Ngôn ngữ

Sturm Graz vs Grazer AK

Chi tiết trận đấu
Merkur-Arena
Sturm GrazChủ nhà
22:00Bắt đầu 18/10
Grazer AKĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 02:06
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sturm GrazVắng mặt 9 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
E. SogloChấn thương cơ
F. RozgaChấn thương cơ
G. MamageishviliChấn thương
L. GrgicChấn thương đầu gối
N. GeyrhoferNgoài danh sách
N. WeiperChấn thương
O. KiteishviliChấn thương bắp chân
S. JattaChấn thương vai
S. WlodarczykNgoài danh sách
Grazer AKVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
I. GuertiChấn thương cơ
Tính đến 17/10 02:37

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 02:06

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,84▲Hòa3,84▼Đội khách4,03▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,721,84Hòa4,013,84Đội khách4,464,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:221,84▲3,84▼4,03▼
16/10 23:121,83▲3,86▼4,04▼
16/10 21:541,82▲3,89▼4,08▼
16/10 05:571,74▲3,98▼4,42▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,724,014,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,84▲3,84▼4,03▼
bet3651,83▼3,60▼4,10▲
Marathon1,78▲3,72▼4,10▼
1xBet1,80▲3,72▼4,08▼
BetVictor1,80▼3,75▲3,90▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,85▲Đội khách +0.52,01▼Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,721,85Đội khách2,162,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 00:221,85▲2,01▼
16/10 23:121,84▲2,02▼
16/10 21:541,83▲2,04▼
16/10 05:571,74▲2,14▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,722,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,85▲2,01▼
bet3651,82▼1,98▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3Tài 32,16▲Xỉu 31,71▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,122,16Xỉu1,741,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:222,16▲1,71
16/10 23:122,151,71▼
16/10 21:542,15▲1,72▼
15/10 23:02 Đầu tiên2,121,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,16▲1,71▼
Marathon2,04▲1,64▼
1xBet2,04▲1,64▼
BetVictor2,04▼1,67▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,62▼Không2,20▲bet365 · Nhà cái 4Có1,671,62Không2,102,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 23:481,62▼2,20▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,62▼2,20▲
Marathon1,61▼2,15▲
1xBet1,61▼2,18▲
BetVictor1,60▲2,20▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-39,901,011xBet
-2.757,501,03Marathon
-2.56,801,10bet365
-2.256,401,12bet365
-25,901,13bet365
-1.754,151,22bet365
-1.53,241,35Pinnacle
-1.252,881,42Pinnacle
-12,531,54Pinnacle
-0.752,091,77Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,852,01Pinnacle
-0.251,612,36Pinnacle
01,393,07Pinnacle
0.251,313,52Pinnacle
0.51,253,99Pinnacle
0.751,184,65bet365
11,107,00bet365
1.51,018,50Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0413,00bet365
11,0110,001xBet
1.251,085,55Marathon
1.51,214,37Pinnacle
1.751,213,58Marathon
21,273,20Marathon
2.251,502,61Pinnacle
2.51,692,19Pinnacle
2.751,881,96Pinnacle
3 Mốc chính2,161,71Pinnacle
3.252,451,56Pinnacle
3.52,721,45Pinnacle
3.753,041,29Marathon
43,921,18Marathon
4.254,301,15Marathon
4.55,031,17Pinnacle
4.755,751,07Marathon
58,001,02Marathon
5.510,001,06bet365
6.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Sturm GrazTất cảGrazer AK
13Trận7
6Thắng2
2Hòa2
5Thua3
16Bàn thắng6
15Bàn thua16
Sturm GrazChủ nhàGrazer AK
5Trận3
3Thắng1
1Hòa2
1Thua0
8Bàn thắng4
3Bàn thua3
Sturm GrazĐội kháchGrazer AK
8Trận4
3Thắng1
1Hòa0
4Thua3
8Bàn thắng2
12Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn4
1.23Bàn thắng mỗi trận0.86
1.15Bàn thua mỗi trận2.29
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sturm GrazTất cảGrazer AK
8Trận7
4Thắng2
2Hòa2
2Thua3
10Bàn thắng6
9Bàn thua16
Sturm GrazChủ nhàGrazer AK
3Trận3
2Thắng1
1Hòa2
0Thua0
4Bàn thắng4
2Bàn thua3
Sturm GrazĐội kháchGrazer AK
5Trận4
2Thắng1
1Hòa0
2Thua3
6Bàn thắng2
7Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn4
1.25Bàn thắng mỗi trận0.86
1.12Bàn thua mỗi trận2.29
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sturm GrazTất cảGrazer AK
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Sturm GrazĐội kháchGrazer AK
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Sturm GrazTất cảGrazer AK
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
3Bàn thua—
Sturm GrazChủ nhàGrazer AK
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Sturm GrazĐội kháchGrazer AK
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
0.75Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid8701+1621TTTBT
2Salzburg8530+1418HTHTT
3LASK8512+1016BHBTT
4Sturm Graz8422+114TBTBH
5Ried8323+011TTHBT
6TSV Hartberg8323-211THHTT
7Grazer AK8233-109HHTHB
8A. Lustenau8224-48BTBBH
9Tirol (Bundesliga)8224-48BBHTT
10Austria Vienna8215-87BHTBB
11Altach8206-46TBBBB
12Wolfsberger AC8125-95BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4211-10
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried4211+30
—SK Rapid4400+140
—Salzburg4400+110
—Sturm Graz3210+20
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC4112-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach4004-70
—Austria Vienna4112-40
—Grazer AK4103-110
—TSV Hartberg3111+00
—LASK4211+30
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)4202+00
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 17/10 02:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sturm GrazBTBHTTBHTB9T 6H 5B
Grazer AKHTHTTHBBTB9T 5H 6B
Sturm Graz
Dựa trên 20 trận
Grazer AK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 6H 5BT · H · B9T 5H 6B
45%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.45Ghi được mỗi trận1.65
1.05Bị ghi mỗi trận1.30
+8Hiệu số+7
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.65 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (18 trận)
1.36 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
15.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (18 trận)
4.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (18 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
6.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (18 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
12.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (18 trận)
Sturm Graz
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGrazer AK
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 4H 1BT · H · B4T 5H 0B
44%Tỷ lệ thắng44%
44%Tỷ lệ hòa56%
1.33Ghi được mỗi trận1.67
0.56Bị ghi mỗi trận0.78
+7Hiệu số+8
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
22%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.95 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
1.14 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.84
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.0Số cú sút mỗi trận14.4
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.6
52%Kiểm soát bóng trung bình53%
6.8Phạt góc mỗi trận5.0
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.3Phạm lỗi mỗi trận11.6
Sturm Graz
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGrazer AK
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 2H 4BT · H · B5T 0H 6B
45%Tỷ lệ thắng45%
18%Tỷ lệ hòa0%
1.55Ghi được mỗi trận1.64
1.45Bị ghi mỗi trận1.73
+1Hiệu số-1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
27%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.38 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (9 trận)
1.55 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
15.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (9 trận)
4.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (9 trận)
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
5.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
13.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (9 trận)
Sturm Graz
Dựa trên 13 trận
Bundesliga (Áo)Grazer AK
Dựa trên 18 trận
13Trận18
6T 5H 2BT · H · B7T 5H 6B
46%Tỷ lệ thắng39%
38%Tỷ lệ hòa28%
1.46Ghi được mỗi trận1.44
1.08Bị ghi mỗi trận1.39
+5Hiệu số+1
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
8%Tỷ lệ không ghi bàn39%
1.82Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
31%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.3Số cú sút mỗi trận12.4
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.3
54%Kiểm soát bóng trung bình50%
7.5Phạt góc mỗi trận4.3
2.4 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.0Phạm lỗi mỗi trận12.0
Sturm Graz
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueGrazer AK
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
37%Kiểm soát bóng trung bình—
3.8Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
16.0Phạm lỗi mỗi trận—
Sturm Graz
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueGrazer AK
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Sturm Graz
Dựa trên 1 trận
Cúp ÁoGrazer AK
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Sturm GrazGiao hữu câu lạc bộGrazer AK
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BBournemouth3:0Sturm Graz16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Vitality StadiumBSalzburg3:0Sturm Graz20/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHSturm Graz0:0Rennes17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Merkur-ArenaTSturm Graz2:1LASK13/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBSK Rapid3:1Sturm Graz30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionHSturm Graz1:1A. Lustenau23/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTSturm Graz1:0Altach16/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBFenerbahçe S.K.2:0Sturm Graz06/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluHTirol (Regionalliga West)1:1Sturm Graz01/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Tivoli Stadion TirolTSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
TSturm Graz2:0SK Rapid17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)HSalzburg1:1Sturm Graz03/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HSturm Graz1:1Austria Wien26/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HSturm Graz1:1LASK23/04/2026 01:30 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 16/10 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
6Sturm Graz T
0H
0Grazer AK T
3.7Trung bình tổng điểm
Sturm Graz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 6
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
4T 0H 0B
Tính đến 11/10 22:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK53Daniil Khudyakov120091 phút7.22
GK22Ammar Helac20090 phút6.75
GK32Christoph Wiener-Pucher-----
GK41Elias Lorenz-----
DF5Albert Vallci110080 phút6.97
DF18Emran Soglo91171 phút7.14
DF30Paul Koller90054 phút6.63
DF23Arjan Malic90154 phút6.91
DF27Luis Balbo80051 phút6.66
DF2Joshua Quarshie60076 phút6.45
DF21Petar Petrovic60057 phút6.83
DF5Bastian Maierhofer-----
DF6Gabriel Haider-----
DF13Jonas Wolf-----
DF15Elijah Roche-----
DF19Kelechi Nnamdi-----
DF35Niklas Geyrhofer-----
MF43Jacob Hodl140182 phút6.49
MF4Jon Gorenc Stankovic141181 phút7.04
MF19Simon Seidl141568 phút6.78
MF28Jurgen Heil131084 phút7.00
MF39Luca Weinhandl121278 phút7.22
MF15Gizo Mamageishvili101032 phút6.79
MF78Valmir Matoshi60072 phút6.63
MF10Otar Kiteishvili30133 phút6.80
MF8Filip Rozga30027 phút7.17
MF40Julian Halwachs30012 phút6.50
MF21Mate Grgic-----
FW20Seedy Jatta102064 phút6.48
FW11Axel Kayombo90035 phút6.32
FW26Belmin Beganovic81039 phút6.34
FW17Szymon Wlodarczyk71057 phút6.51
FW44Nelson Weiper72035 phút6.61
FW14Oumar Diakite53039 phút7.14
FW12Jonas Peinhart-----
FW25Leon Grgic-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Cican Stankovic80090 phút7.21
GK1Jakob Meierhofer-----
GK26Christoph Nicht-----
DF82Beres Owusu80089 phút7.12
DF32Leon Klassen70087 phút6.76
DF27Yannick Oberleitner61090 phút7.27
DF28Anderson60067 phút6.65
DF48Matthias Gragger60048 phút6.48
DF2Donovan Pines51090 phút6.66
DF72Petar Markovic50013 phút6.42
DF21Michael Sollbauer30090 phút6.87
DF3Ludwig Vraa30064 phút5.73
DF14Jacob Italiano31061 phút7.23
DF37Tim Trummer10022 phút6.60
DF30Christoph Hasenhuttl-----
MF34Peter Michorl80289 phút6.65
MF10Christian Lichtenberger70265 phút6.79
MF11Mark Grosse60039 phút6.53
MF6Liam Hermesh40176 phút6.40
MF8Tobias Koch40067 phút6.45
MF24Christopher Cvetko30181 phút7.03
MF29Ismael Guerti30070 phút6.50
MF17Souleyman Mandey20014 phút6.70
MF16Felix Baumgartner-----
MF52Julian Rumpl-----
FW25Alexander Hofleitner83080 phút7.25
FW9Daniel Maderner70041 phút6.39
FW7Anthony Smits50025 phút6.46
FW38Maximilian Jus-----
FW70Fatayi Brown Ugo Nicky-----
Tính đến 14/10 04:39

Huấn luyện viên

Sturm GrazHuấn luyện viên Fabio Ingolitsch
Grazer AKHuấn luyện viên Gerald Scheiblehner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:39

Các trận tiếp theo