Lugano vs Crvena zvezda
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | David von Ballmoos |
| 6 | D | Antonios Papadopoulos |
| 17 | D | Lars Lukas Mai |
| 3 | D | Hannes Delcroix |
| 2 | M | Bekhruz Karimov |
| 25 | M | Uran Bislimi |
| 8 | M | Anto Grgić |
| 21 | M | Yanis Cimignani |
| 11 | F | Renato Steffen |
| 27 | F | Daniel Dos Santos |
| 9 | F | Albian Ajeti |
| 24 | F | Elias Pihlström |
| 91 | F | Kevin Behrens |
| 30 | F | Dereck Moncada |
| 7 | D | Ezgjan Alioski |
| 22 | F | Beckham Castro |
| 99 | G | Diego Mina |
| 28 | G | Felix Gebhardt |
| 4 | D | Damian Kelvin |
| 26 | D | Martim Marques |
| 14 | M | Ahmed Kendouci |
| 1 | G | Matheus |
| 37 | D | Vladimir Lučić |
| 60 | D | Matej Gaštarov |
| 45 | D | Stefan Gudelj |
| 3 | D | Yuta Nakayama |
| 23 | D | Mihailo Ristić |
| 21 | M | Timi Max Elšnik |
| 33 | M | Rade Krunić |
| 20 | M | Tomás Händel |
| 22 | M | Vasilije Kostov |
| 9 | F | Ahmadou Bamba Dieng |
| 70 | M | Muhammed-Cham Saračević |
| 27 | D | Matej Strika |
| 8 | F | Kristiyan Balov |
| 6 | M | Mahmudu Bajo |
| 7 | F | Marko Arnautović |
| 50 | G | Savo Radanović |
| 77 | G | Ivan Guteša |
| 30 | D | Franklin Tebo |
| 13 | D | Miloš Veljković |
| 55 | M | Dimitrije Šarić |
| 19 | M | Ye-geon Kim |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lugano | 1 | 2 | 3 |
| Crvena zvezda | 1 | 1 | 2 |
- 25'Bàn thắngAlbian AjetiKiến tạo: Renato Steffen
- 32'Bàn thắngTimi Max ElšnikKiến tạo: Matej Gaštarov
- 33'Thẻ vàngVasilije Kostov
- 53'Thẻ vàngRenato Steffen
- 55'Thẻ vàngLars Lukas Mai
- 63'Thay ngườiKevin BehrensRa sân: Albian Ajeti
- 63'Thay ngườiElias PihlströmRa sân: Renato Steffen
- 64'Thay ngườiMuhammed-Cham SaračevićRa sân: Tomás Händel
- 67'Bàn thắngRade KrunićKiến tạo: Muhammed-Cham Saračević
- 73'Thay ngườiDereck MoncadaRa sân: Bekhruz Karimov
- 75'Thay ngườiMatej StrikaRa sân: Mihailo Ristić
- 75'Thay ngườiKristiyan BalovRa sân: Vladimir Lučić
- 79'Thay ngườiEzgjan AlioskiRa sân: Hannes Delcroix
- 79'Thay ngườiBeckham CastroRa sân: Daniel Dos Santos
- 81'Thay ngườiMarko ArnautovićRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
- 81'Thay ngườiMahmudu BajoRa sân: Rade Krunić
- 82'Thẻ vàngStefan Gudelj
- 84'Bàn thắngDereck MoncadaKiến tạo: Yanis Cimignani
- 88'Thẻ vàngMahmudu Bajo
- 89'Bàn thắng từ phạt đềnAnto Grgić
- 90+4'Thẻ vàngMatej Gaštarov
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,13Hòa3,67Đội khách3,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,70→2,13Hòa3,67→3,67Đội khách2,42→3,37
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,13▼ | 3,67▼ | 3,37▲ |
| 15/10 23:04 | 2,16▼ | 3,78▲ | 3,21▲ |
| 15/10 22:31 | 2,33▼ | 3,74▲ | 2,92▲ |
| 15/10 21:51 | 2,37▲ | 3,69▼ | 2,89▲ |
| 15/10 21:23 | 2,36▲ | 3,77▼ | 2,86▼ |
| 15/10 20:52 | 2,35▲ | 3,78 | 2,87▼ |
| 15/10 20:23 | 2,30▲ | 3,78 | 2,94▼ |
| 15/10 19:26 | 2,27▼ | 3,78▲ | 2,99▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:58 | 2,33▼ | 3,75▲ | 2,92▲ |
| 15/10 18:27 | 2,42▲ | 3,74 | 2,80 |
| 15/10 17:59 | 2,41▼ | 3,74▲ | 2,80 |
| 15/10 17:30 | 2,42▼ | 3,73▼ | 2,80▲ |
| 15/10 17:01 | 2,47▲ | 3,75▲ | 2,72▼ |
| 15/10 16:05 | 2,45▼ | 3,73▲ | 2,76▲ |
| 15/10 14:40 | 2,46▲ | 3,72▼ | 2,75▼ |
| 15/10 13:44 | 2,44▲ | 3,73 | 2,78 |
| 15/10 12:22 | 2,43▼ | 3,73▲ | 2,78▲ |
| 15/10 11:54 | 2,54▲ | 3,71▲ | 2,62▼ |
| 15/10 08:17 | 2,53▼ | 3,70 | 2,64▲ |
| 15/10 06:54 | 2,63 | 3,70▼ | 2,54 |
| 15/10 06:27 | 2,63▼ | 3,71▲ | 2,54▲ |
| 15/10 05:08 | 2,66▲ | 3,70▼ | 2,52▲ |
| 15/10 04:56 | 2,64▼ | 3,75▼ | 2,51▲ |
| 15/10 00:08 | 2,65▲ | 3,78▲ | 2,49▲ |
| 14/10 20:02 | 2,62▼ | 3,73▲ | 2,46▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,70 | 3,67 | 2,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 3,67 | 3,37 |
| Betfair | 2,00 | 3,40 | 3,20 |
| bet365 | 2,05 | 3,70 | 3,30 |
| Marathon | 2,08 | 3,54 | 3,20 |
| 1xBet | 2,16 | 3,68 | 3,32 |
| Betano | 2,18 | 3,55 | 3,25 |
| BetVictor | 2,05 | 3,60 | 3,20 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,12Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,69→2,12Đội khách1,47→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,12▼ | 1,76▲ |
| 15/10 23:04 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 15/10 23:04 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 15/10 22:31 | 2,32▼ | 1,65▲ |
| 15/10 21:51 | 2,36▲ | 1,63 |
| 15/10 21:23 | 2,35▲ | 1,63▼ |
| 15/10 20:52 | 2,34▲ | 1,64▼ |
| 15/10 20:23 | 2,29▲ | 1,66▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:26 | 2,26▼ | 1,68▲ |
| 15/10 18:58 | 2,31▼ | 1,65▲ |
| 15/10 18:27 | 2,41▲ | 1,61 |
| 15/10 17:30 | 2,40▼ | 1,61▲ |
| 15/10 17:01 | 2,46▲ | 1,58▼ |
| 15/10 14:40 | 2,44▲ | 1,59▼ |
| 15/10 12:22 | 2,42▼ | 1,60▲ |
| 15/10 11:54 | 2,53▲ | 1,54▼ |
| 15/10 08:17 | 2,52▼ | 1,55▲ |
| 15/10 06:54 | 2,62▲ | 1,51 |
| 15/10 06:27 | 2,61▼ | 1,51 |
| 15/10 05:08 | 2,64▲ | 1,51 |
| 15/10 00:08 | 2,63▲ | 1,51▲ |
| 14/10 20:02 | 2,62▼ | 1,50▲ |
| 14/10 12:11 | 2,70▲ | 1,48▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,69 | 1,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,76 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Tài/Xỉu3Tài 32,05Xỉu 31,80Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,14→2,05Xỉu1,69→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,05 | 1,80▼ |
| 15/10 23:04 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 15/10 22:31 | 2,06▼ | 1,82▲ |
| 15/10 21:51 | 2,11▲ | 1,76 |
| 15/10 21:23 | 2,10▼ | 1,76 |
| 15/10 20:52 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 15/10 19:26 | 2,12▼ | 1,75 |
| 15/10 18:58 | 2,13 | 1,75▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:27 | 2,13▼ | 1,74 |
| 15/10 17:59 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 15/10 17:01 | 2,15▼ | 1,73▲ |
| 15/10 16:05 | 2,16▼ | 1,72 |
| 15/10 13:44 | 2,17 | 1,72▲ |
| 15/10 12:22 | 2,17▲ | 1,71 |
| 15/10 11:54 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 15/10 06:54 | 2,17▲ | 1,70▼ |
| 15/10 06:27 | 2,15▼ | 1,71 |
| 15/10 05:08 | 2,16▲ | 1,71 |
| 15/10 00:08 | 2,15▲ | 1,71 |
| 14/10 20:02 | 2,14▼ | 1,71▲ |
| 14/10 12:11 | 2,15▲ | 1,70▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,14 | 1,69 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,80 |
| Marathon | 1,93 | 1,72 |
| 1xBet | 1,93 | 1,72 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,44Không2,38→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,44▼ | 2,50▲ |
| 15/10 23:04 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 15/10 22:31 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 15/10 20:52 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 15/10 16:32 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 15/10 15:36 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 15/10 09:38 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 15/10 08:17 | 1,60▲ | 2,30▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 15/10 04:25 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 14/10 20:48 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,51 | 2,35 |
| 1xBet | 1,51 | 2,39 |
| Betano | 1,53 | 2,40 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Lugano | Tất cả | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 9 |
| 13 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 46 | Bàn thắng | 21 |
| 14 | Bàn thua | 10 |
| Lugano | Chủ nhà | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 4 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 25 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
| Lugano | Đội khách | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 21 | Bàn thắng | 10 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.88 | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Lugano | Tất cả | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 1 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
| Lugano | Chủ nhà | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Lugano | Đội khách | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Lugano | Tất cả | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 9 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 31 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Lugano | Chủ nhà | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 18 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Lugano | Đội khách | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 13 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.10 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.70 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Lugano | Tất cả | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Lugano | Chủ nhà | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Lugano | Đội khách | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Lugano | Tất cả | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Lugano | Chủ nhà | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Lugano | Đội khách | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Lugano | Tất cả | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Lugano | Chủ nhà | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Lugano | Đội khách | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lugano (Argentina) Dựa trên 20 trận | Crvena zvezda Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 4H 1B | T · H · B | 14T 2H 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 3.05 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +43 | Hiệu số | +24 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 65% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.77 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (6 trận) |
| 1.24 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (6 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.2 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (12 trận) |
| 0.2 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (12 trận) |
| 1.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (12 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (12 trận) |
| 18.2 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| 6.7 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 58% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 6.4 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 13.1 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Crvena zvezda Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 9T 1H 1B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +20 | Hiệu số | +14 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.80 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (3 trận) |
| 1.33 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 7.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| 60% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Crvena zvezda Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 8T 1H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +23 | Hiệu số | +10 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 73% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.74 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (3 trận) |
| 1.10 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (3 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 57% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 13.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 12 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 10T 2H 0B | T · H · B | — |
| 83% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +28 | Hiệu số | — |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.77 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 92% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lugano (Argentina) | Super Liga (Serbia) | Crvena zvezda Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 7T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 88% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| Lugano (Argentina) | UEFA Europa League | Crvena zvezda Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 5T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 22.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 68% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 9.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 16.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lugano (Argentina) | UEFA Champions League | Crvena zvezda Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Crvena zvezda |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lugano đã gặp Crvena zvezda tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại AIL Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lugano 3-2 Crvena zvezda.
Lugano đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Crvena zvezda đứng thứ 24.
Lugano thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Crvena zvezda thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.13 · 3.67 · 3.37.
Đội hình Lugano có Renato Steffen, Daniel Dos Santos, Albian Ajeti.
Đội hình Crvena zvezda có Tomás Händel, Vasilije Kostov, Ahmadou Bamba Dieng.
Lugano · Trận trước: Lugano vs Luzern (10/10) · Trận tiếp theo: Getafe vs Lugano (22/10)
Crvena zvezda · Trận trước: Plzen vs Crvena zvezda (28/8) · Trận tiếp theo: Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen (22/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Univ. Craiova vs Getafe
- Egnatia vs Midtjylland
- Riga FC vs Kairat Almaty
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Gent vs Aarhus
- Atalanta vs Pafos
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- St. Truiden vs Iberia 1999
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Twente vs Thun
- Freiburg vs FK Jablonec
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Hearts vs Nordsjaelland
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Pafos vs Riga FC
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Chưa có bài viết nào.