Ngôn ngữ

Trabzonspor vs Hearts

Chi tiết trận đấu
Papara Park
TrabzonsporChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
HeartsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TrabzonsporVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Okay YokusluChấn thương
Ruslan MalinovskyiChấn thương
HeartsVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Blair SpittalChấn thương
Craig HalkettChấn thương
Tom RenaudChấn thương
Tính đến 14/10 04:56

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
TrabzonsporTất cảHearts
10Trận13
5Thắng5
1Hòa5
4Thua3
20Bàn thắng25
12Bàn thua19
TrabzonsporChủ nhàHearts
4Trận7
3Thắng4
0Hòa3
1Thua0
11Bàn thắng17
2Bàn thua6
TrabzonsporĐội kháchHearts
6Trận6
2Thắng1
1Hòa2
3Thua3
9Bàn thắng8
10Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận1.92
1.20Bàn thua mỗi trận1.46
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
TrabzonsporTất cảHearts
1Trận3
1Thắng0
0Hòa3
0Thua0
4Bàn thắng4
2Bàn thua4
TrabzonsporChủ nhàHearts
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
TrabzonsporĐội kháchHearts
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng1
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất3
TrabzonsporTất cảHearts
7Trận—
4Thắng—
1Hòa—
2Thua—
16Bàn thắng—
5Bàn thua—
TrabzonsporChủ nhàHearts
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
11Bàn thắng—
1Bàn thua—
TrabzonsporĐội kháchHearts
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.29Bàn thắng mỗi trận—
0.71Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
TrabzonsporTất cảHearts
2Trận2
0Thắng0
0Hòa1
2Thua1
0Bàn thắng2
5Bàn thua7
TrabzonsporChủ nhàHearts
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng1
1Bàn thua1
TrabzonsporĐội kháchHearts
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
4Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
TrabzonsporTất cảHearts
—Trận8
—Thắng5
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng19
—Bàn thua8
TrabzonsporChủ nhàHearts
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng13
—Bàn thua2
TrabzonsporĐội kháchHearts
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.38
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Süper Lig · UEFA Europa League · Premier League Scotland
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Trabzonspor Süper Lig
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.7511+516TBTTT
2Besiktas7502+815TBTTT
3Amedspor7421+814HTTHT
4Fenerbahçe S.K.7412+1313TTHBT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Alanyaspor7331+212HTHTB
7Kocaelispor7403+212BTBTT
8Corum7313+410TBTTB
9Kasimpasa7241+010BHTHH
10Rizespor7313-210BHTBT
11Basaksehir7223-18HTBBH
12Gaziantep7223-38BBHTB
13Gençlerbirliği S.K.7223-88HBBBH
14Erzurumspor7223-88HTBTH
15Goztepe7133+06THHBB
16Konyaspor7124-45HHTBB
17Samsunspor7115-94BBBBB
18Eyüpspor7106-183BBBBT
Hearts Premier League Scotland
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers8611+619TTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.8413+313TTBHB
5St Johnstone8323+011THBTH
6Dundee Utd8323-111TTHBT
7St Mirren8314-610BBBBT
8Aberdeen8224-28BHTHB
9Motherwell8224-48BBBBT
10Hibernian8215-47BHBBB
11Falkirk8134-46BHTHB
12Kilmarnock8125-115BHTHB
Tính đến 16/10 13:39
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 16/10 06:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TrabzonsporTTBTBTBBTB9T 4H 7B
HeartsHTHBTTTHHH8T 6H 6B
Trabzonspor
Dựa trên 20 trận
Hearts
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B8T 6H 6B
45%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.60Ghi được mỗi trận1.70
1.25Bị ghi mỗi trận1.55
+7Hiệu số+3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.58 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (7 trận)
1.50 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.3 (15 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (9 trận)
5.0 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (10 trận)
53% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (10 trận)
5.1 (17 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (10 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (10 trận)
10.7 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (10 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHearts
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B6T 3H 1B
50%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận2.20
1.00Bị ghi mỗi trận0.90
+7Hiệu số+13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.59 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (4 trận)
1.31 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.61 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (5 trận)
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (5 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (5 trận)
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (5 trận)
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHearts
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B2T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.50Ghi được mỗi trận1.20
1.50Bị ghi mỗi trận2.20
+0Hiệu số-10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.58 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (3 trận)
1.67 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (3 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (4 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (5 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (5 trận)
5.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.4 (5 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (5 trận)
10.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (5 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 14 trận
Süper LigHearts
14Trận—
6T 4H 4BT · H · B—
43%Tỷ lệ thắng—
29%Tỷ lệ hòa—
1.71Ghi được mỗi trận—
1.07Bị ghi mỗi trận—
+9Hiệu số—
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
14%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.44Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.8Số cú sút mỗi trận—
5.1Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
4.9Phạt góc mỗi trận—
2.1Thẻ vàng mỗi trận—
10.9Phạm lỗi mỗi trận—
TrabzonsporPremier League ScotlandHearts
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B8T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa15%
—Ghi được mỗi trận2.15
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn77%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận14.5 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.7 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.7 (6 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeagueHearts
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0H 0BT · H · B0T 3H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueHearts
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B0T 1H 1B
-5Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 2 trận
Cúp Thổ Nhĩ KỳHearts
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
TrabzonsporUEFA Champions LeagueHearts
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộHearts
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League Scotland
Tính đến 16/10 03:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Andre Onana100090 phút7.91
GK1Ahmet Yildirim-----
GK25Onuralp Cevikkan-----
GK96Erol Colak-----
DF20Wagner Pina90176 phút6.97
DF19Mustafa Eskihellac90274 phút7.13
DF55Sidny Lopes Cabral90045 phút6.76
DF15Stefan Savic80090 phút7.01
DF27Chibuike Nwaiwu81089 phút7.20
DF39Cenk Ozkacar60052 phút6.70
DF4Samet Akaydin30042 phút7.10
DF94Ahmet Tekke-----
MF57Melih Kabasakal90070 phút6.64
MF7Ernest Muci92352 phút7.00
MF11Ozan Tufan90139 phút6.71
MF6Fabinho60076 phút7.23
MF8Benjamin Bouchouari50056 phút7.03
MF17Ruslan Malinovskyi40056 phút6.80
MF26Tim Jabol-Folcarelli20022 phút6.20
MF19Batista Mendy10055 phút6.90
MF5Okay Yokuslu-----
MF82Yigithan Cubukcu-----
MF90Oguzhan Ertem-----
FW10Mohamed Salah108477 phút8.16
FW30Paul Onuachu103059 phút6.84
FW58Aral Simsir100157 phút7.07
FW70Noah Saviolo82047 phút6.90
FW9Franculino54155 phút7.18
FW77Metehan Mimaroglu30135 phút7.00
FW14Umut Nayir10046 phút—
FW61Cihan Canak-----
FW91Esat Alkurt-----
FW99Ali Habesoglu-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Beau Reus130092 phút6.79
GK28Zander Clark-----
GK30Ryan Fulton-----
GK34Kieran Wright-----
DF5Jamie McCart120282 phút7.05
DF17Stuart Findlay110072 phút6.69
DF18Harry Milne80062 phút6.91
DF2Christian Borchgrevink70057 phút7.01
DF3Stephen Kingsley31037 phút7.60
DF64Malachi Fagan-Walcott20190 phút7.55
DF4Craig Halkett-----
DF39Matthew Gillies-----
MF7Calvin Miller134176 phút6.95
MF23Jordi Altena120081 phút7.02
MF15Joshua McPake123475 phút7.65
MF6Oisin McEntee112083 phút7.23
MF78Laurent Mendy102075 phút7.10
MF22Tomas Magnusson91043 phút6.47
MF12Tom Renaud52053 phút7.13
MF8Ageu20044 phút6.75
MF31Yan Dhanda10090 phút7.20
MF17Aron Benjaminsen-----
MF21Leart Kabashi-----
FW10Claudio Braga133382 phút6.69
FW29Sabah Kerjota121137 phút6.99
FW21James Wilson114056 phút6.83
FW16Blair Spittal80279 phút7.42
FW11Pierre Kabore71038 phút6.56
FW19Sabri Guendouz60028 phút6.70
FW9Jerome Williams60025 phút6.58
FW74Rogers Mato50117 phút6.78
FW77Amadou Ba-Sy20062 phút6.50
FW7Elton Kabangu-----
FW9JJ Williams-----
Tính đến 14/10 04:57

Huấn luyện viên

TrabzonsporHuấn luyện viên Thomas Reis
HeartsHuấn luyện viên Wouter Vrancken
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo