Ngôn ngữ

Atalanta vs Pafos

Chi tiết trận đấu
New Balance Arena
AtalantaChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
PafosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
29GMarco Carnesecchi
77DDavide Zappacosta
31DThomas Kristensen
23DSead Kolašinac
47DLorenzo Bernasconi
70MGianluca Gaetano
8MMario Pašalić
99MEljif Elmas
18MGiacomo Raspadori
59MNicola Zalewski
9FGianluca Scamacca
Dự bị 9
17FCharles De Ketelaere
10MLazar Samardžić
13MÉderson
41MJavison Idele
57GMarco Sportiello
51GMattia Sonzogni
40DRelja Obrić
11FJonathan Rowe
90FNikola Krstović
Huấn luyện viên Maurizio Sarri
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
99GRadosław Majecki
7DBruno
3DSamy Mmaee
4DDavid Luiz
14DNikolas Ioannou
30MVlad Dragomir
26MIvan Šunjić
88MPêpê
8FDomingos Quina
18FLelê
20FBiel
Dự bị 11
12MKen Sema
50MAlexandre Brito
77DJoão Correia
6MGuga
33FAnderson Silva
82GPetros Petrou
71GMichalis Papastylianou
61DMelinos Kais
72DKosmas Ioannou
60MChristos Evzonas
42MGeorgios Michael
Huấn luyện viên Ricardo Sa Pinto
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AtalantaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (12/10)
I. HienChấn thương cơ
K. SulemanaChấn thương đầu gối
O. KossounouChấn thương đùi
Pafos
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 03:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Atalanta303
Pafos011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngEljif ElmasKiến tạo: Giacomo Raspadori
  2. 18'Bàn thắng từ phạt đềnGiacomo Raspadori
  3. 21'Thay ngườiCharles De KetelaereRa sân: Giacomo Raspadori
  4. 37'Thay ngườiKen SemaRa sân: David Luiz
  5. 44'Bàn thắngGianluca ScamaccaKiến tạo: Charles De Ketelaere
  6. 46'Thay ngườiAlexandre BritoRa sân: Domingos Quina
  7. 46'Thay ngườiJoão CorreiaRa sân: Bruno
  8. 67'Thay ngườiLazar SamardžićRa sân: Nicola Zalewski
  9. 67'Thay ngườiÉdersonRa sân: Mario Pašalić
  10. 69'Thay ngườiAnderson SilvaRa sân: Lelê
  11. 69'Thay ngườiGugaRa sân: Pêpê
  12. 80'Thay ngườiJavison IdeleRa sân: Thomas Kristensen
  13. 88'Bàn thắngBielKiến tạo: Anderson Silva
Thống kê đội · Cuối trận
65Kiểm soát bóng35
3,47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,91
20Sút8
7Sút trúng đích5
6Phạt góc2
13Phạm lỗi11
778Chuyền bóng419
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9 · FWGianluca Scamacca90104007.3
23 · DFSead Kolašinac90000007.5
29 · GKMarco Carnesecchi90000006.3
47 · DFLorenzo Bernasconi90000006.9
70 · MFGianluca Gaetano90001006.9
77 · DFDavide Zappacosta90000006.9
99 · MFEljif Elmas90103007.6
31 · DFThomas Kristensen80001007.5
17 · FW · Dự bịCharles De Ketelaere69013008.3
8 · MFMario Pašalić67000007.2
59 · MFNicola Zalewski67001007.6
10 · MF · Dự bịLazar Samardžić23001006.3
13 · MF · Dự bịÉderson23000006.6
18 · MFGiacomo Raspadori21112008.3
41 · MF · Dự bịJavison Idele10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFSamy Mmaee90000007.0
14 · DFNikolas Ioannou90000006.2
20 · FWBiel90103007.9
26 · MFIvan Šunjić90000007.2
30 · MFVlad Dragomir90001006.3
99 · GKRadosław Majecki90000007.9
18 · FWLelê69002006.0
88 · MFPêpê69001006.9
12 · MF · Dự bịKen Sema53000006.7
7 · DFBruno45000005.3
8 · FWDomingos Quina45000006.7
50 · MF · Dự bịAlexandre Brito45000006.9
77 · DF · Dự bịJoão Correia45000006.9
4 · DFDavid Luiz37000006.2
6 · MF · Dự bịGuga21000006.9
33 · FW · Dự bịAnderson Silva21011006.9
Tính đến 16/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,36Hòa5,33Đội khách8,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,36Hòa4,675,33Đội khách7,278,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:451,36▼5,33▼8,27▲
16/10 01:121,37▲5,34▼7,78▼
16/10 00:111,325,65▼8,92▲
15/10 23:371,325,67▲8,91▲
15/10 23:041,325,66▼8,90▼
15/10 22:311,32▼5,67▲8,91▼
15/10 21:511,335,45▲9,27▲
15/10 21:231,335,44▲9,25▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
15/10 20:231,33▼5,43▲9,22▲
15/10 19:541,345,33▲9,00▲
15/10 18:581,34▲5,31▼8,97▼
15/10 18:271,335,40▲9,28▲
15/10 17:301,33▼5,36▲9,19▲
15/10 16:321,345,34▲9,18▲
15/10 16:051,34▲5,32▼9,13▼
15/10 15:361,33▼5,45▲9,23▲
15/10 15:091,36▼5,19▲8,40▲
15/10 14:131,375,09▲8,25▲
15/10 13:441,375,04▲8,12▲
15/10 13:171,37▼5,02▲8,09▲
15/10 12:221,38▲5,00▼8,07▼
15/10 10:331,365,088,24▲
15/10 07:231,365,08▼8,23▼
15/10 06:541,36▼5,10▲8,24▲
15/10 04:561,37▼5,02▲8,12▲
15/10 02:271,38▲4,98▼8,06▼
15/10 00:351,35▲5,03▼8,16▼
14/10 21:581,34▼5,05▲8,19▲
14/10 15:101,37▲4,87▼7,69▼
14/10 07:501,36▼4,93▲7,85▲
14/10 04:451,37▼4,89▲7,81▲
13/10 02:411,39▼4,79▲7,45▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,404,677,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,365,338,27
Betfair1,305,508,00
bet3651,335,258,50
Marathon1,335,057,90
1xBet1,375,388,40
Betano1,375,508,75
BetVictor1,335,258,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,97Đội khách +1.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,021,97Đội khách1,831,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:451,97▲1,92▼
16/10 01:121,95▲1,93▼
16/10 00:111,84▲2,06▲
15/10 22:311,82▼2,04▲
15/10 20:231,88▼2,01▲
15/10 18:581,91▲1,98▼
15/10 18:271,88▼2,01▲
15/10 17:301,892,00▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
15/10 16:321,89▼1,99
15/10 16:051,90▲1,99▼
15/10 15:361,87▼2,02▲
15/10 15:091,96▼1,93▲
15/10 14:131,991,90▲
15/10 13:171,99▼1,88
15/10 12:222,00▲1,88▼
15/10 07:231,94▲1,93
15/10 06:541,93▼1,93▲
15/10 04:561,95▼1,92▲
15/10 02:271,97▲1,90▼
15/10 00:351,90▲1,95▼
14/10 21:581,89▼1,96▲
14/10 15:101,97▲1,88▼
14/10 14:191,94▲1,91▲
14/10 07:501,93▼1,90▲
14/10 04:451,94▼1,88▲
13/10 02:411,98▼1,85▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,021,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,971,92
Betfair1,801,91
bet3651,752,05
Marathon1,881,85
1xBet1,951,92
Betano1,951,91
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,14Xỉu 3.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,372,14Xỉu1,581,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:452,14▲1,74▼
16/10 01:122,04▼1,81▲
16/10 00:432,08▼1,78
16/10 00:112,09▲1,78
15/10 23:372,08▲1,78
15/10 23:042,07▼1,78▲
15/10 22:31Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
15/10 22:312,09▼1,77▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
15/10 21:232,37▲1,61▼
15/10 20:232,36▼1,62▲
15/10 19:542,37▼1,61
15/10 18:582,38▲1,61▼
15/10 18:272,35▼1,62▲
15/10 17:302,37▼1,61▲
15/10 16:052,40▲1,60▼
15/10 15:362,31▼1,64▲
15/10 15:092,37▼1,61
15/10 14:132,38▲1,61▲
15/10 13:172,37▼1,60
15/10 12:222,38▲1,60
15/10 07:232,36▲1,60▼
15/10 06:542,34▼1,61
15/10 02:272,35▲1,61▼
14/10 21:582,30▼1,62▲
14/10 15:102,34▲1,60▼
14/10 14:192,33▲1,61▲
14/10 07:502,32▼1,60▲
14/10 04:452,34▼1,59▲
13/10 02:412,36▼1,58
12/10 22:52 Đầu tiên2,371,58
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,141,74
Betfair2,101,65
bet3652,001,73
Marathon2,051,72
1xBet2,121,78
Betano2,101,78
BetVictor2,031,67
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,871,65Không1,902,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:451,65▲2,10▼
16/10 00:431,57▼2,25▲
16/10 00:111,73▲2,00▼
15/10 23:371,65▲2,10▼
15/10 23:041,60▼2,20
15/10 22:311,65▼2,20▲
15/10 21:231,901,87▼
15/10 17:011,90▲1,90
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
15/10 06:271,87▲1,90▼
15/10 05:331,80▼2,00▲
15/10 03:241,87▲1,90▼
15/10 02:271,80▼2,00▲
14/10 05:381,87▲1,90▼
14/10 05:131,80▼2,00▲
13/10 19:161,87▲1,90▼
13/10 18:541,80▼2,00▲
13/10 18:341,87▲1,90▼
13/10 18:091,80▼2,00▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,732,00
Marathon1,662,06
1xBet1,662,09
Betano1,652,15
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
AtalantaTất cảPafos
8Trận8
5Thắng2
0Hòa3
3Thua3
12Bàn thắng12
9Bàn thua13
AtalantaChủ nhàPafos
5Trận3
4Thắng1
0Hòa2
1Thua0
10Bàn thắng7
5Bàn thua5
AtalantaĐội kháchPafos
3Trận5
1Thắng1
0Hòa1
2Thua3
2Bàn thắng5
4Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận1.50
1.12Bàn thua mỗi trận1.62
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất3
AtalantaTất cảPafos
2Trận3
2Thắng0
0Hòa2
0Thua1
4Bàn thắng4
1Bàn thua6
AtalantaChủ nhàPafos
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng2
1Bàn thua2
AtalantaĐội kháchPafos
1Trận2
1Thắng0
0Hòa1
0Thua1
1Bàn thắng2
0Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
AtalantaTất cảPafos
6Trận—
3Thắng—
0Hòa—
3Thua—
8Bàn thắng—
8Bàn thua—
AtalantaChủ nhàPafos
4Trận—
3Thắng—
0Hòa—
1Thua—
7Bàn thắng—
4Bàn thua—
AtalantaĐội kháchPafos
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
AtalantaTất cảPafos
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
AtalantaĐội kháchPafos
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
AtalantaTất cảPafos
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng5
—Bàn thua6
AtalantaChủ nhàPafos
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua3
AtalantaĐội kháchPafos
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.25
—Bàn thua mỗi trận1.50
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Serie A (Italy) · Hạng 1 (Síp) (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Atalanta Serie A (Italy)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli6312+410THTBB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
Pafos —
Tính đến 17/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 17/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AtalantaTBBBTTTHHB7T 6H 7B
PafosTBTHTHHHBT6T 8H 6B
Atalanta
Dựa trên 20 trận
Pafos
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B6T 8H 6B
35%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.15Ghi được mỗi trận1.35
1.15Bị ghi mỗi trận1.25
+0Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.31 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.53 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (16 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (16 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (16 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (16 trận)
14.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.6 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Atalanta
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPafos
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B3T 4H 2B
40%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa44%
0.90Ghi được mỗi trận1.33
0.70Bị ghi mỗi trận1.11
+2Hiệu số+2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.28 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.31 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (7 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
17.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Atalanta
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPafos
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 3H 4BT · H · B3T 4H 4B
30%Tỷ lệ thắng27%
30%Tỷ lệ hòa36%
1.40Ghi được mỗi trận1.36
1.60Bị ghi mỗi trận1.36
-2Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.35 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.73 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
11.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Atalanta
Dựa trên 16 trận
Serie A (Italy)Pafos
16Trận—
6T 4H 6BT · H · B—
38%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.25Ghi được mỗi trận—
1.12Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.25Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.7Số cú sút mỗi trận—
4.4Sút trúng đích mỗi trận—
51%Kiểm soát bóng trung bình—
4.4Phạt góc mỗi trận—
1.6 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.9Phạm lỗi mỗi trận—
AtalantaHạng 1 (Síp)Pafos
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B5T 5H 4B
—Tỷ lệ thắng36%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.36
—Bị ghi mỗi trận1.14
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
Atalanta
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeaguePafos
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 2H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AtalantaUEFA Europa LeaguePafos
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận1.50
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Atalanta
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaPafos
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Atalanta
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeaguePafos
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK29Marco Carnesecchi90090 phút7.37
GK1Piotr Pardel-----
GK22Thomas Pompei-----
GK31Francesco Rossi-----
GK51Mattia Sonzogni-----
GK57Marco Sportiello-----
DF42Giorgio Scalvini80079 phút6.90
DF23Sead Kolasinac70060 phút6.93
DF3Odilon Kossounou60090 phút6.90
DF77Davide Zappacosta50075 phút6.58
DF31Thomas Kristensen40081 phút7.30
DF4Isak Hien-----
DF14Jacopo Mirra-----
DF40Relja Obric-----
MF13Ederson91079 phút6.90
MF10Lazar Samardzic91050 phút6.87
MF70Gianluca Gaetano80172 phút6.83
MF17Charles De Ketelaere80264 phút7.17
MF16Raoul Bellanova70076 phút6.86
MF47Lorenzo Bernasconi70058 phút6.72
MF59Nicola Zalewski70152 phút7.08
MF8Mario Pasalic70042 phút6.70
MF99Eljif Elmas61150 phút6.65
MF19Franck Kessie41061 phút6.97
MF41Javison Idele10010 phút6.30
MF7Alberto Manzoni-----
MF21Federico Steffanoni-----
MF47Sergej Levak-----
FW9Gianluca Scamacca83054 phút6.82
FW90Nikola Krstovic83147 phút6.98
FW18Giacomo Raspadori72150 phút7.34
FW11Jonathan Rowe30083 phút6.93
FW7Kamaldeen Sulemana-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Radoslaw Majecki70099 phút7.90
GK1Jay Gorter-----
GK71Michalis Papastylianou-----
GK82Petros Petrou-----
DF14Nikolas Ioannou71093 phút6.20
DF4Luiz David70085 phút6.20
DF5David Goldar61096 phút—
DF3Samy Mmaee40065 phút7.00
DF12Ken Sema41055 phút6.70
DF2Yoram Zague-----
DF23Jonatas Noro-----
DF63Lucca Vetter Paulino-----
DF72Kosmas Ioannou-----
MF26Ivan Sunjic70076 phút7.20
MF88Pepe70169 phút6.90
MF6Guga71050 phút6.90
MF30Vlad Dragomir60182 phút6.30
MF8Domingos Quina60045 phút6.70
MF50Alexandre Brito50040 phút6.90
MF36Victoras Neokleous-----
MF42Georgios Michael-----
MF60Christos Efzona-----
FW18Lele72190 phút6.00
FW20Biel63092 phút7.90
FW7Bruno60182 phút5.30
FW77Joao Correia41050 phút6.90
FW33Silva Anderson41118 phút6.90
FW13Nicolas Moumi Ngamaleu30144 phút—
FW47Murad Mammadov31019 phút—
FW11Jaja20068 phút—
FW17Afonso Patrao-----
FW61Melinos Kais-----
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
PafosHuấn luyện viên Ricardo Sa Pinto
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo