Ngôn ngữ

Iberia 1999 vs Mjallby

Chi tiết trận đấu
Mikheil Meskhi Stadium
Iberia 1999Chủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
MjallbyĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 21/10 03:26
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Iberia 1999
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
MjallbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
T. StavitskiChấn thương lưng
V. DalsgaardChấn thương
Tính đến 21/10 07:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 03:26

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,24▼Hòa3,27▼Đội khách2,27▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,393,24Hòa3,303,27Đội khách2,182,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 06:373,24▼3,27▼2,27▲
19/10 22:50 Đầu tiên3,393,302,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,24▼3,27▼2,27▲
Betfair3,00▼3,502,20▼
bet3653,10▼3,50▼2,20▲
Marathon3,25▼3,24▼2,18▲
1xBet3,37▼3,36▼2,26▲
Betano3,20▼3,452,25▲
BetVictor3,10▼3,30▼2,15▲
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,64▼Đội khách -0.52,26▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,691,64Đội khách2,172,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 06:371,64▼2,26▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,692,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,64▼2,26▲
bet3651,68▼2,15▲
Betano1,70▼2,22▲
BetVictor1,62▼2,12▲
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93▲Xỉu 2.51,89▼Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,921,93Xỉu1,901,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 06:371,93▲1,89▼
19/10 22:50 Đầu tiên1,921,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,93▲1,89▼
Betfair1,90▲1,90
bet3651,90▲1,90▼
Marathon1,87▲1,87▼
1xBet1,93▲1,93▼
Betano1,90▲1,95
BetVictor1,85▲1,82▼
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,73Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 21/10 00:09 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,10
bet3651,732,00
Marathon1,682,03
1xBet1,682,06
Betano1,672,12▲
BetVictor1,672,05
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Tạm dừng 3
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.512,001,02Betfair
-1.56,001,10Betfair
-1.256,251,12bet365
-15,751,14bet365
-0.754,121,23Pinnacle
-0.53,211,34Pinnacle
-0.252,781,44Pinnacle
02,321,61Pinnacle
0.251,881,95Pinnacle
0.5 Mốc chính1,642,26Pinnacle
0.751,482,66Pinnacle
11,313,41Pinnacle
1.251,263,81Pinnacle
1.51,174,50Betfair
1.751,155,50bet365
21,047,10Marathon
2.251,037,40Marathon
2.51,049,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0411,00Betfair
0.751,027,80Marathon
11,037,20Marathon
1.251,144,40Marathon
1.51,263,72Pinnacle
1.751,312,92Marathon
21,422,83Pinnacle
2.251,672,19Pinnacle
2.5 Mốc chính1,931,89Pinnacle
2.752,161,68Pinnacle
32,591,49Pinnacle
3.252,701,36Marathon
3.53,201,34Pinnacle
3.753,581,21Marathon
44,851,11Marathon
4.255,151,10Marathon
4.55,831,13Pinnacle
510,501,021xBet
5.513,001,02Betfair
6.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 38 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
Iberia 1999Tất cảMjallby
38Trận32
17Thắng7
8Hòa9
13Thua16
50Bàn thắng34
47Bàn thua49
Iberia 1999Chủ nhàMjallby
18Trận16
8Thắng5
6Hòa2
4Thua9
22Bàn thắng18
19Bàn thua22
Iberia 1999Đội kháchMjallby
20Trận16
9Thắng2
2Hòa7
9Thua7
28Bàn thắng16
28Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026/27
11Trận giữ sạch lưới7
9Trận không ghi bàn15
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
1.24Bàn thua mỗi trận1.53
3Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất3
Iberia 1999Tất cảMjallby
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng2
2Bàn thua0
Iberia 1999Chủ nhàMjallby
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Iberia 1999Đội kháchMjallby
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Iberia 1999Tất cảMjallby
29Trận—
16Thắng—
4Hòa—
9Thua—
42Bàn thắng—
31Bàn thua—
Iberia 1999Chủ nhàMjallby
14Trận—
8Thắng—
4Hòa—
2Thua—
18Bàn thắng—
12Bàn thua—
Iberia 1999Đội kháchMjallby
15Trận—
8Thắng—
0Hòa—
7Thua—
24Bàn thắng—
19Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
10Trận giữ sạch lưới—
5Trận không ghi bàn—
1.45Bàn thắng mỗi trận—
1.07Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Iberia 1999Tất cảMjallby
4Trận2
0Thắng0
2Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng0
7Bàn thua4
Iberia 1999Chủ nhàMjallby
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
3Bàn thua1
Iberia 1999Đội kháchMjallby
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
0.50Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.75Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
Iberia 1999Tất cảMjallby
4Trận4
1Thắng1
2Hòa1
1Thua2
6Bàn thắng4
7Bàn thua4
Iberia 1999Chủ nhàMjallby
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng4
4Bàn thua2
Iberia 1999Đội kháchMjallby
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
4Bàn thắng0
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.00
1.75Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Iberia 1999Tất cảMjallby
—Trận24
—Thắng5
—Hòa8
—Thua11
—Bàn thắng28
—Bàn thua40
Iberia 1999Chủ nhàMjallby
—Trận12
—Thắng3
—Hòa2
—Thua7
—Bàn thắng12
—Bàn thua19
Iberia 1999Đội kháchMjallby
—Trận12
—Thắng2
—Hòa6
—Thua4
—Bàn thắng16
—Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn10
—Bàn thắng mỗi trận1.17
—Bàn thua mỗi trận1.67
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất3
Iberia 1999Tất cảMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Iberia 1999Đội kháchMjallby
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Umaglesi Liga (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Allsvenskan · Cúp Thụy Điển (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Iberia 1999 —
Mjallby Allsvenskan
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sirius241743+2555HTTTT
2Djurgarden241527+2947TTBTT
3Hammarby241446+2946TBTTH
4BK Häcken241194+1342TTTHH
5IF Elfsborg241185+1341HTTTB
6Västerås SK241158-138TBTTB
7Malmö FF2411310+436BTBTH
8Goteborg241068-936HTTTT
9AIK24978-434HBBHB
10GAIS248610+530BBTBH
11Brommapojkarna248610-730BTBBT
12Mjallby245811-1223BHBHH
13Kalmar246414-1522TBBBB
14Degerfors IF245514-1620BHBBT
15Orgryte244614-2518TBBBH
16Halmstad243516-2914BBTBB
Tính đến 21/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 21/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Iberia 1999TBTBTTTBTB8T 4H 8B
MjallbyBTHBBHHBBB3T 5H 12B
Iberia 1999
Dựa trên 20 trận
Mjallby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B3T 5H 12B
40%Tỷ lệ thắng15%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận0.75
1.50Bị ghi mỗi trận1.60
-5Hiệu số-17
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn55%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (13 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (16 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
5.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (16 trận)
2.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (15 trận)
13.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (16 trận)
Iberia 1999
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMjallby
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B3T 2H 6B
44%Tỷ lệ thắng27%
22%Tỷ lệ hòa18%
1.33Ghi được mỗi trận1.09
1.33Bị ghi mỗi trận1.55
+0Hiệu số-5
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn45%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (5 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận12.2 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (9 trận)
Iberia 1999
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMjallby
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 2H 5BT · H · B0T 3H 6B
36%Tỷ lệ thắng0%
18%Tỷ lệ hòa33%
1.18Ghi được mỗi trận0.33
1.64Bị ghi mỗi trận1.67
-5Hiệu số-12
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
45%Tỷ lệ không ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.97 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.63 (3 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận9.0 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.9 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (7 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.1 (7 trận)
Iberia 1999AllsvenskanMjallby
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B1T 4H 7B
—Tỷ lệ thắng8%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận1.92
—Hiệu số-14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.11 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận10.8
—Sút trúng đích mỗi trận3.8
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận4.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.3
Iberia 1999
Dựa trên 11 trận
Umaglesi LigaMjallby
11Trận—
7T 0H 4BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.55Ghi được mỗi trận—
1.27Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Iberia 1999
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueMjallby
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 2H 1BT · H · B1T 1H 2B
25%Tỷ lệ thắng25%
50%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.00
1.75Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Iberia 1999
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueMjallby
Dựa trên 2 trận
4Trận2
0T 2H 2BT · H · B0T 0H 2B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.50Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.75Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-5Hiệu số-4
25%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
61% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.5Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iberia 1999
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeagueMjallby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Iberia 1999Cúp Thụy ĐiểnMjallby
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSt. Truiden2:0Iberia 199916/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Daio Wasabi StayenTIberia 19992:1Dila Gori17/09/2026 23:00 · Umaglesi LigaTIberia 19991:0Spaeri13/09/2026 23:00 · Umaglesi LigaBDinamo Batumi2:0Iberia 199910/09/2026 00:00 · Umaglesi LigaTIberia 19992:1Samgurali05/09/2026 23:00 · Umaglesi LigaBGagra2:0Iberia 199931/08/2026 22:00 · Umaglesi LigaBJagiellonia4:0Iberia 199920/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Chorten ArenaBTorpedo Kutaisi4:3Iberia 199916/08/2026 00:00 · Umaglesi LigaHIberia 19991:1Hiệp phụ 1-0Larne11/08/2026 23:00 · UEFA Europa League · Mikheil Meskhi StadiumHLarne0:0Iberia 199905/08/2026 02:00 · UEFA Europa League · Inver ParkHSlovan Bratislava1:1Iberia 199930/07/2026 01:15 · UEFA Champions LeagueHIberia 19992:2Flora (Estonia)14/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Mikheil Meskhi Stadium
Mùa giải 2025/26
TIberia 19992:1Meshakhte Tkibuli23/06/2026 22:00 · Umaglesi Liga
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 37 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tornike Megrelishvili200085 phút—
GK31Giorgi Makaridze190087 phút6.30
GK16Revaz Kurtanidze-----
DF25Aleksandre Amisulashvili350189 phút6.00
DF5Jemali-Giorgi Jinjolava349587 phút6.90
DF4Vahid Selimovic322090 phút6.70
DF40Giorgi Kobuladze270155 phút6.50
DF30Nikoloz Bochorishvili161128 phút—
DF33Jean-Marc Tiboue80047 phút6.20
DF3Phillip Cancar41068 phút7.00
DF22Sebastian Figueredo40033 phút—
DF34Tengo Gobeshia1001 phút—
DF2Giorgi Gogsadze-----
DF12Giorgi Kukalia-----
DF15Luka Mamulashvili-----
DF39Giorgi Chanturia-----
MF8Bakar Kardava342185 phút6.90
MF6Nikoloz Dadiani342379 phút6.30
MF27Giorgi Kutsia322651 phút6.30
MF18Cafe Lucas261148 phút6.90
MF19Nika Sikharulashvili206077 phút6.70
MF14Ibrahim Alhassan100050 phút—
MF23Eldar Kuliyev80011 phút—
MF28Tsotne Khechikashvili-----
MF35Saba Avdoevi-----
MF38Shotiko Tsamalashvili-----
FW9Amiran Dzagania337163 phút6.70
FW10Zviad Natchkebia292166 phút6.20
FW24Vakho Bedoshvili266363 phút—
FW11Andria Bartishvili222354 phút6.20
FW17Stephen Ende110134 phút6.50
FW29Lado Chikhradze5003 phút—
FW26Giorgi Beridze20026 phút—
FW32Davit Gogilashvili1001 phút—
FW7Daniel Kvartskhava-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Robin Wallinder260090 phút7.05
GK35Alexander Lundin30090 phút7.33
GK1Sebastian Hansen20090 phút6.05
GK30Melker Ahlstrand-----
DF5Abdullah Iqbal270380 phút7.07
DF33Tony Miettinen250279 phút6.78
DF4Axel Noren241077 phút7.05
DF24Tom Pettersson232067 phút6.75
DF25Max Nielsen210352 phút6.54
DF2Ludvig Svanberg141053 phút6.58
DF3Martin Agnarsson70044 phút6.44
DF26Ian Hoffmann70039 phút6.40
DF31Dani Hodzic-----
MF22Jesper Gustavsson300388 phút6.80
MF14Villiam Granath301368 phút6.63
MF7Viktor Gustafson260167 phút6.68
MF29Olle Lindberg233132 phút6.91
MF27Ludvig Tidstrand200030 phút6.61
MF39Romeo Arrhenius150030 phút6.60
MF6Mads Enggaard100047 phút6.81
MF8Teo Helge50035 phút6.70
MF19Isak Andersen-----
MF28Charles Rosen-----
FW18Jacob Bergstrom3111084 phút6.85
FW10Jeppe Kjaer263163 phút6.93
FW23Aki Samuelsen234363 phút6.87
FW9Ali Youssef141042 phút6.51
FW11Timo Stavitski40028 phút6.55
FW21Villum Dalsgaard30019 phút6.25
Tính đến 20/10 08:51

Huấn luyện viên

Iberia 1999Huấn luyện viên Andriy Demchenko
MjallbyHuấn luyện viên Andreas Brannstrom
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:55

Các trận tiếp theo