Ngôn ngữ

Aston Villa vs Viking

Chi tiết trận đấu
Villa Park
Aston VillaChủ nhà
02:00Bắt đầu 22/10
VikingĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Aston VillaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. OnanaChấn thương đầu gối
G. HemmingsChấn thương đầu gối
I. MaatsenChấn thương mắt cá
M. RuggeriChấn thương
VikingVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. BaertelsenChấn thương bàn chân
K. AskildsenTreo giò vì thẻ đỏ
M. RosethChấn thương đầu gối
N. D'AgostinoChấn thương chân
S. BjorsholChấn thương đầu gối
V. BerishaChấn thương đùi
Tính đến 18/10 10:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
Aston VillaTất cảViking
10Trận28
5Thắng20
1Hòa4
4Thua4
20Bàn thắng71
16Bàn thua31
Aston VillaChủ nhàViking
4Trận13
1Thắng12
1Hòa1
2Thua0
9Bàn thắng47
5Bàn thua16
Aston VillaĐội kháchViking
6Trận15
4Thắng8
0Hòa3
2Thua4
11Bàn thắng24
11Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới8
2Trận không ghi bàn1
2.00Bàn thắng mỗi trận2.54
1.60Bàn thua mỗi trận1.11
2Chuỗi thắng dài nhất9
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Aston VillaTất cảViking
2Trận4
2Thắng1
0Hòa2
0Thua1
9Bàn thắng9
2Bàn thua9
Aston VillaChủ nhàViking
1Trận2
1Thắng1
0Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng6
0Bàn thua4
Aston VillaĐội kháchViking
1Trận2
1Thắng0
0Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng3
2Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận2.25
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận2.25
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Aston VillaTất cảViking
6Trận—
2Thắng—
1Hòa—
3Thua—
7Bàn thắng—
11Bàn thua—
Aston VillaChủ nhàViking
3Trận—
0Thắng—
1Hòa—
2Thua—
3Bàn thắng—
5Bàn thua—
Aston VillaĐội kháchViking
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.17Bàn thắng mỗi trận—
1.83Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Aston VillaTất cảViking
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Aston VillaĐội kháchViking
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Aston VillaTất cảViking
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Aston VillaĐội kháchViking
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Aston VillaTất cảViking
—Trận23
—Thắng18
—Hòa2
—Thua3
—Bàn thắng59
—Bàn thua22
Aston VillaChủ nhàViking
—Trận11
—Thắng11
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng41
—Bàn thua12
Aston VillaĐội kháchViking
—Trận12
—Thắng7
—Hòa2
—Thua3
—Bàn thắng18
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới7
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.57
—Bàn thua mỗi trận0.96
—Chuỗi thắng dài nhất9
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Aston VillaTất cảViking
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Aston VillaĐội kháchViking
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Premier League Anh · Cúp EFL · Siêu Cúp (Châu Âu) · Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Aston Villa Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Everton7241+110BHTHH
8Leeds6231+39BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Crystal Palace6213-37THBTB
14Manchester Utd6132+06HHBHT
15Coventry6204-66TTBBB
16Fulham7124-35TBHHB
17Nottingham6123-35BBTHH
18Sunderland6114-64BBBHT
19Bournemouth6033-63BBHHH
20Tottenham6033-63HBHHB
Viking Eliteserien
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam237511-1526BTBBB
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Aalesund23599-1224TBTBT
14Valerenga226511-1023BHBHB
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start224414-2416BBTBT
Tính đến 18/10 05:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 18/10 04:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Aston VillaTTHTTTBTHB10T 3H 7B
VikingTHTTTTBHTT13T 4H 3B
Aston Villa
Dựa trên 20 trận
Viking
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B13T 4H 3B
50%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.95Ghi được mỗi trận2.35
1.30Bị ghi mỗi trận1.15
+13Hiệu số+24
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.58 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (16 trận)
1.43 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (16 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (18 trận)
5.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (18 trận)
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (18 trận)
4.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (18 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
11.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (18 trận)
Aston Villa
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnViking
Dựa trên 8 trận
7Trận8
3T 1H 3BT · H · B7T 1H 0B
43%Tỷ lệ thắng88%
14%Tỷ lệ hòa12%
2.57Ghi được mỗi trận3.25
1.29Bị ghi mỗi trận1.25
+9Hiệu số+16
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
14%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.64Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.45 (7 trận)
1.37Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (7 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.0Số cú sút mỗi trận17.6
6.1Sút trúng đích mỗi trận7.4
47%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.9Phạt góc mỗi trận7.6
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.0Phạm lỗi mỗi trận13.1
Aston Villa
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnViking
Dựa trên 12 trận
13Trận12
7T 2H 4BT · H · B6T 3H 3B
54%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.62Ghi được mỗi trận1.75
1.31Bị ghi mỗi trận1.08
+4Hiệu số+8
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
31%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.53 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
1.46 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (10 trận)
0.8 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.6 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
0.5 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
14.2 (12 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (10 trận)
4.6 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
49% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (10 trận)
4.9 (12 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (10 trận)
1.9 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
10.8 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (10 trận)
Aston VillaEliteserienViking
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B10T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng71%
—Tỷ lệ hòa14%
—Ghi được mỗi trận2.29
—Bị ghi mỗi trận0.93
—Hiệu số+19
—Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
—Tỷ lệ không ghi bàn7%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận15.5
—Sút trúng đích mỗi trận5.8
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận7.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
Aston Villa
Dựa trên 12 trận
Premier League AnhViking
12Trận—
4T 3H 5BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.58Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.8Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
4.0Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
10.2Phạm lỗi mỗi trận—
Aston Villa
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueViking
Dựa trên 4 trận
2Trận4
2T 0H 0BT · H · B1T 2H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.25
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.25
+7Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận9.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình38%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8
Aston Villa
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueViking
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.33Ghi được mỗi trận—
0.33Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.87Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.0Số cú sút mỗi trận—
6.7Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
7.0Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
Aston VillaCúp Na UyViking
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộViking
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLViking
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Aston Villa
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Châu Âu)Viking
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkHAston Villa2:2Brentford10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkHHull0:0Aston Villa05/09/2026 23:30 · Premier League Anh · MKM StadiumBBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TAston Villa4:2Liverpool16/05/2026 02:00 · Premier League AnhHBurnley2:2Aston Villa10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTAston Villa4:0Nottingham08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBNottingham1:0Aston Villa01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBFulham1:0Aston Villa25/04/2026 18:30 · Premier League Anh
Tính đến 18/10 01:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Zion Suzuki90085 phút7.16
GK40Marco Bizot30077 phút6.73
GK42James Wright-----
DF3Victor Lindelof100091 phút6.73
DF29Aaron Wan-Bissaka90058 phút6.86
DF2Matty Cash80083 phút6.64
DF5Tyrone Mings80068 phút6.91
DF14Pau Torres70266 phút6.80
DF22Ian Maatsen60086 phút6.23
DF13Matteo Ruggeri50050 phút6.60
DF26Lamare Bogarde40038 phút6.92
DF4Taylor Harwood-Bellis10090 phút6.90
DF4TJ Carroll-----
DF48Modou Cisse-----
DF70Rodrigo Fortes-----
DF78Teddie Bloomfield-----
MF7John McGinn112381 phút7.06
MF6Ross Barkley113251 phút7.02
MF8Boubacar Kamara100284 phút7.03
MF10Emiliano Buendia102073 phút6.75
MF35Gomes Joao70268 phút6.66
MF44Johan Manzambi63259 phút7.32
MF27Leon Goretzka20013 phút6.75
MF20Jamaldeen Jimoh-Aloba-----
MF24Amadou Onana-----
FW47Alysson101122 phút6.77
FW11Nicolas Jackson95072 phút7.32
FW53George Hemmings80170 phút6.46
FW18Tammy Abraham83025 phút6.75
FW19Ibrahim Mbaye60238 phút6.98
FW17Alejandro Garnacho40012 phút6.33
FW39Brian Madjo11072 phút6.70
FW68Trai-Varn Mulley-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arild Ostbo160090 phút7.06
GK30Lubomir Belko110090 phút6.58
GK12Elrend Jacobsen-----
GK13Sebastian Escobar-----
DF5Henrik Heggheim266376 phút7.12
DF6Gianni Stensness255088 phút7.27
DF2Johan Haugen Herman221026 phút6.73
DF25Henrik Falchener202278 phút7.22
DF24Vetle Auklend170143 phút6.96
DF18Sondre Bjorshol141033 phút6.94
DF21Anders Baertelsen110047 phút6.97
DF27Jesper Daland70045 phút6.51
DF3Viljar Vevatne70020 phút7.12
DF17Essien Bassey-----
MF7K. Askildsen255282 phút7.16
MF28Kristoffer Haugen213178 phút6.87
MF8Joe Bell210171 phút6.81
MF29Tobias Moi201260 phút6.69
MF33Jakob Hansen120019 phút6.61
MF16Henrik Bjordal72371 phút7.63
MF7Jacob Middelthon-----
FW26Simen Kvia-Egeskog279361 phút6.95
FW20Peter Christiansen2616786 phút7.29
FW10Zlatko Tripic2692181 phút8.16
FW23Niklas Fuglestad193241 phút6.76
FW22Erik Botheim72262 phút6.84
FW11Romano Postema60116 phút6.50
FW19Amin Cosic30032 phút6.83
FW14Veton Berisha1008 phút6.20
FW42Kelvin Frimpong-----
M. Roseth—————
N. D'Agostino—————
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

Aston VillaHuấn luyện viên Unai Emery
VikingHuấn luyện viên Bjarte Aarsheim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo