테스트2 이미지 첨부
A.C. Milan vs Atalanta
23:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 04:06
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.C. MilanVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. SaelemaekersChấn thương mắt cá |
| M. GabbiaChấn thương đùi |
AtalantaVắng mặt 5 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| E. ElmasTreo giò vì thẻ đỏ |
| F. KessieChấn thương bắp chân |
| G. ScalviniChấn thương đùi |
| I. HienChấn thương cơ |
| O. KossounouChấn thương đùi |
| G. RaspadoriChấn thương đùi |
| K. SulemanaChấn thương đầu gối |
| R. BellanovaChấn thương đùi |
Tính đến 18/10 01:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 04:06Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,83▲Hòa3,78▼Đội khách4,48▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,82→1,83Hòa3,82→3,78Đội khách4,47→4,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 03:38 | 1,83▲ | 3,78▼ | 4,48▼ |
| 18/10 01:44 | 1,81▲ | 3,81▼ | 4,55▲ |
| 18/10 01:18 | 1,79 | 3,88▲ | 4,53 |
| 18/10 00:21 | 1,79▼ | 3,87▲ | 4,53 |
| 17/10 23:53 | 1,81 | 3,80▲ | 4,53 |
| 17/10 23:25 | 1,81 | 3,78▼ | 4,53 |
| 17/10 21:56 | 1,81 | 3,81▲ | 4,53 |
| 17/10 20:26 | 1,81 | 3,80▼ | 4,53 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:58 | 1,81▲ | 3,82▼ | 4,53▼ |
| 16/10 19:44 | 1,80▼ | 3,84▲ | 4,54▲ |
| 16/10 19:11 | 1,82 | 3,82 | 4,45▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,82 | 3,82 | 4,47 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83▲ | 3,78▼ | 4,48▼ |
| bet365 | 1,80▲ | 3,80▼ | 4,20▼ |
| Marathon | 1,83▲ | 3,88▲ | 4,40▲ |
| 1xBet | 1,86▼ | 3,94▲ | 4,47▲ |
| BetVictor | 1,75▼ | 3,80▼ | 4,33▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,83▲Đội khách +0.52,09▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,83→1,83Đội khách2,10→2,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 03:38 | 1,83▲ | 2,09▼ |
| 18/10 01:44 | 1,81▲ | 2,11▼ |
| 18/10 01:18 | 1,80▼ | 2,13 |
| 18/10 00:21 | 1,81▼ | 2,13▲ |
| 17/10 23:53 | 1,82▼ | 2,11▲ |
| 17/10 23:25 | 1,83▲ | 2,10▼ |
| 17/10 20:26 | 1,82▲ | 2,11 |
| 17/10 19:58 | 1,81 | 2,11▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:44 | 1,81▼ | 2,12▲ |
| 16/10 19:11 | 1,83 | 2,09▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,83 | 2,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83▲ | 2,09▼ |
| bet365 | 1,75▼ | 2,05 |
| BetVictor | 1,71▲ | 1,98▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75▲Xỉu 2.52,16▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,78→1,75Xỉu2,12→2,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 03:38 | 1,75 | 2,16▼ |
| 18/10 01:44 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 18/10 01:18 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 18/10 00:21 | 1,75▼ | 2,17▲ |
| 17/10 23:53 | 1,80▼ | 2,09▲ |
| 17/10 23:25 | 1,82▲ | 2,07▼ |
| 17/10 21:56 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 17/10 20:26 | 1,80▲ | 2,09▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:58 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 17/10 02:35 | 1,77 | 2,14▲ |
| 16/10 19:44 | 1,77▼ | 2,13▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,78 | 2,12 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75▲ | 2,16▼ |
| bet365 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| Marathon | 1,76▲ | 2,09▲ |
| 1xBet | 1,81▼ | 2,15▼ |
| BetVictor | 1,69▼ | 2,01▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,70▲Không2,05▼bet365 · Nhà cái 4Có1,70→1,70Không2,05→2,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:23 | 1,70 | 2,05 |
| 17/10 04:16 | Tạm dừng | |
| 16/10 20:48 | 1,70▲ | 2,05▼ |
| 16/10 19:44 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,70 | 2,05 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,70▲ | 2,05▼ |
| Marathon | 1,67▲ | 2,08▼ |
| 1xBet | 1,67▲ | 2,11▼ |
| BetVictor | 1,65▼ | 2,10▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3 | 11,50 | 1,01 | 1xBet |
| -2.75 | 7,20 | 1,04 | Marathon |
| -2.5 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -2.25 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -2 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -1.75 | 3,70 | 1,26 | bet365 |
| -1.5 | 3,24 | 1,37 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,86 | 1,45 | Pinnacle |
| -1 | 2,50 | 1,58 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,07 | 1,83 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,83 | 2,09 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,60 | 2,49 | Pinnacle |
| 0 | 1,36 | 3,36 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,28 | 3,89 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,24 | 4,43 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 1 | 1,04 | 7,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 8,30 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 13,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 9,70 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 9,30 | Marathon |
| 1.25 | 1,12 | 5,35 | Marathon |
| 1.5 | 1,22 | 4,33 | bet365 |
| 1.75 | 1,28 | 3,84 | Pinnacle |
| 2 | 1,34 | 3,36 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,55 | 2,56 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,75 | 2,16 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,94 | 1,94 | Pinnacle |
| 3 | 2,25 | 1,70 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,55 | 1,56 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,83 | 1,46 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,39 | 1,34 | Pinnacle |
| 4 | 4,25 | 1,17 | Marathon |
| 4.25 | 4,55 | 1,14 | Marathon |
| 4.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| 5 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 6.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| A.C. Milan | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| A.C. Milan | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 2 | Bàn thua | 5 |
| A.C. Milan | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| A.C. Milan | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| A.C. Milan | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| A.C. Milan | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| A.C. Milan | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| A.C. Milan | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| A.C. Milan | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| A.C. Milan | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| A.C. Milan | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| A.C. Milan | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Europa League · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 18/10 03:39
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
A.C. MilanTHTBHHTTBT9T 4H 7B
AtalantaTTBBBTTTHH8T 5H 7B
| A.C. Milan Dựa trên 20 trận | Atalanta Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (17 trận) |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (17 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (18 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (13 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| A.C. Milan Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atalanta Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.57 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (9 trận) |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (10 trận) |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| A.C. Milan Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Atalanta Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +5 | Hiệu số | -2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (8 trận) |
| 1.15 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| A.C. Milan Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | Atalanta Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 8T 4H 6B | T · H · B | 6T 3H 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| A.C. Milan | UEFA Europa Conference League | Atalanta Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| A.C. Milan Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Atalanta |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| A.C. Milan | Coppa Italia | Atalanta Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| A.C. Milan | UEFA Champions League | Atalanta Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSalzburg0:4A.C. Milan15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaHSassuolo1:1A.C. Milan11/10/2026 23:00 · Serie A (Italy)TA.C. Milan3:0U.S. Lecce21/09/2026 01:45 · Serie A (Italy)BA.C. Milan0:2S.L. Benfica17/09/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHS.S. Lazio2:2A.C. Milan12/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoHJuventus1:1A.C. Milan07/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumTA.C. Milan2:0Venezia29/08/2026 01:45 · Serie A (Italy)TTorino1:2A.C. Milan24/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di Torino
Mùa giải 2025/26
BA.C. Milan1:2Cagliari25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TGenoa1:2A.C. Milan17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)BA.C. Milan2:3Atalanta11/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BSassuolo2:0A.C. Milan03/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)HA.C. Milan0:0Juventus27/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TVerona0:1A.C. Milan19/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)BA.C. Milan0:3Udinese11/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BNapoli1:0A.C. Milan07/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TA.C. Milan3:2Torino22/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)BS.S. Lazio1:0A.C. Milan16/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TA.C. Milan1:0Inter09/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TCremonese0:2A.C. Milan01/03/2026 18:30 · Serie A (Italy)TAtalanta3:1Pafos16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · New Balance ArenaTAtalanta3:1Venezia12/10/2026 23:30 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBJuventus2:0Atalanta20/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumBAtalanta1:2Cagliari13/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBA.S. Roma2:1Atalanta06/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTAtalanta1:0Bologna01/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaTHapoel Tel Aviv0:1Atalanta28/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · DVTK StadionTAtalanta2:1Sassuolo24/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaHAtalanta0:0Hapoel Tel Aviv21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · New Balance Arena
Mùa giải 2025/26
HFiorentina1:1Atalanta23/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAtalanta0:1Bologna17/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TA.C. Milan2:3Atalanta11/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HAtalanta0:0Genoa03/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BCagliari3:2Atalanta27/04/2026 23:30 · Serie A (Italy)HAtalanta1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-2S.S. Lazio23/04/2026 02:00 · Coppa ItaliaHA.S. Roma1:1Atalanta19/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAtalanta0:1Juventus12/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce0:3Atalanta06/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TAtalanta1:0Verona22/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)BBayern Munich4:1Atalanta19/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueTính đến 17/10 17:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận2A.C. Milan T
3H
5Atalanta T
2.7Trung bình tổng điểm
A.C. Milan Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 13 : 14
- Sân nhà
- 2T 1H 3B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
BA.C. Milan2:3Atalanta11/05/2026 01:45 · Serie A (Italy) 2025/26HAtalanta1:1A.C. Milan29/10/2025 02:45 · Serie A (Italy) 2025/26BA.C. Milan0:1Atalanta20/04/2025 19:00 · Serie A (Italy) 2024/25BAtalanta2:1A.C. Milan06/12/2024 19:00 · Serie A (Italy) 2024/25HA.C. Milan1:1Atalanta25/02/2024 19:00 · Serie A (Italy) 2023/24BA.C. Milan1:2Atalanta10/01/2024 19:00 · Coppa Italia 2023/24BAtalanta3:2A.C. Milan09/12/2023 19:00 · Serie A (Italy) 2023/24TA.C. Milan2:0Atalanta26/02/2023 19:00 · Serie A (Italy) 2022/23HAtalanta1:1A.C. Milan21/08/2022 19:00 · Serie A (Italy) 2022/23TA.C. Milan2:0Atalanta15/05/2022 19:00 · Serie A (Italy) 2021/22
Tính đến 11/10 23:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
A.C. MilanHuấn luyện viên Ruben Amorim
AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
23/10/202602:00 vs BournemouthVitality StadiumĐội kháchUEFA Europa League26/10/202602:45 vs UdineseBluenergy Stadium - Stadio FriuliĐội kháchSerie A (Italy)29/10/202600:30 vs Bologna—Chủ nhàSerie A (Italy)01/11/202602:45 vs Inter—Chủ nhàSerie A (Italy)06/11/202600:45 vs Ferencvaros—Chủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:00 vs GenoaStadio Luigi FerrarisĐội kháchSerie A (Italy)
23/10/202602:00 vs AjaxJohan Cruijff ArenaĐội kháchUEFA Europa Conference League25/10/202621:00 vs FrosinoneNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)30/10/202602:45 vs FiorentinaStadio Artemio FranchiĐội kháchSerie A (Italy)03/11/202602:45 vs ParmaNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)06/11/202600:45 vs Kairat AlmatyNew Balance ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202621:00 vs A.C. Monza—Đội kháchSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
A.C. Milan gặp Atalanta tại Serie A (Italy) vào 18/10/2026 23:00 UTC+07.
A.C. Milan đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Atalanta đứng thứ 10.
A.C. Milan thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Atalanta thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, A.C. Milan thắng 2, Atalanta thắng 5, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.83 · 3.78 · 4.48.
A.C. Milan · Trận trước: Salzburg vs A.C. Milan (15/10) · Trận tiếp theo: Bournemouth vs A.C. Milan (23/10)
Atalanta · Trận trước: Atalanta vs Pafos (16/10) · Trận tiếp theo: Ajax vs Atalanta (23/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- A.C. Monza vs Cagliari
- Parma vs Torino
- Torino vs A.C. Monza
- Como 1907 vs Sassuolo
- Cagliari vs Bologna
- Napoli vs A.S. Roma
- S.S. Lazio vs Parma
- Inter vs Fiorentina
- Atalanta vs Frosinone
- Genoa vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Atletico-MG vs Coritiba
- New York Red Bulls vs Toronto FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài