Ngôn ngữ

Brighton vs FK Kauno Žalgiris

Chi tiết trận đấu
Amex Stadium
BrightonChủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
FK Kauno ŽalgirisĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBart Verbruggen
20DCostinha
5DLewis Dunk
30DMichael Svoboda
21DOlivier Boscagli
13MPascal Groß
35MMalick Yalcouyé
8MJack Hinshelwood
33FMatt O'Riley
10FGeorginio Rutter
15FIbrahim Osman
Dự bị 12
29DMaxim De Cuyper
44DLuka Vušković
26MYasin Ayari
12FPromise David
59MYounes Ibrahim
38GTom McGill
23GJason Steele
24DFerdi Kadıoğlu
25MDiego Gómez
14MChema Andrés
50MShane Nti
19FCharalampos Kostoulas
Huấn luyện viên Fabian Hurzeler
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
55GTomas Švedkauskas
45DJoris Moutachy
3DAnton Tolordava
23DAldayr Hernández
37DNosa Iyobosa Edokpolor
32MFranco Baldassarra
70MFabien Ourega
7MAmine Benchaib
8MYukiyoshi Karashima
15MLéo Ribeiro
19FRenan Oliveira
Dự bị 11
77DRokas Lekiatas
9FLeon Kreković
20MAnthony Kalik
27FGabriel Debeljuh
14MVykintas Slivka
22GDeividas Mikelionis
33DMarko Konatar
62DLirim Kastrati
17MIvan Fiolić
10MGratas Sirgėdas
24FMotiejus Burba
Huấn luyện viên Eivinas Cerniauskas
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BrightonVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
E. FergusonChấn thương mắt cá
F. AzeezCăng cơ bụng
K. MitomaChấn thương gân kheo
M. WiefferChấn thương đầu gối
S. TzimasChấn thương đầu gối
Y. MintehChấn thương
Z. YohannaThiếu thể lực thi đấu
FK Kauno Žalgiris
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 03:34

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Brighton224
FK Kauno Žalgiris000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Thẻ vàngFabien Ourega
  2. 41'Bàn thắngGeorginio RutterKiến tạo: Ibrahim Osman
  3. 45+2'Bàn thắngJack HinshelwoodKiến tạo: Georginio Rutter
  4. 46'Thay ngườiMaxim De CuyperRa sân: Olivier Boscagli
  5. 46'Thay ngườiLuka VuškovićRa sân: Lewis Dunk
  6. 46'Thay ngườiRokas LekiatasRa sân: Fabien Ourega
  7. 46'Thay ngườiLeon KrekovićRa sân: Léo Ribeiro
  8. 53'Bàn thắngGeorginio RutterKiến tạo: Ibrahim Osman
  9. 57'Thay ngườiPromise DavidRa sân: Jack Hinshelwood
  10. 57'Thay ngườiYasin AyariRa sân: Pascal Groß
  11. 57'Thay ngườiGabriel DebeljuhRa sân: Renan Oliveira
  12. 57'Thay ngườiAnthony KalikRa sân: Franco Baldassarra
  13. 61'Thay ngườiVykintas SlivkaRa sân: Amine Benchaib
  14. 67'Bàn thắngMatt O'RileyKiến tạo: Younes Ibrahim
  15. 67'Thay ngườiYounes IbrahimRa sân: Ibrahim Osman
Thống kê đội · Cuối trận
78Kiểm soát bóng22
4,02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,04
35Sút4
9Sút trúng đích1
13Phạt góc0
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
687Chuyền bóng207
1Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBart Verbruggen90000007.2
10 · FWGeorginio Rutter90212009.2
20 · DFCostinha90003006.9
30 · DFMichael Svoboda90001007.6
33 · FWMatt O'Riley90103007.9
35 · MFMalick Yalcouyé90001007.7
15 · FWIbrahim Osman67023007.9
8 · MFJack Hinshelwood57104007.3
13 · MFPascal Groß57001007.9
5 · DFLewis Dunk45001007.7
21 · DFOlivier Boscagli45000008.2
29 · DF · Dự bịMaxim De Cuyper45000008.0
44 · DF · Dự bịLuka Vušković45001007.7
12 · FW · Dự bịPromise David33003006.3
26 · MF · Dự bịYasin Ayari33002007.2
59 · MF · Dự bịYounes Ibrahim23010007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAnton Tolordava90000007.2
8 · MFYukiyoshi Karashima90000006.9
23 · DFAldayr Hernández90001005.9
37 · DFNosa Iyobosa Edokpolor90000006.3
45 · DFJoris Moutachy90000006.2
55 · GKTomas Švedkauskas90000006.9
7 · MFAmine Benchaib61000006.3
19 · FWRenan Oliveira57000006.2
32 · MFFranco Baldassarra57001007.3
15 · MFLéo Ribeiro45000006.3
70 · MFFabien Ourega45000106.7
9 · FW · Dự bịLeon Kreković45001006.5
77 · DF · Dự bịRokas Lekiatas45000006.5
20 · MF · Dự bịAnthony Kalik33000006.7
27 · FW · Dự bịGabriel Debeljuh33000006.6
14 · MF · Dự bịVykintas Slivka29000007.3
Tính đến 18/10 22:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,02Hòa24,74Đội khách45,13Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,02Không thay đổiHòa25,2624,74Đội khách45,9745,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 02:27Tạm dừng
15/10 01:021,0224,74▼45,13▼
14/10 21:58 Đầu tiên1,0225,2645,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,0224,7445,13
Betfair1,0323,0071,00
bet3651,0221,0051,00
Marathon1,0117,5051,00
1xBet1,0321,0046,00
Betano1,0322,0030,00
BetVictor1,0213,0076,00
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,68Đội khách +3.52,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,701,61Đội khách2,252,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:45Thay đổi mốc · -4 → -3.5
16/10 01:45Tạm dừng
16/10 01:121,61▼2,28▲
16/10 00:43Tạm dừng
16/10 00:111,76▼2,09▲
15/10 23:37Tạm dừng
15/10 23:041,80▼2,07▲
15/10 22:31Tạm dừng
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
15/10 21:511,86▲2,03▼
15/10 21:23Tạm dừng
15/10 20:521,79▲2,09▼
15/10 19:54Tạm dừng
15/10 19:261,70▲2,21▼
15/10 18:58Tạm dừng
15/10 18:271,68▼2,26▲
15/10 17:59Tạm dừng
15/10 17:301,74▼2,15▲
15/10 15:09Tạm dừng
15/10 14:401,78▼2,06▲
15/10 14:13Tạm dừng
15/10 13:171,85▼1,98▲
15/10 09:111,86▼1,97▲
15/10 02:271,881,95▲
15/10 01:021,88▲1,94▼
14/10 21:581,85▲1,97▼
14/10 21:131,77▲2,04▼
14/10 19:09Tạm dừng
14/10 18:411,712,12
14/10 14:45Tạm dừng
14/10 14:191,71▲2,12▲
14/10 05:13Tạm dừng
14/10 04:451,702,11▼
13/10 15:08Tạm dừng
13/10 14:48 Đầu tiên—2,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,682,20
Betfair1,672,10
bet3651,782,02
Marathon1,642,15
1xBet1,702,23
Betano1,722,18
BetVictor1,612,13
Tài/Xỉu4.5Tài 4.52,06Xỉu 4.51,77Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,842,01Xỉu1,951,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:45Tạm dừng
16/10 01:122,01▼1,84▲
16/10 00:43Thay đổi mốc · 4 → 4.5
16/10 00:43Tạm dừng
16/10 00:112,17▼1,69
15/10 23:37Tạm dừng
15/10 23:042,21▼1,69▲
15/10 22:31Tạm dừng
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
15/10 21:512,26▲1,64▼
15/10 21:232,25▲1,67▼
15/10 20:522,14▲1,74▼
15/10 20:231,96▼1,91▲
15/10 19:542,011,86▼
15/10 19:262,01▼1,87▲
15/10 18:582,02▲1,85▼
15/10 18:271,98▼1,89▲
15/10 17:302,03▼1,81▲
15/10 17:012,07▲1,79▲
15/10 15:092,05▲1,78▼
15/10 14:402,00▲1,84▼
15/10 14:131,98▼1,86▲
15/10 13:172,02▼1,78
15/10 09:112,03▼1,78▲
15/10 02:272,07▲1,75▲
15/10 01:022,06▲1,74▼
14/10 21:582,03▲1,76▼
14/10 21:131,99▲1,82▼
14/10 14:191,931,87▲
14/10 04:451,93▲1,86▼
13/10 23:061,87▲1,92▼
13/10 14:481,831,96▲
13/10 00:511,831,95▼
13/10 00:271,831,96▲
12/10 23:141,83▼1,95
12/10 22:52 Đầu tiên1,841,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4.5Xỉu 4.5
Pinnacle2,061,77
Betfair2,001,73
bet3652,001,73
Marathon1,981,77
1xBet2,041,83
Betano2,051,80
BetVictor1,961,72
Cả hai đội ghi bànCó3,60Không1,25Betfair · Nhà cái 6Có3,103,60Không1,361,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:043,60▲1,25
15/10 21:233,501,25▼
15/10 20:523,50▲1,29▼
15/10 20:233,25▲1,33▼
15/10 15:092,88▲1,40▼
15/10 12:482,63▼1,47▲
14/10 21:582,70▼1,44▲
13/10 18:543,40▲1,30▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
12/10 22:52 Đầu tiên3,101,36
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair3,601,25
bet3654,001,22
Marathon4,501,16
1xBet4,501,16
Betano3,751,24
BetVictor4,201,18
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 41 trận (không phải cả mùa giải)
BrightonTất cảFK Kauno Žalgiris
11Trận41
8Thắng21
2Hòa11
1Thua9
34Bàn thắng73
7Bàn thua38
BrightonChủ nhàFK Kauno Žalgiris
6Trận20
5Thắng11
1Hòa5
0Thua4
21Bàn thắng42
1Bàn thua12
BrightonĐội kháchFK Kauno Žalgiris
5Trận21
3Thắng10
1Hòa6
1Thua5
13Bàn thắng31
6Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026/27
8Trận giữ sạch lưới20
1Trận không ghi bàn9
3.09Bàn thắng mỗi trận1.78
0.64Bàn thua mỗi trận0.93
6Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất4
BrightonTất cảFK Kauno Žalgiris
3Trận1
2Thắng0
1Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng0
0Bàn thua4
BrightonChủ nhàFK Kauno Žalgiris
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
0Bàn thua—
BrightonĐội kháchFK Kauno Žalgiris
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng0
0Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
BrightonTất cảFK Kauno Žalgiris
7Trận—
5Thắng—
1Hòa—
1Thua—
23Bàn thắng—
5Bàn thua—
BrightonChủ nhàFK Kauno Žalgiris
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
13Bàn thắng—
1Bàn thua—
BrightonĐội kháchFK Kauno Žalgiris
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
10Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.29Bàn thắng mỗi trận—
0.71Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
BrightonTất cảFK Kauno Žalgiris
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
BrightonĐội kháchFK Kauno Žalgiris
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
BrightonTất cảFK Kauno Žalgiris
—Trận31
—Thắng17
—Hòa9
—Thua5
—Bàn thắng63
—Bàn thua21
BrightonChủ nhàFK Kauno Žalgiris
—Trận16
—Thắng9
—Hòa4
—Thua3
—Bàn thắng38
—Bàn thua9
BrightonĐội kháchFK Kauno Žalgiris
—Trận15
—Thắng8
—Hòa5
—Thua2
—Bàn thắng25
—Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới16
—Trận không ghi bàn5
—Bàn thắng mỗi trận2.03
—Bàn thua mỗi trận0.68
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất4
BrightonTất cảFK Kauno Žalgiris
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
BrightonĐội kháchFK Kauno Žalgiris
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
BrightonTất cảFK Kauno Žalgiris
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
BrightonChủ nhàFK Kauno Žalgiris
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
BrightonĐội kháchFK Kauno Žalgiris
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
BrightonTất cảFK Kauno Žalgiris
—Trận6
—Thắng2
—Hòa2
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua10
BrightonChủ nhàFK Kauno Žalgiris
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
BrightonĐội kháchFK Kauno Žalgiris
—Trận3
—Thắng1
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận1.67
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Premier League Anh · Cúp EFL · A Lyga (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Litva (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Brighton Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Coventry6204-66TTBBB
17Fulham7124-35TBHHB
18Nottingham7124-45BBBTH
19Sunderland7115-84BBBBH
20Tottenham6033-63HBHHB
FK Kauno Žalgiris —
Tính đến 20/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 19/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrightonTTTTHBTTHB12T 3H 5B
FK Kauno ŽalgirisTTBTTTHTBH11T 5H 4B
Brighton
Dựa trên 20 trận
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B11T 5H 4B
60%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa25%
2.05Ghi được mỗi trận1.75
0.95Bị ghi mỗi trận0.90
+22Hiệu số+17
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.81 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.21 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
15.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
58% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (3 trận)
4.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
12.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (3 trận)
Brighton
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFK Kauno Žalgiris
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 1H 2BT · H · B7T 2H 1B
70%Tỷ lệ thắng70%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.20Ghi được mỗi trận2.40
0.70Bị ghi mỗi trận0.50
+15Hiệu số+19
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.79 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.02 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
15.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Brighton
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFK Kauno Žalgiris
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B4T 3H 3B
50%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.10
1.20Bị ghi mỗi trận1.30
+7Hiệu số-2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
20%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.83 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.43 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
15.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brighton
Dựa trên 17 trận
Premier League AnhFK Kauno Žalgiris
17Trận—
10T 2H 5BT · H · B—
59%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+17Hiệu số—
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.81Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.21Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
5.4Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
5.0Phạt góc mỗi trận—
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.1Phạm lỗi mỗi trận—
BrightonA LygaFK Kauno Žalgiris
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B7T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng64%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận2.27
—Bị ghi mỗi trận0.45
—Hiệu số+20
—Tỷ lệ giữ sạch lưới73%
—Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
BrightonUEFA Champions LeagueFK Kauno Žalgiris
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B2T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brighton
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueFK Kauno Žalgiris
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
BrightonUEFA Europa LeagueFK Kauno Žalgiris
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BrightonCúp LitvaFK Kauno Žalgiris
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brighton
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLFK Kauno Žalgiris
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bart Verbruggen100090 phút7.51
GK23Jason Steele10090 phút7.00
GK38Tom McGill-----
DF44Luka Vuskovic111185 phút7.52
DF21Olivier Boscagli111180 phút7.37
DF29Maxim De Cuyper114367 phút7.28
DF20Costinha90036 phút6.62
DF24Ferdi Kadioglu80078 phút6.74
DF5Lewis Dunk81071 phút7.64
DF4Pascal Struijk60048 phút6.70
DF30Michael Svoboda30035 phút7.25
DF3Jaouen Hadjam31133 phút6.80
MF13Pascal Gross114485 phút7.49
MF35Malick Yalcouye112047 phút7.04
MF25Diego Gomez101278 phút6.96
MF26Yasin Ayari102073 phút7.01
MF14Chema Andres51177 phút6.84
MF33Matt O'Riley51052 phút6.92
MF27Mats Wieffer41074 phút7.40
MF8Jack Hinshelwood44039 phút7.83
MF59Younes Ibrahim10123 phút7.00
MF6Jesse Middleton-----
MF11Femi Azeez-----
MF50Shane Nti-----
FW19Charalampos Kostoulas105368 phút6.96
FW10Georginio Rutter72345 phút7.32
FW15Ibrahim Osman60235 phút6.80
FW12Promise David30019 phút6.27
FW36Zadok Yohanna30013 phút6.70
FW11Yankuba Minteh-----
FW22Kaoru Mitoma-----
FW49Nehemiah Oriola-----
E. Ferguson—————
S. Tzimas—————
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 39 trận · trong tổng số 40 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK55Tomas Svedkauskas370017 phút6.90
GK22Deividas Mikelionis20090 phút—
GK1Joris Aliukonis-----
DF45Joris Moutachy310325 phút6.20
DF3Anton Tolordava304024 phút7.20
DF37Nosa Iyobosa Edokpolor291214 phút6.30
DF23Aldayr Hernandez27107 phút5.90
DF77Rokas Lekiatas261229 phút6.50
DF33Marko Konatar120137 phút—
DF62Lirim Kastrati II.7006 phút—
DF4Luka Racic7004 phút—
DF2Tautvydas Burdzilauskas5000 phút—
MF7Amine Benchaib3713418 phút6.30
MF8Yukiyoshi Karashima282210 phút6.90
MF32Franco Baldassarra202035 phút7.30
MF14Vykintas Slivka172235 phút7.30
MF10Gratas Sirgedas16441 phút—
MF20Anthony Kalik110119 phút6.70
MF17Ivan Fiolic60126 phút—
FW70Fabien Ourega307017 phút6.70
FW24Motiejus Burba30537 phút—
FW15Ribeiro Leo276712 phút6.30
FW19Oliveira Renan175032 phút6.20
FW9Leon Krekovic156022 phút6.50
FW27Gabriel Debeljuh123115 phút6.60
FW11Fedor Cernych1000 phút—
FW27Metin Tunc-----
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

BrightonHuấn luyện viên Fabian Hurzeler
FK Kauno ŽalgirisHuấn luyện viên Eivinas Cerniauskas
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo