Ngôn ngữ

HNK Hajduk Split vs Ajax

Chi tiết trận đấu
Stadion Poljud
HNK Hajduk SplitChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
AjaxĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
33GToni Silić
22DMathieu Acapandié
6DDennis Hadžikadunić
15DDario Marešić
32DŠimun Hrgović
20MAlberto del Moral
8MKhalil Fayad
7MAbdoulie Sanyang Bamba
9MDalisson de Almeida
23MMarin Šotiček
11FMichele Šego
Dự bị 12
18MLeander Dendoncker
5DAlec Van Hoorenbeeck
17DDario Melnjak
16MAnđelo Šutalo
77FCarlos Martín
44GDante Stipica
99GDavyd Fesyuk
14DRon Raçi
3DRoko Gabrić
38DLuka Hodak
26MAdam Huram
10FMarko Livaja
Huấn luyện viên Gonzalo Garcia
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GMarc-André Ter Stegen
6DThilo Kehrer
30DAaron Bouwman
15DYouri Baas
21DJofre Torrents
18MDavy Klaassen
4MSofyan Amrabat
8MJulian Brandt
11FViktor Tsygankov
99FTolu Arokodare
68FAbdellah Ouazane
Dự bị 11
10MOscar Gloukh
24MJorthy Mokio
2DLucas Rosa
38FMarcos Leonardo
26GMaarten Paes
62GAymean el Hani
5DOwen Wijndal
36DDies Janse
67MMohamed Abdalla
20FOliver Valaker Edvardsen
43FRayane Bounida
Huấn luyện viên Michel
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HNK Hajduk SplitVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ivica IvusicChấn thương
Roko BrajkovicChấn thương
AjaxVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
A. GaaeiChấn thương
Caio HenriqueChấn thương đùi
D. BlindChấn thương lưng
K. DolbergChấn thương đầu gối
S. BerghuisChấn thương
Tính đến 16/10 02:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
HNK Hajduk Split112
Ajax011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 37'Bàn thắngAbdoulie Sanyang BambaKiến tạo: Marin Šotiček
  2. 45'Thẻ vàngAlberto del Moral
  3. 53'Bàn thắngDavy KlaassenKiến tạo: Thilo Kehrer
  4. 55'Bàn thắngMarin ŠotičekKiến tạo: Michele Šego
  5. 60'Thẻ vàngMichele Šego
  6. 69'Thay ngườiLeander DendonckerRa sân: Alberto del Moral
  7. 75'Thay ngườiOscar GloukhRa sân: Jofre Torrents
  8. 75'Thay ngườiJorthy MokioRa sân: Davy Klaassen
  9. 76'Thay ngườiLucas RosaRa sân: Viktor Tsygankov
  10. 76'Thay ngườiMarcos LeonardoRa sân: Abdellah Ouazane
  11. 90'Thay ngườiCarlos MartínRa sân: Michele Šego
  12. 90'Thay ngườiAlec Van HoorenbeeckRa sân: Khalil Fayad
  13. 90'Thay ngườiAnđelo ŠutaloRa sân: Abdoulie Sanyang Bamba
  14. 90'Thay ngườiDario MelnjakRa sân: Šimun Hrgović
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,15
14Sút12
8Sút trúng đích4
4Phạt góc5
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
375Chuyền bóng475
3Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFDennis Hadžikadunić90000007.3
9 · MFDalisson de Almeida90001007.0
15 · DFDario Marešić90001007.0
22 · DFMathieu Acapandié90000007.0
23 · MFMarin Šotiček90112007.9
33 · GKToni Silić90000007.2
7 · MFAbdoulie Sanyang Bamba89101008.5
8 · MFKhalil Fayad89001007.2
11 · FWMichele Šego89013107.0
32 · DFŠimun Hrgović89000006.3
20 · MFAlberto del Moral69000107.0
18 · MF · Dự bịLeander Dendoncker21000006.9
16 · MF · Dự bịAnđelo Šutalo14001006.5
17 · DF · Dự bịDario Melnjak14000007.2
5 · DF · Dự bịAlec Van Hoorenbeeck100000—
77 · FW · Dự bịCarlos Martín100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarc-André Ter Stegen90000007.9
4 · MFSofyan Amrabat90000007.5
6 · DFThilo Kehrer90011006.9
8 · MFJulian Brandt90000006.3
15 · DFYouri Baas90000006.0
30 · DFAaron Bouwman90001007.7
99 · FWTolu Arokodare90003006.6
11 · FWViktor Tsygankov76000007.5
68 · FWAbdellah Ouazane76000006.6
18 · MFDavy Klaassen75102007.2
21 · DFJofre Torrents75000005.6
10 · MF · Dự bịOscar Gloukh15000006.9
24 · MF · Dự bịJorthy Mokio15000006.7
2 · DF · Dự bịLucas Rosa14000006.9
38 · FW · Dự bịMarcos Leonardo14000006.6
Tính đến 16/10 02:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,05Hòa4,18Đội khách1,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,664,05Hòa4,564,18Đội khách1,501,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:374,05▼4,181,80▲
15/10 23:044,44▼4,18▼1,73▲
15/10 22:314,96▲4,55▲1,61▼
15/10 21:514,92▲4,50▲1,62
15/10 21:234,90▲4,48▲1,62▼
15/10 20:524,87▲4,45▲1,63▼
15/10 20:234,85▲4,40▲1,64▼
15/10 19:264,80▲4,38▲1,65▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
15/10 18:274,774,33▲1,66
15/10 17:304,77▲4,32▲1,66▼
15/10 16:324,76▼4,31▼1,67▲
15/10 16:054,84▲4,34▲1,65
15/10 15:364,82▼4,32▼1,65
15/10 14:134,83▲4,33▲1,65
15/10 13:444,82▼4,32▼1,65▲
15/10 12:484,94▲4,37▲1,63▼
15/10 12:224,93▲4,341,64
15/10 11:274,77▼4,34▼1,64▲
15/10 10:334,94▲4,37▲1,62
15/10 07:234,93▲4,35▲1,62▼
15/10 06:274,86▼4,29▼1,64▲
15/10 06:005,03▲4,35▲1,61
15/10 03:535,02▼4,34▼1,61▲
15/10 02:275,07▼4,40▼1,60▲
15/10 01:595,35▼4,50▼1,56▲
15/10 00:085,49▲4,56▲1,54▲
14/10 19:095,39▼4,49▼1,53▲
14/10 18:415,67▲4,59▲1,50▼
14/10 13:535,58▼4,56▼1,51▲
14/10 01:385,67▲4,62▲1,49▼
12/10 22:52 Đầu tiên5,664,561,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,054,181,80
Betfair4,003,901,67
bet3654,104,201,75
Marathon4,104,001,72
1xBet4,104,201,75
Betano4,304,151,82
BetVictor4,104,001,73
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,08Đội khách -0.51,79Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,612,08Đội khách1,501,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:372,08▼1,79▲
15/10 23:04Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
15/10 23:042,18▼1,72▲
15/10 22:31Tạm dừng
15/10 21:512,39▲1,61▼
15/10 21:23Tạm dừng
15/10 20:522,36▲1,62▼
15/10 20:23Tạm dừng
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
15/10 19:542,331,64▼
15/10 19:262,33▲1,65
15/10 18:272,31▲1,65
15/10 17:302,301,65▼
15/10 16:322,30▼1,66▲
15/10 16:052,33▲1,64▼
15/10 13:442,32▼1,65▲
15/10 13:17Tạm dừng
15/10 12:482,36▲Tạm dừng
15/10 12:22Tạm dừng
15/10 11:272,321,63
15/10 07:23Tạm dừng
15/10 06:272,32▼1,63▲
15/10 06:002,381,60▼
15/10 03:532,38▼1,61▲
15/10 02:272,40▼1,60▲
15/10 01:592,50▼1,55▲
15/10 00:082,55▲1,53
14/10 19:092,54▼1,53▲
14/10 18:412,64▲1,50▼
14/10 13:532,61▼1,51▲
14/10 12:112,64▲1,49
14/10 01:382,63▲1,49▼
12/10 22:52 Đầu tiên2,611,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,081,79
bet3652,301,60
Betano2,101,78
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu3Tài 31,91Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,931,91Xỉu1,891,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:371,91▲1,96▼
15/10 23:041,78▲2,07▼
15/10 22:311,77▼2,10▲
15/10 21:511,782,09▲
15/10 21:231,782,08▲
15/10 20:521,78▼2,07▲
15/10 20:231,832,05▲
15/10 19:541,83▼2,04
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
15/10 19:261,84▼2,04▲
15/10 18:271,852,03▲
15/10 17:301,85▼2,02
15/10 16:321,86▲2,02
15/10 14:401,85▼2,02▲
15/10 14:131,86▼2,01
15/10 13:441,87▲2,01▼
15/10 12:481,85▼2,02▲
15/10 12:221,88▼2,00▲
15/10 11:271,89▼1,95▲
15/10 10:331,931,93▲
15/10 07:231,93▼1,92▲
15/10 06:271,94▲1,91▼
15/10 06:001,931,93▲
15/10 02:271,93▲1,92▼
15/10 01:591,91▲1,94▼
15/10 00:081,89▲1,96▲
14/10 19:091,88▲1,95▼
14/10 18:411,87▼1,97▲
14/10 13:531,881,96▲
14/10 12:111,88▲1,95▲
14/10 01:381,87▼1,94▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,931,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,911,96
Marathon1,791,85
1xBet1,901,92
Betano1,911,93
BetVictor1,821,85
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,651,53Không2,202,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:371,53▲2,30▼
15/10 23:041,44▼2,60▲
15/10 21:231,50▲2,40▼
15/10 20:521,45▼2,55
15/10 19:261,50▼2,55▲
15/10 18:271,53▼2,45▲
15/10 16:051,57▼2,38▲
15/10 11:541,60▼2,30▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
15/10 11:271,62▲2,25▼
15/10 06:271,57▼2,38▲
15/10 05:081,60▼2,30▲
15/10 04:251,62▲2,25▼
15/10 03:531,57▼2,38▲
15/10 02:271,60▼2,30▲
15/10 01:321,65▼2,20▲
13/10 19:381,67▲2,15▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,532,38
Marathon1,522,33
1xBet1,572,44
Betano1,552,35
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
HNK Hajduk SplitTất cảAjax
7Trận12
4Thắng6
2Hòa4
1Thua2
17Bàn thắng34
11Bàn thua19
HNK Hajduk SplitChủ nhàAjax
4Trận6
3Thắng2
1Hòa3
0Thua1
10Bàn thắng16
4Bàn thua12
HNK Hajduk SplitĐội kháchAjax
3Trận6
1Thắng4
1Hòa1
1Thua1
7Bàn thắng18
7Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.43Bàn thắng mỗi trận2.83
1.57Bàn thua mỗi trận1.58
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
HNK Hajduk SplitTất cảAjax
5Trận4
3Thắng2
2Hòa1
0Thua1
15Bàn thắng12
7Bàn thua9
HNK Hajduk SplitChủ nhàAjax
3Trận1
2Thắng1
1Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng5
3Bàn thua3
HNK Hajduk SplitĐội kháchAjax
2Trận3
1Thắng1
1Hòa1
0Thua1
7Bàn thắng7
4Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
3.00Bàn thắng mỗi trận3.00
1.40Bàn thua mỗi trận2.25
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
HNK Hajduk SplitTất cảAjax
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
4Bàn thua—
HNK Hajduk SplitChủ nhàAjax
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
HNK Hajduk SplitĐội kháchAjax
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HNK Hajduk SplitTất cảAjax
—Trận8
—Thắng4
—Hòa3
—Thua1
—Bàn thắng22
—Bàn thua10
HNK Hajduk SplitChủ nhàAjax
—Trận5
—Thắng1
—Hòa3
—Thua1
—Bàn thắng11
—Bàn thua9
HNK Hajduk SplitĐội kháchAjax
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng11
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.75
—Bàn thua mỗi trận1.25
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · HNL · Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
HNK Hajduk Split —
Ajax Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord8620+2020TTTTH
2PSV8611+1619TBTTT
3AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8G.A. Eagles8251+211HHHHB
9Excelsior8323+211BHBHT
10Heerenveen8233+09BTHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Cambuur8224-88THTHB
13Utrecht8224-118TBTHB
14Sparta Rotterdam8134-76HBBHB
15SC Telstar8134-76HBHBH
16Zwolle8116-154BBBHB
17Den Haag8035-103HHBBH
18Willem II8026-162BBBHB
Tính đến 16/10 13:39
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HNK Hajduk SplitTBTTTTHTHT13T 3H 4B
AjaxHHTTBTTTHH11T 7H 2B
HNK Hajduk Split
Dựa trên 20 trận
Ajax
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 3H 4BT · H · B11T 7H 2B
65%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa35%
2.25Ghi được mỗi trận2.55
1.10Bị ghi mỗi trận1.20
+23Hiệu số+27
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.37 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (18 trận)
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
1.1 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (18 trận)
0.8 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
—Số cú sút mỗi trận23.6 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.2 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình65% (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận8.0 (13 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (13 trận)
HNK Hajduk Split
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAjax
Dựa trên 12 trận
10Trận12
9T 1H 0BT · H · B5T 5H 2B
90%Tỷ lệ thắng42%
10%Tỷ lệ hòa42%
2.80Ghi được mỗi trận2.33
0.70Bị ghi mỗi trận1.50
+21Hiệu số+10
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.26 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn83%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (11 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
1.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (11 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (11 trận)
—Số cú sút mỗi trận24.9 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận7.9 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình65% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.7 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.8 (9 trận)
HNK Hajduk Split
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAjax
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 2H 4BT · H · B6T 2H 0B
40%Tỷ lệ thắng75%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.70Ghi được mỗi trận2.88
1.50Bị ghi mỗi trận0.75
+2Hiệu số+17
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.60 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.1 (7 trận)
1.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
—Số cú sút mỗi trận20.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận9.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận8.8 (4 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (4 trận)
HNK Hajduk SplitEredivisieAjax
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B6T 6H 2B
—Tỷ lệ thắng43%
—Tỷ lệ hòa43%
—Ghi được mỗi trận2.07
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.37 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (9 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận23.0 (10 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận7.5 (10 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình64% (10 trận)
—Phạt góc mỗi trận7.2 (10 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.4 (10 trận)
HNK Hajduk Split
Dựa trên 11 trận
HNLAjax
11Trận—
8T 1H 2BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
9%Tỷ lệ hòa—
2.27Ghi được mỗi trận—
1.09Bị ghi mỗi trận—
+13Hiệu số—
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
HNK Hajduk Split
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueAjax
Dựa trên 6 trận
4Trận6
2T 2H 0BT · H · B5T 1H 0B
50%Tỷ lệ thắng83%
50%Tỷ lệ hòa17%
3.25Ghi được mỗi trận3.67
1.50Bị ghi mỗi trận1.67
+7Hiệu số+12
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (4 trận)
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
1.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.5 (4 trận)
1.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
—Số cú sút mỗi trận25.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận10.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình69% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận10.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (3 trận)
HNK Hajduk Split
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueAjax
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.25Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
HNK Hajduk Split
Dựa trên 1 trận
Croatian CupAjax
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 01:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Toni Silic70094 phút6.33
GK1Ivica Ivusic-----
GK41Ivan Pocrnjic-----
GK44Dante Stipica-----
GK99Davyd Fesyuk-----
DF15Dario Maresic70191 phút6.60
DF32Simun Hrgovic60093 phút6.93
DF14Ron Raci61087 phút5.75
DF22Mathieu Acapandie60084 phút6.50
DF17Dario Melnjak61034 phút7.03
DF5Alec Van Hoorenbeeck40022 phút—
DF6Dennis Hadzikadunic30041 phút7.03
DF3Roko Gabric-----
DF29Mateo Cupic-----
DF36Marino Skelin-----
DF38Luka Hodak-----
MF20Alberto del Moral60059 phút7.03
MF16Andjelo Sutalo60233 phút6.55
MF4Adrion Pajaziti41069 phút6.30
MF8Khalil Fayad30087 phút7.00
MF26Adam Huram31026 phút6.60
MF77Carlos Martin3006 phút6.70
MF18Leander Dendoncker20019 phút6.80
MF19Etnik Brruti20017 phút—
MF39Illia Kutia-----
FW9Dalisson de Almeida72179 phút6.43
FW23Marin Soticek71477 phút6.83
FW11Michele Sego75275 phút6.50
FW7Abdoulie Sanyang72267 phút7.93
FW10Marko Livaja40034 phút—
FW19Peter Ugwuodo-----
FW28Roko Brajkovic-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marc ter Stegen90090 phút7.42
GK26Maarten Paes20090 phút7.05
GK1Joeri Heerkens-----
GK12Aymean El Hani-----
GK30Valentijn van der Velde-----
GK51Charlie Setford-----
DF15Youri Baas111080 phút6.97
DF12Henrique Caio90165 phút6.59
DF30Aaron Bouwman80080 phút7.25
DF3Anton Gaaei61088 phút7.07
DF6Thilo Kehrer61275 phút7.15
DF2Lucas Rosa60162 phút7.07
DF5Owen Wijndal50060 phút6.50
DF36Dies Janse30041 phút7.10
DF21Jofre Torrents20042 phút6.25
DF17Daley Blind10045 phút6.60
DF2Ryan van de Pavert-----
DF4Marvin Muzungu-----
DF6Jinairo Johnson-----
DF64Kennynho Kasanwirjo-----
MF8Julian Brandt116070 phút7.15
MF24Jorthy Mokio111261 phút6.64
MF68Abdellah Ouazane111039 phút6.97
MF18Davy Klaassen105062 phút6.91
MF10Oscar Gloukh101460 phút7.54
MF4Sofyan Amrabat60059 phút7.10
MF8Mohamed Abdalla-----
MF28Yves Bissouma-----
MF43Rayane Bounida-----
FW99Tolu Arokodare105249 phút7.05
FW38Leonardo Marcos82033 phút6.42
FW23Steven Berghuis71271 phút7.36
FW9Kasper Dolberg62355 phút6.77
FW11Viktor Tsygankov61147 phút7.05
FW20Oliver Edvardsen50040 phút6.44
FW7Simon Adingra10030 phút6.90
FW11Pharell Nash-----
Tính đến 14/10 04:57

Huấn luyện viên

HNK Hajduk SplitHuấn luyện viên Gonzalo Garcia
AjaxHuấn luyện viên Michel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:57

Các trận tiếp theo