St. Truiden vs Iberia 1999
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | Léo Kokubo |
| 60 | D | Robert-Jan Vanwesemael |
| 5 | D | Shogo Taniguchi |
| 26 | D | Visar Musliu |
| 23 | D | Joedrick Pupe |
| 8 | M | Abdoulaye Sissako |
| 18 | M | Nelson Ishiwatari |
| 11 | M | Nathanaël Mbuku |
| 14 | M | Ryan Merlen |
| 10 | M | Ilias Sebaoui |
| 9 | F | Samed Baždar |
| 19 | F | Frederic Soelle Soelle |
| 38 | F | Kaito Matsuzawa |
| 99 | M | Shion Shinkawa |
| 35 | G | Yanis Ngoy |
| 21 | G | Matt Lendfers |
| 27 | D | Jeremy Kandje Mbambi |
| 4 | D | Kota Takai |
| 3 | D | Taiga Hata |
| 22 | D | Wolke Janssens |
| 33 | M | Alouis Diriken |
| 71 | M | Ryotaro Araki |
| 77 | F | Oumar Diouf |
| 31 | G | Giorgi Makaridze |
| 25 | D | Aleksandre Amisulashvili |
| 3 | D | Phillip Čančar |
| 4 | D | Vahid Selimović |
| 5 | D | Jemali Giorgi Jinjolava |
| 18 | M | Lucas Cafe |
| 6 | M | Nikoloz Dadiani |
| 8 | M | Bakar Kardava |
| 10 | M | Zviad Natchkebia |
| 9 | F | Amiran Dzagania |
| 19 | F | Nika Sikharulashvili |
| 33 | D | Jean-Marc Tiboue |
| 17 | F | Stephen Ende |
| 11 | M | Andria Bartishvili |
| 40 | M | Giorgi Kobuladze |
| 27 | M | Giorgi Kutsia |
| 16 | G | Revaz Kurtanidze |
| 1 | G | Tornike Megrelishvili |
| 22 | D | Sebastián Figueredo |
| 30 | D | Nikoloz Bochorishvili |
| 14 | M | Abdullahi Ibrahim Alhassan |
| 23 | M | Eldar Kuliiev |
| 29 | F | Lado Chikhradze |
| A. MujaChấn thương gân kheo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St. Truiden | 1 | 1 | 2 |
| Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 |
- 11'Bàn thắngRobert-Jan VanwesemaelKiến tạo: Samed Baždar
- 36'Thẻ vàngNelson Ishiwatari
- 71'Thay ngườiJean-Marc TiboueRa sân: Lucas Cafe
- 71'Thay ngườiStephen EndeRa sân: Zviad Natchkebia
- 79'Thay ngườiFrederic Soelle SoelleRa sân: Samed Baždar
- 79'Thay ngườiAndria BartishviliRa sân: Amiran Dzagania
- 84'Thay ngườiKaito MatsuzawaRa sân: Nathanaël Mbuku
- 84'Thay ngườiGiorgi KutsiaRa sân: Nikoloz Dadiani
- 84'Thay ngườiGiorgi KobuladzeRa sân: Phillip Čančar
- 88'Bàn thắngIlias SebaouiKiến tạo: Frederic Soelle Soelle
- 90'Thay ngườiShion ShinkawaRa sân: Ilias Sebaoui
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,21Hòa6,85Đội khách13,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,23→1,21Hòa4,55→6,85Đội khách7,17→13,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,21▼ | 6,85▲ | 13,00▲ |
| 16/10 01:12 | 1,22 | 6,70▲ | 12,88▲ |
| 16/10 00:11 | 1,22 | 6,69▼ | 12,86▼ |
| 15/10 23:37 | 1,22▼ | 6,82▲ | 13,31▲ |
| 15/10 23:04 | 1,23 | 6,66▲ | 12,84▲ |
| 15/10 22:31 | 1,23▼ | 6,64▲ | 12,81▲ |
| 15/10 21:51 | 1,24 | 6,52▼ | 12,38▲ |
| 15/10 21:23 | 1,24▼ | 6,57▲ | 12,26▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:52 | 1,25▲ | 6,39▼ | 11,71▼ |
| 15/10 20:23 | 1,24 | 6,57▼ | 11,90▼ |
| 15/10 18:27 | 1,24 | 6,58▲ | 11,92▲ |
| 15/10 17:30 | 1,24 | 6,55▲ | 11,90▲ |
| 15/10 17:01 | 1,24 | 6,54▲ | 11,89▲ |
| 15/10 16:32 | 1,24▼ | 6,47▲ | 11,66▲ |
| 15/10 15:09 | 1,26 | 6,15▲ | 10,71▲ |
| 15/10 14:40 | 1,26 | 6,12▼ | 10,68▼ |
| 15/10 14:13 | 1,26▲ | 6,19▲ | 10,75▲ |
| 15/10 12:48 | 1,25▼ | 6,13▲ | 10,57▲ |
| 15/10 12:22 | 1,26▼ | 5,98▲ | 10,41▼ |
| 15/10 11:54 | 1,27 | 5,84▲ | 10,45▲ |
| 15/10 11:27 | 1,27▼ | 5,75▲ | 10,37▲ |
| 15/10 02:27 | 1,28▲ | 5,66▲ | 10,29▲ |
| 14/10 21:36 | 1,27▲ | 5,55▲ | 9,94▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,23 | 4,55 | 7,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,21 | 6,85 | 13,00 |
| Betfair | 1,17 | 6,50 | 13,00 |
| bet365 | 1,20 | 6,50 | 15,00 |
| Marathon | 1,21 | 6,25 | 11,25 |
| 1xBet | 1,23 | 6,94 | 12,50 |
| Betano | 1,23 | 7,20 | 13,50 |
| BetVictor | 1,17 | 7,00 | 13,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,93Đội khách +21,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,10→1,93Đội khách1,53→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,93▼ | 1,94▲ |
| 16/10 01:12 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 16/10 00:11 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 15/10 23:37 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 15/10 23:04 | 2,01▼ | 1,88 |
| 15/10 22:31 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 15/10 21:51 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 15/10 21:23 | 2,04▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:52 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 15/10 18:27 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 15/10 17:01 | 2,06▲ | 1,84▲ |
| 15/10 16:32 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 15/10 15:09 | 2,16▼ | 1,72 |
| 15/10 14:40 | 2,17▲ | 1,72▼ |
| 15/10 14:13 | 2,14▲ | 1,74 |
| 15/10 12:48 | Thay đổi mốc · mốc chính -2 | |
| 15/10 12:48 | 2,12▼ | 1,74▲ |
| 15/10 12:22 | 2,19▼ | 1,69▲ |
| 15/10 11:54 | 2,26▼ | 1,65▲ |
| 15/10 11:27 | 2,30▼ | 1,63▲ |
| 15/10 02:27 | 2,34▲ | 1,61▲ |
| 14/10 21:36 | 2,33▲ | 1,60▲ |
| 14/10 14:19 | 2,11▲ | 1,54▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,10 | 1,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,94 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,81 | 1,82 |
| 1xBet | 1,81 | 1,82 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,80Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,19→2,03Xỉu1,49→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 2,03▼ | 1,80▲ |
| 16/10 00:11 | 2,11▼ | 1,74▼ |
| 15/10 23:37 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 15/10 23:04 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 15/10 22:31 | 2,15▼ | 1,73▲ |
| 15/10 21:51 | 2,18▲ | 1,71▼ |
| 15/10 21:23 | 2,13▼ | 1,75▲ |
| 15/10 20:52 | 2,17▲ | 1,71▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:27 | 2,09 | 1,78▲ |
| 15/10 17:30 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 15/10 17:01 | 2,10▲ | 1,76 |
| 15/10 16:32 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 15/10 15:09 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 15/10 14:40 | 2,16▲ | 1,71▼ |
| 15/10 14:13 | 2,12▲ | 1,74 |
| 15/10 12:48 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 15/10 12:48 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 15/10 12:22 | 2,20▼ | 1,68▲ |
| 15/10 11:54 | 2,29▼ | 1,62▲ |
| 15/10 11:27 | 2,35▼ | 1,60▲ |
| 15/10 02:27 | 2,41▲ | 1,57▲ |
| 14/10 21:36 | 2,39▲ | 1,56▲ |
| 14/10 14:19 | 2,20▲ | 1,49 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,19 | 1,49 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,80 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 2,08 | 1,70 |
| 1xBet | 2,15 | 1,75 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,75Betfair · Nhà cái 6Có2,00→1,95Không1,80→1,75
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,95▼ | 1,75▲ |
| 16/10 00:43 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 16/10 00:11 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 15/10 23:04 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 15/10 13:17 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 15/10 12:48 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 15/10 12:22 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 15/10 11:54 | 2,00▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 11:27 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 15/10 06:00 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 2,10 | 1,64 |
| 1xBet | 2,10 | 1,66 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St. Truiden Dựa trên 20 trận | Iberia 1999 Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +1 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.35 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.32 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.3 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 56% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (3 trận) |
| 5.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 1.7 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 10.5 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| St. Truiden Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Iberia 1999 Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.73 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.13 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| St. Truiden Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Iberia 1999 Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.03 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.47 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 53% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| St. Truiden Dựa trên 18 trận | Pro League | Iberia 1999 |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 6T 4H 8B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 22% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.61 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.35 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.32 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.3 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.8 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.1 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| St. Truiden | Umaglesi Liga | Iberia 1999 Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 6T 1H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 8% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| St. Truiden Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Iberia 1999 Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 2H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| St. Truiden | UEFA Champions League | Iberia 1999 Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
St. Truiden đã gặp Iberia 1999 tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại Daio Wasabi Stayen.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St. Truiden 2-0 Iberia 1999.
St. Truiden đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Iberia 1999 đứng thứ 29.
St. Truiden thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Iberia 1999 thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.21 · 6.85 · 13.00.
Đội hình St. Truiden có Ryan Merlen, Ilias Sebaoui, Samed Baždar.
Đội hình Iberia 1999 có Zviad Natchkebia, Amiran Dzagania, Nika Sikharulashvili.
St. Truiden · Trận trước: KV Mechelen vs St. Truiden (12/10) · Trận tiếp theo: Midtjylland vs St. Truiden (23/10)
Iberia 1999 · Trận trước: Iberia 1999 vs Jagiellonia (27/8) · Trận tiếp theo: Iberia 1999 vs Mjallby (22/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Riga FC vs Kairat Almaty
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Egnatia vs Midtjylland
- KuPS vs Trabzonspor
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Univ. Craiova vs Getafe
- Gent vs Aarhus
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Lugano vs Crvena zvezda
- HNK Hajduk Split vs Ajax
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Hearts vs Nordsjaelland
- Freiburg vs FK Jablonec
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- Atalanta vs Pafos
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Twente vs Thun
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- FK Kauno Žalgiris vs SK Brann
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
Bài viết mới nhất
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Chưa có bài viết nào.