Ngôn ngữ

Midtjylland vs St. Truiden

Chi tiết trận đấu
MCH Arena
MidtjyllandChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
St. TruidenĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 03:26
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MidtjyllandVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (19/10)
E. OlafssonỐm
Junior BrumadoChấn thương đầu gối
M. ErlicChấn thương bàn chân
M. GogorzaChấn thương hông
M. JensenChấn thương bàn chân
St. TruidenVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
A. MujaChấn thương gân kheo
Tính đến 21/10 06:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 03:26

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,62Hòa4,10Đội khách4,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62Không thay đổiHòa4,10Không thay đổiĐội khách4,95Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,624,104,95
Betfair1,604,20▲4,75▼
bet3651,624,005,00
Marathon1,624,054,80
1xBet1,674,204,97
Betano1,654,20▲4,80▼
BetVictor1,604,004,60
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,06▼Đội khách +11,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,072,06Đội khách1,76Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 22:332,06▼1,76
19/10 22:50 Đầu tiên2,071,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,06▼1,76
bet3652,021,78
Marathon2,001,74
1xBet2,001,74
Betano2,071,80
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,89Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,891,93
Marathon1,811,83
1xBet1,811,83
Betano1,90▼1,95▲
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,57▼Không2,38▲Betfair · Nhà cái 6Có1,601,57Không2,302,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 19:531,57▼2,38▲
20/10 19:041,60▲2,30▼
20/10 05:051,50▼2,55▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,602,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,57▼2,38▲
bet3651,57▼2,25▲
Marathon1,572,22
1xBet1,572,26
Betano1,60▲2,27▼
BetVictor1,552,25
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.59,501,04Betfair
-37,801,02Marathon
-2.756,251,12bet365
-2.55,001,14Betfair
-2.254,401,20bet365
-24,001,23bet365
-1.753,241,34Pinnacle
-1.52,681,46Pinnacle
-1.252,381,58Pinnacle
-1 Mốc chính2,061,76Pinnacle
-0.751,802,05Pinnacle
-0.51,622,30Pinnacle
-0.251,442,80Pinnacle
01,263,85Pinnacle
0.251,214,36Pinnacle
0.51,184,65bet365
0.751,126,40bet365
11,018,50Marathon
1.51,049,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0117,00Betfair
11,0111,501xBet
1.51,174,87Pinnacle
1.751,164,10Marathon
21,203,68Marathon
2.251,362,70Marathon
2.51,562,41Pinnacle
2.751,682,16Pinnacle
3 Mốc chính1,891,93Pinnacle
3.252,131,70Pinnacle
3.52,381,57Pinnacle
3.752,631,40Marathon
43,201,27Marathon
4.253,501,22Marathon
4.54,091,22Pinnacle
4.754,651,12Marathon
56,201,06Marathon
5.256,501,05Marathon
5.58,001,07Betfair
6.515,001,01Betfair
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 18 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
MidtjyllandTất cảSt. Truiden
18Trận12
11Thắng5
5Hòa2
2Thua5
33Bàn thắng24
18Bàn thua21
MidtjyllandChủ nhàSt. Truiden
8Trận7
6Thắng4
1Hòa1
1Thua2
16Bàn thắng12
9Bàn thua7
MidtjyllandĐội kháchSt. Truiden
10Trận5
5Thắng1
4Hòa1
1Thua3
17Bàn thắng12
9Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn3
1.83Bàn thắng mỗi trận2.00
1.00Bàn thua mỗi trận1.75
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
MidtjyllandTất cảSt. Truiden
5Trận1
4Thắng1
1Hòa0
0Thua0
12Bàn thắng2
4Bàn thua0
MidtjyllandChủ nhàSt. Truiden
2Trận1
2Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng2
2Bàn thua0
MidtjyllandĐội kháchSt. Truiden
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
2.40Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.80Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
MidtjyllandTất cảSt. Truiden
11Trận—
7Thắng—
4Hòa—
0Thua—
21Bàn thắng—
11Bàn thua—
MidtjyllandChủ nhàSt. Truiden
5Trận—
4Thắng—
1Hòa—
0Thua—
11Bàn thắng—
5Bàn thua—
MidtjyllandĐội kháchSt. Truiden
6Trận—
3Thắng—
3Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.91Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
MidtjyllandTất cảSt. Truiden
2Trận2
0Thắng1
0Hòa0
2Thua1
0Bàn thắng3
3Bàn thua4
MidtjyllandChủ nhàSt. Truiden
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng1
2Bàn thua0
MidtjyllandĐội kháchSt. Truiden
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng2
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
MidtjyllandTất cảSt. Truiden
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
MidtjyllandChủ nhàSt. Truiden
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
MidtjyllandTất cảSt. Truiden
—Trận8
—Thắng2
—Hòa2
—Thua4
—Bàn thắng15
—Bàn thua16
MidtjyllandChủ nhàSt. Truiden
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng5
—Bàn thua6
MidtjyllandĐội kháchSt. Truiden
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng10
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.88
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa League · Cúp bóng đá Bỉ (chỉ các trận đã nhận) · Pro League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Midtjylland Super Liga (Đan Mạch)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen11812+1425HBTTT
2Midtjylland11740+1025TTHTH
3Viborg11623+820BTTHB
4Nordsjaelland11542+419HHBTH
5Brondby11515-116BTBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Odense11344-513THHTB
8Silkeborg11254-411BHTHH
9Randers FC11326-511HBBBT
10Aarhus11164-39HTHBH
11Sonderjyske11227-88TBTHB
12Lyngby11155-98HBBHT
St. Truiden Pro League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
Tính đến 21/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 21/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MidtjyllandTHTHTHTHTT11T 6H 3B
St. TruidenTTBBBTBTBT9T 4H 7B
Midtjylland
Dựa trên 20 trận
St. Truiden
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B9T 4H 7B
55%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.75Ghi được mỗi trận1.85
1.05Bị ghi mỗi trận1.45
+14Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.36 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (10 trận)
1.31 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08 (10 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.2 (15 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (10 trận)
4.9 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (12 trận)
49% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (12 trận)
5.3 (15 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (12 trận)
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (12 trận)
13.2 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (12 trận)
Midtjylland
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt. Truiden
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 1H 2BT · H · B7T 2H 2B
67%Tỷ lệ thắng64%
11%Tỷ lệ hòa18%
2.00Ghi được mỗi trận1.82
1.33Bị ghi mỗi trận0.82
+6Hiệu số+11
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.58 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (5 trận)
1.33 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.68 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
16.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (5 trận)
5.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (6 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (6 trận)
6.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (6 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (6 trận)
13.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (6 trận)
Midtjylland
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSt. Truiden
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 5H 1BT · H · B2T 2H 5B
45%Tỷ lệ thắng22%
45%Tỷ lệ hòa22%
1.55Ghi được mỗi trận1.89
0.82Bị ghi mỗi trận2.22
+8Hiệu số-3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
18%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.20 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (5 trận)
1.29 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (5 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (5 trận)
4.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (6 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (6 trận)
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
13.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (6 trận)
MidtjyllandPro LeagueSt. Truiden
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B6T 4H 6B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.50
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn31%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (9 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.4 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.9 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình57% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.4 (9 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.2 (9 trận)
Midtjylland
Dựa trên 13 trận
Super Liga (Đan Mạch)St. Truiden
13Trận—
7T 5H 1BT · H · B—
54%Tỷ lệ thắng—
38%Tỷ lệ hòa—
1.77Ghi được mỗi trận—
1.08Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
77%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.7Số cú sút mỗi trận—
4.9Sút trúng đích mỗi trận—
48%Kiểm soát bóng trung bình—
5.0Phạt góc mỗi trận—
2.2 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.9Phạm lỗi mỗi trận—
Midtjylland
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueSt. Truiden
Dựa trên 1 trận
5Trận1
4T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
80%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
20%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.40Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.80Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+8Hiệu số+2
40%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Midtjylland
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSt. Truiden
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B1T 0H 1B
-3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MidtjyllandCúp bóng đá BỉSt. Truiden
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HEgnatia1:1Midtjylland15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Arena KombetareTMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTMidtjylland4:1Brondby15/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTMidtjylland2:0Rijeka21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTMidtjylland3:2Bohemians (Ireland)14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaTMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBBesiktas1:0Midtjylland24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Besiktas Park
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 20/10 01:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Elias Olafsson150090 phút7.12
GK25Nordin Bakker30090 phút6.70
GK30Ovie Ejeheri-----
DF5Rasmus Kristensen172289 phút7.29
DF22Bech Sorensen Mads141087 phút7.35
DF6Martin Erlic101069 phút7.00
DF3Magnus Jensen92077 phút7.56
DF55Victor Bak60067 phút6.66
DF4Ousmane Diao30090 phút7.17
DF2Andreas Maxso20090 phút7.10
DF15Dje Beni-----
DF34Abdou Ndiaye-----
MF8Philip Billing181481 phút7.51
MF21Denil Castillo182160 phút6.81
MF19Pedro Bravo170081 phút6.84
MF27Sofus Johannesen142147 phút6.87
MF29Kjell Watjen130046 phút6.72
MF20Hyun-Seok Hong20040 phút6.60
MF33Alamara Djabi-----
MF39Joseph Okuaghare-----
MF42Frederik Vestergaard-----
FW10Gue-Sung Cho174156 phút6.81
FW90Friday Etim165353 phút7.04
FW18Stanley Iheanacho165144 phút6.75
FW38Julius Emefile101036 phút6.66
FW9Mileta Rajovic60116 phút6.72
FW98David Martinez40143 phút6.92
FW17Mikael Uhre20016 phút6.30
FW41Mikel Gogorza-----
FW74Brumado Junior-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Leo Kokubo110090 phút6.76
GK21Matt Lendfers-----
GK35Yanis Ngoy-----
GK40Ahmad Abu Rasen-----
DF26Visar Musliu100090 phút7.29
DF23Joedrick Pupe90065 phút6.87
DF5Shogo Taniguchi81074 phút6.73
DF4Kota Takai10090 phút5.20
DF27Jeremy Mbambi-----
DF33Alouis Diriken-----
DF39Rune Verheyden-----
MF8Abdoulaye Sissako110389 phút7.06
MF14Ryan Merlen113579 phút7.51
MF18Nelson Ishiwatari101157 phút6.95
MF38Kaito Matsuzawa101143 phút7.01
MF3Taiga Hata90071 phút6.67
MF71Ryotaro Araki81053 phút6.88
MF31Illyes Benachour-----
MF32Jay-David Mbalanda-----
FW10Ilias Sebaoui115389 phút7.19
FW60Robert-Jan Vanwesemael112186 phút6.92
FW9Samed Bazdar95166 phút7.11
FW77Oumar Diouf80024 phút6.33
FW99Shion Shinkawa6009 phút6.40
FW19Frederic Soelle Soelle51149 phút6.72
FW22Wolke Janssens50044 phút6.85
FW11Nathanael Mbuku50040 phút6.78
FW7Arbnor Muja40062 phút6.90
FW19Frederic Soelle10046 phút—
FWMatice Vandegaer-----
Tính đến 20/10 08:51

Huấn luyện viên

MidtjyllandHuấn luyện viên Mike Tullberg
St. TruidenNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:54

Các trận tiếp theo