Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Iñaki Peña |
| 2 | D | Davide Calabria |
| 6 | D | Stefan de Vrij |
| 55 | D | Rick Van Drongelen |
| 77 | D | Georgios Kyriakopoulos |
| 42 | M | Kings Kangwa |
| 22 | M | Etienne Camara |
| 20 | M | Vicente Taborda |
| 21 | M | Azzedine Ounahi |
| 10 | M | Santino Andino |
| 9 | F | Cyriel Dessers |
| 7 | F | Andreas Tetteh |
| 99 | F | Levi García |
| 8 | M | Adriano Jagušić |
| 74 | F | Elmin Rastoder |
| 70 | G | Konstantinos Kotsaris |
| 71 | G | Christos Gitonas |
| 14 | D | Erik Palmer Brown |
| 19 | M | Triantafyllos Tsapras |
| 34 | D | Victor Kristiansen |
| 18 | M | Sotiris Kontouris |
| 26 | M | Imrân Louza |
| 28 | M | Facundo Pellistri |
| 72 | G | Mladen Jurkas |
| 4 | D | Branimir Cipetić |
| 2 | D | Bart Meijers |
| 6 | D | Siniša Saničanin |
| 16 | D | Sebastian Herrera |
| 98 | M | Sandi Ogrinec |
| 18 | M | Miloš Jojić |
| 44 | M | Ante Roguljić |
| 12 | M | Amer Hiroš |
| 77 | M | Stefan Savić |
| 7 | F | Luka Juričić |
| 19 | D | Viktor Rogan |
| 89 | F | Matej Deket |
| 10 | F | David Vuković |
| 23 | M | Stojan Vranješ |
| 1 | G | Damjan Siskovski |
| 3 | D | Abel Pascual |
| 20 | D | Erik Riđan |
| 24 | D | Jurich Carolina |
| 13 | M | Anderson Esiti |
| 22 | D | Ivan Kukavica |
| 47 | F | Amar Milak |
| 99 | F | Daniel Romera |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 1 | 2 |
| FK Borac Banja Luka | 0 | 1 | 1 |
- 6'Thẻ vàngSebastian Herrera
- 6'Đá hỏng phạt đềnVicente Taborda
- 10'Bàn thắng từ phạt đềnCyriel Dessers
- 10'Thẻ vàngBart Meijers
- 29'Thẻ vàngAmer Hiroš
- 67'Thay ngườiAndreas TettehRa sân: Vicente Taborda
- 67'Thay ngườiLevi GarcíaRa sân: Cyriel Dessers
- 70'Bàn thắngKings KangwaKiến tạo: Santino Andino
- 74'Thay ngườiViktor RoganRa sân: Ante Roguljić
- 74'Thay ngườiMatej DeketRa sân: Amer Hiroš
- 80'Thay ngườiAdriano JagušićRa sân: Santino Andino
- 80'Thay ngườiElmin RastoderRa sân: Azzedine Ounahi
- 80'Bàn thắngMiloš JojićKiến tạo: Luka Juričić
- 84'Thay ngườiDavid VukovićRa sân: Branimir Cipetić
- 87'Thay ngườiStojan VranješRa sân: Luka Juričić
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,22Hòa7,01Đội khách11,67Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,30→1,22Hòa5,63→7,01Đội khách8,32→11,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,22▼ | 7,01▲ | 11,67▲ |
| 15/10 23:04 | 1,23 | 6,82▲ | 11,37▲ |
| 15/10 22:31 | 1,23 | 6,78▼ | 11,30▼ |
| 15/10 21:51 | 1,23 | 6,86▼ | 11,52▼ |
| 15/10 21:23 | 1,23 | 6,87▼ | 11,54 |
| 15/10 20:23 | 1,23 | 6,90▼ | 11,54▼ |
| 15/10 19:54 | 1,23 | 6,92▲ | 11,60▲ |
| 15/10 19:26 | 1,23▼ | 6,89▲ | 11,55▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:27 | 1,24▲ | 6,82▼ | 11,43▼ |
| 15/10 17:30 | 1,23 | 6,87 | 11,56▲ |
| 15/10 17:01 | 1,23 | 6,87▲ | 11,55▲ |
| 15/10 16:05 | 1,23 | 6,77▼ | 11,29▼ |
| 15/10 15:09 | 1,23 | 6,80▲ | 11,52▲ |
| 15/10 13:44 | 1,23 | 6,79▲ | 11,50▲ |
| 15/10 13:17 | 1,23 | 6,77▲ | 11,44▲ |
| 15/10 12:22 | 1,23▲ | 6,75▲ | 11,42▲ |
| 15/10 06:54 | 1,22▼ | 6,67▲ | 11,17▲ |
| 15/10 05:33 | 1,23▼ | 6,58▲ | 10,66▲ |
| 15/10 00:08 | 1,24▲ | 6,47▲ | 10,48▲ |
| 14/10 21:58 | 1,23 | 6,33▼ | 10,11▼ |
| 14/10 21:36 | 1,23▲ | 6,40▼ | 10,18▼ |
| 14/10 15:10 | 1,22▼ | 6,48▲ | 10,27▲ |
| 13/10 16:04 | 1,23▼ | 6,30▲ | 10,00▲ |
| 13/10 01:11 | 1,25▼ | 6,12▲ | 9,46▲ |
| 12/10 23:39 | 1,29▲ | 5,66▼ | 8,38▼ |
| 12/10 23:14 | 1,28▼ | 5,81▲ | 8,72▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,30 | 5,63 | 8,32 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,22 | 7,01 | 11,67 |
| Betfair | 1,15 | 6,00 | 13,00 |
| bet365 | 1,18 | 7,00 | 13,00 |
| Marathon | 1,21 | 6,20 | 11,50 |
| 1xBet | 1,23 | 6,87 | 12,70 |
| Betano | 1,25 | 6,80 | 13,00 |
| BetVictor | 1,17 | 6,50 | 15,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,01Đội khách +21,86Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,17→2,01Đội khách1,68→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,01▼ | 1,86▲ |
| 15/10 23:04 | 2,04▼ | 1,83 |
| 15/10 22:31 | 2,05▼ | 1,83▼ |
| 15/10 21:23 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 15/10 19:26 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 15/10 18:27 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 15/10 17:01 | 2,04 | 1,85▲ |
| 15/10 16:05 | 2,04▲ | 1,84▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:09 | 2,02 | 1,86▲ |
| 15/10 06:54 | 2,02 | 1,85▲ |
| 15/10 05:33 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 15/10 00:08 | 2,03▲ | 1,83▲ |
| 14/10 21:58 | 2,02▲ | 1,82▼ |
| 14/10 21:36 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 14/10 15:10 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 14/10 12:11 | 2,02▲ | 1,83▲ |
| 13/10 16:04 | 2,01▼ | 1,82▲ |
| 13/10 01:11 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 13/10 01:11 | 2,03▼ | 1,77▲ |
| 12/10 23:39 | 2,14▲ | 1,69▼ |
| 12/10 23:14 | 2,07▼ | 1,74▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,17 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,86 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,83 | 1,79 |
| 1xBet | 1,83 | 1,79 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,85→1,83Xỉu1,96→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 15/10 22:31 | 1,85 | 2,01▼ |
| 15/10 21:23 | 1,85▼ | 2,02▲ |
| 15/10 18:27 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 15/10 17:01 | 1,85 | 2,02▲ |
| 15/10 16:05 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 15/10 12:22 | 1,88 | 1,97▲ |
| 15/10 06:54 | 1,88▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 15/10 05:33 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 15/10 00:08 | 1,85▲ | 1,99▲ |
| 14/10 21:58 | 1,84▲ | 1,98▼ |
| 14/10 21:36 | 1,81▲ | 2,03▼ |
| 14/10 15:10 | 1,76▼ | 2,05▲ |
| 14/10 12:11 | 1,78▲ | 2,03▲ |
| 13/10 16:04 | 1,77▼ | 2,02 |
| 13/10 01:11 | 1,79▼ | 2,02▲ |
| 12/10 23:39 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 12/10 23:14 | 1,81▼ | 2,00▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,85 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,03 |
| Marathon | 1,74 | 1,91 |
| 1xBet | 1,74 | 1,91 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,15Không1,80→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,15▼ | 1,60▲ |
| 15/10 22:31 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 15/10 20:52 | 2,20 | 1,60▼ |
| 15/10 20:23 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 15/10 18:58 | 2,25▲ | 1,62▼ |
| 15/10 17:30 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 15/10 15:09 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 15/10 14:40 | 2,30▲ | 1,60▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 15/10 13:17 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 15/10 12:22 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 15/10 11:54 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 15/10 11:27 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 15/10 07:52 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 13/10 02:41 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 13/10 01:11 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,15 | 1,60 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,24 | 1,56 |
| 1xBet | 2,24 | 1,58 |
| Betano | 2,10 | 1,67 |
| BetVictor | 2,15 | 1,60 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Panathinaikos Dựa trên 20 trận | FK Borac Banja Luka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 8H 4B | T · H · B | 12T 4H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +9 | Hiệu số | +12 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.78 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.93 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.6 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.7 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.6 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | FK Borac Banja Luka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 5H 1B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +6 | Hiệu số | +14 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.22 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.26 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (5 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | FK Borac Banja Luka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 0.33 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.59 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 10.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Panathinaikos Dựa trên 12 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | FK Borac Banja Luka |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 5T 3H 4B | T · H · B | — |
| 42% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.78 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.93 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Panathinaikos Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | FK Borac Banja Luka Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 5H 0B | T · H · B | 4T 1H 1B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 83% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Panathinaikos | Premier Liga | FK Borac Banja Luka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 8T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 73% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| — | Hiệu số | +12 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 2 trận | Cúp Hy Lạp | FK Borac Banja Luka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Panathinaikos | UEFA Champions League | FK Borac Banja Luka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Panathinaikos | Giao hữu câu lạc bộ | FK Borac Banja Luka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Panathinaikos đã gặp FK Borac Banja Luka tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Olympic Stadium of Athens.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Panathinaikos 2-1 FK Borac Banja Luka.
Panathinaikos đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, FK Borac Banja Luka đứng thứ 14.
Panathinaikos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
FK Borac Banja Luka thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Panathinaikos thắng 0, FK Borac Banja Luka thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.22 · 7.01 · 11.67.
Đội hình Panathinaikos có Azzedine Ounahi, Santino Andino, Cyriel Dessers.
Đội hình FK Borac Banja Luka có Amer Hiroš, Stefan Savić, Luka Juričić.
Panathinaikos · Trận trước: Hradec Kralove vs Panathinaikos (28/8) · Trận tiếp theo: Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10)
FK Borac Banja Luka · Trận trước: FK Borac Banja Luka vs Vikingur Reykjavik (28/8) · Trận tiếp theo: FK Borac Banja Luka vs KuPS (23/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Riga FC vs Kairat Almaty
- Lugano vs Crvena zvezda
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Egnatia vs Midtjylland
- KuPS vs Trabzonspor
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Univ. Craiova vs Getafe
- Gent vs Aarhus
- Mjallby vs Inter Escaldes
- F.C. Copenhagen vs Braga
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Atalanta vs Pafos
- Twente vs Thun
- Freiburg vs FK Jablonec
- Hearts vs Nordsjaelland
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Pafos vs Riga FC
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Ryukyu vs Gunma
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
Chưa có bài viết nào.