Ngôn ngữ

Inter vs Shakhtar Donetsk

Chi tiết trận đấu
InterChủ nhà
02:00Bắt đầu 22/10
Shakhtar DonetskĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
InterVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
B. PavardChấn thương đùi
C. JonesChấn thương đùi
J. StonesChấn thương
L. MartinezChấn thương đùi
Shakhtar DonetskVắng mặt 9 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (14/10)
A. GhramChấn thương
D. TvardovskyiNgoài danh sách
EguinaldoChấn thương vai
I. AzaroviChấn thương đầu gối
M. ShvedNgoài danh sách
MarlonChấn thương
P. ObahNgoài danh sách
T. PuzankovNgoài danh sách
V. KorniyenkoNgoài danh sách
Kiril FesyunChấn thương
Tính đến 18/10 10:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
InterTất cảShakhtar Donetsk
9Trận5
6Thắng4
1Hòa1
2Thua0
25Bàn thắng12
15Bàn thua3
InterChủ nhàShakhtar Donetsk
5Trận3
4Thắng3
0Hòa0
1Thua0
18Bàn thắng8
10Bàn thua2
InterĐội kháchShakhtar Donetsk
4Trận2
2Thắng1
1Hòa1
1Thua0
7Bàn thắng4
5Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
2.78Bàn thắng mỗi trận2.40
1.67Bàn thua mỗi trận0.60
3Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
InterTất cảShakhtar Donetsk
2Trận2
0Thắng1
0Hòa1
2Thua0
4Bàn thắng4
6Bàn thua2
InterChủ nhàShakhtar Donetsk
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
3Bàn thắng3
4Bàn thua1
InterĐội kháchShakhtar Donetsk
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
1Bàn thắng1
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
InterTất cảShakhtar Donetsk
7Trận—
6Thắng—
1Hòa—
0Thua—
21Bàn thắng—
9Bàn thua—
InterChủ nhàShakhtar Donetsk
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
15Bàn thắng—
6Bàn thua—
InterĐội kháchShakhtar Donetsk
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
1.29Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
InterTất cảShakhtar Donetsk
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua1
InterChủ nhàShakhtar Donetsk
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
InterĐội kháchShakhtar Donetsk
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.67
—Bàn thua mỗi trận0.33
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Champions League · Serie A (Italy) · Premier League Ukraina (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1100+10
—A.S. Roma1001-10
—Arsenal1100+30
—Aston Villa1100+60
—Atl. Madrid1100+20
—Barcelona (Brazil)1100+40
—Bayern Munich1100+50
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1100+10
—Club Brugge K.V.1001-10
—Como 19071100+30
—Dortmund1100+10
—F.C. Porto1001-20
—Fenerbahçe S.K.1010+00
—Feyenoord1100+10
—Galatasaray S.K.1001-30
—Inter1001-10
—LASK1001-30
—RC Lens1001-20
—Lille1001-10
—Liverpool1100+10
—Manchester City1001-20
—Manchester Utd1100+40
—Napoli1001-10
—PSG1100+50
—PSV1010+00
—RB Leipzig1100+10
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1100+20
—Shakhtar Donetsk1100+20
—Slavia Prague1001-10
—Slovan Bratislava1001-30
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+20
—Viking1010+00
—Villarreal1100+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AEK Athens1001-20
—A.S. Roma1010+00
—Arsenal1100+10
—Aston Villa1100+10
—Atl. Madrid1001-10
—Barcelona (Brazil)1100+30
—Bayern Munich1010+00
—Real Betis1100+10
—Bodo/Glimt1001-50
—Club Brugge K.V.1100+10
—Como 19071001-10
—Dortmund1001-10
—F.C. Porto1001-10
—Fenerbahçe S.K.1001-60
—Feyenoord1001-40
—Galatasaray S.K.1001-20
—Inter1001-10
—LASK1001-10
—RC Lens1100+10
—Lille1001-30
—Liverpool1100+30
—Manchester City1100+20
—Manchester Utd1001-20
—Napoli1001-20
—PSG1100+20
—PSV1001-10
—RB Leipzig1001-30
—Real Madrid1100+10
—Sabah Baku1001-40
—Shakhtar Donetsk1010+00
—Slavia Prague1001-20
—Slovan Bratislava1001-50
—Sporting CP1100+20
—Stuttgart1100+30
—Viking1001-20
—Villarreal1001-10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Inter Serie A (Italy)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2A.S. Roma7520+1317THHTT
3S.S. Lazio6510+716TTHTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna7124-45BTHBH
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Parma6114-64BTBHB
18Fiorentina6114-74BHTBB
19Genoa7115-84BTBHB
20Venezia7106-103TBBBB
Shakhtar Donetsk —
Tính đến 18/10 05:29
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia22
Riga FC03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Kauno Žalgiris13
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps31
Inter Escaldes11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku22
TNS01
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Vardar03
KuPS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana21
Shamrock Rovers05
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka10
Levski Sofia14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori01
Larne12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik22
Bissen11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik12
Gyor02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kairat Almaty22
Sutjeska10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)22
Iberia 199932
Đi tiếp —
Xem thêm 33
Lượt điLượt về
ML Vitebsk10
Univ. Craiova41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrocub11
Egnatia16
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia21
Shamrock Rovers02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Iberia 199901
Slovan Bratislava21
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
Mjallby3—
Lincoln Red Imps0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sabah Baku12
KuPS00
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Aarhus14
Lech Poznań41
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Thun12
Din. Zagreb13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sturm Graz42
Hearts00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Klaksvik—0
FK Kauno Žalgiris—1
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne00
Crvena zvezda45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik20
H. Beer Sheva12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Omonia10
Kairat Almaty01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia12
Univ. Craiova02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Egnatia32
NK Celje32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ararat-Armenia20
NK Celje12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mjallby10
Slovan Bratislava22
Đi tiếp Slovan Bratislava
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva12
Crvena zvezda00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Levski Sofia11
Kairat Almaty00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Din. Zagreb52
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Olympiacos Piraeus—1
Nijmegen—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Royale Union SG32
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Sparta Prague20
Lyon13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Aarhus20
Sabah Baku14
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.21
Sturm Graz00
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Din. Zagreb21
Viking23
Đi tiếp Viking
Lượt điLượt về
Fenerbahçe S.K.12
Lyon11
Đi tiếp Fenerbahçe S.K.
Lượt điLượt về
Levski Sofia—0
AEK Athens—4
Đi tiếp AEK Athens
Lượt điLượt về
Celtic31
LASK05
Đi tiếp LASK
Lượt điLượt về
H. Beer Sheva22
Sabah Baku15
Đi tiếp Sabah Baku
Lượt điLượt về
Nijmegen10
Bodo/Glimt33
Đi tiếp Bodo/Glimt
Lượt điLượt về
Slovan Bratislava12
NK Celje11
Đi tiếp Slovan Bratislava
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG2200+76TT
2Barcelona (Brazil)2200+76TT
3Aston Villa2200+76TT
4Stuttgart2200+56TT
5Liverpool2200+46TT
6Sporting CP2200+46TT
7Arsenal2200+46TT
8Real Madrid2200+26TT
9Real Betis2200+26TT
10Bayern Munich2110+54HT
11Shakhtar Donetsk2110+24TH
12Como 19072101+23BT
13Manchester Utd2101+23BT
14Villarreal2101+13TB
15Atl. Madrid2101+13TB
16Club Brugge K.V.2101+03TB
17Manchester City2101+03BT
18Dortmund2101+03BT
19RC Lens2101-13BT
20AEK Athens2101-13BT
21RB Leipzig2101-23TB
22Sabah Baku2101-23TB
23Feyenoord2101-33TB
24Bodo/Glimt2101-43TB
25A.S. Roma2011-11BH
26PSV2011-11BH
27Viking2011-21HB
28Fenerbahçe S.K.2011-61BH
29Inter2002-20BB
30F.C. Porto2002-30BB
31Slavia Prague2002-30BB
32Napoli2002-30BB
33LASK2002-40BB
34Lille2002-40BB
35Galatasaray S.K.2002-50BB
36Slovan Bratislava2002-80BB
Xem 144 trận
08/09AEK Athens1-0LASK08/09Club Brugge K.V.2-3Aston Villa09/09Dortmund3-2Villarreal09/09F.C. Porto0-2Manchester City09/09Lille2-3Real Betis09/09Real Madrid2-1Inter09/09Barcelona (Tây Ban Nha)5-1Feyenoord09/09Stuttgart3-1Viking10/09Liverpool2-1Atl. Madrid10/09Napoli0-1Arsenal10/09PSG6-1Slovan Bratislava10/09Sporting CP3-1Galatasaray S.K.10/09Fenerbahçe S.K.1-1A.S. Roma10/09PSV1-1Shakhtar Donetsk11/09Bayern Munich5-0Bodo/Glimt11/09Como 19074-1RB Leipzig11/09Manchester Utd4-0Sabah Baku11/09Slavia Prague2-3RC Lens13/10RC Lens0-2Sporting CP13/10Sabah Baku2-0Slavia Prague14/10Arsenal3-0Lille14/10Atl. Madrid2-0Manchester Utd14/10Galatasaray S.K.1-4Barcelona (Tây Ban Nha)14/10Inter3-4Club Brugge K.V.14/10RB Leipzig1-0PSV14/10Viking3-3Bayern Munich14/10Villarreal3-1Napoli14/10Feyenoord3-2Como 190714/10LASK3-6Liverpool15/10A.S. Roma3-4Real Madrid15/10Aston Villa6-0Fenerbahçe S.K.15/10Real Betis3-2F.C. Porto15/10Bodo/Glimt1-0Dortmund15/10Manchester City2-4PSG15/10Shakhtar Donetsk3-1AEK Athens15/10Slovan Bratislava0-3Stuttgart20/10 23:45Fenerbahçe S.K.vsSlavia Prague20/10 23:45Sabah BakuvsDortmund21/10 02:00A.S. RomavsSlovan Bratislava21/10 02:00F.C. PortovsPSV21/10 02:00LiverpoolvsVillarreal21/10 02:00Manchester CityvsAEK Athens21/10 02:00NapolivsBodo/Glimt21/10 02:00PSGvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/10 02:00StuttgartvsAtl. Madrid21/10 23:45Como 1907vsManchester Utd21/10 23:45LillevsGalatasaray S.K.22/10 02:00Aston VillavsViking22/10 02:00Bayern MunichvsArsenal22/10 02:00Real BetisvsFeyenoord22/10 02:00Club Brugge K.V.vsRC Lens22/10 02:00IntervsShakhtar Donetsk22/10 02:00Real MadridvsRB Leipzig22/10 02:00Sporting CPvsLASK04/11 00:45Galatasaray S.K.vsStuttgart04/11 00:45Shakhtar DonetskvsSporting CP04/11 03:00Atl. MadridvsBayern Munich04/11 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsAston Villa04/11 03:00Bodo/GlimtvsLille04/11 03:00FeyenoordvsInter04/11 03:00LASKvsSlovan Bratislava04/11 03:00Manchester UtdvsA.S. Roma04/11 03:00VillarrealvsPSG05/11 00:45AEK AthensvsReal Madrid05/11 00:45Fenerbahçe S.K.vsLiverpool05/11 03:00DortmundvsReal Betis05/11 03:00F.C. PortovsNapoli05/11 03:00RC LensvsComo 190705/11 03:00PSVvsClub Brugge K.V.05/11 03:00RB LeipzigvsManchester City05/11 03:00Slavia PraguevsArsenal05/11 03:00VikingvsSabah Baku25/11 00:45Bodo/GlimtvsLASK25/11 00:45Galatasaray S.K.vsAston Villa25/11 03:00ArsenalvsDortmund25/11 03:00Como 1907vsAEK Athens25/11 03:00FeyenoordvsF.C. Porto25/11 03:00Manchester CityvsNapoli25/11 03:00RB LeipzigvsRC Lens25/11 03:00Real MadridvsPSV25/11 03:00Slovan BratislavavsReal Betis26/11 00:45Sabah BakuvsBarcelona (Tây Ban Nha)26/11 00:45Slavia PraguevsVillarreal26/11 03:00Atl. MadridvsViking26/11 03:00Club Brugge K.V.vsLiverpool26/11 03:00IntervsStuttgart26/11 03:00LillevsBayern Munich26/11 03:00PSGvsA.S. Roma26/11 03:00Shakhtar DonetskvsFenerbahçe S.K.26/11 03:00Sporting CPvsManchester Utd09/12 00:45VikingvsFeyenoord09/12 00:45VillarrealvsSabah Baku09/12 03:00AEK AthensvsGalatasaray S.K.09/12 03:00A.S. RomavsSporting CP09/12 03:00Aston VillavsPSG09/12 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsManchester City09/12 03:00Bayern MunichvsSlavia Prague09/12 03:00Manchester UtdvsRB Leipzig09/12 03:00NapolivsClub Brugge K.V.10/12 00:45Real BetisvsComo 190710/12 00:45Slovan BratislavavsShakhtar Donetsk10/12 03:00ArsenalvsReal Madrid10/12 03:00DortmundvsInter10/12 03:00LASKvsFenerbahçe S.K.10/12 03:00RC LensvsBodo/Glimt10/12 03:00LiverpoolvsF.C. Porto10/12 03:00PSVvsAtl. Madrid10/12 03:00StuttgartvsLille20/01 00:45Bodo/GlimtvsAtl. Madrid20/01 00:45Galatasaray S.K.vsFeyenoord20/01 03:00AEK AthensvsA.S. Roma20/01 03:00Aston VillavsDortmund20/01 03:00F.C. PortovsSlavia Prague20/01 03:00IntervsLiverpool20/01 03:00LillevsSlovan Bratislava20/01 03:00Real MadridvsLASK20/01 03:00StuttgartvsClub Brugge K.V.21/01 00:45Fenerbahçe S.K.vsVillarreal21/01 00:45Sabah BakuvsNapoli21/01 03:00Real BetisvsArsenal21/01 03:00Como 1907vsPSG21/01 03:00RC LensvsManchester City21/01 03:00Manchester UtdvsBayern Munich21/01 03:00RB LeipzigvsShakhtar Donetsk21/01 03:00Sporting CPvsBarcelona (Tây Ban Nha)21/01 03:00VikingvsPSV28/01 03:00A.S. RomavsLille28/01 03:00ArsenalvsSabah Baku28/01 03:00Atl. MadridvsFenerbahçe S.K.28/01 03:00Barcelona (Tây Ban Nha)vsComo 190728/01 03:00Bayern MunichvsReal Betis28/01 03:00Club Brugge K.V.vsBodo/Glimt28/01 03:00DortmundvsAEK Athens28/01 03:00FeyenoordvsRB Leipzig28/01 03:00LASKvsF.C. Porto28/01 03:00LiverpoolvsRC Lens28/01 03:00Manchester CityvsSporting CP28/01 03:00NapolivsViking28/01 03:00PSGvsGalatasaray S.K.28/01 03:00PSVvsStuttgart28/01 03:00Shakhtar DonetskvsReal Madrid28/01 03:00Slavia PraguevsAston Villa28/01 03:00Slovan BratislavavsInter28/01 03:00VillarrealvsManchester Utd
Tính đến 18/10 04:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
InterTBTTHTBTTT14T 4H 2B
Shakhtar DonetskTTTTTTHTBT12T 3H 5B
Inter
Dựa trên 20 trận
Shakhtar Donetsk
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 4H 2BT · H · B12T 3H 5B
70%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa15%
2.75Ghi được mỗi trận1.90
1.40Bị ghi mỗi trận0.90
+27Hiệu số+20
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.35 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (8 trận)
1.52 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (8 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
1.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
18.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (8 trận)
6.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
60% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
5.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
9.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Inter
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShakhtar Donetsk
Dựa trên 11 trận
11Trận11
9T 1H 1BT · H · B6T 1H 4B
82%Tỷ lệ thắng55%
9%Tỷ lệ hòa9%
3.09Ghi được mỗi trận1.82
1.36Bị ghi mỗi trận1.00
+19Hiệu số+9
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
0%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.52 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (4 trận)
1.36 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (4 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
2.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (6 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
20.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (4 trận)
7.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (4 trận)
62% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (4 trận)
6.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (4 trận)
0.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
9.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (4 trận)
Inter
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnShakhtar Donetsk
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 3H 1BT · H · B6T 2H 1B
56%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa22%
2.33Ghi được mỗi trận2.00
1.44Bị ghi mỗi trận0.78
+8Hiệu số+11
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.15 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (4 trận)
1.70 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.03 (4 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (4 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (4 trận)
15.8Số cú sút mỗi trận13.8 (4 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận5.2 (4 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình54% (4 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận3.0 (4 trận)
2.9Thẻ vàng mỗi trận3.8 (4 trận)
10.1Phạm lỗi mỗi trận12.5 (4 trận)
Inter
Dựa trên 15 trận
Serie A (Italy)Shakhtar Donetsk
15Trận—
11T 4H 0BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
27%Tỷ lệ hòa—
2.93Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+24Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.5Số cú sút mỗi trận—
6.4Sút trúng đích mỗi trận—
60%Kiểm soát bóng trung bình—
5.3Phạt góc mỗi trận—
1.7 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.0Phạm lỗi mỗi trận—
InterPremier League UkrainaShakhtar Donetsk
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B8T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng80%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.60
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
InterUEFA Europa Conference LeagueShakhtar Donetsk
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B2T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng29%
—Tỷ lệ hòa29%
—Ghi được mỗi trận1.57
—Bị ghi mỗi trận1.43
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận14.0 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.5 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.0 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.5 (6 trận)
Inter
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueShakhtar Donetsk
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B1T 1H 0B
-2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Inter
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaShakhtar Donetsk
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Inter
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộShakhtar Donetsk
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
InterCúp UkraineShakhtar Donetsk
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TShakhtar Donetsk2:1Kolos Kovalivka17/10/2026 22:00 · Premier League UkrainaTShakhtar Donetsk3:1AEK Athens15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stamford BridgeTShakhtar Donetsk3:0LNZ Cherkasy20/09/2026 22:00 · Premier League UkrainaHPSV1:1Shakhtar Donetsk10/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · Philips Stadion
Mùa giải 2025/26
BCrystal Palace2:1Shakhtar Donetsk08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHAZ Alkmaar2:2Shakhtar Donetsk16/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference LeagueTShakhtar Donetsk3:0AZ Alkmaar10/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHShakhtar Donetsk0:0Rijeka19/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Inter T
0H
0Shakhtar Donetsk T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Inter Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—
Tính đến 15/10 02:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Josep Martinez90090 phút6.99
GK12Raffaele Di Gennaro-----
GK49Ivan Provedel-----
DF95Alessandro Bastoni80083 phút6.95
DF31Yann Bisseck81080 phút7.10
DF32Federico Dimarco80267 phút7.20
DF25Manuel Akanji70185 phút7.20
DF28Benjamin Pavard40063 phút7.03
DF6John Stones40036 phút6.88
DF99Djed Spence20014 phút6.45
DF46Leonardo Bovio-----
MF23Nicolo Barella81285 phút7.19
MF17Andy Diouf80377 phút7.11
MF7Piotr Zielinski81269 phút7.29
MF8Petar Sucic81052 phút7.16
MF20Hakan Calhanoglu73048 phút7.30
MF30Augusto Carlos63258 phút7.50
MF21Curtis Jones50048 phút6.74
MF22Henrikh Mkhitaryan40144 phút6.85
MF5Aleksandar Stankovic40114 phút6.62
MF3Mattia Marello-----
MF14Leonardo Bovo-----
FW9Marcus Thuram84262 phút7.41
FW94Pio Esposito Francesco82154 phút6.97
FW14Ange-Yoan Bonny83021 phút6.99
FW10Lautaro Martinez76176 phút7.41
FW11Henrique Luis50042 phút6.72
FW9Jamal Iddrissou-----
FW30Mattia Mosconi-----
FW45Matteo Lavelli-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Dmytro Riznyk30090 phút6.85
GKVladyslav Chympoyesh-----
GK23Kiril Fesyun-----
GK34Rostyslav Bahlay-----
GK48Denys Tvardovskyi-----
DF5Valeriy Bondar30090 phút6.90
DF13Henrique Pedro30090 phút6.80
DF22Mykola Matvienko30090 phút6.60
DF17Vinicius Tobias31066 phút7.05
DF4Marlon-----
DF16Irakli Azarovi-----
DF18Alaa Ghram-----
DF28Alan Matturro-----
MF27Oleg Ocheretko30090 phút6.45
MF6Gomes Marlon30087 phút6.50
MF14Silva Isaque31268 phút7.05
MF37Ferreira Lucas2005 phút6.50
MF20Oleksandr Karavaev10073 phút—
MF29Yegor Nazaryna1009 phút6.70
MF8Dmytro Kryskiv1001 phút—
MF24Viktor Tsukanov-----
MF25Carvalho Gabriel-----
MF45Denys Smetana-----
MF68Prosper Obah-----
MF99Bruninho-----
FW30Alisson30178 phút7.25
FW9Elias Kaua30057 phút6.65
FW77Gleiker Mendoza32050 phút7.45
FW11Newerton31040 phút6.60
FW2Lassina Traore20048 phút6.20
FW10Pedrinho22048 phút7.20
FW49Meirelles Luca2006 phút6.50
FW7Eguinaldo-----
FW9Maryan Shved-----
FW71Roberto Ryan-----
T. Puzankov—————
V. Korniyenko—————
Tính đến 17/10 06:10

Huấn luyện viên

InterHuấn luyện viên Cristian Chivu
Shakhtar DonetskHuấn luyện viên Arda Turan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo