Atalanta vs Pafos
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 29 | G | Marco Carnesecchi |
| 77 | D | Davide Zappacosta |
| 31 | D | Thomas Kristensen |
| 23 | D | Sead Kolašinac |
| 47 | D | Lorenzo Bernasconi |
| 70 | M | Gianluca Gaetano |
| 8 | M | Mario Pašalić |
| 99 | M | Eljif Elmas |
| 18 | M | Giacomo Raspadori |
| 59 | M | Nicola Zalewski |
| 9 | F | Gianluca Scamacca |
| 17 | F | Charles De Ketelaere |
| 10 | M | Lazar Samardžić |
| 13 | M | Éderson |
| 41 | M | Javison Idele |
| 57 | G | Marco Sportiello |
| 51 | G | Mattia Sonzogni |
| 40 | D | Relja Obrić |
| 11 | F | Jonathan Rowe |
| 90 | F | Nikola Krstović |
| 99 | G | Radosław Majecki |
| 7 | D | Bruno |
| 3 | D | Samy Mmaee |
| 4 | D | David Luiz |
| 14 | D | Nikolas Ioannou |
| 30 | M | Vlad Dragomir |
| 26 | M | Ivan Šunjić |
| 88 | M | Pêpê |
| 8 | F | Domingos Quina |
| 18 | F | Lelê |
| 20 | F | Biel |
| 12 | M | Ken Sema |
| 50 | M | Alexandre Brito |
| 77 | D | João Correia |
| 6 | M | Guga |
| 33 | F | Anderson Silva |
| 82 | G | Petros Petrou |
| 71 | G | Michalis Papastylianou |
| 61 | D | Melinos Kais |
| 72 | D | Kosmas Ioannou |
| 60 | M | Christos Evzonas |
| 42 | M | Georgios Michael |
| I. HienChấn thương cơ |
| K. SulemanaChấn thương đầu gối |
| O. KossounouChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Atalanta | 3 | 0 | 3 |
| Pafos | 0 | 1 | 1 |
- 1'Bàn thắngEljif ElmasKiến tạo: Giacomo Raspadori
- 18'Bàn thắng từ phạt đềnGiacomo Raspadori
- 21'Thay ngườiCharles De KetelaereRa sân: Giacomo Raspadori
- 37'Thay ngườiKen SemaRa sân: David Luiz
- 44'Bàn thắngGianluca ScamaccaKiến tạo: Charles De Ketelaere
- 46'Thay ngườiAlexandre BritoRa sân: Domingos Quina
- 46'Thay ngườiJoão CorreiaRa sân: Bruno
- 67'Thay ngườiLazar SamardžićRa sân: Nicola Zalewski
- 67'Thay ngườiÉdersonRa sân: Mario Pašalić
- 69'Thay ngườiAnderson SilvaRa sân: Lelê
- 69'Thay ngườiGugaRa sân: Pêpê
- 80'Thay ngườiJavison IdeleRa sân: Thomas Kristensen
- 88'Bàn thắngBielKiến tạo: Anderson Silva
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:45Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,36Hòa5,33Đội khách8,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,36Hòa4,67→5,33Đội khách7,27→8,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,36▼ | 5,33▼ | 8,27▲ |
| 16/10 01:12 | 1,37▲ | 5,34▼ | 7,78▼ |
| 16/10 00:11 | 1,32 | 5,65▼ | 8,92▲ |
| 15/10 23:37 | 1,32 | 5,67▲ | 8,91▲ |
| 15/10 23:04 | 1,32 | 5,66▼ | 8,90▼ |
| 15/10 22:31 | 1,32▼ | 5,67▲ | 8,91▼ |
| 15/10 21:51 | 1,33 | 5,45▲ | 9,27▲ |
| 15/10 21:23 | 1,33 | 5,44▲ | 9,25▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 15/10 20:23 | 1,33▼ | 5,43▲ | 9,22▲ |
| 15/10 19:54 | 1,34 | 5,33▲ | 9,00▲ |
| 15/10 18:58 | 1,34▲ | 5,31▼ | 8,97▼ |
| 15/10 18:27 | 1,33 | 5,40▲ | 9,28▲ |
| 15/10 17:30 | 1,33▼ | 5,36▲ | 9,19▲ |
| 15/10 16:32 | 1,34 | 5,34▲ | 9,18▲ |
| 15/10 16:05 | 1,34▲ | 5,32▼ | 9,13▼ |
| 15/10 15:36 | 1,33▼ | 5,45▲ | 9,23▲ |
| 15/10 15:09 | 1,36▼ | 5,19▲ | 8,40▲ |
| 15/10 14:13 | 1,37 | 5,09▲ | 8,25▲ |
| 15/10 13:44 | 1,37 | 5,04▲ | 8,12▲ |
| 15/10 13:17 | 1,37▼ | 5,02▲ | 8,09▲ |
| 15/10 12:22 | 1,38▲ | 5,00▼ | 8,07▼ |
| 15/10 10:33 | 1,36 | 5,08 | 8,24▲ |
| 15/10 07:23 | 1,36 | 5,08▼ | 8,23▼ |
| 15/10 06:54 | 1,36▼ | 5,10▲ | 8,24▲ |
| 15/10 04:56 | 1,37▼ | 5,02▲ | 8,12▲ |
| 15/10 02:27 | 1,38▲ | 4,98▼ | 8,06▼ |
| 15/10 00:35 | 1,35▲ | 5,03▼ | 8,16▼ |
| 14/10 21:58 | 1,34▼ | 5,05▲ | 8,19▲ |
| 14/10 15:10 | 1,37▲ | 4,87▼ | 7,69▼ |
| 14/10 07:50 | 1,36▼ | 4,93▲ | 7,85▲ |
| 14/10 04:45 | 1,37▼ | 4,89▲ | 7,81▲ |
| 13/10 02:41 | 1,39▼ | 4,79▲ | 7,45▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,40 | 4,67 | 7,27 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,36 | 5,33 | 8,27 |
| Betfair | 1,30 | 5,50 | 8,00 |
| bet365 | 1,33 | 5,25 | 8,50 |
| Marathon | 1,33 | 5,05 | 7,90 |
| 1xBet | 1,37 | 5,38 | 8,40 |
| Betano | 1,37 | 5,50 | 8,75 |
| BetVictor | 1,33 | 5,25 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,97Đội khách +1.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,02→1,97Đội khách1,83→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 16/10 01:12 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 16/10 00:11 | 1,84▲ | 2,06▲ |
| 15/10 22:31 | 1,82▼ | 2,04▲ |
| 15/10 20:23 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 15/10 18:58 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 15/10 18:27 | 1,88▼ | 2,01▲ |
| 15/10 17:30 | 1,89 | 2,00▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:32 | 1,89▼ | 1,99 |
| 15/10 16:05 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 15/10 15:36 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 15/10 15:09 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 15/10 14:13 | 1,99 | 1,90▲ |
| 15/10 13:17 | 1,99▼ | 1,88 |
| 15/10 12:22 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 15/10 07:23 | 1,94▲ | 1,93 |
| 15/10 06:54 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 15/10 04:56 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 15/10 02:27 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 15/10 00:35 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 14/10 21:58 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 14/10 15:10 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 14/10 14:19 | 1,94▲ | 1,91▲ |
| 14/10 07:50 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 14/10 04:45 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 13/10 02:41 | 1,98▼ | 1,85▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,02 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,92 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,95 | 1,92 |
| Betano | 1,95 | 1,91 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,14Xỉu 3.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,37→2,14Xỉu1,58→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 16/10 01:12 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 16/10 00:43 | 2,08▼ | 1,78 |
| 16/10 00:11 | 2,09▲ | 1,78 |
| 15/10 23:37 | 2,08▲ | 1,78 |
| 15/10 23:04 | 2,07▼ | 1,78▲ |
| 15/10 22:31 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 15/10 22:31 | 2,09▼ | 1,77▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 15/10 21:23 | 2,37▲ | 1,61▼ |
| 15/10 20:23 | 2,36▼ | 1,62▲ |
| 15/10 19:54 | 2,37▼ | 1,61 |
| 15/10 18:58 | 2,38▲ | 1,61▼ |
| 15/10 18:27 | 2,35▼ | 1,62▲ |
| 15/10 17:30 | 2,37▼ | 1,61▲ |
| 15/10 16:05 | 2,40▲ | 1,60▼ |
| 15/10 15:36 | 2,31▼ | 1,64▲ |
| 15/10 15:09 | 2,37▼ | 1,61 |
| 15/10 14:13 | 2,38▲ | 1,61▲ |
| 15/10 13:17 | 2,37▼ | 1,60 |
| 15/10 12:22 | 2,38▲ | 1,60 |
| 15/10 07:23 | 2,36▲ | 1,60▼ |
| 15/10 06:54 | 2,34▼ | 1,61 |
| 15/10 02:27 | 2,35▲ | 1,61▼ |
| 14/10 21:58 | 2,30▼ | 1,62▲ |
| 14/10 15:10 | 2,34▲ | 1,60▼ |
| 14/10 14:19 | 2,33▲ | 1,61▲ |
| 14/10 07:50 | 2,32▼ | 1,60▲ |
| 14/10 04:45 | 2,34▼ | 1,59▲ |
| 13/10 02:41 | 2,36▼ | 1,58 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,37 | 1,58 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,74 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 2,05 | 1,72 |
| 1xBet | 2,12 | 1,78 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 2,03 | 1,67 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,65Không1,90→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:45 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 16/10 00:43 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 16/10 00:11 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 15/10 23:37 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 15/10 23:04 | 1,60▼ | 2,20 |
| 15/10 22:31 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 21:23 | 1,90 | 1,87▼ |
| 15/10 17:01 | 1,90▲ | 1,90 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 15/10 06:27 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 05:33 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 15/10 03:24 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 02:27 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 14/10 05:38 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 14/10 05:13 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 13/10 19:16 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 13/10 18:54 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 13/10 18:34 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 13/10 18:09 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,66 | 2,06 |
| 1xBet | 1,66 | 2,09 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Atalanta | Tất cả | Pafos |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 13 |
| Atalanta | Chủ nhà | Pafos |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Atalanta | Đội khách | Pafos |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Atalanta | Tất cả | Pafos |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
| Atalanta | Chủ nhà | Pafos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Atalanta | Đội khách | Pafos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Atalanta | Tất cả | Pafos |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Atalanta | Chủ nhà | Pafos |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Atalanta | Đội khách | Pafos |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Atalanta | Tất cả | Pafos |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Atalanta | Đội khách | Pafos |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Atalanta | Tất cả | Pafos |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Atalanta | Chủ nhà | Pafos |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Atalanta | Đội khách | Pafos |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Atalanta Dựa trên 20 trận | Pafos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.31 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.53 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (16 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 14.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.6 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Atalanta Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Pafos Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.28 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.31 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 17.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Atalanta Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Pafos Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.35 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.73 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 11.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Atalanta Dựa trên 16 trận | Serie A (Italy) | Pafos |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 6T 4H 6B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.25 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Atalanta | Hạng 1 (Síp) | Pafos Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 5T 5H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 36% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| Atalanta Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Pafos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 2H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Atalanta | UEFA Europa League | Pafos Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Atalanta Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Pafos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Atalanta Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Pafos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atalanta đã gặp Pafos tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại New Balance Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Atalanta 3-1 Pafos.
Atalanta đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Pafos đứng thứ 32.
Atalanta thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Pafos thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.36 · 5.33 · 8.27.
Đội hình Atalanta có Giacomo Raspadori, Nicola Zalewski, Gianluca Scamacca.
Đội hình Pafos có Domingos Quina, Lelê, Biel.
Atalanta · Trận trước: Atalanta vs Venezia (12/10) · Trận tiếp theo: A.C. Milan vs Atalanta (18/10)
Pafos · Trận trước: Pafos vs Dinamo City (28/8) · Trận tiếp theo: Pafos vs Riga FC (22/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Gent vs Aarhus
- Univ. Craiova vs Getafe
- Lugano vs Crvena zvezda
- Riga FC vs Kairat Almaty
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Egnatia vs Midtjylland
- HNK Hajduk Split vs Ajax
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Freiburg vs FK Jablonec
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Hearts vs Nordsjaelland
- F.C. Copenhagen vs Braga
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Twente vs Thun
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- FK Kauno Žalgiris vs SK Brann
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- R. Jodar vs D. Medvedev
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
Chưa có bài viết nào.