PFC CSKA Sofia vs Monaco
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | G | Fedor Lapoukhov |
| 2 | D | Pastor |
| 4 | D | Dinis Almeida |
| 32 | D | Facundo Rodríguez |
| 17 | D | Ángelo Martino |
| 6 | M | Bruno Jordão |
| 28 | M | Ioannis Pittas |
| 7 | M | Max Ebong |
| 8 | M | Stefano Sensi |
| 38 | M | Léo Pereira |
| 9 | F | Leandro Godoy |
| 67 | M | Cătălin Itu |
| 10 | F | Joël Zwarts |
| 14 | D | Teodor Ivanov |
| 94 | M | Isaac Solet |
| 99 | M | James Eto'o |
| 25 | G | Dimitar Evtimov |
| 31 | G | Daniel Nikolov |
| 19 | D | Andrey Yordanov |
| 91 | D | Aleks Tunchev |
| 30 | M | Petko Panayotov |
| 34 | F | Vasil Kaymakanov |
| 1 | G | Lukáš Hrádecký |
| 4 | D | Jordan Teze |
| 72 | D | Sadibou Sané |
| 22 | D | Mohammed Salisu |
| 13 | D | Christian Mawissa |
| 18 | M | Takumi Minamino |
| 8 | M | Lamine Camara |
| 37 | M | Edan Diop |
| 17 | M | Stanis Idumbo Muzambo |
| 29 | F | Paris Brunner |
| 31 | F | Ansu Fati |
| 20 | D | Nazinho |
| 6 | M | Denis Zakaria |
| 10 | M | Aleksandr Golovin |
| 11 | F | Matthis Abline |
| 46 | M | Anis Soubeir |
| 16 | G | Philipp Köhn |
| 2 | D | Vanderson |
| 7 | F | Mathys Detourbet |
| 19 | M | Pape Cabral |
| 28 | M | Mamadou Coulibaly |
| 49 | M | Ilane Touré |
| 14 | F | Mika Biereth |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| PFC CSKA Sofia | 0 | 1 | 1 |
| Monaco | 2 | 0 | 2 |
- 3'Bàn thắngParis BrunnerKiến tạo: Stanis Idumbo Muzambo
- 43'Bàn thắngAnsu FatiKiến tạo: Paris Brunner
- 51'Thẻ vàngStefano Sensi
- 59'Thay ngườiAleksandr GolovinRa sân: Takumi Minamino
- 59'Thay ngườiDenis ZakariaRa sân: Lamine Camara
- 59'Thay ngườiNazinhoRa sân: Mohammed Salisu
- 64'Thay ngườiMatthis AblineRa sân: Stanis Idumbo Muzambo
- 69'Thẻ vàngMax Ebong
- 73'Thay ngườiCătălin ItuRa sân: Léo Pereira
- 73'Thay ngườiJoël ZwartsRa sân: Leandro Godoy
- 76'Bàn thắngJoël ZwartsKiến tạo: Stefano Sensi
- 77'Thay ngườiAnis SoubeirRa sân: Ansu Fati
- 78'Thẻ vàngEdan Diop
- 85'Thay ngườiIsaac SoletRa sân: Ioannis Pittas
- 85'Thay ngườiTeodor IvanovRa sân: Dinis Almeida
- 85'Thay ngườiJames Eto'oRa sân: Max Ebong
- 90+5'Thẻ vàngÁngelo Martino
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,23Hòa4,66Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,81→6,23Hòa4,67→4,66Đội khách1,48→1,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 6,23▲ | 4,66▲ | 1,50▼ |
| 15/10 23:04 | 5,67▼ | 4,51▼ | 1,55▲ |
| 15/10 22:31 | 6,78▲ | 4,97▲ | 1,44▼ |
| 15/10 21:51 | 6,62▲ | 4,89▲ | 1,45 |
| 15/10 21:23 | 6,57▲ | 4,87 | 1,45▼ |
| 15/10 20:52 | 6,56▲ | 4,87▲ | 1,46▼ |
| 15/10 20:23 | 6,18▲ | 4,69▲ | 1,50 |
| 15/10 19:54 | 6,16▲ | 4,68▲ | 1,50 |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:26 | 6,13 | 4,66▼ | 1,50 |
| 15/10 18:58 | 6,13▲ | 4,67▲ | 1,50▼ |
| 15/10 18:27 | 5,99▼ | 4,62▼ | 1,51 |
| 15/10 17:59 | 6,05▲ | 4,64 | 1,51 |
| 15/10 17:01 | 6,04▲ | 4,64 | 1,51 |
| 15/10 16:32 | 6,01▲ | 4,64▲ | 1,51 |
| 15/10 16:05 | 6,00▲ | 4,63▲ | 1,51▼ |
| 15/10 15:36 | 5,99▲ | 4,60▲ | 1,52 |
| 15/10 15:09 | 5,98 | 4,58▼ | 1,52 |
| 15/10 14:40 | 5,98▲ | 4,59▲ | 1,52 |
| 15/10 14:13 | 5,95▼ | 4,55▼ | 1,52▲ |
| 15/10 13:44 | 6,15▼ | 4,62▼ | 1,50 |
| 15/10 12:48 | 6,25▲ | 4,65▲ | 1,50 |
| 15/10 12:22 | 6,24▲ | 4,63▼ | 1,50▼ |
| 15/10 11:54 | 5,75▲ | 4,65▲ | 1,51▼ |
| 15/10 10:33 | 5,58▲ | 4,62▲ | 1,53▼ |
| 15/10 09:38 | 5,49▲ | 4,59▲ | 1,54 |
| 15/10 05:33 | 5,44▼ | 4,58▼ | 1,54▲ |
| 15/10 05:08 | 5,58▼ | 4,63▼ | 1,53▲ |
| 15/10 02:27 | 5,72▼ | 4,68▼ | 1,51▲ |
| 15/10 00:08 | 6,04▲ | 4,81▲ | 1,48▲ |
| 14/10 20:26 | 5,91▲ | 4,73▲ | 1,47 |
| 13/10 16:46 | 5,89▲ | 4,70▲ | 1,47▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 5,81 | 4,67 | 1,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,23 | 4,66 | 1,50 |
| Betfair | 5,50 | 4,40 | 1,40 |
| bet365 | 5,75 | 4,33 | 1,50 |
| Marathon | 6,45 | 4,75 | 1,50 |
| 1xBet | 6,02 | 4,68 | 1,52 |
| Betano | 6,40 | 4,80 | 1,52 |
| BetVictor | 6,00 | 4,60 | 1,45 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,65Đội khách -1.52,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,58Đội khách2,29→2,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 15/10 23:37 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:04 | 1,58▼ | 2,45▲ |
| 15/10 22:31 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:51 | 1,70▲ | 2,22▼ |
| 15/10 21:23 | Tạm dừng | |
| 15/10 20:52 | 1,69▲ | 2,23▼ |
| 15/10 19:54 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:58 | 1,62▲ | 2,36▼ |
| 15/10 18:27 | 1,61▼ | 2,39▲ |
| 15/10 17:59 | 1,62 | 2,37▼ |
| 15/10 17:01 | 1,62▲ | 2,38▼ |
| 15/10 16:05 | 1,61▲ | 2,39▼ |
| 15/10 14:40 | 1,60▲ | 2,41▼ |
| 15/10 14:13 | 1,59▼ | 2,43▲ |
| 15/10 13:44 | 1,62 | 2,38▲ |
| 15/10 12:48 | Tạm dừng | |
| 15/10 12:22 | 1,62▲ | 2,36▼ |
| 15/10 11:54 | 1,60▲ | 2,41▼ |
| 15/10 10:33 | 1,58▲ | 2,44▼ |
| 15/10 09:38 | 1,57▲ | 2,47▼ |
| 15/10 05:33 | 1,56▼ | 2,48▲ |
| 15/10 05:08 | 1,58▼ | 2,44▲ |
| 15/10 02:27 | 1,60▼ | 2,40▲ |
| 15/10 00:08 | 1,64▲ | 2,31▲ |
| 14/10 19:38 | 1,63 | 2,30 |
| 14/10 19:09 | Tạm dừng | |
| 14/10 18:41 | 1,63▲ | 2,30▲ |
| 13/10 17:29 | Tạm dừng | |
| 13/10 16:46 Đầu tiên | 1,62 | 2,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 2,31 |
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,60 | 2,25 |
| 1xBet | 1,61 | 2,41 |
| Betano | 1,65 | 2,30 |
| BetVictor | 1,57 | 2,21 |
Tài/Xỉu3Tài 31,91Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→1,91Xỉu1,75→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 15/10 23:04 | 1,95▲ | 1,92▼ |
| 15/10 22:31 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 15/10 21:51 | 1,90▼ | 1,97▲ |
| 15/10 20:52 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 15/10 20:23 | 1,98▼ | 1,88 |
| 15/10 18:58 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 15/10 18:27 | 2,01 | 1,86▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:59 | 2,01 | 1,87▲ |
| 15/10 17:01 | 2,01▼ | 1,86▲ |
| 15/10 16:05 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 15/10 15:36 | 2,07▼ | 1,79▲ |
| 15/10 14:40 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 15/10 14:13 | 2,11▲ | 1,76▼ |
| 15/10 13:44 | 2,09 | 1,77▼ |
| 15/10 12:48 | 2,09 | 1,78▲ |
| 15/10 12:22 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 15/10 11:54 | 2,10▼ | 1,75▲ |
| 15/10 09:38 | 2,12▼ | 1,74 |
| 15/10 05:33 | 2,13▲ | 1,74 |
| 15/10 05:08 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 15/10 02:27 | 2,10▲ | 1,75▼ |
| 15/10 00:08 | 2,07▲ | 1,77▲ |
| 14/10 20:26 | 2,06▼ | 1,76 |
| 14/10 12:11 | 2,07▲ | 1,76▲ |
| 13/10 16:46 | 2,06▼ | 1,75 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,07 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,96 |
| Marathon | 1,88 | 1,88 |
| 1xBet | 1,91 | 1,85 |
| Betano | 1,93 | 1,91 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,67Không2,00→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,67▲ | 2,05▼ |
| 15/10 23:04 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 15/10 20:52 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 15/10 19:26 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 15/10 18:58 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 18:27 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 15/10 17:01 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 16:05 | 1,67▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:40 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 13/10 19:38 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,66 | 2,09 |
| 1xBet | 1,66 | 2,12 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| PFC CSKA Sofia | Tất cả | Monaco |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 19 |
| 16 | Bàn thua | 9 |
| PFC CSKA Sofia | Chủ nhà | Monaco |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| PFC CSKA Sofia | Đội khách | Monaco |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 2.11 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| PFC CSKA Sofia | Tất cả | Monaco |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| PFC CSKA Sofia | Chủ nhà | Monaco |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| PFC CSKA Sofia | Đội khách | Monaco |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| PFC CSKA Sofia | Tất cả | Monaco |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| PFC CSKA Sofia | Đội khách | Monaco |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| PFC CSKA Sofia | Tất cả | Monaco |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
| PFC CSKA Sofia | Chủ nhà | Monaco |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| PFC CSKA Sofia | Đội khách | Monaco |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| PFC CSKA Sofia | Tất cả | Monaco |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 5 |
| PFC CSKA Sofia | Chủ nhà | Monaco |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 3 |
| PFC CSKA Sofia | Đội khách | Monaco |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 8 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 9 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 10 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 11 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 12 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 13 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 14 | Le Mans | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | BTHHB |
| 15 | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HTHBH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| PFC CSKA Sofia Dựa trên 20 trận | Monaco Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +11 | Hiệu số | +15 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (17 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.8 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (17 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (17 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 14.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (17 trận) |
| PFC CSKA Sofia Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Monaco Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +7 | Hiệu số | +12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (8 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| PFC CSKA Sofia Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Monaco Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (9 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (9 trận) |
| PFC CSKA Sofia | Ligue 1 Pháp | Monaco Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 10T 4H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 59% |
| — | Tỷ lệ hòa | 24% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| PFC CSKA Sofia Dựa trên 11 trận | A PFG | Monaco |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 6T 3H 2B | T · H · B | — |
| 55% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| PFC CSKA Sofia Dựa trên 8 trận | UEFA Europa League | Monaco |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 3T 2H 3B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 6.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| PFC CSKA Sofia | UEFA Europa Conference League | Monaco Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| PFC CSKA Sofia | Giao hữu câu lạc bộ | Monaco Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| PFC CSKA Sofia Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Bulgaria) | Monaco |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
PFC CSKA Sofia đã gặp Monaco tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại National Stadium Vasil Levski.
Trận đấu kết thúc với tỷ số PFC CSKA Sofia 1-2 Monaco.
PFC CSKA Sofia đứng thứ 28 trên bảng xếp hạng, Monaco đứng thứ 9.
PFC CSKA Sofia thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Monaco thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.23 · 4.66 · 1.50.
Đội hình PFC CSKA Sofia có Stefano Sensi, Léo Pereira, Leandro Godoy.
Đội hình Monaco có Stanis Idumbo Muzambo, Paris Brunner, Ansu Fati.
PFC CSKA Sofia · Trận trước: PFC CSKA Sofia vs OFI Crete (28/8) · Trận tiếp theo: Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia (22/10)
Monaco · Trận trước: Monaco vs Toulouse (11/10) · Trận tiếp theo: Lorient vs Monaco (18/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Univ. Craiova vs Getafe
- Lugano vs Crvena zvezda
- Gent vs Aarhus
- Riga FC vs Kairat Almaty
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Egnatia vs Midtjylland
- St. Truiden vs Iberia 1999
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- Atalanta vs Pafos
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Twente vs Thun
- Freiburg vs FK Jablonec
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Hearts vs Nordsjaelland
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Pafos vs Riga FC
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.