Ngôn ngữ

Lugano vs Crvena zvezda

Chi tiết trận đấu
AIL Arena
LuganoChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Crvena zvezdaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
16GDavid von Ballmoos
6DAntonios Papadopoulos
17DLars Lukas Mai
3DHannes Delcroix
2MBekhruz Karimov
25MUran Bislimi
8MAnto Grgić
21MYanis Cimignani
11FRenato Steffen
27FDaniel Dos Santos
9FAlbian Ajeti
Dự bị 10
24FElias Pihlström
91FKevin Behrens
30FDereck Moncada
7DEzgjan Alioski
22FBeckham Castro
99GDiego Mina
28GFelix Gebhardt
4DDamian Kelvin
26DMartim Marques
14MAhmed Kendouci
Huấn luyện viên Mattia Croci-Torti
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GMatheus
37DVladimir Lučić
60DMatej Gaštarov
45DStefan Gudelj
3DYuta Nakayama
23DMihailo Ristić
21MTimi Max Elšnik
33MRade Krunić
20MTomás Händel
22MVasilije Kostov
9FAhmadou Bamba Dieng
Dự bị 11
70MMuhammed-Cham Saračević
27DMatej Strika
8FKristiyan Balov
6MMahmudu Bajo
7FMarko Arnautović
50GSavo Radanović
77GIvan Guteša
30DFranklin Tebo
13DMiloš Veljković
55MDimitrije Šarić
19MYe-geon Kim
Huấn luyện viên Albert Riera
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Lugano123
Crvena zvezda112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 25'Bàn thắngAlbian AjetiKiến tạo: Renato Steffen
  2. 32'Bàn thắngTimi Max ElšnikKiến tạo: Matej Gaštarov
  3. 33'Thẻ vàngVasilije Kostov
  4. 53'Thẻ vàngRenato Steffen
  5. 55'Thẻ vàngLars Lukas Mai
  6. 63'Thay ngườiKevin BehrensRa sân: Albian Ajeti
  7. 63'Thay ngườiElias PihlströmRa sân: Renato Steffen
  8. 64'Thay ngườiMuhammed-Cham SaračevićRa sân: Tomás Händel
  9. 67'Bàn thắngRade KrunićKiến tạo: Muhammed-Cham Saračević
  10. 73'Thay ngườiDereck MoncadaRa sân: Bekhruz Karimov
  11. 75'Thay ngườiMatej StrikaRa sân: Mihailo Ristić
  12. 75'Thay ngườiKristiyan BalovRa sân: Vladimir Lučić
  13. 79'Thay ngườiEzgjan AlioskiRa sân: Hannes Delcroix
  14. 79'Thay ngườiBeckham CastroRa sân: Daniel Dos Santos
  15. 81'Thay ngườiMarko ArnautovićRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
  16. 81'Thay ngườiMahmudu BajoRa sân: Rade Krunić
  17. 82'Thẻ vàngStefan Gudelj
  18. 84'Bàn thắngDereck MoncadaKiến tạo: Yanis Cimignani
  19. 88'Thẻ vàngMahmudu Bajo
  20. 89'Bàn thắng từ phạt đềnAnto Grgić
  21. 90+4'Thẻ vàngMatej Gaštarov
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
2,29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,23
18Sút20
5Sút trúng đích5
5Phạt góc3
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
384Chuyền bóng545
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFAntonios Papadopoulos90000007.2
8 · MFAnto Grgić90103007.2
16 · GKDavid von Ballmoos90000006.5
17 · DFLars Lukas Mai90000106.3
21 · MFYanis Cimignani90011006.7
25 · MFUran Bislimi90000006.9
3 · DFHannes Delcroix79000006.3
27 · FWDaniel Dos Santos79001006.7
2 · MFBekhruz Karimov73001006.7
9 · FWAlbian Ajeti63102007.3
11 · FWRenato Steffen63010106.9
24 · FW · Dự bịElias Pihlström27000006.7
91 · FW · Dự bịKevin Behrens27001006.9
30 · FW · Dự bịDereck Moncada17101008.0
7 · DF · Dự bịEzgjan Alioski11001006.9
22 · FW · Dự bịBeckham Castro11001006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMatheus90000006.6
3 · DFYuta Nakayama90001007.5
21 · MFTimi Max Elšnik90102007.3
22 · MFVasilije Kostov90000106.3
45 · DFStefan Gudelj90000105.9
60 · DFMatej Gaštarov90011106.9
9 · FWAhmadou Bamba Dieng81006006.7
33 · MFRade Krunić81101008.0
23 · DFMihailo Ristić75002006.5
37 · DFVladimir Lučić75002006.9
20 · MFTomás Händel64000006.9
70 · MF · Dự bịMuhammed-Cham Saračević26010007.3
8 · FW · Dự bịKristiyan Balov15000006.5
27 · DF · Dự bịMatej Strika15000006.0
6 · MF · Dự bịMahmudu Bajo9001105.7
7 · FW · Dự bịMarko Arnautović9000006.5
Tính đến 16/10 01:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,13Hòa3,67Đội khách3,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,702,13Hòa3,673,67Đội khách2,423,37
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:372,13▼3,67▼3,37▲
15/10 23:042,16▼3,78▲3,21▲
15/10 22:312,33▼3,74▲2,92▲
15/10 21:512,37▲3,69▼2,89▲
15/10 21:232,36▲3,77▼2,86▼
15/10 20:522,35▲3,782,87▼
15/10 20:232,30▲3,782,94▼
15/10 19:262,27▼3,78▲2,99▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
15/10 18:582,33▼3,75▲2,92▲
15/10 18:272,42▲3,742,80
15/10 17:592,41▼3,74▲2,80
15/10 17:302,42▼3,73▼2,80▲
15/10 17:012,47▲3,75▲2,72▼
15/10 16:052,45▼3,73▲2,76▲
15/10 14:402,46▲3,72▼2,75▼
15/10 13:442,44▲3,732,78
15/10 12:222,43▼3,73▲2,78▲
15/10 11:542,54▲3,71▲2,62▼
15/10 08:172,53▼3,702,64▲
15/10 06:542,633,70▼2,54
15/10 06:272,63▼3,71▲2,54▲
15/10 05:082,66▲3,70▼2,52▲
15/10 04:562,64▼3,75▼2,51▲
15/10 00:082,65▲3,78▲2,49▲
14/10 20:022,62▼3,73▲2,46▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,703,672,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,133,673,37
Betfair2,003,403,20
bet3652,053,703,30
Marathon2,083,543,20
1xBet2,163,683,32
Betano2,183,553,25
BetVictor2,053,603,20
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,12Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,692,12Đội khách1,471,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:372,12▼1,76▲
15/10 23:04Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
15/10 23:042,15▼1,75▲
15/10 22:312,32▼1,65▲
15/10 21:512,36▲1,63
15/10 21:232,35▲1,63▼
15/10 20:522,34▲1,64▼
15/10 20:232,29▲1,66▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
15/10 19:262,26▼1,68▲
15/10 18:582,31▼1,65▲
15/10 18:272,41▲1,61
15/10 17:302,40▼1,61▲
15/10 17:012,46▲1,58▼
15/10 14:402,44▲1,59▼
15/10 12:222,42▼1,60▲
15/10 11:542,53▲1,54▼
15/10 08:172,52▼1,55▲
15/10 06:542,62▲1,51
15/10 06:272,61▼1,51
15/10 05:082,64▲1,51
15/10 00:082,63▲1,51▲
14/10 20:022,62▼1,50▲
14/10 12:112,70▲1,48▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,691,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,121,76
bet3652,251,62
Betano2,151,75
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu3Tài 32,05Xỉu 31,80Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,142,05Xỉu1,691,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:372,051,80▼
15/10 23:042,05▼1,83▲
15/10 22:312,06▼1,82▲
15/10 21:512,11▲1,76
15/10 21:232,10▼1,76
15/10 20:522,11▼1,76▲
15/10 19:262,12▼1,75
15/10 18:582,131,75▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
15/10 18:272,13▼1,74
15/10 17:592,14▼1,74▲
15/10 17:012,15▼1,73▲
15/10 16:052,16▼1,72
15/10 13:442,171,72▲
15/10 12:222,17▲1,71
15/10 11:542,16▼1,71▲
15/10 06:542,17▲1,70▼
15/10 06:272,15▼1,71
15/10 05:082,16▲1,71
15/10 00:082,15▲1,71
14/10 20:022,14▼1,71▲
14/10 12:112,15▲1,70▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,141,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,051,80
Marathon1,931,72
1xBet1,931,72
Betano2,071,80
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,571,44Không2,382,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:371,44▼2,50▲
15/10 23:041,50▲2,40▼
15/10 22:311,45▼2,55▲
15/10 20:521,50▼2,40▼
15/10 16:321,53▼2,45▲
15/10 15:361,60▲2,30▼
15/10 09:381,57▼2,38▲
15/10 08:171,60▲2,30▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
15/10 04:251,57▼2,38▲
14/10 20:481,60▲2,30▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,50
bet3651,532,38
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,532,40
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
LuganoTất cảCrvena zvezda
16Trận9
13Thắng5
3Hòa0
0Thua4
46Bàn thắng21
14Bàn thua10
LuganoChủ nhàCrvena zvezda
9Trận4
8Thắng3
1Hòa0
0Thua1
25Bàn thắng11
7Bàn thua2
LuganoĐội kháchCrvena zvezda
7Trận5
5Thắng2
2Hòa0
0Thua3
21Bàn thắng10
7Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới5
0Trận không ghi bàn2
2.88Bàn thắng mỗi trận2.33
0.88Bàn thua mỗi trận1.11
5Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
LuganoTất cảCrvena zvezda
6Trận1
4Thắng0
2Hòa0
0Thua1
15Bàn thắng2
7Bàn thua3
LuganoChủ nhàCrvena zvezda
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
3Bàn thua—
LuganoĐội kháchCrvena zvezda
3Trận1
1Thắng0
2Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng2
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
2.50Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.17Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
LuganoTất cảCrvena zvezda
10Trận—
9Thắng—
1Hòa—
0Thua—
31Bàn thắng—
7Bàn thua—
LuganoChủ nhàCrvena zvezda
6Trận—
5Thắng—
1Hòa—
0Thua—
18Bàn thắng—
4Bàn thua—
LuganoĐội kháchCrvena zvezda
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
13Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.10Bàn thắng mỗi trận—
0.70Bàn thua mỗi trận—
6Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
LuganoTất cảCrvena zvezda
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
LuganoChủ nhàCrvena zvezda
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
LuganoĐội kháchCrvena zvezda
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
LuganoTất cảCrvena zvezda
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
LuganoChủ nhàCrvena zvezda
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
LuganoĐội kháchCrvena zvezda
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
LuganoTất cảCrvena zvezda
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng9
—Bàn thua3
LuganoChủ nhàCrvena zvezda
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
LuganoĐội kháchCrvena zvezda
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận2.25
—Bàn thua mỗi trận0.75
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Super Liga (Serbia) (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lugano (Argentina) Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
Crvena zvezda —
Tính đến 16/10 13:39
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Lugano (Argentina)TBTTHTTTHT15T 4H 1B
Crvena zvezdaTTTTHTTBTT14T 2H 4B
Lugano (Argentina)
Dựa trên 20 trận
Crvena zvezda
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 4H 1BT · H · B14T 2H 4B
75%Tỷ lệ thắng70%
20%Tỷ lệ hòa10%
3.05Ghi được mỗi trận1.75
0.90Bị ghi mỗi trận0.55
+43Hiệu số+24
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới65%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.77 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (6 trận)
1.24 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (6 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.2 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (12 trận)
0.2 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (12 trận)
1.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (12 trận)
0.5 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (12 trận)
18.2 (15 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (6 trận)
6.7 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
58% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
6.4 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
2.2 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
13.1 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (9 trận)
Lugano (Argentina)
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCrvena zvezda
Dựa trên 9 trận
11Trận9
9T 1H 1BT · H · B6T 1H 2B
82%Tỷ lệ thắng67%
9%Tỷ lệ hòa11%
2.55Ghi được mỗi trận2.11
0.73Bị ghi mỗi trận0.56
+20Hiệu số+14
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.80 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (3 trận)
1.33 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08 (3 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
0.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (6 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
20.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
7.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (5 trận)
60% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (5 trận)
7.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (5 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (5 trận)
Lugano (Argentina)
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCrvena zvezda
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 3H 0BT · H · B8T 1H 2B
67%Tỷ lệ thắng73%
33%Tỷ lệ hòa9%
3.67Ghi được mỗi trận1.45
1.11Bị ghi mỗi trận0.55
+23Hiệu số+10
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới73%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.74 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (3 trận)
1.10 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.80 (3 trận)
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn18%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
2.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
15.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (3 trận)
5.7 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (4 trận)
57% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
5.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận4.0 (4 trận)
13.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.0 (4 trận)
Lugano (Argentina)
Dựa trên 12 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩCrvena zvezda
12Trận—
10T 2H 0BT · H · B—
83%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
3.08Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+28Hiệu số—
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.24Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
92%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
17.2Số cú sút mỗi trận—
6.5Sút trúng đích mỗi trận—
56%Kiểm soát bóng trung bình—
5.8Phạt góc mỗi trận—
2.2Thẻ vàng mỗi trận—
12.2Phạm lỗi mỗi trận—
Lugano (Argentina)Super Liga (Serbia)Crvena zvezda
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B7T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng88%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận2.12
—Bị ghi mỗi trận0.25
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
Lugano (Argentina)UEFA Europa LeagueCrvena zvezda
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B5T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng62%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận1.12
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận12.5 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận5.1
—Thẻ vàng mỗi trận3.0
—Phạm lỗi mỗi trận13.4
Lugano (Argentina)
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueCrvena zvezda
6Trận—
4T 2H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
2.17Ghi được mỗi trận—
0.83Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
22.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
7.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
68% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
9.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
16.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Lugano (Argentina)UEFA Champions LeagueCrvena zvezda
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.25
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Lugano (Argentina)
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộCrvena zvezda
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Lugano (Argentina)
Dựa trên 1 trận
Swiss CupCrvena zvezda
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+9Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TLugano (Argentina)4:0Luzern10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)4:1St. Gallen17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHLugano (Argentina)2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)13/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHMaccabi Tel Aviv1:1Lugano (Argentina)27/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Adjarabet ArenaTLugano (Argentina)2:1Maccabi Tel Aviv21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL ArenaHNSI Runavik2:2Lugano (Argentina)14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueTLugano (Argentina)5:0Zurich09/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)2:0NSI Runavik07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL ArenaTLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTLugano (Argentina)1:0Dukagjini24/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · AIL Arena
Mùa giải 2025/26
TLugano (Argentina)4:0Basel17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHSion2:2Lugano (Argentina)14/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 16/10 01:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16David von Ballmoos150288 phút7.09
GK28Felix Gebhardt20068 phút6.95
GK39Cheikh Ndiaye-----
GK99Diego Mina-----
DF6Antonios Papadopoulos161486 phút7.17
DF17Lukas Mai141383 phút7.15
DF46Mattia Zanotti130466 phút7.13
DF3Hannes Delcroix123175 phút7.48
DF2Bekhruz Karimov91159 phút6.99
DF4Damian Kelvin80036 phút7.00
DF18Joel Bichsel60182 phút6.97
DF7Ezgjan Alioski40053 phút7.10
DF26Martim Marques40024 phút6.75
DF44Carbone2001 phút—
MF8Anto Grgic162483 phút7.43
MF21Yanis Cimignani164481 phút7.25
MF27Daniel Dos Santos165068 phút7.04
MF25Uran Bislimi151183 phút7.26
MF14Ahmed Kendouci131228 phút6.90
MF23Gjan Ajdin30010 phút6.45
MF31Jason Parente-----
FW30Dereck Moncada156142 phút7.01
FW11Renato Steffen141468 phút7.08
FW24Elias Pihlstrom134147 phút6.90
FW91Kevin Behrens98160 phút7.47
FW22D. Castro Espinosa Beckham92322 phút6.97
FW9Albian Ajeti73037 phút6.83
FW32Nicolo Puddu-----
FW33Christian Raffa-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matheus90093 phút7.10
GK1Savo Radanovic-----
GK77Ivan Gutesa-----
DF13Milos Veljkovic50296 phút7.30
DF32Derrick Luckassen50090 phút7.30
DF30Franklin Tebo Uchenna40060 phút6.90
DF3Yuta Nakayama30090 phút7.27
DF23Mihailo Ristic30065 phút6.93
DF12Matej Strika30046 phút6.35
DF45Stefan Gudelj21190 phút7.40
DF5Rodrigão10048 phút—
DF66Andrej Sibinovic-----
DF71Adem Avdic-----
MF21Timi Elsnik91271 phút7.37
MF22Vasilije Kostov81173 phút6.70
MF70Muhammed Cham81150 phút6.95
MF33Rade Krunic71078 phút7.35
MF4Mirko Ivanic73046 phút6.60
MF10Aleksandar Katai62335 phút7.60
MF15Mohammed Abu Fani51168 phút8.30
MF60Matej Gashtarov30186 phút7.37
MF20Tomas Handel31071 phút7.37
MF6Mahmudu Bajo30025 phút5.70
MF19Ye-geon Kim10013 phút6.70
FW7Marko Arnautovic94145 phút7.03
FW14Osman Bukari71261 phút8.30
FW75Loizos Loizou41151 phút7.90
FW9Bamba Dieng31063 phút7.27
FW37Vladimir Lucic20050 phút6.90
FW8Kristiyan Balov20013 phút6.50
FW60Dimitrije Saric-----
24N. Stankovic10020 phút—
Tính đến 14/10 04:57

Huấn luyện viên

Lugano (Argentina)Huấn luyện viên Mattia Croci-Torti
Crvena zvezdaHuấn luyện viên Albert Riera
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:57

Các trận tiếp theo