Ngôn ngữ

Valerenga vs SK Brann

Chi tiết trận đấu
Intility Arena
ValerengaChủ nhà
22:00Bắt đầu 18/10
SK BrannĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 16:55
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ValerengaVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. WestergaardTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
K. TshiembeChấn thương
SK BrannVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. KjartanssonChấn thương đầu gối
N. BoakyeChấn thương đầu gối
S. OpsahlChấn thương bàn chân
U. MathisenChấn thương bàn chân
N. CastroChấn thương
Tính đến 17/10 19:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 16:55

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,44▼Hòa3,93▲Đội khách2,60▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,512,44Hòa3,833,93Đội khách2,572,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 11:012,443,93▲2,60
16/10 03:312,44▼3,92▲2,60▲
15/10 22:432,53▲3,85▲2,54▼
15/10 22:12 Đầu tiên2,513,832,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,44▼3,93▲2,60▲
bet3652,38▲3,90▲2,50▼
Marathon2,453,822,47
1xBet2,523,922,54
BetVictor2,38▼3,75▼2,45▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,87▼Đội khách 02,00▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,911,87Đội khách1,942,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:011,87▼2,00
17/10 10:271,88▲2,00▲
16/10 03:311,87▼1,99▲
15/10 22:431,93▲1,93▼
15/10 22:12 Đầu tiên1,911,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,87▼2,00▲
Marathon1,861,87
1xBet1,901,92
BetVictor1,80▲1,87▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,98▼Xỉu 3.51,87▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,011,98Xỉu1,831,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 11:011,98▼1,87▲
17/10 10:272,02▲1,84▲
15/10 22:12 Đầu tiên2,011,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,98▼1,87▲
bet3651,911,80
Marathon1,941,80
1xBet1,981,84
BetVictor1,89▼1,78▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,00bet365 · Nhà cái 4Có1,36Không thay đổiKhông3,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,363,00
Marathon1,332,98
1xBet1,333,04
BetVictor1,303,10▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.58,401,01Marathon
-27,701,03Marathon
-1.755,351,09Marathon
-1.54,251,15Marathon
-1.253,901,18Marathon
-13,661,30Pinnacle
-0.752,861,43Pinnacle
-0.52,441,58Pinnacle
-0.252,151,74Pinnacle
0 Mốc chính1,872,00Pinnacle
0.251,652,30Pinnacle
0.51,522,60Pinnacle
0.751,383,10Pinnacle
11,264,04Pinnacle
1.251,173,96Marathon
1.51,144,30Marathon
1.751,085,45Marathon
21,027,80Marathon
2.51,018,50Marathon
Tài/Xỉu Mốc 22 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0123,00bet365
11,0311,501xBet
1.51,126,65Pinnacle
1.751,085,55Marathon
21,105,10Marathon
2.251,223,50Marathon
2.51,402,97Pinnacle
2.751,412,52Marathon
31,582,41Pinnacle
3.251,782,07Pinnacle
3.5 Mốc chính1,981,87Pinnacle
3.752,201,69Pinnacle
42,581,52Pinnacle
4.252,741,35Marathon
4.53,111,37Pinnacle
4.753,581,21Marathon
54,651,12Marathon
5.254,951,11Marathon
5.55,541,15Pinnacle
68,901,01Marathon
6.511,001,05bet365
7.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 22 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
ValerengaTất cảSK Brann
22Trận32
6Thắng13
5Hòa4
11Thua15
35Bàn thắng55
45Bàn thua49
ValerengaChủ nhàSK Brann
11Trận18
4Thắng9
2Hòa1
5Thua8
20Bàn thắng31
19Bàn thua27
ValerengaĐội kháchSK Brann
11Trận14
2Thắng4
3Hòa3
6Thua7
15Bàn thắng24
26Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới2
7Trận không ghi bàn7
1.59Bàn thắng mỗi trận1.72
2.05Bàn thua mỗi trận1.53
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
ValerengaTất cảSK Brann
22Trận21
6Thắng9
5Hòa1
11Thua11
35Bàn thắng39
45Bàn thua34
ValerengaChủ nhàSK Brann
11Trận12
4Thắng6
2Hòa0
5Thua6
20Bàn thắng20
19Bàn thua18
ValerengaĐội kháchSK Brann
11Trận9
2Thắng3
3Hòa1
6Thua5
15Bàn thắng19
26Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới2
7Trận không ghi bàn3
1.59Bàn thắng mỗi trận1.86
2.05Bàn thua mỗi trận1.62
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
ValerengaTất cảSK Brann
—Trận7
—Thắng4
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng13
—Bàn thua9
ValerengaChủ nhàSK Brann
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua5
ValerengaĐội kháchSK Brann
—Trận3
—Thắng1
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.86
—Bàn thua mỗi trận1.29
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
ValerengaTất cảSK Brann
—Trận4
—Thắng0
—Hòa1
—Thua3
—Bàn thắng3
—Bàn thua6
ValerengaChủ nhàSK Brann
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
ValerengaĐội kháchSK Brann
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận0.75
—Bàn thua mỗi trận1.50
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Viking221723+3653TTTHT
2Bodo/Glimt221723+3653TBTTT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam227510-1326TBBBH
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Valerenga226511-1023BHBHB
14Aalesund22499-1521BTBTB
15Kristiansund BK225413-2119BBBTH
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam10523-20
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK10424-10
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking101000+280
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund10235-90
—Bodo/Glimt11722+90
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad11326-90
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 17/10 16:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValerengaBHTBHBTHBB6T 4H 10B
SK BrannTBBTTBBHTT11T 3H 6B
Valerenga
Dựa trên 20 trận
SK Brann
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B11T 3H 6B
30%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa15%
2.10Ghi được mỗi trận1.75
2.30Bị ghi mỗi trận1.30
-4Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.70 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (11 trận)
1.70 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (11 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (15 trận)
1.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (15 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (15 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (15 trận)
16.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (11 trận)
5.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (11 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (11 trận)
7.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận8.0 (11 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (11 trận)
11.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (11 trận)
Valerenga
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSK Brann
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 2H 4BT · H · B7T 0H 4B
33%Tỷ lệ thắng64%
22%Tỷ lệ hòa0%
2.11Ghi được mỗi trận1.91
2.00Bị ghi mỗi trận1.45
+1Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
22%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (8 trận)
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
17.0Số cú sút mỗi trận18.6 (8 trận)
5.6Sút trúng đích mỗi trận6.1 (8 trận)
46%Kiểm soát bóng trung bình65% (8 trận)
7.7Phạt góc mỗi trận9.2 (8 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trận10.4 (8 trận)
Valerenga
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSK Brann
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 2H 6BT · H · B4T 3H 2B
27%Tỷ lệ thắng44%
18%Tỷ lệ hòa33%
2.09Ghi được mỗi trận1.56
2.55Bị ghi mỗi trận1.11
-5Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
36%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.78 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (3 trận)
1.94 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (3 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (5 trận)
1.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
16.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (3 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (3 trận)
6.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
12.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.7 (3 trận)
Valerenga
Dựa trên 18 trận
EliteserienSK Brann
Dựa trên 10 trận
18Trận10
4T 4H 10BT · H · B5T 1H 4B
22%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa10%
1.72Ghi được mỗi trận1.50
2.39Bị ghi mỗi trận1.40
-12Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.70Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.9Số cú sút mỗi trận16.6
5.5Sút trúng đích mỗi trận4.9
51%Kiểm soát bóng trung bình62%
7.3Phạt góc mỗi trận7.1
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.9Phạm lỗi mỗi trận12.1
ValerengaUEFA Europa Conference LeagueSK Brann
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B4T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng57%
—Tỷ lệ hòa29%
—Ghi được mỗi trận1.86
—Bị ghi mỗi trận1.29
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn86%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Valerenga
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UySK Brann
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+8Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ValerengaGiao hữu câu lạc bộSK Brann
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Valerenga T
0H
4SK Brann T
4.1Trung bình tổng điểm
Valerenga Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 16
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 11/10 22:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Oscar Hedvall220090 phút6.77
GK13A. Lonning Sander Ake-----
GK30Alexander Ordal-----
DF4Aaron Olsen211189 phút6.94
DF2Kolbeinn Finnsson200588 phút6.60
DF37Ivan Nasberg171077 phút6.76
DF55Sebastian Jarl111076 phút6.93
DF5Kevin Tshiembe110031 phút6.70
DF6Eggen Hedenstad Vegar70026 phút6.58
DFMario Gomes-----
MF10Carl Lange226185 phút6.97
MF28Magnus Westergaard221163 phút6.65
MF24Petter Strand222138 phút6.76
MF3Hakon Sjatil200069 phút6.63
MF29Fidel Ambina150142 phút6.99
MF15Thiago Holm Odin130025 phút6.72
MF11Ghayas Zahid60149 phút6.70
MF18Even Forcha-----
FW17Mathias Grundetjern215473 phút6.88
FW77Lucas Haren218265 phút7.00
FW9Gabriel Rajkovic152122 phút6.64
FW90Ole Saeter100227 phút6.71
FW26Dennis Gjengaar40063 phút6.42
FW7Havard Kallevik Nielsen20034 phút6.65
FW19Elbasan Rashani10015 phút6.50
FW49Abdoulie Jatta-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matias Dyngeland230091 phút7.16
GK12Simen Nilsen100090 phút7.20
GK36Melas Hellesoy Hakon-----
DF17Joachim Soltvedt325377 phút6.97
DF3Fredrik Knudsen310087 phút7.03
DF23Thore Pedersen310074 phút6.75
DF20Vetle Dragsnes241264 phút6.80
DF15Jonas Torsvik80122 phút6.54
DF21Neraysho Kasanwirjo50059 phút6.46
DF2Leo Cornic30055 phút6.70
DF41Andreas Wilhelmsen-----
MF18Lungi Sorensen Jacob290382 phút7.27
MF16Kristian Eriksen266460 phút6.62
MF14Ulrik Mathisen252657 phút6.65
MF25Niklas Wassberg230153 phút6.70
MF19Eggert Gudmundsson131167 phút6.92
MF8Jesper Eikrem10012 phút6.90
MF6Sondre Tronstad-----
MF37Sondre Vindenes-----
MF43Brage Haugen-----
FW29Noah Holm3110376 phút6.90
FW10Mani Ingason Kristall268265 phút6.91
FW11Bard Finne265232 phút6.86
FW9Niklas Castro158477 phút7.61
FW22Saevar Magnusson110035 phút6.68
FW39Julian Laegreid40014 phút6.53
FW7Kjartan Kjartansson4008 phút6.40
N. Boakye—————
S. Opsahl—————
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

ValerengaHuấn luyện viên Johannes Moesgaard
SK BrannHuấn luyện viên Eirik Horneland
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo