Riga FC vs Kairat Almaty
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Kenan Pirić |
| 23 | D | Maksims Tonisevs |
| 21 | D | Baba Musah |
| 5 | D | Karl Gameni Wassom |
| 13 | D | Raivis Jurkovskis |
| 40 | M | Ahmed Ankrah |
| 8 | M | Iago Siqueira Augusto |
| 22 | M | Meïssa Diop |
| 18 | M | Salah Oulad M'Hand |
| 7 | M | Raki Aouani |
| 19 | F | Muhammed Badamosi |
| 10 | F | Reginaldo Ramires |
| 6 | M | Coli Saco |
| 15 | F | Samuel Pedro |
| 44 | G | Marcis Kazainis |
| 91 | G | Frenks Orols |
| 34 | D | Antonijs Černomordijs |
| 25 | F | Abdulrahman Taiwo |
| 1 | G | Temirlan Anarbekov |
| 20 | D | Erkin Tapalov |
| 14 | D | Aleksandr Martynovich |
| 25 | D | Aleksandr Shirobokov |
| 3 | D | Luís Mata |
| 22 | M | Gustavo Mendonca |
| 13 | M | Jaakko Oksanen |
| 24 | M | Aleksandr Mrynskiy |
| 28 | M | Marc Gual |
| 19 | M | Oiva Jukkola |
| 9 | F | Edmilson |
| 81 | F | Ismail Bekbolat |
| 4 | D | Damir Kasabulat |
| 17 | M | Azamat Tuyakbayev |
| 82 | G | Sherkhan Kalmurza |
| 5 | D | Lev Kurgin |
| 6 | M | Adilet Sadybekov |
| 8 | M | Olzhas Baibek |
| 27 | M | Mukhamedali Abish |
| 15 | F | Mansur Birkurmanov |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Riga FC | 1 | 0 | 1 |
| Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 |
- 5'Bàn thắng từ phạt đềnMarc Gual
- 12'Bàn thắngSalah Oulad M'HandKiến tạo: Maksims Tonisevs
- 23'Thẻ vàngJaakko Oksanen
- 28'Đá hỏng phạt đềnMuhammed Badamosi
- 56'Thẻ vàngErkin Tapalov
- 61'Thay ngườiReginaldo RamiresRa sân: Muhammed Badamosi
- 73'Thay ngườiIsmail BekbolatRa sân: Edmilson
- 79'Thay ngườiDamir KasabulatRa sân: Gustavo Mendonca
- 79'Thay ngườiAzamat TuyakbayevRa sân: Aleksandr Mrynskiy
- 86'Thay ngườiColi SacoRa sân: Meïssa Diop
- 86'Thay ngườiSamuel PedroRa sân: Raki Aouani
- 90+2'Thẻ vàngAleksandr Martynovich
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,88Hòa3,57Đội khách4,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,88Hòa3,45→3,57Đội khách4,09→4,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,88▼ | 3,57▲ | 4,38▲ |
| 15/10 23:04 | 1,92▼ | 3,49▲ | 4,31▲ |
| 15/10 21:23 | 1,93▲ | 3,48▼ | 4,26▼ |
| 15/10 20:52 | 1,92▼ | 3,49▲ | 4,31▲ |
| 15/10 19:54 | 1,93▲ | 3,48▼ | 4,26▼ |
| 15/10 19:26 | 1,92▼ | 3,49▲ | 4,28▲ |
| 15/10 18:58 | 1,93 | 3,47▼ | 4,24▼ |
| 15/10 15:09 | 1,93▼ | 3,48▲ | 4,25▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 15/10 12:22 | 1,95▲ | 3,46▲ | 4,19▲ |
| 15/10 00:08 | 1,94▲ | 3,44▲ | 4,16▲ |
| 14/10 12:11 | 1,93▲ | 3,40▼ | 4,10▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,91 | 3,45 | 4,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 3,57 | 4,38 |
| Betfair | 1,80 | 3,30 | 4,00 |
| bet365 | 1,80 | 3,50 | 4,33 |
| Marathon | 1,88 | 3,42 | 3,98 |
| 1xBet | 1,95 | 3,55 | 4,13 |
| Betano | 1,87 | 3,55 | 4,30 |
| BetVictor | 1,83 | 3,50 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88Đội khách +0.52,01Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,92→1,88Đội khách1,92→2,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 15/10 23:04 | 1,93 | 1,96▲ |
| 15/10 21:23 | 1,93 | 1,95▼ |
| 15/10 20:52 | 1,93 | 1,96▲ |
| 15/10 19:54 | 1,93 | 1,95▼ |
| 15/10 19:26 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 15/10 15:09 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 15/10 12:22 | 1,96▲ | 1,93▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 00:08 | 1,95▲ | 1,92▲ |
| 14/10 12:11 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,01 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,07Xỉu 2.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,00→2,07Xỉu1,83→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,07▲ | 1,82▲ |
| 15/10 21:23 | 2,06▼ | 1,79▼ |
| 15/10 20:52 | 2,07▲ | 1,81▲ |
| 15/10 19:54 | 2,06▼ | 1,79▼ |
| 15/10 19:26 | 2,07▲ | 1,81▲ |
| 15/10 18:58 | 2,06 | 1,79▼ |
| 15/10 15:09 | 2,06 | 1,80▲ |
| 15/10 12:22 | 2,06▲ | 1,79 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 00:08 | 2,05▲ | 1,79▲ |
| 14/10 12:11 | 2,04▲ | 1,78▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,00 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,82 |
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,97 | 1,78 |
| 1xBet | 2,03 | 1,84 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,80Không2,00→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,80 | 1,87▼ |
| 15/10 21:51 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 15/10 20:52 | 1,75▼ | 1,95▼ |
| 14/10 16:04 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 13/10 19:38 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 13/10 17:49 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 13/10 17:08 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 13/10 16:46 | 1,80▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 13/10 13:51 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 13/10 03:40 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 13/10 03:20 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,86 |
| 1xBet | 1,82 | 1,88 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,83 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Riga FC Dựa trên 19 trận | Kairat Almaty Dựa trên 15 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 15 |
| 11T 5H 3B | T · H · B | 8T 0H 7B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.07 |
| +16 | Hiệu số | +2 |
| 37% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| Riga FC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kairat Almaty Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 5T 0H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +14 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Riga FC Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Kairat Almaty Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 3T 0H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Riga FC Dựa trên 11 trận | Virslīga | Kairat Almaty |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 3H 1B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Riga FC Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Kairat Almaty Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 3T 0H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Riga FC | Premier League Kazakhstan | Kairat Almaty Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 5T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| Riga FC Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Kairat Almaty |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 2H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Riga FC | UEFA Europa League | Kairat Almaty Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Riga FC đã gặp Kairat Almaty tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Skonto stadions.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Riga FC 1-1 Kairat Almaty.
Riga FC đứng thứ 21 trên bảng xếp hạng, Kairat Almaty đứng thứ 31.
Riga FC thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Kairat Almaty thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.88 · 3.57 · 4.38.
Đội hình Riga FC có Salah Oulad M'Hand, Raki Aouani, Muhammed Badamosi.
Đội hình Kairat Almaty có Marc Gual, Oiva Jukkola, Edmilson.
Riga FC · Trận trước: Riga FC vs Klaksvik (28/8) · Trận tiếp theo: Pafos vs Riga FC (22/10)
Kairat Almaty · Trận trước: Anderlecht vs Kairat Almaty (28/8) · Trận tiếp theo: Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- KuPS vs Trabzonspor
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Egnatia vs Midtjylland
- Lugano vs Crvena zvezda
- Univ. Craiova vs Getafe
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Gent vs Aarhus
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Atalanta vs Pafos
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Twente vs Thun
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Freiburg vs FK Jablonec
- Hearts vs Nordsjaelland
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định KoGas vs Anyang JungKwanJang (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Pakhtakor vs Al Nassr (2/11) · Bot AI Momo
- Nhận định Lorient vs Brest (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Parma (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Everton (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- L. Darderi vs R. Hijikata
- I. Buse vs Z. Bergs
- L. Musetti vs H. Hurkacz
- A. Tabilo vs R. Jodar
- L. van Assche vs M. Navone
- Shandong vs Beijing Royal Fighters
- Guangdong vs Qingdao
- Tenerife vs Andorra
- D. Merida Aguilar vs A. Blockx
- C. Ruud vs J. M. Cerundolo
- C. Norrie vs M. Arnaldi
Chưa có bài viết nào.