Twente vs Thun
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Joël Drommel |
| 28 | D | Bart van Rooij |
| 3 | D | Robin Pröpper |
| 4 | D | Ruud Nijstad |
| 29 | D | Aske Adelgaard |
| 6 | M | Ramiz Zerrouki |
| 8 | M | Daouda Weidmann |
| 11 | M | Daan Rots |
| 10 | M | Younes Taha |
| 27 | M | Sondre Ørjasæter |
| 9 | F | Wout Weghorst |
| 14 | M | Kristian Hlynsson |
| 7 | F | Marko Pjaca |
| 17 | F | Filip Thorvaldsen |
| 20 | M | Thomas Van den Belt |
| 31 | G | Yannick Gerritsen |
| 22 | G | Remko Pasveer |
| 39 | D | Jip Meilink |
| 24 | D | Krzysztof Kurowski |
| 2 | D | Michał Rosiak |
| 26 | M | Benjamin Nagel |
| 18 | M | Jordy Bawuah |
| 25 | F | Lucas Vennegoor of Hesselink |
| 1 | G | Niklas Steffen |
| 47 | D | Fabio Fehr |
| 5 | D | Nicolas Bürgy |
| 19 | D | Jan Bamert |
| 2 | D | Olivier Mambwa |
| 70 | M | Nils Reichmuth |
| 16 | M | Justin Roth |
| 14 | M | Mattias Käit |
| 15 | M | Patrik Kristal |
| 96 | F | Brighton Labeau |
| 9 | F | Furkan Dursun |
| 13 | M | Nassim Zoukit |
| 30 | M | Nico Maier |
| 54 | D | Louis Passavant |
| 20 | F | Riccardo Braschi |
| 18 | M | Tom Strannegård |
| 22 | G | Dario Walti |
| 25 | G | Tim Spycher |
| 37 | D | Lucien Dähler |
| 21 | M | Dorian Derbaci |
| 26 | F | Noah Christoffersson |
| 80 | F | Simon Lengen |
| S. LemkinChấn thương cơ |
| Genis MontolioChấn thương |
| Marc GutbubChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Twente | 0 | 1 | 1 |
| Thun | 0 | 0 | 0 |
- 31'Thẻ vàngFabio Fehr
- 43'Thẻ vàngAske Adelgaard
- 46'Thay ngườiNassim ZoukitRa sân: Jan Bamert
- 60'Thẻ đỏPatrik Kristal
- 65'Bàn thắngRamiz ZerroukiKiến tạo: Daouda Weidmann
- 66'Thay ngườiNico MaierRa sân: Furkan Dursun
- 67'Thay ngườiKristian HlynssonRa sân: Younes Taha
- 67'Thay ngườiMarko PjacaRa sân: Daan Rots
- 67'Thay ngườiLouis PassavantRa sân: Nils Reichmuth
- 78'Thay ngườiFilip ThorvaldsenRa sân: Sondre Ørjasæter
- 81'Thay ngườiRiccardo BraschiRa sân: Brighton Labeau
- 82'Thay ngườiTom StrannegårdRa sân: Olivier Mambwa
- 84'Thay ngườiThomas Van den BeltRa sân: Daouda Weidmann
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,16Hòa9,06Đội khách13,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,21→1,16Hòa6,83→9,06Đội khách10,82→13,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,16▲ | 9,06▼ | 13,95▲ |
| 16/10 01:12 | 1,15▼ | 9,14▲ | 13,94▲ |
| 16/10 00:43 | 1,17▼ | 8,74▲ | 12,85▲ |
| 16/10 00:11 | 1,19▼ | 8,31▲ | 12,76▲ |
| 15/10 23:37 | 1,20 | 7,93▼ | 12,23▼ |
| 15/10 23:04 | 1,20 | 7,96▼ | 12,27▼ |
| 15/10 22:31 | 1,20 | 8,00▲ | 12,33▲ |
| 15/10 21:51 | 1,20 | 7,93▲ | 12,23▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:52 | 1,20 | 7,92▲ | 12,22▲ |
| 15/10 20:23 | 1,20 | 7,80▲ | 12,07▲ |
| 15/10 19:54 | 1,20▼ | 7,79▲ | 12,04▲ |
| 15/10 18:58 | 1,21 | 7,69▲ | 11,90▲ |
| 15/10 17:59 | 1,21 | 7,64▲ | 11,83▲ |
| 15/10 17:30 | 1,21 | 7,59▼ | 11,77▼ |
| 15/10 17:01 | 1,21▲ | 7,67▲ | 12,02▲ |
| 15/10 16:32 | 1,20▼ | 7,57▲ | 11,78▲ |
| 15/10 16:05 | 1,22 | 7,31▲ | 11,10▲ |
| 15/10 14:40 | 1,22▲ | 7,27▼ | 11,03▼ |
| 15/10 14:13 | 1,21 | 7,34▲ | 11,23▲ |
| 15/10 13:17 | 1,21▲ | 7,25▼ | 11,01▼ |
| 15/10 12:22 | 1,20 | 7,38▲ | 12,05▲ |
| 15/10 10:33 | 1,20▼ | 7,16▲ | 11,69▲ |
| 15/10 06:54 | 1,21▼ | 7,02▲ | 11,14▲ |
| 15/10 06:27 | 1,22 | 6,99▲ | 11,10▲ |
| 15/10 04:56 | 1,22 | 6,96▲ | 11,06▲ |
| 15/10 02:27 | 1,22▲ | 6,90▲ | 10,91▲ |
| 15/10 01:59 | 1,21▲ | 6,74▼ | 10,51▼ |
| 14/10 12:11 | 1,20 | 7,03▲ | 11,26▲ |
| 13/10 01:55 | 1,20▼ | 6,94▲ | 11,11▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,21 | 6,83 | 10,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,16 | 9,06 | 13,95 |
| Betfair | 1,13 | 8,50 | 15,00 |
| bet365 | 1,14 | 9,00 | 12,00 |
| Marathon | 1,13 | 8,50 | 13,75 |
| 1xBet | 1,14 | 9,95 | 16,00 |
| Betano | 1,19 | 8,75 | 14,00 |
| BetVictor | 1,13 | 8,50 | 15,00 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,04Đội khách +2.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,44→2,04Đội khách1,54→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 01:45 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 16/10 01:12 | Tạm dừng | |
| 16/10 00:43 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 16/10 00:11 | Thay đổi mốc · mốc chính -2.5 | |
| 16/10 00:11 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 15/10 23:37 | 2,28▲ | 1,67 |
| 15/10 23:04 | 2,27▲ | 1,67▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:31 | 2,25▼ | 1,68 |
| 15/10 20:52 | 2,26▼ | 1,68▲ |
| 15/10 20:23 | 2,30▼ | 1,65 |
| 15/10 18:58 | 2,31▼ | 1,65▲ |
| 15/10 17:59 | 2,33▼ | 1,64▲ |
| 15/10 17:30 | 2,35▲ | 1,63▼ |
| 15/10 17:01 | 2,33▲ | 1,64 |
| 15/10 16:32 | 2,31▼ | 1,64▲ |
| 15/10 14:40 | 2,40▲ | 1,60▼ |
| 15/10 14:13 | 2,38▲ | 1,61▲ |
| 15/10 13:17 | 2,37▼ | 1,60▲ |
