Ngôn ngữ

Excelsior vs Twente

Chi tiết trận đấu
Stadion Woudestein
ExcelsiorChủ nhà
20:30Bắt đầu 01/11
TwenteĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ExcelsiorVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Noah NaujoksChấn thương
TwenteVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Stav LemkinChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
ExcelsiorTất cảTwente
9Trận16
3Thắng8
2Hòa4
4Thua4
16Bàn thắng32
18Bàn thua19
ExcelsiorChủ nhàTwente
4Trận9
1Thắng6
0Hòa0
3Thua3
5Bàn thắng18
10Bàn thua8
ExcelsiorĐội kháchTwente
5Trận7
2Thắng2
2Hòa4
1Thua1
11Bàn thắng14
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn2
1.78Bàn thắng mỗi trận2.00
2.00Bàn thua mỗi trận1.19
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
ExcelsiorTất cảTwente
9Trận9
3Thắng5
2Hòa2
4Thua2
16Bàn thắng17
18Bàn thua10
ExcelsiorChủ nhàTwente
4Trận5
1Thắng4
0Hòa0
3Thua1
5Bàn thắng10
10Bàn thua5
ExcelsiorĐội kháchTwente
5Trận4
2Thắng1
2Hòa2
1Thua1
11Bàn thắng7
8Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
1.78Bàn thắng mỗi trận1.89
2.00Bàn thua mỗi trận1.11
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
ExcelsiorTất cảTwente
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng12
—Bàn thua5
ExcelsiorChủ nhàTwente
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua1
ExcelsiorĐội kháchTwente
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.40
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
ExcelsiorTất cảTwente
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
ExcelsiorChủ nhàTwente
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
ExcelsiorĐội kháchTwente
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 20/10 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ExcelsiorBBHBHTTBTT6T 5H 9B
TwenteBTHTTTHTTB9T 6H 5B
Excelsior
Dựa trên 20 trận
Twente
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B9T 6H 5B
30%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận2.00
1.75Bị ghi mỗi trận1.35
-1Hiệu số+13
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.41 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.98 (14 trận)
1.65 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (14 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận19.7 (15 trận)
4.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3 (15 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (15 trận)
3.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (15 trận)
1.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (15 trận)
11.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (15 trận)
Excelsior
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTwente
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 1H 6BT · H · B7T 1H 3B
22%Tỷ lệ thắng64%
11%Tỷ lệ hòa9%
1.33Ghi được mỗi trận2.09
1.78Bị ghi mỗi trận0.82
-4Hiệu số+14
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
22%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.35 (8 trận)
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.4Số cú sút mỗi trận22.2 (9 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận8.6 (9 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
4.1Phạt góc mỗi trận7.0 (9 trận)
1.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (9 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận9.2 (9 trận)
Excelsior
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTwente
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 4H 3BT · H · B2T 5H 2B
36%Tỷ lệ thắng22%
36%Tỷ lệ hòa56%
2.00Ghi được mỗi trận1.89
1.73Bị ghi mỗi trận2.00
+3Hiệu số-1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
9%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.38 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (6 trận)
1.89 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (6 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (6 trận)
4.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (6 trận)
44% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
3.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (6 trận)
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
13.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (6 trận)
Excelsior
Dựa trên 20 trận
EredivisieTwente
Dựa trên 13 trận
20Trận13
6T 5H 9BT · H · B6T 4H 3B
30%Tỷ lệ thắng46%
25%Tỷ lệ hòa31%
1.70Ghi được mỗi trận1.92
1.75Bị ghi mỗi trận1.38
-1Hiệu số+7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
15%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.41 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95
1.65 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận19.5
4.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
3.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.8
1.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (11 trận)
11.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3
ExcelsiorUEFA Europa Conference LeagueTwente
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận2.40
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ExcelsiorUEFA Europa LeagueTwente
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Excelsior T
1H
0Twente T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Excelsior Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Stijn van Gassel90190 phút6.96
GK16Celton Biai-----
GK40Tijmen Holla-----
DF3Rick Meissen91090 phút7.08
DF4Casper Widell91082 phút6.68
DF15Simon Janssen90369 phút6.74
DF24Giulliano Cairo20010 phút6.60
DF27Marlon van de Wetering-----
MF14Jan Plug90090 phút6.88
MF8Irakli Yegoian93588 phút7.72
MF20Lennard Hartjes91088 phút6.79
MF2Eric da Silva Moreira70063 phút6.50
MF21Ilano Silva Timas70132 phút6.63
MF6Daniel van Vianen50056 phút6.80
MF18Valentin Sulzbacher41022 phút6.65
MF10Noah Naujoks22052 phút7.35
MF23Yaqub Finey10010 phút6.30
MFJeyano Fortes Rocha-----
MFQuinten Kraaijvanger-----
MFFedde Raats-----
FW19David Garden93069 phút6.84
FW7Aymen Sliti93157 phút6.98
FW30Agust Thorsteinsson70170 phút6.57
FW11Alireza Jahanbakhsh60016 phút6.55
FW12Kasey Bos50035 phút6.76
FW9Mario Dominguez50022 phút6.26
FW28Nesto Groen51021 phút6.62
FW22Osman Turay30026 phút6.40
FWNiels Kuppen-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lars Unnerstall110093 phút7.20
GK16Joel Drommel50190 phút6.78
GK22Remko Pasveer-----
GK31Yannick Gerritsen-----
DF28Bart van Rooij160189 phút7.42
DF4Ruud Nijstad141090 phút7.02
DF3Robin Propper143077 phút6.95
DF29Aske Adelgaard121177 phút7.01
DF38Max Bruns103176 phút7.41
DF23Stav Lemkin20090 phút—
DF24Krzysztof Kurowski20129 phút6.10
DF33Bjorn Titulaer-----
DF39Jip Meilink-----
MF6Ramiz Zerrouki162186 phút7.31
MF20Thomas van den Belt150030 phút6.67
MF8Daouda Weidmann144577 phút7.58
MF14Kristian Hlynsson100042 phút6.51
MF18Jordy Bawuah10014 phút6.70
MF2Michal Rosiak-----
MF6Gijs Besselink-----
MF26Benjamin Nagel-----
FW9Wout Weghorst156487 phút6.92
FW11Daan Rots152165 phút7.10
FW7Marko Pjaca156149 phút7.06
FW27Sondre Orjasaeter141675 phút7.18
FW10Younes Taha133267 phút7.10
FW25L. Vennegoor of Hesselink111024 phút6.30
FW17Filip Thorvaldsen90024 phút6.78
FW37Naci Unuvar10122 phút6.90
FW36Nigel Groenewald-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

ExcelsiorHuấn luyện viên Ruben den Uil
TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo