AZ Alkmaar vs Twente
AFAS Stadion
02:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AZ AlkmaarVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jizz HornkampChấn thương |
| Kees SmitChấn thương |
| Stije ResinkChấn thương |
TwenteVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Stav LemkinChấn thương |
Tính đến 17/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
| AZ Alkmaar | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 16 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 32 |
| 12 | Bàn thua | 19 |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 18 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| AZ Alkmaar | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 14 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.19 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| AZ Alkmaar | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 17 |
| 10 | Bàn thua | 10 |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| AZ Alkmaar | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| AZ Alkmaar | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| AZ Alkmaar | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| AZ Alkmaar | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 5 |
| AZ Alkmaar | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| AZ Alkmaar | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.40 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa League · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 04:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AZ AlkmaarHTBTBHTTTT9T 7H 4B
TwenteBTHTTTHTTB9T 6H 5B
| AZ Alkmaar Dựa trên 20 trận | Twente Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 7H 4B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +9 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.86 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (14 trận) |
| 1.21 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (14 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.7 (15 trận) |
| 5.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (15 trận) |
| 57% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (15 trận) |
| 6.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (15 trận) |
| 11.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (15 trận) |
| AZ Alkmaar Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Twente Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4H 0B | T · H · B | 7T 1H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +12 | Hiệu số | +14 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.07 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (8 trận) |
| 0.86 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 22.2 (9 trận) |
| 6.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.6 (9 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 6.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (9 trận) |
| 10.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| AZ Alkmaar Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Twente Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.66 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (6 trận) |
| 1.56 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (6 trận) |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| AZ Alkmaar Dựa trên 16 trận | Eredivisie | Twente Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 13 |
| 8T 6H 2B | T · H · B | 6T 4H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.94 | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| 1.19 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +12 | Hiệu số | +7 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 2.01 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 |
| 1.10 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.6 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.5 |
| 6.2 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 |
| 58% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 7.5 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (11 trận) |
| 10.8 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| AZ Alkmaar Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Twente Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| AZ Alkmaar Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Twente Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HCambuur2:2AZ Alkmaar18/10/2026 19:30 · Eredivisie · Kooi StadionTAZ Alkmaar2:1H. Beer Sheva15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · AFAS StadionBFeyenoord2:0AZ Alkmaar10/10/2026 23:45 · Eredivisie · De KuipTAZ Alkmaar1:0SC Telstar20/09/2026 19:30 · Eredivisie · AFAS StadionBSunderland1:0AZ Alkmaar17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Stadium of LightHAZ Alkmaar1:1Willem II12/09/2026 01:00 · Eredivisie · AFAS StadionTHeerenveen2:3AZ Alkmaar06/09/2026 19:30 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionTAZ Alkmaar5:2G.A. Eagles29/08/2026 23:45 · Eredivisie · AFAS StadionTSittard0:2AZ Alkmaar22/08/2026 21:30 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTUtrecht1:4AZ Alkmaar15/08/2026 23:45 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardTAZ Alkmaar2:0Den Haag09/08/2026 02:00 · Eredivisie · AFAS Stadion
Mùa giải 2025/26
HAZ Alkmaar3:3NAC Breda17/05/2026 19:30 · EredivisieHFeyenoord1:1AZ Alkmaar10/05/2026 21:45 · EredivisieHAZ Alkmaar2:2Twente03/05/2026 21:45 · EredivisieHG.A. Eagles0:0AZ Alkmaar23/04/2026 23:45 · EredivisieHAZ Alkmaar2:2Shakhtar Donetsk16/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference LeagueTAZ Alkmaar3:0Heerenveen12/04/2026 21:45 · EredivisieBShakhtar Donetsk3:0AZ Alkmaar10/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTAZ Alkmaar2:0Sittard04/04/2026 23:45 · EredivisieBGroningen3:0AZ Alkmaar22/03/2026 22:45 · EredivisieBTwente1:2Utrecht19/10/2026 01:00 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente1:0Thun16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteHSittard1:1Twente11/10/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTTwente3:2PSV20/09/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente2:0Den Haag12/09/2026 21:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente1:0SC Telstar09/09/2026 23:45 · Eredivisie · De Grolsch VesteHGroningen2:2Twente06/09/2026 17:15 · Eredivisie · EuroborgTCambuur1:4Twente31/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi StadionTQarabag1:2Hiệp phụ 0-2Twente27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Tofiq Bahramov StadiumBTwente0:1Qarabag21/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteTTwente3:1Zwolle16/08/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteHDun. Streda3:3Twente14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference LeagueBHeerenveen1:0Twente09/08/2026 21:45 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionTTwente6:0Dun. Streda07/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteHFerencvaros2:2Twente31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Groupama ArenaBTwente1:2Ferencvaros24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · De Grolsch Veste
Mùa giải 2025/26
BPSV5:1Twente17/05/2026 19:30 · EredivisieTTwente4:0Sparta Rotterdam10/05/2026 21:45 · EredivisieHAZ Alkmaar2:2Twente03/05/2026 21:45 · EredivisieHTwente1:1Nijmegen26/04/2026 02:00 · EredivisieTính đến 19/10 02:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận5AZ Alkmaar T
3H
4Twente T
2.8Trung bình tổng điểm
AZ Alkmaar Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 17 : 16
- Sân nhà
- 3T 3H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
HAZ Alkmaar2:2Twente03/05/2026 21:45 · Eredivisie 2025/26
HAZ Alkmaar1:1Twente03/02/2026 · Cúp KNVB 2025/26
BTwente1:0AZ Alkmaar30/11/2025 22:45 · Eredivisie 2025/26TAZ Alkmaar3:2Twente25/05/2025 · Eredivisie 2024/25
TTwente2:3AZ Alkmaar14/05/2025 · Eredivisie 2024/25
TAZ Alkmaar1:0Twente21/12/2024 · Eredivisie 2024/25
TAZ Alkmaar2:1Twente05/05/2024 · Eredivisie 2023/24
BTwente2:1AZ Alkmaar13/01/2024 · Eredivisie 2023/24
BTwente2:1AZ Alkmaar19/03/2023 · Eredivisie 2022/23
HAZ Alkmaar1:1Twente11/09/2022 · Eredivisie 2022/23
BAZ Alkmaar0:1Twente13/03/2022 · Eredivisie 2021/22
TTwente1:2AZ Alkmaar19/01/2022 · Cúp KNVB 2021/22
Tính đến 19/10 02:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
AZ AlkmaarHuấn luyện viên Leeroy Echteld
TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
01/11/202603:00 vs AjaxJohan Cruijff ArenaĐội kháchEredivisie06/11/202603:00 vs JuventusAFAS StadionChủ nhàUEFA Europa League08/11/202622:45 vs GroningenAFAS StadionChủ nhàEredivisie22/11/202620:30 vs Sparta RotterdamSparta Stadion Het KasteelĐội kháchEredivisie27/11/202603:00 vs Sparta Pragueepet ARENAĐội kháchUEFA Europa League29/11/202622:45 vs Zwolle—Đội kháchEredivisie
01/11/202620:30 vs ExcelsiorStadion WoudesteinĐội kháchEredivisie06/11/202603:00 vs PafosDe Grolsch VesteChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202620:30 vs AjaxDe Grolsch VesteChủ nhàEredivisie22/11/202618:15 vs Willem IIDe Grolsch VesteChủ nhàEredivisie27/11/202603:00 vs FreiburgEuropa-Park StadionĐội kháchUEFA Europa Conference League30/11/202602:00 vs NijmegenGoffertstadionĐội kháchEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
AZ Alkmaar gặp Twente tại Eredivisie vào 26/10/2026 02:00 UTC+07 tại AFAS Stadion.
AZ Alkmaar đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Twente đứng thứ 5.
AZ Alkmaar thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Twente thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, AZ Alkmaar thắng 5, Twente thắng 4, hòa 3.
AZ Alkmaar · Trận trước: Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Trận tiếp theo: Ajax vs AZ Alkmaar (1/11)
Twente · Trận trước: Lincoln Red Imps vs Twente (23/10) · Trận tiếp theo: Excelsior vs Twente (1/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Feyenoord vs Sittard
- Heerenveen vs Nijmegen
- PSV vs Willem II
- Ajax vs AZ Alkmaar
- Cambuur vs G.A. Eagles
- Zwolle vs Den Haag
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
- Groningen vs Sparta Rotterdam
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.