Brighton vs FK Kauno Žalgiris
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Bart Verbruggen |
| 20 | D | Costinha |
| 5 | D | Lewis Dunk |
| 30 | D | Michael Svoboda |
| 21 | D | Olivier Boscagli |
| 13 | M | Pascal Groß |
| 35 | M | Malick Yalcouyé |
| 8 | M | Jack Hinshelwood |
| 33 | F | Matt O'Riley |
| 10 | F | Georginio Rutter |
| 15 | F | Ibrahim Osman |
| 29 | D | Maxim De Cuyper |
| 44 | D | Luka Vušković |
| 26 | M | Yasin Ayari |
| 12 | F | Promise David |
| 59 | M | Younes Ibrahim |
| 38 | G | Tom McGill |
| 23 | G | Jason Steele |
| 24 | D | Ferdi Kadıoğlu |
| 25 | M | Diego Gómez |
| 14 | M | Chema Andrés |
| 50 | M | Shane Nti |
| 19 | F | Charalampos Kostoulas |
| 55 | G | Tomas Švedkauskas |
| 45 | D | Joris Moutachy |
| 3 | D | Anton Tolordava |
| 23 | D | Aldayr Hernández |
| 37 | D | Nosa Iyobosa Edokpolor |
| 32 | M | Franco Baldassarra |
| 70 | M | Fabien Ourega |
| 7 | M | Amine Benchaib |
| 8 | M | Yukiyoshi Karashima |
| 15 | M | Léo Ribeiro |
| 19 | F | Renan Oliveira |
| 77 | D | Rokas Lekiatas |
| 9 | F | Leon Kreković |
| 20 | M | Anthony Kalik |
| 27 | F | Gabriel Debeljuh |
| 14 | M | Vykintas Slivka |
| 22 | G | Deividas Mikelionis |
| 33 | D | Marko Konatar |
| 62 | D | Lirim Kastrati |
| 17 | M | Ivan Fiolić |
| 10 | M | Gratas Sirgėdas |
| 24 | F | Motiejus Burba |
| E. FergusonChấn thương mắt cá |
| F. AzeezCăng cơ bụng |
| K. MitomaChấn thương gân kheo |
| M. WiefferChấn thương đầu gối |
| S. TzimasChấn thương đầu gối |
| Y. MintehChấn thương |
| Z. YohannaThiếu thể lực thi đấu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Brighton | 2 | 2 | 4 |
| FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 |
- 12'Thẻ vàngFabien Ourega
- 41'Bàn thắngGeorginio RutterKiến tạo: Ibrahim Osman
- 45+2'Bàn thắngJack HinshelwoodKiến tạo: Georginio Rutter
- 46'Thay ngườiMaxim De CuyperRa sân: Olivier Boscagli
- 46'Thay ngườiLuka VuškovićRa sân: Lewis Dunk
- 46'Thay ngườiRokas LekiatasRa sân: Fabien Ourega
- 46'Thay ngườiLeon KrekovićRa sân: Léo Ribeiro
- 53'Bàn thắngGeorginio RutterKiến tạo: Ibrahim Osman
- 57'Thay ngườiPromise DavidRa sân: Jack Hinshelwood
- 57'Thay ngườiYasin AyariRa sân: Pascal Groß
- 57'Thay ngườiGabriel DebeljuhRa sân: Renan Oliveira
- 57'Thay ngườiAnthony KalikRa sân: Franco Baldassarra
- 61'Thay ngườiVykintas SlivkaRa sân: Amine Benchaib
- 67'Bàn thắngMatt O'RileyKiến tạo: Younes Ibrahim
- 67'Thay ngườiYounes IbrahimRa sân: Ibrahim Osman
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,02Hòa24,74Đội khách45,13Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,02Không thay đổiHòa25,26→24,74Đội khách45,97→45,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 02:27 | Tạm dừng | ||
| 15/10 01:02 | 1,02 | 24,74▼ | 45,13▼ |
| 14/10 21:58 Đầu tiên | 1,02 | 25,26 | 45,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,02 | 24,74 | 45,13 |
| Betfair | 1,03 | 23,00 | 71,00 |
| bet365 | 1,02 | 21,00 | 51,00 |
| Marathon | 1,01 | 17,50 | 51,00 |
| 1xBet | 1,03 | 21,00 | 46,00 |
| Betano | 1,03 | 22,00 | 30,00 |
| BetVictor | 1,02 | 13,00 | 76,00 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,68Đội khách +3.52,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,70→1,61Đội khách2,25→2,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | Thay đổi mốc · -4 → -3.5 | |
| 16/10 01:45 | Tạm dừng | |
| 16/10 01:12 | 1,61▼ | 2,28▲ |
| 16/10 00:43 | Tạm dừng | |
| 16/10 00:11 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 15/10 23:37 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:04 | 1,80▼ | 2,07▲ |
| 15/10 22:31 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 15/10 21:51 | 1,86▲ | 2,03▼ |
| 15/10 21:23 | Tạm dừng | |
| 15/10 20:52 | 1,79▲ | 2,09▼ |
| 15/10 19:54 | Tạm dừng | |
| 15/10 19:26 | 1,70▲ | 2,21▼ |
| 15/10 18:58 | Tạm dừng | |
| 15/10 18:27 | 1,68▼ | 2,26▲ |
| 15/10 17:59 | Tạm dừng | |
| 15/10 17:30 | 1,74▼ | 2,15▲ |
| 15/10 15:09 | Tạm dừng | |
| 15/10 14:40 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 15/10 14:13 | Tạm dừng | |
| 15/10 13:17 | 1,85▼ | 1,98▲ |
| 15/10 09:11 | 1,86▼ | 1,97▲ |
| 15/10 02:27 | 1,88 | 1,95▲ |
| 15/10 01:02 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 14/10 21:58 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 14/10 21:13 | 1,77▲ | 2,04▼ |
| 14/10 19:09 | Tạm dừng | |
| 14/10 18:41 | 1,71 | 2,12 |
| 14/10 14:45 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:19 | 1,71▲ | 2,12▲ |
| 14/10 05:13 | Tạm dừng | |
| 14/10 04:45 | 1,70 | 2,11▼ |
| 13/10 15:08 | Tạm dừng | |
| 13/10 14:48 Đầu tiên | — | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,20 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,64 | 2,15 |
| 1xBet | 1,70 | 2,23 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu4.5Tài 4.52,06Xỉu 4.51,77Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,84→2,01Xỉu1,95→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | Tạm dừng | |
| 16/10 01:12 | 2,01▼ | 1,84▲ |
| 16/10 00:43 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 16/10 00:43 | Tạm dừng | |
| 16/10 00:11 | 2,17▼ | 1,69 |
| 15/10 23:37 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:04 | 2,21▼ | 1,69▲ |
| 15/10 22:31 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 15/10 21:51 | 2,26▲ | 1,64▼ |
| 15/10 21:23 | 2,25▲ | 1,67▼ |
| 15/10 20:52 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 15/10 20:23 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 15/10 19:54 | 2,01 | 1,86▼ |
| 15/10 19:26 | 2,01▼ | 1,87▲ |
| 15/10 18:58 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 15/10 18:27 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 15/10 17:30 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 15/10 17:01 | 2,07▲ | 1,79▲ |
| 15/10 15:09 | 2,05▲ | 1,78▼ |
| 15/10 14:40 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 15/10 14:13 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 15/10 13:17 | 2,02▼ | 1,78 |
| 15/10 09:11 | 2,03▼ | 1,78▲ |
| 15/10 02:27 | 2,07▲ | 1,75▲ |
| 15/10 01:02 | 2,06▲ | 1,74▼ |
| 14/10 21:58 | 2,03▲ | 1,76▼ |
| 14/10 21:13 | 1,99▲ | 1,82▼ |
| 14/10 14:19 | 1,93 | 1,87▲ |
| 14/10 04:45 | 1,93▲ | 1,86▼ |
| 13/10 23:06 | 1,87▲ | 1,92▼ |
| 13/10 14:48 | 1,83 | 1,96▲ |
| 13/10 00:51 | 1,83 | 1,95▼ |
| 13/10 00:27 | 1,83 | 1,96▲ |
| 12/10 23:14 | 1,83▼ | 1,95 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,84 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 4.5 | Xỉu 4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,77 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 2,04 | 1,83 |
| Betano | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó3,60Không1,25Betfair · Nhà cái 6Có3,10→3,60Không1,36→1,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:04 | 3,60▲ | 1,25 |
| 15/10 21:23 | 3,50 | 1,25▼ |
| 15/10 20:52 | 3,50▲ | 1,29▼ |
| 15/10 20:23 | 3,25▲ | 1,33▼ |
| 15/10 15:09 | 2,88▲ | 1,40▼ |
| 15/10 12:48 | 2,63▼ | 1,47▲ |
| 14/10 21:58 | 2,70▼ | 1,44▲ |
| 13/10 18:54 | 3,40▲ | 1,30▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 3,10 | 1,36 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 3,60 | 1,25 |
| bet365 | 4,00 | 1,22 |
| Marathon | 4,50 | 1,16 |
| 1xBet | 4,50 | 1,16 |
| Betano | 3,75 | 1,24 |
| BetVictor | 4,20 | 1,18 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Brighton | Tất cả | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 41 |
| 8 | Thắng | 21 |
| 2 | Hòa | 11 |
| 1 | Thua | 9 |
| 34 | Bàn thắng | 73 |
| 7 | Bàn thua | 38 |
| Brighton | Chủ nhà | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 20 |
| 5 | Thắng | 11 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 0 | Thua | 4 |
| 21 | Bàn thắng | 42 |
| 1 | Bàn thua | 12 |
| Brighton | Đội khách | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 21 |
| 3 | Thắng | 10 |
| 1 | Hòa | 6 |
| 1 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 31 |
| 6 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 20 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 3.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.78 |
| 0.64 | Bàn thua mỗi trận | 0.93 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Brighton | Tất cả | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Brighton | Chủ nhà | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Brighton | Đội khách | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Brighton | Tất cả | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 23 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Brighton | Chủ nhà | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 13 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Brighton | Đội khách | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.29 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.71 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Brighton | Tất cả | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Brighton | Đội khách | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Brighton | Tất cả | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 31 |
| — | Thắng | 17 |
| — | Hòa | 9 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 63 |
| — | Bàn thua | 21 |
| Brighton | Chủ nhà | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | Thắng | 9 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 38 |
| — | Bàn thua | 9 |
| Brighton | Đội khách | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | Thắng | 8 |
| — | Hòa | 5 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 25 |
| — | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 16 |
| — | Trận không ghi bàn | 5 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.03 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.68 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Brighton | Tất cả | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Brighton | Đội khách | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Brighton | Tất cả | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Brighton | Chủ nhà | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Brighton | Đội khách | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Brighton | Tất cả | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Brighton | Chủ nhà | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Brighton | Đội khách | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 17 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 18 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 19 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
| 20 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brighton Dựa trên 20 trận | FK Kauno Žalgiris Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +22 | Hiệu số | +17 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.81 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.21 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 15.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 58% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (3 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 12.2 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Brighton Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | FK Kauno Žalgiris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +15 | Hiệu số | +19 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.79 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.02 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 15.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Brighton Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | FK Kauno Žalgiris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +7 | Hiệu số | -2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.43 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 15.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brighton Dựa trên 17 trận | Premier League Anh | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 10T 2H 5B | T · H · B | — |
| 59% | Tỷ lệ thắng | — |
| 12% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.81 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Brighton | A Lyga | FK Kauno Žalgiris Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 7T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.45 |
| — | Hiệu số | +20 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 73% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Brighton | UEFA Champions League | FK Kauno Žalgiris Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brighton Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Brighton | UEFA Europa League | FK Kauno Žalgiris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Brighton | Cúp Litva | FK Kauno Žalgiris Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brighton Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | FK Kauno Žalgiris |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brighton đã gặp FK Kauno Žalgiris tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại Amex Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brighton 4-0 FK Kauno Žalgiris.
Brighton đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, FK Kauno Žalgiris đứng thứ 36.
Brighton thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
FK Kauno Žalgiris thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.03 · 23.00 · 71.00.
Đội hình Brighton có Matt O'Riley, Georginio Rutter, Ibrahim Osman.
Đội hình FK Kauno Žalgiris có Yukiyoshi Karashima, Léo Ribeiro, Renan Oliveira.
Brighton · Trận trước: Sunderland vs Brighton (10/10) · Trận tiếp theo: Brighton vs Crystal Palace (18/10)
FK Kauno Žalgiris · Trận trước: FK Kauno Žalgiris vs Besiktas (28/8) · Trận tiếp theo: FK Kauno Žalgiris vs SK Brann (22/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Gent vs Aarhus
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Egnatia vs Midtjylland
- Univ. Craiova vs Getafe
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Lugano vs Crvena zvezda
- Riga FC vs Kairat Almaty
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Freiburg vs FK Jablonec
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Twente vs Thun
- Atalanta vs Pafos
- Hearts vs Nordsjaelland
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- FK Jablonec vs Brighton
- Iberia 1999 vs Mjallby
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers
Chưa có bài viết nào.