Ngôn ngữ

Freiburg vs FK Jablonec

Chi tiết trận đấu
Europa-Park Stadion
FreiburgChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
FK JablonecĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GMio Backhaus
17DLukas Kübler
28DMatthias Ginter
37DMaximilian Rosenfelder
30DChristian Günter
8MMaximilian Eggestein
6MPatrick Osterhage
22MCyriaque Irié
14MYuito Suzuki
32MVincenzo Grifo
9FLucas Höler
Dự bị 11
33DJordy Makengo
31FIgor Matanović
3DPhilipp Lienhart
42FKeisuke Goto
29DPhilipp Treu
21GFlorian Müller
24GJannik Huth
5DAnthony Jung
16MYannick Engelhardt
20MRihito Yamamoto
40FMateo Zelic
Huấn luyện viên Julian Schuster
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GJan Hanuš
18DMartin Cedidla
4DNemanja Tekijaški
15DDušan Pavlović
20DJiří Sláma
6MNelson Okeke
13MRichard Sedláček
7MVakhtang Chanturishvili
17MSaidou Alioum Moubarak
21MMatěj Polidar
9FAntonín Růsek
Dự bị 10
25MSebastian Nebyla
36MGarang Kuol
14DDaniel Souček
24MDominik Hollý
19FJan Chramosta
99GKlemen Mihelak
31DEvzen Maly
57DFilip Novák
8MFilip Zorvan
12DDavid Nykrin
Huấn luyện viên Lubos Kozel
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FreiburgVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
B. OgbusChấn thương
B. YilmazVa chạm
Jan-Niklas BesteChấn thương
FK JablonecVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jan SuchanChấn thương
Kevin-Prince MillaChấn thương
Tính đến 16/10 03:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Freiburg123
FK Jablonec112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thẻ vàngNemanja Tekijaški
  2. 15'Bàn thắngVincenzo Grifo
  3. 28'Bàn thắngAntonín RůsekKiến tạo: Jiří Sláma
  4. 53'Phản lưới nhàDušan Pavlović
  5. 59'Thay ngườiJordy MakengoRa sân: Christian Günter
  6. 59'Thay ngườiIgor MatanovićRa sân: Lucas Höler
  7. 63'Thẻ vàngNelson Okeke
  8. 65'Bàn thắngMaximilian EggesteinKiến tạo: Lukas Kübler
  9. 66'Thay ngườiSebastian NebylaRa sân: Nelson Okeke
  10. 66'Thay ngườiGarang KuolRa sân: Saidou Alioum Moubarak
  11. 71'Thay ngườiKeisuke GotoRa sân: Cyriaque Irié
  12. 71'Thay ngườiPhilipp LienhartRa sân: Maximilian Rosenfelder
  13. 72'Thẻ vàngPatrick Osterhage
  14. 76'Thay ngườiDaniel SoučekRa sân: Richard Sedláček
  15. 76'Thay ngườiDominik HollýRa sân: Antonín Růsek
  16. 77'Thẻ vàngDominik Hollý
  17. 84'Thay ngườiPhilipp TreuRa sân: Lukas Kübler
  18. 84'Thay ngườiJan ChramostaRa sân: Matěj Polidar
  19. 90+3'Bàn thắngGarang Kuol
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
1,87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,18
23Sút11
9Sút trúng đích2
5Phạt góc1
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
566Chuyền bóng369
0Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMio Backhaus90000005.9
6 · MFPatrick Osterhage90000106.9
8 · MFMaximilian Eggestein90102008.5
14 · MFYuito Suzuki90000007.5
28 · DFMatthias Ginter90002007.3
32 · MFVincenzo Grifo90103008.7
17 · DFLukas Kübler84012006.5
22 · MFCyriaque Irié71002007.0
37 · DFMaximilian Rosenfelder71000007.7
9 · FWLucas Höler59002006.7
30 · DFChristian Günter59000006.5
31 · FW · Dự bịIgor Matanović31001006.6
33 · DF · Dự bịJordy Makengo31001007.0
3 · DF · Dự bịPhilipp Lienhart19000006.6
42 · FW · Dự bịKeisuke Goto19000006.2
29 · DF · Dự bịPhilipp Treu12000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJan Hanuš90000007.0
4 · DFNemanja Tekijaški90000106.5
7 · MFVakhtang Chanturishvili90001007.2
15 · DFDušan Pavlović90001005.7
18 · DFMartin Cedidla90000007.7
20 · DFJiří Sláma90010006.5
21 · MFMatěj Polidar84000006.7
9 · FWAntonín Růsek76101007.3
13 · MFRichard Sedláček76001006.3
6 · MFNelson Okeke66000106.2
17 · MFSaidou Alioum Moubarak66001005.9
25 · MF · Dự bịSebastian Nebyla24000006.9
36 · MF · Dự bịGarang Kuol24101007.2
14 · DF · Dự bịDaniel Souček14000006.9
24 · MF · Dự bịDominik Hollý14001106.5
19 · FW · Dự bịJan Chramosta12000006.6
Tính đến 16/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,29Hòa5,57Đội khách10,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,351,29Hòa5,085,57Đội khách7,9810,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:451,29▲5,57▼10,39▼
16/10 01:121,25▲6,13▼11,27▼
16/10 00:431,21▼6,87▲13,17▼
16/10 00:111,226,86▲13,23▲
15/10 23:371,226,84▲13,18▼
15/10 23:041,226,83▲13,19▲
15/10 22:311,22▲6,74▼13,04▼
15/10 21:511,216,91▼13,57▼
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
15/10 21:231,216,97▼13,66▲
15/10 20:521,216,99▼13,64▲
15/10 20:231,217,13▼13,19▼
15/10 19:541,217,15▲13,31▲
15/10 19:261,217,14▲13,30▲
15/10 18:581,21▼7,02▲12,95▲
15/10 18:271,226,89▲12,59▲
15/10 17:591,226,87▲12,55▲
15/10 17:301,226,83▲12,48▲
15/10 16:321,22▼6,74▲12,21▲
15/10 16:051,246,48▲11,52▲
15/10 15:091,24▲6,45▼11,42▼
15/10 14:401,23▼6,54▲11,71▲
15/10 14:131,246,49▲11,62▲
15/10 13:441,24▼6,34▲11,15▲
15/10 13:171,256,17▲10,64▲
15/10 12:481,25▼6,15▲10,58▲
15/10 12:221,26▲6,02▼10,37▼
15/10 10:331,25▼6,21▲10,55▲
15/10 09:381,266,04▲10,28▲
15/10 06:541,266,03▲10,25▲
15/10 05:081,26▼5,97▲10,17▲
15/10 04:251,27▼5,84▲9,95▲
15/10 03:531,28▼5,77▲9,75▲
15/10 02:271,295,67▲9,35▲
15/10 01:591,29▼5,62▲9,20▲
14/10 23:091,305,52▲8,93▲
14/10 20:021,305,51▲8,90▲
14/10 04:451,30▼5,47▲8,77▲
13/10 04:011,335,23▲8,40▲
12/10 23:141,33▼5,16▲8,30▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,355,087,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,295,5710,39
Betfair1,225,5012,00
bet3651,255,2512,00
Marathon1,235,5012,50
1xBet1,256,0413,70
Betano1,276,2013,00
BetVictor1,225,7512,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,78Đội khách +1.52,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,871,78Đội khách1,972,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:451,78▲2,08▼
16/10 01:12Thay đổi mốc · -2 → -1.5
16/10 01:121,70▲2,19▼
16/10 00:431,58▼2,43▲
15/10 23:041,60▼2,42▲
15/10 22:311,61▲2,39▼
15/10 21:511,59▲2,45▼
15/10 20:521,57▲2,48▼
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
15/10 20:231,56▲2,52▼
15/10 19:261,55▼2,53▲
15/10 18:581,57▼2,49▲
15/10 17:591,59▼2,44▲
15/10 17:301,60▲2,43▲
15/10 16:321,59▼2,42▲
15/10 16:051,63▼2,33▲
15/10 15:091,64▲2,32▼
15/10 14:401,62▼2,35▲
15/10 14:131,63▼2,33▲
15/10 13:441,64▼2,29▲
15/10 13:171,67▼2,23▲
15/10 12:481,68▼2,22▲
15/10 12:221,69▲2,19▼
15/10 10:331,65▼2,26▲
15/10 09:381,672,23▲
15/10 06:541,67▼2,22
15/10 05:081,68▼2,22▲
15/10 04:251,69▼2,19▲
15/10 03:531,70▼2,17▲
15/10 02:271,722,13▲
15/10 01:591,72▼2,12▲
14/10 23:091,752,09▲
14/10 20:021,75▼2,08▲
14/10 04:451,76▼2,07▲
13/10 04:011,83▼2,01▲
12/10 23:141,84▼2,00▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,782,08
Betfair1,732,00
bet3651,582,35
Marathon1,691,95
1xBet1,802,08
Betano1,752,15
BetVictor1,701,99
Tài/Xỉu3Tài 32,11Xỉu 31,75Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,842,11Xỉu1,991,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:452,11▲1,75▼
16/10 01:122,06▲1,81▼
16/10 00:431,95▼1,90
15/10 23:371,97▲1,90▼
15/10 23:041,95▼1,92▲
15/10 22:311,97▲1,89▼
15/10 21:511,95▲1,92▼
15/10 21:231,91▲1,96▼
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
15/10 20:521,88▲1,99▼
15/10 19:541,722,17▲
15/10 19:261,72▼2,16▲
15/10 18:581,74▼2,14▲
15/10 18:271,762,11▲
15/10 17:301,762,10▲
15/10 16:321,76▼2,09▲
15/10 15:091,79▲2,05▼
15/10 14:401,78▼2,06▲
15/10 14:131,79▼2,05▲
15/10 13:441,81▼2,04▲
15/10 12:481,83▼2,01▲
15/10 12:221,84▲2,00▼
15/10 10:331,73▼2,11▲
15/10 06:541,742,09▼
15/10 05:081,74▼2,10▲
15/10 04:251,75▼2,09▲
15/10 03:531,76▼2,07▲
15/10 02:271,77▲2,06▲
15/10 01:591,76▼2,05▲
14/10 20:021,782,03▲
14/10 04:451,78▼2,02▲
13/10 04:011,82▼2,01▲
12/10 23:141,83▼2,00▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,841,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,111,75
Marathon1,951,70
1xBet1,951,70
Betano2,051,82
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có1,872,20Không1,901,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:452,20▲1,60▼
16/10 01:122,10▼1,65▲
15/10 23:372,25▼1,57
15/10 21:512,38▲1,57▼
15/10 20:522,30▲1,60▼
15/10 20:232,15▲1,67▼
15/10 19:542,10▲1,73▼
15/10 19:262,05▼1,75▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 18:582,15▲1,67▼
15/10 17:302,10▼1,73▲
15/10 17:012,15▲1,67▼
15/10 16:322,10▲1,73▼
15/10 04:252,00▲1,80▼
13/10 10:261,90▲1,87▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,60
bet3652,201,62
Marathon2,181,59
1xBet2,181,61
Betano2,201,62
BetVictor2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
FreiburgTất cảFK Jablonec
9Trận10
8Thắng6
1Hòa1
0Thua3
29Bàn thắng14
9Bàn thua9
FreiburgChủ nhàFK Jablonec
5Trận4
5Thắng3
0Hòa1
0Thua0
18Bàn thắng6
5Bàn thua1
FreiburgĐội kháchFK Jablonec
4Trận6
3Thắng3
1Hòa0
0Thua3
11Bàn thắng8
4Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
0Trận không ghi bàn1
3.22Bàn thắng mỗi trận1.40
1.00Bàn thua mỗi trận0.90
6Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
FreiburgTất cảFK Jablonec
3Trận7
3Thắng4
0Hòa0
0Thua3
10Bàn thắng11
4Bàn thua8
FreiburgChủ nhàFK Jablonec
2Trận3
2Thắng3
0Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng5
3Bàn thua0
FreiburgĐội kháchFK Jablonec
1Trận4
1Thắng1
0Hòa0
0Thua3
3Bàn thắng6
1Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
3.33Bàn thắng mỗi trận1.57
1.33Bàn thua mỗi trận1.14
3Chuỗi thắng dài nhất3
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
FreiburgTất cảFK Jablonec
5Trận—
4Thắng—
1Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
4Bàn thua—
FreiburgChủ nhàFK Jablonec
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
11Bàn thắng—
2Bàn thua—
FreiburgĐội kháchFK Jablonec
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.80Bàn thắng mỗi trận—
0.80Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FreiburgTất cảFK Jablonec
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
FreiburgĐội kháchFK Jablonec
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
FreiburgTất cảFK Jablonec
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
FreiburgChủ nhàFK Jablonec
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
FreiburgĐội kháchFK Jablonec
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
FreiburgTất cảFK Jablonec
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
FreiburgĐội kháchFK Jablonec
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · Liga Séc (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Cộng hòa Séc (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Freiburg Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Dortmund6420+714HHTTT
2Freiburg5410+1013THTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig5302+109TBTBT
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Schalke6123-35BBHTH
15Paderborn6123-45HBTBB
161. FC Union Berlin6123-125HTBBB
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
FK Jablonec —
Tính đến 18/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 18/10 04:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FreiburgTTHTTTTTTB13T 3H 4B
FK JablonecTTHBTBHBTB9T 3H 8B
Freiburg
Dựa trên 20 trận
FK Jablonec
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 3H 4BT · H · B9T 3H 8B
65%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa15%
2.40Ghi được mỗi trận1.10
1.35Bị ghi mỗi trận1.35
+21Hiệu số-5
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.36 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.44 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
13.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.0 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.8 (17 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.1 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Freiburg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFK Jablonec
Dựa trên 9 trận
10Trận9
8T 1H 1BT · H · B6T 2H 1B
80%Tỷ lệ thắng67%
10%Tỷ lệ hòa22%
2.90Ghi được mỗi trận1.56
1.20Bị ghi mỗi trận0.56
+17Hiệu số+9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.50 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.09 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
1.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (4 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
13.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Freiburg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFK Jablonec
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 2H 3BT · H · B3T 1H 7B
50%Tỷ lệ thắng27%
20%Tỷ lệ hòa9%
1.90Ghi được mỗi trận0.73
1.50Bị ghi mỗi trận2.00
+4Hiệu số-14
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.20 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.83 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8 (5 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (5 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
5.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
FreiburgLiga SécFK Jablonec
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B4T 3H 6B
—Tỷ lệ thắng31%
—Tỷ lệ hòa23%
—Ghi được mỗi trận0.92
—Bị ghi mỗi trận1.69
—Hiệu số-10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
—Tỷ lệ không ghi bàn31%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8 (5 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
Freiburg
Dựa trên 11 trận
Bundesliga (Đức)FK Jablonec
11Trận—
7T 2H 2BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
2.18Ghi được mỗi trận—
1.27Bị ghi mỗi trận—
+10Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
9%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.2Số cú sút mỗi trận—
4.7Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
3.9Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
10.1Phạm lỗi mỗi trận—
Freiburg
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueFK Jablonec
Dựa trên 6 trận
2Trận6
2T 0H 0BT · H · B4T 0H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.83
+5Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Freiburg
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueFK Jablonec
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.75Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.12Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.03Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.5Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
2.2Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
14.2Phạm lỗi mỗi trận—
Freiburg
Dựa trên 2 trận
Cúp Quốc gia ĐứcFK Jablonec
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Freiburg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộFK Jablonec
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
FreiburgCúp Cộng hòa SécFK Jablonec
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park Stadion
Mùa giải 2025/26
TFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mio Backhaus90090 phút6.64
GK21Florian Muller-----
GK24Jannik Huth-----
DF28Matthias Ginter92389 phút7.34
DF3Philipp Lienhart90064 phút7.21
DF33Jordy Makengo81282 phút7.23
DF29Philipp Treu80070 phút6.63
DF17Lukas Kubler71143 phút6.86
DF37Max Rosenfelder40059 phút6.95
DF30Christian Gunter30053 phút6.60
DF27Berkay Yilmaz2004 phút6.70
DF43Bruno Ogbus10012 phút—
DF5Anthony Jung-----
MF8Maximilian Eggestein94190 phút7.30
MF32Vincenzo Grifo81234 phút7.20
MF16Yannik Engelhardt72086 phút7.16
MF19Jan-Niklas Beste70171 phút7.18
MF6Patrick Osterhage20190 phút7.10
MFBillal Mohamed-----
MF20Rihito Yamamoto-----
MF27Nicolas Hofler-----
MF69Rouven Tarnutzer-----
FW14Yuito Suzuki94076 phút7.23
FW31Igor Matanovic96365 phút7.79
FW42Keisuke Goto93013 phút6.56
FW7Derry Scherhant82570 phút7.07
FW22Cyriaque Irie71137 phút6.66
FW9Lucas Holer71034 phút6.63
FW40Mateo Zelic-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jan Hanus80090 phút7.17
GK33Michal Kukucka-----
GK99Klemen Mihelak-----
DF18Martin Cedidla81090 phút7.35
DF4Nemanja Tekijaski71090 phút7.30
DF15Dusan Pavlovic71090 phút6.90
DF20Jiri Slama70262 phút6.90
DF14Daniel Soucek5005 phút6.90
DF57Filip Novak30160 phút7.20
DF23Eduard Sobol20086 phút7.90
DF5Salem Tubic-----
DF21David Nykrin-----
DF22Nassim Innocenti-----
MF7Vakhtang Chanturishvili81088 phút7.00
MF13Richard Sedlacek81188 phút7.28
MF25Sebastian Nebyla81050 phút6.72
MF6Nelson Okeke60058 phút6.25
MF8Filip Zorvan60153 phút6.70
MF21Matej Polidar51177 phút6.50
MF5Hugo Ahl50028 phút6.60
MF24Dominik Holly30051 phút6.63
MF10Jan Suchan30034 phút6.70
MF8Roman Horak-----
FW44Lamin Jawo70071 phút6.77
FW9Antonin Rusek72033 phút7.23
FW19Jan Chramosta50020 phút6.40
FW17Saidou Alioum30156 phút6.53
FW36Garang Kuol32041 phút7.13
FW27Filip Vecheta30013 phút6.20
FWKevin-Prince Milla-----
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

FreiburgHuấn luyện viên Julian Schuster
FK JablonecHuấn luyện viên Lubos Kozel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo