Ngôn ngữ

PFC CSKA Sofia vs Monaco

Chi tiết trận đấu
National Stadium Vasil Levski
PFC CSKA SofiaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
MonacoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
21GFedor Lapoukhov
2DPastor
4DDinis Almeida
32DFacundo Rodríguez
17DÁngelo Martino
6MBruno Jordão
28MIoannis Pittas
7MMax Ebong
8MStefano Sensi
38MLéo Pereira
9FLeandro Godoy
Dự bị 11
67MCătălin Itu
10FJoël Zwarts
14DTeodor Ivanov
94MIsaac Solet
99MJames Eto'o
25GDimitar Evtimov
31GDaniel Nikolov
19DAndrey Yordanov
91DAleks Tunchev
30MPetko Panayotov
34FVasil Kaymakanov
Huấn luyện viên Markus Gisdol
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLukáš Hrádecký
4DJordan Teze
72DSadibou Sané
22DMohammed Salisu
13DChristian Mawissa
18MTakumi Minamino
8MLamine Camara
37MEdan Diop
17MStanis Idumbo Muzambo
29FParis Brunner
31FAnsu Fati
Dự bị 12
20DNazinho
6MDenis Zakaria
10MAleksandr Golovin
11FMatthis Abline
46MAnis Soubeir
16GPhilipp Köhn
2DVanderson
7FMathys Detourbet
19MPape Cabral
28MMamadou Coulibaly
49MIlane Touré
14FMika Biereth
Huấn luyện viên Luis Filipe
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
PFC CSKA Sofia011
Monaco202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngParis BrunnerKiến tạo: Stanis Idumbo Muzambo
  2. 43'Bàn thắngAnsu FatiKiến tạo: Paris Brunner
  3. 51'Thẻ vàngStefano Sensi
  4. 59'Thay ngườiAleksandr GolovinRa sân: Takumi Minamino
  5. 59'Thay ngườiDenis ZakariaRa sân: Lamine Camara
  6. 59'Thay ngườiNazinhoRa sân: Mohammed Salisu
  7. 64'Thay ngườiMatthis AblineRa sân: Stanis Idumbo Muzambo
  8. 69'Thẻ vàngMax Ebong
  9. 73'Thay ngườiCătălin ItuRa sân: Léo Pereira
  10. 73'Thay ngườiJoël ZwartsRa sân: Leandro Godoy
  11. 76'Bàn thắngJoël ZwartsKiến tạo: Stefano Sensi
  12. 77'Thay ngườiAnis SoubeirRa sân: Ansu Fati
  13. 78'Thẻ vàngEdan Diop
  14. 85'Thay ngườiIsaac SoletRa sân: Ioannis Pittas
  15. 85'Thay ngườiTeodor IvanovRa sân: Dinis Almeida
  16. 85'Thay ngườiJames Eto'oRa sân: Max Ebong
  17. 90+5'Thẻ vàngÁngelo Martino
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
1,28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,32
21Sút10
5Sút trúng đích5
12Phạt góc1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
425Chuyền bóng454
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFPastor90000006.3
6 · MFBruno Jordão90003007.3
8 · MFStefano Sensi90011106.7
17 · DFÁngelo Martino90003106.3
21 · GKFedor Lapoukhov90000006.5
32 · DFFacundo Rodríguez90001006.2
4 · DFDinis Almeida85000006.0
7 · MFMax Ebong85000106.7
28 · MFIoannis Pittas85002006.0
9 · FWLeandro Godoy73003006.5
38 · MFLéo Pereira73000006.7
10 · FW · Dự bịJoël Zwarts17101007.2
67 · MF · Dự bịCătălin Itu17000006.9
14 · DF · Dự bịTeodor Ivanov11000006.7
94 · MF · Dự bịIsaac Solet11000006.3
99 · MF · Dự bịJames Eto'o11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLukáš Hrádecký90000007.2
4 · DFJordan Teze90000007.3
13 · DFChristian Mawissa90000007.2
29 · FWParis Brunner90114007.6
37 · MFEdan Diop90001107.3
72 · DFSadibou Sané90000006.9
31 · FWAnsu Fati77101008.2
17 · MFStanis Idumbo Muzambo64010006.6
8 · MFLamine Camara59000006.6
18 · MFTakumi Minamino59000006.9
22 · DFMohammed Salisu59000007.2
6 · MF · Dự bịDenis Zakaria31001006.7
10 · MF · Dự bịAleksandr Golovin31000006.3
20 · DF · Dự bịNazinho31000006.5
11 · FW · Dự bịMatthis Abline26000006.9
46 · MF · Dự bịAnis Soubeir13000006.9
Tính đến 16/10 01:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,23Hòa4,66Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,816,23Hòa4,674,66Đội khách1,481,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:376,23▲4,66▲1,50▼
15/10 23:045,67▼4,51▼1,55▲
15/10 22:316,78▲4,97▲1,44▼
15/10 21:516,62▲4,89▲1,45
15/10 21:236,57▲4,871,45▼
15/10 20:526,56▲4,87▲1,46▼
15/10 20:236,18▲4,69▲1,50
15/10 19:546,16▲4,68▲1,50
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
15/10 19:266,134,66▼1,50
15/10 18:586,13▲4,67▲1,50▼
15/10 18:275,99▼4,62▼1,51
15/10 17:596,05▲4,641,51
15/10 17:016,04▲4,641,51
15/10 16:326,01▲4,64▲1,51
15/10 16:056,00▲4,63▲1,51▼
15/10 15:365,99▲4,60▲1,52
15/10 15:095,984,58▼1,52
15/10 14:405,98▲4,59▲1,52
15/10 14:135,95▼4,55▼1,52▲
15/10 13:446,15▼4,62▼1,50
15/10 12:486,25▲4,65▲1,50
15/10 12:226,24▲4,63▼1,50▼
15/10 11:545,75▲4,65▲1,51▼
15/10 10:335,58▲4,62▲1,53▼
15/10 09:385,49▲4,59▲1,54
15/10 05:335,44▼4,58▼1,54▲
15/10 05:085,58▼4,63▼1,53▲
15/10 02:275,72▼4,68▼1,51▲
15/10 00:086,04▲4,81▲1,48▲
14/10 20:265,91▲4,73▲1,47
13/10 16:465,89▲4,70▲1,47▼
12/10 22:52 Đầu tiên5,814,671,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,234,661,50
Betfair5,504,401,40
bet3655,754,331,50
Marathon6,454,751,50
1xBet6,024,681,52
Betano6,404,801,52
BetVictor6,004,601,45
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,65Đội khách -1.52,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,621,58Đội khách2,292,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:37Thay đổi mốc · 1 → 1.5
15/10 23:37Tạm dừng
15/10 23:041,58▼2,45▲
15/10 22:31Tạm dừng
15/10 21:511,70▲2,22▼
15/10 21:23Tạm dừng
15/10 20:521,69▲2,23▼
15/10 19:54Tạm dừng
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
15/10 18:581,62▲2,36▼
15/10 18:271,61▼2,39▲
15/10 17:591,622,37▼
15/10 17:011,62▲2,38▼
15/10 16:051,61▲2,39▼
15/10 14:401,60▲2,41▼
15/10 14:131,59▼2,43▲
15/10 13:441,622,38▲
15/10 12:48Tạm dừng
15/10 12:221,62▲2,36▼
15/10 11:541,60▲2,41▼
15/10 10:331,58▲2,44▼
15/10 09:381,57▲2,47▼
15/10 05:331,56▼2,48▲
15/10 05:081,58▼2,44▲
15/10 02:271,60▼2,40▲
15/10 00:081,64▲2,31▲
14/10 19:381,632,30
14/10 19:09Tạm dừng
14/10 18:411,63▲2,30▲
13/10 17:29Tạm dừng
13/10 16:46 Đầu tiên1,622,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,652,31
Betfair1,572,25
bet3651,702,10
Marathon1,602,25
1xBet1,612,41
Betano1,652,30
BetVictor1,572,21
Tài/Xỉu3Tài 31,91Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,071,91Xỉu1,751,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:371,91▼1,96▲
15/10 23:041,95▲1,92▼
15/10 22:311,88▼1,99▲
15/10 21:511,90▼1,97▲
15/10 20:521,91▼1,96▲
15/10 20:231,98▼1,88
15/10 18:581,99▼1,88▲
15/10 18:272,011,86▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
15/10 17:592,011,87▲
15/10 17:012,01▼1,86▲
15/10 16:052,06▼1,83▲
15/10 15:362,07▼1,79▲
15/10 14:402,08▼1,78▲
15/10 14:132,11▲1,76▼
15/10 13:442,091,77▼
15/10 12:482,091,78▲
15/10 12:222,09▼1,77▲
15/10 11:542,10▼1,75▲
15/10 09:382,12▼1,74
15/10 05:332,13▲1,74
15/10 05:082,11▲1,74▼
15/10 02:272,10▲1,75▼
15/10 00:082,07▲1,77▲
14/10 20:262,06▼1,76
14/10 12:112,07▲1,76▲
13/10 16:462,06▼1,75
12/10 22:52 Đầu tiên2,071,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,911,96
Marathon1,881,88
1xBet1,911,85
Betano1,931,91
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,801,67Không2,002,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:371,67▲2,05▼
15/10 23:041,60▼2,20▲
15/10 20:521,65▼2,10▼
15/10 19:261,67▲2,15▼
15/10 18:581,65▼2,20▲
15/10 18:271,67▲2,15▼
15/10 17:011,65▼2,20▲
15/10 16:051,67▼2,15▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 14:401,73▼2,10▲
13/10 19:381,75▼2,05▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,732,00
Marathon1,662,09
1xBet1,662,12
Betano1,702,07
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
PFC CSKA SofiaTất cảMonaco
10Trận9
4Thắng7
2Hòa2
4Thua0
14Bàn thắng19
16Bàn thua9
PFC CSKA SofiaChủ nhàMonaco
5Trận4
1Thắng3
1Hòa1
3Thua0
5Bàn thắng10
9Bàn thua4
PFC CSKA SofiaĐội kháchMonaco
5Trận5
3Thắng4
1Hòa1
1Thua0
9Bàn thắng9
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
1.40Bàn thắng mỗi trận2.11
1.60Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
PFC CSKA SofiaTất cảMonaco
1Trận3
0Thắng3
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng9
2Bàn thua4
PFC CSKA SofiaChủ nhàMonaco
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
2Bàn thua1
PFC CSKA SofiaĐội kháchMonaco
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận3.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận1.33
0Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
PFC CSKA SofiaTất cảMonaco
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
PFC CSKA SofiaĐội kháchMonaco
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
PFC CSKA SofiaTất cảMonaco
7Trận—
3Thắng—
1Hòa—
3Thua—
9Bàn thắng—
11Bàn thua—
PFC CSKA SofiaChủ nhàMonaco
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
4Bàn thắng—
7Bàn thua—
PFC CSKA SofiaĐội kháchMonaco
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.29Bàn thắng mỗi trận—
1.57Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
PFC CSKA SofiaTất cảMonaco
—Trận6
—Thắng4
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng10
—Bàn thua5
PFC CSKA SofiaChủ nhàMonaco
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua3
PFC CSKA SofiaĐội kháchMonaco
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận0.83
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · A PFG (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
PFC CSKA Sofia —
Monaco Ligue 1 Pháp
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Brest6222+38TBBTH
8Lorient6222+08TBHTB
9Nice6222-28TTBHB
10RC Lens6213+17TBHBB
11Strasbourg6213-17BBHTT
12Angers6213-37BTHBT
13Marseille6204+16TBBBB
14Le Mans6132-26BTHHB
15Toulouse6132-26HTHBH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
Tính đến 17/10 01:36
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PFC CSKA SofiaTHTTTHTBBT10T 5H 5B
MonacoHTTHTTTTTB13T 4H 3B
PFC CSKA Sofia
Dựa trên 20 trận
Monaco
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B13T 4H 3B
50%Tỷ lệ thắng65%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.70Ghi được mỗi trận2.05
1.15Bị ghi mỗi trận1.30
+11Hiệu số+15
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn5%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (17 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.5 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.6 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
0.8 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
—Số cú sút mỗi trận12.4 (17 trận)
6.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (17 trận)
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (17 trận)
3.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
14.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (17 trận)
PFC CSKA Sofia
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMonaco
Dựa trên 10 trận
8Trận10
4T 2H 2BT · H · B7T 2H 1B
50%Tỷ lệ thắng70%
25%Tỷ lệ hòa20%
2.12Ghi được mỗi trận2.00
1.25Bị ghi mỗi trận0.80
+7Hiệu số+12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (8 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
—Số cú sút mỗi trận10.6 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
PFC CSKA Sofia
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnMonaco
Dựa trên 10 trận
12Trận10
6T 3H 3BT · H · B6T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng60%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.42Ghi được mỗi trận2.10
1.08Bị ghi mỗi trận1.80
+4Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
3.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (9 trận)
PFC CSKA SofiaLigue 1 PhápMonaco
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B10T 4H 3B
—Tỷ lệ thắng59%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận1.88
—Bị ghi mỗi trận1.35
—Hiệu số+9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
—Tỷ lệ không ghi bàn6%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.4
—Sút trúng đích mỗi trận4.8
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận4.9
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận11.5
PFC CSKA Sofia
Dựa trên 11 trận
A PFGMonaco
11Trận—
6T 3H 2BT · H · B—
55%Tỷ lệ thắng—
27%Tỷ lệ hòa—
1.91Ghi được mỗi trận—
0.91Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
PFC CSKA Sofia
Dựa trên 8 trận
UEFA Europa LeagueMonaco
8Trận—
3T 2H 3BT · H · B—
38%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.12Ghi được mỗi trận—
1.38Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
6.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
3.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
PFC CSKA SofiaUEFA Europa Conference LeagueMonaco
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
PFC CSKA SofiaGiao hữu câu lạc bộMonaco
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
PFC CSKA Sofia
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Bulgaria)Monaco
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HLok. Plovdiv1:1PFC CSKA Sofia20/09/2026 21:45 · A PFGBOFI Crete3:0PFC CSKA Sofia21/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Pankritio StadiumHPFC CSKA Sofia0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Qarabag31/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · National Stadium Vasil LevskiHQarabag0:0PFC CSKA Sofia23/07/2026 23:00 · UEFA Europa League · Tofiq Bahramov StadiumTPFC CSKA Sofia3:2Derry City10/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · National Stadium Vasil Levski
Mùa giải 2025/26
BLudogorets1:0PFC CSKA Sofia26/05/2026 00:30 · A PFGBLevski Sofia2:0PFC CSKA Sofia16/05/2026 20:00 · A PFGHPFC CSKA Sofia1:1CSKA 1948 Sofia13/05/2026 21:45 · A PFG
Tính đến 16/10 01:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Fedor Lapoukhov120092 phút7.00
GK25Dimitar Evtimov10190 phút—
GK1Daniel Nikolov-----
DF2Pastor110385 phút5.95
DF14Teodor Ivanov110084 phút6.50
DF32Facundo Rodriguez90093 phút6.20
DF17Angelo Martino90085 phút6.50
DF5Jean-Philippe Gbamin70081 phút—
DF19Andrey Yordanov40050 phút6.90
DF4Dinis Almeida20088 phút6.00
DF37Barry Cotter1007 phút—
DF15Aleks Tunchev-----
MF6Bruno Jordao103077 phút7.80
MF99James Eto'o100140 phút6.30
MF8Stefano Sensi91293 phút6.65
MF7Maks Ebong91090 phút6.45
MF94Isaac Solet60039 phút6.30
MF30Petko Panayotov50040 phút—
MF3Tamimou Ouorou1006 phút—
MF11Vasil Kaymakanov-----
MF80B. Chorbadzhiyski Georgi-----
FW28Ioannis Pittas135285 phút6.60
FW9Leandro Godoy111264 phút6.40
FW10Joel Zwarts102028 phút6.55
FW11Mohamed Brahimi70013 phút—
FW38Pereira Leo60135 phút6.95
FW67Catalin Itu40032 phút6.75
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Hradecky90090 phút7.63
GK16Philipp Kohn-----
GK40Jules Stawiecki-----
DF72Sadibou Sane90090 phút7.09
DF20Nazinho91273 phút6.87
DF15Eric Dier81190 phút7.37
DF2Vanderson80077 phút7.18
DF4Jordan Teze40144 phút7.23
DF13Christian Mawissa30060 phút6.90
DF22Mohammed Salisu20030 phút7.20
MF8Lamine Camara91187 phút7.33
MF6Denis Zakaria90075 phút6.90
MF10Aleksandr Golovin81377 phút6.86
MF17Stanis Idumbo81271 phút7.10
MF46Anis Soubeir70022 phút6.66
MF28Mamadou Coulibaly41169 phút6.67
MF47Safouane Benzahra40018 phút6.45
MF37Edan Diop31170 phút7.37
MF49Ilane Toure20012 phút6.60
MF19Pape Cabral10014 phút7.20
MF8Matthias Wamu Oyatambwe-----
MF41Aymen Assab-----
MF44Samuel Nibombe-----
FW29Paris Brunner87182 phút7.58
FW11Matthis Abline61145 phút6.87
FW7Mathys Detourbet60134 phút6.65
FW14Mika Biereth42040 phút6.90
FW31Ansu Fati21046 phút7.20
FW9Folarin Balogun20023 phút6.50
FW42Oumar Konate2009 phút6.50
FW18Takumi Minamino10059 phút6.90
Tính đến 14/10 04:57

Huấn luyện viên

PFC CSKA SofiaHuấn luyện viên Markus Gisdol
MonacoHuấn luyện viên Luis Filipe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:57

Các trận tiếp theo