| 15/10 12:22 | 2,41▼ | 1,58▲ |
| 15/10 10:33 | 2,43▼ | 1,57▲ |
| 15/10 06:54 | 2,46▼ | 1,56▲ |
| 15/10 06:27 | 2,48▼ | 1,55▲ |
| 15/10 04:56 | 2,50▼ | 1,54▲ |
| 15/10 02:27 | 2,53▲ | 1,53 |
| 15/10 01:59 | 2,51▲ | 1,53▼ |
| 14/10 14:19 | 2,40▲ | 1,57▲ |
| 14/10 12:11 | 2,39▼ | 1,56 |
| 13/10 01:55 | 2,40▼ | 1,56▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,44 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,81 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,74 |
| 1xBet | 2,01 | 1,85 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu4Tài 41,86Xỉu 42,00Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,41→1,86Xỉu1,55→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,86▲ | 2,00▼ |
| 16/10 01:12 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 16/10 00:43 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 16/10 00:11 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 15/10 23:37 | 2,07▲ | 1,78▼ |
| 15/10 23:04 | 2,05▲ | 1,80▼ |
| 15/10 21:51 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 15/10 20:52 | 2,04▼ | 1,84▲ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:23 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 15/10 18:58 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 15/10 17:59 | 2,13▼ | 1,75▲ |
| 15/10 17:30 | 2,16▲ | 1,72▼ |
| 15/10 17:01 | 2,15▲ | 1,73▲ |
| 15/10 16:32 | Thay đổi mốc · mốc chính 4 | |
| 15/10 16:32 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 15/10 14:40 | 2,19▲ | 1,69▼ |
| 15/10 14:13 | 2,18▲ | 1,70▲ |
| 15/10 13:17 | 2,17▼ | 1,69▲ |
| 15/10 12:22 | 2,36▼ | 1,59▲ |
| 15/10 10:33 | 2,38▼ | 1,58▲ |
| 15/10 06:54 | 2,40▼ | 1,57▲ |
| 15/10 06:27 | 2,43▼ | 1,56 |
| 15/10 04:56 | 2,45▼ | 1,56▲ |
| 15/10 02:27 | 2,47▲ | 1,55▲ |
| 15/10 01:59 | 2,45▲ | 1,54▼ |
| 14/10 14:19 | 2,39▲ | 1,57▲ |
| 14/10 12:11 | 2,37▼ | 1,56 |
| 13/10 01:55 | 2,39▼ | 1,56▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,41 | 1,55 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,88 |
| 1xBet | 1,76 | 1,88 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,75→1,60Không2,05→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 16/10 01:12 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 16/10 00:11 | 1,60▲ | 2,20▼ |
| 15/10 23:04 | 1,57▼ | 2,25▼ |
| 15/10 21:23 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 15/10 13:17 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 12:22 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 15/10 11:27 | 1,80▲ | 2,00▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 15/10 04:56 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 15/10 04:25 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 15/10 03:24 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 02:56 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 13/10 19:38 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,75 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,64 | 2,10 |
| 1xBet | 1,64 | 2,13 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Twente | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 9 |
| 31 | Bàn thắng | 27 |
| 17 | Bàn thua | 43 |
| Twente | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
| Twente | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 6 |
| 14 | Bàn thắng | 19 |
| 11 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.07 | Bàn thắng mỗi trận | 1.69 |
| 1.13 | Bàn thua mỗi trận | 2.69 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Twente | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
| Twente | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Twente | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.40 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Twente | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 16 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Twente | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Twente | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Twente | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 12 |
| Twente | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Twente | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 3.00 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Twente | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 6 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 27 |
| Twente | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Twente | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 3.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Twente | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Twente | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Twente | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HHHHB |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 13 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 14 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 15 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 16 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 17 | Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 | BBBHB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Twente Dựa trên 20 trận | Thun Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 2.55 |
| +15 | Hiệu số | -12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.96 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (12 trận) |
| 1.05 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.39 (12 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (18 trận) |
| 19.3 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (14 trận) |
| 7.7 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (17 trận) |
| 55% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (17 trận) |
| 6.6 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 1.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 10.2 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.3 (17 trận) |
| Twente Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Thun Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| +15 | Hiệu số | -9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.46 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (5 trận) |
| 0.95 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.69 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 (8 trận) |
| 22.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 9.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 58% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.5 (8 trận) |
| Twente Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Thun Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 2.64 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.46 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (7 trận) |
| 1.14 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (7 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 16.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 53% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 11.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 (9 trận) |
| Twente Dựa trên 14 trận | Eredivisie | Thun |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8T 4H 2B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.96 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.05 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 19.1 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Twente | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Thun Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 3T 2H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.39 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 16.4 |
| Twente Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Thun Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| Twente Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | Thun |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Twente | UEFA Champions League | Thun Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 2H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Twente | Giao hữu câu lạc bộ | Thun Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Twente | Swiss Cup | Thun Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Twente đã gặp Thun tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại De Grolsch Veste.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Twente 1-0 Thun.
Twente đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Thun đứng thứ 30.
Twente thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Thun thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.16 · 9.06 · 13.95.
Đội hình Twente có Younes Taha, Sondre Ørjasæter, Wout Weghorst.
Đội hình Thun có Patrik Kristal, Brighton Labeau, Furkan Dursun.
Twente · Trận trước: Sittard vs Twente (11/10) · Trận tiếp theo: Twente vs Utrecht (19/10)
Thun · Trận trước: Zurich vs Thun (10/10) · Trận tiếp theo: Thun vs HNK Hajduk Split (23/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Egnatia vs Midtjylland
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Riga FC vs Kairat Almaty
- KuPS vs Trabzonspor
- Gent vs Aarhus
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Univ. Craiova vs Getafe
- Lugano vs Crvena zvezda
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Freiburg vs FK Jablonec
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Atalanta vs Pafos
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Hearts vs Nordsjaelland
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- FK Jablonec vs Brighton
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
Chưa có bài viết nào.