Trận derby Badalona này đang được nhìn qua lăng kính trận chung kết Supercopa, nhưng lực lượng tạo nên kết quả ấy đã thay đổi. Một tháng trước, Club Joventut Badalona thắng đậm nhờ một ngày ném ba điểm bùng nổ và hàng trong có Kraag, người hiện phải nghỉ cùng Tomic. Barcelona thường thua thiệt ở vạch ném phạt, còn Joventut hiếm khi kiếm được nhiều cơ hội ở đó. Đây có vẻ là trận đấu sít sao, nơi các hậu vệ đóng vai trò chủ đạo và vũ khí tốt nhất của Joventut là khả năng rebound, chứ không phải những quả ném phạt.
Club Joventut Badalona vs Barcelona
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| E. Sulejmanovic | ||
| A. Reyes | ||
| E. J. Ndiaye | ||
| R. Rubio | ||
| B. Ellis |
| L. Hakanson | ||
| S. Birgander | ||
| I. Nogues Gonzalez | ||
| K. Cheatham | ||
| N. Laprovittola | ||
| A. Torres |
| A. Balcerowski | ||
| J. Robinson | ||
| K. Punter | ||
| T. Martin | ||
| J. Parra |
| U. Gibson | ||
| J. Nunez | ||
| J. Nebo | ||
| A. Ubal | ||
| S. Umude | ||
| T. Evbuomwan | ||
| O. Nkamhoua |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 113 : 89
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Club Joventut Badalona | 23 | 26 | 33 | 31 | 113 |
| Barcelona | 26 | 19 | 23 | 21 | 89 |
| Hai đội | 49 | 45 | 56 | 52 | 202 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,72Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,72Đội khách2,07→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 23:38 | 1,72▼ | 2,17▲ |
| 18/10 23:13 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 18/10 22:46 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 18/10 22:20 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 18/10 21:37 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 18/10 19:02 | 1,85▲ | 1,98▼ |
| 18/10 18:35 | 1,76▲ | 2,10▲ |
| 18/10 15:30 | 1,75▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 05:37 | 1,74▲ | 2,11 |
| 17/10 19:55 | 1,73▼ | 2,11▲ |
| 17/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,76 | 2,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,17 |
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,81 | 2,04 |
| 1xBet | 1,81 | 2,04 |
| Betano | 1,65 | 2,12 |
| BetVictor | 1,73 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,93Đội khách +2.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,97→1,93Đội khách1,83→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 23:38 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2.5 | |
| 18/10 23:38 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 18/10 23:13 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 18/10 22:46 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 18/10 22:20 | 2,15▲ | 1,71▼ |
| 18/10 21:37 | 2,08▲ | 1,77▼ |
| 18/10 19:02 | 2,07▲ | 1,78▼ |
| 18/10 18:35 | 1,95▲ | 1,88▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 15:30 | 1,93 | 1,86▼ |
| 18/10 05:37 | 1,93▲ | 1,87▼ |
| 17/10 19:55 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,97 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 2,40 | 1,54 |
| Marathon | 2,02 | 1,76 |
| 1xBet | 2,02 | 1,76 |
| Betano | 1,87 | 1,82 |
| BetVictor | 1,93 | 1,83 |
Tài/Xỉu178.5Tài 178.51,93Xỉu 178.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,96→1,93Xỉu1,84→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 22:20 | 1,93 | 1,91▲ |
| 18/10 21:37 | 1,93 | 1,89▼ |
| 18/10 19:56 | Thay đổi mốc · 178 → 178.5 | |
| 18/10 19:56 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 18/10 19:02 | 1,98▲ | 1,85▼ |
| 18/10 18:35 | 1,97▲ | 1,87▲ |
| 18/10 15:30 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 18/10 05:37 | 1,94▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:55 | 1,97▲ | 1,83▼ |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,96 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 178.5 | Xỉu 178.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,92 | 1,88 |
| 1xBet | 1,94 | 1,90 |
| Betano | 1,70 | 2,02 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Club Joventut Badalona Dựa trên 4 trận | Barcelona Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 2T 2B | T · B | 5T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 89.75 | Ghi được mỗi trận | 93.78 |
| 88.25 | Bị ghi mỗi trận | 91.67 |
| +6 | Hiệu số | +19 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 |
| 20.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 |
| 25.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 |
| 44.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 |
| 47.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.6 |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | 185.4 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 39.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 |
| 21.5 | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 11.8 | Mất bóng mỗi trận | 11.4 |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 1.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Barcelona Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 2T 0B | T · B | 4T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 94.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 91.50 |
| +32 | Hiệu số | +19 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 186.2 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Barcelona Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0T 2B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| -26 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 184.0 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.7 |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 3 trận | Liga ACB | Barcelona Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 2T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 100.67 |
| 92.67 | Bị ghi mỗi trận | 95.67 |
| -5 | Hiệu số | +15 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 |
| 44.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 |
| 183.7 | Tổng điểm trung bình | 196.3 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 39.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 |
| 20.0 | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 53% |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% |
| 10.0 | Mất bóng mỗi trận | 11.7 |
| 5.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Club Joventut Badalona | EuroLeague | Barcelona Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 3T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.67 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.3 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| Club Joventut Badalona Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Barcelona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1286 : 1364
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Club Joventut Badalona đã gặp Barcelona tại Liga ACB vào 19/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Club Joventut Badalona 113-89 Barcelona.
Club Joventut Badalona thắng 2, hòa 0, thua 2 trong 4 trận gần nhất.
Barcelona thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Club Joventut Badalona thắng 6, Barcelona thắng 10, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Club Joventut Badalona có E. J. Ndiaye, R. Rubio, B. Ellis.
Đội hình Barcelona có K. Punter, T. Martin, J. Parra.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Koda Trận derby Badalona này đang được nhìn qua lăng kính trận chung kết Supercopa, nhưng lực lượng tạo nên kết quả ấy đã thay đổi. Một tháng trước, Club Joventut Badalona thắng đậm nhờ một ngày ném ba điểm bùng nổ và hàng trong có Kraag, người hiện phải nghỉ cùng Tomic.
Club Joventut Badalona · Trận trước: Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra (15/10) · Trận tiếp theo: Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona (25/10)
Barcelona · Trận trước: Barcelona vs Olympiacos (17/10) · Trận tiếp theo: Olimpia Milano vs Barcelona (23/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
- Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona
- Bilbao vs MoraBanc Andorra
- Tenerife vs Obradoiro CAB
- Valencia vs Baskonia
- Breogan vs Unicaja
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lorient vs Brest (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Parma (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Everton (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KoGas vs Anyang JungKwanJang (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Pakhtakor vs Al Nassr (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Eleven
- Nhận định New England Revolution vs Inter Miami (MLS) và 2 trận khác (2/11) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W
- L. Darderi vs R. Hijikata
- I. Buse vs Z. Bergs
- L. Musetti vs H. Hurkacz
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- A. Tabilo vs R. Jodar
- L. van Assche vs M. Navone
- Shandong vs Beijing Royal Fighters
- Guangdong vs Qingdao
- Tenerife vs Andorra
- D. Merida Aguilar vs A. Blockx
- C. Ruud vs J. M. Cerundolo
- C. Norrie vs M. Arnaldi
- Pakhtakor vs Al Nassr