Ngôn ngữ

Thun vs Lugano

Chi tiết trận đấu
Stockhorn Arena
ThunChủ nhà
20:00Bắt đầu 25/10
LuganoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ThunVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Genis MontolioChấn thương
Marc GutbubChấn thương
Lugano (Argentina)
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
ThunTất cảLugano
16Trận17
4Thắng14
3Hòa3
9Thua0
27Bàn thắng47
43Bàn thua14
ThunChủ nhàLugano
6Trận10
1Thắng9
2Hòa1
3Thua0
8Bàn thắng26
14Bàn thua7
ThunĐội kháchLugano
10Trận7
3Thắng5
1Hòa2
6Thua0
19Bàn thắng21
29Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới6
4Trận không ghi bàn0
1.69Bàn thắng mỗi trận2.76
2.69Bàn thua mỗi trận0.82
1Chuỗi thắng dài nhất6
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
ThunTất cảLugano
9Trận10
3Thắng9
0Hòa1
6Thua0
17Bàn thắng31
27Bàn thua7
ThunChủ nhàLugano
3Trận6
0Thắng5
0Hòa1
3Thua0
2Bàn thắng18
11Bàn thua4
ThunĐội kháchLugano
6Trận4
3Thắng4
0Hòa0
3Thua0
15Bàn thắng13
16Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn0
1.89Bàn thắng mỗi trận3.10
3.00Bàn thua mỗi trận0.70
1Chuỗi thắng dài nhất6
3Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
ThunTất cảLugano
1Trận7
0Thắng5
0Hòa2
1Thua0
0Bàn thắng16
1Bàn thua7
ThunChủ nhàLugano
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua3
ThunĐội kháchLugano
1Trận3
0Thắng1
0Hòa2
1Thua0
0Bàn thắng8
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận2.29
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận1.00
0Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
ThunTất cảLugano
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
7Bàn thắng—
12Bàn thua—
ThunChủ nhàLugano
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
ThunĐội kháchLugano
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
10Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.75Bàn thắng mỗi trận—
3.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
ThunTất cảLugano
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
ThunChủ nhàLugano
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
ThunĐội kháchLugano
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 17/10 10:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ThunBBTTBBBHTH6T 5H 9B
Lugano (Argentina)TTBTTHTTTH16T 3H 1B
Thun
Dựa trên 20 trận
Lugano (Argentina)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B16T 3H 1B
30%Tỷ lệ thắng80%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.80Ghi được mỗi trận3.10
2.20Bị ghi mỗi trận0.90
-8Hiệu số+44
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.38 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (12 trận)
2.12 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (12 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (17 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (17 trận)
1.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (17 trận)
14.4 (14 trận)Số cú sút mỗi trận18.5 (15 trận)
3.6 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (15 trận)
44% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (15 trận)
5.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (15 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
16.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (15 trận)
Thun
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLugano (Argentina)
Dựa trên 12 trận
8Trận12
2T 3H 3BT · H · B10T 1H 1B
25%Tỷ lệ thắng83%
38%Tỷ lệ hòa8%
1.25Ghi được mỗi trận2.58
1.75Bị ghi mỗi trận0.83
-4Hiệu số+21
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
38%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.48 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.86 (8 trận)
2.00 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (8 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5 (11 trận)
1.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (11 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (11 trận)
1.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (11 trận)
17.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận19.9 (10 trận)
3.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2 (10 trận)
50% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (10 trận)
6.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.1 (10 trận)
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
16.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (10 trận)
Thun
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnLugano (Argentina)
Dựa trên 8 trận
12Trận8
4T 2H 6BT · H · B6T 2H 0B
33%Tỷ lệ thắng75%
17%Tỷ lệ hòa25%
2.17Ghi được mỗi trận3.88
2.50Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+23
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.33 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (4 trận)
2.18 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (4 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.8 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
1.2 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
1.0 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.3 (6 trận)
1.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
13.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (5 trận)
3.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
40% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (5 trận)
4.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (4 trận)
16.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (5 trận)
Thun
Dựa trên 11 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩLugano (Argentina)
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 2H 6BT · H · B10T 1H 0B
27%Tỷ lệ thắng91%
18%Tỷ lệ hòa9%
1.64Ghi được mỗi trận3.18
2.55Bị ghi mỗi trận0.64
-10Hiệu số+28
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
27%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74
2.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.6Số cú sút mỗi trận17.5
3.8Sút trúng đích mỗi trận6.5
47%Kiểm soát bóng trung bình57%
5.9Phạt góc mỗi trận5.9
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.3
16.4Phạm lỗi mỗi trận12.0
Thun
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeagueLugano (Argentina)
Dựa trên 7 trận
1Trận7
0T 0H 1BT · H · B5T 2H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng71%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa29%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.29
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận21.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận8.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Thun
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueLugano (Argentina)
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
3.00Bị ghi mỗi trận—
-5Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
15.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Thun
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLugano (Argentina)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Thun
Dựa trên 1 trận
Swiss CupLugano (Argentina)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+6Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Thun
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueLugano (Argentina)
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BTwente1:0Thun16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteBZurich4:2Thun10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTThun2:0Kriens03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBSion3:2Thun06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHThun0:0Lausanne03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHThun2:2Lech Poznań28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBLech Poznań7:0Thun21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadion PoznanBVikingur Reykjavik3:2Thun14/08/2026 00:30 · UEFA Europa LeagueBBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTThun3:0Vikingur Reykjavik07/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaHDin. Zagreb2:2Hiệp phụ 1-0Thun29/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirHThun1:1Din. Zagreb22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stockhorn Arena
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TLugano (Argentina)3:2Crvena zvezda15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · AIL ArenaTLugano (Argentina)4:0Luzern10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)4:1St. Gallen17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHLugano (Argentina)2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)13/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHMaccabi Tel Aviv1:1Lugano (Argentina)27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Adjarabet ArenaTLugano (Argentina)2:1Maccabi Tel Aviv21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL ArenaHNSI Runavik2:2Lugano (Argentina)14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueTLugano (Argentina)5:0Zurich09/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)2:0NSI Runavik07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL ArenaTLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)1:0Dukagjini24/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL Arena
Mùa giải 2025/26
TLugano (Argentina)4:0Basel17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Thun T
0H
3Lugano T
1.5Trung bình tổng điểm
Thun Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 4
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Niklas Steffen160093 phút6.79
GK25Tim Spycher10090 phút—
GK22Dario Walti-----
GK34Leo Stucki-----
DF19Jan Bamert162089 phút6.56
DF47Fabio Fehr152476 phút7.04
DF5Nicolas Burgy131171 phút6.75
DF37Lucien Dahler100163 phút6.70
DF23Marco Burki81079 phút6.26
DF2Olivier Mambwa50042 phút6.50
DF54Louis Passavant50029 phút6.80
DF17Ashvin Balaruban20052 phút6.40
DF4Genis Montolio-----
DF55Mats Seiler-----
MF16Justin Roth170076 phút6.70
MF70Nils Reichmuth172361 phút6.76
MF13Nassim Zoukit160161 phút7.04
MF8Fabio Saiz133162 phút6.82
MF18Tom Strannegard100058 phút6.66
MF14Mattias Kait70042 phút6.91
MF21Dorian Derbaci61161 phút6.34
MF80Simon Lengen62047 phút6.53
MF52Adam Ilic20046 phút6.70
MF15Patrik Kristal20036 phút6.30
MF58Amir Maaroufi-----
FW30Nico Maier161344 phút6.72
FW96Brighton Labeau157073 phút6.98
FW9Furkan Dursun123555 phút6.70
FW33Marc Gutbub81266 phút6.40
FW26Noah Christoffersson60029 phút6.45
FW20Riccardo Braschi40020 phút6.57
FW19Ryan Wyss-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16David von Ballmoos160288 phút7.09
GK28Felix Gebhardt20068 phút6.95
GK39Cheikh Ndiaye-----
GK99Diego Mina-----
DF6Antonios Papadopoulos171486 phút7.17
DF17Lukas Mai151383 phút7.21
DF46Mattia Zanotti140468 phút7.14
DF3Hannes Delcroix123175 phút7.48
DF2Bekhruz Karimov91159 phút6.99
DF4Damian Kelvin80036 phút7.00
DF18Joel Bichsel70172 phút6.96
DF7Ezgjan Alioski50056 phút7.14
DF26Martim Marques40024 phút6.75
DF44Carbone2001 phút—
MF8Anto Grgic172483 phút7.49
MF21Yanis Cimignani174481 phút7.25
MF27Daniel Dos Santos175068 phút7.02
MF25Uran Bislimi161183 phút7.33
MF14Ahmed Kendouci141227 phút6.87
MF23Gjan Ajdin30010 phút6.45
MF31Jason Parente-----
FW30Dereck Moncada166141 phút6.98
FW11Renato Steffen152469 phút7.20
FW24Elias Pihlstrom144143 phút6.90
FW91Kevin Behrens108262 phút7.42
FW22D. Castro Espinosa Beckham92322 phút6.97
FW9Albian Ajeti73037 phút6.83
FW32Nicolo Puddu-----
FW33Christian Raffa-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

ThunHuấn luyện viên Luca Privitelli Gian
Lugano (Argentina)Huấn luyện viên Mattia Croci-Torti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo