Ngôn ngữ

Ajax vs Atalanta

Chi tiết trận đấu
Johan Cruijff Arena
AjaxChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
AtalantaĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 19:22
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AjaxVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
A. GaaeiChấn thương
Caio HenriqueChấn thương đùi
D. BlindChấn thương lưng
K. DolbergChấn thương đầu gối
S. AdingraThiếu thể lực thi đấu
S. BerghuisChấn thương
AtalantaVắng mặt 7 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
E. ElmasTreo giò vì thẻ đỏ
F. KessieChấn thương bắp chân
G. RaspadoriChấn thương đùi
G. ScalviniChấn thương đùi
I. HienChấn thương cơ
K. SulemanaChấn thương đầu gối
O. KossounouChấn thương đùi
Sead KolasinacChấn thương
Tính đến 20/10 18:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 19:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,16▲Hòa3,68▲Đội khách3,12▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,152,16Hòa3,673,68Đội khách3,143,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 13:012,163,683,12▲
20/10 01:222,16▲3,68▲3,11▼
19/10 22:50 Đầu tiên2,153,673,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,16▲3,68▲3,12▲
Betfair2,15▲3,60▼3,10▲
bet3652,10▼3,703,20▲
Marathon2,123,643,04
1xBet2,203,783,16
Betano2,18▲3,75▲3,10▼
BetVictor2,103,603,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15▲Đội khách +0.51,70▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,142,15Đội khách1,711,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 01:222,15▲1,70▼
19/10 22:50 Đầu tiên2,141,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,15▲1,70▼
bet3652,081,72
Betano2,18▲1,72▼
BetVictor2,04▼1,66
Tài/Xỉu3Tài 32,00▼Xỉu 31,83▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,032,00Xỉu1,811,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 01:222,00▼1,83▲
19/10 22:50 Đầu tiên2,031,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,00▼1,83▲
Marathon2,001,67
1xBet2,001,67
Betano2,00▼1,85▲
BetVictor1,92▼1,76▲
Cả hai đội ghi bànCó1,50▼Không2,55▲Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 02:521,50▼2,55▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,50▼2,55▲
bet3651,53▼2,38▲
Marathon1,532,31
1xBet1,532,35
Betano1,52▼2,42▲
BetVictor1,502,40▲
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.513,001,01Betfair
-2.58,001,06Betfair
-27,001,10bet365
-1.754,651,18bet365
-1.53,751,22Betfair
-1.253,651,28Pinnacle
-13,231,34Pinnacle
-0.752,531,52Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,151,70Pinnacle
-0.251,891,94Pinnacle
01,602,33Pinnacle
0.251,462,72Pinnacle
0.51,363,08Pinnacle
0.751,263,81Pinnacle
11,145,75bet365
1.251,126,00bet365
1.51,106,00Betfair
1.751,018,50Marathon
2.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0115,00Betfair
11,0111,001xBet
1.251,066,05Marathon
1.51,184,66Pinnacle
1.751,183,82Marathon
21,253,34Marathon
2.251,432,53Marathon
2.51,612,30Pinnacle
2.751,752,06Pinnacle
3 Mốc chính2,001,83Pinnacle
3.252,251,63Pinnacle
3.52,511,52Pinnacle
3.752,971,30Marathon
43,921,18Marathon
4.254,301,15Marathon
4.54,391,20Pinnacle
4.755,901,07Marathon
58,401,01Marathon
5.59,001,07bet365
6.519,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
AjaxTất cảAtalanta
16Trận10
10Thắng5
4Hòa1
2Thua4
50Bàn thắng14
24Bàn thua12
AjaxChủ nhàAtalanta
8Trận6
4Thắng4
3Hòa1
1Thua1
23Bàn thắng10
14Bàn thua5
AjaxĐội kháchAtalanta
8Trận4
6Thắng1
1Hòa0
1Thua3
27Bàn thắng4
10Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
3.12Bàn thắng mỗi trận1.40
1.50Bàn thua mỗi trận1.20
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
AjaxTất cảAtalanta
7Trận3
5Thắng2
1Hòa1
1Thua0
23Bàn thắng4
12Bàn thua1
AjaxChủ nhàAtalanta
3Trận2
3Thắng1
0Hòa1
0Thua0
12Bàn thắng3
5Bàn thua1
AjaxĐội kháchAtalanta
4Trận1
2Thắng1
1Hòa0
1Thua0
11Bàn thắng1
7Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
3.29Bàn thắng mỗi trận1.33
1.71Bàn thua mỗi trận0.33
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
AjaxTất cảAtalanta
9Trận—
5Thắng—
3Hòa—
1Thua—
27Bàn thắng—
12Bàn thua—
AjaxChủ nhàAtalanta
5Trận—
1Thắng—
3Hòa—
1Thua—
11Bàn thắng—
9Bàn thua—
AjaxĐội kháchAtalanta
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
16Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
AjaxTất cảAtalanta
—Trận7
—Thắng3
—Hòa0
—Thua4
—Bàn thắng10
—Bàn thua11
AjaxChủ nhàAtalanta
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua4
AjaxĐội kháchAtalanta
—Trận3
—Thắng0
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng3
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.43
—Bàn thua mỗi trận1.57
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Eredivisie · Serie A (Italy)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Ajax Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
Atalanta Serie A (Italy)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
Tính đến 20/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 20/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AjaxTBHHTTBTTT11T 6H 3B
AtalantaBTTBBBTTTH8T 5H 7B
Ajax
Dựa trên 20 trận
Atalanta
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B8T 5H 7B
55%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa25%
2.65Ghi được mỗi trận1.30
1.30Bị ghi mỗi trận1.10
+27Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.28 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (17 trận)
1.38 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (17 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
22.3 (16 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (18 trận)
8.0 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (18 trận)
62% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (18 trận)
7.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (18 trận)
1.9 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (14 trận)
9.9 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (18 trận)
Ajax
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtalanta
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 4H 2BT · H · B5T 3H 3B
45%Tỷ lệ thắng45%
36%Tỷ lệ hòa27%
2.36Ghi được mỗi trận1.09
1.45Bị ghi mỗi trận0.73
+10Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
9%Tỷ lệ không ghi bàn36%
2.26 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (9 trận)
1.39 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (9 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
24.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.7 (10 trận)
7.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
65% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (10 trận)
7.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (10 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
8.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (10 trận)
Ajax
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAtalanta
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 2H 1BT · H · B3T 2H 4B
67%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa22%
3.00Ghi được mỗi trận1.56
1.11Bị ghi mỗi trận1.56
+17Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
11%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.30 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (8 trận)
1.38 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
2.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
19.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.9 (8 trận)
8.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
59% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
7.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (8 trận)
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
11.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (8 trận)
AjaxSerie A (Italy)Atalanta
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B6T 3H 7B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa19%
—Ghi được mỗi trận1.31
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận13.9
—Sút trúng đích mỗi trận4.4
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận4.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (13 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.2
Ajax
Dựa trên 13 trận
EredivisieAtalanta
13Trận—
6T 5H 2BT · H · B—
46%Tỷ lệ thắng—
38%Tỷ lệ hòa—
2.31Ghi được mỗi trận—
1.08Bị ghi mỗi trận—
+16Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
15%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.38 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.33 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
22.3 (12 trận)Số cú sút mỗi trận—
7.7 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
61% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.8 (12 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.9 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Ajax
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa Conference LeagueAtalanta
Dựa trên 3 trận
7Trận3
5T 1H 1BT · H · B2T 1H 0B
71%Tỷ lệ thắng67%
14%Tỷ lệ hòa33%
3.29Ghi được mỗi trận1.33
1.71Bị ghi mỗi trận0.33
+11Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
22.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
66% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AjaxCoppa ItaliaAtalanta
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marc ter Stegen110090 phút7.48
GK26Maarten Paes50091 phút6.96
GK1Joeri Heerkens-----
GK30Valentijn van der Velde-----
GK51Charlie Setford-----
GK62Aymean El Hani-----
DF30Aaron Bouwman131084 phút7.27
DF15Youri Baas122081 phút6.96
DF12Henrique Caio120261 phút6.60
DF2Lucas Rosa100273 phút7.01
DF5Owen Wijndal91168 phút6.69
DF3Anton Gaaei71089 phút7.16
DF6Thilo Kehrer61275 phút7.15
DF36Dies Janse50049 phút7.22
DF17Daley Blind40080 phút7.65
DF21Jofre Torrents20042 phút6.25
DF2Ryan van de Pavert-----
DF4Marvin Muzungu-----
DF6Jinairo Johnson-----
DF64Kennynho Kasanwirjo-----
MF24Jorthy Mokio163258 phút6.72
MF18Davy Klaassen158163 phút6.96
MF10Oscar Gloukh155461 phút7.59
MF68Abdellah Ouazane151338 phút6.96
MF8Julian Brandt148066 phút7.29
MF4Sofyan Amrabat70063 phút7.11
MF28Yves Bissouma1008 phút6.30
MF43Rayane Bounida1008 phút6.70
MF67Mohamed Abdalla1104 phút7.30
FW99Tolu Arokodare127247 phút7.05
FW38Leonardo Marcos122036 phút6.45
FW23Steven Berghuis112569 phút7.52
FW9Kasper Dolberg93358 phút6.70
FW20Oliver Edvardsen81138 phút6.49
FW11Viktor Tsygankov61147 phút7.05
FW7Simon Adingra10030 phút6.90
FW11Pharell Nash-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK29Marco Carnesecchi100090 phút7.41
GK1Piotr Pardel-----
GK22Thomas Pompei-----
GK31Francesco Rossi-----
GK51Mattia Sonzogni-----
GK57Marco Sportiello-----
DF42Giorgio Scalvini80079 phút6.90
DF23Sead Kolasinac80055 phút6.90
DF3Odilon Kossounou60090 phút6.90
DF77Davide Zappacosta60065 phút6.60
DF31Thomas Kristensen50083 phút6.97
DF40Relja Obric10070 phút5.90
DF4Isak Hien-----
DF14Jacopo Mirra-----
DF53Matteo Plaia-----
MF13Ederson101080 phút6.88
MF10Lazar Samardzic101052 phút6.84
MF17Charles De Ketelaere90267 phút7.11
MF70Gianluca Gaetano91167 phút6.96
MF16Raoul Bellanova80177 phút6.92
MF47Lorenzo Bernasconi80060 phút6.60
MF59Nicola Zalewski80249 phút7.12
MF8Mario Pasalic80044 phút6.68
MF99Eljif Elmas61150 phút6.70
MF19Franck Kessie41061 phút6.97
MF41Javison Idele10010 phút6.30
MF7Alberto Manzoni-----
MF21Federico Steffanoni-----
MF45Kaelas Pounga Digne-----
MF47Sergej Levak-----
FW90Nikola Krstovic94152 phút7.09
FW9Gianluca Scamacca93050 phút6.73
FW18Giacomo Raspadori72150 phút7.34
FW11Jonathan Rowe40077 phút6.95
FW7Kamaldeen Sulemana-----
Tính đến 20/10 08:51

Huấn luyện viên

AjaxHuấn luyện viên Michel
AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52

Các trận tiếp theo