Thun vs Lugano
Stockhorn Arena
20:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ThunVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Genis MontolioChấn thương |
| Marc GutbubChấn thương |
Lugano (Argentina)
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
| Thun | Tất cả | Lugano |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 14 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 0 |
| 27 | Bàn thắng | 47 |
| 43 | Bàn thua | 14 |
| Thun | Chủ nhà | Lugano |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 9 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 26 |
| 14 | Bàn thua | 7 |
| Thun | Đội khách | Lugano |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 0 |
| 19 | Bàn thắng | 21 |
| 29 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.69 | Bàn thắng mỗi trận | 2.76 |
| 2.69 | Bàn thua mỗi trận | 0.82 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Thun | Tất cả | Lugano |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 9 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 0 |
| 17 | Bàn thắng | 31 |
| 27 | Bàn thua | 7 |
| Thun | Chủ nhà | Lugano |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 18 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
| Thun | Đội khách | Lugano |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 15 | Bàn thắng | 13 |
| 16 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 3.10 |
| 3.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.70 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Thun | Tất cả | Lugano |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 16 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
| Thun | Chủ nhà | Lugano |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Thun | Đội khách | Lugano |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.29 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Thun | Tất cả | Lugano |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
| Thun | Chủ nhà | Lugano |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Thun | Đội khách | Lugano |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 3.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Thun | Tất cả | Lugano |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Thun | Chủ nhà | Lugano |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Thun | Đội khách | Lugano |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
Tính đến 17/10 10:27
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ThunBBTTBBBHTH6T 5H 9B
Lugano (Argentina)TTBTTHTTTH16T 3H 1B
| Thun Dựa trên 20 trận | Lugano (Argentina) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 16T 3H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 3.10 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -8 | Hiệu số | +44 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.38 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (12 trận) |
| 2.12 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (17 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (17 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| 14.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.5 (15 trận) |
| 3.6 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (15 trận) |
| 44% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (15 trận) |
| 5.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (15 trận) |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| 16.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (15 trận) |
| Thun Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lugano (Argentina) Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 2T 3H 3B | T · H · B | 10T 1H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.58 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| -4 | Hiệu số | +21 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.48 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (8 trận) |
| 2.00 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (8 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 (11 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (11 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (11 trận) |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.9 (10 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (10 trận) |
| 50% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (10 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 16.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| Thun Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Lugano (Argentina) Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 4T 2H 6B | T · H · B | 6T 2H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | 3.88 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +23 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.33 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (4 trận) |
| 2.18 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (4 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.8 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 1.2 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 1.0 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.3 (6 trận) |
| 1.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| 3.8 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 40% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (5 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 16.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| Thun Dựa trên 11 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Lugano (Argentina) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 10T 1H 0B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 3.18 |
| 2.55 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| -10 | Hiệu số | +28 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 |
| 2.11 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.5 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 16.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Thun Dựa trên 1 trận | UEFA Europa Conference League | Lugano (Argentina) Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 7 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 5T 2H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.29 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Thun Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Lugano (Argentina) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -5 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Thun Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Lugano (Argentina) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Thun Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Lugano (Argentina) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Thun Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Lugano (Argentina) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BTwente1:0Thun16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteBZurich4:2Thun10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTThun2:0Kriens03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộTVaduz1:2Thun20/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBThun2:4Servette17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaBThun0:1Grasshoppers12/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaBSion3:2Thun06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHThun0:0Lausanne03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaTSt. Gallen3:4Thun30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkHThun2:2Lech Poznań28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBLech Poznań7:0Thun21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadion Poznan
TSaxon Sports0:6Thun16/08/2026 · Swiss Cup
BVikingur Reykjavik3:2Thun14/08/2026 00:30 · UEFA Europa LeagueBBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTThun3:0Vikingur Reykjavik07/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBThun0:6BSC Young Boys (Đan Mạch)02/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHDin. Zagreb2:2Hiệp phụ 1-0Thun29/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirTLuzern1:3Thun26/07/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHThun1:1Din. Zagreb22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stockhorn ArenaMùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLugano (Argentina)3:2Crvena zvezda15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · AIL ArenaTLugano (Argentina)4:0Luzern10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaBLugano (Argentina)1:3Verona02/10/2026 16:30 · Giao hữu câu lạc bộTLausanne0:4Lugano (Argentina)20/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereTLugano (Argentina)4:1St. Gallen17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHLugano (Argentina)2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)13/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTBasel1:3Lugano (Argentina)06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTSion1:2Lugano (Argentina)30/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHMaccabi Tel Aviv1:1Lugano (Argentina)27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Adjarabet ArenaTLugano (Argentina)2:1Maccabi Tel Aviv21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL Arena
TVedeggio (Sui)1:10Lugano (Argentina)16/08/2026 · Swiss Cup
HNSI Runavik2:2Lugano (Argentina)14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueTLugano (Argentina)5:0Zurich09/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)2:0NSI Runavik07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL ArenaTGrasshoppers1:4Lugano (Argentina)02/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTDukagjini1:5Lugano (Argentina)29/07/2026 21:30 · UEFA Europa Conference LeagueTLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)1:0Dukagjini24/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL ArenaMùa giải 2025/26
TLugano (Argentina)4:0Basel17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTính đến 17/10 06:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận1Thun T
0H
3Lugano T
1.5Trung bình tổng điểm
Thun Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
BThun0:1Lugano26/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26BLugano1:0Thun04/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26BThun0:1Lugano23/11/2025 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26TLugano1:2Thun27/07/2025 21:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 17 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
ThunHuấn luyện viên Luca Privitelli Gian
Lugano (Argentina)Huấn luyện viên Mattia Croci-Torti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
01/11/202622:30 vs LausanneStade de la TuiliereĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/11/202600:45 vs HeartsStockhorn ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202622:30 vs BaselStockhorn ArenaChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202600:00 vs BSC Young Boys (Đan Mạch)Stadion WankdorfĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ27/11/202600:45 vs AjaxJohan Cruijff ArenaĐội kháchUEFA Europa Conference League29/11/202622:30 vs St. GallenStockhorn ArenaChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
01/11/202622:30 vs BaselAIL ArenaChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/11/202603:00 vs FK Kauno ŽalgirisAIL ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202620:00 vs St. GallenKybunparkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202600:00 vs GrasshoppersAIL ArenaChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ27/11/202600:45 vs FK JablonecStadion StrelniceĐội kháchUEFA Europa Conference League29/11/202620:00 vs LuzernThermoplan ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Thun gặp Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 25/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stockhorn Arena.
Thun đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Lugano đứng thứ 1.
Thun thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Lugano thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Thun thắng 1, Lugano thắng 3, hòa 0.
Thun · Trận trước: Thun vs HNK Hajduk Split (23/10) · Trận tiếp theo: Lausanne vs Thun (1/11)
Lugano · Trận trước: Getafe vs Lugano (22/10) · Trận tiếp theo: Lugano vs Basel (1/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
- Sion vs Lausanne
- Basel vs Grasshoppers
- Grasshoppers vs Vaduz
- St. Gallen vs Servette
- Luzern vs Sion
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Zurich
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Imabari vs Vanraure
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Wonju DB vs Seoul Thunders
- Seongnam vs Suwon FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.