Excelsior vs Twente
Stadion Woudestein
20:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ExcelsiorVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Noah NaujoksChấn thương |
TwenteVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Stav LemkinChấn thương |
Tính đến 17/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
| Excelsior | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 16 |
| 3 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 32 |
| 18 | Bàn thua | 19 |
| Excelsior | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 18 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
| Excelsior | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 14 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.19 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Excelsior | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 17 |
| 18 | Bàn thua | 10 |
| Excelsior | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 5 |
| Excelsior | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Excelsior | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Excelsior | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Excelsior | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.40 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Excelsior | Tất cả | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Excelsior | Chủ nhà | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Excelsior | Đội khách | Twente |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 04:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ExcelsiorBBHBHTTBTT6T 5H 9B
TwenteBTHTTTHTTB9T 6H 5B
| Excelsior Dựa trên 20 trận | Twente Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -1 | Hiệu số | +13 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.41 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (14 trận) |
| 1.65 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (14 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.7 (15 trận) |
| 4.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (15 trận) |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (15 trận) |
| 3.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 1.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (15 trận) |
| 11.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (15 trận) |
| Excelsior Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Twente Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 1H 6B | T · H · B | 7T 1H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -4 | Hiệu số | +14 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.35 (8 trận) |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 22.2 (9 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.6 (9 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (9 trận) |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (9 trận) |
| Excelsior Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Twente Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.38 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (6 trận) |
| 1.89 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (6 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 4.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (6 trận) |
| 3.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| 13.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| Excelsior Dựa trên 20 trận | Eredivisie | Twente Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 13 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 6T 4H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.41 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 |
| 1.65 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.5 |
| 4.3 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 3.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (11 trận) |
| 11.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Excelsior | UEFA Europa Conference League | Twente Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Excelsior | UEFA Europa League | Twente Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BHeerenveen4:0Excelsior17/10/2026 01:00 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionBExcelsior1:5Groningen11/10/2026 21:45 · Eredivisie · Stadion WoudesteinHAjax2:2Excelsior20/09/2026 01:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaBExcelsior1:2Utrecht13/09/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion WoudesteinHNijmegen2:2Excelsior08/09/2026 23:45 · Eredivisie · GoffertstadionTWillem II0:3Excelsior06/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionTExcelsior2:1Sparta Rotterdam29/08/2026 21:30 · Eredivisie · Stadion WoudesteinBExcelsior1:2PSV16/08/2026 01:00 · Eredivisie · Stadion WoudesteinTCambuur0:4Excelsior08/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi Stadion
Mùa giải 2025/26
TSparta Rotterdam2:3Excelsior17/05/2026 19:30 · EredivisieHExcelsior1:1FC Volendam10/05/2026 21:45 · EredivisieTGroningen2:3Excelsior02/05/2026 23:45 · EredivisieTExcelsior5:0Utrecht26/04/2026 17:15 · EredivisieHZwolle2:2Excelsior12/04/2026 19:30 · EredivisieBExcelsior0:2Nijmegen05/04/2026 02:00 · EredivisieHHeracles1:1Excelsior21/03/2026 02:00 · EredivisieBFeyenoord2:1Excelsior15/03/2026 20:30 · EredivisieBExcelsior1:2Heerenveen08/03/2026 03:00 · EredivisieBExcelsior0:1G.A. Eagles02/03/2026 02:00 · EredivisieBSittard2:1Excelsior21/02/2026 02:00 · EredivisieBTwente1:2Utrecht19/10/2026 01:00 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente1:0Thun16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteHSittard1:1Twente11/10/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionTTwente3:2PSV20/09/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente2:0Den Haag12/09/2026 21:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteTTwente1:0SC Telstar09/09/2026 23:45 · Eredivisie · De Grolsch VesteHGroningen2:2Twente06/09/2026 17:15 · Eredivisie · EuroborgTCambuur1:4Twente31/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi StadionTQarabag1:2Hiệp phụ 0-2Twente27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Tofiq Bahramov StadiumBTwente0:1Qarabag21/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteTTwente3:1Zwolle16/08/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteHDun. Streda3:3Twente14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference LeagueBHeerenveen1:0Twente09/08/2026 21:45 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionTTwente6:0Dun. Streda07/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · De Grolsch VesteHFerencvaros2:2Twente31/07/2026 01:30 · UEFA Europa League · Groupama ArenaBTwente1:2Ferencvaros24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · De Grolsch Veste
Mùa giải 2025/26
BPSV5:1Twente17/05/2026 19:30 · EredivisieTTwente4:0Sparta Rotterdam10/05/2026 21:45 · EredivisieHAZ Alkmaar2:2Twente03/05/2026 21:45 · EredivisieHTwente1:1Nijmegen26/04/2026 02:00 · EredivisieTính đến 19/10 02:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Excelsior T
1H
0Twente T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Excelsior Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
ExcelsiorHuấn luyện viên Ruben den Uil
TwenteHuấn luyện viên John van den Brom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
08/11/202603:00 vs G.A. EaglesStadion WoudesteinChủ nhàEredivisie22/11/202600:45 vs FeyenoordDe KuipĐội kháchEredivisie28/11/202622:30 vs SC TelstarStadion WoudesteinChủ nhàEredivisie06/12/202622:45 vs Den HaagWerkTalent StadionĐội kháchEredivisie13/12/202603:00 vs Zwolle—Đội kháchEredivisie19/12/202622:30 vs AZ AlkmaarStadion WoudesteinChủ nhàEredivisie
06/11/202603:00 vs PafosDe Grolsch VesteChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202620:30 vs AjaxDe Grolsch VesteChủ nhàEredivisie22/11/202618:15 vs Willem IIDe Grolsch VesteChủ nhàEredivisie27/11/202603:00 vs FreiburgEuropa-Park StadionĐội kháchUEFA Europa Conference League30/11/202602:00 vs NijmegenGoffertstadionĐội kháchEredivisie06/12/202620:30 vs G.A. EaglesDe AdelaarshorstĐội kháchEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Excelsior gặp Twente tại Eredivisie vào 1/11/2026 20:30 UTC+07 tại Stadion Woudestein.
Excelsior đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Twente đứng thứ 5.
Excelsior thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Twente thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Excelsior thắng 1, Twente thắng 0, hòa 1.
Excelsior · Trận trước: Sittard vs Excelsior (25/10) · Trận tiếp theo: Excelsior vs G.A. Eagles (8/11)
Twente · Trận trước: AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Trận tiếp theo: Twente vs Pafos (6/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Feyenoord vs Sittard
- Heerenveen vs Nijmegen
- PSV vs Willem II
- Ajax vs AZ Alkmaar
- Cambuur vs G.A. Eagles
- Zwolle vs Den Haag
- SC Telstar vs Utrecht
Các trận Eredivisie tuần này
- Groningen vs Sparta Rotterdam
- Willem II vs Zwolle
- Sittard vs SC Telstar
- Den Haag vs Sparta Rotterdam
- Excelsior vs G.A. Eagles
- Heerenveen vs Feyenoord
- Twente vs Ajax
Bài viết mới nhất
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.