Ngôn ngữ

Cambuur vs AZ Alkmaar

Chi tiết trận đấu
Kooi Stadion
CambuurChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
AZ AlkmaarĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 19:24
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GThijs Jansen
2DDevid Bouah
4DIsmaël Baouf
14DBilly van Duijl
28DMorgan Costarelli
33MMathieu Maertens
8MNicky Souren
30MJason Ceka
10MRafik El Arguioui
11MIlyes Hamache
13FNicolas Binder
Dự bị 12
16DRik Mulders
7FSami Bouhoudane
3DJorn Berkhout
29FIwan Henstra
27FWiebe Kooistra
24GMatthijs Kalisvaart
22GLuca Plogmann
23DLucas Jetten
17MEthan Apkakou
15FFabian Kvam
48MDamian Westerhof
9FSkye Vink
Huấn luyện viên Johan Plat
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
28GJari De Busser
22DElijah Dijkstra
3DWouter Goes
4DLewis Schouten
5DMateo Chávez
8MJordy Clasie
6MPeer Koopmeiners
24MAyoub Oufkir
14MCalvin Stengs
11MRo-Zangelo Daal
9FMexx Meerdink
Dự bị 12
34DMees De Wit
18FBendegúz Kovács
21MDave Kwakman
17MValdemar Byskov
54MJerolldino Bergraaf
1GRome Jayden Owusu-Oduro
31DRion Ichihara
2DSeiya Maikuma
30DDenso Kasius
29DWesley Hoedt
27FWassim Bouziane
7FWeslley Patati
Huấn luyện viên Leeroy Echteld
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CambuurVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. VisserChấn thương đầu gối
J. AmofaChấn thương
W. AsselmanChấn thương
AZ AlkmaarVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. HornkampChấn thương
K. SmitChấn thương
S. ResinkChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 21:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Cambuur202
AZ Alkmaar112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngNicolas BinderKiến tạo: Jason Ceka
  2. 10'Thẻ vàngLewis Schouten
  3. 24'Thẻ vàngDevid Bouah
  4. 26'Bàn thắngRo-Zangelo DaalKiến tạo: Peer Koopmeiners
  5. 39'Bàn thắngIlyes HamacheKiến tạo: Billy van Duijl
  6. 53'Thẻ vàngDevid Bouah
  7. 53'Thẻ đỏDevid Bouah
  8. 57'Thay ngườiRik MuldersRa sân: Jason Ceka
  9. 59'Thẻ vàngAyoub Oufkir
  10. 63'Thay ngườiBendegúz KovácsRa sân: Ayoub Oufkir
  11. 63'Thay ngườiMees De WitRa sân: Mateo Chávez
  12. 64'Thay ngườiDave KwakmanRa sân: Wouter Goes
  13. 64'Thay ngườiValdemar ByskovRa sân: Jordy Clasie
  14. 74'Thay ngườiSami BouhoudaneRa sân: Nicolas Binder
  15. 82'Thẻ vàngThijs Jansen
  16. 83'Bàn thắng từ phạt đềnMexx Meerdink
  17. 84'Thay ngườiWiebe KooistraRa sân: Rafik El Arguioui
  18. 84'Thay ngườiIwan HenstraRa sân: Ilyes Hamache
  19. 84'Thay ngườiJorn BerkhoutRa sân: Mathieu Maertens
  20. 89'Thay ngườiJerolldino BergraafRa sân: Calvin Stengs
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
1,45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,5
11Sút7
6Sút trúng đích4
3Phạt góc6
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
294Chuyền bóng535
2Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKThijs Jansen90000105.9
4 · DFIsmaël Baouf90002007.6
8 · MFNicky Souren90000006.3
14 · DFBilly van Duijl90010007.2
28 · DFMorgan Costarelli90000006.7
10 · MFRafik El Arguioui84001007.0
11 · MFIlyes Hamache84102008.3
33 · MFMathieu Maertens84000006.6
13 · FWNicolas Binder74101007.7
30 · MFJason Ceka57010007.3
2 · DFDevid Bouah53000215.6
16 · DF · Dự bịRik Mulders33000006.3
7 · FW · Dự bịSami Bouhoudane16000006.3
3 · DF · Dự bịJorn Berkhout14000006.9
27 · FW · Dự bịWiebe Kooistra14000006.6
29 · FW · Dự bịIwan Henstra14000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFLewis Schouten90000107.0
6 · MFPeer Koopmeiners90010008.0
9 · FWMexx Meerdink90101007.0
11 · MFRo-Zangelo Daal90101008.3
22 · DFElijah Dijkstra90000006.7
28 · GKJari De Busser90000006.5
14 · MFCalvin Stengs89001007.3
3 · DFWouter Goes64000007.3
8 · MFJordy Clasie64000006.3
5 · DFMateo Chávez63001006.0
24 · MFAyoub Oufkir63000105.9
18 · FW · Dự bịBendegúz Kovács27000006.5
34 · DF · Dự bịMees De Wit27001007.5
17 · MF · Dự bịValdemar Byskov26000006.6
21 · MF · Dự bịDave Kwakman26001006.6
54 · MF · Dự bịJerolldino Bergraaf9000006.2
Tính đến 18/10 21:35

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,29Hòa4,89Đội khách1,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,716,29Hòa4,994,89Đội khách1,471,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 19:246,29▲4,89▼1,48▲
18/10 18:576,28▲5,15▲1,46▼
18/10 18:316,23▲5,07▲1,47
18/10 18:046,19▲5,04▲1,47▼
18/10 17:126,15▲5,01▲1,48
18/10 16:466,09▲5,00▲1,48▼
18/10 15:546,02▲4,97▼1,49
18/10 15:275,95▲5,00▲1,49
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
18/10 15:015,94▲4,99▲1,49▼
18/10 14:335,934,98▼1,50
18/10 13:085,93▲4,99▲1,50
18/10 12:375,90▼4,96▼1,50
18/10 11:115,92▲4,97▲1,50
18/10 08:065,89▲4,96▲1,50▲
18/10 04:335,84▲4,92▼1,49
18/10 00:455,79▼4,96▼1,49
17/10 19:535,82▲5,02▲1,49▲
17/10 07:345,714,94▼1,47
15/10 22:37 Đầu tiên5,714,991,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,294,891,48
Betfair6,505,001,40
bet3656,004,751,48
Marathon6,054,651,44
1xBet6,064,831,50
Betano6,004,901,47
BetVictor6,505,001,44
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,20Đội khách -11,74Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,172,20Đội khách1,711,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 19:24Thay đổi mốc · 1.5 → 1
18/10 19:242,20▼1,74▲
18/10 18:572,27▲1,70▼
18/10 18:312,24▲1,72
18/10 18:042,22▲1,72▼
18/10 16:462,20▲1,74▼
18/10 15:012,18▲1,75▼
18/10 13:082,17▲1,76
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 12:372,16▼1,76
18/10 11:112,17▲1,76
18/10 08:062,16▲1,76
18/10 00:452,15▼1,76▲
17/10 19:532,18▲1,74▲
17/10 08:052,17▲1,73▲
17/10 07:342,16▼1,72▲
15/10 22:37 Đầu tiên2,171,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle2,201,74
bet3652,201,65
Marathon2,021,64
1xBet2,121,72
Betano2,201,70
BetVictor2,101,63
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,82Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,942,06Xỉu1,891,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 19:242,06▲1,82▼
18/10 18:572,02▼1,87▲
18/10 18:042,07▼1,81
18/10 16:462,08▼1,81▲
18/10 15:542,09▲1,80▼
18/10 14:332,031,86▼
18/10 11:112,031,87▲
18/10 08:062,03▲1,86▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 00:452,02▲1,85▼
17/10 19:531,96▲1,91▲
17/10 08:051,95▲1,90▲
15/10 22:37 Đầu tiên1,941,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,061,82
bet3651,911,80
Marathon1,981,77
1xBet2,081,80
Betano1,951,90
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38bet365 · Nhà cái 5Có1,531,53Không2,382,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 19:24Tạm dừng
18/10 17:381,53▲2,38▼
17/10 04:421,502,50
17/10 04:09Tạm dừng
15/10 23:091,50▼2,50▲
15/10 22:37 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,532,38
Marathon1,502,38
1xBet1,562,42
Betano1,502,47
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · — trận (không phải cả mùa giải)
CambuurTất cảAZ Alkmaar
9Trận—
2Thắng—
3Hòa—
4Thua—
13Bàn thắng—
21Bàn thua—
CambuurChủ nhàAZ Alkmaar
5Trận—
1Thắng—
1Hòa—
3Thua—
8Bàn thắng—
15Bàn thua—
CambuurĐội kháchAZ Alkmaar
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.44Bàn thắng mỗi trận—
2.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
4Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
CambuurTất cảAZ Alkmaar
9Trận—
2Thắng—
3Hòa—
4Thua—
13Bàn thắng—
21Bàn thua—
CambuurChủ nhàAZ Alkmaar
5Trận—
1Thắng—
1Hòa—
3Thua—
8Bàn thắng—
15Bàn thua—
CambuurĐội kháchAZ Alkmaar
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.44Bàn thắng mỗi trận—
2.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
4Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
CambuurTất cảAZ Alkmaar
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
CambuurChủ nhàAZ Alkmaar
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
CambuurĐội kháchAZ Alkmaar
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
3PSV9612+1519BTBTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Sparta Rotterdam9234-69THBBH
13Cambuur8224-88THTHB
14Utrecht8224-118TBTHB
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur4103-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen4211+30
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen4022-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente4400+60
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4301+40
—Ajax3300+100
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard4310+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht4112-50
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 18/10 21:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CambuurTHTHBBBBTB8T 5H 7B
AZ AlkmaarTBTBHTTTTT10T 6H 4B
Cambuur
Dựa trên 20 trận
AZ Alkmaar
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B10T 6H 4B
40%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.55Ghi được mỗi trận1.85
1.90Bị ghi mỗi trận1.20
-7Hiệu số+13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.56 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89 (18 trận)
1.80 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.9Số cú sút mỗi trận16.6 (19 trận)
4.3Sút trúng đích mỗi trận5.7 (19 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình57% (19 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận7.0 (19 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.1 (19 trận)
Cambuur
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAZ Alkmaar
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B6T 4H 0B
40%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.70Ghi được mỗi trận2.30
2.20Bị ghi mỗi trận1.10
-5Hiệu số+12
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.68 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.07 (9 trận)
1.74 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.8Số cú sút mỗi trận16.8 (9 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận6.8 (9 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận10.9 (9 trận)
Cambuur
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAZ Alkmaar
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B4T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận1.30
-2Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.41 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (9 trận)
1.86 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.0Số cú sút mỗi trận16.5
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.4
55%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.1Phạt góc mỗi trận7.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.5Phạm lỗi mỗi trận11.3
Cambuur
Dựa trên 8 trận
EredivisieAZ Alkmaar
Dựa trên 15 trận
8Trận15
2T 2H 4BT · H · B8T 5H 2B
25%Tỷ lệ thắng53%
25%Tỷ lệ hòa33%
1.38Ghi được mỗi trận1.93
2.38Bị ghi mỗi trận1.13
-8Hiệu số+12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (13 trận)
1.99Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (13 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.9Số cú sút mỗi trận18.4 (14 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận6.4 (14 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình57% (14 trận)
3.9Phạt góc mỗi trận7.6 (14 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (12 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận10.5 (14 trận)
Cambuur
Dựa trên 12 trận
Eerste DivisieAZ Alkmaar
12Trận—
6T 3H 3BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.58Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.82 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.59 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.4Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
10.7Phạm lỗi mỗi trận—
CambuurUEFA Europa Conference LeagueAZ Alkmaar
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
—Số cú sút mỗi trận11.0
—Sút trúng đích mỗi trận3.7
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.7
—Phạm lỗi mỗi trận12.3
CambuurUEFA Europa LeagueAZ Alkmaar
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Cambuur T
1H
2AZ Alkmaar T
1.3Trung bình tổng điểm
Cambuur Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 11/10 19:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Thijs Jansen90090 phút7.22
GK21Jasper Meijster-----
GK22Luca Plogmann-----
GK24Matthijs Kalisvaart-----
DF4Ismael Baouf90085 phút7.07
DF28Morgan Costarelli90068 phút6.46
DF6Jamal Amofa80158 phút6.61
DF2Devid Bouah70057 phút6.67
DF15Fabian Kvam71049 phút6.76
DF14Billy van Duijl60290 phút7.23
DF23Lucas Jetten50065 phút6.20
DF16Rik Mulders50023 phút6.24
DF3Jorn Berkhout20046 phút6.70
DF33Buddy Vogelzang-----
DF43Amar Bakkati-----
MF8Nicky Souren90190 phút6.74
MF10Rafik El Arguioui94089 phút7.19
MF33Mathieu Maertens50062 phút6.80
MF17Ethan Apkakou40031 phút6.55
MF40Wessel van der Goot2008 phút6.35
MFLouka Vanderbruggen-----
MF18Wiebe van der Heide-----
MF38Yme Bruinsma-----
MF48Damian Westerhof-----
MF62Wout Asselman-----
FW11Ilyes Hamache94172 phút7.32
FW7Sami Bouhoudane90145 phút6.34
FW29Iwan Henstra71055 phút7.01
FW13Nicolas Binder73249 phút7.29
FW9Skye Vink60041 phút6.52
FW27Wiebe Kooistra50039 phút6.30
FW30Jason Ceka30141 phút6.87
FW47Danyello Look-----
D. Visser—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Rome-Jayden Owusu-Oduro-----
GK12Hobie Verhulst-----
GK16Ismail Ka-----
GK28Jari De Busser-----
GK41Jeroen Zoet-----
DF2Seiya Maikuma-----
DF3Wouter Goes-----
DF3Andrea Natali-----
DF4Lewis Schouten-----
DF5Mateo Chavez Garcia-----
DF22Elijah Dijkstra-----
DF29Wesley Hoedt-----
DF30Denso Kasius-----
DF31Rion Ichihara-----
DF34Mees de Wit-----
MF6Peer Koopmeiners-----
MF6Stije Resink-----
MF6Rio Robbemond-----
MF8Jordy Clasie-----
MF8Julian Oerip-----
MF10Kees Smit-----
MF10Hessel de Wit-----
MF21Dave Kwakman-----
FW7Patati Weslley-----
FW9Mexx Meerdink-----
FW11Ro-Zangelo Daal-----
FW14Calvin Stengs-----
FW17Valdemar Byskov-----
FW18Bendeguz Kovacs-----
FW19Jizz Hornkamp-----
FW24Ayoub Oufkir-----
FW27Wassim Bouziane-----
FW54Jerroldino Bergraaf-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

CambuurHuấn luyện viên Johan Plat
AZ AlkmaarHuấn luyện viên Leeroy Echteld
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo