Ngôn ngữ

Twente vs Thun

Chi tiết trận đấu
De Grolsch Veste
TwenteChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
ThunĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16GJoël Drommel
28DBart van Rooij
3DRobin Pröpper
4DRuud Nijstad
29DAske Adelgaard
6MRamiz Zerrouki
8MDaouda Weidmann
11MDaan Rots
10MYounes Taha
27MSondre Ørjasæter
9FWout Weghorst
Dự bị 12
14MKristian Hlynsson
7FMarko Pjaca
17FFilip Thorvaldsen
20MThomas Van den Belt
31GYannick Gerritsen
22GRemko Pasveer
39DJip Meilink
24DKrzysztof Kurowski
2DMichał Rosiak
26MBenjamin Nagel
18MJordy Bawuah
25FLucas Vennegoor of Hesselink
Huấn luyện viên John van den Brom
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GNiklas Steffen
47DFabio Fehr
5DNicolas Bürgy
19DJan Bamert
2DOlivier Mambwa
70MNils Reichmuth
16MJustin Roth
14MMattias Käit
15MPatrik Kristal
96FBrighton Labeau
9FFurkan Dursun
Dự bị 11
13MNassim Zoukit
30MNico Maier
54DLouis Passavant
20FRiccardo Braschi
18MTom Strannegård
22GDario Walti
25GTim Spycher
37DLucien Dähler
21MDorian Derbaci
26FNoah Christoffersson
80FSimon Lengen
Huấn luyện viên Luca Privitelli Gian
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TwenteVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
S. LemkinChấn thương cơ
ThunVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Genis MontolioChấn thương
Marc GutbubChấn thương
Tính đến 16/10 03:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Twente011
Thun000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Thẻ vàngFabio Fehr
  2. 43'Thẻ vàngAske Adelgaard
  3. 46'Thay ngườiNassim ZoukitRa sân: Jan Bamert
  4. 60'Thẻ đỏPatrik Kristal
  5. 65'Bàn thắngRamiz ZerroukiKiến tạo: Daouda Weidmann
  6. 66'Thay ngườiNico MaierRa sân: Furkan Dursun
  7. 67'Thay ngườiKristian HlynssonRa sân: Younes Taha
  8. 67'Thay ngườiMarko PjacaRa sân: Daan Rots
  9. 67'Thay ngườiLouis PassavantRa sân: Nils Reichmuth
  10. 78'Thay ngườiFilip ThorvaldsenRa sân: Sondre Ørjasæter
  11. 81'Thay ngườiRiccardo BraschiRa sân: Brighton Labeau
  12. 82'Thay ngườiTom StrannegårdRa sân: Olivier Mambwa
  13. 84'Thay ngườiThomas Van den BeltRa sân: Daouda Weidmann
Thống kê đội · Cuối trận
73Kiểm soát bóng27
2,18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,2
22Sút6
5Sút trúng đích0
6Phạt góc1
6Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
672Chuyền bóng249
0Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFRobin Pröpper95000007.2
4 · DFRuud Nijstad95001007.7
6 · MFRamiz Zerrouki95104008.5
9 · FWWout Weghorst95002006.3
16 · GKJoël Drommel95000006.7
28 · DFBart van Rooij95000008.0
29 · DFAske Adelgaard95000107.7
8 · MFDaouda Weidmann84012007.5
27 · MFSondre Ørjasæter78002007.3
10 · MFYounes Taha67003007.0
11 · MFDaan Rots67001007.7
7 · FW · Dự bịMarko Pjaca28000006.7
14 · MF · Dự bịKristian Hlynsson28000006.9
17 · FW · Dự bịFilip Thorvaldsen17001006.3
20 · MF · Dự bịThomas Van den Belt11000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNiklas Steffen95000008.5
5 · DFNicolas Bürgy95000007.3
14 · MFMattias Käit95000007.5
16 · MFJustin Roth95000006.5
47 · DFFabio Fehr95000106.9
2 · DFOlivier Mambwa82000006.2
96 · FWBrighton Labeau81000005.9
70 · MFNils Reichmuth67000006.7
9 · FWFurkan Dursun66000005.9
15 · MFPatrik Kristal60002015.9
13 · MF · Dự bịNassim Zoukit50000006.6
19 · DFJan Bamert45000007.0
30 · MF · Dự bịNico Maier29000006.7
54 · DF · Dự bịLouis Passavant28000007.7
20 · FW · Dự bịRiccardo Braschi14001006.5
18 · MF · Dự bịTom Strannegård13000006.7
Tính đến 16/10 03:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,16Hòa9,06Đội khách13,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,211,16Hòa6,839,06Đội khách10,8213,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:451,16▲9,06▼13,95▲
16/10 01:121,15▼9,14▲13,94▲
16/10 00:431,17▼8,74▲12,85▲
16/10 00:111,19▼8,31▲12,76▲
15/10 23:371,207,93▼12,23▼
15/10 23:041,207,96▼12,27▼
15/10 22:311,208,00▲12,33▲
15/10 21:511,207,93▲12,23▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
15/10 20:521,207,92▲12,22▲
15/10 20:231,207,80▲12,07▲
15/10 19:541,20▼7,79▲12,04▲
15/10 18:581,217,69▲11,90▲
15/10 17:591,217,64▲11,83▲
15/10 17:301,217,59▼11,77▼
15/10 17:011,21▲7,67▲12,02▲
15/10 16:321,20▼7,57▲11,78▲
15/10 16:051,227,31▲11,10▲
15/10 14:401,22▲7,27▼11,03▼
15/10 14:131,217,34▲11,23▲
15/10 13:171,21▲7,25▼11,01▼
15/10 12:221,207,38▲12,05▲
15/10 10:331,20▼7,16▲11,69▲
15/10 06:541,21▼7,02▲11,14▲
15/10 06:271,226,99▲11,10▲
15/10 04:561,226,96▲11,06▲
15/10 02:271,22▲6,90▲10,91▲
15/10 01:591,21▲6,74▼10,51▼
14/10 12:111,207,03▲11,26▲
13/10 01:551,20▼6,94▲11,11▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,216,8310,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,169,0613,95
Betfair1,138,5015,00
bet3651,149,0012,00
Marathon1,138,5013,75
1xBet1,149,9516,00
Betano1,198,7514,00
BetVictor1,138,5015,00
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,04Đội khách +2.51,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,442,04Đội khách1,541,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 01:452,04▼1,81▲
16/10 01:12Tạm dừng
16/10 00:432,09▼1,77▲
16/10 00:11Thay đổi mốc · mốc chính -2.5
16/10 00:112,14▼1,75▲
15/10 23:372,28▲1,67
15/10 23:042,27▲1,67▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
15/10 22:312,25▼1,68
15/10 20:522,26▼1,68▲
15/10 20:232,30▼1,65
15/10 18:582,31▼1,65▲
15/10 17:592,33▼1,64▲
15/10 17:302,35▲1,63▼
15/10 17:012,33▲1,64
15/10 16:322,31▼1,64▲
15/10 14:402,40▲1,60▼
15/10 14:132,38▲1,61▲
15/10 13:172,37▼1,60▲
15/10 12:222,41▼1,58▲
15/10 10:332,43▼1,57▲
15/10 06:542,46▼1,56▲
15/10 06:272,48▼1,55▲
15/10 04:562,50▼1,54▲
15/10 02:272,53▲1,53
15/10 01:592,51▲1,53▼
14/10 14:192,40▲1,57▲
14/10 12:112,39▼1,56
13/10 01:552,40▼1,56▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,441,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle2,041,81
Betfair2,101,67
bet3652,001,80
Marathon1,891,74
1xBet2,011,85
Betano2,051,82
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu4Tài 41,86Xỉu 42,00Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,411,86Xỉu1,552,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:451,86▲2,00▼
16/10 01:121,78▼2,06▲
16/10 00:431,83▼2,03▲
16/10 00:111,90▼1,97▲
15/10 23:372,07▲1,78▼
15/10 23:042,05▲1,80▼
15/10 21:512,03▼1,85▲
15/10 20:522,04▼1,84▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
15/10 20:232,09▼1,77▲
15/10 18:582,10▼1,76▲
15/10 17:592,13▼1,75▲
15/10 17:302,16▲1,72▼
15/10 17:012,15▲1,73▲
15/10 16:32Thay đổi mốc · mốc chính 4
15/10 16:322,14▼1,72▲
15/10 14:402,19▲1,69▼
15/10 14:132,18▲1,70▲
15/10 13:172,17▼1,69▲
15/10 12:222,36▼1,59▲
15/10 10:332,38▼1,58▲
15/10 06:542,40▼1,57▲
15/10 06:272,43▼1,56
15/10 04:562,45▼1,56▲
15/10 02:272,47▲1,55▲
15/10 01:592,45▲1,54▼
14/10 14:192,39▲1,57▲
14/10 12:112,37▼1,56
13/10 01:552,39▼1,56▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,411,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle1,862,00
Marathon1,761,88
1xBet1,761,88
Betano1,832,02
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,751,60Không2,052,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:451,60▼2,20▲
16/10 01:121,65▲2,10▼
16/10 00:111,60▲2,20▼
15/10 23:041,57▼2,25▼
15/10 21:231,60▼2,30▲
15/10 13:171,65▼2,20▲
15/10 12:221,73▼2,10▲
15/10 11:271,80▲2,00▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
15/10 04:561,75▼2,05▲
15/10 04:251,80▼2,00▲
15/10 03:241,87▲1,90▼
15/10 02:561,75▼2,05▲
13/10 19:381,80▲2,00▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,752,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,622,20
Marathon1,642,10
1xBet1,642,13
Betano1,622,20
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
TwenteTất cảThun
15Trận16
8Thắng4
4Hòa3
3Thua9
31Bàn thắng27
17Bàn thua43
TwenteChủ nhàThun
8Trận6
6Thắng1
0Hòa2
2Thua3
17Bàn thắng8
6Bàn thua14
TwenteĐội kháchThun
7Trận10
2Thắng3
4Hòa1
1Thua6
14Bàn thắng19
11Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn4
2.07Bàn thắng mỗi trận1.69
1.13Bàn thua mỗi trận2.69
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
TwenteTất cảThun
5Trận1
3Thắng0
1Hòa0
1Thua1
12Bàn thắng0
5Bàn thua1
TwenteChủ nhàThun
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
1Bàn thua—
TwenteĐội kháchThun
2Trận1
1Thắng0
1Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng0
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.40Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
TwenteTất cảThun
8Trận—
5Thắng—
2Hòa—
1Thua—
16Bàn thắng—
8Bàn thua—
TwenteChủ nhàThun
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
3Bàn thua—
TwenteĐội kháchThun
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
TwenteTất cảThun
2Trận4
0Thắng1
1Hòa1
1Thua2
3Bàn thắng7
4Bàn thua12
TwenteChủ nhàThun
1Trận2
0Thắng1
0Hòa1
1Thua0
1Bàn thắng5
2Bàn thua2
TwenteĐội kháchThun
1Trận2
0Thắng0
1Hòa0
0Thua2
2Bàn thắng2
2Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận3.00
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
TwenteTất cảThun
—Trận9
—Thắng3
—Hòa0
—Thua6
—Bàn thắng17
—Bàn thua27
TwenteChủ nhàThun
—Trận3
—Thắng0
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng2
—Bàn thua11
TwenteĐội kháchThun
—Trận6
—Thắng3
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng15
—Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.89
—Bàn thua mỗi trận3.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất0
TwenteTất cảThun
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
TwenteChủ nhàThun
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
TwenteĐội kháchThun
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Eredivisie · UEFA Europa League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Twente Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
3PSV9612+1519BTBTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Sparta Rotterdam9234-69THBBH
13Cambuur8224-88THTHB
14Utrecht8224-118TBTHB
15SC Telstar9135-86BHBHB
16Den Haag9135-96THHBB
17Zwolle8116-154BBBHB
18Willem II9027-172BBBBH
Thun Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
Tính đến 18/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 18/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TwenteHTTTHTTBTH10T 6H 4B
ThunBTTBBBHTHB6T 5H 9B
Twente
Dựa trên 20 trận
Thun
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B6T 5H 9B
50%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa25%
2.10Ghi được mỗi trận1.95
1.35Bị ghi mỗi trận2.55
+15Hiệu số-12
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.96 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (12 trận)
1.05 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.39 (12 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6 (18 trận)
19.3 (15 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (14 trận)
7.7 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (17 trận)
55% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (17 trận)
6.6 (15 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (17 trận)
1.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
10.2 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.3 (17 trận)
Twente
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnThun
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 1H 2BT · H · B2T 3H 4B
70%Tỷ lệ thắng22%
10%Tỷ lệ hòa33%
2.30Ghi được mỗi trận1.44
0.80Bị ghi mỗi trận2.44
+15Hiệu số-9
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
10%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.46 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (5 trận)
0.95 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.69 (5 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (8 trận)
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5 (8 trận)
22.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (6 trận)
9.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
58% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
7.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (8 trận)
0.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.5 (8 trận)
Twente
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnThun
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 5H 2BT · H · B4T 2H 5B
30%Tỷ lệ thắng36%
50%Tỷ lệ hòa18%
1.90Ghi được mỗi trận2.36
1.90Bị ghi mỗi trận2.64
+0Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.46 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (7 trận)
1.14 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.18 (7 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (10 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6 (10 trận)
16.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (8 trận)
5.6 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (9 trận)
53% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
5.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
11.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.1 (9 trận)
Twente
Dựa trên 14 trận
EredivisieThun
14Trận—
8T 4H 2BT · H · B—
57%Tỷ lệ thắng—
29%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.29Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
7%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.96Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.05Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
19.1Số cú sút mỗi trận—
7.4Sút trúng đích mỗi trận—
55%Kiểm soát bóng trung bình—
6.6Phạt góc mỗi trận—
1.0 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.1Phạm lỗi mỗi trận—
TwenteGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩThun
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B3T 2H 7B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận3.00
—Hiệu số-15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.39
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
—Số cú sút mỗi trận15.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận16.4
Twente
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueThun
Dựa trên 4 trận
2Trận4
0T 1H 1BT · H · B1T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận3.00
-1Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)2.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình43% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.7 (3 trận)
Twente
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueThun
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.75Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
TwenteUEFA Champions LeagueThun
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 2H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
TwenteGiao hữu câu lạc bộThun
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
TwenteSwiss CupThun
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BZurich4:2Thun10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTThun2:0Kriens03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBSion3:2Thun06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHThun0:0Lausanne03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHThun2:2Lech Poznań28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBLech Poznań7:0Thun21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadion PoznanBVikingur Reykjavik3:2Thun14/08/2026 00:30 · UEFA Europa LeagueBBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTThun3:0Vikingur Reykjavik07/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaHDin. Zagreb2:2Hiệp phụ 1-0Thun29/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirHThun1:1Din. Zagreb22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stockhorn Arena
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lars Unnerstall110093 phút7.20
GK16Joel Drommel40191 phút6.80
GK22Remko Pasveer-----
GK31Yannick Gerritsen-----
DF28Bart van Rooij150189 phút7.46
DF4Ruud Nijstad131090 phút7.03
DF3Robin Propper133079 phút6.98
DF29Aske Adelgaard111077 phút7.10
DF38Max Bruns103176 phút7.41
DF23Stav Lemkin20090 phút—
DF24Krzysztof Kurowski20129 phút6.10
DF33Bjorn Titulaer-----
DF39Jip Meilink-----
MF6Ramiz Zerrouki152186 phút7.31
MF20Thomas van den Belt140030 phút6.67
MF8Daouda Weidmann133576 phút7.56
MF14Kristian Hlynsson90041 phút6.56
MF18Jordy Bawuah10014 phút6.70
MF2Michal Rosiak-----
MF6Gijs Besselink-----
MF26Benjamin Nagel-----
FW9Wout Weghorst146487 phút6.91
FW11Daan Rots142166 phút7.06
FW7Marko Pjaca146150 phút7.10
FW27Sondre Orjasaeter131674 phút7.18
FW10Younes Taha123270 phút7.14
FW25L. Vennegoor of Hesselink101025 phút6.31
FW17Filip Thorvaldsen90024 phút6.75
FW37Naci Unuvar10122 phút6.90
FW36Nigel Groenewald-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Niklas Steffen160093 phút6.79
GK25Tim Spycher10090 phút—
GK22Dario Walti-----
GK34Leo Stucki-----
DF19Jan Bamert162089 phút6.56
DF47Fabio Fehr152476 phút7.04
DF5Nicolas Burgy131171 phút6.75
DF37Lucien Dahler100163 phút6.70
DF23Marco Burki81079 phút6.26
DF2Olivier Mambwa50042 phút6.50
DF54Louis Passavant50029 phút6.80
DF17Ashvin Balaruban20052 phút6.40
DF4Genis Montolio-----
DF55Mats Seiler-----
MF16Justin Roth170076 phút6.70
MF70Nils Reichmuth172361 phút6.76
MF13Nassim Zoukit160161 phút7.04
MF8Fabio Saiz133162 phút6.82
MF18Tom Strannegard100058 phút6.66
MF14Mattias Kait70042 phút6.91
MF21Dorian Derbaci61161 phút6.34
MF80Simon Lengen62047 phút6.53
MF52Adam Ilic20046 phút6.70
MF15Patrik Kristal20036 phút6.30
MF58Amir Maaroufi-----
FW30Nico Maier161344 phút6.72
FW96Brighton Labeau157073 phút6.98
FW9Furkan Dursun123555 phút6.70
FW33Marc Gutbub81266 phút6.40
FW26Noah Christoffersson60029 phút6.45
FW20Riccardo Braschi40020 phút6.57
FW19Ryan Wyss-----
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
ThunHuấn luyện viên Luca Privitelli Gian
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48

Các trận tiếp theo