Hearts vs Nordsjaelland
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Beau Reus |
| 2 | D | Christian Borchgrevink |
| 64 | D | Malachi Fagan-Walcott |
| 5 | D | Jamie McCart |
| 18 | D | Harry Milne |
| 78 | M | Laurent Mendy |
| 6 | M | Oisin McEntee |
| 7 | M | Calvin Miller |
| 10 | M | Cláudio Braga |
| 15 | M | Josh McPake |
| 21 | F | James Wilson |
| 29 | F | Sabah Kerjota |
| 9 | F | Jerome Williams |
| 3 | D | Stephen Kingsley |
| 23 | D | Jordi Altena |
| 74 | F | Rogers Mato |
| 28 | G | Zander Clark |
| 30 | G | Ryan Fulton |
| 17 | D | Stuart Findlay |
| 39 | D | Matthew Gillies |
| 11 | F | Pierre Landry Kaboré |
| 19 | F | Severin Sabri Guendouz |
| 33 | M | Finlay Pollock |
| 13 | G | Andreas Hansen |
| 25 | D | Victor Nelsson |
| 3 | D | Tobias Salquist |
| 4 | D | Noah Markmann |
| 23 | M | Runar Robinsonn Norheim |
| 18 | M | Justin Janssen |
| 6 | M | Mark Brink |
| 5 | M | Juho Lähteenmäki |
| 14 | F | Ibrahim Adel |
| 11 | F | Alexander Lind |
| 10 | F | Prince Amoako Junior |
| 8 | M | Nicklas Røjkjær |
| 37 | M | Lamine Sadio |
| 40 | M | Hjalte Boe Rasmussen |
| 29 | M | Villum Berthelsen |
| 16 | G | Jakob Busk |
| 22 | G | Carljohan Eriksson |
| 2 | D | Peter Ankersen |
| 15 | D | Stephen Acquah |
| 28 | D | Markus Walker |
| 21 | M | Malte Heyde |
| 9 | F | Ola Solbakken |
| 49 | F | William Faber |
| A. MohammedChấn thương đầu gối |
| S. AlioChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hearts | 1 | 0 | 1 |
| Nordsjaelland | 0 | 1 | 1 |
- 5'Thẻ vàngCláudio Braga
- 33'Bàn thắngOisin McEnteeKiến tạo: Jamie McCart
- 43'Thẻ vàngVictor Nelsson
- 47'Thẻ vàngJames Wilson
- 55'Thẻ vàngIbrahim Adel
- 64'Thay ngườiNicklas RøjkjærRa sân: Mark Brink
- 64'Thay ngườiLamine SadioRa sân: Runar Robinsonn Norheim
- 66'Thẻ vàngHarry Milne
- 70'Thay ngườiSabah KerjotaRa sân: Cláudio Braga
- 72'Thay ngườiHjalte Boe RasmussenRa sân: Alexander Lind
- 77'Thay ngườiJerome WilliamsRa sân: James Wilson
- 83'Thay ngườiVillum BerthelsenRa sân: Victor Nelsson
- 86'Bàn thắngNicklas RøjkjærKiến tạo: Juho Lähteenmäki
- 87'Thay ngườiJordi AltenaRa sân: Oisin McEntee
- 87'Thay ngườiRogers MatoRa sân: Josh McPake
- 87'Thay ngườiStephen KingsleyRa sân: Harry Milne
- 89'Thẻ vàngJuho Lähteenmäki
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,80Hòa3,95Đội khách2,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,15→2,80Hòa3,79→3,95Đội khách2,11→2,33
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 2,80▼ | 3,95▲ | 2,33▲ |
| 16/10 01:12 | 2,91▼ | 3,85▼ | 2,29▲ |
| 16/10 00:43 | 3,02▲ | 3,89▲ | 2,22▼ |
| 16/10 00:11 | 2,96▲ | 3,86▲ | 2,26▼ |
| 15/10 23:04 | 2,94 | 3,85▼ | 2,28▲ |
| 15/10 21:23 | 2,94 | 3,89▲ | 2,26▼ |
| 15/10 20:23 | 2,94▼ | 3,88▲ | 2,27▲ |
| 15/10 19:26 | 2,95▼ | 3,87▲ | 2,26▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:09 | 2,97▲ | 3,86 | 2,25▼ |
| 15/10 14:13 | 2,95▲ | 3,86▲ | 2,27▲ |
| 15/10 11:27 | 2,93▲ | 3,84▲ | 2,26▼ |
| 15/10 08:44 | 2,89 | 3,82▼ | 2,28 |
| 15/10 07:23 | 2,89▼ | 3,83▲ | 2,28▼ |
| 15/10 05:33 | 2,90 | 3,81▲ | 2,29 |
| 15/10 04:56 | 2,90▼ | 3,80▼ | 2,29▲ |
| 15/10 02:27 | 3,06▲ | 3,84▲ | 2,18▲ |
| 14/10 17:52 | 3,03▼ | 3,79 | 2,16▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 3,15 | 3,79 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,80 | 3,95 | 2,33 |
| Betfair | 2,75 | 3,60 | 2,30 |
| bet365 | 2,88 | 3,75 | 2,25 |
| Marathon | 2,91 | 3,62 | 2,20 |
| 1xBet | 3,02 | 3,75 | 2,28 |
| Betano | 2,92 | 3,75 | 2,25 |
| BetVictor | 2,80 | 3,75 | 2,20 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,12Đội khách 01,76Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,38→2,12Đội khách1,58→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 2,12▼ | 1,76▲ |
| 16/10 01:12 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 16/10 01:12 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 16/10 00:43 | 2,28▲ | 1,67▼ |
| 16/10 00:11 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 15/10 23:04 | 2,21▼ | 1,71▲ |
| 15/10 21:23 | 2,22▲ | 1,70 |
| 15/10 20:23 | 2,21▼ | 1,70 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:26 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 15/10 18:27 | 2,23▼ | 1,69 |
| 15/10 15:09 | 2,24▲ | 1,69▼ |
| 15/10 14:13 | 2,22▲ | 1,70▲ |
| 15/10 11:27 | 2,21▲ | 1,69▼ |
| 15/10 04:56 | 2,18▼ | 1,71▲ |
| 15/10 02:27 | 2,31▲ | 1,64▲ |
| 14/10 17:52 | 2,30▼ | 1,63▲ |
| 14/10 14:19 | 2,39▲ | 1,59▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,38 | 1,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,76 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,15 | 1,64 |
| 1xBet | 2,23 | 1,70 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,83→1,79Xỉu2,00→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,79▼ | 2,06▼ |
| 16/10 01:12 | 1,82▲ | 2,07▲ |
| 16/10 00:43 | 1,80▼ | 2,05▼ |
| 16/10 00:11 | 1,82▼ | 2,07▲ |
| 15/10 23:04 | 1,83 | 2,05▼ |
| 15/10 19:26 | 1,83 | 2,06▲ |
| 15/10 14:13 | 1,83 | 2,05▲ |
| 15/10 11:27 | 1,83▲ | 2,04▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 15/10 08:44 | 1,82▲ | 2,05▲ |
| 15/10 07:23 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 15/10 05:33 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 15/10 02:27 | 1,85▲ | 2,01 |
| 14/10 17:52 | 1,84▲ | 2,01 |
| 14/10 14:19 | 1,83 | 2,01▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,83 | 2,00 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,06 |
| Marathon | 1,77 | 1,87 |
| 1xBet | 1,77 | 1,87 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,40Không2,55→2,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:12 | 1,40▼ | 2,75▲ |
| 15/10 23:37 | 1,44▲ | 2,60▼ |
| 15/10 23:04 | 1,40▼ | 2,75▲ |
| 15/10 11:54 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 14/10 23:09 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 13/10 03:20 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 13/10 02:19 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,75 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,44 | 2,55 |
| 1xBet | 1,44 | 2,60 |
| Betano | 1,45 | 2,60 |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Hearts | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 3 |
| 26 | Bàn thắng | 35 |
| 32 | Bàn thua | 17 |
| Hearts | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 17 | Bàn thắng | 19 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| Hearts | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 16 |
| 24 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.94 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.94 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 9 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Hearts | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 18 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Hearts | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 12 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Hearts | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 2.57 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 0.57 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hearts | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 20 | Bàn thắng | — |
| 15 | Bàn thua | — |
| Hearts | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 13 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Hearts | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 13 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.22 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Hearts | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Hearts | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Hearts | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Hearts | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Hearts | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Hearts | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Hearts | Tất cả | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 13 |
| Hearts | Chủ nhà | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Hearts | Đội khách | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.55 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.18 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTBTT |
| 2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | +6 | 20 | HTTTT |
| 3 | Hearts | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 | BTHBT |
| 4 | Dundee F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | HTTBH |
| 5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | HTHBT |
| 6 | Dundee Utd | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HTTHB |
| 7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | +0 | 11 | TBHTH |
| 8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 10 | BBBBB |
| 9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | TBHTH |
| 10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBB |
| 11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | TBHTH |
| 12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | HBTTT |
| 2 | Midtjylland | 11 | 7 | 4 | 0 | +10 | 25 | TTHTH |
| 3 | Viborg | 11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 | BTTHB |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 10 | Aarhus | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 9 | HTHBH |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hearts Dựa trên 20 trận | Nordsjaelland Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +5 | Hiệu số | +18 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.49 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 (13 trận) |
| 1.09 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (13 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 14.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.4 (16 trận) |
| 4.5 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (16 trận) |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (16 trận) |
| 6.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (16 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 11.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| Hearts Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nordsjaelland Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.11 |
| +15 | Hiệu số | +18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 89% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.63 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.76 (6 trận) |
| 0.95 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (6 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 13.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (7 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| Hearts Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nordsjaelland Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -10 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.29 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (7 trận) |
| 1.26 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (7 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| 4.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 53% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (9 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Hearts Dựa trên 14 trận | Premier League Scotland | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 2H 3B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 14% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.21 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.49 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.09 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Hearts | Super Liga (Đan Mạch) | Nordsjaelland Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 6T 5H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 46% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.46 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Hearts Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Nordsjaelland Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 0T 2H 0B | T · H · B | 5T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 83% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.83 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +0 | Hiệu số | +14 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| Hearts Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hearts Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Nordsjaelland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hearts | Giao hữu câu lạc bộ | Nordsjaelland Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hearts đã gặp Nordsjaelland tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại Tynecastle Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hearts 1-1 Nordsjaelland.
Hearts đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Nordsjaelland đứng thứ 17.
Hearts thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nordsjaelland thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.80 · 3.95 · 2.33.
Đội hình Hearts có Cláudio Braga, Josh McPake, James Wilson.
Đội hình Nordsjaelland có Ibrahim Adel, Alexander Lind, Prince Amoako Junior.
Hearts · Trận trước: Hearts vs St Mirren (10/10) · Trận tiếp theo: Celtic vs Hearts (18/10)
Nordsjaelland · Trận trước: Nordsjaelland vs Odense (10/10) · Trận tiếp theo: Lyngby vs Nordsjaelland (18/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Egnatia vs Midtjylland
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Riga FC vs Kairat Almaty
- Univ. Craiova vs Getafe
- Lugano vs Crvena zvezda
- Gent vs Aarhus
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Twente vs Thun
- Freiburg vs FK Jablonec
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Atalanta vs Pafos
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
Chưa có bài viết nào.