Ngôn ngữ

Hearts vs Nordsjaelland

Chi tiết trận đấu
Tynecastle Park
HeartsChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
NordsjaellandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBeau Reus
2DChristian Borchgrevink
64DMalachi Fagan-Walcott
5DJamie McCart
18DHarry Milne
78MLaurent Mendy
6MOisin McEntee
7MCalvin Miller
10MCláudio Braga
15MJosh McPake
21FJames Wilson
Dự bị 12
29FSabah Kerjota
9FJerome Williams
3DStephen Kingsley
23DJordi Altena
74FRogers Mato
28GZander Clark
30GRyan Fulton
17DStuart Findlay
39DMatthew Gillies
11FPierre Landry Kaboré
19FSeverin Sabri Guendouz
33MFinlay Pollock
Huấn luyện viên Wouter Vrancken
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GAndreas Hansen
25DVictor Nelsson
3DTobias Salquist
4DNoah Markmann
23MRunar Robinsonn Norheim
18MJustin Janssen
6MMark Brink
5MJuho Lähteenmäki
14FIbrahim Adel
11FAlexander Lind
10FPrince Amoako Junior
Dự bị 12
8MNicklas Røjkjær
37MLamine Sadio
40MHjalte Boe Rasmussen
29MVillum Berthelsen
16GJakob Busk
22GCarljohan Eriksson
2DPeter Ankersen
15DStephen Acquah
28DMarkus Walker
21MMalte Heyde
9FOla Solbakken
49FWilliam Faber
Huấn luyện viên Jens Olsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Hearts
Chưa nhận được dữ liệu
NordsjaellandVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (09/10)
A. MohammedChấn thương đầu gối
S. AlioChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 03:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hearts101
Nordsjaelland011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngCláudio Braga
  2. 33'Bàn thắngOisin McEnteeKiến tạo: Jamie McCart
  3. 43'Thẻ vàngVictor Nelsson
  4. 47'Thẻ vàngJames Wilson
  5. 55'Thẻ vàngIbrahim Adel
  6. 64'Thay ngườiNicklas RøjkjærRa sân: Mark Brink
  7. 64'Thay ngườiLamine SadioRa sân: Runar Robinsonn Norheim
  8. 66'Thẻ vàngHarry Milne
  9. 70'Thay ngườiSabah KerjotaRa sân: Cláudio Braga
  10. 72'Thay ngườiHjalte Boe RasmussenRa sân: Alexander Lind
  11. 77'Thay ngườiJerome WilliamsRa sân: James Wilson
  12. 83'Thay ngườiVillum BerthelsenRa sân: Victor Nelsson
  13. 86'Bàn thắngNicklas RøjkjærKiến tạo: Juho Lähteenmäki
  14. 87'Thay ngườiJordi AltenaRa sân: Oisin McEntee
  15. 87'Thay ngườiRogers MatoRa sân: Josh McPake
  16. 87'Thay ngườiStephen KingsleyRa sân: Harry Milne
  17. 89'Thẻ vàngJuho Lähteenmäki
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
1,81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,64
20Sút11
7Sút trúng đích3
6Phạt góc7
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
375Chuyền bóng497
2Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBeau Reus90000006.3
2 · DFChristian Borchgrevink90000007.3
5 · DFJamie McCart90011008.3
7 · MFCalvin Miller90001007.3
64 · DFMalachi Fagan-Walcott90002007.3
78 · MFLaurent Mendy90002007.3
6 · MFOisin McEntee87103008.3
15 · MFJosh McPake87003007.5
18 · DFHarry Milne87000107.2
21 · FWJames Wilson77001106.3
10 · MFCláudio Braga70001106.2
29 · FW · Dự bịSabah Kerjota20000006.2
9 · FW · Dự bịJerome Williams13001006.7
3 · DF · Dự bịStephen Kingsley300000—
23 · DF · Dự bịJordi Altena300000—
74 · FW · Dự bịRogers Mato300000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFTobias Salquist90000007.2
4 · DFNoah Markmann90000006.3
5 · MFJuho Lähteenmäki90010106.9
10 · FWPrince Amoako Junior90002007.5
13 · GKAndreas Hansen90000008.7
14 · FWIbrahim Adel90000107.7
18 · MFJustin Janssen90000007.7
25 · DFVictor Nelsson83000106.3
11 · FWAlexander Lind72001006.5
6 · MFMark Brink64000006.9
23 · MFRunar Robinsonn Norheim64000006.2
8 · MF · Dự bịNicklas Røjkjær26101007.9
37 · MF · Dự bịLamine Sadio26000006.6
40 · MF · Dự bịHjalte Boe Rasmussen18000006.5
29 · MF · Dự bịVillum Berthelsen10000006.3
Tính đến 18/10 22:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,80Hòa3,95Đội khách2,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,152,80Hòa3,793,95Đội khách2,112,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:452,80▼3,95▲2,33▲
16/10 01:122,91▼3,85▼2,29▲
16/10 00:433,02▲3,89▲2,22▼
16/10 00:112,96▲3,86▲2,26▼
15/10 23:042,943,85▼2,28▲
15/10 21:232,943,89▲2,26▼
15/10 20:232,94▼3,88▲2,27▲
15/10 19:262,95▼3,87▲2,26▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
15/10 15:092,97▲3,862,25▼
15/10 14:132,95▲3,86▲2,27▲
15/10 11:272,93▲3,84▲2,26▼
15/10 08:442,893,82▼2,28
15/10 07:232,89▼3,83▲2,28▼
15/10 05:332,903,81▲2,29
15/10 04:562,90▼3,80▼2,29▲
15/10 02:273,06▲3,84▲2,18▲
14/10 17:523,03▼3,792,16▲
12/10 22:52 Đầu tiên3,153,792,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,803,952,33
Betfair2,753,602,30
bet3652,883,752,25
Marathon2,913,622,20
1xBet3,023,752,28
Betano2,923,752,25
BetVictor2,803,752,20
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,12Đội khách 01,76Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,382,12Đội khách1,581,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:452,12▼1,76▲
16/10 01:12Thay đổi mốc · 0.5 → 0
16/10 01:122,19▼1,72▲
16/10 00:432,28▲1,67▼
16/10 00:112,22▲1,70▼
15/10 23:042,21▼1,71▲
15/10 21:232,22▲1,70
15/10 20:232,21▼1,70
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
15/10 19:262,22▼1,70▲
15/10 18:272,23▼1,69
15/10 15:092,24▲1,69▼
15/10 14:132,22▲1,70▲
15/10 11:272,21▲1,69▼
15/10 04:562,18▼1,71▲
15/10 02:272,31▲1,64▲
14/10 17:522,30▼1,63▲
14/10 14:192,39▲1,59▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,381,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,121,76
bet3652,201,65
Marathon2,151,64
1xBet2,231,70
BetVictor2,081,64
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,831,79Xỉu2,002,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:451,79▼2,06▼
16/10 01:121,82▲2,07▲
16/10 00:431,80▼2,05▼
16/10 00:111,82▼2,07▲
15/10 23:041,832,05▼
15/10 19:261,832,06▲
15/10 14:131,832,05▲
15/10 11:271,83▲2,04▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 08:441,82▲2,05▲
15/10 07:231,79▼2,04▲
15/10 05:331,84▼2,02▲
15/10 02:271,85▲2,01
14/10 17:521,84▲2,01
14/10 14:191,832,01▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,832,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,06
Marathon1,771,87
1xBet1,771,87
Betano1,832,02
BetVictor1,751,93
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,75Betfair · Nhà cái 6Có1,501,40Không2,552,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:121,40▼2,75▲
15/10 23:371,44▲2,60▼
15/10 23:041,40▼2,75▲
15/10 11:541,44▼2,70▲
14/10 23:091,47▼2,63▲
13/10 03:201,50▲2,55▼
13/10 02:191,47▼2,63▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,75
bet3651,442,62
Marathon1,442,55
1xBet1,442,60
Betano1,452,60
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 18 trận (không phải cả mùa giải)
HeartsTất cảNordsjaelland
16Trận18
5Thắng10
5Hòa5
6Thua3
26Bàn thắng35
32Bàn thua17
HeartsChủ nhàNordsjaelland
8Trận8
4Thắng7
3Hòa1
1Thua0
17Bàn thắng19
8Bàn thua1
HeartsĐội kháchNordsjaelland
8Trận10
1Thắng3
2Hòa4
5Thua3
9Bàn thắng16
24Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới9
2Trận không ghi bàn3
1.62Bàn thắng mỗi trận1.94
2.00Bàn thua mỗi trận0.94
3Chuỗi thắng dài nhất9
4Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất3
HeartsTất cảNordsjaelland
3Trận7
0Thắng5
3Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng18
4Bàn thua4
HeartsChủ nhàNordsjaelland
2Trận3
0Thắng3
2Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng12
3Bàn thua0
HeartsĐội kháchNordsjaelland
1Trận4
0Thắng2
1Hòa1
0Thua1
1Bàn thắng6
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận2.57
1.33Bàn thua mỗi trận0.57
0Chuỗi thắng dài nhất5
0Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất1
HeartsTất cảNordsjaelland
9Trận—
5Thắng—
1Hòa—
3Thua—
20Bàn thắng—
15Bàn thua—
HeartsChủ nhàNordsjaelland
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
13Bàn thắng—
2Bàn thua—
HeartsĐội kháchNordsjaelland
5Trận—
1Thắng—
1Hòa—
3Thua—
7Bàn thắng—
13Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.22Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
HeartsTất cảNordsjaelland
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
7Bàn thua—
HeartsChủ nhàNordsjaelland
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
HeartsĐội kháchNordsjaelland
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
HeartsTất cảNordsjaelland
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
0Bàn thắng—
6Bàn thua—
HeartsChủ nhàNordsjaelland
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
HeartsĐội kháchNordsjaelland
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HeartsTất cảNordsjaelland
—Trận11
—Thắng5
—Hòa4
—Thua2
—Bàn thắng17
—Bàn thua13
HeartsChủ nhàNordsjaelland
—Trận5
—Thắng4
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
HeartsĐội kháchNordsjaelland
—Trận6
—Thắng1
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng10
—Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.55
—Bàn thua mỗi trận1.18
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Premier League Scotland · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Super Liga (Đan Mạch)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hearts Premier League Scotland
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic9801+1824TTBTT
2Rangers9621+620HTTTT
3Hearts9513+516BTHBT
4Dundee F.C.9423+314HTTBH
5St Johnstone9333+012HTHBT
6Dundee Utd9333-112HTTHB
7Aberdeen9324+011TBHTH
8St Mirren9315-810BBBBB
9Falkirk9234-39TBHTH
10Motherwell9225-58BBBBB
11Kilmarnock9225-108TBHTH
12Hibernian9216-57BBHBB
Nordsjaelland Super Liga (Đan Mạch)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen11812+1425HBTTT
2Midtjylland11740+1025TTHTH
3Viborg11623+820BTTHB
4Nordsjaelland11542+419HHBTH
5Brondby11515-116BTBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Odense11344-513THHTB
8Silkeborg11254-411BHTHH
9Randers FC11326-511HBBBT
10Aarhus11164-39HTHBH
11Sonderjyske11227-88TBTHB
12Lyngby11155-98HBBHT
Tính đến 21/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 21/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HeartsTHBTTTHHHT9T 5H 6B
NordsjaellandHBBTHBTTTT11T 5H 4B
Hearts
Dựa trên 20 trận
Nordsjaelland
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B11T 5H 4B
45%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.80Ghi được mỗi trận1.80
1.55Bị ghi mỗi trận0.90
+5Hiệu số+18
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.49 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (13 trận)
1.09 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (13 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (19 trận)
14.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.4 (16 trận)
4.5 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (16 trận)
53% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (16 trận)
6.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (16 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (16 trận)
11.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
Hearts
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNordsjaelland
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 2H 1BT · H · B7T 2H 0B
70%Tỷ lệ thắng78%
20%Tỷ lệ hòa22%
2.40Ghi được mỗi trận2.11
0.90Bị ghi mỗi trận0.11
+15Hiệu số+18
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới89%
10%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.63 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.76 (6 trận)
0.95 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
13.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận19.3 (7 trận)
4.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.9 (7 trận)
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (7 trận)
5.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (7 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
9.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (7 trận)
Hearts
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNordsjaelland
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B4T 3H 4B
20%Tỷ lệ thắng36%
30%Tỷ lệ hòa27%
1.20Ghi được mỗi trận1.55
2.20Bị ghi mỗi trận1.55
-10Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.29 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (7 trận)
1.26 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (7 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
16.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
4.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (9 trận)
53% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (9 trận)
7.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (9 trận)
3.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
13.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
Hearts
Dựa trên 14 trận
Premier League ScotlandNordsjaelland
14Trận—
9T 2H 3BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
14%Tỷ lệ hòa—
2.21Ghi được mỗi trận—
1.07Bị ghi mỗi trận—
+16Hiệu số—
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.49 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.09 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
52% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
HeartsSuper Liga (Đan Mạch)Nordsjaelland
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B6T 5H 2B
—Tỷ lệ thắng46%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận1.46
—Bị ghi mỗi trận0.92
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
—Tỷ lệ không ghi bàn23%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận17.3
—Sút trúng đích mỗi trận5.5
—Kiểm soát bóng trung bình57%
—Phạt góc mỗi trận5.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận11.0
Hearts
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueNordsjaelland
Dựa trên 6 trận
2Trận6
0T 2H 0BT · H · B5T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng83%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.83
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.50
+0Hiệu số+14
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
—Số cú sút mỗi trận18.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.7 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình61% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.7 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.0 (3 trận)
Hearts
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueNordsjaelland
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Hearts
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueNordsjaelland
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
HeartsGiao hữu câu lạc bộNordsjaelland
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
THearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandTHearts3:1Motherwell11/04/2026 21:00 · Premier League Scotland
HNordsjaelland0:0Odense10/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkBMalmö FF3:0Nordsjaelland03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTNordsjaelland3:1Brondby30/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Silkeborg16/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland5:0Valur14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkTNordsjaelland6:0GAIS31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkHAC Horsens1:1Nordsjaelland26/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBGAIS1:0Nordsjaelland24/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Gamla Ullevi
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HBrondby1:1Nordsjaelland02/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Beau Reus140092 phút6.69
GK28Zander Clark-----
GK30Ryan Fulton-----
GK34Kieran Wright-----
DF5Jamie McCart150278 phút6.84
DF17Stuart Findlay120070 phút6.64
DF18Harry Milne100068 phút6.80
DF2Christian Borchgrevink80062 phút6.81
DF64Malachi Fagan-Walcott50190 phút6.82
DF3Stephen Kingsley51049 phút7.05
DF4Craig Halkett-----
DF39Matthew Gillies-----
MF7Calvin Miller164173 phút6.85
MF23Jordi Altena140083 phút6.97
MF6Oisin McEntee142081 phút7.07
MF15Joshua McPake133573 phút7.54
MF78Laurent Mendy113076 phút7.12
MF22Tomas Magnusson111041 phút6.65
MF12Tom Renaud72043 phút6.86
MF8Ageu20044 phút6.75
MF31Yan Dhanda10090 phút7.20
MF17Aron Benjaminsen-----
MF21Leart Kabashi-----
MF33Finlay Pollock-----
FW10Claudio Braga163383 phút6.60
FW29Sabah Kerjota141136 phút7.02
FW21James Wilson124052 phút6.82
FW16Blair Spittal100278 phút7.16
FW19Sabri Guendouz90139 phút6.75
FW11Pierre Kabore91039 phút6.53
FW9Jerome Williams60025 phút6.58
FW74Rogers Mato60120 phút6.68
FW77Amadou Ba-Sy50039 phút6.48
FW7Elton Kabangu-----
FW9JJ Williams-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Andreas Hansen180090 phút7.32
GK16Jakob Busk-----
GK22Carljohan Eriksson-----
GK22Carl Kristoffersen-----
GK31Andreas Sondenbroe-----
DF5Juho Lahteenmaki181480 phút7.02
DF23Runar Norheim174384 phút6.83
DF2Peter Ankersen140181 phút7.26
DF3Tobias Salquist130182 phút7.18
DF15Stephen Acquah120068 phút7.06
DF4Noah Markmann110079 phút6.81
DF25Victor Nelsson60089 phút6.93
DF28Markus Walker53041 phút7.47
DF32Victor Gustafsen20058 phút6.90
DF42Matej Tuka10045 phút6.90
DF35Villads Rutkjaer-----
MF18Justin Janssen182176 phút7.74
MF6Mark Brink171357 phút6.97
MF8Nicklas Rojkjaer155358 phút7.16
MF37Lamine Sadio121244 phút6.71
MF21Malte Heyde81025 phút6.85
MFArthur Oume Israel-----
FW40Hjalte Rasmussen186145 phút6.72
FW29Villum Berthelsen173246 phút6.82
FW10Prince Amoako162165 phút7.00
FW14Ibrahim Adel161355 phút6.84
FW11Alexander Lind123255 phút6.86
FW9Ola Solbakken20020 phút6.50
FW43Mouekeinga Kone-----
FW49William Faber-----
A. Mohammed—————
S. Alio—————
Tính đến 20/10 08:51

Huấn luyện viên

HeartsHuấn luyện viên Wouter Vrancken
NordsjaellandHuấn luyện viên Jens Olsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:54

Các trận tiếp theo