Nottingham vs Arsenal
City Ground
22:30Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 13:22
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NottinghamVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Igor JesusChấn thương bắp chân |
| N. MilenkovicChấn thương đầu gối |
| N. SavonaChấn thương đầu gối |
ArsenalVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| C. TzolisChấn thương gân kheo |
| P. HincapieChấn thương mắt cá |
| W. SalibaChấn thương lưng |
| M. ZubimendiVa chạm |
Tính đến 17/10 13:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 13:22Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,84▼Hòa3,73▼Đội khách1,68▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà6,15→5,84Hòa3,77→3,73Đội khách1,64→1,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 11:45 | 5,84▼ | 3,73▼ | 1,68▲ |
| 17/10 03:55 | 5,88▼ | 3,74▼ | 1,67▲ |
| 17/10 01:41 | 5,92▼ | 3,75▼ | 1,66 |
| 16/10 23:58 | 5,96▼ | 3,76 | 1,66 |
| 16/10 22:47 | 5,98 | 3,76 | 1,66▲ |
| 16/10 22:12 | 5,98▼ | 3,76▼ | 1,65 |
| 16/10 21:36 | 6,02▼ | 3,77▼ | 1,65▲ |
| 16/10 20:33 | 6,16▲ | 3,82▲ | 1,63▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:28 | 6,09▼ | 3,77▼ | 1,65▲ |
| 16/10 14:17 | 6,23▲ | 3,79▲ | 1,63 |
| 16/10 13:45 | 6,22▲ | 3,78▲ | 1,63▼ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 6,15 | 3,77 | 1,64 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,84▼ | 3,73▼ | 1,68▲ |
| bet365 | 5,75▼ | 3,90 | 1,62▲ |
| Marathon | 5,65▼ | 3,80▼ | 1,66▲ |
| 1xBet | 5,80▼ | 3,90▼ | 1,70▲ |
| BetVictor | 5,25▼ | 3,75▼ | 1,62▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,72▼Đội khách -12,21▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,78→1,72Đội khách2,13→2,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 11:45 | 1,72▼ | 2,21▲ |
| 17/10 03:55 | 1,74 | 2,20▲ |
| 17/10 01:41 | 1,74▼ | 2,19▲ |
| 16/10 23:58 | 1,75 | 2,18▲ |
| 16/10 22:12 | 1,75▼ | 2,17▲ |
| 16/10 21:36 | 1,76▼ | 2,16▲ |
| 16/10 20:33 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 16/10 19:28 | 1,77▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:26 | 1,79 | 2,12▲ |
| 16/10 14:17 | 1,79 | 2,11▼ |
| 16/10 13:45 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,78 | 2,13 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72▼ | 2,21▲ |
| bet365 | 1,72▼ | 2,08▼ |
| Marathon | 1,73▼ | 2,14▲ |
| 1xBet | 1,73▼ | 2,14▲ |
| BetVictor | 1,65▼ | 2,06▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,97▲Xỉu 2.51,92▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→1,97Xỉu1,93→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 03:55 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 16/10 21:36 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 16/10 20:33 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 16/10 19:28 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 16/10 18:26 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,96 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97▲ | 1,92▼ |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 1xBet | 1,99▲ | 1,95▼ |
| BetVictor | 1,85▲ | 1,82▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,95▲Không1,80▼bet365 · Nhà cái 4Có1,91→1,95Không1,91→1,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:29 | 1,95 | 1,80 |
| 17/10 03:55 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:58 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 16/10 21:36 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 16/10 01:57 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 16/10 01:24 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 16/10 00:23 | 1,95▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| Marathon | 1,87▼ | 1,83▲ |
| 1xBet | 1,87▼ | 1,85▲ |
| BetVictor | 1,85▼ | 1,83 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1 | 11,50 | 1,01 | 1xBet |
| -0.75 | 6,80 | 1,06 | Marathon |
| -0.5 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -0.25 | 5,06 | 1,20 | Pinnacle |
| 0 | 4,35 | 1,24 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,90 | 1,46 | Pinnacle |
| 0.5 | 2,31 | 1,67 | Pinnacle |
| 0.75 | 2,03 | 1,88 | Pinnacle |
| 1 Mốc chính | 1,72 | 2,21 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,55 | 2,59 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,44 | 2,94 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,31 | 3,67 | Pinnacle |
| 2 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 2.25 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 2.5 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 2.75 | 1,05 | 6,65 | Marathon |
| 3 | 1,02 | 10,50 | 1xBet |
| 3.5 | 1,01 | 11,50 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,30 | Marathon |
| 1 | 1,03 | 7,80 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,55 | Marathon |
| 1.5 | 1,30 | 3,68 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,36 | 3,24 | Pinnacle |
| 2 | 1,47 | 2,81 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,71 | 2,21 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,97 | 1,92 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,21 | 1,71 | Pinnacle |
| 3 | 2,66 | 1,52 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,98 | 1,42 | Pinnacle |
| 3.5 | 3,31 | 1,35 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,84 | 1,20 | Marathon |
| 4 | 5,20 | 1,10 | Marathon |
| 4.25 | 5,50 | 1,08 | Marathon |
| 4.5 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| 5 | 10,00 | 1,02 | 1xBet |
| 5.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 6.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Nottingham | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 15 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Nottingham | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Nottingham | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Nottingham | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Nottingham | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Nottingham | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Nottingham | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Nottingham | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Nottingham | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Nottingham | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Nottingham | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Nottingham | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 10:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NottinghamBBTHHBBHBH8T 6H 6B
ArsenalTTBTTTTTTT15T 3H 2B
| Nottingham Dựa trên 20 trận | Arsenal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 15T 3H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +6 | Hiệu số | +21 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (19 trận) |
| 1.49 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (19 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (19 trận) |
| Nottingham Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Arsenal Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 9T 1H 0B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.20 |
| +1 | Hiệu số | +17 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 80% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (9 trận) |
| 1.05 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.49 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 10% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| Nottingham Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Arsenal Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 1.92 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Nottingham Dựa trên 14 trận | Premier League Anh | Arsenal Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 5T 5H 4B | T · H · B | 10T 0H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.79 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +9 | Hiệu số | +11 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 58% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Nottingham | UEFA Champions League | Arsenal Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Nottingham Dựa trên 5 trận | UEFA Europa League | Arsenal |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 1H 1B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nottingham Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Nottingham | Siêu Cúp (Anh) | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BCrystal Palace3:1Nottingham11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkBNottingham0:1Coventry19/09/2026 23:30 · Premier League Anh · City GroundTAston Villa1:2Nottingham12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkHNottingham0:0Tottenham05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · City GroundHLiverpool2:2Nottingham29/08/2026 18:30 · Premier League Anh · AnfieldBNottingham0:2Leeds26/08/2026 02:00 · Cúp EFL · City GroundBNottingham0:1Leeds22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · City Ground
Mùa giải 2025/26
HNottingham1:1Bournemouth24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBManchester Utd3:2Nottingham17/05/2026 18:30 · Premier League AnhHNottingham1:1Newcastle10/05/2026 20:00 · Premier League AnhBAston Villa4:0Nottingham08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTChelsea1:3Nottingham04/05/2026 21:00 · Premier League AnhTNottingham1:0Aston Villa01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTSunderland0:5Nottingham25/04/2026 02:00 · Premier League AnhTNottingham4:1Burnley19/04/2026 20:00 · Premier League AnhTNottingham1:0F.C. Porto17/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHNottingham1:1Aston Villa12/04/2026 20:00 · Premier League AnhHF.C. Porto1:1Nottingham10/04/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTTottenham0:3Nottingham22/03/2026 21:15 · Premier League AnhTMidtjylland1:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 0-3Nottingham20/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueTArsenal3:0Lille14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Emirates StadiumTArsenal2:1Leeds10/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumBBrighton3:0Arsenal19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumTIpswich2:4Arsenal16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Portman RoadTSunderland0:2Arsenal13/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTNapoli0:1Arsenal10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Diego Armando MaradonaTArsenal2:1Chelsea06/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumTAston Villa0:1Arsenal01/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Villa ParkTArsenal3:0Coventry22/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Emirates Stadium
TArsenal3:0Manchester City16/08/2026 · Siêu Cúp (Anh)
Mùa giải 2025/26
HPSG1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Arsenal30/05/2026 23:00 · UEFA Champions LeagueTCrystal Palace1:2Arsenal24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTArsenal1:0Burnley19/05/2026 02:00 · Premier League AnhTWest Ham0:1Arsenal10/05/2026 22:30 · Premier League AnhTArsenal1:0Atl. Madrid06/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTArsenal3:0Fulham02/05/2026 23:30 · Premier League AnhHAtl. Madrid1:1Arsenal30/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTArsenal1:0Newcastle25/04/2026 23:30 · Premier League AnhBManchester City2:1Arsenal19/04/2026 22:30 · Premier League AnhHArsenal0:0Sporting CP16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTính đến 17/10 06:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận2Nottingham T
2H
5Arsenal T
2.1Trung bình tổng điểm
Nottingham Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 15
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
HNottingham0:0Arsenal18/01/2026 00:30 · Premier League Anh 2025/26BArsenal3:0Nottingham13/09/2025 18:30 · Premier League Anh 2025/26HNottingham0:0Arsenal26/02/2025 19:00 · Premier League Anh 2024/25BArsenal3:0Nottingham23/11/2024 19:00 · Premier League Anh 2024/25BNottingham1:2Arsenal30/01/2024 19:00 · Premier League Anh 2023/24BArsenal2:1Nottingham12/08/2023 19:00 · Premier League Anh 2023/24TNottingham1:0Arsenal20/05/2023 19:00 · Premier League Anh 2022/23BArsenal5:0Nottingham30/10/2022 19:00 · Premier League Anh 2022/23TNottingham1:0Arsenal09/01/2022 19:00 · Cúp FA (Anh) 2021/22
Tính đến 11/10 22:32
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:51
Huấn luyện viên
NottinghamHuấn luyện viên Oliver Glasner
ArsenalHuấn luyện viên Mikel Arteta
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
24/10/202602:00 vs IpswichPortman RoadĐội kháchPremier League Anh31/10/202622:00 vs BrentfordBrentford Community StadiumĐội kháchPremier League Anh08/11/202600:30 vs Manchester CityCity GroundChủ nhàPremier League Anh21/11/202622:00 vs BournemouthVitality StadiumĐội kháchPremier League Anh28/11/202603:00 vs ChelseaCity GroundChủ nhàPremier League Anh03/12/202603:00 vs HullMKM StadiumĐội kháchPremier League Anh
22/10/202602:00 vs Bayern MunichAllianz ArenaĐội kháchUEFA Champions League24/10/202621:00 vs Everton (Chile)Emirates StadiumChủ nhàPremier League Anh28/10/202603:00 vs FleetwoodHighbury StadiumĐội kháchCúp EFL01/11/202623:30 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchPremier League Anh05/11/202603:00 vs Slavia PragueFortuna ArenaĐội kháchUEFA Champions League07/11/202622:00 vs HullEmirates StadiumChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nottingham gặp Arsenal tại Premier League Anh vào 18/10/2026 22:30 UTC+07 tại City Ground.
Nottingham đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Arsenal đứng thứ 2.
Nottingham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Arsenal thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Nottingham thắng 2, Arsenal thắng 5, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.84 · 3.73 · 1.68.
Nottingham · Trận trước: Crystal Palace vs Nottingham (11/10) · Trận tiếp theo: Ipswich vs Nottingham (24/10)
Arsenal · Trận trước: Arsenal vs Lille (14/10) · Trận tiếp theo: Bayern Munich vs Arsenal (22/10)
Các trận Premier League Anh tuần này
- Tottenham vs Coventry
- Ipswich vs Nottingham
- Aston Villa vs Manchester City
- Arsenal vs Everton
- Coventry vs Fulham
- Chelsea vs Tottenham
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.