HNK Hajduk Split vs Ajax
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 33 | G | Toni Silić |
| 22 | D | Mathieu Acapandié |
| 6 | D | Dennis Hadžikadunić |
| 15 | D | Dario Marešić |
| 32 | D | Šimun Hrgović |
| 20 | M | Alberto del Moral |
| 8 | M | Khalil Fayad |
| 7 | M | Abdoulie Sanyang Bamba |
| 9 | M | Dalisson de Almeida |
| 23 | M | Marin Šotiček |
| 11 | F | Michele Šego |
| 18 | M | Leander Dendoncker |
| 5 | D | Alec Van Hoorenbeeck |
| 17 | D | Dario Melnjak |
| 16 | M | Anđelo Šutalo |
| 77 | F | Carlos Martín |
| 44 | G | Dante Stipica |
| 99 | G | Davyd Fesyuk |
| 14 | D | Ron Raçi |
| 3 | D | Roko Gabrić |
| 38 | D | Luka Hodak |
| 26 | M | Adam Huram |
| 10 | F | Marko Livaja |
| 1 | G | Marc-André Ter Stegen |
| 6 | D | Thilo Kehrer |
| 30 | D | Aaron Bouwman |
| 15 | D | Youri Baas |
| 21 | D | Jofre Torrents |
| 18 | M | Davy Klaassen |
| 4 | M | Sofyan Amrabat |
| 8 | M | Julian Brandt |
| 11 | F | Viktor Tsygankov |
| 99 | F | Tolu Arokodare |
| 68 | F | Abdellah Ouazane |
| 10 | M | Oscar Gloukh |
| 24 | M | Jorthy Mokio |
| 2 | D | Lucas Rosa |
| 38 | F | Marcos Leonardo |
| 26 | G | Maarten Paes |
| 62 | G | Aymean el Hani |
| 5 | D | Owen Wijndal |
| 36 | D | Dies Janse |
| 67 | M | Mohamed Abdalla |
| 20 | F | Oliver Valaker Edvardsen |
| 43 | F | Rayane Bounida |
| Ivica IvusicChấn thương |
| Roko BrajkovicChấn thương |
| A. GaaeiChấn thương |
| Caio HenriqueChấn thương đùi |
| D. BlindChấn thương lưng |
| K. DolbergChấn thương đầu gối |
| S. BerghuisChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 2 |
| Ajax | 0 | 1 | 1 |
- 37'Bàn thắngAbdoulie Sanyang BambaKiến tạo: Marin Šotiček
- 45'Thẻ vàngAlberto del Moral
- 53'Bàn thắngDavy KlaassenKiến tạo: Thilo Kehrer
- 55'Bàn thắngMarin ŠotičekKiến tạo: Michele Šego
- 60'Thẻ vàngMichele Šego
- 69'Thay ngườiLeander DendonckerRa sân: Alberto del Moral
- 75'Thay ngườiOscar GloukhRa sân: Jofre Torrents
- 75'Thay ngườiJorthy MokioRa sân: Davy Klaassen
- 76'Thay ngườiLucas RosaRa sân: Viktor Tsygankov
- 76'Thay ngườiMarcos LeonardoRa sân: Abdellah Ouazane
- 90'Thay ngườiCarlos MartínRa sân: Michele Šego
- 90'Thay ngườiAlec Van HoorenbeeckRa sân: Khalil Fayad
- 90'Thay ngườiAnđelo ŠutaloRa sân: Abdoulie Sanyang Bamba
- 90'Thay ngườiDario MelnjakRa sân: Šimun Hrgović
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,05Hòa4,18Đội khách1,80Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,66→4,05Hòa4,56→4,18Đội khách1,50→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 4,05▼ | 4,18 | 1,80▲ |
| 15/10 23:04 | 4,44▼ | 4,18▼ | 1,73▲ |
| 15/10 22:31 | 4,96▲ | 4,55▲ | 1,61▼ |
| 15/10 21:51 | 4,92▲ | 4,50▲ | 1,62 |
| 15/10 21:23 | 4,90▲ | 4,48▲ | 1,62▼ |
| 15/10 20:52 | 4,87▲ | 4,45▲ | 1,63▼ |
| 15/10 20:23 | 4,85▲ | 4,40▲ | 1,64▼ |
| 15/10 19:26 | 4,80▲ | 4,38▲ | 1,65▼ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:27 | 4,77 | 4,33▲ | 1,66 |
| 15/10 17:30 | 4,77▲ | 4,32▲ | 1,66▼ |
| 15/10 16:32 | 4,76▼ | 4,31▼ | 1,67▲ |
| 15/10 16:05 | 4,84▲ | 4,34▲ | 1,65 |
| 15/10 15:36 | 4,82▼ | 4,32▼ | 1,65 |
| 15/10 14:13 | 4,83▲ | 4,33▲ | 1,65 |
| 15/10 13:44 | 4,82▼ | 4,32▼ | 1,65▲ |
| 15/10 12:48 | 4,94▲ | 4,37▲ | 1,63▼ |
| 15/10 12:22 | 4,93▲ | 4,34 | 1,64 |
| 15/10 11:27 | 4,77▼ | 4,34▼ | 1,64▲ |
| 15/10 10:33 | 4,94▲ | 4,37▲ | 1,62 |
| 15/10 07:23 | 4,93▲ | 4,35▲ | 1,62▼ |
| 15/10 06:27 | 4,86▼ | 4,29▼ | 1,64▲ |
| 15/10 06:00 | 5,03▲ | 4,35▲ | 1,61 |
| 15/10 03:53 | 5,02▼ | 4,34▼ | 1,61▲ |
| 15/10 02:27 | 5,07▼ | 4,40▼ | 1,60▲ |
| 15/10 01:59 | 5,35▼ | 4,50▼ | 1,56▲ |
| 15/10 00:08 | 5,49▲ | 4,56▲ | 1,54▲ |
| 14/10 19:09 | 5,39▼ | 4,49▼ | 1,53▲ |
| 14/10 18:41 | 5,67▲ | 4,59▲ | 1,50▼ |
| 14/10 13:53 | 5,58▼ | 4,56▼ | 1,51▲ |
| 14/10 01:38 | 5,67▲ | 4,62▲ | 1,49▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 5,66 | 4,56 | 1,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,05 | 4,18 | 1,80 |
| Betfair | 4,00 | 3,90 | 1,67 |
| bet365 | 4,10 | 4,20 | 1,75 |
| Marathon | 4,10 | 4,00 | 1,72 |
| 1xBet | 4,10 | 4,20 | 1,75 |
| Betano | 4,30 | 4,15 | 1,82 |
| BetVictor | 4,10 | 4,00 | 1,73 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,08Đội khách -0.51,79Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,61→2,08Đội khách1,50→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,08▼ | 1,79▲ |
| 15/10 23:04 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 15/10 23:04 | 2,18▼ | 1,72▲ |
| 15/10 22:31 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:51 | 2,39▲ | 1,61▼ |
| 15/10 21:23 | Tạm dừng | |
| 15/10 20:52 | 2,36▲ | 1,62▼ |
| 15/10 20:23 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:54 | 2,33 | 1,64▼ |
| 15/10 19:26 | 2,33▲ | 1,65 |
| 15/10 18:27 | 2,31▲ | 1,65 |
| 15/10 17:30 | 2,30 | 1,65▼ |
| 15/10 16:32 | 2,30▼ | 1,66▲ |
| 15/10 16:05 | 2,33▲ | 1,64▼ |
| 15/10 13:44 | 2,32▼ | 1,65▲ |
| 15/10 13:17 | Tạm dừng | |
| 15/10 12:48 | 2,36▲ | Tạm dừng |
| 15/10 12:22 | Tạm dừng | |
| 15/10 11:27 | 2,32 | 1,63 |
| 15/10 07:23 | Tạm dừng | |
| 15/10 06:27 | 2,32▼ | 1,63▲ |
| 15/10 06:00 | 2,38 | 1,60▼ |
| 15/10 03:53 | 2,38▼ | 1,61▲ |
| 15/10 02:27 | 2,40▼ | 1,60▲ |
| 15/10 01:59 | 2,50▼ | 1,55▲ |
| 15/10 00:08 | 2,55▲ | 1,53 |
| 14/10 19:09 | 2,54▼ | 1,53▲ |
| 14/10 18:41 | 2,64▲ | 1,50▼ |
| 14/10 13:53 | 2,61▼ | 1,51▲ |
| 14/10 12:11 | 2,64▲ | 1,49 |
| 14/10 01:38 | 2,63▲ | 1,49▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,61 | 1,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,79 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu3Tài 31,91Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→1,91Xỉu1,89→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 15/10 23:04 | 1,78▲ | 2,07▼ |
| 15/10 22:31 | 1,77▼ | 2,10▲ |
| 15/10 21:51 | 1,78 | 2,09▲ |
| 15/10 21:23 | 1,78 | 2,08▲ |
| 15/10 20:52 | 1,78▼ | 2,07▲ |
| 15/10 20:23 | 1,83 | 2,05▲ |
| 15/10 19:54 | 1,83▼ | 2,04 |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:26 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 15/10 18:27 | 1,85 | 2,03▲ |
| 15/10 17:30 | 1,85▼ | 2,02 |
| 15/10 16:32 | 1,86▲ | 2,02 |
| 15/10 14:40 | 1,85▼ | 2,02▲ |
| 15/10 14:13 | 1,86▼ | 2,01 |
| 15/10 13:44 | 1,87▲ | 2,01▼ |
| 15/10 12:48 | 1,85▼ | 2,02▲ |
| 15/10 12:22 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 15/10 11:27 | 1,89▼ | 1,95▲ |
| 15/10 10:33 | 1,93 | 1,93▲ |
| 15/10 07:23 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 15/10 06:27 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 15/10 06:00 | 1,93 | 1,93▲ |
| 15/10 02:27 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 15/10 01:59 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 15/10 00:08 | 1,89▲ | 1,96▲ |
| 14/10 19:09 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 14/10 18:41 | 1,87▼ | 1,97▲ |
| 14/10 13:53 | 1,88 | 1,96▲ |
| 14/10 12:11 | 1,88▲ | 1,95▲ |
| 14/10 01:38 | 1,87▼ | 1,94▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,93 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,96 |
| Marathon | 1,79 | 1,85 |
| 1xBet | 1,90 | 1,92 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,53Không2,20→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,53▲ | 2,30▼ |
| 15/10 23:04 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 15/10 21:23 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 15/10 20:52 | 1,45▼ | 2,55 |
| 15/10 19:26 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 15/10 18:27 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 15/10 16:05 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 15/10 11:54 | 1,60▼ | 2,30▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 15/10 11:27 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 15/10 06:27 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 15/10 05:08 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 15/10 04:25 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 15/10 03:53 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 15/10 02:27 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 15/10 01:32 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 13/10 19:38 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,52 | 2,33 |
| 1xBet | 1,57 | 2,44 |
| Betano | 1,55 | 2,35 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| HNK Hajduk Split | Tất cả | Ajax |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 34 |
| 11 | Bàn thua | 19 |
| HNK Hajduk Split | Chủ nhà | Ajax |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 16 |
| 4 | Bàn thua | 12 |
| HNK Hajduk Split | Đội khách | Ajax |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 18 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.43 | Bàn thắng mỗi trận | 2.83 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.58 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| HNK Hajduk Split | Tất cả | Ajax |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| HNK Hajduk Split | Chủ nhà | Ajax |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| HNK Hajduk Split | Đội khách | Ajax |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| HNK Hajduk Split | Tất cả | Ajax |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| HNK Hajduk Split | Chủ nhà | Ajax |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| HNK Hajduk Split | Đội khách | Ajax |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| HNK Hajduk Split | Tất cả | Ajax |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 22 |
| — | Bàn thua | 10 |
| HNK Hajduk Split | Chủ nhà | Ajax |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 9 |
| HNK Hajduk Split | Đội khách | Ajax |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.75 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 8 | 6 | 2 | 0 | +20 | 20 | TTTTH |
| 2 | PSV | 8 | 6 | 1 | 1 | +16 | 19 | TBTTT |
| 3 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | G.A. Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HHHHB |
| 9 | Excelsior | 8 | 3 | 2 | 3 | +2 | 11 | BHBHT |
| 10 | Heerenveen | 8 | 2 | 3 | 3 | +0 | 9 | BTHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 13 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 14 | Sparta Rotterdam | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | HBBHB |
| 15 | SC Telstar | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | HBHBH |
| 16 | Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 | BBBHB |
| 17 | Den Haag | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 3 | HHBBH |
| 18 | Willem II | 8 | 0 | 2 | 6 | -16 | 2 | BBBHB |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| HNK Hajduk Split Dựa trên 20 trận | Ajax Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 3H 4B | T · H · B | 11T 7H 2B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +23 | Hiệu số | +27 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 0.8 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 23.6 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.2 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.0 (13 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (13 trận) |
| HNK Hajduk Split Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ajax Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 9T 1H 0B | T · H · B | 5T 5H 2B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +21 | Hiệu số | +10 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.26 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (11 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 24.9 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.9 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.7 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| HNK Hajduk Split Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ajax Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 6T 2H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.88 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +2 | Hiệu số | +17 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.60 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.1 (7 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 20.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| HNK Hajduk Split | Eredivisie | Ajax Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 6T 6H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Tỷ lệ hòa | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.07 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 23.0 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (10 trận) |
| HNK Hajduk Split Dựa trên 11 trận | HNL | Ajax |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 8T 1H 2B | T · H · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 9% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| HNK Hajduk Split Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | Ajax Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 5T 1H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 3.25 | Ghi được mỗi trận | 3.67 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +7 | Hiệu số | +12 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.5 (4 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 25.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 69% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (3 trận) |
| HNK Hajduk Split Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Ajax |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| HNK Hajduk Split Dựa trên 1 trận | Croatian Cup | Ajax |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
HNK Hajduk Split đã gặp Ajax tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Stadion Poljud.
Trận đấu kết thúc với tỷ số HNK Hajduk Split 2-1 Ajax.
HNK Hajduk Split đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Ajax đứng thứ 25.
HNK Hajduk Split thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ajax thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.05 · 4.18 · 1.80.
Đội hình HNK Hajduk Split có Dalisson de Almeida, Marin Šotiček, Michele Šego.
Đội hình Ajax có Viktor Tsygankov, Tolu Arokodare, Abdellah Ouazane.
HNK Hajduk Split · Trận trước: Rakow vs HNK Hajduk Split (28/8) · Trận tiếp theo: Thun vs HNK Hajduk Split (23/10)
Ajax · Trận trước: Ajax vs Nijmegen (11/10) · Trận tiếp theo: Groningen vs Ajax (18/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Univ. Craiova vs Getafe
- Egnatia vs Midtjylland
- Lugano vs Crvena zvezda
- Riga FC vs Kairat Almaty
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Gent vs Aarhus
- Atalanta vs Pafos
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- St. Truiden vs Iberia 1999
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Twente vs Thun
- Freiburg vs FK Jablonec
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Hearts vs Nordsjaelland
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Pafos vs Riga FC
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Chưa có bài viết nào.