Mjallby vs Inter Escaldes
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 35 | G | Alexander Lundin |
| 33 | D | Tony Miettinen |
| 4 | D | Axel Norén |
| 5 | D | Abdullah Iqbal |
| 14 | M | Villiam Granath |
| 10 | M | Jeppe Kjaer |
| 22 | M | Jesper Gustavsson |
| 6 | M | Mads Enggård |
| 3 | M | Martin Agnarsson |
| 7 | F | Viktor Gustafson |
| 18 | F | Jacob Bergström |
| 23 | F | Áki Samuelsen |
| 29 | M | Olle Lindberg |
| 27 | M | Ludvig Tidstrand |
| 24 | D | Tom Pettersson |
| 1 | G | Sebastian Hansen |
| 13 | G | Robin Wallinder |
| 2 | D | Ludvig Svanberg |
| 26 | D | Ian Hoffmann |
| 39 | M | Romeo Leandersson |
| 13 | G | Javier Díaz |
| 24 | D | Maurizio Pochettino |
| 4 | D | Álex Sánchez |
| 2 | D | Anwar Hernandez |
| 3 | D | Jilmar Torres |
| 6 | M | Víctor Alonso |
| 11 | M | Domi Berlanga |
| 19 | M | Pablo Molina |
| 8 | M | David López |
| 31 | M | Soule Sidibe |
| 9 | F | Faysal Chouaib |
| 70 | F | Borja Arellano |
| 18 | D | Robin Lafarge |
| 23 | D | Lamine Diaby |
| 17 | D | Adrian Da Cunha |
| 99 | F | Rafinha |
| 1 | G | Pol Freixanet |
| 21 | D | Marc Rodríguez |
| 7 | M | Juan Camara |
| 44 | F | Alex Leitao |
| T. StavitskiChấn thương lưng |
| V. DalsgaardChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mjallby | 0 | 2 | 2 |
| Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 |
- 18'Thẻ vàngJilmar Torres
- 26'Thẻ vàngMads Enggård
- 54'Bàn thắngJacob Bergström
- 55'Thẻ vàngViktor Gustafson
- 59'Thẻ vàngVilliam Granath
- 61'Thay ngườiBorja ArellanoRa sân: Soule Sidibe
- 62'Thay ngườiÁki SamuelsenRa sân: Mads Enggård
- 65'Bàn thắngAxel NorénKiến tạo: Abdullah Iqbal
- 73'Thay ngườiRobin LafargeRa sân: Álex Sánchez
- 73'Thay ngườiLamine DiabyRa sân: Víctor Alonso
- 76'Thay ngườiOlle LindbergRa sân: Viktor Gustafson
- 88'Thay ngườiLudvig TidstrandRa sân: Jeppe Kjaer
- 88'Thay ngườiTom PetterssonRa sân: Abdullah Iqbal
- 89'Thay ngườiRafinhaRa sân: Pablo Molina
- 89'Thay ngườiAdrian Da CunhaRa sân: Jilmar Torres
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,48Hòa4,30Đội khách7,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34→1,48Hòa5,03→4,30Đội khách8,51→7,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,48▲ | 4,30▼ | 7,36▼ |
| 15/10 23:04 | 1,43▲ | 4,68▼ | 7,51▼ |
| 15/10 21:51 | 1,42▲ | 4,75▼ | 7,81▼ |
| 15/10 21:23 | 1,41▲ | 4,79▼ | 7,94▼ |
| 15/10 20:52 | 1,40 | 4,87 | 8,14▲ |
| 15/10 20:23 | 1,40▲ | 4,87▼ | 8,08▼ |
| 15/10 19:26 | 1,34 | 5,28▲ | 9,06▲ |
| 15/10 17:59 | 1,34 | 5,27▼ | 9,04 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:30 | 1,34 | 5,28▲ | 9,04 |
| 15/10 15:09 | 1,34▼ | 5,27▲ | 9,04▲ |
| 15/10 13:17 | 1,35▲ | 5,23▲ | 8,96▼ |
| 15/10 12:22 | 1,34 | 5,22▲ | 9,14▲ |
| 15/10 10:59 | 1,34 | 5,19 | 8,97▲ |
| 15/10 04:56 | 1,34 | 5,19▼ | 8,96▼ |
| 15/10 04:25 | 1,34▲ | 5,22▼ | 9,02▼ |
| 15/10 00:08 | 1,33▲ | 5,24▲ | 9,14▲ |
| 13/10 13:51 | 1,32▼ | 5,15▲ | 8,86▲ |
| 12/10 23:14 | 1,33▼ | 5,10▲ | 8,73▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,34 | 5,03 | 8,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,48 | 4,30 | 7,36 |
| Betfair | 1,36 | 4,20 | 7,00 |
| bet365 | 1,45 | 4,50 | 6,25 |
| Marathon | 1,42 | 4,30 | 7,20 |
| 1xBet | 1,47 | 4,46 | 7,47 |
| Betano | 1,47 | 4,65 | 7,50 |
| BetVictor | 1,40 | 4,50 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,77Đội khách +12,11Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,51→1,77Đội khách2,57→2,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 15/10 23:37 | 1,77▲ | 2,11▼ |
| 15/10 23:04 | 1,69▲ | 2,24▼ |
| 15/10 22:31 | 1,65▼ | 2,30 |
| 15/10 21:51 | 1,66▲ | 2,30▼ |
| 15/10 21:23 | 1,64▲ | 2,33▼ |
| 15/10 20:52 | 1,61 | 2,38▼ |
| 15/10 20:23 | 1,61▲ | 2,39▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:26 | 1,51 | 2,67▲ |
| 15/10 15:09 | 1,51▼ | 2,66▲ |
| 15/10 13:17 | 1,52▲ | 2,63▼ |
| 15/10 12:22 | 1,51▲ | 2,65▲ |
| 15/10 04:56 | 1,50 | 2,64▼ |
| 15/10 04:25 | 1,50▲ | 2,67▼ |
| 15/10 00:08 | 1,49▲ | 2,69▲ |
| 14/10 12:11 | 1,48 | 2,68▲ |
| 13/10 13:51 | 1,48▼ | 2,66▲ |
| 12/10 23:14 | 1,49▼ | 2,63▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,51 | 2,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,11 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Marathon | 1,64 | 2,02 |
| 1xBet | 1,64 | 2,02 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,81Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,67→1,81Xỉu2,19→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,81▲ | 2,05▼ |
| 15/10 23:04 | 1,79▲ | 2,07 |
| 15/10 21:51 | 1,78 | 2,07▼ |
| 15/10 21:23 | 1,78▲ | 2,08▼ |
| 15/10 20:23 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 15/10 20:23 | 1,76▲ | 2,11▼ |
| 15/10 15:09 | 1,65 | 2,29▲ |
| 15/10 12:22 | 1,65 | 2,28▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 15/10 10:59 | 1,65 | 2,27▲ |
| 15/10 04:25 | 1,65▼ | 2,26▲ |
| 15/10 00:08 | 1,66▲ | 2,25▲ |
| 14/10 12:11 | 1,65 | 2,24▲ |
| 13/10 13:51 | 1,65 | 2,23▲ |
| 12/10 23:14 | 1,65▼ | 2,21▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,67 | 2,19 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,05 |
| Betfair | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,76 | 1,99 |
| 1xBet | 1,82 | 2,06 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có2,10→1,95Không1,73→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,95▲ | 1,73▼ |
| 15/10 23:04 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 15/10 21:23 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 15/10 20:52 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 15/10 11:27 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 15/10 01:02 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 15/10 00:08 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 14/10 16:04 | 2,05▼ | 1,75▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 14:45 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 13/10 13:32 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 13/10 12:36 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 12/10 23:14 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,10 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,73 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,93 | 1,76 |
| 1xBet | 1,93 | 1,78 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Mjallby | Tất cả | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Mjallby | Chủ nhà | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Mjallby | Đội khách | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.89 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Mjallby | Tất cả | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Mjallby | Chủ nhà | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Mjallby | Đội khách | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Mjallby | Tất cả | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Mjallby | Chủ nhà | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Mjallby | Đội khách | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mjallby | Tất cả | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Mjallby | Đội khách | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mjallby | Tất cả | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Mjallby | Chủ nhà | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Mjallby | Đội khách | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mjallby | Tất cả | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Mjallby | Chủ nhà | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Mjallby | Đội khách | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mjallby | Tất cả | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Mjallby | Chủ nhà | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Mjallby | Đội khách | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 | TTTTB |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 | BTTHB |
| 4 | IF Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | +13 | 40 | TTTBT |
| 5 | BK Häcken | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 | TTHHB |
| 6 | Malmö FF | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 | TBTHT |
| 7 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 8 | Västerås SK | 23 | 10 | 5 | 8 | -2 | 35 | BTTBT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 | BTBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 | HBHHB |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | -15 | 20 | HBBTB |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | -16 | 19 | BBBBB |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 | BBBHB |
| 16 | Halmstad | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 | BTBBT |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mjallby Dựa trên 20 trận | Inter Escaldes Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 2T 6H 12B | T · H · B | 6T 5H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.81 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| -19 | Hiệu số | +8 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.67 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.01 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 12.2 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.7 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 47% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.4 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.1 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Mjallby Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Inter Escaldes Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 4T 3H 0B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.43 |
| -8 | Hiệu số | +9 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 2.09 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.63 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Mjallby Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Inter Escaldes Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 0T 4H 5B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -11 | Hiệu số | -1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.63 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 40% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 14.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Mjallby Dựa trên 13 trận | Allsvenskan | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 1T 5H 7B | T · H · B | — |
| 8% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.15 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -14 | Hiệu số | — |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.67 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.01 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.2 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.7 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.0 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Mjallby Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Inter Escaldes Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Mjallby | UEFA Europa Conference League | Inter Escaldes Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Mjallby | Primera División (Andorra) | Inter Escaldes Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Mjallby Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Mjallby Dựa trên 1 trận | Cúp Thụy Điển | Inter Escaldes |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Mjallby | Giao hữu câu lạc bộ | Inter Escaldes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mjallby đã gặp Inter Escaldes tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Olympia.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mjallby 2-0 Inter Escaldes.
Mjallby đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Inter Escaldes đứng thứ 33.
Mjallby thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Inter Escaldes thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.48 · 4.30 · 7.36.
Đội hình Mjallby có Martin Agnarsson, Viktor Gustafson, Jacob Bergström.
Đội hình Inter Escaldes có David López, Soule Sidibe, Faysal Chouaib.
Mjallby · Trận trước: Mjallby vs Degerfors IF (10/10) · Trận tiếp theo: Västerås SK vs Mjallby (18/10)
Inter Escaldes · Trận trước: Inter Escaldes vs KF Drita (28/8) · Trận tiếp theo: Inter Escaldes vs Univ. Craiova (22/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Riga FC vs Kairat Almaty
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Egnatia vs Midtjylland
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Univ. Craiova vs Getafe
- KuPS vs Trabzonspor
- Gent vs Aarhus
- Lugano vs Crvena zvezda
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Atalanta vs Pafos
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Twente vs Thun
- Freiburg vs FK Jablonec
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Hearts vs Nordsjaelland
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Trabzonspor vs Hearts
- Iberia 1999 vs Mjallby
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
- Pordenone vs Monza
- F.C. Copenhagen vs Aarhus
- Cisterna vs Milano
- Trieste vs Cantu
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
Chưa có bài viết nào.