Egnatia vs Midtjylland
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 98 | G | Mario Dajsinani |
| 22 | D | Guillem Jaime |
| 33 | D | Eneo Bitri |
| 28 | D | Eljon Sota |
| 29 | D | Andrey Yago |
| 17 | M | Altin Kryeziu |
| 6 | M | Albano Aleksi |
| 20 | M | Karim Loukili |
| 77 | F | Ildi Gruda |
| 2 | F | Daniel Adjessa |
| 10 | F | Alessandro Albanese |
| 55 | D | Geralb Smajli |
| 8 | M | Ibrahim Diabaté |
| 99 | F | Jurguens Montenegro |
| 24 | D | Numan Ajetovikj |
| 7 | M | Fernando Medeiros |
| 12 | G | Bruno Puja |
| 1 | G | Levan Tandilashvili |
| 4 | D | Zamiq Aliyev |
| 13 | D | Alessandro Kacbufi |
| 16 | D | Edison Ndreca |
| 25 | G | Nordin Bakker |
| 5 | D | Rasmus Kristensen |
| 4 | D | Ousmane Diao |
| 22 | D | Mads Bech Sørensen |
| 98 | M | David Martínez Morales |
| 20 | M | Hong Hyun-seok |
| 8 | M | Philip Billing |
| 21 | M | Denil Castillo |
| 38 | M | Julius Emefile |
| 10 | F | Gue-sung Cho |
| 9 | F | Mileta Rajović |
| 29 | M | Kjell Wätjen |
| 18 | F | Stanley Iheanacho |
| 90 | F | Friday Etim |
| 27 | M | Sofus Johannesen |
| 17 | F | Mikael Uhre |
| 60 | G | Mark Ugboh |
| 30 | G | Ovie Ejeheri |
| 15 | D | Beni Junior |
| 34 | D | Abdou Aziz Ndiaye |
| 19 | M | Pedro Bravo |
| A. NdiayeTreo giò vì thẻ đỏ |
| E. OlafssonỐm |
| Junior BrumadoChấn thương đầu gối |
| M. ErlicChấn thương bàn chân |
| M. GogorzaChấn thương hông |
| M. JensenChấn thương bàn chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Egnatia | 1 | 0 | 1 |
| Midtjylland | 1 | 0 | 1 |
- 26'Bàn thắngIldi GrudaKiến tạo: Altin Kryeziu
- 33'Bàn thắngGue-sung ChoKiến tạo: Rasmus Kristensen
- 46'Thay ngườiStanley IheanachoRa sân: David Martínez Morales
- 46'Thay ngườiKjell WätjenRa sân: Hong Hyun-seok
- 46'Thay ngườiFriday EtimRa sân: Gue-sung Cho
- 56'Thay ngườiSofus JohannesenRa sân: Mileta Rajović
- 66'Thay ngườiIbrahim DiabatéRa sân: Alessandro Albanese
- 66'Thay ngườiGeralb SmajliRa sân: Guillem Jaime
- 72'Thay ngườiJurguens MontenegroRa sân: Daniel Adjessa
- 77'Thay ngườiMikael UhreRa sân: Denil Castillo
- 81'Thay ngườiNuman AjetovikjRa sân: Karim Loukili
- 81'Thay ngườiFernando MedeirosRa sân: Ildi Gruda
- 86'Thẻ vàngIbrahim Diabaté
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,50Hòa4,61Đội khách1,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,89→6,50Hòa4,15→4,61Đội khách1,53→1,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 6,50▼ | 4,61 | 1,49▲ |
| 15/10 23:04 | 6,78▲ | 4,61▼ | 1,47 |
| 15/10 22:31 | 6,67▲ | 4,63▲ | 1,47▼ |
| 15/10 21:51 | 6,34 | 4,42▲ | 1,52 |
| 15/10 21:23 | 6,34▲ | 4,41▲ | 1,52 |
| 15/10 20:52 | 6,30▲ | 4,38▲ | 1,52 |
| 15/10 19:54 | 6,29▲ | 4,36▲ | 1,52▼ |
| 15/10 19:26 | 6,24▲ | 4,33▲ | 1,53▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:58 | 6,19▼ | 4,29 | 1,54 |
| 15/10 18:27 | 6,20▼ | 4,29▼ | 1,54▲ |
| 15/10 17:30 | 6,24▲ | 4,31▲ | 1,53▼ |
| 15/10 16:32 | 6,13▲ | 4,27▲ | 1,55 |
| 15/10 16:05 | 6,08▲ | 4,24▲ | 1,55▼ |
| 15/10 15:36 | 6,05▲ | 4,23▲ | 1,56▼ |
| 15/10 15:09 | 6,01▼ | 4,18▼ | 1,57▲ |
| 15/10 13:44 | 6,15▲ | 4,21▲ | 1,55▼ |
| 15/10 12:22 | 6,14▲ | 4,20▲ | 1,56▲ |
| 15/10 09:38 | 6,05▼ | 4,15▼ | 1,55 |
| 15/10 06:54 | 6,11▲ | 4,17▲ | 1,55 |
| 15/10 05:33 | 6,10▼ | 4,15▼ | 1,55 |
| 15/10 04:56 | 6,12▼ | 4,16▼ | 1,55▲ |
| 15/10 00:08 | 6,15▲ | 4,18▲ | 1,54▲ |
| 14/10 22:49 | 6,02▲ | 4,12▲ | 1,53▼ |
| 14/10 17:52 | 5,67▼ | 4,02▼ | 1,57▲ |
| 14/10 05:38 | 6,31▼ | 4,23▼ | 1,50▲ |
| 13/10 01:11 | 6,43▲ | 4,28▲ | 1,49▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 5,89 | 4,15 | 1,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,50 | 4,61 | 1,49 |
| Betfair | 6,00 | 4,20 | 1,40 |
| bet365 | 6,25 | 4,50 | 1,48 |
| Marathon | 6,10 | 4,25 | 1,48 |
| 1xBet | 6,32 | 4,40 | 1,54 |
| Betano | 6,60 | 4,65 | 1,52 |
| BetVictor | 6,50 | 4,33 | 1,45 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,10Đội khách -11,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,93→2,10Đội khách1,90→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 15/10 23:04 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 15/10 23:04 | 2,12▲ | 1,77▼ |
| 15/10 22:31 | Tạm dừng | |
| 15/10 21:23 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 15/10 20:52 | 2,01▲ | 1,88 |
| 15/10 19:54 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 15/10 19:26 | 1,99▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 15/10 18:27 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 15/10 17:30 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 15/10 16:32 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 15/10 16:05 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 15/10 15:36 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 15/10 15:09 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 15/10 12:22 | 1,94▲ | 1,94 |
| 15/10 09:38 | 1,93 | 1,94▲ |
| 15/10 06:54 | 1,93 | 1,93▼ |
| 15/10 05:33 | 1,93 | 1,94▲ |
| 15/10 04:56 | 1,93▼ | 1,93 |
| 15/10 00:08 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 14/10 22:49 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 14/10 17:52 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 14/10 12:11 | 2,01▲ | 1,85▲ |
| 14/10 05:38 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 13/10 01:11 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,93 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,81 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,96 | 1,77 |
| 1xBet | 1,96 | 1,77 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 32,18Xỉu 31,71Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,26→2,18Xỉu1,63→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:04 | 2,18▲ | 1,71 |
| 15/10 22:31 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 15/10 22:31 | 2,17▼ | 1,71▲ |
| 15/10 21:23 | 2,21▼ | 1,69▲ |
| 15/10 19:26 | 2,23▼ | 1,68 |
| 15/10 17:30 | 2,24▼ | 1,68▲ |
| 15/10 16:05 | 2,25▼ | 1,67 |
| 15/10 15:36 | 2,26▼ | 1,67▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:09 | 2,31▲ | 1,64▼ |
| 15/10 13:44 | 2,29▼ | 1,65 |
| 15/10 12:22 | 2,30 | 1,65▲ |
| 15/10 09:38 | 2,30▲ | 1,63▼ |
| 15/10 06:54 | 2,29▼ | 1,64▲ |
| 15/10 04:56 | 2,31 | 1,62▼ |
| 15/10 00:08 | 2,31▲ | 1,63▲ |
| 14/10 22:49 | 2,30▼ | 1,62▲ |
| 14/10 17:52 | 2,33▲ | 1,61▼ |
| 14/10 12:11 | 2,26▲ | 1,64 |
| 14/10 05:38 | 2,24▲ | 1,64▼ |
| 13/10 01:11 | 2,23▼ | 1,65▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,26 | 1,63 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18 | 1,71 |
| Marathon | 2,08 | 1,62 |
| 1xBet | 2,08 | 1,62 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,83Không1,90→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,83▼ | 1,83▼ |
| 15/10 21:23 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 15/10 20:52 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 15/10 19:26 | 1,87▼ | 1,90 |
| 15/10 18:58 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 15/10 17:59 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 15/10 16:32 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 16:05 | 1,80▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:40 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 04:25 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 14/10 17:52 | 1,87▼ | 1,90 |
| 14/10 17:25 | 1,90▲ | 1,90 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,80 | 1,88 |
| 1xBet | 1,80 | 1,90 |
| Betano | 1,82 | 1,91 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Egnatia | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 17 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 2 |
| 26 | Bàn thắng | 31 |
| 14 | Bàn thua | 17 |
| Egnatia | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 20 | Bàn thắng | 16 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Egnatia | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 15 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.36 | Bàn thắng mỗi trận | 1.82 |
| 1.27 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Egnatia | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 12 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Egnatia | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Egnatia | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Egnatia | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Egnatia | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Egnatia | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Egnatia | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
| Egnatia | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Egnatia | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.33 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Egnatia | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Egnatia | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Egnatia | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.75 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Egnatia | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 19 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Egnatia | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Egnatia | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.90 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | -1 | 16 | BTBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Egnatia Dựa trên 20 trận | Midtjylland Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 5H 4B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +21 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (14 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (14 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.4 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (15 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (15 trận) |
| Egnatia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Midtjylland Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.78 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +18 | Hiệu số | +6 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (7 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| Egnatia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Midtjylland Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (7 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| Egnatia | Super Liga (Đan Mạch) | Midtjylland Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 6T 7H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Egnatia Dựa trên 12 trận | Kategoria Superiore | Midtjylland |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9T 0H 3B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Egnatia Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Midtjylland Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1T 2H 1B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Egnatia | UEFA Europa Conference League | Midtjylland Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 4T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Egnatia Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Midtjylland |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3H 0B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Egnatia đã gặp Midtjylland tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Arena Kombetare.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Egnatia 1-1 Midtjylland.
Egnatia đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Midtjylland đứng thứ 16.
Egnatia thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Midtjylland thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.50 · 4.61 · 1.49.
Đội hình Egnatia có Ildi Gruda, Daniel Adjessa, Alessandro Albanese.
Đội hình Midtjylland có Julius Emefile, Gue-sung Cho, Mileta Rajović.
Egnatia · Trận trước: Lillestrom vs Egnatia (28/8) · Trận tiếp theo: Aarhus vs Egnatia (23/10)
Midtjylland · Trận trước: Midtjylland vs F.C. Copenhagen (11/10) · Trận tiếp theo: Viborg vs Midtjylland (20/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Gent vs Aarhus
- Univ. Craiova vs Getafe
- Lugano vs Crvena zvezda
- Riga FC vs Kairat Almaty
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Atalanta vs Pafos
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Twente vs Thun
- Freiburg vs FK Jablonec
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Hearts vs Nordsjaelland
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Trabzonspor vs Hearts
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.