Ngôn ngữ

Mjallby vs Inter Escaldes

Chi tiết trận đấu
Olympia
MjallbyChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Inter EscaldesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
35GAlexander Lundin
33DTony Miettinen
4DAxel Norén
5DAbdullah Iqbal
14MVilliam Granath
10MJeppe Kjaer
22MJesper Gustavsson
6MMads Enggård
3MMartin Agnarsson
7FViktor Gustafson
18FJacob Bergström
Dự bị 9
23FÁki Samuelsen
29MOlle Lindberg
27MLudvig Tidstrand
24DTom Pettersson
1GSebastian Hansen
13GRobin Wallinder
2DLudvig Svanberg
26DIan Hoffmann
39MRomeo Leandersson
Huấn luyện viên Andreas Brannstrom
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GJavier Díaz
24DMaurizio Pochettino
4DÁlex Sánchez
2DAnwar Hernandez
3DJilmar Torres
6MVíctor Alonso
11MDomi Berlanga
19MPablo Molina
8MDavid López
31MSoule Sidibe
9FFaysal Chouaib
Dự bị 9
70FBorja Arellano
18DRobin Lafarge
23DLamine Diaby
17DAdrian Da Cunha
99FRafinha
1GPol Freixanet
21DMarc Rodríguez
7MJuan Camara
44FAlex Leitao
Huấn luyện viên Felip Ortiz
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MjallbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
T. StavitskiChấn thương lưng
V. DalsgaardChấn thương
Inter Escaldes
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Mjallby022
Inter Escaldes000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thẻ vàngJilmar Torres
  2. 26'Thẻ vàngMads Enggård
  3. 54'Bàn thắngJacob Bergström
  4. 55'Thẻ vàngViktor Gustafson
  5. 59'Thẻ vàngVilliam Granath
  6. 61'Thay ngườiBorja ArellanoRa sân: Soule Sidibe
  7. 62'Thay ngườiÁki SamuelsenRa sân: Mads Enggård
  8. 65'Bàn thắngAxel NorénKiến tạo: Abdullah Iqbal
  9. 73'Thay ngườiRobin LafargeRa sân: Álex Sánchez
  10. 73'Thay ngườiLamine DiabyRa sân: Víctor Alonso
  11. 76'Thay ngườiOlle LindbergRa sân: Viktor Gustafson
  12. 88'Thay ngườiLudvig TidstrandRa sân: Jeppe Kjaer
  13. 88'Thay ngườiTom PetterssonRa sân: Abdullah Iqbal
  14. 89'Thay ngườiRafinhaRa sân: Pablo Molina
  15. 89'Thay ngườiAdrian Da CunhaRa sân: Jilmar Torres
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
1,45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,46
13Sút9
7Sút trúng đích1
6Phạt góc3
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
435Chuyền bóng555
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · MFMartin Agnarsson90000006.9
4 · DFAxel Norén90101008.2
14 · MFVilliam Granath90002106.7
18 · FWJacob Bergström90104006.9
22 · MFJesper Gustavsson90000007.2
33 · DFTony Miettinen90000007.3
35 · GKAlexander Lundin90000006.6
5 · DFAbdullah Iqbal88010008.3
10 · MFJeppe Kjaer88003007.3
7 · FWViktor Gustafson76000106.3
6 · MFMads Enggård62000106.9
23 · FW · Dự bịÁki Samuelsen28001006.6
29 · MF · Dự bịOlle Lindberg14000007.3
24 · DF · Dự bịTom Pettersson200000—
27 · MF · Dự bịLudvig Tidstrand200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFAnwar Hernandez90000006.9
8 · MFDavid López90001006.3
9 · FWFaysal Chouaib90001006.9
11 · MFDomi Berlanga90002005.6
13 · GKJavier Díaz90000006.3
24 · DFMaurizio Pochettino90000007.3
3 · DFJilmar Torres89000106.7
19 · MFPablo Molina89000006.2
4 · DFÁlex Sánchez73000006.2
6 · MFVíctor Alonso73000006.9
31 · MFSoule Sidibe61000006.9
70 · FW · Dự bịBorja Arellano29003006.5
18 · DF · Dự bịRobin Lafarge17000006.9
23 · DF · Dự bịLamine Diaby17000006.7
17 · DF · Dự bịAdrian Da Cunha100000—
99 · FW · Dự bịRafinha100000—
Tính đến 16/10 01:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,48Hòa4,30Đội khách7,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,341,48Hòa5,034,30Đội khách8,517,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:371,48▲4,30▼7,36▼
15/10 23:041,43▲4,68▼7,51▼
15/10 21:511,42▲4,75▼7,81▼
15/10 21:231,41▲4,79▼7,94▼
15/10 20:521,404,878,14▲
15/10 20:231,40▲4,87▼8,08▼
15/10 19:261,345,28▲9,06▲
15/10 17:591,345,27▼9,04
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
15/10 17:301,345,28▲9,04
15/10 15:091,34▼5,27▲9,04▲
15/10 13:171,35▲5,23▲8,96▼
15/10 12:221,345,22▲9,14▲
15/10 10:591,345,198,97▲
15/10 04:561,345,19▼8,96▼
15/10 04:251,34▲5,22▼9,02▼
15/10 00:081,33▲5,24▲9,14▲
13/10 13:511,32▼5,15▲8,86▲
12/10 23:141,33▼5,10▲8,73▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,345,038,51
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,484,307,36
Betfair1,364,207,00
bet3651,454,506,25
Marathon1,424,307,20
1xBet1,474,467,47
Betano1,474,657,50
BetVictor1,404,507,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,77Đội khách +12,11Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,511,77Đội khách2,572,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:37Thay đổi mốc · mốc chính -1
15/10 23:371,77▲2,11▼
15/10 23:041,69▲2,24▼
15/10 22:311,65▼2,30
15/10 21:511,66▲2,30▼
15/10 21:231,64▲2,33▼
15/10 20:521,612,38▼
15/10 20:231,61▲2,39▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
15/10 19:261,512,67▲
15/10 15:091,51▼2,66▲
15/10 13:171,52▲2,63▼
15/10 12:221,51▲2,65▲
15/10 04:561,502,64▼
15/10 04:251,50▲2,67▼
15/10 00:081,49▲2,69▲
14/10 12:111,482,68▲
13/10 13:511,48▼2,66▲
12/10 23:141,49▼2,63▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,512,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,772,11
bet3651,682,15
Marathon1,642,02
1xBet1,642,02
Betano1,752,15
BetVictor1,652,07
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,81Xỉu 2.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,671,81Xỉu2,192,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:371,81▲2,05▼
15/10 23:041,79▲2,07
15/10 21:511,782,07▼
15/10 21:231,78▲2,08▼
15/10 20:23Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
15/10 20:231,76▲2,11▼
15/10 15:091,652,29▲
15/10 12:221,652,28▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 10:591,652,27▲
15/10 04:251,65▼2,26▲
15/10 00:081,66▲2,25▲
14/10 12:111,652,24▲
13/10 13:511,652,23▲
12/10 23:141,65▼2,21▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,672,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,812,05
Betfair1,752,00
bet3651,752,05
Marathon1,761,99
1xBet1,822,06
Betano1,782,10
BetVictor1,721,96
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có2,101,95Không1,731,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:371,95▲1,73▼
15/10 23:041,91▼1,80▲
15/10 21:231,95▲1,75▼
15/10 20:521,91▲1,80▼
15/10 11:271,90▼1,87▲
15/10 01:022,00▲1,80▼
15/10 00:081,90▼1,87▲
14/10 16:042,05▼1,75▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 14:452,20▲1,65▼
13/10 13:322,05▼1,75▲
13/10 12:362,10▲1,73▼
12/10 23:142,05▼1,75▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,101,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,73
bet3651,911,80
Marathon1,931,76
1xBet1,931,78
Betano1,911,82
BetVictor1,911,78
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên — · 9 trận (không phải cả mùa giải)
MjallbyTất cảInter Escaldes
—Trận9
—Thắng4
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng17
—Bàn thua8
MjallbyChủ nhàInter Escaldes
—Trận4
—Thắng2
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
MjallbyĐội kháchInter Escaldes
—Trận5
—Thắng2
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng11
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.89
—Bàn thua mỗi trận0.89
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
MjallbyTất cảInter Escaldes
—Trận5
—Thắng2
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua4
MjallbyChủ nhàInter Escaldes
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
MjallbyĐội kháchInter Escaldes
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.60
—Bàn thua mỗi trận0.80
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
MjallbyTất cảInter Escaldes
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
MjallbyChủ nhàInter Escaldes
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
MjallbyĐội kháchInter Escaldes
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
MjallbyTất cảInter Escaldes
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
MjallbyĐội kháchInter Escaldes
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
MjallbyTất cảInter Escaldes
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
MjallbyChủ nhàInter Escaldes
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
MjallbyĐội kháchInter Escaldes
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
MjallbyTất cảInter Escaldes
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua4
MjallbyChủ nhàInter Escaldes
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
MjallbyĐội kháchInter Escaldes
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
MjallbyTất cảInter Escaldes
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua0
MjallbyChủ nhàInter Escaldes
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
MjallbyĐội kháchInter Escaldes
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Allsvenskan · Cúp Thụy Điển (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Primera División (Andorra) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Mjallby Allsvenskan
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius231733+2554TTTTB
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby231346+2843BTTHB
4IF Elfsborg231175+1340TTTBT
5BK Häcken231094+1239TTHHB
6Malmö FF231139+536TBTHT
7Goteborg241068-936HTTTT
8Västerås SK231058-235BTTBT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS23869+730BTBHT
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby235810-1123HBHHB
13Degerfors IF235513-1520HBBTB
14Kalmar235414-1619BBBBB
15Orgryte233614-2715BBBHB
16Halmstad233515-2814BTBBT
Inter Escaldes —
Tính đến 18/10 22:12
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 18/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MjallbyHBBHHBBBBB2T 6H 12B
Inter EscaldesTBTTHHHTTH6T 5H 5B · Dựa trên 16 trận
Mjallby
Dựa trên 20 trận
Inter Escaldes
Dựa trên 16 trận
20Trận16
2T 6H 12BT · H · B6T 5H 5B
10%Tỷ lệ thắng38%
30%Tỷ lệ hòa31%
0.90Ghi được mỗi trận1.81
1.85Bị ghi mỗi trận1.31
-19Hiệu số+8
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
50%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.67 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.01 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
12.2 (12 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.7 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
47% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.1 (15 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.4 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.1 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Mjallby
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInter Escaldes
Dựa trên 7 trận
11Trận7
2T 2H 7BT · H · B4T 3H 0B
18%Tỷ lệ thắng57%
18%Tỷ lệ hòa43%
1.00Ghi được mỗi trận1.71
1.73Bị ghi mỗi trận0.43
-8Hiệu số+9
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới57%
45%Tỷ lệ không ghi bàn14%
2.09 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.63 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
14.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
13.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Mjallby
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnInter Escaldes
Dựa trên 9 trận
9Trận9
0T 4H 5BT · H · B2T 2H 5B
0%Tỷ lệ thắng22%
44%Tỷ lệ hòa22%
0.78Ghi được mỗi trận1.89
2.00Bị ghi mỗi trận2.00
-11Hiệu số-1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
56%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.97 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.63 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
1.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
8.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
40% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Mjallby
Dựa trên 13 trận
AllsvenskanInter Escaldes
13Trận—
1T 5H 7BT · H · B—
8%Tỷ lệ thắng—
38%Tỷ lệ hòa—
1.08Ghi được mỗi trận—
2.15Bị ghi mỗi trận—
-14Hiệu số—
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
38%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.67 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.01 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.2 (12 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.2 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
49% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.7 (12 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.5 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
15.0 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Mjallby
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueInter Escaldes
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 1H 2BT · H · B1T 1H 2B
25%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận1.25
1.00Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số-3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn0%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
MjallbyUEFA Europa Conference LeagueInter Escaldes
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B2T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.83
—Bị ghi mỗi trận1.17
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
MjallbyPrimera División (Andorra)Inter Escaldes
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận2.60
—Bị ghi mỗi trận0.80
—Hiệu số+9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Mjallby
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueInter Escaldes
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Mjallby
Dựa trên 1 trận
Cúp Thụy ĐiểnInter Escaldes
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
MjallbyGiao hữu câu lạc bộInter Escaldes
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 20:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sebastian Hansen-----
GK13Robin Wallinder-----
GK30Melker Ahlstrand-----
GK35Alexander Lundin-----
DF2Ludvig Svanberg-----
DF3Martin Agnarsson-----
DF4Axel Noren-----
DF5Abdullah Iqbal-----
DF24Tom Pettersson-----
DF25Max Nielsen-----
DF26Ian Hoffmann-----
DF31Dani Hodzic-----
DF33Tony Miettinen-----
MF6Mads Enggaard-----
MF7Viktor Gustafson-----
MF8Teo Helge-----
MF14Villiam Granath-----
MF19Isak Andersen-----
MF22Jesper Gustavsson-----
MF27Ludvig Tidstrand-----
MF28Charles Rosen-----
MF29Olle Lindberg-----
MF39Romeo Arrhenius-----
FW9Ali Youssef-----
FW10Jeppe Kjaer-----
FW11Timo Stavitski-----
FW18Jacob Bergstrom-----
FW21Villum Dalsgaard-----
FW23Aki Samuelsen-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Javi Diaz60090 phút6.30
GK1Pol Freixanet-----
GK1Juanda Terradez-----
DF3Jilmar Torres70087 phút6.70
DF2Habib Hernandez Anwar60090 phút6.90
DF4Alex Sanchez50087 phút6.20
DF17Dacu4006 phút—
DF5Erraji Jaouad10090 phút—
DF18Robin Lafarge10017 phút6.90
DF21Marc Rodriguez1005 phút—
DF20Marc Jurado-----
DF22Marc Vargas-----
MF19Modric61070 phút6.20
MF8Lopez David61166 phút6.30
MF6Victor Alonso60044 phút6.90
MF23Lamine Diaby60013 phút6.70
MF14I. Otegui Khalifi Antonio40084 phút—
MF7Juan Camara40035 phút—
MF42Hugo De Miguel-----
MF77Yerai Davila-----
FW24Maurizio Pochettino60188 phút7.30
FW11Domi Berlanga62082 phút5.60
FW9Faysal Chouaib63073 phút6.90
FW70Borja Arellano61040 phút6.50
FW31Soule40172 phút6.90
FW99Rafael Hermann1001 phút—
FW9Kaxe-----
FW10Angel De La Torre-----
FW44Alex Prelado-----
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

MjallbyHuấn luyện viên Andreas Brannstrom
Inter EscaldesHuấn luyện viên Felip Ortiz
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:54

Các trận tiếp theo