Zurich vs Thun
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Silas Huber |
| 47 | D | Doron Lichtenstein |
| 2 | D | Lindrit Kamberi |
| 21 | D | Leandro Schödler |
| 43 | D | Neil Volken |
| 23 | M | Valon Berisha |
| 17 | M | Kevin Spadanuda |
| 38 | M | Miguel Reichmuth |
| 7 | M | Bledian Krasniqi |
| 11 | M | Umeh Emmanuel |
| 19 | F | Philippe Keny |
| 14 | M | Nevio Di Giusto |
| 46 | M | Jill Stiel |
| 18 | M | Mohamed Bangoura |
| 49 | F | Din Ramic |
| 4 | D | Jorge Segura |
| 13 | G | Heinz Lindner |
| 42 | D | Alexander Hack |
| 8 | M | Livano Comenencia |
| 6 | M | Cosimo Fiorini |
| 1 | G | Niklas Steffen |
| 47 | D | Fabio Fehr |
| 5 | D | Nicolas Bürgy |
| 19 | D | Jan Bamert |
| 18 | D | Tom Strannegård |
| 30 | M | Nico Maier |
| 16 | M | Justin Roth |
| 13 | M | Nassim Zoukit |
| 52 | M | Adam Ilic |
| 80 | F | Simon Lengen |
| 9 | F | Furkan Dursun |
| 70 | M | Nils Reichmuth |
| 26 | F | Noah Christoffersson |
| 21 | M | Dorian Derbaci |
| 20 | F | Riccardo Braschi |
| 54 | D | Louis Passavant |
| 25 | G | Tim Spycher |
| 37 | D | Lucien Dähler |
| 17 | D | Ashvin Balaruban |
| 2 | D | Olivier Mambwa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Zurich | 2 | 2 | 4 |
| Thun | 1 | 1 | 2 |
- 16'Bàn thắngSimon Lengen
- 30'Bàn thắngKevin SpadanudaKiến tạo: Umeh Emmanuel
- 37'Bàn thắngBledian Krasniqi
- 40'Thẻ vàngAdam Ilic
- 56'Thẻ vàngSimon Lengen
- 57'Thay ngườiNils ReichmuthRa sân: Adam Ilic
- 57'Thay ngườiNoah ChristofferssonRa sân: Simon Lengen
- 64'Bàn thắngDoron LichtensteinKiến tạo: Kevin Spadanuda
- 67'Thẻ đỏJan Bamert
- 73'Thay ngườiDorian DerbaciRa sân: Nico Maier
- 73'Thay ngườiRiccardo BraschiRa sân: Furkan Dursun
- 77'Bàn thắngPhilippe KenyKiến tạo: Doron Lichtenstein
- 78'Thay ngườiNevio Di GiustoRa sân: Miguel Reichmuth
- 82'Thay ngườiLouis PassavantRa sân: Nassim Zoukit
- 85'Thay ngườiMohamed BangouraRa sân: Kevin Spadanuda
- 85'Thay ngườiJill StielRa sân: Bledian Krasniqi
- 85'Thay ngườiDin RamicRa sân: Philippe Keny
- 87'Thay ngườiJorge SeguraRa sân: Leandro Schödler
- 90'Bàn thắngDorian DerbaciKiến tạo: Fabio Fehr
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,43Hòa3,81Đội khách2,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,81→2,43Hòa3,87→3,81Đội khách2,29→2,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 2,43▼ | 3,81▼ | 2,78▲ |
| 10/10 18:44 | 2,61 | 3,89▲ | 2,55 |
| 10/10 17:24 | 2,61 | 3,88▲ | 2,55▼ |
| 10/10 16:31 | 2,61▲ | 3,87 | 2,56▼ |
| 10/10 16:05 | 2,59▼ | 3,87 | 2,57 |
| 10/10 15:12 | 2,60▼ | 3,87▲ | 2,57▲ |
| 10/10 14:45 | 2,65▲ | 3,85 | 2,52▼ |
| 10/10 12:54 | 2,64▼ | 3,85▼ | 2,53▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:26 | 2,69▼ | 3,90▼ | 2,47▲ |
| 10/10 11:58 | 2,75▼ | 3,93▼ | 2,41▲ |
| 10/10 11:30 | 2,76▲ | 3,94▲ | 2,39 |
| 10/10 09:09 | 2,75▼ | 3,90▼ | 2,39▲ |
| 10/10 06:48 | 2,77▼ | 3,91 | 2,37▲ |
| 09/10 23:32 | 2,81▲ | 3,91▲ | 2,34▲ |
| 09/10 14:10 | 2,80▼ | 3,86▼ | 2,30▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,81 | 3,87 | 2,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,43 | 3,81 | 2,78 |
| Betfair | 2,30 | 3,50 | 2,55 |
| bet365 | 2,38 | 3,70 | 2,70 |
| Marathon | 2,35 | 3,88 | 2,55 |
| 1xBet | 2,35 | 3,88 | 2,55 |
| Betano | 2,42 | 3,70 | 2,60 |
| BetVictor | 2,30 | 3,75 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83Đội khách 02,09Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,14→1,83Đội khách1,74→2,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 10/10 16:31 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 10/10 15:12 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 10/10 12:54 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 10/10 12:26 | 2,04▼ | 1,88▲ |
| 10/10 11:58 | 2,10 | 1,83▲ |
| 10/10 11:30 | 2,10▲ | 1,82▲ |
| 10/10 09:09 | 2,09▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:48 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 09/10 23:32 | 2,13▼ | 1,77▲ |
| 09/10 14:10 | 2,14▼ | 1,75 |
| 09/10 11:37 | 2,15▲ | 1,75▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,14 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,09 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,80 | 1,93 |
| 1xBet | 1,80 | 1,93 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,00→2,17Xỉu1,85→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 2,17▲ | 1,75▼ |
| 10/10 20:53 | 2,05 | 1,85▲ |
| 10/10 18:44 | 2,05▼ | 1,83 |
| 10/10 17:24 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 10/10 16:05 | 2,07▼ | 1,81 |
| 10/10 15:12 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 10/10 12:54 | 2,10▲ | 1,80▼ |
| 10/10 12:26 | 2,05▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 11:58 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 10/10 11:30 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 10/10 09:09 | 2,01▲ | 1,87▼ |
| 09/10 23:32 | 2,00 | 1,88▲ |
| 09/10 14:10 | 2,00▼ | 1,86▲ |
| 09/10 11:37 | 2,01▲ | 1,85 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,00 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,75 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,04 | 1,73 |
| 1xBet | 2,04 | 1,73 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó1,30Không3,10Betfair · Nhà cái 6Có1,33→1,30Không3,25→3,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 1,30 | 3,10▼ |
| 10/10 21:44 | 1,30▼ | 3,20▲ |
| 10/10 20:28 | 1,33▼ | 3,00▼ |
| 10/10 16:31 | 1,36▲ | 3,10▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,33 | 3,25 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 08/10 23:47 Đầu tiên | 1,33 | 3,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,30 | 3,10 |
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,36 | 2,84 |
| 1xBet | 1,36 | 2,90 |
| Betano | 1,40 | 2,75 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Zurich | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 9 |
| 18 | Bàn thắng | 27 |
| 22 | Bàn thua | 43 |
| Zurich | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Zurich | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 7 | Bàn thắng | 19 |
| 12 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.69 |
| 2.20 | Bàn thua mỗi trận | 2.69 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Zurich | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 6 |
| 18 | Bàn thắng | 17 |
| 22 | Bàn thua | 27 |
| Zurich | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 2 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
| Zurich | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 15 |
| 12 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 2.20 | Bàn thua mỗi trận | 3.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Zurich | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Zurich | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Zurich | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 12 |
| Zurich | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Zurich | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 3.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Zurich | Tất cả | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Zurich | Chủ nhà | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Zurich | Đội khách | Thun |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zurich Dựa trên 20 trận | Thun Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 2.45 |
| -10 | Hiệu số | -12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.21 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (12 trận) |
| 1.88 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.43 (12 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 11.6 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (14 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (17 trận) |
| 48% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (17 trận) |
| 3.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (17 trận) |
| 2.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 13.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 (17 trận) |
| Zurich Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Thun Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 0H 5B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| -1 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.10 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (5 trận) |
| 1.55 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.69 (5 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 (8 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 45% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.5 (8 trận) |
| Zurich Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Thun Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.45 |
| -9 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.30 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (7 trận) |
| 2.17 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.25 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 11.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 50% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 14.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.9 (9 trận) |
| Zurich Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Thun Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 5T 3H 10B | T · H · B | 3T 2H 7B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.94 | Bị ghi mỗi trận | 2.83 |
| -13 | Hiệu số | -15 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.21 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.88 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.43 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 11.6 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 48% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 13.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 |
| Zurich | UEFA Europa League | Thun Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| Zurich Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Thun Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Zurich Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Thun Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Zurich | UEFA Champions League | Thun Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 2H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 9
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zurich đã gặp Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 10/10/2026 23:00 UTC+07 tại Letzigrund Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zurich 4-2 Thun.
Zurich đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Thun đứng thứ 9.
Zurich thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Thun thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Zurich thắng 1, Thun thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.43 · 3.81 · 2.78.
Đội hình Zurich có Bledian Krasniqi, Umeh Emmanuel, Philippe Keny.
Đội hình Thun có Adam Ilic, Simon Lengen, Furkan Dursun.
Zurich · Trận trước: Sion vs Zurich (19/9) · Trận tiếp theo: Zurich vs Luzern (24/10)
Thun · Trận trước: Vaduz vs Thun (20/9) · Trận tiếp theo: Twente vs Thun (16/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Lugano vs Luzern
- Servette vs Sion
- Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)
- Vaduz vs Basel
- St. Gallen vs Lausanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
Chưa có bài viết nào.