Ngôn ngữ

Thun vs HNK Hajduk Split

Chi tiết trận đấu
Stockhorn Arena
ThunChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
HNK Hajduk SplitĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ThunVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Genis MontolioChấn thương
Marc GutbubChấn thương
Mats SeilerChấn thương
HNK Hajduk SplitVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ivica IvusicChấn thương
Roko BrajkovicChấn thương
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
ThunTất cảHNK Hajduk Split
16Trận11
4Thắng6
3Hòa2
9Thua3
27Bàn thắng22
43Bàn thua15
ThunChủ nhàHNK Hajduk Split
6Trận6
1Thắng5
2Hòa1
3Thua0
8Bàn thắng14
14Bàn thua4
ThunĐội kháchHNK Hajduk Split
10Trận5
3Thắng1
1Hòa1
6Thua3
19Bàn thắng8
29Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn2
1.69Bàn thắng mỗi trận2.00
2.69Bàn thua mỗi trận1.36
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
ThunTất cảHNK Hajduk Split
1Trận5
0Thắng3
0Hòa2
1Thua0
0Bàn thắng15
1Bàn thua7
ThunChủ nhàHNK Hajduk Split
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua3
ThunĐội kháchHNK Hajduk Split
1Trận2
0Thắng1
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng7
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận3.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận1.40
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất2
ThunTất cảHNK Hajduk Split
9Trận—
3Thắng—
0Hòa—
6Thua—
17Bàn thắng—
27Bàn thua—
ThunChủ nhàHNK Hajduk Split
3Trận—
0Thắng—
0Hòa—
3Thua—
2Bàn thắng—
11Bàn thua—
ThunĐội kháchHNK Hajduk Split
6Trận—
3Thắng—
0Hòa—
3Thua—
15Bàn thắng—
16Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.89Bàn thắng mỗi trận—
3.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
ThunTất cảHNK Hajduk Split
4Trận4
1Thắng2
1Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng5
12Bàn thua4
ThunChủ nhàHNK Hajduk Split
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng4
2Bàn thua0
ThunĐội kháchHNK Hajduk Split
2Trận2
0Thắng0
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng1
10Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
1.75Bàn thắng mỗi trận1.25
3.00Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
ThunTất cảHNK Hajduk Split
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
ThunChủ nhàHNK Hajduk Split
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
ThunĐội kháchHNK Hajduk Split
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
ThunTất cảHNK Hajduk Split
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua4
ThunChủ nhàHNK Hajduk Split
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
ThunĐội kháchHNK Hajduk Split
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · UEFA Europa League · UEFA Champions League · HNL (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Thun Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
HNK Hajduk Split —
Tính đến 17/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ThunBBTTBBBHTH6T 5H 9B
HNK Hajduk SplitTTBTTTTHTH13T 3H 4B
Thun
Dựa trên 20 trận
HNK Hajduk Split
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B13T 3H 4B
30%Tỷ lệ thắng65%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.80Ghi được mỗi trận2.20
2.20Bị ghi mỗi trận1.10
-8Hiệu số+22
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.38 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.12 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (11 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (11 trận)
1.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (11 trận)
14.4 (14 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.6 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
16.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Thun
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHNK Hajduk Split
Dựa trên 10 trận
8Trận10
2T 3H 3BT · H · B9T 1H 0B
25%Tỷ lệ thắng90%
38%Tỷ lệ hòa10%
1.25Ghi được mỗi trận2.70
1.75Bị ghi mỗi trận0.70
-4Hiệu số+20
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
38%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.48 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
1.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (5 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (5 trận)
1.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
17.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Thun
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnHNK Hajduk Split
Dựa trên 10 trận
12Trận10
4T 2H 6BT · H · B4T 2H 4B
33%Tỷ lệ thắng40%
17%Tỷ lệ hòa20%
2.17Ghi được mỗi trận1.70
2.50Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số+2
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
17%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.33 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.18 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
1.2 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
1.0 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
1.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (6 trận)
13.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.8 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
16.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Thun
Dựa trên 11 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHNK Hajduk Split
11Trận—
3T 2H 6BT · H · B—
27%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
1.64Ghi được mỗi trận—
2.55Bị ghi mỗi trận—
-10Hiệu số—
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
27%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.6Số cú sút mỗi trận—
3.8Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
5.9Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
16.4Phạm lỗi mỗi trận—
ThunHNLHNK Hajduk Split
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B7T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng70%
—Tỷ lệ hòa10%
—Ghi được mỗi trận2.20
—Bị ghi mỗi trận1.10
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (3 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (3 trận)
Thun
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueHNK Hajduk Split
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 1H 2BT · H · B2T 0H 2B
25%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa0%
1.75Ghi được mỗi trận1.25
3.00Bị ghi mỗi trận1.00
-5Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
2.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
15.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Thun
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeagueHNK Hajduk Split
Dựa trên 5 trận
1Trận5
0T 0H 1BT · H · B3T 2H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận3.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.40
-1Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Thun
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueHNK Hajduk Split
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Thun
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHNK Hajduk Split
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
ThunCroatian CupHNK Hajduk Split
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Thun
Dựa trên 1 trận
Swiss CupHNK Hajduk Split
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BTwente1:0Thun16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteBZurich4:2Thun10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTThun2:0Kriens03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBSion3:2Thun06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHThun0:0Lausanne03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHThun2:2Lech Poznań28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBLech Poznań7:0Thun21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadion PoznanBVikingur Reykjavik3:2Thun14/08/2026 00:30 · UEFA Europa LeagueBBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTThun3:0Vikingur Reykjavik07/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaHDin. Zagreb2:2Hiệp phụ 1-0Thun29/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirHThun1:1Din. Zagreb22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stockhorn Arena
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Niklas Steffen160093 phút6.79
GK25Tim Spycher10090 phút—
GK22Dario Walti-----
GK34Leo Stucki-----
DF19Jan Bamert162089 phút6.56
DF47Fabio Fehr152476 phút7.04
DF5Nicolas Burgy131171 phút6.75
DF37Lucien Dahler100163 phút6.70
DF23Marco Burki81079 phút6.26
DF2Olivier Mambwa50042 phút6.50
DF54Louis Passavant50029 phút6.80
DF17Ashvin Balaruban20052 phút6.40
DF4Genis Montolio-----
DF55Mats Seiler-----
MF16Justin Roth170076 phút6.70
MF70Nils Reichmuth172361 phút6.76
MF13Nassim Zoukit160161 phút7.04
MF8Fabio Saiz133162 phút6.82
MF18Tom Strannegard100058 phút6.66
MF14Mattias Kait70042 phút6.91
MF21Dorian Derbaci61161 phút6.34
MF80Simon Lengen62047 phút6.53
MF52Adam Ilic20046 phút6.70
MF15Patrik Kristal20036 phút6.30
MF58Amir Maaroufi-----
FW30Nico Maier161344 phút6.72
FW96Brighton Labeau157073 phút6.98
FW9Furkan Dursun123555 phút6.70
FW33Marc Gutbub81266 phút6.40
FW26Noah Christoffersson60029 phút6.45
FW20Riccardo Braschi40020 phút6.57
FW19Ryan Wyss-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Toni Silic110095 phút6.33
GK1Ivica Ivusic-----
GK41Ivan Pocrnjic-----
GK44Dante Stipica-----
GK99Davyd Fesyuk-----
DF15Dario Maresic100191 phút6.60
DF32Simun Hrgovic100187 phút6.93
DF22Mathieu Acapandie100284 phút6.50
DF17Dario Melnjak102057 phút7.03
DF5Alec Van Hoorenbeeck81060 phút—
DF14Ron Raci71074 phút5.75
DF6Dennis Hadzikadunic30041 phút7.03
DF36Marino Skelin30039 phút—
DF38Luka Hodak10011 phút—
DF3Roko Gabric-----
DF29Mateo Cupic-----
MF20Alberto del Moral90046 phút7.03
MF4Adrion Pajaziti81079 phút6.30
MF16Andjelo Sutalo70231 phút6.55
MF26Adam Huram71024 phút6.60
MF8Khalil Fayad30087 phút7.00
MF77Carlos Martin3006 phút6.70
MF18Leander Dendoncker20019 phút6.80
MF19Etnik Brruti20017 phút—
MF39Illia Kutia-----
FW11Michele Sego116281 phút6.50
FW9Dalisson de Almeida113176 phút6.43
FW7Abdoulie Sanyang92261 phút7.93
FW10Marko Livaja80027 phút—
FW23Marin Soticek71477 phút6.83
FW28Roko Brajkovic31181 phút—
FW19Peter Ugwuodo-----
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

ThunHuấn luyện viên Luca Privitelli Gian
HNK Hajduk SplitHuấn luyện viên Gonzalo Garcia
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:49

Các trận tiếp theo