Ngôn ngữ

A.C. Milan vs Atalanta

Chi tiết trận đấu
A.C. MilanChủ nhà
23:00Bắt đầu 18/10
AtalantaĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 04:06
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.C. MilanVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SaelemaekersChấn thương mắt cá
M. GabbiaChấn thương đùi
AtalantaVắng mặt 5 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. ElmasTreo giò vì thẻ đỏ
F. KessieChấn thương bắp chân
G. ScalviniChấn thương đùi
I. HienChấn thương cơ
O. KossounouChấn thương đùi
G. RaspadoriChấn thương đùi
K. SulemanaChấn thương đầu gối
R. BellanovaChấn thương đùi
Tính đến 18/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 04:06

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,83▲Hòa3,78▼Đội khách4,48▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,821,83Hòa3,823,78Đội khách4,474,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 03:381,83▲3,78▼4,48▼
18/10 01:441,81▲3,81▼4,55▲
18/10 01:181,793,88▲4,53
18/10 00:211,79▼3,87▲4,53
17/10 23:531,813,80▲4,53
17/10 23:251,813,78▼4,53
17/10 21:561,813,81▲4,53
17/10 20:261,813,80▼4,53
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
17/10 19:581,81▲3,82▼4,53▼
16/10 19:441,80▼3,84▲4,54▲
16/10 19:111,823,824,45▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,823,824,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,83▲3,78▼4,48▼
bet3651,80▲3,80▼4,20▼
Marathon1,83▲3,88▲4,40▲
1xBet1,86▼3,94▲4,47▲
BetVictor1,75▼3,80▼4,33▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,83▲Đội khách +0.52,09▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,831,83Đội khách2,102,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 03:381,83▲2,09▼
18/10 01:441,81▲2,11▼
18/10 01:181,80▼2,13
18/10 00:211,81▼2,13▲
17/10 23:531,82▼2,11▲
17/10 23:251,83▲2,10▼
17/10 20:261,82▲2,11
17/10 19:581,812,11▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 19:441,81▼2,12▲
16/10 19:111,832,09▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,832,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,83▲2,09▼
bet3651,75▼2,05
BetVictor1,71▲1,98▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75▲Xỉu 2.52,16▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,781,75Xỉu2,122,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 03:381,752,16▼
18/10 01:441,75▲2,17▼
18/10 01:181,74▼2,18▲
18/10 00:211,75▼2,17▲
17/10 23:531,80▼2,09▲
17/10 23:251,82▲2,07▼
17/10 21:561,79▼2,10▲
17/10 20:261,80▲2,09▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
17/10 19:581,79▲2,11▼
17/10 02:351,772,14▲
16/10 19:441,77▼2,13▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,782,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,75▲2,16▼
bet3651,73▼2,10▲
Marathon1,76▲2,09▲
1xBet1,81▼2,15▼
BetVictor1,69▼2,01▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,70▲Không2,05▼bet365 · Nhà cái 4Có1,701,70Không2,052,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 05:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:231,702,05
17/10 04:16Tạm dừng
16/10 20:481,70▲2,05▼
16/10 19:441,67▼2,10▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,702,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,70▲2,05▼
Marathon1,67▲2,08▼
1xBet1,67▲2,11▼
BetVictor1,65▼2,10▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-311,501,011xBet
-2.757,201,04Marathon
-2.56,251,12bet365
-2.255,751,14bet365
-25,251,16bet365
-1.753,701,26bet365
-1.53,241,37Pinnacle
-1.252,861,45Pinnacle
-12,501,58Pinnacle
-0.752,071,83Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,832,09Pinnacle
-0.251,602,49Pinnacle
01,363,36Pinnacle
0.251,283,89Pinnacle
0.51,244,43Pinnacle
0.751,155,50bet365
11,047,80Marathon
1.51,028,30Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0413,00bet365
0.751,019,70Marathon
11,029,30Marathon
1.251,125,35Marathon
1.51,224,33bet365
1.751,283,84Pinnacle
21,343,36Pinnacle
2.251,552,56Pinnacle
2.5 Mốc chính1,752,16Pinnacle
2.751,941,94Pinnacle
32,251,70Pinnacle
3.252,551,56Pinnacle
3.52,831,46Pinnacle
3.753,391,34Pinnacle
44,251,17Marathon
4.254,551,14Marathon
4.55,001,17bet365
58,101,02Marathon
5.510,001,06bet365
6.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
A.C. MilanTất cảAtalanta
8Trận8
4Thắng5
3Hòa0
1Thua3
15Bàn thắng12
7Bàn thua9
A.C. MilanChủ nhàAtalanta
3Trận5
2Thắng4
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng10
2Bàn thua5
A.C. MilanĐội kháchAtalanta
5Trận3
2Thắng1
3Hòa0
0Thua2
10Bàn thắng2
5Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
1.88Bàn thắng mỗi trận1.50
0.88Bàn thua mỗi trận1.12
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất0
A.C. MilanTất cảAtalanta
6Trận6
3Thắng3
3Hòa0
0Thua3
11Bàn thắng8
5Bàn thua8
A.C. MilanChủ nhàAtalanta
2Trận4
2Thắng3
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng7
0Bàn thua4
A.C. MilanĐội kháchAtalanta
4Trận2
1Thắng0
3Hòa0
0Thua2
6Bàn thắng1
5Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
1.83Bàn thắng mỗi trận1.33
0.83Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất0
A.C. MilanTất cảAtalanta
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
A.C. MilanChủ nhàAtalanta
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
A.C. MilanĐội kháchAtalanta
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
A.C. MilanTất cảAtalanta
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
A.C. MilanChủ nhàAtalanta
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
A.C. MilanĐội kháchAtalanta
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Europa League · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna7124-45BTHBH
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 18/10 03:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A.C. MilanTHTBHHTTBT9T 4H 7B
AtalantaTTBBBTTTHH8T 5H 7B
A.C. Milan
Dựa trên 20 trận
Atalanta
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B8T 5H 7B
45%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.35Ghi được mỗi trận1.25
1.10Bị ghi mỗi trận1.15
+5Hiệu số+2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (17 trận)
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (17 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.0Số cú sút mỗi trận15.2 (18 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
3.8Phạt góc mỗi trận4.6 (18 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6 (13 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận12.3 (18 trận)
A.C. Milan
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtalanta
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 1H 4BT · H · B5T 3H 3B
44%Tỷ lệ thắng45%
11%Tỷ lệ hòa27%
1.33Ghi được mỗi trận1.09
1.33Bị ghi mỗi trận0.73
+0Hiệu số+4
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
33%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.57Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (9 trận)
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (9 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.6Số cú sút mỗi trận17.7 (10 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình55% (10 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận5.2 (10 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận12.3 (10 trận)
A.C. Milan
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAtalanta
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 3H 3BT · H · B3T 2H 4B
45%Tỷ lệ thắng33%
27%Tỷ lệ hòa22%
1.36Ghi được mỗi trận1.44
0.91Bị ghi mỗi trận1.67
+5Hiệu số-2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
27%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (8 trận)
1.15Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.7Số cú sút mỗi trận12.1 (8 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.6 (8 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận3.9 (8 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận12.2 (8 trận)
A.C. Milan
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)Atalanta
Dựa trên 15 trận
18Trận15
8T 4H 6BT · H · B6T 3H 6B
44%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.28Ghi được mỗi trận1.27
1.11Bị ghi mỗi trận1.13
+3Hiệu số+2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
28%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.7Số cú sút mỗi trận14.1
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.5
54%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.5Phạt góc mỗi trận4.5
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6 (12 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận12.4
A.C. MilanUEFA Europa Conference LeagueAtalanta
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
A.C. Milan
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueAtalanta
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
A.C. MilanCoppa ItaliaAtalanta
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
A.C. MilanUEFA Champions LeagueAtalanta
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 17:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2A.C. Milan T
3H
5Atalanta T
2.7Trung bình tổng điểm
A.C. Milan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 14
Sân nhà
2T 1H 3B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 11/10 23:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Mike Maignan80090 phút7.17
GK1Pietro Terracciano-----
GK37Matteo Pittarella-----
GK41Paul Bouyer Leo-----
GK96Lorenzo Torriani-----
DF31Strahinja Pavlovic80189 phút7.14
DF5Koni De Winter80088 phút6.94
DF34Mario Gila70081 phút7.16
DF2Pervis Estupinan60054 phút6.76
DF33Davide Bartesaghi50154 phút7.16
DF46Matteo Gabbia30012 phút6.55
DF23Fikayo Tomori10067 phút7.00
DF13Sankhoun Diawara1009 phút6.60
DF34Valeri Vladimirov-----
MF12Adrien Rabiot83359 phút7.25
MF80Yunus Musah70071 phút6.71
MF14Luka Modric70155 phút7.07
MF8Ruben Loftus-Cheek60050 phút6.58
MF30Ardon Jashari60042 phút6.82
MF22Diego Moreira53050 phút7.56
MF56Alexis Saelemaekers50144 phút7.22
MF42Filippo Terracciano30023 phút6.27
MF28Christian Comotto-----
MF55Silvano Cliff Robbie Vos-----
FW9Goncalo Ramos82182 phút6.56
FW21Samuel Chukwueze70280 phút7.23
FW70Alphadjo Cisse75051 phút7.21
FW11Christian Pulisic51153 phút7.24
FW20Omari Hutchinson40140 phút6.78
FW73Francesco Camarda30024 phút6.40
FW25Cheveyo Balentien-----
FW35Emanuele Borsani-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK29Marco Carnesecchi90090 phút7.37
GK1Piotr Pardel-----
GK22Thomas Pompei-----
GK31Francesco Rossi-----
GK51Mattia Sonzogni-----
GK57Marco Sportiello-----
DF42Giorgio Scalvini80079 phút6.90
DF23Sead Kolasinac70060 phút6.93
DF3Odilon Kossounou60090 phút6.90
DF77Davide Zappacosta50075 phút6.58
DF31Thomas Kristensen40081 phút7.30
DF4Isak Hien-----
DF14Jacopo Mirra-----
DF40Relja Obric-----
MF13Ederson91079 phút6.90
MF10Lazar Samardzic91050 phút6.87
MF70Gianluca Gaetano80172 phút6.83
MF17Charles De Ketelaere80264 phút7.17
MF16Raoul Bellanova70076 phút6.86
MF47Lorenzo Bernasconi70058 phút6.72
MF59Nicola Zalewski70152 phút7.08
MF8Mario Pasalic70042 phút6.70
MF99Eljif Elmas61150 phút6.65
MF19Franck Kessie41061 phút6.97
MF41Javison Idele10010 phút6.30
MF7Alberto Manzoni-----
MF21Federico Steffanoni-----
MF47Sergej Levak-----
FW9Gianluca Scamacca83054 phút6.82
FW90Nikola Krstovic83147 phút6.98
FW18Giacomo Raspadori72150 phút7.34
FW11Jonathan Rowe30083 phút6.93
FW7Kamaldeen Sulemana-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

A.C. MilanHuấn luyện viên Ruben Amorim
AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo