Ngôn ngữ

FK Borac Banja Luka vs KuPS

Chi tiết trận đấu
Gradski stadion Banja Luka
FK Borac Banja LukaChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
KuPSĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
FK Borac Banja LukaTất cảKuPS
11Trận14
6Thắng3
2Hòa2
3Thua9
20Bàn thắng10
15Bàn thua18
FK Borac Banja LukaChủ nhàKuPS
5Trận7
4Thắng1
1Hòa1
0Thua5
10Bàn thắng4
2Bàn thua12
FK Borac Banja LukaĐội kháchKuPS
6Trận7
2Thắng2
1Hòa1
3Thua4
10Bàn thắng6
13Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn7
1.82Bàn thắng mỗi trận0.71
1.36Bàn thua mỗi trận1.29
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
FK Borac Banja LukaTất cảKuPS
7Trận5
4Thắng1
1Hòa1
2Thua3
14Bàn thắng4
8Bàn thua8
FK Borac Banja LukaChủ nhàKuPS
3Trận3
3Thắng1
0Hòa0
0Thua2
7Bàn thắng3
1Bàn thua6
FK Borac Banja LukaĐội kháchKuPS
4Trận2
1Thắng0
1Hòa1
2Thua1
7Bàn thắng1
7Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
2.00Bàn thắng mỗi trận0.80
1.14Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
FK Borac Banja LukaTất cảKuPS
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
FK Borac Banja LukaChủ nhàKuPS
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
FK Borac Banja LukaĐội kháchKuPS
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
FK Borac Banja LukaTất cảKuPS
2Trận4
0Thắng1
1Hòa0
1Thua3
1Bàn thắng2
5Bàn thua5
FK Borac Banja LukaChủ nhàKuPS
1Trận2
0Thắng0
1Hòa0
0Thua2
1Bàn thắng0
1Bàn thua4
FK Borac Banja LukaĐội kháchKuPS
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng2
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận0.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.25
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
FK Borac Banja LukaTất cảKuPS
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
FK Borac Banja LukaChủ nhàKuPS
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
FK Borac Banja LukaĐội kháchKuPS
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận0.67
—Bàn thua mỗi trận0.67
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
FK Borac Banja LukaTất cảKuPS
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
FK Borac Banja LukaChủ nhàKuPS
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
FK Borac Banja LukaĐội kháchKuPS
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Premier Liga (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Veikkausliiga (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Tính đến 17/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 17/10 04:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FK Borac Banja LukaBTBTTTBTHT12T 3H 5B
KuPSBBBTHHBTBH4T 5H 11B
FK Borac Banja Luka
Dựa trên 20 trận
KuPS
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B4T 5H 11B
60%Tỷ lệ thắng20%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.70Ghi được mỗi trận0.80
1.15Bị ghi mỗi trận1.30
+11Hiệu số-10
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (11 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (11 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FK Borac Banja Luka
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKuPS
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 1H 1BT · H · B1T 3H 6B
82%Tỷ lệ thắng10%
9%Tỷ lệ hòa30%
1.82Ghi được mỗi trận0.70
0.55Bị ghi mỗi trận1.70
+14Hiệu số-10
64%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn50%
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0 (6 trận)
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
1.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FK Borac Banja Luka
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnKuPS
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 2H 4BT · H · B3T 2H 5B
33%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.56Ghi được mỗi trận0.90
1.89Bị ghi mỗi trận0.90
-3Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
1.5 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
FK Borac Banja Luka
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa Conference LeagueKuPS
Dựa trên 5 trận
7Trận5
4T 1H 2BT · H · B1T 1H 3B
57%Tỷ lệ thắng20%
14%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận0.80
1.14Bị ghi mỗi trận1.60
+6Hiệu số-4
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
14%Tỷ lệ không ghi bàn40%
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.6 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
FK Borac Banja Luka
Dựa trên 10 trận
Premier LigaKuPS
10Trận—
8T 1H 1BT · H · B—
80%Tỷ lệ thắng—
10%Tỷ lệ hòa—
1.90Ghi được mỗi trận—
0.70Bị ghi mỗi trận—
+12Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
10%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
FK Borac Banja LukaVeikkausliigaKuPS
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B2T 3H 4B
—Tỷ lệ thắng22%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận0.89
—Bị ghi mỗi trận1.11
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
—Tỷ lệ không ghi bàn44%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
FK Borac Banja Luka
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueKuPS
Dựa trên 4 trận
2Trận4
0T 1H 1BT · H · B1T 0H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.25
-4Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
FK Borac Banja LukaUEFA Europa LeagueKuPS
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FK Borac Banja Luka
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộKuPS
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BPanathinaikos2:1FK Borac Banja Luka15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Olympic Stadium of AthensTFK Borac Banja Luka2:0BSK Banja Luka10/10/2026 23:30 · Premier LigaTFK Borac Banja Luka3:1Vikingur Reykjavik28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Gradski stadion Banja LukaBML Vitebsk1:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 2-4FK Borac Banja Luka14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Mezokovesdi Varosi StadionTFK Borac Banja Luka1:0ML Vitebsk07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Gradski stadion Banja LukaHPetrocub3:3FK Borac Banja Luka31/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Stadionul ZimbruTFK Borac Banja Luka3:0Petrocub24/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Gradski stadion Banja LukaBLevski Sofia4:0FK Borac Banja Luka15/07/2026 00:30 · UEFA Champions League · Vivacom Arena Georgi AsparuhovHFK Borac Banja Luka1:1Levski Sofia08/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Gradski stadion Banja Luka
Mùa giải 2025/26
TFK Borac Banja Luka2:0Posusje26/05/2026 23:00 · Premier Liga
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK72Mladen Jurkas70094 phút8.20
GK21Nikola Cetkovic20090 phút—
GK1Damjan Siskovski-----
DF16Sebastian Herrera91193 phút6.00
DF24Jurich Carolina70194 phút—
DF19Viktor Rogan70076 phút6.70
DF2Bart Meijers60081 phút5.90
DF30Nemanja Jaksic60168 phút—
DF6Sinisa Sanicanin60046 phút7.20
DF3Abel Pascual40065 phút—
DF4Branimir Cipetic10084 phút6.70
DF20Erik Ridjan-----
MF18Milos Jojic92193 phút8.20
MF77Stefan Savic92184 phút6.30
MF44Ante Roguljic92028 phút6.60
MF98Sandi Ogrinec80081 phút6.30
MF13Anderson Esiti20082 phút—
MF23Stojan Vranjes2002 phút—
MF15Srdjan Grahovac-----
MF22Ivan Kukavica-----
FW7Luka Juricic95390 phút7.20
FW89Matej Deket91031 phút6.30
FW12Amer Hiros81261 phút6.20
FW10David Vukovic70016 phút6.30
FW14Pavle Djajic2115 phút—
FW47Amar Milak10026 phút—
FW99Daniel Romera1002 phút—
FW9Karlo Peric-----
FW17Omar Sijaric-----
FW75Mak Morankic-----
FW93Petar Kunic-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Johannes Kreidl110093 phút6.90
GK12Hemmo Riihimaki10090 phút—
GK12Kasperi Silen-----
DF29Akseli Puukko140066 phút5.60
DF4Kasim Adams100087 phút6.30
DF25Clinton Antwi100384 phút—
DF28Brahima Magassa91091 phút—
DF6Saku Savolainen80049 phút—
DF23Arttu Lotjonen50075 phút7.30
DF33Taneli Hamalainen50054 phút—
DF3Saku Heiskanen5009 phút—
DF3Rasmus Tikkanen10081 phút—
DF22Erol Erguner-----
DF30Jorginho-----
MF8Petteri Pennanen111184 phút7.60
MF10Roman Gasc Valentin111082 phút—
MF13Niilo Kujasalo110031 phút5.60
MF16Tommi Jyry101283 phút6.70
MF22Saikou Touray100054 phút6.60
MF14Samuel Pasanen20037 phút7.00
MF17Arttu Heinonen20014 phút—
MF34Julius Eskesen10090 phút6.20
MF20Souleymane Soumahoro-----
MF28Aaro Toivonen-----
FW24Bob Armah112081 phút6.90
FW11J. Moreno Ciorciari Jaime101056 phút6.70
FW21Joslyn Luyeye-Lutumba101042 phút6.20
FW20Piotr Parzyszek92048 phút6.30
FW9Gustav Engvall81053 phút8.00
FW15Ayman Aiki20044 phút6.50
FW19Calvin Kabuye20017 phút—
FW17Eemil Tanninen-----
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

FK Borac Banja LukaHuấn luyện viên Vinko Marinovic
KuPSHuấn luyện viên Miika Nuutinen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:49

Các trận tiếp theo