Ngôn ngữ

SK Brann vs Lincoln Red Imps

Chi tiết trận đấu
Brann Stadion
SK BrannChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Lincoln Red ImpsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
12GSimen Vidtun Nilsen
23DThore Pedersen
3DFredrik Pallesen Knudsen
21DNeraysho Kasanwirjo
17DJoachim Soltvedt
10MKristall Máni Ingason
18MJacob Lungi Sørensen
19MEggert Aron Guðmundsson
25FNiklas Jensen Wassberg
22FSævar Atli Magnússon
9FNiklas Castro
Dự bị 11
15DJonas Torsvik
29FNoah Jean Holm
16MKristian Eriksen
36GHåkon Melås Hellesøy
1GMathias Dyngeland
41DAndreas Wilhelmsen
20DVetle Dragsnes
2DLeo Cornic
43MBrage Berg Haugen
39FJulian Lægreid
11FBård Finne
Huấn luyện viên Eirik Horneland
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
13GJaylan Hankins
66DJulliani Eersteling
5DGabri Garcia
23DJoe
3DChristian Rutjens
21DNano
18MToni García
22MGraeme Torrilla
8MMandi
9FKike Gómez
11FAlvaro Romero
Dự bị 11
19FYussef Flalhi Idrissi
44FManuel Toledano
32MFacundo Alvarez
4MNico Pinto
1GNauzet Garcia
27GMark Hamm
6DBernardo Lopes
20DEthan Britto
2DEthan Jolley
10FÁlex Mula
7FLee Casciaro
Huấn luyện viên Juan Bezares
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SK BrannVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (09/10)
N. BoakyeChấn thương đầu gối
S. OpsahlChấn thương bàn chân
U. MathisenChấn thương bàn chân
Lincoln Red Imps
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 18/10 22:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
SK Brann022
Lincoln Red Imps011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Thẻ vàngNeraysho Kasanwirjo
  2. 23'Thẻ đỏNeraysho Kasanwirjo
  3. 56'Thẻ vàngGabri Garcia
  4. 59'Bàn thắngKike Gómez
  5. 61'Thẻ vàngGabri Garcia
  6. 61'Thẻ đỏGabri Garcia
  7. 64'Bàn thắngNiklas Castro
  8. 66'Thay ngườiJonas TorsvikRa sân: Thore Pedersen
  9. 67'Thay ngườiYussef Flalhi IdrissiRa sân: Toni García
  10. 67'Thay ngườiManuel ToledanoRa sân: Kike Gómez
  11. 71'Thay ngườiNoah Jean HolmRa sân: Niklas Jensen Wassberg
  12. 73'Thẻ vàngNiklas Castro
  13. 77'Thay ngườiFacundo AlvarezRa sân: Alvaro Romero
  14. 81'Bàn thắngNiklas CastroKiến tạo: Jonas Torsvik
  15. 82'Thay ngườiKristian EriksenRa sân: Niklas Castro
  16. 84'Thay ngườiNico PintoRa sân: Mandi
Thống kê đội · Cuối trận
72Kiểm soát bóng28
2,3Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,64
19Sút7
10Sút trúng đích3
17Phạt góc2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
611Chuyền bóng235
2Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFFredrik Pallesen Knudsen90002006.9
10 · MFKristall Máni Ingason90002008.3
12 · GKSimen Vidtun Nilsen90000006.2
17 · DFJoachim Soltvedt90002006.6
18 · MFJacob Lungi Sørensen90001007.2
19 · MFEggert Aron Guðmundsson90000007.9
22 · FWSævar Atli Magnússon90001007.3
9 · FWNiklas Castro82202109.2
25 · FWNiklas Jensen Wassberg71000007.2
23 · DFThore Pedersen66000006.6
15 · DF · Dự bịJonas Torsvik24011007.0
21 · DFNeraysho Kasanwirjo23000114.6
29 · FW · Dự bịNoah Jean Holm19003006.7
16 · MF · Dự bịKristian Eriksen8000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFChristian Rutjens90000008.2
13 · GKJaylan Hankins90000009.2
21 · DFNano90001007.3
22 · MFGraeme Torrilla90001006.9
23 · DFJoe90000006.5
66 · DFJulliani Eersteling90000006.5
8 · MFMandi84000006.5
11 · FWAlvaro Romero77001006.9
9 · FWKike Gómez67101007.3
18 · MFToni García67000006.5
5 · DFGabri Garcia61000217.0
19 · FW · Dự bịYussef Flalhi Idrissi23000006.6
44 · FW · Dự bịManuel Toledano23002007.2
32 · MF · Dự bịFacundo Alvarez13000006.5
4 · MF · Dự bịNico Pinto11000006.9
Tính đến 18/10 22:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,12Hòa9,48Đội khách20,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,141,12Hòa8,129,48Đội khách15,1120,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:451,12▼9,48▲20,24▲
16/10 01:121,158,50▲16,36▲
16/10 00:431,15▼8,49▼16,33▼
16/10 00:111,168,61▲16,77▲
15/10 23:371,168,57▲16,66▲
15/10 23:041,16▼8,56▲16,65▲
15/10 22:311,178,17▲16,11▲
15/10 21:511,178,12▲16,06▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
15/10 21:231,17▲8,07▼15,97▼
15/10 20:521,16▲8,49▼17,41▼
15/10 18:581,158,8618,31▲
15/10 17:301,15▲8,86▲18,30▲
15/10 16:321,14▼8,71▲17,75▲
15/10 15:091,158,48▼17,02▼
15/10 14:401,158,54▲17,19▲
15/10 14:131,158,50▲17,10▲
15/10 12:481,15▲8,37▼16,62▼
15/10 12:221,14▼8,44▲16,86▲
15/10 11:271,167,98▲14,95▲
15/10 06:541,167,94▼14,90▼
15/10 05:081,167,98▲14,95▲
15/10 02:271,167,91▲14,82▲
14/10 20:021,16▲7,70▼14,11▼
14/10 12:361,15▼7,78▲14,24▲
13/10 00:271,16▲7,76▼14,18▼
13/10 00:011,157,87▼14,51▼
12/10 23:391,15▲8,01▼14,96▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,148,1215,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,129,4820,24
Betfair1,108,5018,00
bet3651,129,0015,00
Marathon1,128,1017,00
1xBet1,139,6520,00
Betano1,169,0020,00
BetVictor1,118,5018,00
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.52,05Đội khách +2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,142,15Đội khách1,691,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:45Tạm dừng
16/10 01:122,15▼1,73▲
16/10 00:432,16▼1,72▼
16/10 00:112,17▼1,74▲
15/10 23:37Thay đổi mốc · -2 → -2.5
15/10 23:042,18▼1,72▲
15/10 22:312,28▼1,67▲
15/10 21:512,29▼1,66▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
15/10 21:232,30▲1,65▼
15/10 20:522,22▲1,70▼
15/10 18:582,131,76▲
15/10 17:302,13▲1,75
15/10 16:322,12▼1,75▲
15/10 15:092,15▲1,73▼
15/10 14:402,14▼1,74▲
15/10 14:132,15▲1,73▲
15/10 12:482,14▲1,72▼
15/10 12:222,13▼1,73▲
15/10 11:272,23▼1,67▲
15/10 06:542,24▲1,66▼
15/10 05:082,23▼1,67▲
15/10 02:272,24▲1,66▲
14/10 20:022,23▲1,65▼
14/10 14:192,21▲1,67▲
13/10 00:272,20▲1,66▼
13/10 00:012,18▲1,67▼
12/10 23:392,15▲1,69
12/10 22:52 Đầu tiên2,141,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle2,051,83
Betfair2,101,67
bet3652,101,70
Marathon1,951,69
1xBet2,081,80
Betano2,051,80
BetVictor2,001,70
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,92Xỉu 3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,931,92Xỉu1,871,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:451,92▼1,93▲
16/10 00:431,97▼1,88▼
15/10 23:041,98▼1,89▲
15/10 22:312,08▲1,78
15/10 21:512,07▼1,78
15/10 21:232,08▲1,78▼
15/10 20:522,06▲1,79▼
15/10 18:582,01▼1,86▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
15/10 17:302,02▲1,85
15/10 16:322,01▲1,85▼
15/10 15:091,98▲1,88
15/10 14:401,97▼1,88▲
15/10 14:131,99▲1,87▲
15/10 12:481,98▲1,86▼
15/10 12:221,97▼1,87▲
15/10 11:271,99▼1,85▲
15/10 06:542,00▲1,84▼
15/10 05:081,99▼1,85
15/10 02:272,00▲1,85▲
14/10 20:021,99▲1,83▼
14/10 14:191,95▲1,87▲
14/10 12:361,94▼1,86▲
13/10 00:271,95▲1,85▼
13/10 00:011,931,86▼
12/10 23:391,931,88▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,931,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,921,93
Betfair1,911,80
bet3651,831,83
Marathon1,891,85
1xBet1,951,91
Betano1,951,88
BetVictor1,851,82
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,002,20Không1,801,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:452,20▼1,60
15/10 23:042,25▲1,60▼
15/10 21:232,15▲1,67▼
15/10 20:522,10▼1,73▲
15/10 20:232,20▲1,65▼
15/10 16:052,10▲1,73▼
15/10 11:272,05▼1,75▲
13/10 04:412,10▲1,73▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
12/10 22:52 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,60
bet3652,101,67
Marathon2,101,64
1xBet2,101,66
Betano2,201,62
BetVictor2,101,65
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 30 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
SK BrannTất cảLincoln Red Imps
30Trận11
13Thắng4
4Hòa3
13Thua4
53Bàn thắng12
46Bàn thua12
SK BrannChủ nhàLincoln Red Imps
16Trận5
9Thắng2
0Hòa2
7Thua1
28Bàn thắng6
23Bàn thua4
SK BrannĐội kháchLincoln Red Imps
14Trận6
4Thắng2
4Hòa1
6Thua3
25Bàn thắng6
23Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
5Trận không ghi bàn4
1.77Bàn thắng mỗi trận1.09
1.53Bàn thua mỗi trận1.09
3Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
SK BrannTất cảLincoln Red Imps
7Trận3
4Thắng1
2Hòa0
1Thua2
13Bàn thắng3
9Bàn thua4
SK BrannChủ nhàLincoln Red Imps
4Trận1
3Thắng0
0Hòa0
1Thua1
8Bàn thắng0
5Bàn thua2
SK BrannĐội kháchLincoln Red Imps
3Trận2
1Thắng1
2Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng3
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.86Bàn thắng mỗi trận1.00
1.29Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
SK BrannTất cảLincoln Red Imps
23Trận—
9Thắng—
2Hòa—
12Thua—
40Bàn thắng—
37Bàn thua—
SK BrannChủ nhàLincoln Red Imps
12Trận—
6Thắng—
0Hòa—
6Thua—
20Bàn thắng—
18Bàn thua—
SK BrannĐội kháchLincoln Red Imps
11Trận—
3Thắng—
2Hòa—
6Thua—
20Bàn thắng—
19Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
4Trận không ghi bàn—
1.74Bàn thắng mỗi trận—
1.61Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
SK BrannTất cảLincoln Red Imps
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
SK BrannChủ nhàLincoln Red Imps
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
SK BrannĐội kháchLincoln Red Imps
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
SK BrannTất cảLincoln Red Imps
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
SK BrannChủ nhàLincoln Red Imps
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
SK BrannĐội kháchLincoln Red Imps
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
SK BrannTất cảLincoln Red Imps
—Trận4
—Thắng1
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua5
SK BrannChủ nhàLincoln Red Imps
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
SK BrannĐội kháchLincoln Red Imps
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.00
—Bàn thua mỗi trận1.25
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Eliteserien · National League (Gibraltar) (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
SK Brann Eliteserien
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Molde231247+1740THBTT
4Tromso231175+1140HHTBB
5Rosenborg BK231148+1237THTTT
6Lillestrom231139+136THBTT
7SK Brann239212+329BBTBB
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9KFUM Oslo238510-929HTTTB
10Sarpsborg 0823779-628BTBHH
11Valerenga237511-826TBHBH
12HamKam237511-1526BTBBB
13Sandefjord BK236611-824BHTBH
14Aalesund23599-1224TBTBT
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start234415-2916BBBTB
Lincoln Red Imps —
Tính đến 20/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 20/10 04:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SK BrannBBTTBBHTTH10T 3H 7B
Lincoln Red ImpsTTBBHHBHTB5T 6H 9B
SK Brann
Dựa trên 20 trận
Lincoln Red Imps
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B5T 6H 9B
50%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận0.95
1.35Bị ghi mỗi trận1.95
+7Hiệu số-20
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.53 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
16.0 (11 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.8 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.7 (3 trận)
62% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.2 (11 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
1.7 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
11.5 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.7 (3 trận)
SK Brann
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLincoln Red Imps
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 0H 5BT · H · B4T 4H 2B
55%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa40%
1.82Ghi được mỗi trận1.20
1.55Bị ghi mỗi trận1.20
+3Hiệu số+0
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.72 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.43 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
17.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
65% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
9.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
SK Brann
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLincoln Red Imps
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 3H 2BT · H · B1T 2H 7B
44%Tỷ lệ thắng10%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.56Ghi được mỗi trận0.70
1.11Bị ghi mỗi trận2.70
+4Hiệu số-20
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
22%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.01 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.58 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
56% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
SK Brann
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueLincoln Red Imps
Dựa trên 8 trận
6Trận8
3T 2H 1BT · H · B3T 1H 4B
50%Tỷ lệ thắng38%
33%Tỷ lệ hòa12%
1.83Ghi được mỗi trận1.12
1.33Bị ghi mỗi trận2.12
+3Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
SK Brann
Dựa trên 11 trận
EliteserienLincoln Red Imps
11Trận—
5T 1H 5BT · H · B—
45%Tỷ lệ thắng—
9%Tỷ lệ hòa—
1.45Ghi được mỗi trận—
1.45Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
27%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.0Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
62%Kiểm soát bóng trung bình—
7.2Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
11.5Phạm lỗi mỗi trận—
SK BrannUEFA Europa LeagueLincoln Red Imps
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B0T 3H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận0.50
—Bị ghi mỗi trận2.00
—Hiệu số-9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận1.7 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.8 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.7 (3 trận)
SK BrannUEFA Champions LeagueLincoln Red Imps
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B1T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận2.00
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
SK Brann
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyLincoln Red Imps
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
SK BrannNational League (Gibraltar)Lincoln Red Imps
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
SK Brann
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLincoln Red Imps
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TLincoln Red Imps2:0Europa FC10/10/2026 21:30 · National League (Gibraltar)BOmonia1:0Lincoln Red Imps14/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · GSP StadiumHLincoln Red Imps1:1Omonia07/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Europa Point StadiumHLincoln Red Imps0:0Mjallby28/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Europa Sports ComplexBMjallby3:0Lincoln Red Imps21/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · StrandvallenHInter Escaldes1:1Lincoln Red Imps14/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Estadi ComunalTLincoln Red Imps3:1Inter Escaldes07/07/2026 23:00 · UEFA Champions League · Victoria Stadium
Mùa giải 2025/26
BLegia4:1Lincoln Red Imps19/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueTLincoln Red Imps2:1Sigma Olomouc12/12/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueBHamrun3:1Lincoln Red Imps28/11/2025 00:45 · UEFA Europa Conference LeagueHLincoln Red Imps1:1Rijeka07/11/2025 03:00 · UEFA Europa Conference LeagueTLincoln Red Imps2:1Lech Poznań24/10/2025 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBZrinjski5:0Lincoln Red Imps02/10/2025 23:45 · UEFA Europa Conference LeagueBBraga5:1Lincoln Red Imps29/08/2025 02:00 · UEFA Europa LeagueHNoah0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-6Lincoln Red Imps15/08/2025 00:00 · UEFA Europa LeagueHLincoln Red Imps1:1Noah07/08/2025 23:00 · UEFA Europa LeagueBCrvena zvezda5:1Lincoln Red Imps30/07/2025 02:00 · UEFA Champions League
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matias Dyngeland190092 phút7.06
GK12Simen Nilsen110090 phút7.24
GK36Melas Hellesoy Hakon-----
DF17Joachim Soltvedt294479 phút6.98
DF3Fredrik Knudsen280085 phút7.06
DF23Thore Pedersen280077 phút6.75
DF20Vetle Dragsnes211269 phút6.87
DF15Jonas Torsvik90121 phút6.51
DF21Neraysho Kasanwirjo60062 phút6.60
DF2Leo Cornic30055 phút6.70
DF41Andreas Wilhelmsen-----
MF16Kristian Eriksen277461 phút6.64
MF18Lungi Sorensen Jacob260383 phút7.38
MF25Niklas Wassberg240155 phút6.74
MF14Ulrik Mathisen212652 phút6.71
MF19Eggert Gudmundsson141169 phút6.88
MF8Jesper Eikrem10012 phút6.90
MF6Sondre Tronstad-----
MF37Sondre Vindenes-----
MF43Brage Haugen-----
FW29Noah Holm289373 phút6.94
FW10Mani Ingason Kristall248265 phút6.98
FW11Bard Finne235235 phút6.90
FW9Niklas Castro168478 phút7.57
FW22Saevar Magnusson120038 phút6.69
FW39Julian Laegreid40014 phút6.53
FW7Kjartan Kjartansson4008 phút6.40
N. Boakye—————
S. Opsahl—————
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jaylan Hankins50072 phút—
GK1Santana Nauzet40098 phút—
GK13Jaylan Hankins10090 phút9.20
GK27Mark Hamm-----
DF3Christian Rutjens Oliva91093 phút8.20
DF66Julliani Eersteling90192 phút6.50
DF6Bernardo Lopes80094 phút—
DF19Yussef Flalhi Idrissi80141 phút6.60
DF5Tomas Cardozo60048 phút—
DF2Ethan Jolley40034 phút—
DF20Ethan Britto3006 phút—
MF23Joe90075 phút6.50
MF32Facundo Alvarez91157 phút6.50
MF21Nano71294 phút7.30
MF8Mandi70091 phút6.50
MF4Nico Pinto70036 phút6.90
MF22Graeme Torrilla40059 phút6.90
MF17Aly Coulibaly20032 phút—
MF16Leon Mason2006 phút—
FW44Manu Toledano93073 phút7.20
FW10Alex Mula81049 phút—
FW9Kike Gomez71148 phút—
FW18Toni Garcia50065 phút6.50
FW11Alvaro Romero Morillo30037 phút6.90
FW99Ayman El Ghobashy20056 phút—
FW77Ruben Garcia20036 phút7.00
FW9Kike Gómez11067 phút7.30
FW7Lee Casciaro1000 phút—
Tính đến 20/10 08:51

Huấn luyện viên

SK BrannHuấn luyện viên Eirik Horneland
Lincoln Red ImpsHuấn luyện viên Juan Bezares
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:53

Các trận tiếp theo