[Eredivisie Hà Lan 2026-27] SC Cambuur vs AZ Alkmaar: phân tích, nhận định trước trận Bóng lăn lúc 19:30 ngày 18/10 (giờ Việt Nam)
Cambuur vs AZ Alkmaar
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Thijs Jansen |
| 2 | D | Devid Bouah |
| 4 | D | Ismaël Baouf |
| 14 | D | Billy van Duijl |
| 28 | D | Morgan Costarelli |
| 33 | M | Mathieu Maertens |
| 8 | M | Nicky Souren |
| 30 | M | Jason Ceka |
| 10 | M | Rafik El Arguioui |
| 11 | M | Ilyes Hamache |
| 13 | F | Nicolas Binder |
| 16 | D | Rik Mulders |
| 7 | F | Sami Bouhoudane |
| 3 | D | Jorn Berkhout |
| 29 | F | Iwan Henstra |
| 27 | F | Wiebe Kooistra |
| 24 | G | Matthijs Kalisvaart |
| 22 | G | Luca Plogmann |
| 23 | D | Lucas Jetten |
| 17 | M | Ethan Apkakou |
| 15 | F | Fabian Kvam |
| 48 | M | Damian Westerhof |
| 9 | F | Skye Vink |
| 28 | G | Jari De Busser |
| 22 | D | Elijah Dijkstra |
| 3 | D | Wouter Goes |
| 4 | D | Lewis Schouten |
| 5 | D | Mateo Chávez |
| 8 | M | Jordy Clasie |
| 6 | M | Peer Koopmeiners |
| 24 | M | Ayoub Oufkir |
| 14 | M | Calvin Stengs |
| 11 | M | Ro-Zangelo Daal |
| 9 | F | Mexx Meerdink |
| 34 | D | Mees De Wit |
| 18 | F | Bendegúz Kovács |
| 21 | M | Dave Kwakman |
| 17 | M | Valdemar Byskov |
| 54 | M | Jerolldino Bergraaf |
| 1 | G | Rome Jayden Owusu-Oduro |
| 31 | D | Rion Ichihara |
| 2 | D | Seiya Maikuma |
| 30 | D | Denso Kasius |
| 29 | D | Wesley Hoedt |
| 27 | F | Wassim Bouziane |
| 7 | F | Weslley Patati |
| D. VisserChấn thương đầu gối |
| J. AmofaChấn thương |
| W. AsselmanChấn thương |
| J. HornkampChấn thương |
| K. SmitChấn thương |
| S. ResinkChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cambuur | 2 | 0 | 2 |
| AZ Alkmaar | 1 | 1 | 2 |
- 7'Bàn thắngNicolas BinderKiến tạo: Jason Ceka
- 10'Thẻ vàngLewis Schouten
- 24'Thẻ vàngDevid Bouah
- 26'Bàn thắngRo-Zangelo DaalKiến tạo: Peer Koopmeiners
- 39'Bàn thắngIlyes HamacheKiến tạo: Billy van Duijl
- 53'Thẻ vàngDevid Bouah
- 53'Thẻ đỏDevid Bouah
- 57'Thay ngườiRik MuldersRa sân: Jason Ceka
- 59'Thẻ vàngAyoub Oufkir
- 63'Thay ngườiBendegúz KovácsRa sân: Ayoub Oufkir
- 63'Thay ngườiMees De WitRa sân: Mateo Chávez
- 64'Thay ngườiDave KwakmanRa sân: Wouter Goes
- 64'Thay ngườiValdemar ByskovRa sân: Jordy Clasie
- 74'Thay ngườiSami BouhoudaneRa sân: Nicolas Binder
- 82'Thẻ vàngThijs Jansen
- 83'Bàn thắng từ phạt đềnMexx Meerdink
- 84'Thay ngườiWiebe KooistraRa sân: Rafik El Arguioui
- 84'Thay ngườiIwan HenstraRa sân: Ilyes Hamache
- 84'Thay ngườiJorn BerkhoutRa sân: Mathieu Maertens
- 89'Thay ngườiJerolldino BergraafRa sân: Calvin Stengs
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,29Hòa4,89Đội khách1,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,71→6,29Hòa4,99→4,89Đội khách1,47→1,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 19:24 | 6,29▲ | 4,89▼ | 1,48▲ |
| 18/10 18:57 | 6,28▲ | 5,15▲ | 1,46▼ |
| 18/10 18:31 | 6,23▲ | 5,07▲ | 1,47 |
| 18/10 18:04 | 6,19▲ | 5,04▲ | 1,47▼ |
| 18/10 17:12 | 6,15▲ | 5,01▲ | 1,48 |
| 18/10 16:46 | 6,09▲ | 5,00▲ | 1,48▼ |
| 18/10 15:54 | 6,02▲ | 4,97▼ | 1,49 |
| 18/10 15:27 | 5,95▲ | 5,00▲ | 1,49 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 18/10 15:01 | 5,94▲ | 4,99▲ | 1,49▼ |
| 18/10 14:33 | 5,93 | 4,98▼ | 1,50 |
| 18/10 13:08 | 5,93▲ | 4,99▲ | 1,50 |
| 18/10 12:37 | 5,90▼ | 4,96▼ | 1,50 |
| 18/10 11:11 | 5,92▲ | 4,97▲ | 1,50 |
| 18/10 08:06 | 5,89▲ | 4,96▲ | 1,50▲ |
| 18/10 04:33 | 5,84▲ | 4,92▼ | 1,49 |
| 18/10 00:45 | 5,79▼ | 4,96▼ | 1,49 |
| 17/10 19:53 | 5,82▲ | 5,02▲ | 1,49▲ |
| 17/10 07:34 | 5,71 | 4,94▼ | 1,47 |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 5,71 | 4,99 | 1,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,29 | 4,89 | 1,48 |
| Betfair | 6,50 | 5,00 | 1,40 |
| bet365 | 6,00 | 4,75 | 1,48 |
| Marathon | 6,05 | 4,65 | 1,44 |
| 1xBet | 6,06 | 4,83 | 1,50 |
| Betano | 6,00 | 4,90 | 1,47 |
| BetVictor | 6,50 | 5,00 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,20Đội khách -11,74Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,17→2,20Đội khách1,71→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 19:24 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 18/10 19:24 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 18/10 18:57 | 2,27▲ | 1,70▼ |
| 18/10 18:31 | 2,24▲ | 1,72 |
| 18/10 18:04 | 2,22▲ | 1,72▼ |
| 18/10 16:46 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 18/10 15:01 | 2,18▲ | 1,75▼ |
| 18/10 13:08 | 2,17▲ | 1,76 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:37 | 2,16▼ | 1,76 |
| 18/10 11:11 | 2,17▲ | 1,76 |
| 18/10 08:06 | 2,16▲ | 1,76 |
| 18/10 00:45 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 17/10 19:53 | 2,18▲ | 1,74▲ |
| 17/10 08:05 | 2,17▲ | 1,73▲ |
| 17/10 07:34 | 2,16▼ | 1,72▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 2,17 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,20 | 1,74 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,02 | 1,64 |
| 1xBet | 2,12 | 1,72 |
| Betano | 2,20 | 1,70 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,82Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,94→2,06Xỉu1,89→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 19:24 | 2,06▲ | 1,82▼ |
| 18/10 18:57 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 18/10 18:04 | 2,07▼ | 1,81 |
| 18/10 16:46 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 18/10 15:54 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 18/10 14:33 | 2,03 | 1,86▼ |
| 18/10 11:11 | 2,03 | 1,87▲ |
| 18/10 08:06 | 2,03▲ | 1,86▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 00:45 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 17/10 19:53 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 17/10 08:05 | 1,95▲ | 1,90▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 1,94 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,82 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 2,08 | 1,80 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,38bet365 · Nhà cái 5Có1,53→1,53Không2,38→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 19:24 | Tạm dừng | |
| 18/10 17:38 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 17/10 04:42 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 04:09 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:09 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 15/10 22:37 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,50 | 2,38 |
| 1xBet | 1,56 | 2,42 |
| Betano | 1,50 | 2,47 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Cambuur | Tất cả | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 13 | Bàn thắng | — |
| 21 | Bàn thua | — |
| Cambuur | Chủ nhà | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 15 | Bàn thua | — |
| Cambuur | Đội khách | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Cambuur | Tất cả | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 13 | Bàn thắng | — |
| 21 | Bàn thua | — |
| Cambuur | Chủ nhà | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 15 | Bàn thua | — |
| Cambuur | Đội khách | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Cambuur | Tất cả | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Cambuur | Chủ nhà | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Cambuur | Đội khách | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 13 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 14 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cambuur Dựa trên 20 trận | AZ Alkmaar Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -7 | Hiệu số | +13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.56 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (18 trận) |
| 1.80 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (19 trận) |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (19 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (19 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (19 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (19 trận) |
| Cambuur Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | AZ Alkmaar Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 6T 4H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -5 | Hiệu số | +12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.68 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (9 trận) |
| 1.74 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (9 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| Cambuur Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | AZ Alkmaar Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.41 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (9 trận) |
| 1.86 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 7.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Cambuur Dựa trên 8 trận | Eredivisie | AZ Alkmaar Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 15 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 8T 5H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 1.93 |
| 2.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| -8 | Hiệu số | +12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (13 trận) |
| 1.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (13 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 18.4 (14 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (14 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (14 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 7.6 (14 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (12 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (14 trận) |
| Cambuur Dựa trên 12 trận | Eerste Divisie | AZ Alkmaar |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 6T 3H 3B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.82 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.59 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Cambuur | UEFA Europa Conference League | AZ Alkmaar Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Cambuur | UEFA Europa League | AZ Alkmaar Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cambuur đã gặp AZ Alkmaar tại Eredivisie vào 18/10/2026 19:30 UTC+07 tại Kooi Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cambuur 2-2 AZ Alkmaar.
Cambuur đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, AZ Alkmaar đứng thứ 2.
Cambuur thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
AZ Alkmaar thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Cambuur thắng 0, AZ Alkmaar thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.29 · 4.89 · 1.48.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Cambuur có Rafik El Arguioui, Ilyes Hamache, Nicolas Binder.
Đội hình AZ Alkmaar có Calvin Stengs, Ro-Zangelo Daal, Mexx Meerdink.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze SC Cambuur và AZ Alkmaar sẽ đá vòng 9 Eredivisie Hà Lan tại sân Kooi ở Leeuwarden lúc 19:30 ngày 18/10 (giờ Việt Nam). Nếu thắng, AZ Alkmaar sẽ thu hẹp cách biệt với đội đầu bảng Feyenoord xuống còn 1 điểm. Với SC Cambuur, đội đã đổi cách phòng ngự sau 4 trận thua liên tiếp đầu mùa và bất bại 4…
Cambuur · Trận trước: Zwolle vs Cambuur (11/10) · Trận tiếp theo: Willem II vs Cambuur (24/10)
AZ Alkmaar · Trận trước: AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva (15/10) · Trận tiếp theo: Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Nijmegen vs Sittard
- Twente vs Utrecht
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Utrecht vs Zwolle
- Willem II vs Cambuur
- Den Haag vs Heerenveen
- Sittard vs Excelsior
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
- Pordenone vs Monza
- F.C. Copenhagen vs Aarhus
- Cisterna vs Milano
- Trieste vs Cantu
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati