Ngôn ngữ

Univ. Craiova vs Getafe

Chi tiết trận đấu
Stadionul Ion Oblemenco
Univ. CraiovaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
GetafeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
21GLaurenţiu Popescu
3DOleksandr Romanchuk
24DNikola Stevanović
6DVladimir Screciu
23MSamuel Teles
16MJoão Lameira
8MTudor Băluță
11MNicușor Bancu
20FAlexandru Cicâldău
9FAssad Al-Hamlawi
10FȘtefan Baiaram
Dự bị 10
30MDavid Matei
4MAlexandru Crețu
22FSimon Elisor
29MLuca Băsceanu
1GAlexandru Maxim
90GRăzvan Sava
31DRonaldo Webster
5DBaptiste Roux
7FSteven Nsimba
19DHeriberto Tavares
Huấn luyện viên Filipe Coelho
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
13GDavid Soria
21DAndrés García
2DDjené
26DJean Ives Valou
3DDavinchi
8MNemanja Gudelj
16MFrancho Serrano
11MRamón Terrats
6MMario Martín
10MMartín Satriano
9FBorja Mayoral
Dự bị 8
17DKiko Femenía
22DJohan Mojica
28MAlberto Risco
15DSebastián Boselli
1GJiří Letáček
35GDiego Ferrer
4DSaba Sazonov
5DAbdel Abqar
Huấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Univ. Craiova
Chưa nhận được dữ liệu
GetafeVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
C. UcheChấn thương đầu gối
JuanmiChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Univ. Craiova011
Getafe011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Thẻ vàngOleksandr Romanchuk
  2. 46'Thay ngườiKiko FemeníaRa sân: Andrés García
  3. 51'Thẻ vàngJoão Lameira
  4. 56'Thẻ vàngAlexandru Cicâldău
  5. 59'Bàn thắngAssad Al-HamlawiKiến tạo: Alexandru Cicâldău
  6. 59'Thay ngườiJohan MojicaRa sân: Davinchi
  7. 69'Thay ngườiAlberto RiscoRa sân: Mario Martín
  8. 70'Thay ngườiDavid MateiRa sân: Ștefan Baiaram
  9. 72'Thẻ vàngJohan Mojica
  10. 75'Thay ngườiAlexandru CrețuRa sân: João Lameira
  11. 75'Thay ngườiSimon ElisorRa sân: Assad Al-Hamlawi
  12. 77'Thẻ vàngVladimir Screciu
  13. 81'Bàn thắngNemanja Gudelj
  14. 82'Thay ngườiSebastián BoselliRa sân: Ramón Terrats
  15. 85'Thay ngườiLuca BăsceanuRa sân: Alexandru Cicâldău
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
0,6Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,45
12Sút13
4Sút trúng đích3
4Phạt góc4
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
407Chuyền bóng546
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFOleksandr Romanchuk90001106.9
6 · DFVladimir Screciu90001106.9
8 · MFTudor Băluță90000006.9
11 · MFNicușor Bancu90000006.7
21 · GKLaurenţiu Popescu90000006.9
23 · MFSamuel Teles90001007.5
24 · DFNikola Stevanović90001006.6
20 · FWAlexandru Cicâldău85011107.3
9 · FWAssad Al-Hamlawi75103007.5
16 · MFJoão Lameira75000106.3
10 · FWȘtefan Baiaram70000006.3
30 · MF · Dự bịDavid Matei20001006.7
4 · MF · Dự bịAlexandru Crețu15000006.5
22 · FW · Dự bịSimon Elisor15000006.7
29 · MF · Dự bịLuca Băsceanu9001006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFDjené90000006.9
8 · MFNemanja Gudelj90101007.3
9 · FWBorja Mayoral90001006.5
10 · MFMartín Satriano90003006.6
13 · GKDavid Soria90000006.9
16 · MFFrancho Serrano90001006.9
26 · DFJean Ives Valou90001006.5
11 · MFRamón Terrats82001007.0
6 · MFMario Martín69000006.0
3 · DFDavinchi59000006.5
21 · DFAndrés García45001007.0
17 · DF · Dự bịKiko Femenía45000006.3
22 · DF · Dự bịJohan Mojica31000106.6
28 · MF · Dự bịAlberto Risco21000006.9
15 · DF · Dự bịSebastián Boselli8000006.3
Tính đến 18/10 22:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,74Hòa3,06Đội khách2,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,162,74Hòa3,233,06Đội khách2,332,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:372,74▲3,062,89▼
15/10 23:042,72▼3,06▲2,90▲
15/10 22:312,77▼3,052,86▲
15/10 21:512,783,05▼2,85▲
15/10 21:232,783,082,82▼
15/10 20:522,78▲3,082,83▼
15/10 20:232,753,08▼2,87▲
15/10 19:542,75▼3,09▲2,85▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
15/10 19:263,08▲3,08▲2,57▼
15/10 18:583,05▼3,05▼2,61▲
15/10 18:273,21▲3,06▼2,50
15/10 17:013,203,07▲2,50▼
15/10 16:053,20▲3,06▲2,51▼
15/10 15:363,19▼3,05▼2,52▲
15/10 14:403,23▲3,10▼2,46
15/10 13:173,22▲3,11▲2,46▼
15/10 12:223,20▼3,10▼2,47▲
15/10 11:273,31▲3,19▼2,33▲
15/10 10:593,28▲3,26▲2,31▼
15/10 06:543,253,24▼2,33
15/10 05:333,25▲3,26▼2,33▼
15/10 00:083,19▲3,27▲2,35▲
12/10 22:52 Đầu tiên3,163,232,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,743,062,89
Betfair2,502,882,70
bet3652,623,002,88
Marathon2,702,992,70
1xBet2,803,102,80
Betano2,752,952,87
BetVictor2,603,002,80
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,89Đội khách 01,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,251,89Đội khách1,651,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:371,89▲1,99▼
15/10 23:041,88▼2,01▲
15/10 21:511,92▼1,97▲
15/10 20:521,93▲1,96▼
15/10 20:231,90▼1,99▲
15/10 19:541,91▼1,98▲
15/10 19:262,14▲1,78▼
15/10 18:582,11▼1,80▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
15/10 16:052,20▲1,71▼
15/10 15:362,19▼1,72▲
15/10 13:172,23▲1,69▼
15/10 12:22Thay đổi mốc · 0.5 → 0
15/10 12:222,22▼1,70▲
15/10 10:592,33▲1,63▼
15/10 05:332,30▲1,64▼
15/10 00:082,27▲1,66▲
14/10 12:112,26▲1,65
12/10 22:52 Đầu tiên2,251,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,891,99
bet3651,821,98
Marathon1,871,87
1xBet1,931,93
BetVictor1,781,89
Tài/Xỉu2Tài 21,90Xỉu 21,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,681,90Xỉu2,171,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:371,90▼1,96
15/10 22:311,91▲1,96▼
15/10 21:231,90▼1,97▲
15/10 20:521,91▲1,96▼
15/10 20:231,90▲1,97▼
15/10 19:261,87▼2,00▲
15/10 18:581,90▲1,97▼
15/10 18:271,88▲1,99▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
15/10 17:011,87▼2,00▲
15/10 16:051,88▼1,99▲
15/10 15:361,89▲1,98▼
15/10 14:401,86▲2,02▼
15/10 12:221,85▲2,03▼
15/10 11:271,702,17▼
15/10 10:591,702,18▲
15/10 06:541,70▲2,17▼
15/10 05:331,692,19▼
15/10 00:081,69▲2,20▲
14/10 12:111,682,18▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,682,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,901,96
Marathon1,771,87
1xBet1,771,87
Betano1,881,95
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có2,002,00Không1,801,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:372,001,70▼
15/10 22:312,00▲1,73▼
15/10 20:521,95▼1,75▼
15/10 16:322,00▼1,80▲
15/10 15:362,05▲1,75▼
15/10 12:222,00▲1,80▼
15/10 06:271,901,87▼
15/10 05:331,90▲1,90
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
15/10 01:021,87▼1,90▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,001,70
bet3652,101,67
Marathon2,011,70
1xBet2,011,72
Betano2,001,75
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Univ. CraiovaTất cảGetafe
12Trận12
6Thắng3
4Hòa4
2Thua5
20Bàn thắng10
9Bàn thua15
Univ. CraiovaChủ nhàGetafe
7Trận6
4Thắng3
3Hòa3
0Thua0
14Bàn thắng8
5Bàn thua4
Univ. CraiovaĐội kháchGetafe
5Trận6
2Thắng0
1Hòa1
2Thua5
6Bàn thắng2
4Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn4
1.67Bàn thắng mỗi trận0.83
0.75Bàn thua mỗi trận1.25
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Univ. CraiovaTất cảGetafe
1Trận3
0Thắng1
1Hòa1
0Thua1
1Bàn thắng5
1Bàn thua4
Univ. CraiovaChủ nhàGetafe
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng3
1Bàn thua1
Univ. CraiovaĐội kháchGetafe
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận1.33
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Univ. CraiovaTất cảGetafe
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
0Bàn thua—
Univ. CraiovaChủ nhàGetafe
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
0Bàn thua—
Univ. CraiovaĐội kháchGetafe
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.67Bàn thắng mỗi trận—
0.00Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Univ. CraiovaTất cảGetafe
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
Univ. CraiovaChủ nhàGetafe
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Univ. CraiovaĐội kháchGetafe
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Univ. CraiovaTất cảGetafe
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
4Bàn thua—
Univ. CraiovaChủ nhàGetafe
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Univ. CraiovaĐội kháchGetafe
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.75Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Univ. CraiovaTất cảGetafe
—Trận9
—Thắng2
—Hòa3
—Thua4
—Bàn thắng5
—Bàn thua11
Univ. CraiovaChủ nhàGetafe
—Trận5
—Thắng2
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua3
Univ. CraiovaĐội kháchGetafe
—Trận4
—Thắng0
—Hòa0
—Thua4
—Bàn thắng0
—Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn4
—Bàn thắng mỗi trận0.56
—Bàn thua mỗi trận1.22
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Liga I (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Univ. Craiova —
Getafe Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Tây Ban Nha)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Tây Ban Nha)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Levante (Spain)9243-210THHBB
12Villarreal9234+09HBTTB
13Ath Bilbao8233-19BHHH
14Rayo Vallecano8233-59HHTB
15Getafe9234-69HBTBH
16Espanyol9225-18BHBBT
17Racing de Santander9225-128BHBBT
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Tính đến 22/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 22/10 14:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Univ. CraiovaTTTTTHBTHH11T 7H 2B
GetafeBTBHHBBTTB8T 3H 9B
Univ. Craiova
Dựa trên 20 trận
Getafe
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 7H 2BT · H · B8T 3H 9B
55%Tỷ lệ thắng40%
35%Tỷ lệ hòa15%
1.90Ghi được mỗi trận0.85
0.60Bị ghi mỗi trận1.05
+26Hiệu số-4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.55 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.78 (18 trận)
0.71 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.7 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.5 (18 trận)
5.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (18 trận)
54% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (18 trận)
4.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (18 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.4 (18 trận)
12.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (18 trận)
Univ. Craiova
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGetafe
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2H 0BT · H · B6T 2H 2B
78%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa20%
2.78Ghi được mỗi trận1.30
0.67Bị ghi mỗi trận0.80
+19Hiệu số+5
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.88 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận10.7 (9 trận)
8.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
57% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (9 trận)
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
11.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (9 trận)
Univ. Craiova
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGetafe
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 5H 2BT · H · B2T 1H 7B
36%Tỷ lệ thắng20%
45%Tỷ lệ hòa10%
1.18Ghi được mỗi trận0.40
0.55Bị ghi mỗi trận1.30
+7Hiệu số-9
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn70%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.52 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (9 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận8.3 (9 trận)
3.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.8 (9 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (9 trận)
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (9 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận4.2 (9 trận)
13.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận17.4 (9 trận)
Univ. CraiovaPrimeraGetafe
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B7T 3H 8B
—Tỷ lệ thắng39%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận0.72
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.78
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận9.5
—Sút trúng đích mỗi trận2.6
—Kiểm soát bóng trung bình39%
—Phạt góc mỗi trận4.0
—Thẻ vàng mỗi trận3.4
—Phạm lỗi mỗi trận15.3
Univ. Craiova
Dựa trên 11 trận
Liga IGetafe
11Trận—
7T 4H 0BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
36%Tỷ lệ hòa—
2.09Ghi được mỗi trận—
0.36Bị ghi mỗi trận—
+19Hiệu số—
64%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.55 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.71 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
55% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Univ. Craiova
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueGetafe
4Trận—
1T 2H 1BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
6.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Univ. Craiova
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueGetafe
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Univ. CraiovaUEFA Europa Conference LeagueGetafe
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Univ. Craiova
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộGetafe
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Laurentiu Popescu120090 phút7.12
GK1Alexandru Maxim-----
GK31Matei Goga-----
GK90Razvan Sava-----
DF11Nicusor Bancu123279 phút7.42
DF3Oleksandr Romanchuk101184 phút7.70
DF6Vladimir Screciu100083 phút7.15
DF24Nikola Stevanovic90080 phút7.15
DF28Adrian Rus71090 phút—
DF5Baptiste Roux10070 phút7.30
DF31Ronaldo Webster10056 phút6.50
MF20Alexandru Cicaldau121379 phút7.72
MF8Tudor Baluta120048 phút7.12
MF23Teles100042 phút7.10
MF30David Matei80259 phút6.95
MF29Luca Basceanu50125 phút6.95
MF4Alexandru Cretu30013 phút6.60
MF16Joao Lameira20042 phút6.30
FW10Stefan Baiaram122169 phút6.90
FW17Carlos Mora111181 phút7.23
FW9Assad Al Hamlawi105150 phút7.42
FW12Monday Etim90249 phút7.20
FW7Steven Nsimba82042 phút6.50
FW22Simon Elisor74039 phút7.25
FW19Tavares Heriberto70017 phút6.60
FW9David Barbu-----
FW18Mihnea Radulescu-----
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13David Soria120090 phút7.22
GK1Jiri Letacek-----
GK35Jorge Benito-----
GK35Diego Ferrer-----
DF2Djene120082 phút6.45
DF22Johan Mojica111177 phút6.92
DF21Andres Garcia111063 phút6.89
DF24Zaid Romero90082 phút6.80
DF17Femenia Kiko80062 phút6.26
DF15Sebastian Boselli80021 phút6.40
DF3Davinchi70027 phút6.42
DF4Saba Sazonov70025 phút6.55
DF5Abdel Abqar50054 phút6.22
DF26Jean Valou30066 phút6.53
DF2Daniel Carvajal10080 phút6.90
DF29Francisco Burgos-----
DF31Mohamed Hamdoune-----
DF41Jorge Montes-----
MF11Ramon Terrats111082 phút7.12
MF16Francho100173 phút6.73
MF23Orel Mangala90080 phút6.71
MF8Nemanja Gudelj81080 phút6.54
MF6Mario Martin80070 phút6.46
MF28Risco Alcantara Alberto50016 phút6.45
MF30Oscar Lopez2005 phút6.60
MFMady Macalou-----
MF12Christantus Uche-----
MF33Alvaro Gutierrez-----
MF34Jesus Martinez-----
MF44Adrian Riquelme-----
FW10Martin Satriano122377 phút6.86
FW19Enes Unal103080 phút6.78
FW9Borja Mayoral60021 phút6.55
FW20Ivan Azon Monzon51167 phút6.74
FW32Joselu10013 phút6.20
FW27Ebrahima Drammeh-----
FW33Moha Achraf-----
Juanmi—————
Tính đến 20/10 08:51

Huấn luyện viên

Univ. CraiovaHuấn luyện viên Filipe Coelho
GetafeHuấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo