Ngôn ngữ

Zurich vs Thun

Chi tiết trận đấu
Letzigrund Stadion
ZurichChủ nhà
4 : 2Tỷ số chung cuộc
ThunĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 22:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSilas Huber
47DDoron Lichtenstein
2DLindrit Kamberi
21DLeandro Schödler
43DNeil Volken
23MValon Berisha
17MKevin Spadanuda
38MMiguel Reichmuth
7MBledian Krasniqi
11MUmeh Emmanuel
19FPhilippe Keny
Dự bị 9
14MNevio Di Giusto
46MJill Stiel
18MMohamed Bangoura
49FDin Ramic
4DJorge Segura
13GHeinz Lindner
42DAlexander Hack
8MLivano Comenencia
6MCosimo Fiorini
Huấn luyện viên Marcel Koller
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GNiklas Steffen
47DFabio Fehr
5DNicolas Bürgy
19DJan Bamert
18DTom Strannegård
30MNico Maier
16MJustin Roth
13MNassim Zoukit
52MAdam Ilic
80FSimon Lengen
9FFurkan Dursun
Dự bị 9
70MNils Reichmuth
26FNoah Christoffersson
21MDorian Derbaci
20FRiccardo Braschi
54DLouis Passavant
25GTim Spycher
37DLucien Dähler
17DAshvin Balaruban
2DOlivier Mambwa
Huấn luyện viên Luca Privitelli Gian
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Zurich224
Thun112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 16'Bàn thắngSimon Lengen
  2. 30'Bàn thắngKevin SpadanudaKiến tạo: Umeh Emmanuel
  3. 37'Bàn thắngBledian Krasniqi
  4. 40'Thẻ vàngAdam Ilic
  5. 56'Thẻ vàngSimon Lengen
  6. 57'Thay ngườiNils ReichmuthRa sân: Adam Ilic
  7. 57'Thay ngườiNoah ChristofferssonRa sân: Simon Lengen
  8. 64'Bàn thắngDoron LichtensteinKiến tạo: Kevin Spadanuda
  9. 67'Thẻ đỏJan Bamert
  10. 73'Thay ngườiDorian DerbaciRa sân: Nico Maier
  11. 73'Thay ngườiRiccardo BraschiRa sân: Furkan Dursun
  12. 77'Bàn thắngPhilippe KenyKiến tạo: Doron Lichtenstein
  13. 78'Thay ngườiNevio Di GiustoRa sân: Miguel Reichmuth
  14. 82'Thay ngườiLouis PassavantRa sân: Nassim Zoukit
  15. 85'Thay ngườiMohamed BangouraRa sân: Kevin Spadanuda
  16. 85'Thay ngườiJill StielRa sân: Bledian Krasniqi
  17. 85'Thay ngườiDin RamicRa sân: Philippe Keny
  18. 87'Thay ngườiJorge SeguraRa sân: Leandro Schödler
  19. 90'Bàn thắngDorian DerbaciKiến tạo: Fabio Fehr
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
0,91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,44
13Sút13
5Sút trúng đích5
5Phạt góc6
8Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
443Chuyền bóng244
3Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSilas Huber90000007.2
2 · DFLindrit Kamberi90001008.3
11 · MFUmeh Emmanuel90012007.2
23 · MFValon Berisha90000007.2
43 · DFNeil Volken90000007.2
47 · DFDoron Lichtenstein90111008.2
21 · DFLeandro Schödler87001006.9
7 · MFBledian Krasniqi85103008.2
17 · MFKevin Spadanuda85112008.9
19 · FWPhilippe Keny85101007.3
38 · MFMiguel Reichmuth78000006.3
14 · MF · Dự bịNevio Di Giusto12000006.3
18 · MF · Dự bịMohamed Bangoura9000006.9
46 · MF · Dự bịJill Stiel9000006.3
49 · FW · Dự bịDin Ramic9000006.5
4 · DF · Dự bịJorge Segura300000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKNiklas Steffen90000004.5
5 · DFNicolas Bürgy90000006.0
16 · MFJustin Roth90000006.9
18 · DFTom Strannegård90000005.9
47 · DFFabio Fehr90014006.9
13 · MFNassim Zoukit82001007.2
9 · FWFurkan Dursun73001006.5
30 · MFNico Maier73000006.3
19 · DFJan Bamert67000015.6
52 · MFAdam Ilic57001106.7
80 · FWSimon Lengen57101107.9
26 · FW · Dự bịNoah Christoffersson33000006.5
70 · MF · Dự bịNils Reichmuth33001006.2
20 · FW · Dự bịRiccardo Braschi17001006.6
21 · MF · Dự bịDorian Derbaci17101006.6
54 · DF · Dự bịLouis Passavant8000006.6
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,43Hòa3,81Đội khách2,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,812,43Hòa3,873,81Đội khách2,292,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 22:592,43▼3,81▼2,78▲
10/10 18:442,613,89▲2,55
10/10 17:242,613,88▲2,55▼
10/10 16:312,61▲3,872,56▼
10/10 16:052,59▼3,872,57
10/10 15:122,60▼3,87▲2,57▲
10/10 14:452,65▲3,852,52▼
10/10 12:542,64▼3,85▼2,53▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 12:262,69▼3,90▼2,47▲
10/10 11:582,75▼3,93▼2,41▲
10/10 11:302,76▲3,94▲2,39
10/10 09:092,75▼3,90▼2,39▲
10/10 06:482,77▼3,912,37▲
09/10 23:322,81▲3,91▲2,34▲
09/10 14:102,80▼3,86▼2,30▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,813,872,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,433,812,78
Betfair2,303,502,55
bet3652,383,702,70
Marathon2,353,882,55
1xBet2,353,882,55
Betano2,423,702,60
BetVictor2,303,752,55
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83Đội khách 02,09Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,141,83Đội khách1,742,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 22:591,83▼2,09▲
10/10 16:311,97▲1,93▼
10/10 15:121,96▼1,94▲
10/10 12:542,00▼1,91▲
10/10 12:262,04▼1,88▲
10/10 11:582,101,83▲
10/10 11:302,10▲1,82▲
10/10 09:092,09▼1,81▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 06:482,10▼1,79▲
09/10 23:322,13▼1,77▲
09/10 14:102,14▼1,75
09/10 11:372,15▲1,75▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,141,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,832,09
bet3651,782,02
Marathon1,801,93
1xBet1,801,93
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,002,17Xỉu1,851,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 22:592,17▲1,75▼
10/10 20:532,051,85▲
10/10 18:442,05▼1,83
10/10 17:242,06▼1,83▲
10/10 16:052,07▼1,81
10/10 15:122,08▼1,81▲
10/10 12:542,10▲1,80▼
10/10 12:262,05▲1,85▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
10/10 11:582,01▲1,88▼
10/10 11:301,99▼1,90▲
10/10 09:092,01▲1,87▼
09/10 23:322,001,88▲
09/10 14:102,00▼1,86▲
09/10 11:372,01▲1,85
07/10 22:01 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,171,75
Betfair2,001,73
bet3652,101,67
Marathon2,041,73
1xBet2,041,73
Betano2,121,70
BetVictor2,041,67
Cả hai đội ghi bànCó1,30Không3,10Betfair · Nhà cái 6Có1,331,30Không3,253,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 22:591,303,10▼
10/10 21:441,30▼3,20▲
10/10 20:281,33▼3,00▼
10/10 16:311,36▲3,10▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,333,25
10/10 13:50Đã đóng
08/10 23:47 Đầu tiên1,333,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,303,10
bet3651,402,75
Marathon1,362,84
1xBet1,362,90
Betano1,402,75
BetVictor1,362,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
ZurichTất cảThun
10Trận16
4Thắng4
2Hòa3
4Thua9
18Bàn thắng27
22Bàn thua43
ZurichChủ nhàThun
5Trận6
3Thắng1
0Hòa2
2Thua3
11Bàn thắng8
10Bàn thua14
ZurichĐội kháchThun
5Trận10
1Thắng3
2Hòa1
2Thua6
7Bàn thắng19
12Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn4
1.80Bàn thắng mỗi trận1.69
2.20Bàn thua mỗi trận2.69
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
ZurichTất cảThun
10Trận9
4Thắng3
2Hòa0
4Thua6
18Bàn thắng17
22Bàn thua27
ZurichChủ nhàThun
5Trận3
3Thắng0
0Hòa0
2Thua3
11Bàn thắng2
10Bàn thua11
ZurichĐội kháchThun
5Trận6
1Thắng3
2Hòa0
2Thua3
7Bàn thắng15
12Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.80Bàn thắng mỗi trận1.89
2.20Bàn thua mỗi trận3.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
ZurichTất cảThun
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
ZurichĐội kháchThun
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
ZurichTất cảThun
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng7
—Bàn thua12
ZurichChủ nhàThun
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
ZurichĐội kháchThun
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.75
—Bàn thua mỗi trận3.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
ZurichTất cảThun
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
ZurichChủ nhàThun
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
ZurichĐội kháchThun
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 17/10 18:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ZurichTHTHBTBTBT7T 3H 10B
ThunTTBBBHTHBT6T 5H 9B
Zurich
Dựa trên 20 trận
Thun
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B6T 5H 9B
35%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.35Ghi được mỗi trận1.85
1.85Bị ghi mỗi trận2.45
-10Hiệu số-12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.21 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (12 trận)
1.88 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.43 (12 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (18 trận)
11.6 (17 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (14 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (17 trận)
48% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (17 trận)
3.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (17 trận)
2.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
13.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.2 (17 trận)
Zurich
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnThun
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 0H 5BT · H · B2T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng22%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận1.44
1.60Bị ghi mỗi trận2.44
-1Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.10 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (5 trận)
1.55 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.69 (5 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (8 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5 (8 trận)
11.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (6 trận)
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
45% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
4.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (8 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.5 (8 trận)
Zurich
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnThun
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B4T 2H 5B
20%Tỷ lệ thắng36%
30%Tỷ lệ hòa18%
1.20Ghi được mỗi trận2.18
2.10Bị ghi mỗi trận2.45
-9Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.30 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (7 trận)
2.17 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.25 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (10 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
11.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (8 trận)
3.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (9 trận)
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
3.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
14.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.9 (9 trận)
Zurich
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩThun
Dựa trên 12 trận
18Trận12
5T 3H 10BT · H · B3T 2H 7B
28%Tỷ lệ thắng25%
17%Tỷ lệ hòa17%
1.22Ghi được mỗi trận1.58
1.94Bị ghi mỗi trận2.83
-13Hiệu số-15
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
28%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.21 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
1.88 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.43
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
11.6 (17 trận)Số cú sút mỗi trận15.8
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
48% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
3.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
2.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
13.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.2
ZurichUEFA Europa LeagueThun
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận3.00
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)2.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình43% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.7 (3 trận)
Zurich
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộThun
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Zurich
Dựa trên 1 trận
Swiss CupThun
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
ZurichUEFA Champions LeagueThun
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 2H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TZurich3:1Xamax25/09/2026 17:30 · Giao hữu câu lạc bộHSion1:1Zurich19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonTZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionHGrasshoppers2:2Zurich06/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBLugano (Argentina)5:0Zurich09/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBSt. Gallen2:1Zurich26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
BLuzern1:0Zurich13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTZurich2:1Grasshoppers09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHWinterthur2:2Zurich02/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLausanne3:0Zurich25/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSt. Gallen2:1Zurich06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTZurich2:1Thun22/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TThun2:0Kriens03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBSion3:2Thun06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHThun0:0Lausanne03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHThun2:2Lech Poznań28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBLech Poznań7:0Thun21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadion PoznanBVikingur Reykjavik3:2Thun14/08/2026 00:30 · UEFA Europa LeagueBBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTThun3:0Vikingur Reykjavik07/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaHDin. Zagreb2:2Hiệp phụ 1-0Thun29/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirHThun1:1Din. Zagreb22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stockhorn Arena
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSion2:0Thun10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 16/10 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Zurich T
0H
2Thun T
4.3Trung bình tổng điểm
Zurich Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 9
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 03/10 23:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Silas Huber60090 phút7.08
GK13Heinz Lindner30094 phút7.07
GK60Tyrese Pinthus-Duah-----
DF2Lindrit Kamberi92091 phút7.33
DF21Leandro Schodler90183 phút6.72
DF43Neil Volken60086 phút6.72
DF8Livano Comenencia50185 phút6.44
DF42Alexander Hack50045 phút7.05
DF3Selmin Hodza40189 phút6.20
DF44Sebastian Walker40076 phút6.20
DF27Ilan Sauter30091 phút6.23
DF22Chris Kablan20022 phút6.30
DF4A. Segura Portocarrero Jorge1003 phút—
DF33Valentin Beck-----
DF48Daniel Ihendu-----
MF7Bledian Krasniqi92176 phút7.09
MF38Miguel Reichmuth81171 phút7.14
MF18Mohamed Bangoura71016 phút6.64
MF23Valon Berisha61174 phút6.97
MF47Doron Lichtenstein51184 phút6.84
MF14Nevio Di Giusto40028 phút6.17
MF46Jill Stiel1009 phút6.30
MF6Cosimo Fiorini-----
FW11Umeh Emmanuel94382 phút7.21
FW19Paulin Keny Philippe93180 phút6.46
FW17Kevin Spadanuda92152 phút6.79
FW49Din Ramic50013 phút6.50
FW29Damienus Reverson30147 phút6.30
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Niklas Steffen160093 phút6.79
GK25Tim Spycher10090 phút—
GK22Dario Walti-----
GK34Leo Stucki-----
DF19Jan Bamert162089 phút6.56
DF47Fabio Fehr152476 phút7.04
DF5Nicolas Burgy131171 phút6.75
DF37Lucien Dahler100163 phút6.70
DF23Marco Burki81079 phút6.26
DF2Olivier Mambwa50042 phút6.50
DF54Louis Passavant50029 phút6.80
DF17Ashvin Balaruban20052 phút6.40
DF4Genis Montolio-----
DF55Mats Seiler-----
MF16Justin Roth170076 phút6.70
MF70Nils Reichmuth172361 phút6.76
MF13Nassim Zoukit160161 phút7.04
MF8Fabio Saiz133162 phút6.82
MF18Tom Strannegard100058 phút6.66
MF14Mattias Kait70042 phút6.91
MF21Dorian Derbaci61161 phút6.34
MF80Simon Lengen62047 phút6.53
MF52Adam Ilic20046 phút6.70
MF15Patrik Kristal20036 phút6.30
MF58Amir Maaroufi-----
FW30Nico Maier161344 phút6.72
FW96Brighton Labeau157073 phút6.98
FW9Furkan Dursun123555 phút6.70
FW33Marc Gutbub81266 phút6.40
FW26Noah Christoffersson60029 phút6.45
FW20Riccardo Braschi40020 phút6.57
FW19Ryan Wyss-----
Tính đến 17/10 17:48

Huấn luyện viên

ZurichHuấn luyện viên Marcel Koller
ThunHuấn luyện viên Luca Privitelli Gian
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48

Các trận tiếp theo