnley2:2Aston Villa10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTAston Villa4:0Nottingham08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAston Villa1:2Tottenham04/05/2026 01:00 · Premier League AnhBNottingham1:0Aston Villa01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBFulham1:0Aston Villa25/04/2026 18:30 · Premier League AnhTViking3:2Fredrikstad17/10/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHViking3:3Bayern Munich14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaTSK Brann0:2Viking10/10/2026 00:00 · Eliteserien · Brann StadionTMadla IL0:3Viking01/10/2026 23:00 · Cúp Na UyTViking3:0Lillestrom20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTViking8:1Kristiansund BK13/09/2026 19:30 · Eliteserien · Lyse ArenaBStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaHSandefjord BK1:1Viking05/09/2026 02:00 · Eliteserien · Jotun Arena
TBrodd1:3Viking02/09/2026 · Cúp Na Uy
TViking2:1Aalesund30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTViking3:1Din. Zagreb27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaHDin. Zagreb2:2Viking19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirBRosenborg BK2:1Viking15/08/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTViking2:1Sarpsborg 0808/08/2026 21:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTStart0:3Viking01/08/2026 23:00 · EliteserienHAalesund1:1Viking27/07/2026 00:15 · Eliteserien · Color Line StadionTLillestrom1:2Viking23/07/2026 00:00 · EliteserienTViking2:1Sandefjord BK18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaBSarpsborg 081:0Viking13/07/2026 00:15 · Eliteserien · Sarpsborg StadionMùa giải 2025/26
TKristiansund BK1:2Viking24/05/2026 23:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionTính đến 18/10 01:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Tính đến 17/10 06:10
Huấn luyện viên
Aston VillaHuấn luyện viên Unai Emery
VikingHuấn luyện viên Bjarte Aarsheim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
24/10/202618:30 vs Manchester CityVilla ParkChủ nhàPremier League Anh29/10/202602:45 vs BournemouthVitality StadiumĐội kháchCúp EFL01/11/202603:00 vs FulhamVilla ParkChủ nhàPremier League Anh04/11/202603:00 vs Barcelona (Brazil)Camp NouĐội kháchUEFA Champions League08/11/202623:30 vs Manchester UtdOld TraffordĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs SunderlandVilla ParkChủ nhàPremier League Anh
25/10/202620:30 vs TromsoLyse ArenaChủ nhàEliteserien31/10/202601:00 vs Bodo/GlimtAspmyra StadionĐội kháchEliteserien05/11/202603:00 vs Sabah BakuLyse ArenaChủ nhàUEFA Champions League08/11/202623:00 vs KFUM OsloLyse ArenaChủ nhàEliteserien21/11/202620:00 vs TromsoRomssa ArenaĐội kháchEliteserien26/11/202603:00 vs Atl. MadridMetropolitano StadiumĐội kháchUEFA Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aston Villa gặp Viking tại UEFA Champions League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 02:00 UTC+07 tại Villa Park.
Aston Villa đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Viking đứng thứ 27.
Aston Villa thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Viking thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Aston Villa · Trận trước: Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Trận tiếp theo: Aston Villa vs Manchester City (24/10)
Viking · Trận trước: Viking vs Fredrikstad (17/10) · Trận tiếp theo: Viking vs Tromso (25/10)
Các trận UEFA Champions League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Real Betis vs Feyenoord
- Sporting CP vs LASK
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Kyoto vs Saga
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.