Ngôn ngữ

Nottingham vs Arsenal

Chi tiết trận đấu
City Ground
NottinghamChủ nhà
22:30Bắt đầu 18/10
ArsenalĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 13:22
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NottinghamVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Igor JesusChấn thương bắp chân
N. MilenkovicChấn thương đầu gối
N. SavonaChấn thương đầu gối
ArsenalVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. TzolisChấn thương gân kheo
P. HincapieChấn thương mắt cá
W. SalibaChấn thương lưng
M. ZubimendiVa chạm
Tính đến 17/10 13:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 13:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà5,84▼Hòa3,73▼Đội khách1,68▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà6,155,84Hòa3,773,73Đội khách1,641,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 11:455,84▼3,73▼1,68▲
17/10 03:555,88▼3,74▼1,67▲
17/10 01:415,92▼3,75▼1,66
16/10 23:585,96▼3,761,66
16/10 22:475,983,761,66▲
16/10 22:125,98▼3,76▼1,65
16/10 21:366,02▼3,77▼1,65▲
16/10 20:336,16▲3,82▲1,63▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 19:286,09▼3,77▼1,65▲
16/10 14:176,23▲3,79▲1,63
16/10 13:456,22▲3,78▲1,63▼
15/10 22:15 Đầu tiên6,153,771,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle5,84▼3,73▼1,68▲
bet3655,75▼3,901,62▲
Marathon5,65▼3,80▼1,66▲
1xBet5,80▼3,90▼1,70▲
BetVictor5,25▼3,75▼1,62▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,72▼Đội khách -12,21▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,781,72Đội khách2,132,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 11:451,72▼2,21▲
17/10 03:551,742,20▲
17/10 01:411,74▼2,19▲
16/10 23:581,752,18▲
16/10 22:121,75▼2,17▲
16/10 21:361,76▼2,16▲
16/10 20:331,79▲2,12▼
16/10 19:281,77▼2,15▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 18:261,792,12▲
16/10 14:171,792,11▼
16/10 13:451,79▲2,12▼
15/10 22:15 Đầu tiên1,782,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,72▼2,21▲
bet3651,72▼2,08▼
Marathon1,73▼2,14▲
1xBet1,73▼2,14▲
BetVictor1,65▼2,06▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97▲Xỉu 2.51,92▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,961,97Xỉu1,931,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 03:551,97▲1,92▼
16/10 21:361,96▲1,93▼
16/10 20:331,94▼1,94▲
16/10 19:281,96▼1,93▲
16/10 18:261,97▲1,92▼
15/10 22:15 Đầu tiên1,961,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,97▲1,92▼
bet3651,911,91
Marathon1,93▲1,89▼
1xBet1,99▲1,95▼
BetVictor1,85▲1,82▼
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,95▲Không1,80▼bet365 · Nhà cái 4Có1,911,95Không1,911,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:291,951,80
17/10 03:55Tạm dừng
16/10 23:581,95▲1,80▼
16/10 21:361,91▼1,91▲
16/10 01:571,95▲1,80▼
16/10 01:241,91▼1,91▲
16/10 00:231,95▲1,80▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 22:15 Đầu tiên1,911,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,95▲1,80▼
Marathon1,87▼1,83▲
1xBet1,87▼1,85▲
BetVictor1,85▼1,83
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-111,501,011xBet
-0.756,801,06Marathon
-0.55,501,15bet365
-0.255,061,20Pinnacle
04,351,24Pinnacle
0.252,901,46Pinnacle
0.52,311,67Pinnacle
0.752,031,88Pinnacle
1 Mốc chính1,722,21Pinnacle
1.251,552,59Pinnacle
1.51,442,94Pinnacle
1.751,313,67Pinnacle
21,204,40bet365
2.251,175,00bet365
2.51,155,50bet365
2.751,056,65Marathon
31,0210,501xBet
3.51,0111,501xBet
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
0.751,018,30Marathon
11,037,80Marathon
1.251,144,55Marathon
1.51,303,68Pinnacle
1.751,363,24Pinnacle
21,472,81Pinnacle
2.251,712,21Pinnacle
2.5 Mốc chính1,971,92Pinnacle
2.752,211,71Pinnacle
32,661,52Pinnacle
3.252,981,42Pinnacle
3.53,311,35Pinnacle
3.753,841,20Marathon
45,201,10Marathon
4.255,501,08Marathon
4.56,001,12bet365
510,001,021xBet
5.513,001,04bet365
6.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
NottinghamTất cảArsenal
6Trận8
1Thắng7
1Hòa0
4Thua1
5Bàn thắng15
10Bàn thua7
NottinghamChủ nhàArsenal
3Trận3
0Thắng3
0Hòa0
3Thua0
0Bàn thắng7
4Bàn thua2
NottinghamĐội kháchArsenal
3Trận5
1Thắng4
1Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng8
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn1
0.83Bàn thắng mỗi trận1.88
1.67Bàn thua mỗi trận0.88
1Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
NottinghamTất cảArsenal
5Trận5
1Thắng4
1Hòa0
3Thua1
5Bàn thắng7
8Bàn thua5
NottinghamChủ nhàArsenal
2Trận2
0Thắng2
0Hòa0
2Thua0
0Bàn thắng4
2Bàn thua2
NottinghamĐội kháchArsenal
3Trận3
1Thắng2
1Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng3
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.40
1.60Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
NottinghamTất cảArsenal
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng4
2Bàn thua2
NottinghamChủ nhàArsenal
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
NottinghamĐội kháchArsenal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
NottinghamTất cảArsenal
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
NottinghamChủ nhàArsenal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
NottinghamĐội kháchArsenal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 17/10 10:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NottinghamBBTHHBBHBH8T 6H 6B
ArsenalTTBTTTTTTT15T 3H 2B
Nottingham
Dựa trên 20 trận
Arsenal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B15T 3H 2B
40%Tỷ lệ thắng75%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.50Ghi được mỗi trận1.65
1.20Bị ghi mỗi trận0.60
+6Hiệu số+21
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (19 trận)
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.90 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
13.5Số cú sút mỗi trận13.7 (19 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận4.4 (19 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận10.9 (19 trận)
Nottingham
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnArsenal
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 4H 3BT · H · B9T 1H 0B
30%Tỷ lệ thắng90%
40%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận1.90
0.80Bị ghi mỗi trận0.20
+1Hiệu số+17
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới80%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.70 (9 trận)
1.05Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.49 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
10%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (9 trận)
14.4Số cú sút mỗi trận15.0 (9 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
13.7Phạm lỗi mỗi trận10.2 (9 trận)
Nottingham
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnArsenal
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B6T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.10Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77
1.92Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.6Số cú sút mỗi trận12.6
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.0
44%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.6Phạt góc mỗi trận3.6
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.8Phạm lỗi mỗi trận11.6
Nottingham
Dựa trên 14 trận
Premier League AnhArsenal
Dựa trên 12 trận
14Trận12
5T 5H 4BT · H · B10T 0H 2B
36%Tỷ lệ thắng83%
36%Tỷ lệ hòa0%
1.79Ghi được mỗi trận1.58
1.14Bị ghi mỗi trận0.67
+9Hiệu số+11
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới58%
21%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.1Số cú sút mỗi trận13.4
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.0
46%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.3Phạt góc mỗi trận4.3
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.5
12.7Phạm lỗi mỗi trận10.5
NottinghamUEFA Champions LeagueArsenal
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.17
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận14.7
—Sút trúng đích mỗi trận3.7
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận5.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.3
—Phạm lỗi mỗi trận11.5
Nottingham
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa LeagueArsenal
5Trận—
3T 1H 1BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.20Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.41Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.8Số cú sút mỗi trận—
4.4Sút trúng đích mỗi trận—
51%Kiểm soát bóng trung bình—
5.8Phạt góc mỗi trận—
1.0Thẻ vàng mỗi trận—
12.4Phạm lỗi mỗi trận—
Nottingham
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLArsenal
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NottinghamSiêu Cúp (Anh)Arsenal
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Nottingham T
2H
5Arsenal T
2.1Trung bình tổng điểm
Nottingham Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 15
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 11/10 22:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Matz Sels70090 phút6.71
GK12Victor John-----
GK13Steven Benda-----
GK63Aaron Bott-----
GK67Keehan Willows-----
DF3Neco Williams70088 phút7.20
DF5Murillo70181 phút6.84
DF34Ola Aina60076 phút6.78
DF23Cunha50090 phút6.66
DF2Ousmane Diomande50063 phút6.58
DF31Nikola Milenkovic40090 phút6.80
DF27Daniel Munoz40074 phút7.05
DF25Luca Netz40017 phút6.45
MF21Xaver Schlager70076 phút7.01
MF10Morgan Gibbs-White61290 phút7.38
MF24James McAtee60085 phút6.90
MF6Ibrahim Sangare40034 phút6.78
MF7Callum Hudson-Odoi30016 phút6.40
MF8Nicolas Dominguez20046 phút6.20
MF14Jimmy Sinclair-----
MF22Ryan Yates-----
MF49Grady McDonnell-----
MF51Archie Whitehall-----
FW14Dan Ndoye72060 phút6.81
FW11Jesus Igor61053 phút6.72
FW9Chris Wood60028 phút6.50
FW19Liam Delap51070 phút6.66
FW15Arnaud Kalimuendo30024 phút6.30
FW17Zyan Blake-----
N. Savona—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1David Raya70090 phút7.29
GK13Kepa Arrizabalaga10090 phút6.90
GK1Khari Ranson-----
GK30Illan Meslier-----
DF6Gabriel80084 phút7.09
DF15Ezri Konsa80074 phút6.88
DF49Myles Lewis-Skelly60071 phút6.87
DF4Ben White60164 phút6.95
DF33Riccardo Calafiori51184 phút6.72
DF12Jurrien Timber41052 phút7.15
DF5Piero Hincapie30040 phút6.77
DF89Marli Salmon10090 phút6.70
DF3Cristhian Mosquera10079 phút6.90
DF2William Saliba-----
DF38Brayden Clarke-----
MF8Martin Odegaard82066 phút7.39
MF23Mikel Merino81037 phút6.70
MF41Declan Rice70388 phút7.34
MF39Guimaraes Bruno72047 phút7.09
MF10Eberechi Eze61150 phút6.78
MF36Martin Zubimendi60128 phút6.53
MF56Max Dowman32036 phút7.30
MF45Theo Julienne10026 phút6.30
MF44Ifeoluwa Ibrahim1008 phút6.50
MF30Louie Copley-----
MF74Maalik Hashi-----
FW7Bukayo Saka73177 phút7.34
FW29Kai Havertz71165 phút6.83
FW17Christos Tzolis60254 phút6.75
FW14Viktor Gyokeres60047 phút6.50
FW20Noni Madueke51150 phút7.30
FW43Andre Harriman-Annous-----
FW53Ceadach O'Neill-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

NottinghamHuấn luyện viên Oliver Glasner
ArsenalHuấn luyện viên Mikel Arteta
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo