Valerenga vs SK Brann
Đội hình · Vắng mặt
| M. WestergaardTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| K. TshiembeChấn thương |
| K. KjartanssonChấn thương đầu gối |
| N. BoakyeChấn thương đầu gối |
| S. OpsahlChấn thương bàn chân |
| U. MathisenChấn thương bàn chân |
| N. CastroChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 16:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,44▼Hòa3,93▲Đội khách2,60▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,51→2,44Hòa3,83→3,93Đội khách2,57→2,60
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 11:01 | 2,44 | 3,93▲ | 2,60 |
| 16/10 03:31 | 2,44▼ | 3,92▲ | 2,60▲ |
| 15/10 22:43 | 2,53▲ | 3,85▲ | 2,54▼ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,51 | 3,83 | 2,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,44▼ | 3,93▲ | 2,60▲ |
| bet365 | 2,38▲ | 3,90▲ | 2,50▼ |
| Marathon | 2,45 | 3,82 | 2,47 |
| 1xBet | 2,52 | 3,92 | 2,54 |
| BetVictor | 2,38▼ | 3,75▼ | 2,45▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,87▼Đội khách 02,00▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,91→1,87Đội khách1,94→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:01 | 1,87▼ | 2,00 |
| 17/10 10:27 | 1,88▲ | 2,00▲ |
| 16/10 03:31 | 1,87▼ | 1,99▲ |
| 15/10 22:43 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,91 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87▼ | 2,00▲ |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,90 | 1,92 |
| BetVictor | 1,80▲ | 1,87▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,98▼Xỉu 3.51,87▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,01→1,98Xỉu1,83→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 11:01 | 1,98▼ | 1,87▲ |
| 17/10 10:27 | 2,02▲ | 1,84▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,01 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98▼ | 1,87▲ |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,80 |
| 1xBet | 1,98 | 1,84 |
| BetVictor | 1,89▼ | 1,78▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,00bet365 · Nhà cái 4Có1,36Không thay đổiKhông3,00Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,33 | 2,98 |
| 1xBet | 1,33 | 3,04 |
| BetVictor | 1,30 | 3,10▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 8,40 | 1,01 | Marathon |
| -2 | 7,70 | 1,03 | Marathon |
| -1.75 | 5,35 | 1,09 | Marathon |
| -1.5 | 4,25 | 1,15 | Marathon |
| -1.25 | 3,90 | 1,18 | Marathon |
| -1 | 3,66 | 1,30 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,86 | 1,43 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,44 | 1,58 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,15 | 1,74 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,87 | 2,00 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,65 | 2,30 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,52 | 2,60 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,38 | 3,10 | Pinnacle |
| 1 | 1,26 | 4,04 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,17 | 3,96 | Marathon |
| 1.5 | 1,14 | 4,30 | Marathon |
| 1.75 | 1,08 | 5,45 | Marathon |
| 2 | 1,02 | 7,80 | Marathon |
| 2.5 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 23,00 | bet365 |
| 1 | 1,03 | 11,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,12 | 6,65 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,08 | 5,55 | Marathon |
| 2 | 1,10 | 5,10 | Marathon |
| 2.25 | 1,22 | 3,50 | Marathon |
| 2.5 | 1,40 | 2,97 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,41 | 2,52 | Marathon |
| 3 | 1,58 | 2,41 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,78 | 2,07 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,98 | 1,87 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,20 | 1,69 | Pinnacle |
| 4 | 2,58 | 1,52 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,74 | 1,35 | Marathon |
| 4.5 | 3,11 | 1,37 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 5 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| 5.25 | 4,95 | 1,11 | Marathon |
| 5.5 | 5,54 | 1,15 | Pinnacle |
| 6 | 8,90 | 1,01 | Marathon |
| 6.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 7.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Valerenga | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 32 |
| 6 | Thắng | 13 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 11 | Thua | 15 |
| 35 | Bàn thắng | 55 |
| 45 | Bàn thua | 49 |
| Valerenga | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 18 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 8 |
| 20 | Bàn thắng | 31 |
| 19 | Bàn thua | 27 |
| Valerenga | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 7 |
| 15 | Bàn thắng | 24 |
| 26 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.59 | Bàn thắng mỗi trận | 1.72 |
| 2.05 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Valerenga | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 21 |
| 6 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 11 | Thua | 11 |
| 35 | Bàn thắng | 39 |
| 45 | Bàn thua | 34 |
| Valerenga | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 20 |
| 19 | Bàn thua | 18 |
| Valerenga | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 19 |
| 26 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.59 | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| 2.05 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Valerenga | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 9 |
| Valerenga | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Valerenga | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Valerenga | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Valerenga | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Valerenga | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Valerenga Dựa trên 20 trận | SK Brann Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -4 | Hiệu số | +9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.70 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (11 trận) |
| 1.70 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (11 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (15 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (15 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (15 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (15 trận) |
| 16.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.8 (11 trận) |
| 5.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (11 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (11 trận) |
| 7.3 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.0 (11 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (11 trận) |
| 11.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (11 trận) |
| Valerenga Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SK Brann Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 7T 0H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +1 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.61 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (8 trận) |
| 1.46 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (8 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 17.0 | Số cú sút mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (8 trận) |
| 7.7 | Phạt góc mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| Valerenga Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | SK Brann Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -5 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.78 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (3 trận) |
| 1.94 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (3 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 16.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (3 trận) |
| 6.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| Valerenga Dựa trên 18 trận | Eliteserien | SK Brann Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 10 |
| 4T 4H 10B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.72 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.39 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -12 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 7.3 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Valerenga | UEFA Europa Conference League | SK Brann Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 4T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 86% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Valerenga Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | SK Brann Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +8 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Valerenga | Giao hữu câu lạc bộ | SK Brann Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 16
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valerenga gặp SK Brann tại Eliteserien vào 18/10/2026 22:00 UTC+07 tại Intility Arena.
Valerenga đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, SK Brann đứng thứ 7.
Valerenga thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
SK Brann thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Valerenga thắng 3, SK Brann thắng 4, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.44 · 3.93 · 2.60.
Valerenga · Trận trước: KFUM Oslo vs Valerenga (13/10) · Trận tiếp theo: Bodo/Glimt vs Valerenga (24/10)
SK Brann · Trận trước: SK Brann vs Lincoln Red Imps (16/10) · Trận tiếp theo: FK Kauno Žalgiris vs SK Brann (22/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena
Chưa có bài viết nào.