Ngôn ngữ

St. Truiden vs Iberia 1999

Chi tiết trận đấu
Daio Wasabi Stayen
St. TruidenChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Iberia 1999Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16GLéo Kokubo
60DRobert-Jan Vanwesemael
5DShogo Taniguchi
26DVisar Musliu
23DJoedrick Pupe
8MAbdoulaye Sissako
18MNelson Ishiwatari
11MNathanaël Mbuku
14MRyan Merlen
10MIlias Sebaoui
9FSamed Baždar
Dự bị 12
19FFrederic Soelle Soelle
38FKaito Matsuzawa
99MShion Shinkawa
35GYanis Ngoy
21GMatt Lendfers
27DJeremy Kandje Mbambi
4DKota Takai
3DTaiga Hata
22DWolke Janssens
33MAlouis Diriken
71MRyotaro Araki
77FOumar Diouf
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
31GGiorgi Makaridze
25DAleksandre Amisulashvili
3DPhillip Čančar
4DVahid Selimović
5DJemali Giorgi Jinjolava
18MLucas Cafe
6MNikoloz Dadiani
8MBakar Kardava
10MZviad Natchkebia
9FAmiran Dzagania
19FNika Sikharulashvili
Dự bị 12
33DJean-Marc Tiboue
17FStephen Ende
11MAndria Bartishvili
40MGiorgi Kobuladze
27MGiorgi Kutsia
16GRevaz Kurtanidze
1GTornike Megrelishvili
22DSebastián Figueredo
30DNikoloz Bochorishvili
14MAbdullahi Ibrahim Alhassan
23MEldar Kuliiev
29FLado Chikhradze
Huấn luyện viên Levan Korghalidze
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St. TruidenVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
A. MujaChấn thương gân kheo
Iberia 1999
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 18/10 22:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
St. Truiden112
Iberia 1999000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắngRobert-Jan VanwesemaelKiến tạo: Samed Baždar
  2. 36'Thẻ vàngNelson Ishiwatari
  3. 71'Thay ngườiJean-Marc TiboueRa sân: Lucas Cafe
  4. 71'Thay ngườiStephen EndeRa sân: Zviad Natchkebia
  5. 79'Thay ngườiFrederic Soelle SoelleRa sân: Samed Baždar
  6. 79'Thay ngườiAndria BartishviliRa sân: Amiran Dzagania
  7. 84'Thay ngườiKaito MatsuzawaRa sân: Nathanaël Mbuku
  8. 84'Thay ngườiGiorgi KutsiaRa sân: Nikoloz Dadiani
  9. 84'Thay ngườiGiorgi KobuladzeRa sân: Phillip Čančar
  10. 88'Bàn thắngIlias SebaouiKiến tạo: Frederic Soelle Soelle
  11. 90'Thay ngườiShion ShinkawaRa sân: Ilias Sebaoui
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
1,73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,15
20Sút4
5Sút trúng đích1
4Phạt góc0
24Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
635Chuyền bóng478
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFShogo Taniguchi90000007.3
8 · MFAbdoulaye Sissako90002007.0
14 · MFRyan Merlen90000007.3
16 · GKLéo Kokubo90000006.6
18 · MFNelson Ishiwatari90002107.3
23 · DFJoedrick Pupe90001008.0
26 · DFVisar Musliu90000008.2
60 · DFRobert-Jan Vanwesemael90102008.3
10 · MFIlias Sebaoui89103008.5
11 · MFNathanaël Mbuku84004007.2
9 · FWSamed Baždar79012007.3
19 · FW · Dự bịFrederic Soelle Soelle11010006.7
38 · FW · Dự bịKaito Matsuzawa10000006.7
99 · MF · Dự bịShion Shinkawa100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFVahid Selimović90000006.7
5 · DFJemali Giorgi Jinjolava90002006.9
8 · MFBakar Kardava90000006.9
19 · FWNika Sikharulashvili90001006.7
25 · DFAleksandre Amisulashvili90000006.0
31 · GKGiorgi Makaridze90000006.3
3 · DFPhillip Čančar84000007.0
6 · MFNikoloz Dadiani84000006.3
9 · FWAmiran Dzagania79000006.7
10 · MFZviad Natchkebia71000006.2
18 · MFLucas Cafe71000006.9
17 · FW · Dự bịStephen Ende19001006.5
33 · DF · Dự bịJean-Marc Tiboue19000006.2
11 · MF · Dự bịAndria Bartishvili11000006.2
27 · MF · Dự bịGiorgi Kutsia10000006.3
40 · MF · Dự bịGiorgi Kobuladze10000006.5
Tính đến 18/10 22:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,21Hòa6,85Đội khách13,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,231,21Hòa4,556,85Đội khách7,1713,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:451,21▼6,85▲13,00▲
16/10 01:121,226,70▲12,88▲
16/10 00:111,226,69▼12,86▼
15/10 23:371,22▼6,82▲13,31▲
15/10 23:041,236,66▲12,84▲
15/10 22:311,23▼6,64▲12,81▲
15/10 21:511,246,52▼12,38▲
15/10 21:231,24▼6,57▲12,26▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 20:521,25▲6,39▼11,71▼
15/10 20:231,246,57▼11,90▼
15/10 18:271,246,58▲11,92▲
15/10 17:301,246,55▲11,90▲
15/10 17:011,246,54▲11,89▲
15/10 16:321,24▼6,47▲11,66▲
15/10 15:091,266,15▲10,71▲
15/10 14:401,266,12▼10,68▼
15/10 14:131,26▲6,19▲10,75▲
15/10 12:481,25▼6,13▲10,57▲
15/10 12:221,26▼5,98▲10,41▼
15/10 11:541,275,84▲10,45▲
15/10 11:271,27▼5,75▲10,37▲
15/10 02:271,28▲5,66▲10,29▲
14/10 21:361,27▲5,55▲9,94▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,234,557,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,216,8513,00
Betfair1,176,5013,00
bet3651,206,5015,00
Marathon1,216,2511,25
1xBet1,236,9412,50
Betano1,237,2013,50
BetVictor1,177,0013,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,93Đội khách +21,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,101,93Đội khách1,531,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:451,93▼1,94▲
16/10 01:121,96▼1,91▲
16/10 00:111,97▲1,90▼
15/10 23:371,96▼1,93▲
15/10 23:042,01▼1,88
15/10 22:312,02▼1,88▲
15/10 21:512,06▲1,84▼
15/10 21:232,04▼1,85▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 20:522,09▲1,79▼
15/10 18:272,04▼1,85▲
15/10 17:012,06▲1,84▲
15/10 16:322,05▼1,83▲
15/10 15:092,16▼1,72
15/10 14:402,17▲1,72▼
15/10 14:132,14▲1,74
15/10 12:48Thay đổi mốc · mốc chính -2
15/10 12:482,12▼1,74▲
15/10 12:222,19▼1,69▲
15/10 11:542,26▼1,65▲
15/10 11:272,30▼1,63▲
15/10 02:272,34▲1,61▲
14/10 21:362,33▲1,60▲
14/10 14:192,11▲1,54▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,101,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,931,94
bet3651,901,90
Marathon1,811,82
1xBet1,811,82
Betano1,951,90
BetVictor1,831,84
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,192,03Xỉu1,491,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:452,03▼1,80▲
16/10 00:112,11▼1,74▼
15/10 23:372,12▼1,75▲
15/10 23:042,14▼1,74▲
15/10 22:312,15▼1,73▲
15/10 21:512,18▲1,71▼
15/10 21:232,13▼1,75▲
15/10 20:522,17▲1,71▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 18:272,091,78▲
15/10 17:302,09▼1,77▲
15/10 17:012,10▲1,76
15/10 16:322,09▼1,76▲
15/10 15:092,14▼1,72▲
15/10 14:402,16▲1,71▼
15/10 14:132,12▲1,74
15/10 12:48Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
15/10 12:482,10▼1,74▲
15/10 12:222,20▼1,68▲
15/10 11:542,29▼1,62▲
15/10 11:272,35▼1,60▲
15/10 02:272,41▲1,57▲
14/10 21:362,39▲1,56▲
14/10 14:192,20▲1,49
12/10 22:52 Đầu tiên2,191,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,031,80
Betfair2,101,65
bet3652,001,73
Marathon2,081,70
1xBet2,151,75
Betano2,101,78
BetVictor1,971,72
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có2,001,95Không1,801,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:451,95▼1,75▲
16/10 00:432,10▲1,65▼
16/10 00:111,91▲1,80▼
15/10 23:041,85▼1,85▼
15/10 13:171,90▼1,87▲
15/10 12:482,00▲1,80▼
15/10 12:221,90▼1,87▲
15/10 11:542,00▲1,80▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 11:271,90▼1,87▲
15/10 06:002,05▲1,75▼
12/10 22:52 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,75
bet3652,001,73
Marathon2,101,64
1xBet2,101,66
Betano1,981,78
BetVictor1,951,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
St. TruidenBBBTBTBTHH7T 4H 9B
Iberia 1999TBTTTBTBBB7T 5H 8B
St. Truiden
Dựa trên 20 trận
Iberia 1999
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B7T 5H 8B
35%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.60Ghi được mỗi trận1.25
1.55Bị ghi mỗi trận1.55
+1Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.35 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.32 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.3 (11 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.4 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (3 trận)
56% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (3 trận)
5.8 (13 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (3 trận)
1.7 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.5 (4 trận)
10.5 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (3 trận)
St. Truiden
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIberia 1999
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 2H 3BT · H · B4T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa27%
1.50Ghi được mỗi trận1.27
1.00Bị ghi mỗi trận1.36
+5Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
20%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.73 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.13 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
St. Truiden
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnIberia 1999
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 2H 6BT · H · B3T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa22%
1.70Ghi được mỗi trận1.22
2.10Bị ghi mỗi trận1.78
-4Hiệu số-5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
40%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.03 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
53% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
St. Truiden
Dựa trên 18 trận
Pro LeagueIberia 1999
18Trận—
6T 4H 8BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
22%Tỷ lệ hòa—
1.61Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.35 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.32 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.3 (11 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.5 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
56% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.8 (11 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.1 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
St. TruidenUmaglesi LigaIberia 1999
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B6T 1H 5B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa8%
—Ghi được mỗi trận1.42
—Bị ghi mỗi trận1.42
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
St. Truiden
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueIberia 1999
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 0H 1BT · H · B0T 2H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.75
-1Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (3 trận)
St. TruidenUEFA Champions LeagueIberia 1999
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Trận gần đây
Tính đến 23/10 03:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu