Ngôn ngữ

Egnatia vs Midtjylland

Chi tiết trận đấu
Arena Kombetare
EgnatiaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
MidtjyllandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
98GMario Dajsinani
22DGuillem Jaime
33DEneo Bitri
28DEljon Sota
29DAndrey Yago
17MAltin Kryeziu
6MAlbano Aleksi
20MKarim Loukili
77FIldi Gruda
2FDaniel Adjessa
10FAlessandro Albanese
Dự bị 10
55DGeralb Smajli
8MIbrahim Diabaté
99FJurguens Montenegro
24DNuman Ajetovikj
7MFernando Medeiros
12GBruno Puja
1GLevan Tandilashvili
4DZamiq Aliyev
13DAlessandro Kacbufi
16DEdison Ndreca
Huấn luyện viên Nevil Dede
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GNordin Bakker
5DRasmus Kristensen
4DOusmane Diao
22DMads Bech Sørensen
98MDavid Martínez Morales
20MHong Hyun-seok
8MPhilip Billing
21MDenil Castillo
38MJulius Emefile
10FGue-sung Cho
9FMileta Rajović
Dự bị 10
29MKjell Wätjen
18FStanley Iheanacho
90FFriday Etim
27MSofus Johannesen
17FMikael Uhre
60GMark Ugboh
30GOvie Ejeheri
15DBeni Junior
34DAbdou Aziz Ndiaye
19MPedro Bravo
Huấn luyện viên Mike Tullberg
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Egnatia
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
MidtjyllandVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
A. NdiayeTreo giò vì thẻ đỏ
E. OlafssonỐm
Junior BrumadoChấn thương đầu gối
M. ErlicChấn thương bàn chân
M. GogorzaChấn thương hông
M. JensenChấn thương bàn chân
Tính đến 16/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Egnatia101
Midtjylland101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Bàn thắngIldi GrudaKiến tạo: Altin Kryeziu
  2. 33'Bàn thắngGue-sung ChoKiến tạo: Rasmus Kristensen
  3. 46'Thay ngườiStanley IheanachoRa sân: David Martínez Morales
  4. 46'Thay ngườiKjell WätjenRa sân: Hong Hyun-seok
  5. 46'Thay ngườiFriday EtimRa sân: Gue-sung Cho
  6. 56'Thay ngườiSofus JohannesenRa sân: Mileta Rajović
  7. 66'Thay ngườiIbrahim DiabatéRa sân: Alessandro Albanese
  8. 66'Thay ngườiGeralb SmajliRa sân: Guillem Jaime
  9. 72'Thay ngườiJurguens MontenegroRa sân: Daniel Adjessa
  10. 77'Thay ngườiMikael UhreRa sân: Denil Castillo
  11. 81'Thay ngườiNuman AjetovikjRa sân: Karim Loukili
  12. 81'Thay ngườiFernando MedeirosRa sân: Ildi Gruda
  13. 86'Thẻ vàngIbrahim Diabaté
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
0,59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,37
12Sút13
5Sút trúng đích5
2Phạt góc6
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
399Chuyền bóng345
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFAlbano Aleksi90000007.2
17 · MFAltin Kryeziu90011007.0
28 · DFEljon Sota90000007.7
29 · DFAndrey Yago90000006.9
33 · DFEneo Bitri90000008.7
98 · GKMario Dajsinani90000007.5
20 · MFKarim Loukili81000006.9
77 · FWIldi Gruda81102007.5
2 · FWDaniel Adjessa72001006.9
10 · FWAlessandro Albanese66004006.6
22 · DFGuillem Jaime66001006.6
8 · MF · Dự bịIbrahim Diabaté24001106.9
55 · DF · Dự bịGeralb Smajli24000006.3
99 · FW · Dự bịJurguens Montenegro18000006.5
7 · MF · Dự bịFernando Medeiros9000006.7
24 · DF · Dự bịNuman Ajetovikj9000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFOusmane Diao90000007.2
5 · DFRasmus Kristensen90010007.3
8 · MFPhilip Billing90001006.9
22 · DFMads Bech Sørensen90001007.3
25 · GKNordin Bakker90000006.2
38 · MFJulius Emefile90000007.5
21 · MFDenil Castillo77000007.0
9 · FWMileta Rajović56003006.7
10 · FWGue-sung Cho45102007.2
20 · MFHong Hyun-seok45000006.3
98 · MFDavid Martínez Morales45002007.2
18 · FW · Dự bịStanley Iheanacho45002006.3
29 · MF · Dự bịKjell Wätjen45000006.2
90 · FW · Dự bịFriday Etim45000006.3
27 · MF · Dự bịSofus Johannesen34000006.6
17 · FW · Dự bịMikael Uhre13000006.3
Tính đến 18/10 22:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,50Hòa4,61Đội khách1,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,896,50Hòa4,154,61Đội khách1,531,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:376,50▼4,611,49▲
15/10 23:046,78▲4,61▼1,47
15/10 22:316,67▲4,63▲1,47▼
15/10 21:516,344,42▲1,52
15/10 21:236,34▲4,41▲1,52
15/10 20:526,30▲4,38▲1,52
15/10 19:546,29▲4,36▲1,52▼
15/10 19:266,24▲4,33▲1,53▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
15/10 18:586,19▼4,291,54
15/10 18:276,20▼4,29▼1,54▲
15/10 17:306,24▲4,31▲1,53▼
15/10 16:326,13▲4,27▲1,55
15/10 16:056,08▲4,24▲1,55▼
15/10 15:366,05▲4,23▲1,56▼
15/10 15:096,01▼4,18▼1,57▲
15/10 13:446,15▲4,21▲1,55▼
15/10 12:226,14▲4,20▲1,56▲
15/10 09:386,05▼4,15▼1,55
15/10 06:546,11▲4,17▲1,55
15/10 05:336,10▼4,15▼1,55
15/10 04:566,12▼4,16▼1,55▲
15/10 00:086,15▲4,18▲1,54▲
14/10 22:496,02▲4,12▲1,53▼
14/10 17:525,67▼4,02▼1,57▲
14/10 05:386,31▼4,23▼1,50▲
13/10 01:116,43▲4,28▲1,49▼
12/10 22:52 Đầu tiên5,894,151,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,504,611,49
Betfair6,004,201,40
bet3656,254,501,48
Marathon6,104,251,48
1xBet6,324,401,54
Betano6,604,651,52
BetVictor6,504,331,45
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,10Đội khách -11,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,932,10Đội khách1,901,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:372,10▼1,81▲
15/10 23:04Thay đổi mốc · 1.5 → 1
15/10 23:042,12▲1,77▼
15/10 22:31Tạm dừng
15/10 21:232,02▲1,87▼
15/10 20:522,01▲1,88
15/10 19:542,00▲1,88▼
15/10 19:261,99▲1,90▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
15/10 18:271,97▼1,92▲
15/10 17:301,98▲1,91▼
15/10 16:321,96▲1,93▼
15/10 16:051,94▲1,94▼
15/10 15:361,93▲1,95▼
15/10 15:091,92▼1,97▲
15/10 12:221,94▲1,94
15/10 09:381,931,94▲
15/10 06:541,931,93▼
15/10 05:331,931,94▲
15/10 04:561,93▼1,93
15/10 00:081,94▲1,93▲
14/10 22:491,93▲1,92▼
14/10 17:521,86▼1,99▲
14/10 12:112,01▲1,85▲
14/10 05:382,00▼1,84▲
13/10 01:112,04▲1,81▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,931,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle2,101,81
bet3652,051,75
Marathon1,961,77
1xBet1,961,77
Betano2,071,80
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu3Tài 32,18Xỉu 31,71Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,262,18Xỉu1,631,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:042,18▲1,71
15/10 22:31Thay đổi mốc · mốc chính 3
15/10 22:312,17▼1,71▲
15/10 21:232,21▼1,69▲
15/10 19:262,23▼1,68
15/10 17:302,24▼1,68▲
15/10 16:052,25▼1,67
15/10 15:362,26▼1,67▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
15/10 15:092,31▲1,64▼
15/10 13:442,29▼1,65
15/10 12:222,301,65▲
15/10 09:382,30▲1,63▼
15/10 06:542,29▼1,64▲
15/10 04:562,311,62▼
15/10 00:082,31▲1,63▲
14/10 22:492,30▼1,62▲
14/10 17:522,33▲1,61▼
14/10 12:112,26▲1,64
14/10 05:382,24▲1,64▼
13/10 01:112,23▼1,65▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,261,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,181,71
Marathon2,081,62
1xBet2,081,62
Betano2,181,72
BetVictor2,071,65
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,871,83Không1,901,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:371,83▼1,83▼
15/10 21:231,85▲1,85▼
15/10 20:521,80▼1,91▲
15/10 19:261,87▼1,90
15/10 18:581,90▲1,90▼
15/10 17:591,80▼2,00▲
15/10 16:321,87▲1,90▼
15/10 16:051,80▼2,00▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
15/10 14:401,87▲1,90▼
15/10 04:251,80▼2,00▲
14/10 17:521,87▼1,90
14/10 17:251,90▲1,90
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,83
bet3651,801,91
Marathon1,801,88
1xBet1,801,90
Betano1,821,91
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
EgnatiaTất cảMidtjylland
11Trận17
5Thắng10
5Hòa5
1Thua2
26Bàn thắng31
14Bàn thua17
EgnatiaChủ nhàMidtjylland
6Trận8
4Thắng6
2Hòa1
0Thua1
20Bàn thắng16
8Bàn thua9
EgnatiaĐội kháchMidtjylland
5Trận9
1Thắng4
3Hòa4
1Thua1
6Bàn thắng15
6Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn2
2.36Bàn thắng mỗi trận1.82
1.27Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
EgnatiaTất cảMidtjylland
1Trận5
0Thắng4
1Hòa1
0Thua0
1Bàn thắng12
1Bàn thua4
EgnatiaChủ nhàMidtjylland
1Trận2
0Thắng2
1Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng5
1Bàn thua2
EgnatiaĐội kháchMidtjylland
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận2.40
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận0.80
0Chuỗi thắng dài nhất4
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
EgnatiaTất cảMidtjylland
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
EgnatiaChủ nhàMidtjylland
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
EgnatiaĐội kháchMidtjylland
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.33Bàn thắng mỗi trận—
0.67Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
EgnatiaTất cảMidtjylland
3Trận2
1Thắng0
1Hòa0
1Thua2
7Bàn thắng0
5Bàn thua3
EgnatiaChủ nhàMidtjylland
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng0
1Bàn thua2
EgnatiaĐội kháchMidtjylland
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
2.33Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
EgnatiaTất cảMidtjylland
4Trận—
1Thắng—
3Hòa—
0Thua—
11Bàn thắng—
6Bàn thua—
EgnatiaChủ nhàMidtjylland
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
4Bàn thua—
EgnatiaĐội kháchMidtjylland
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.75Bàn thắng mỗi trận—
1.50Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
EgnatiaTất cảMidtjylland
—Trận10
—Thắng6
—Hòa4
—Thua0
—Bàn thắng19
—Bàn thua10
EgnatiaChủ nhàMidtjylland
—Trận5
—Thắng4
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng11
—Bàn thua5
EgnatiaĐội kháchMidtjylland
—Trận5
—Thắng2
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.90
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Kategoria Superiore (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Super Liga (Đan Mạch)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Egnatia —
Midtjylland Super Liga (Đan Mạch)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland11542+419HHBTH
5Brondby11515-116BTBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Odense11344-513THHTB
8Silkeborg11254-411BHTHH
9Randers FC11326-511HBBBT
10Aarhus10154-38THBHB
11Sonderjyske11227-88TBTHB
12Lyngby11155-98HBBHT
Tính đến 19/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 18/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
EgnatiaTTBTTHTHTB11T 5H 4B
MidtjyllandTHTHTHTTTH10T 7H 3B
Egnatia
Dựa trên 20 trận
Midtjylland
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 5H 4BT · H · B10T 7H 3B
55%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa35%
2.15Ghi được mỗi trận1.75
1.10Bị ghi mỗi trận1.10
+21Hiệu số+13
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (14 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (14 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.4 (14 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5 (14 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (14 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (14 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.1 (15 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (15 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (15 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (15 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (16 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (15 trận)
Egnatia
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMidtjylland
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2H 0BT · H · B6T 2H 2B
78%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa20%
2.78Ghi được mỗi trận2.10
0.78Bị ghi mỗi trận1.50
+18Hiệu số+6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (7 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Số cú sút mỗi trận15.9 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (7 trận)
Egnatia
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMidtjylland
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 3H 4BT · H · B4T 5H 1B
36%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa50%
1.64Ghi được mỗi trận1.40
1.36Bị ghi mỗi trận0.70
+3Hiệu số+7
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
9%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (7 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận10.8 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (8 trận)
EgnatiaSuper Liga (Đan Mạch)Midtjylland
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B6T 7H 1B
—Tỷ lệ thắng43%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.71
—Bị ghi mỗi trận1.14
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.8
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận5.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.2 (13 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.4
Egnatia
Dựa trên 12 trận
Kategoria SuperioreMidtjylland
12Trận—
9T 0H 3BT · H · B—
75%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.08Ghi được mỗi trận—
0.92Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Egnatia
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueMidtjylland
Dựa trên 2 trận
4Trận2
1T 2H 1BT · H · B0T 0H 2B
25%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+2Hiệu số-3
25%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
EgnatiaUEFA Europa Conference LeagueMidtjylland
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B4T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.75
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Egnatia
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueMidtjylland
4Trận—
1T 3H 0BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
75%Tỷ lệ hòa—
2.75Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
TMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTMidtjylland4:1Brondby15/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTMidtjylland2:0Rijeka21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTMidtjylland3:2Bohemians (Ireland)14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaTMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBBesiktas1:0Midtjylland24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Besiktas Park
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HAarhus0:0Midtjylland27/04/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 18/10 20:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK98Mario Dajsinani90097 phút7.50
GK1Levan Tandilashvili-----
GK12Daniel Afful-----
GK12Bruno Puja-----
DF33Eneo Bitri92094 phút8.70
DF28Eljon Sota91091 phút7.70
DF29Andrey Yago81081 phút6.90
DF55Geralb Smajli81036 phút6.30
DF22Guillem Jaime71283 phút6.60
DF16Edison Ndreca70033 phút—
DF24Numan Ajetovikj70017 phút6.70
DF4Zamig Aliyev30045 phút—
DF13Alessandro Kacbufi-----
MF7Medeiros Fernando91787 phút6.70
MF17Altin Kryeziu91268 phút7.00
MF8Ibrahim Diabate71029 phút6.90
MF6Albano Aleksi60067 phút7.20
MFZyber Cullhaj-----
MF23Bjorni Duka-----
MF30Reis Bakalli-----
MF80Ledio Beqja-----
FW20Karim Loukili90070 phút6.90
FW77Ildi Gruda93254 phút7.50
FW10Alessandro Albanese83083 phút6.60
FW2Daniel Adjessa82158 phút6.90
FW99Jurguens Montenegro60029 phút6.50
FW9Soumaila Bakayoko31165 phút—
FW19Deivid Hoxha-----
FW36Dejvi Duro-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Elias Olafsson150090 phút7.12
GK25Nordin Bakker20090 phút6.40
GK30Ovie Ejeheri-----
DF5Rasmus Kristensen161289 phút7.21
DF22Bech Sorensen Mads131087 phút7.43
DF6Martin Erlic101069 phút7.00
DF3Magnus Jensen92077 phút7.56
DF55Victor Bak60067 phút6.66
DF34Abdou Aziz Ndiaye40029 phút6.50
DF4Ousmane Diao20090 phút7.10
DF2Andreas Maxso10090 phút6.90
DF15Dje Beni-----
DF34Abdou Ndiaye-----
MF8Philip Billing170380 phút7.41
MF21Denil Castillo172161 phút6.82
MF19Pedro Bravo160080 phút6.84
MF27Sofus Johannesen132146 phút6.86
MF29Kjell Watjen120046 phút6.69
MF20Hyun-Seok Hong20040 phút6.60
MF33Alamara Djabi-----
MF39Joseph Okuaghare-----
MF42Frederik Vestergaard-----
FW10Gue-Sung Cho164156 phút6.77
FW90Friday Etim155351 phút7.02
FW18Stanley Iheanacho155144 phút6.79
FW38Julius Emefile91035 phút6.70
FW9Mileta Rajovic50119 phút6.72
FW98David Martinez40143 phút6.92
FW17Mikael Uhre20016 phút6.30
FW41Mikel Gogorza-----
FW74Brumado Junior-----
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

EgnatiaHuấn luyện viên Nevil Dede
MidtjyllandHuấn luyện viên Mike Tullberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo