Midtjylland vs St. Truiden
Đội hình · Vắng mặt
| E. OlafssonỐm |
| Junior BrumadoChấn thương đầu gối |
| M. ErlicChấn thương bàn chân |
| M. GogorzaChấn thương hông |
| M. JensenChấn thương bàn chân |
| A. MujaChấn thương gân kheo |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 03:26Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,62Hòa4,10Đội khách4,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62Không thay đổiHòa4,10Không thay đổiĐội khách4,95Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62 | 4,10 | 4,95 |
| Betfair | 1,60 | 4,20▲ | 4,75▼ |
| bet365 | 1,62 | 4,00 | 5,00 |
| Marathon | 1,62 | 4,05 | 4,80 |
| 1xBet | 1,67 | 4,20 | 4,97 |
| Betano | 1,65 | 4,20▲ | 4,80▼ |
| BetVictor | 1,60 | 4,00 | 4,60 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,06▼Đội khách +11,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,07→2,06Đội khách1,76Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 22:33 | 2,06▼ | 1,76 |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 2,07 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06▼ | 1,76 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,00 | 1,74 |
| 1xBet | 2,00 | 1,74 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,89Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| Marathon | 1,81 | 1,83 |
| 1xBet | 1,81 | 1,83 |
| Betano | 1,90▼ | 1,95▲ |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57▼Không2,38▲Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,57Không2,30→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 20/10 19:53 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 20/10 19:04 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 20/10 05:05 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57▼ | 2,38▲ |
| bet365 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| Marathon | 1,57 | 2,22 |
| 1xBet | 1,57 | 2,26 |
| Betano | 1,60▲ | 2,27▼ |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 9,50 | 1,04 | Betfair |
| -3 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| -2.75 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -2.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -2.25 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -2 | 4,00 | 1,23 | bet365 |
| -1.75 | 3,24 | 1,34 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,68 | 1,46 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,38 | 1,58 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 2,06 | 1,76 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,80 | 2,05 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,62 | 2,30 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,44 | 2,80 | Pinnacle |
| 0 | 1,26 | 3,85 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,21 | 4,36 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 0.75 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 17,00 | Betfair |
| 1 | 1,01 | 11,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,17 | 4,87 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,16 | 4,10 | Marathon |
| 2 | 1,20 | 3,68 | Marathon |
| 2.25 | 1,36 | 2,70 | Marathon |
| 2.5 | 1,56 | 2,41 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,68 | 2,16 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,89 | 1,93 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,13 | 1,70 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,38 | 1,57 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,63 | 1,40 | Marathon |
| 4 | 3,20 | 1,27 | Marathon |
| 4.25 | 3,50 | 1,22 | Marathon |
| 4.5 | 4,09 | 1,22 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| 5 | 6,20 | 1,06 | Marathon |
| 5.25 | 6,50 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,07 | Betfair |
| 6.5 | 15,00 | 1,01 | Betfair |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Midtjylland | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 33 | Bàn thắng | 24 |
| 18 | Bàn thua | 21 |
| Midtjylland | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Midtjylland | Đội khách | St. Truiden |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Midtjylland | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 0 |
| Midtjylland | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Midtjylland | Đội khách | St. Truiden |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.40 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Midtjylland | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 21 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
| Midtjylland | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Midtjylland | Đội khách | St. Truiden |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.91 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Midtjylland | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Midtjylland | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Midtjylland | Đội khách | St. Truiden |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Midtjylland | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Midtjylland | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Midtjylland | Tất cả | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 16 |
| Midtjylland | Chủ nhà | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Midtjylland | Đội khách | St. Truiden |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | HBTTT |
| 2 | Midtjylland | 11 | 7 | 4 | 0 | +10 | 25 | TTHTH |
| 3 | Viborg | 11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 | BTTHB |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 10 | Aarhus | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 9 | HTHBH |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Midtjylland Dựa trên 20 trận | St. Truiden Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +14 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.36 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (10 trận) |
| 1.31 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (10 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.2 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| 4.9 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (12 trận) |
| 49% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (12 trận) |
| 5.3 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (12 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| 13.2 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (12 trận) |
| Midtjylland Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Truiden Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +6 | Hiệu số | +11 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.58 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (5 trận) |
| 1.33 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.68 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 16.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (6 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| 13.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| Midtjylland Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Truiden Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 5H 1B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| +8 | Hiệu số | -3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.20 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (5 trận) |
| 1.29 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (5 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| Midtjylland | Pro League | St. Truiden Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 6T 4H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| Midtjylland Dựa trên 13 trận | Super Liga (Đan Mạch) | St. Truiden |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 7T 5H 1B | T · H · B | — |
| 54% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.77 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 77% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.2 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Midtjylland Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | St. Truiden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 4T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +8 | Hiệu số | +2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Midtjylland Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | St. Truiden Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Midtjylland | Cúp bóng đá Bỉ | St. Truiden Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Midtjylland gặp St. Truiden tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 23/10/2026 02:00 UTC+07 tại MCH Arena.
Midtjylland đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, St. Truiden đứng thứ 6.
Midtjylland thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
St. Truiden thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.62 · 4.10 · 4.95.
Midtjylland · Trận trước: Viborg vs Midtjylland (20/10) · Trận tiếp theo: Midtjylland vs Lyngby (25/10)
St. Truiden · Trận trước: St. Truiden vs Iberia 1999 (16/10) · Trận tiếp theo: Club Brugge K.V. vs St. Truiden (25/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Iberia 1999 vs Mjallby
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- FK Kauno Žalgiris vs SK Brann
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
- Getafe vs Lugano
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Trabzonspor vs Hearts
- Pafos vs Riga FC
- FK Jablonec vs Brighton
- Braga vs Gent
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Aarhus vs Egnatia
- Ajax vs Atalanta
- Lincoln Red Imps vs Twente
- Monaco vs Freiburg
- FK Borac Banja Luka vs KuPS
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Chưa có bài viết nào.