Hai đêm cúp châu Âu, hai cục diện hoàn toàn khác nhau. Tại Craiova, vai trò của đôi bên được phân định rất rõ ràng: đội đương kim vô địch chủ nhà sẽ chủ động cầm bóng, còn Getafe lùi sâu phòng ngự khối thấp như thói quen thường thấy. Trận đấu vì thế xoay quanh việc liệu một Getafe vắng sạch các tiền đạo có thể tìm kiếm bàn thắng trên sân khách hay không. Trong khi đó ở Sinsheim, cả hai đội đều muốn kiểm soát bóng và hàng thủ đôi bên đều đang để lộ nhiều sơ hở. Thế trận hứa hẹn sẽ cởi mở với những màn ăn miếng trả miếng từ hai đầu sân, thay vì thế trận một chiều.
Univ. Craiova vs Getafe
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | G | Laurenţiu Popescu |
| 3 | D | Oleksandr Romanchuk |
| 24 | D | Nikola Stevanović |
| 6 | D | Vladimir Screciu |
| 23 | M | Samuel Teles |
| 16 | M | João Lameira |
| 8 | M | Tudor Băluță |
| 11 | M | Nicușor Bancu |
| 20 | F | Alexandru Cicâldău |
| 9 | F | Assad Al-Hamlawi |
| 10 | F | Ștefan Baiaram |
| 30 | M | David Matei |
| 4 | M | Alexandru Crețu |
| 22 | F | Simon Elisor |
| 29 | M | Luca Băsceanu |
| 1 | G | Alexandru Maxim |
| 90 | G | Răzvan Sava |
| 31 | D | Ronaldo Webster |
| 5 | D | Baptiste Roux |
| 7 | F | Steven Nsimba |
| 19 | D | Heriberto Tavares |
| 13 | G | David Soria |
| 21 | D | Andrés García |
| 2 | D | Djené |
| 26 | D | Jean Ives Valou |
| 3 | D | Davinchi |
| 8 | M | Nemanja Gudelj |
| 16 | M | Francho Serrano |
| 11 | M | Ramón Terrats |
| 6 | M | Mario Martín |
| 10 | M | Martín Satriano |
| 9 | F | Borja Mayoral |
| 17 | D | Kiko Femenía |
| 22 | D | Johan Mojica |
| 28 | M | Alberto Risco |
| 15 | D | Sebastián Boselli |
| 1 | G | Jiří Letáček |
| 35 | G | Diego Ferrer |
| 4 | D | Saba Sazonov |
| 5 | D | Abdel Abqar |
| C. UcheChấn thương đầu gối |
| JuanmiChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Univ. Craiova | 0 | 1 | 1 |
| Getafe | 0 | 1 | 1 |
- 26'Thẻ vàngOleksandr Romanchuk
- 46'Thay ngườiKiko FemeníaRa sân: Andrés García
- 51'Thẻ vàngJoão Lameira
- 56'Thẻ vàngAlexandru Cicâldău
- 59'Bàn thắngAssad Al-HamlawiKiến tạo: Alexandru Cicâldău
- 59'Thay ngườiJohan MojicaRa sân: Davinchi
- 69'Thay ngườiAlberto RiscoRa sân: Mario Martín
- 70'Thay ngườiDavid MateiRa sân: Ștefan Baiaram
- 72'Thẻ vàngJohan Mojica
- 75'Thay ngườiAlexandru CrețuRa sân: João Lameira
- 75'Thay ngườiSimon ElisorRa sân: Assad Al-Hamlawi
- 77'Thẻ vàngVladimir Screciu
- 81'Bàn thắngNemanja Gudelj
- 82'Thay ngườiSebastián BoselliRa sân: Ramón Terrats
- 85'Thay ngườiLuca BăsceanuRa sân: Alexandru Cicâldău
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,74Hòa3,06Đội khách2,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,16→2,74Hòa3,23→3,06Đội khách2,33→2,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,74▲ | 3,06 | 2,89▼ |
| 15/10 23:04 | 2,72▼ | 3,06▲ | 2,90▲ |
| 15/10 22:31 | 2,77▼ | 3,05 | 2,86▲ |
| 15/10 21:51 | 2,78 | 3,05▼ | 2,85▲ |
| 15/10 21:23 | 2,78 | 3,08 | 2,82▼ |
| 15/10 20:52 | 2,78▲ | 3,08 | 2,83▼ |
| 15/10 20:23 | 2,75 | 3,08▼ | 2,87▲ |
| 15/10 19:54 | 2,75▼ | 3,09▲ | 2,85▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:26 | 3,08▲ | 3,08▲ | 2,57▼ |
| 15/10 18:58 | 3,05▼ | 3,05▼ | 2,61▲ |
| 15/10 18:27 | 3,21▲ | 3,06▼ | 2,50 |
| 15/10 17:01 | 3,20 | 3,07▲ | 2,50▼ |
| 15/10 16:05 | 3,20▲ | 3,06▲ | 2,51▼ |
| 15/10 15:36 | 3,19▼ | 3,05▼ | 2,52▲ |
| 15/10 14:40 | 3,23▲ | 3,10▼ | 2,46 |
| 15/10 13:17 | 3,22▲ | 3,11▲ | 2,46▼ |
| 15/10 12:22 | 3,20▼ | 3,10▼ | 2,47▲ |
| 15/10 11:27 | 3,31▲ | 3,19▼ | 2,33▲ |
| 15/10 10:59 | 3,28▲ | 3,26▲ | 2,31▼ |
| 15/10 06:54 | 3,25 | 3,24▼ | 2,33 |
| 15/10 05:33 | 3,25▲ | 3,26▼ | 2,33▼ |
| 15/10 00:08 | 3,19▲ | 3,27▲ | 2,35▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 3,16 | 3,23 | 2,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,74 | 3,06 | 2,89 |
| Betfair | 2,50 | 2,88 | 2,70 |
| bet365 | 2,62 | 3,00 | 2,88 |
| Marathon | 2,70 | 2,99 | 2,70 |
| 1xBet | 2,80 | 3,10 | 2,80 |
| Betano | 2,75 | 2,95 | 2,87 |
| BetVictor | 2,60 | 3,00 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,89Đội khách 01,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,25→1,89Đội khách1,65→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 15/10 23:04 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 15/10 21:51 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 15/10 20:52 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 15/10 20:23 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 15/10 19:54 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 15/10 19:26 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 15/10 18:58 | 2,11▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:05 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 15/10 15:36 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 15/10 13:17 | 2,23▲ | 1,69▼ |
| 15/10 12:22 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 15/10 12:22 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 15/10 10:59 | 2,33▲ | 1,63▼ |
| 15/10 05:33 | 2,30▲ | 1,64▼ |
| 15/10 00:08 | 2,27▲ | 1,66▲ |
| 14/10 12:11 | 2,26▲ | 1,65 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,25 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,99 |
| bet365 | 1,82 | 1,98 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Tài/Xỉu2Tài 21,90Xỉu 21,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,68→1,90Xỉu2,17→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,90▼ | 1,96 |
| 15/10 22:31 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 15/10 21:23 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 15/10 20:52 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 15/10 20:23 | 1,90▲ | 1,97▼ |
| 15/10 19:26 | 1,87▼ | 2,00▲ |
| 15/10 18:58 | 1,90▲ | 1,97▼ |
| 15/10 18:27 | 1,88▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:01 | 1,87▼ | 2,00▲ |
| 15/10 16:05 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 15/10 15:36 | 1,89▲ | 1,98▼ |
| 15/10 14:40 | 1,86▲ | 2,02▼ |
| 15/10 12:22 | 1,85▲ | 2,03▼ |
| 15/10 11:27 | 1,70 | 2,17▼ |
| 15/10 10:59 | 1,70 | 2,18▲ |
| 15/10 06:54 | 1,70▲ | 2,17▼ |
| 15/10 05:33 | 1,69 | 2,19▼ |
| 15/10 00:08 | 1,69▲ | 2,20▲ |
| 14/10 12:11 | 1,68 | 2,18▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,68 | 2,17 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,96 |
| Marathon | 1,77 | 1,87 |
| 1xBet | 1,77 | 1,87 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,00Không1,80→1,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,00 | 1,70▼ |
| 15/10 22:31 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 15/10 20:52 | 1,95▼ | 1,75▼ |
| 15/10 16:32 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 15/10 15:36 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 15/10 12:22 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 15/10 06:27 | 1,90 | 1,87▼ |
| 15/10 05:33 | 1,90▲ | 1,90 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:02 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,70 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,01 | 1,70 |
| 1xBet | 2,01 | 1,72 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Univ. Craiova | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 10 |
| 9 | Bàn thua | 15 |
| Univ. Craiova | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Univ. Craiova | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Univ. Craiova | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Univ. Craiova | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Univ. Craiova | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Univ. Craiova | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Univ. Craiova | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Univ. Craiova | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Univ. Craiova | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Univ. Craiova | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Univ. Craiova | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Univ. Craiova | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Univ. Craiova | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Univ. Craiova | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Univ. Craiova | Tất cả | Getafe |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Univ. Craiova | Chủ nhà | Getafe |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Univ. Craiova | Đội khách | Getafe |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 4 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.56 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Tây Ban Nha) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Levante (Spain) | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | THHBB |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Ath Bilbao | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | BHHH |
| 14 | Rayo Vallecano | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | HHTB |
| 15 | Getafe | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | HBTBH |
| 16 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 17 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Univ. Craiova Dựa trên 20 trận | Getafe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 7H 2B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +26 | Hiệu số | -4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.55 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (18 trận) |
| 0.71 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.7 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.5 (18 trận) |
| 5.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 54% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (18 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (18 trận) |
| 12.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (18 trận) |
| Univ. Craiova Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Getafe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.78 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +19 | Hiệu số | +5 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 57% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| Univ. Craiova Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Getafe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 0.40 |
| 0.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +7 | Hiệu số | -9 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (9 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.3 (9 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (9 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.4 (9 trận) |
| Univ. Craiova | Primera | Getafe Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 7T 3H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 39% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.78 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 |
| Univ. Craiova Dựa trên 11 trận | Liga I | Getafe |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 4H 0B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 36% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.36 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +19 | Hiệu số | — |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.55 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.71 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Univ. Craiova Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Getafe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 2H 1B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 6.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Univ. Craiova Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Getafe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Univ. Craiova | UEFA Europa Conference League | Getafe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Univ. Craiova Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Getafe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Univ. Craiova đã gặp Getafe tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Stadionul Ion Oblemenco.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Univ. Craiova 1-1 Getafe.
Univ. Craiova đứng thứ 21 trên bảng xếp hạng, Getafe đứng thứ 15.
Univ. Craiova thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Getafe thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.74 · 3.06 · 2.89.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Univ. Craiova có Alexandru Cicâldău, Assad Al-Hamlawi, Ștefan Baiaram.
Đội hình Getafe có Mario Martín, Martín Satriano, Borja Mayoral.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Eleven Hai đêm cúp châu Âu, hai cục diện hoàn toàn khác nhau. Tại Craiova, vai trò của đôi bên được phân định rất rõ ràng: đội đương kim vô địch chủ nhà sẽ chủ động cầm bóng, còn Getafe lùi sâu phòng ngự khối thấp như thói quen thường thấy. Trận đấu vì thế xoay quanh việc liệu một Getafe vắng sạch các…
Univ. Craiova · Trận trước: Ararat-Armenia vs Univ. Craiova (27/8) · Trận tiếp theo: Inter Escaldes vs Univ. Craiova (22/10)
Getafe · Trận trước: Barcelona (Tây Ban Nha) vs Getafe (10/10) · Trận tiếp theo: Getafe vs Rayo Vallecano (20/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Egnatia vs Midtjylland
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Lugano vs Crvena zvezda
- Gent vs Aarhus
- Riga FC vs Kairat Almaty
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- F.C. Copenhagen vs Braga
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- Atalanta vs Pafos
- Twente vs Thun
- Freiburg vs FK Jablonec
- Hearts vs Nordsjaelland
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Getafe vs Lugano
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha