SK Brann vs Lincoln Red Imps
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Simen Vidtun Nilsen |
| 23 | D | Thore Pedersen |
| 3 | D | Fredrik Pallesen Knudsen |
| 21 | D | Neraysho Kasanwirjo |
| 17 | D | Joachim Soltvedt |
| 10 | M | Kristall Máni Ingason |
| 18 | M | Jacob Lungi Sørensen |
| 19 | M | Eggert Aron Guðmundsson |
| 25 | F | Niklas Jensen Wassberg |
| 22 | F | Sævar Atli Magnússon |
| 9 | F | Niklas Castro |
| 15 | D | Jonas Torsvik |
| 29 | F | Noah Jean Holm |
| 16 | M | Kristian Eriksen |
| 36 | G | Håkon Melås Hellesøy |
| 1 | G | Mathias Dyngeland |
| 41 | D | Andreas Wilhelmsen |
| 20 | D | Vetle Dragsnes |
| 2 | D | Leo Cornic |
| 43 | M | Brage Berg Haugen |
| 39 | F | Julian Lægreid |
| 11 | F | Bård Finne |
| 13 | G | Jaylan Hankins |
| 66 | D | Julliani Eersteling |
| 5 | D | Gabri Garcia |
| 23 | D | Joe |
| 3 | D | Christian Rutjens |
| 21 | D | Nano |
| 18 | M | Toni García |
| 22 | M | Graeme Torrilla |
| 8 | M | Mandi |
| 9 | F | Kike Gómez |
| 11 | F | Alvaro Romero |
| 19 | F | Yussef Flalhi Idrissi |
| 44 | F | Manuel Toledano |
| 32 | M | Facundo Alvarez |
| 4 | M | Nico Pinto |
| 1 | G | Nauzet Garcia |
| 27 | G | Mark Hamm |
| 6 | D | Bernardo Lopes |
| 20 | D | Ethan Britto |
| 2 | D | Ethan Jolley |
| 10 | F | Álex Mula |
| 7 | F | Lee Casciaro |
| N. BoakyeChấn thương đầu gối |
| S. OpsahlChấn thương bàn chân |
| U. MathisenChấn thương bàn chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| SK Brann | 0 | 2 | 2 |
| Lincoln Red Imps | 0 | 1 | 1 |
- 6'Thẻ vàngNeraysho Kasanwirjo
- 23'Thẻ đỏNeraysho Kasanwirjo
- 56'Thẻ vàngGabri Garcia
- 59'Bàn thắngKike Gómez
- 61'Thẻ vàngGabri Garcia
- 61'Thẻ đỏGabri Garcia
- 64'Bàn thắngNiklas Castro
- 66'Thay ngườiJonas TorsvikRa sân: Thore Pedersen
- 67'Thay ngườiYussef Flalhi IdrissiRa sân: Toni García
- 67'Thay ngườiManuel ToledanoRa sân: Kike Gómez
- 71'Thay ngườiNoah Jean HolmRa sân: Niklas Jensen Wassberg
- 73'Thẻ vàngNiklas Castro
- 77'Thay ngườiFacundo AlvarezRa sân: Alvaro Romero
- 81'Bàn thắngNiklas CastroKiến tạo: Jonas Torsvik
- 82'Thay ngườiKristian EriksenRa sân: Niklas Castro
- 84'Thay ngườiNico PintoRa sân: Mandi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,12Hòa9,48Đội khách20,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,14→1,12Hòa8,12→9,48Đội khách15,11→20,24
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,12▼ | 9,48▲ | 20,24▲ |
| 16/10 01:12 | 1,15 | 8,50▲ | 16,36▲ |
| 16/10 00:43 | 1,15▼ | 8,49▼ | 16,33▼ |
| 16/10 00:11 | 1,16 | 8,61▲ | 16,77▲ |
| 15/10 23:37 | 1,16 | 8,57▲ | 16,66▲ |
| 15/10 23:04 | 1,16▼ | 8,56▲ | 16,65▲ |
| 15/10 22:31 | 1,17 | 8,17▲ | 16,11▲ |
| 15/10 21:51 | 1,17 | 8,12▲ | 16,06▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 15/10 21:23 | 1,17▲ | 8,07▼ | 15,97▼ |
| 15/10 20:52 | 1,16▲ | 8,49▼ | 17,41▼ |
| 15/10 18:58 | 1,15 | 8,86 | 18,31▲ |
| 15/10 17:30 | 1,15▲ | 8,86▲ | 18,30▲ |
| 15/10 16:32 | 1,14▼ | 8,71▲ | 17,75▲ |
| 15/10 15:09 | 1,15 | 8,48▼ | 17,02▼ |
| 15/10 14:40 | 1,15 | 8,54▲ | 17,19▲ |
| 15/10 14:13 | 1,15 | 8,50▲ | 17,10▲ |
| 15/10 12:48 | 1,15▲ | 8,37▼ | 16,62▼ |
| 15/10 12:22 | 1,14▼ | 8,44▲ | 16,86▲ |
| 15/10 11:27 | 1,16 | 7,98▲ | 14,95▲ |
| 15/10 06:54 | 1,16 | 7,94▼ | 14,90▼ |
| 15/10 05:08 | 1,16 | 7,98▲ | 14,95▲ |
| 15/10 02:27 | 1,16 | 7,91▲ | 14,82▲ |
| 14/10 20:02 | 1,16▲ | 7,70▼ | 14,11▼ |
| 14/10 12:36 | 1,15▼ | 7,78▲ | 14,24▲ |
| 13/10 00:27 | 1,16▲ | 7,76▼ | 14,18▼ |
| 13/10 00:01 | 1,15 | 7,87▼ | 14,51▼ |
| 12/10 23:39 | 1,15▲ | 8,01▼ | 14,96▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,14 | 8,12 | 15,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,12 | 9,48 | 20,24 |
| Betfair | 1,10 | 8,50 | 18,00 |
| bet365 | 1,12 | 9,00 | 15,00 |
| Marathon | 1,12 | 8,10 | 17,00 |
| 1xBet | 1,13 | 9,65 | 20,00 |
| Betano | 1,16 | 9,00 | 20,00 |
| BetVictor | 1,11 | 8,50 | 18,00 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,05Đội khách +2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,14→2,15Đội khách1,69→1,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | Tạm dừng | |
| 16/10 01:12 | 2,15▼ | 1,73▲ |
| 16/10 00:43 | 2,16▼ | 1,72▼ |
| 16/10 00:11 | 2,17▼ | 1,74▲ |
| 15/10 23:37 | Thay đổi mốc · -2 → -2.5 | |
| 15/10 23:04 | 2,18▼ | 1,72▲ |
| 15/10 22:31 | 2,28▼ | 1,67▲ |
| 15/10 21:51 | 2,29▼ | 1,66▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 15/10 21:23 | 2,30▲ | 1,65▼ |
| 15/10 20:52 | 2,22▲ | 1,70▼ |
| 15/10 18:58 | 2,13 | 1,76▲ |
| 15/10 17:30 | 2,13▲ | 1,75 |
| 15/10 16:32 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 15/10 15:09 | 2,15▲ | 1,73▼ |
| 15/10 14:40 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 15/10 14:13 | 2,15▲ | 1,73▲ |
| 15/10 12:48 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 15/10 12:22 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 15/10 11:27 | 2,23▼ | 1,67▲ |
| 15/10 06:54 | 2,24▲ | 1,66▼ |
| 15/10 05:08 | 2,23▼ | 1,67▲ |
| 15/10 02:27 | 2,24▲ | 1,66▲ |
| 14/10 20:02 | 2,23▲ | 1,65▼ |
| 14/10 14:19 | 2,21▲ | 1,67▲ |
| 13/10 00:27 | 2,20▲ | 1,66▼ |
| 13/10 00:01 | 2,18▲ | 1,67▼ |
| 12/10 23:39 | 2,15▲ | 1,69 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,14 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,83 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,95 | 1,69 |
| 1xBet | 2,08 | 1,80 |
| Betano | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,92Xỉu 3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,93→1,92Xỉu1,87→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 16/10 00:43 | 1,97▼ | 1,88▼ |
| 15/10 23:04 | 1,98▼ | 1,89▲ |
| 15/10 22:31 | 2,08▲ | 1,78 |
| 15/10 21:51 | 2,07▼ | 1,78 |
| 15/10 21:23 | 2,08▲ | 1,78▼ |
| 15/10 20:52 | 2,06▲ | 1,79▼ |
| 15/10 18:58 | 2,01▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:30 | 2,02▲ | 1,85 |
| 15/10 16:32 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 15/10 15:09 | 1,98▲ | 1,88 |
| 15/10 14:40 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 15/10 14:13 | 1,99▲ | 1,87▲ |
| 15/10 12:48 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 15/10 12:22 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 15/10 11:27 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 15/10 06:54 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 15/10 05:08 | 1,99▼ | 1,85 |
| 15/10 02:27 | 2,00▲ | 1,85▲ |
| 14/10 20:02 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 14/10 14:19 | 1,95▲ | 1,87▲ |
| 14/10 12:36 | 1,94▼ | 1,86▲ |
| 13/10 00:27 | 1,95▲ | 1,85▼ |
| 13/10 00:01 | 1,93 | 1,86▼ |
| 12/10 23:39 | 1,93 | 1,88▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,93 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,93 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,89 | 1,85 |
| 1xBet | 1,95 | 1,91 |
| Betano | 1,95 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,00→2,20Không1,80→1,60
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 2,20▼ | 1,60 |
| 15/10 23:04 | 2,25▲ | 1,60▼ |
| 15/10 21:23 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 15/10 20:52 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 15/10 20:23 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 15/10 16:05 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 15/10 11:27 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 13/10 04:41 | 2,10▲ | 1,73▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,60 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,10 | 1,64 |
| 1xBet | 2,10 | 1,66 |
| Betano | 2,20 | 1,62 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| SK Brann | Tất cả | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 11 |
| 13 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 13 | Thua | 4 |
| 53 | Bàn thắng | 12 |
| 46 | Bàn thua | 12 |
| SK Brann | Chủ nhà | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 5 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 1 |
| 28 | Bàn thắng | 6 |
| 23 | Bàn thua | 4 |
| SK Brann | Đội khách | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 3 |
| 25 | Bàn thắng | 6 |
| 23 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.77 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 1.53 | Bàn thua mỗi trận | 1.09 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| SK Brann | Tất cả | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 3 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| SK Brann | Chủ nhà | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| SK Brann | Đội khách | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.86 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| SK Brann | Tất cả | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 23 | Trận | — |
| 9 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 12 | Thua | — |
| 40 | Bàn thắng | — |
| 37 | Bàn thua | — |
| SK Brann | Chủ nhà | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 6 | Thua | — |
| 20 | Bàn thắng | — |
| 18 | Bàn thua | — |
| SK Brann | Đội khách | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 6 | Thua | — |
| 20 | Bàn thắng | — |
| 19 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 4 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.74 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.61 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| SK Brann | Tất cả | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| SK Brann | Chủ nhà | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| SK Brann | Đội khách | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| SK Brann | Tất cả | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| SK Brann | Chủ nhà | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| SK Brann | Đội khách | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SK Brann | Tất cả | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 5 |
| SK Brann | Chủ nhà | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| SK Brann | Đội khách | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| SK Brann Dựa trên 20 trận | Lincoln Red Imps Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +7 | Hiệu số | -20 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.53 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.47 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 16.0 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.8 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 62% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.2 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 11.5 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| SK Brann Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lincoln Red Imps Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 0H 5B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.72 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.43 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 17.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 65% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 9.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| SK Brann Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Lincoln Red Imps Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 2.70 |
| +4 | Hiệu số | -20 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.01 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.58 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| SK Brann Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Lincoln Red Imps Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 3T 1H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.12 |
| +3 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| SK Brann Dựa trên 11 trận | Eliteserien | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5T 1H 5B | T · H · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 9% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| SK Brann | UEFA Europa League | Lincoln Red Imps Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 0T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| SK Brann | UEFA Champions League | Lincoln Red Imps Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| SK Brann Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| SK Brann | National League (Gibraltar) | Lincoln Red Imps Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| SK Brann Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Lincoln Red Imps |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SK Brann đã gặp Lincoln Red Imps tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại Brann Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số SK Brann 2-1 Lincoln Red Imps.
SK Brann đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Lincoln Red Imps đứng thứ 27.
SK Brann thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Lincoln Red Imps thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.12 · 9.48 · 20.24.
Đội hình SK Brann có Niklas Jensen Wassberg, Sævar Atli Magnússon, Niklas Castro.
Đội hình Lincoln Red Imps có Mandi, Kike Gómez, Alvaro Romero.
SK Brann · Trận trước: SK Brann vs Viking (10/10) · Trận tiếp theo: Valerenga vs SK Brann (18/10)
Lincoln Red Imps · Trận trước: Larne vs Lincoln Red Imps (28/8) · Trận tiếp theo: Lincoln Red Imps vs Twente (23/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Riga FC vs Kairat Almaty
- Lugano vs Crvena zvezda
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Univ. Craiova vs Getafe
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Egnatia vs Midtjylland
- Gent vs Aarhus
- KuPS vs Trabzonspor
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Twente vs Thun
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Freiburg vs FK Jablonec
- Atalanta vs Pafos
- Hearts vs Nordsjaelland
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- FK Jablonec vs Brighton
- Iberia 1999 vs Mjallby
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Chưa có bài viết nào.