Iberia 1999 vs Mjallby
Đội hình · Vắng mặt
| T. StavitskiChấn thương lưng |
| V. DalsgaardChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 03:26Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,24▼Hòa3,27▼Đội khách2,27▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,39→3,24Hòa3,30→3,27Đội khách2,18→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 06:37 | 3,24▼ | 3,27▼ | 2,27▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 3,39 | 3,30 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,24▼ | 3,27▼ | 2,27▲ |
| Betfair | 3,00▼ | 3,50 | 2,20▼ |
| bet365 | 3,10▼ | 3,50▼ | 2,20▲ |
| Marathon | 3,25▼ | 3,24▼ | 2,18▲ |
| 1xBet | 3,37▼ | 3,36▼ | 2,26▲ |
| Betano | 3,20▼ | 3,45 | 2,25▲ |
| BetVictor | 3,10▼ | 3,30▼ | 2,15▲ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,64▼Đội khách -0.52,26▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,69→1,64Đội khách2,17→2,26
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 06:37 | 1,64▼ | 2,26▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,69 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,64▼ | 2,26▲ |
| bet365 | 1,68▼ | 2,15▲ |
| Betano | 1,70▼ | 2,22▲ |
| BetVictor | 1,62▼ | 2,12▲ |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93▲Xỉu 2.51,89▼Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,92→1,93Xỉu1,90→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 06:37 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,92 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93▲ | 1,89▼ |
| Betfair | 1,90▲ | 1,90 |
| bet365 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| Marathon | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 1xBet | 1,93▲ | 1,93▼ |
| Betano | 1,90▲ | 1,95 |
| BetVictor | 1,85▲ | 1,82▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,73Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 00:09 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,68 | 2,03 |
| 1xBet | 1,68 | 2,06 |
| Betano | 1,67 | 2,12▲ |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 5 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 12,00 | 1,02 | Betfair |
| -1.5 | 6,00 | 1,10 | Betfair |
| -1.25 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -0.75 | 4,12 | 1,23 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,21 | 1,34 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,78 | 1,44 | Pinnacle |
| 0 | 2,32 | 1,61 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,88 | 1,95 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,64 | 2,26 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,48 | 2,66 | Pinnacle |
| 1 | 1,31 | 3,41 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,26 | 3,81 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,17 | 4,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 2 | 1,04 | 7,10 | Marathon |
| 2.25 | 1,03 | 7,40 | Marathon |
| 2.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 11,00 | Betfair |
| 0.75 | 1,02 | 7,80 | Marathon |
| 1 | 1,03 | 7,20 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,40 | Marathon |
| 1.5 | 1,26 | 3,72 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,31 | 2,92 | Marathon |
| 2 | 1,42 | 2,83 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,67 | 2,19 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,93 | 1,89 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,16 | 1,68 | Pinnacle |
| 3 | 2,59 | 1,49 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,70 | 1,36 | Marathon |
| 3.5 | 3,20 | 1,34 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 4 | 4,85 | 1,11 | Marathon |
| 4.25 | 5,15 | 1,10 | Marathon |
| 4.5 | 5,83 | 1,13 | Pinnacle |
| 5 | 10,50 | 1,02 | 1xBet |
| 5.5 | 13,00 | 1,02 | Betfair |
| 6.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Iberia 1999 | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 38 | Trận | 32 |
| 17 | Thắng | 7 |
| 8 | Hòa | 9 |
| 13 | Thua | 16 |
| 50 | Bàn thắng | 34 |
| 47 | Bàn thua | 49 |
| Iberia 1999 | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 8 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 9 |
| 22 | Bàn thắng | 18 |
| 19 | Bàn thua | 22 |
| Iberia 1999 | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 7 |
| 9 | Thua | 7 |
| 28 | Bàn thắng | 16 |
| 28 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 15 |
| 1.32 | Bàn thắng mỗi trận | 1.06 |
| 1.24 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Iberia 1999 | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Iberia 1999 | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Iberia 1999 | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Iberia 1999 | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 29 | Trận | — |
| 16 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 9 | Thua | — |
| 42 | Bàn thắng | — |
| 31 | Bàn thua | — |
| Iberia 1999 | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 18 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
| Iberia 1999 | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 8 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 7 | Thua | — |
| 24 | Bàn thắng | — |
| 19 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 10 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 5 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.45 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.07 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Iberia 1999 | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Iberia 1999 | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Iberia 1999 | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.50 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.75 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Iberia 1999 | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Iberia 1999 | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Iberia 1999 | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Iberia 1999 | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 24 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 8 |
| — | Thua | 11 |
| — | Bàn thắng | 28 |
| — | Bàn thua | 40 |
| Iberia 1999 | Chủ nhà | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 7 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 19 |
| Iberia 1999 | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 6 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 16 |
| — | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 10 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Iberia 1999 | Tất cả | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Iberia 1999 | Đội khách | Mjallby |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 24 | 17 | 4 | 3 | +25 | 55 | HTTTT |
| 2 | Djurgarden | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 | TTBTT |
| 3 | Hammarby | 24 | 14 | 4 | 6 | +29 | 46 | TBTTH |
| 4 | BK Häcken | 24 | 11 | 9 | 4 | +13 | 42 | TTTHH |
| 5 | IF Elfsborg | 24 | 11 | 8 | 5 | +13 | 41 | HTTTB |
| 6 | Västerås SK | 24 | 11 | 5 | 8 | -1 | 38 | TBTTB |
| 7 | Malmö FF | 24 | 11 | 3 | 10 | +4 | 36 | BTBTH |
| 8 | Goteborg | 24 | 10 | 6 | 8 | -9 | 36 | HTTTT |
| 9 | AIK | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | HBBHB |
| 10 | GAIS | 24 | 8 | 6 | 10 | +5 | 30 | BBTBH |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | -7 | 30 | BTBBT |
| 12 | Mjallby | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | BHBHH |
| 13 | Kalmar | 24 | 6 | 4 | 14 | -15 | 22 | TBBBB |
| 14 | Degerfors IF | 24 | 5 | 5 | 14 | -16 | 20 | BHBBT |
| 15 | Orgryte | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | TBBBH |
| 16 | Halmstad | 24 | 3 | 5 | 16 | -29 | 14 | BBTBB |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Iberia 1999 Dựa trên 20 trận | Mjallby Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 3T 5H 12B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -5 | Hiệu số | -17 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (13 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (16 trận) |
| 56% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (16 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (15 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (16 trận) |
| Iberia 1999 Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mjallby Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (5 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Iberia 1999 Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mjallby Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 0T 3H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -5 | Hiệu số | -12 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.63 (3 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (7 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (7 trận) |
| Iberia 1999 | Allsvenskan | Mjallby Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 1T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 8% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.92 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 |
| Iberia 1999 Dựa trên 11 trận | Umaglesi Liga | Mjallby |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 0H 4B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Iberia 1999 Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Mjallby Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 2H 1B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Iberia 1999 Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Mjallby Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0T 2H 2B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -5 | Hiệu số | -4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.5 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Iberia 1999 Dựa trên 1 trận | UEFA Europa Conference League | Mjallby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Iberia 1999 | Cúp Thụy Điển | Mjallby Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iberia 1999 gặp Mjallby tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 23:45 UTC+07 tại Mikheil Meskhi Stadium.
Iberia 1999 đứng thứ 34 trên bảng xếp hạng, Mjallby đứng thứ 5.
Iberia 1999 thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Mjallby thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.24 · 3.27 · 2.27.
Iberia 1999 · Trận trước: St. Truiden vs Iberia 1999 (16/10) · Trận tiếp theo: F.C. Copenhagen vs Iberia 1999 (6/11)
Mjallby · Trận trước: Västerås SK vs Mjallby (18/10) · Trận tiếp theo: Mjallby vs Hammarby (25/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- FK Kauno Žalgiris vs SK Brann
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
- Getafe vs Lugano
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Trabzonspor vs Hearts
- Pafos vs Riga FC
- FK Jablonec vs Brighton
- Braga vs Gent
- Lincoln Red Imps vs Twente
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Midtjylland vs St. Truiden
- Monaco vs Freiburg
- FK Borac Banja Luka vs KuPS
- Aarhus vs Egnatia
- Ajax vs Atalanta
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
Chưa có bài viết nào.