Đây là cuộc đối đầu giữa một đội chủ nhà thiên về phòng ngự, có thể lực sung mãn và một đội khách vừa trải qua một tuần đầy biến động. Tenerife có gần 4 ngày nghỉ ngơi hồi phục và không phải di chuyển. Trong khi đó, Baskonia vừa có HLV mới với vỏn vẹn hai buổi tập, vừa mất đi một cây ghi điểm và phải thi đấu hai trận EuroLeague chỉ trong vòng ba ngày. Khoảng cách giữa hai bên không quá lớn, nhưng mọi yếu tố đều đang nghiêng về một phía.
Tenerife vs Baskonia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Kurucs | ||
| K. Guy | ||
| T. Abromaitis | ||
| B. Fitipaldo | ||
| E. Happ |
| J. Fernandez | ||
| M. Huertas | ||
| A. Doornekamp | ||
| V. Hunter | ||
| W. Van Beck |
| K. Faried | ||
| D. Stewart | ||
| D. Baugh | ||
| T. Sedekerskis | ||
| S. Joksimovic |
| M. Spagnolo | ||
| R. Kurucs | ||
| C. Frisch | ||
| A. Lawson | ||
| Marcio |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 77
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tenerife | 25 | 14 | 15 | 28 | 82 |
| Baskonia | 18 | 18 | 24 | 17 | 77 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:46Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,38Đội khách3,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,73→1,38Đội khách2,11→3,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 22:03 | 1,38▲ | 3,12▲ |
| 18/10 20:47 | 1,37▼ | 2,95▲ |
| 18/10 20:22 | 1,44▼ | 2,85▲ |
| 18/10 19:56 | 1,45▼ | 2,83▲ |
| 18/10 19:30 | 1,52▼ | 2,59▲ |
| 18/10 17:15 | 1,61▲ | 2,37▲ |
| 18/10 10:45 | 1,60 | 2,35▲ |
| 18/10 02:43 | 1,60▼ | 2,34▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 22:32 | 1,68▼ | 2,18▲ |
| 17/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,73 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,38 | 3,12 |
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,41 | 2,82 |
| Marathon | 1,40 | 3,04 |
| 1xBet | 1,40 | 3,04 |
| Betano | 1,57 | 2,27 |
| BetVictor | 1,40 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,56Đội khách +32,30Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→1,56Đội khách1,76→2,30
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 22:20 | Thay đổi mốc · -2 → -3 | |
| 18/10 21:13 | Tạm dừng | |
| 18/10 20:47 | 1,56▼ | 2,30▲ |
| 18/10 19:56 | Tạm dừng | |
| 18/10 19:30 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 18/10 17:42 | 1,97 | 1,85▼ |
| 18/10 17:15 | 1,97▲ | 1,86▲ |
| 18/10 02:43 | 1,95▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 22:32 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 2,05 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56 | 2,30 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,55 | 2,13 |
| 1xBet | 1,67 | 2,13 |
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,83Xỉu 175.52,02Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,86→1,78Xỉu1,94→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 22:20 | Thay đổi mốc · 176.5 → 175.5 | |
| 18/10 21:13 | Tạm dừng | |
| 18/10 20:47 | 1,78▼ | 1,97▲ |
| 18/10 19:30 | Tạm dừng | |
| 18/10 19:02 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 18/10 18:08 | 2,13 | 1,75▲ |
| 18/10 17:42 | 2,13▲ | 1,74▼ |
| 18/10 17:15 | 1,98▲ | 1,86▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 10:45 | 1,96▲ | 1,84▼ |
| 18/10 02:43 | 1,85 | 1,96▲ |
| 17/10 22:32 | 1,85▼ | 1,95▲ |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,86 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 175.5 | Xỉu 175.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,02 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,86 | 1,94 |
| 1xBet | 1,86 | 1,94 |
| Betano | 1,70 | 2,02 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Tenerife | Tất cả | Baskonia |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 2 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 332 | Ghi được | 386 |
| 310 | Bị ghi | 330 |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 96.50 |
| 77.50 | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tenerife Dựa trên 20 trận | Baskonia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.05 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 84.85 | Bị ghi mỗi trận | 90.20 |
| -36 | Hiệu số | -74 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 20.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (10 trận) |
| 19.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (10 trận) |
| 20.3 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (10 trận) |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (10 trận) |
| 40.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (10 trận) |
| 42.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (10 trận) |
| 167.9 | Tổng điểm trung bình | 176.7 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 28.1 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (10 trận) |
| 17.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (11 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 84% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 10.6 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (11 trận) |
| 6.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (11 trận) |
| 2.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (11 trận) |
| Tenerife Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 4B | T · B | 6T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 86.75 | Ghi được mỗi trận | 91.50 |
| 83.12 | Bị ghi mỗi trận | 87.30 |
| +29 | Hiệu số | +42 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (7 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (7 trận) |
| 43.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.9 (7 trận) |
| 43.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (7 trận) |
| 169.9 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (6 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (7 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 89% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (4 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| 9.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 7.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (7 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Tenerife Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 3T 9B | T · B | 3T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 80.58 | Ghi được mỗi trận | 81.50 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.10 |
| -65 | Hiệu số | -116 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 18.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.3 (3 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (3 trận) |
| 19.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (3 trận) |
| 22.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.7 (3 trận) |
| 38.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (3 trận) |
| 41.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.3 (3 trận) |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 26.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| 16.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (4 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 82% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (3 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| 5.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Tenerife Dựa trên 10 trận | Liga ACB | Baskonia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 6T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 83.40 | Ghi được mỗi trận | 88.22 |
| 90.10 | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| -67 | Hiệu số | +41 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (4 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (4 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (4 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (4 trận) |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (4 trận) |
| 44.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.8 (4 trận) |
| 173.5 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 27.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (4 trận) |
| 15.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (4 trận) |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (4 trận) |
| 84% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (4 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (4 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Tenerife | EuroLeague | Baskonia Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 2T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 90.86 |
| — | Hiệu số | -50 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (6 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Baskonia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | 106.33 |
| -4 | Hiệu số | -53 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | 195.0 |
| Tenerife Dựa trên 4 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Baskonia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3B | T · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 77.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 73.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 151.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.5 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 83% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 8.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Eurocup | Baskonia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +20 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 26.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 24.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.7 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.7 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife | Siêu cúp ACB | Baskonia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 871 : 867
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tenerife đã gặp Baskonia tại Liga ACB vào 18/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tenerife 82-77 Baskonia.
Tenerife đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Baskonia đứng thứ 2.
Tenerife thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Baskonia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Tenerife thắng 6, Baskonia thắng 4, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Tenerife có T. Abromaitis, B. Fitipaldo, E. Happ.
Đội hình Baskonia có D. Baugh, T. Sedekerskis, S. Joksimovic.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Zephyr Đây là cuộc đối đầu giữa một đội chủ nhà thiên về phòng ngự, có thể lực sung mãn và một đội khách vừa trải qua một tuần đầy biến động. Tenerife có gần 4 ngày nghỉ ngơi hồi phục và không phải di chuyển. Trong khi đó, Baskonia vừa có HLV mới với vỏn vẹn hai buổi tập, vừa mất đi một cây ghi điểm và…
Tenerife · Trận trước: Tenerife vs Maxima Roma (15/10) · Trận tiếp theo: Frankfurt vs Tenerife (22/10)
Baskonia · Trận trước: Virtus Bologna vs Baskonia (17/10) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Baskonia (23/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
- Bilbao vs MoraBanc Andorra
- Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona
- Tenerife vs Obradoiro CAB
- Valencia vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC