Ajax vs Atalanta
Johan Cruijff Arena
02:00Bắt đầu 23/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 19:22
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AjaxVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| A. GaaeiChấn thương |
| Caio HenriqueChấn thương đùi |
| D. BlindChấn thương lưng |
| K. DolbergChấn thương đầu gối |
| S. AdingraThiếu thể lực thi đấu |
| S. BerghuisChấn thương |
AtalantaVắng mặt 7 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| E. ElmasTreo giò vì thẻ đỏ |
| F. KessieChấn thương bắp chân |
| G. RaspadoriChấn thương đùi |
| G. ScalviniChấn thương đùi |
| I. HienChấn thương cơ |
| K. SulemanaChấn thương đầu gối |
| O. KossounouChấn thương đùi |
| Sead KolasinacChấn thương |
Tính đến 20/10 18:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 19:22Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,16▲Hòa3,68▲Đội khách3,12▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15→2,16Hòa3,67→3,68Đội khách3,14→3,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 13:01 | 2,16 | 3,68 | 3,12▲ |
| 20/10 01:22 | 2,16▲ | 3,68▲ | 3,11▼ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 2,15 | 3,67 | 3,14 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16▲ | 3,68▲ | 3,12▲ |
| Betfair | 2,15▲ | 3,60▼ | 3,10▲ |
| bet365 | 2,10▼ | 3,70 | 3,20▲ |
| Marathon | 2,12 | 3,64 | 3,04 |
| 1xBet | 2,20 | 3,78 | 3,16 |
| Betano | 2,18▲ | 3,75▲ | 3,10▼ |
| BetVictor | 2,10 | 3,60 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15▲Đội khách +0.51,70▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,14→2,15Đội khách1,71→1,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 01:22 | 2,15▲ | 1,70▼ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 2,14 | 1,71 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15▲ | 1,70▼ |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Betano | 2,18▲ | 1,72▼ |
| BetVictor | 2,04▼ | 1,66 |
Tài/Xỉu3Tài 32,00▼Xỉu 31,83▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,03→2,00Xỉu1,81→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 01:22 | 2,00▼ | 1,83▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 2,03 | 1,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00▼ | 1,83▲ |
| Marathon | 2,00 | 1,67 |
| 1xBet | 2,00 | 1,67 |
| Betano | 2,00▼ | 1,85▲ |
| BetVictor | 1,92▼ | 1,76▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,50▼Không2,55▲Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,50Không2,45→2,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 20/10 02:52 | 1,50▼ | 2,55▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50▼ | 2,55▲ |
| bet365 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,53 | 2,35 |
| Betano | 1,52▼ | 2,42▲ |
| BetVictor | 1,50 | 2,40▲ |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 13,00 | 1,01 | Betfair |
| -2.5 | 8,00 | 1,06 | Betfair |
| -2 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -1.75 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -1.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -1.25 | 3,65 | 1,28 | Pinnacle |
| -1 | 3,23 | 1,34 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,53 | 1,52 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,15 | 1,70 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,89 | 1,94 | Pinnacle |
| 0 | 1,60 | 2,33 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,46 | 2,72 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,36 | 3,08 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,26 | 3,81 | Pinnacle |
| 1 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1.25 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,10 | 6,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 15,00 | Betfair |
| 1 | 1,01 | 11,00 | 1xBet |
| 1.25 | 1,06 | 6,05 | Marathon |
| 1.5 | 1,18 | 4,66 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,18 | 3,82 | Marathon |
| 2 | 1,25 | 3,34 | Marathon |
| 2.25 | 1,43 | 2,53 | Marathon |
| 2.5 | 1,61 | 2,30 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,75 | 2,06 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,00 | 1,83 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,25 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,51 | 1,52 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,97 | 1,30 | Marathon |
| 4 | 3,92 | 1,18 | Marathon |
| 4.25 | 4,30 | 1,15 | Marathon |
| 4.5 | 4,39 | 1,20 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| 5 | 8,40 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Ajax | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 10 |
| 10 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 50 | Bàn thắng | 14 |
| 24 | Bàn thua | 12 |
| Ajax | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 23 | Bàn thắng | 10 |
| 14 | Bàn thua | 5 |
| Ajax | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 4 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 27 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 3.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ajax | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 23 | Bàn thắng | 4 |
| 12 | Bàn thua | 1 |
| Ajax | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
| Ajax | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 1 |
| 7 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 0.33 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ajax | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 27 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
| Ajax | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Ajax | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 16 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Ajax | Tất cả | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Ajax | Chủ nhà | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Ajax | Đội khách | Atalanta |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Eredivisie · Serie A (Italy)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Ajax Eredivisie
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
Atalanta Serie A (Italy)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 | TTTHT |
| 3 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 7 | Cagliari | 7 | 4 | 1 | 2 | -1 | 13 | BHTTT |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Torino | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 10 | TTHBT |
| 11 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 12 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 13 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 14 | A.C. Monza | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | TBTBH |
| 15 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 16 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 17 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 18 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 19 | Parma | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBTBH |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
Tính đến 20/10 13:32
Vòng loại
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
Đi tiếp F.C. Copenhagen
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
Đi tiếp Panathinaikos
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
Đi tiếp Lincoln Red Imps
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
Đi tiếp Inter Escaldes
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
Đi tiếp Panathinaikos
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 20/10 16:01
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AjaxTBHHTTBTTT11T 6H 3B
AtalantaBTTBBBTTTH8T 5H 7B
| Ajax Dựa trên 20 trận | Atalanta Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.65 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +27 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.28 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (17 trận) |
| 1.38 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (17 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 22.3 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (18 trận) |
| 8.0 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 62% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 7.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 1.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (14 trận) |
| 9.9 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Ajax Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atalanta Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +10 | Hiệu số | +4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 2.26 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (9 trận) |
| 1.39 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 24.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 7.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 65% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (10 trận) |
| 7.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| Ajax Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Atalanta Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +17 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.30 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (8 trận) |
| 1.38 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 2.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 19.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| 8.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 59% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| Ajax | Serie A (Italy) | Atalanta Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 6T 3H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Tỷ lệ hòa | 19% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.31 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Ajax Dựa trên 13 trận | Eredivisie | Atalanta |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 6T 5H 2B | T · H · B | — |
| 46% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.31 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.38 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.33 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 22.3 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.7 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 61% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.8 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.9 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Ajax Dựa trên 7 trận | UEFA Europa Conference League | Atalanta Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 5T 1H 1B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 3.29 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +11 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 22.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 9.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 66% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ajax | Coppa Italia | Atalanta Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TGroningen2:5Ajax18/10/2026 21:45 · Eredivisie · EuroborgBHNK Hajduk Split2:1Ajax15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Stadion PoljudHAjax1:1Nijmegen11/10/2026 02:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaHAjax2:2Excelsior20/09/2026 01:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaTAjax5:1Willem II16/09/2026 01:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaTSittard1:5Ajax13/09/2026 01:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionBAjax1:3PSV06/09/2026 01:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaTSC Telstar0:4Ajax30/08/2026 21:45 · Eredivisie · BUKO StadionTAjax5:3Sion28/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · Johan Cruijff ArenaTSion2:4Ajax21/08/2026 01:15 · UEFA Europa Conference League · Stade de TourbillonHAjax2:2Heerenveen16/08/2026 21:45 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaHShelbourne2:2Ajax14/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tolka ParkTZwolle0:2Ajax09/08/2026 19:30 · EredivisieTAjax3:1Shelbourne07/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · Johan Cruijff ArenaTAjax4:1Vojvodina31/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · Johan Cruijff ArenaTVojvodina1:4Ajax24/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HAjax0:0Luân lưu 4-3Utrecht24/05/2026 17:15 · EredivisieTAjax2:0Groningen21/05/2026 23:45 · EredivisieHHeerenveen0:0Ajax17/05/2026 19:30 · EredivisieBAjax1:2Utrecht10/05/2026 21:45 · EredivisieBA.C. Milan3:2Atalanta18/10/2026 23:00 · Serie A (Italy)TAtalanta3:1Pafos16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · New Balance ArenaTAtalanta3:1Venezia12/10/2026 23:30 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBJuventus2:0Atalanta20/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumBAtalanta1:2Cagliari13/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBA.S. Roma2:1Atalanta06/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTAtalanta1:0Bologna01/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaTHapoel Tel Aviv0:1Atalanta28/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · DVTK StadionTAtalanta2:1Sassuolo24/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaHAtalanta0:0Hapoel Tel Aviv21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · New Balance Arena
Mùa giải 2025/26
HFiorentina1:1Atalanta23/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAtalanta0:1Bologna17/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TA.C. Milan2:3Atalanta11/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HAtalanta0:0Genoa03/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BCagliari3:2Atalanta27/04/2026 23:30 · Serie A (Italy)HAtalanta1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-2S.S. Lazio23/04/2026 02:00 · Coppa ItaliaHA.S. Roma1:1Atalanta19/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAtalanta0:1Juventus12/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce0:3Atalanta06/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TAtalanta1:0Verona22/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 20/10 08:51
Huấn luyện viên
AjaxHuấn luyện viên Michel
AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52
Các trận tiếp theo
25/10/202622:45 vs Sparta RotterdamSparta Stadion Het KasteelĐội kháchEredivisie01/11/202603:00 vs AZ AlkmaarJohan Cruijff ArenaChủ nhàEredivisie06/11/202600:45 vs MidtjyllandMCH ArenaĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202620:30 vs TwenteDe Grolsch VesteĐội kháchEredivisie22/11/202620:30 vs Den HaagJohan Cruijff ArenaChủ nhàEredivisie27/11/202600:45 vs ThunJohan Cruijff ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League
25/10/202621:00 vs FrosinoneNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)30/10/202602:45 vs FiorentinaStadio Artemio FranchiĐội kháchSerie A (Italy)03/11/202602:45 vs ParmaNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)06/11/202600:45 vs Kairat AlmatyNew Balance ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202621:00 vs A.C. Monza—Đội kháchSerie A (Italy)23/11/202602:45 vs InterNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ajax gặp Atalanta tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 23/10/2026 02:00 UTC+07 tại Johan Cruijff Arena.
Ajax đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng, Atalanta đứng thứ 4.
Ajax thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Atalanta thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.16 · 3.68 · 3.12.
Ajax · Trận trước: Groningen vs Ajax (18/10) · Trận tiếp theo: Sparta Rotterdam vs Ajax (25/10)
Atalanta · Trận trước: A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Trận tiếp theo: Atalanta vs Frosinone (25/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Iberia 1999 vs Mjallby
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- FK Kauno Žalgiris vs SK Brann
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
- Getafe vs Lugano
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Trabzonspor vs Hearts
- Pafos vs Riga FC
- FK Jablonec vs Brighton
- Lincoln Red Imps vs Twente
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Aarhus vs Egnatia
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Monaco vs Freiburg
- FK Borac Banja Luka vs KuPS
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.