Ngôn ngữ

F.C. Copenhagen vs Braga

Chi tiết trận đấu
Parken Stadium
F.C. CopenhagenChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
BragaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDiant Ramaj
20DJunnosuke Suzuki
2DFelix Beijmo
6DÁkos Markgráf
24DBirger Meling
12MThapelo Maseko
33MAlex Král
36MWilliam Clem
16MRobert
10FMohamed Elyounoussi
39FViktor Bjarki Dadason
Dự bị 12
14FAndreas Cornelius
34MMarvin Nasnas
13DRodrigo Huescas
27MThomas Delaney
28MHunor Németh
31GRúnar Alex Rúnarsson
51GTobias Breum-Harild
4DAsger Sørensen
15DMarcos López
45MGunnar Orri Olsen
7FMaher Carrizo
44FGeovanni Vianney
Huấn luyện viên Bo Svensson
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
31GBernardo Fontes
14DGustaf Lagerbielke
22DSergio Barcia
26DBright Arrey-Mbi
7MDiogo Travassos
8MJoão Moutinho
29MJean-Baptiste Gorby
21MRicardo Horta
34FDemir Ege Tıknaz
23FDenis Huseinbašić
19FJonas Wind
Dự bị 12
11FGabriel Silva
10FPau Víctor
2DVictor Gómez
17FJovan Milošević
20MMario Dorgeles
12GTiago Sá
44DAdrian Bajrami
37DAdrian Leon Barišić
6MVítor Carvalho
16MTomás Marqués
50MDiego Rodrigues
9FFran Navarro
Huấn luyện viên Carlos Vicens
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. CopenhagenVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
M. MadsenỐm
M. MattssonChấn thương đầu gối
BragaVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (09/10)
S. NiakateChấn thương gân Achilles
Tính đến 16/10 03:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
F.C. Copenhagen033
Braga000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 49'Bàn thắngMohamed Elyounoussi
  2. 60'Thay ngườiPau VíctorRa sân: Jonas Wind
  3. 60'Thay ngườiGabriel SilvaRa sân: Denis Huseinbašić
  4. 61'Thay ngườiAndreas CorneliusRa sân: Viktor Bjarki Dadason
  5. 62'Thay ngườiMarvin NasnasRa sân: Mohamed Elyounoussi
  6. 70'Thay ngườiThomas DelaneyRa sân: Alex Král
  7. 70'Thay ngườiRodrigo HuescasRa sân: Robert
  8. 71'Thẻ vàngÁkos Markgráf
  9. 75'Thay ngườiJovan MiloševićRa sân: João Moutinho
  10. 75'Thay ngườiVictor GómezRa sân: Sergio Barcia
  11. 79'Bàn thắngAndreas CorneliusKiến tạo: Birger Meling
  12. 84'Thay ngườiHunor NémethRa sân: William Clem
  13. 84'Thay ngườiMario DorgelesRa sân: Diogo Travassos
  14. 85'Thẻ vàngHunor Németh
  15. 86'Bàn thắngAndreas CorneliusKiến tạo: Thapelo Maseko
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
1,56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,55
9Sút6
6Sút trúng đích1
3Phạt góc3
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
370Chuyền bóng667
1Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDiant Ramaj90000007.5
2 · DFFelix Beijmo90000007.5
6 · DFÁkos Markgráf90000106.2
12 · MFThapelo Maseko90011006.9
20 · DFJunnosuke Suzuki90001007.3
24 · DFBirger Meling90010007.9
36 · MFWilliam Clem84001006.9
16 · MFRobert70001007.2
33 · MFAlex Král70000006.2
10 · FWMohamed Elyounoussi62101007.2
39 · FWViktor Bjarki Dadason61001006.3
14 · FW · Dự bịAndreas Cornelius29202008.6
34 · MF · Dự bịMarvin Nasnas28000006.7
13 · DF · Dự bịRodrigo Huescas20000006.9
27 · MF · Dự bịThomas Delaney20000006.6
28 · MF · Dự bịHunor Németh12000106.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
14 · DFGustaf Lagerbielke90000006.2
21 · MFRicardo Horta90001006.7
26 · DFBright Arrey-Mbi90000006.2
29 · MFJean-Baptiste Gorby90000006.7
31 · GKBernardo Fontes90000006.0
34 · FWDemir Ege Tıknaz90000007.3
7 · MFDiogo Travassos84001006.6
8 · MFJoão Moutinho75000006.7
22 · DFSergio Barcia75000006.9
19 · FWJonas Wind60000007.0
23 · FWDenis Huseinbašić60000006.6
10 · FW · Dự bịPau Víctor30000006.3
11 · FW · Dự bịGabriel Silva30001006.3
2 · DF · Dự bịVictor Gómez15000006.3
17 · FW · Dự bịJovan Milošević15000006.6
20 · MF · Dự bịMario Dorgeles12001006.2
Tính đến 16/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,28Hòa3,26Đội khách3,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,522,28Hòa3,143,26Đội khách2,953,41
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:452,28▲3,26▲3,41▼
16/10 01:122,27▼3,20▲3,49▲
16/10 00:432,39▲3,19▼3,27▼
16/10 00:112,35▲3,20▲3,33▼
15/10 23:372,343,19▼3,35
15/10 23:042,34▼3,20▲3,35▲
15/10 22:312,42▼3,11▲3,28▲
15/10 21:512,44▼3,10▲3,26▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 20:522,68▲3,06▼2,96▲
15/10 20:232,66▲3,10▼2,94▲
15/10 19:542,65▲3,13▼2,93▼
15/10 18:582,623,152,95▲
15/10 18:272,62▼3,152,94▲
15/10 16:322,63▲3,15▲2,93▼
15/10 16:052,55▲3,14▲3,05▼
15/10 15:092,54▲3,133,07▼
15/10 14:132,523,13▲3,10▲
15/10 13:172,523,10▲3,08▼
15/10 12:222,523,093,09▲
15/10 07:232,52▼3,09▲3,08▲
15/10 02:272,57▲3,08▲3,03▲
14/10 22:492,55▲3,05▼3,00▲
14/10 18:182,53▲3,09▼2,98▲
14/10 17:522,523,11▼2,97▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,523,142,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,283,263,41
Betfair2,203,103,25
bet3652,203,253,30
Marathon2,233,103,30
1xBet2,313,213,42
Betano2,303,253,25
BetVictor2,203,303,13
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,27Đội khách +0.51,67Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,522,27Đội khách1,541,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:452,27▲1,67▼
16/10 01:12Thay đổi mốc · 0 → -0.5
16/10 01:122,26▼1,68▲
16/10 00:432,37▲1,62▼
16/10 00:112,34▲1,64
15/10 23:042,33▼1,64▲
15/10 22:312,41▼1,60
15/10 21:512,43▼1,60▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 21:23Tạm dừng
15/10 20:522,67▲Tạm dừng
15/10 18:58Tạm dừng
15/10 18:27Tạm dừng1,53▲
15/10 17:01Tạm dừng
15/10 16:322,61▲1,52▼
15/10 15:09Tạm dừng
15/10 14:132,511,56▲
15/10 07:232,51▼1,55▲
15/10 02:56Tạm dừng
15/10 02:272,56▲Tạm dừng
14/10 19:09Tạm dừng
14/10 18:412,53▲1,53
14/10 18:18Tạm dừng
14/10 17:52Tạm dừng1,53▼
14/10 14:45Tạm dừng
14/10 14:19 Đầu tiên2,521,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,271,67
bet3652,151,68
Betano2,271,67
BetVictor2,161,59
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,07Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,012,07Xỉu1,821,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:452,07▼1,79▲
16/10 01:122,08▼1,78▲
16/10 00:432,091,77▼
16/10 00:112,091,78▲
15/10 23:042,09▼1,77▲
15/10 21:512,19▼1,70▲
15/10 20:522,21▲1,69▼
15/10 20:232,15▲1,73▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
15/10 19:542,131,74▼
15/10 16:322,131,75▲
15/10 13:172,13▼1,74▲
15/10 02:272,14▲1,72▲
14/10 22:492,13▲1,71▼
14/10 18:182,06▲1,76▼
14/10 17:522,05▲1,78▼
14/10 14:192,02▲1,83▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,011,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,071,79
Betfair2,001,73
bet3652,051,75
Marathon2,041,73
1xBet2,101,78
Betano2,121,75
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,751,73Không2,052,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:041,73▼2,00
15/10 20:231,80▲2,00▼
15/10 11:271,75▲2,05▼
15/10 03:241,73▼2,10▲
14/10 20:261,80▲2,00▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,752,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
bet3651,801,91
Marathon1,781,90
1xBet1,781,93
Betano1,801,93
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
F.C. CopenhagenTất cảBraga
16Trận12
13Thắng7
1Hòa2
2Thua3
44Bàn thắng16
16Bàn thua11
F.C. CopenhagenChủ nhàBraga
8Trận6
8Thắng5
0Hòa0
0Thua1
24Bàn thắng10
6Bàn thua3
F.C. CopenhagenĐội kháchBraga
8Trận6
5Thắng2
1Hòa2
2Thua2
20Bàn thắng6
10Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới7
1Trận không ghi bàn2
2.75Bàn thắng mỗi trận1.33
1.00Bàn thua mỗi trận0.92
6Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
F.C. CopenhagenTất cảBraga
6Trận5
5Thắng4
1Hòa0
0Thua1
20Bàn thắng8
6Bàn thua3
F.C. CopenhagenChủ nhàBraga
4Trận3
4Thắng3
0Hòa0
0Thua0
14Bàn thắng7
3Bàn thua0
F.C. CopenhagenĐội kháchBraga
2Trận2
1Thắng1
1Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng1
3Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn1
3.33Bàn thắng mỗi trận1.60
1.00Bàn thua mỗi trận0.60
5Chuỗi thắng dài nhất4
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
F.C. CopenhagenTất cảBraga
10Trận—
8Thắng—
0Hòa—
2Thua—
24Bàn thắng—
10Bàn thua—
F.C. CopenhagenChủ nhàBraga
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
3Bàn thua—
F.C. CopenhagenĐội kháchBraga
6Trận—
4Thắng—
0Hòa—
2Thua—
14Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.40Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
F.C. CopenhagenTất cảBraga
—Trận7
—Thắng3
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua8
F.C. CopenhagenChủ nhàBraga
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
F.C. CopenhagenĐội kháchBraga
—Trận4
—Thắng1
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.14
—Bàn thua mỗi trận1.14
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Super Liga (Đan Mạch) · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
F.C. Copenhagen Super Liga (Đan Mạch)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC11326-511HBBBT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
Braga Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
Tính đến 18/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 18/10 04:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
F.C. CopenhagenBBTTTTTTBH14T 3H 3B
BragaBHTBTTHTHH9T 7H 4B
F.C. Copenhagen
Dựa trên 20 trận
Braga
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 3H 3BT · H · B9T 7H 4B
70%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa35%
2.55Ghi được mỗi trận1.30
0.95Bị ghi mỗi trận0.95
+32Hiệu số+7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.78 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (14 trận)
1.08 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (14 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (17 trận)
1.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (17 trận)
14.9 (16 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (14 trận)
6.0 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (15 trận)
52% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (15 trận)
4.6 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (15 trận)
2.0 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (15 trận)
11.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (15 trận)
F.C. Copenhagen
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBraga
Dựa trên 9 trận
8Trận9
8T 0H 0BT · H · B6T 2H 1B
100%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa22%
3.25Ghi được mỗi trận1.67
0.75Bị ghi mỗi trận0.78
+20Hiệu số+8
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.77 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (6 trận)
0.92 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85 (6 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
16.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (6 trận)
6.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (7 trận)
4.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (7 trận)
1.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
8.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (7 trận)
F.C. Copenhagen
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnBraga
Dựa trên 11 trận
12Trận11
6T 3H 3BT · H · B3T 5H 3B
50%Tỷ lệ thắng27%
25%Tỷ lệ hòa45%
2.08Ghi được mỗi trận1.00
1.08Bị ghi mỗi trận1.09
+12Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
25%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.79 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (8 trận)
1.18 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (8 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.1 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.6 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.2 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
0.4 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
14.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận9.5 (8 trận)
5.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (8 trận)
53% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
4.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (8 trận)
12.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (8 trận)
F.C. Copenhagen
Dựa trên 13 trận
Super Liga (Đan Mạch)Braga
13Trận—
10T 1H 2BT · H · B—
77%Tỷ lệ thắng—
8%Tỷ lệ hòa—
2.62Ghi được mỗi trận—
0.85Bị ghi mỗi trận—
+23Hiệu số—
54%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.78Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.08Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.8Số cú sút mỗi trận—
5.9Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
4.8Phạt góc mỗi trận—
2.2Thẻ vàng mỗi trận—
10.9Phạm lỗi mỗi trận—
F.C. CopenhagenPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)Braga
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B4T 5H 3B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa42%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận10.8
—Sút trúng đích mỗi trận3.6
—Kiểm soát bóng trung bình59%
—Phạt góc mỗi trận4.1
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận12.7
F.C. Copenhagen
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueBraga
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 2H 0BT · H · B4T 2H 0B
67%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa33%
2.83Ghi được mỗi trận1.33
1.00Bị ghi mỗi trận0.00
+11Hiệu số+8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
17%Tỷ lệ không ghi bàn33%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (3 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (3 trận)
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (3 trận)
10.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
42% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
F.C. CopenhagenUEFA Europa LeagueBraga
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
F.C. Copenhagen
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBraga
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBHamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen4:1Inter Turku28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHInter Turku0:0F.C. Copenhagen20/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionTF.C. Copenhagen5:1Debrecen12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen2:1Polissya Zhytomyr30/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumHPolissya Zhytomyr3:3F.C. Copenhagen24/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBrondby1:1Hiệp phụ 0-2F.C. Copenhagen21/05/2026 23:30 · Super Liga (Đan Mạch)TF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
HSanta Clara0:0Braga21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstrela2:1Braga11/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaTBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHMoreirense2:2Braga10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasTBraga1:0Din. Minsk07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference LeagueTBraga4:0Zeleznicar Pancevo31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBraga2:2Estrela17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSanta Clara2:1Braga27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Diant Ramaj80090 phút7.60
GK31Alex Runarsson Runar40078 phút7.33
GK51Tobias Breum-Harild-----
GK61Gustav Rasmussen-----
DF2Felix Beijmo171086 phút6.96
DF20Junnosuke Suzuki150263 phút6.78
DF15Marcos Lopez131280 phút7.23
DF24Birger Meling124257 phút7.34
DF6Akos Markgraf80079 phút6.93
DF4Asger Sorensen71077 phút7.10
DF13Rodrigo Huescas10020 phút6.90
DF18Kenay Myrie-----
DF35Kyung-hyun Lee-----
DF40Henrik Haraldsen-----
MF33Alex Kral172370 phút6.88
MF36William Clem171170 phút6.78
MF27Thomas Delaney150047 phút6.96
MF34Marvin Nasnas141215 phút7.08
MF21Mads Madsen134375 phút6.92
MF28Hunor Nemeth20012 phút6.60
FW16Robert175274 phút7.17
FW10Mohamed Elyounoussi1611586 phút7.53
FW14Andreas Cornelius126254 phút7.40
FW44Geovanni Vianney Ndjee110040 phút6.52
FW39Viktor Dadason101041 phút6.45
FW12Thapelo Maseko72140 phút7.07
FW7Maher Carrizo21014 phút7.05
FW45Gunnar Olsen1001 phút—
M. Mattsson—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bernardo130090 phút6.42
GK12Tiago Sa-----
GK78Joao Carvalho-----
DF2Victor Gomez140081 phút6.72
DF22Barcia Sergio110071 phút6.70
DF44Adrian Bajrami110064 phút6.69
DF7Travassos100045 phút6.58
DF14Gustaf Lagerbielke90084 phút6.89
DF26Bright Arrey-Mbi50067 phút6.37
DF37Adrian Barisic30041 phút6.95
DF96Afonso Sousa-----
MF8Joao Moutinho140075 phút7.01
MF6Carvalho Vitor130182 phút7.06
MF34Ege Tiknaz Demir130262 phút7.12
MF11Silva Gabriel131157 phút6.76
MF20Mario Dorgeles100144 phút6.63
MF23Denis Huseinbasic90049 phút6.64
MF29Gorby80182 phút6.88
MF77Gabri Martinez81042 phút6.70
MF50Diego Rodrigues72035 phút7.00
MF16Tommy Marques50020 phút6.56
MF19Sayfiddin Sodikov-----
MF87Joao Trovisco-----
MF92Antonio Gil-----
FW10Pau Victor145174 phút6.71
FW9Fran Navarro112039 phút6.67
FW21Ricardo Horta93177 phút6.86
FW17Jovan Milosevic60034 phút6.86
FW19Jonas Wind41025 phút7.03
S. Niakate—————
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

F.C. CopenhagenHuấn luyện viên Bo Svensson
BragaHuấn luyện viên Carlos Vicens
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo