KuPS vs Trabzonspor
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Johannes Kreidl |
| 29 | D | Akseli Puukko |
| 4 | D | Kasim Adams |
| 23 | D | Arttu Lötjönen |
| 13 | D | Niilo Kujasalo |
| 14 | M | Samuel Pasanen |
| 8 | M | Petteri Pennanen |
| 21 | M | Joslyn Luyeye-Lutumba |
| 34 | M | Julius Eskesen |
| 24 | M | Bob Nii Armah |
| 20 | F | Piotr Parzyszek |
| 9 | F | Gustav Engvall |
| 15 | F | Ayman Aiki |
| 16 | M | Tommi Jyry |
| 22 | M | Saikou Touray |
| 11 | F | Jaime Moreno |
| 12 | G | Hemmo Riihimäki |
| 6 | F | Saku Savolainen |
| 25 | D | Clinton Antwi |
| 28 | D | Brahima Magassa |
| 33 | D | Taneli Hämäläinen |
| 30 | D | Jorginho |
| 10 | M | Valentín Gasc |
| 24 | G | André Onana |
| 20 | D | Wagner Pina |
| 4 | D | Samet Akaydın |
| 39 | D | Cenk Özkaçar |
| 57 | D | Melih Kabasakal |
| 8 | M | Benjamin Bouchouari |
| 3 | M | Batista Mendy |
| 11 | M | Ozan Tufan |
| 10 | F | Mohamed Salah |
| 30 | F | Paul Onuachu |
| 58 | F | Aral Şimşir |
| 9 | F | Franculino Djú |
| 6 | M | Fabinho |
| 26 | M | Tim Jabol-Folcarelli |
| 70 | F | Noah Saviolo |
| 7 | M | Ernest Muçi |
| 1 | G | Ahmet Doğan Yıldırım |
| 96 | G | Erol Can Çolak |
| 81 | D | Mustafa Kuzey Akcay |
| 82 | M | Yiğithan Çubukcu |
| 90 | M | Oğuzhan Ertem |
| A. BatagovChấn thương đầu gối |
| O. YokusluChấn thương đầu gối |
| R. MalinovskyiChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| KuPS | 0 | 2 | 2 |
| Trabzonspor | 2 | 2 | 4 |
- 3'Bàn thắngPaul OnuachuKiến tạo: Mohamed Salah
- 10'Thay ngườiFranculino DjúRa sân: Paul Onuachu
- 21'Thẻ vàngJulius Eskesen
- 24'Thẻ vàngSamet Akaydın
- 34'Thẻ vàngPiotr Parzyszek
- 44'Bàn thắngMohamed Salah
- 47'Bàn thắngFranculino Djú
- 51'Thẻ vàngBatista Mendy
- 54'Bàn thắngPetteri Pennanen
- 55'Thay ngườiTim Jabol-FolcarelliRa sân: Ozan Tufan
- 55'Thay ngườiFabinhoRa sân: Batista Mendy
- 55'Thay ngườiNoah SavioloRa sân: Mohamed Salah
- 59'Đá hỏng phạt đềnPiotr Parzyszek
- 63'Thay ngườiAyman AikiRa sân: Bob Nii Armah
- 63'Thay ngườiGustav EngvallRa sân: Joslyn Luyeye-Lutumba
- 64'Thay ngườiTommi JyryRa sân: Petteri Pennanen
- 74'Thay ngườiSaikou TourayRa sân: Samuel Pasanen
- 74'Thay ngườiJaime MorenoRa sân: Piotr Parzyszek
- 74'Thay ngườiErnest MuçiRa sân: Aral Şimşir
- 85'Thẻ vàngKasim Adams
- 90+1'Bàn thắngFranculino DjúKiến tạo: Ernest Muçi
- 90+6'Bàn thắngGustav Engvall
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,70Hòa4,88Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,10→6,70Hòa4,55→4,88Đội khách1,47→1,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 6,70▲ | 4,88▼ | 1,45▲ |
| 15/10 23:04 | 6,69▲ | 4,94▲ | 1,44▼ |
| 15/10 22:31 | 5,51▲ | 4,46▲ | 1,57▼ |
| 15/10 21:51 | 5,41▼ | 4,39 | 1,58 |
| 15/10 21:23 | 5,47▲ | 4,39▲ | 1,58 |
| 15/10 20:52 | 5,46▼ | 4,38▲ | 1,58 |
| 15/10 18:58 | 5,48▲ | 4,37▲ | 1,58 |
| 15/10 18:27 | 5,47▼ | 4,36▼ | 1,58▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:59 | 5,67▼ | 4,41▼ | 1,56▲ |
| 15/10 17:30 | 5,74▼ | 4,43▼ | 1,55▲ |
| 15/10 17:01 | 6,14▼ | 4,54▼ | 1,51▲ |
| 15/10 16:32 | 6,35▲ | 4,59▲ | 1,50▼ |
| 15/10 16:05 | 6,25▲ | 4,55▼ | 1,51 |
| 15/10 15:36 | 6,15▲ | 4,60▲ | 1,51 |
| 15/10 14:13 | 6,11▼ | 4,57▼ | 1,51▲ |
| 15/10 12:22 | 6,30▲ | 4,64▲ | 1,49 |
| 15/10 10:33 | 6,22▲ | 4,58▲ | 1,49▼ |
| 15/10 07:23 | 6,07▼ | 4,55▼ | 1,50 |
| 15/10 06:54 | 6,08▼ | 4,57▼ | 1,50▲ |
| 15/10 06:00 | 6,30▲ | 4,66▲ | 1,48 |
| 15/10 02:27 | 6,26▲ | 4,63▲ | 1,48▼ |
| 15/10 00:35 | 6,12▲ | 4,58▲ | 1,50 |
| 15/10 00:08 | 6,10▼ | 4,57▼ | 1,50▲ |
| 14/10 16:59 | 6,14▼ | 4,63▼ | 1,46▲ |
| 14/10 04:45 | 6,23 | 4,66▲ | 1,45▼ |
| 13/10 00:27 | 6,23▲ | 4,59▲ | 1,46▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 6,10 | 4,55 | 1,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,70 | 4,88 | 1,45 |
| Betfair | 6,00 | 4,40 | 1,36 |
| bet365 | 7,50 | 5,00 | 1,38 |
| Marathon | 6,40 | 4,65 | 1,42 |
| 1xBet | 7,18 | 5,02 | 1,40 |
| Betano | 7,20 | 4,85 | 1,47 |
| BetVictor | 7,00 | 4,60 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,65Đội khách -1.52,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,65→1,55Đội khách2,25→2,54
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:04 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 15/10 23:04 | Tạm dừng | |
| 15/10 22:31 | 1,55▲ | 2,54▼ |
| 15/10 21:51 | 1,53▼ | 2,59▲ |
| 15/10 21:23 | 1,54 | 2,56▼ |
| 15/10 20:52 | 1,54 | 2,57▼ |
| 15/10 18:58 | 1,54▲ | 2,58▼ |
| 15/10 18:27 | 1,53▼ | 2,59▲ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:59 | 1,55▼ | 2,54▲ |
| 15/10 17:30 | 1,56▼ | 2,52▲ |
| 15/10 17:01 | 1,60▼ | 2,42▲ |
| 15/10 16:32 | 1,62▲ | 2,37▼ |
| 15/10 16:05 | 1,61▲ | 2,40▼ |
| 15/10 15:36 | 1,60▲ | 2,43▼ |
| 15/10 14:13 | 1,59▼ | 2,44▲ |
| 15/10 12:22 | 1,61▲ | 2,39▲ |
| 15/10 10:33 | 1,60 | 2,38▼ |
| 15/10 07:23 | 1,60 | 2,40▲ |
| 15/10 06:54 | 1,60▼ | 2,38▲ |
| 15/10 02:27 | Tạm dừng | |
| 15/10 00:35 | 1,61 | 2,36▼ |
| 15/10 00:08 | 1,61▼ | 2,37▲ |
| 14/10 19:38 | 1,64 | 2,28 |
| 14/10 19:09 | Tạm dừng | |
| 14/10 18:41 | 1,64 | 2,28 |
| 14/10 17:25 | Tạm dừng | |
| 14/10 16:59 | 1,64▼ | 2,28▲ |
| 14/10 05:13 | Tạm dừng | |
| 14/10 04:45 Đầu tiên | 1,65 | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 2,31 |
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,52 | 2,42 |
| Marathon | 1,57 | 2,14 |
| 1xBet | 1,74 | 2,11 |
| Betano | 1,70 | 2,22 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu3Tài 32,05Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,17→2,05Xỉu1,68→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 15/10 23:04 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 15/10 22:31 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 15/10 21:51 | 2,11▲ | 1,76 |
| 15/10 20:52 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 15/10 19:26 | 2,16 | 1,73▲ |
| 15/10 18:27 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 15/10 18:27 | 2,16▼ | 1,72▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:59 | 2,21▲ | 1,69▼ |
| 15/10 17:01 | 2,20▲ | 1,70▼ |
| 15/10 16:32 | 2,18▼ | 1,71▲ |
| 15/10 16:05 | 2,19▼ | 1,70▲ |
| 15/10 15:36 | 2,21▼ | 1,69 |
| 15/10 14:13 | 2,22▲ | 1,69▼ |
| 15/10 12:22 | 2,20▼ | 1,70▲ |
| 15/10 10:33 | 2,21▼ | 1,68 |
| 15/10 07:23 | 2,22▲ | 1,68 |
| 15/10 06:54 | 2,21▲ | 1,68▼ |
| 15/10 06:00 | 2,18▼ | 1,70▲ |
| 15/10 02:27 | 2,19▼ | 1,69 |
| 15/10 00:35 | 2,20▼ | 1,69▲ |
| 15/10 00:08 | 2,21▲ | 1,68▼ |
| 14/10 16:59 | 2,17▲ | 1,69▼ |
| 14/10 12:11 | 2,16▲ | 1,70▲ |
| 14/10 04:45 | 2,15▼ | 1,69 |
| 13/10 00:27 | 2,16▼ | 1,69▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,17 | 1,68 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,83 |
| Marathon | 1,93 | 1,72 |
| 1xBet | 2,06 | 1,78 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,73Không1,90→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,73▼ | 1,95 |
| 15/10 23:04 | 1,75▲ | 1,95▼ |
| 15/10 20:52 | 1,73▼ | 2,00▼ |
| 15/10 20:23 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 15/10 19:26 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 15/10 18:58 | 1,75▲ | 2,05▼ |
| 15/10 17:59 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 15/10 16:32 | 1,80▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:40 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 14:13 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 15/10 07:23 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 15/10 06:54 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 14/10 16:59 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 14/10 14:45 | 1,90 | 1,87▼ |
| 14/10 13:27 | 1,90 | 1,90▲ |
| 14/10 08:16 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 1,95 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,75 | 1,94 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| KuPS | Tất cả | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 9 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 20 |
| 18 | Bàn thua | 12 |
| KuPS | Chủ nhà | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 11 |
| 12 | Bàn thua | 2 |
| KuPS | Đội khách | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.71 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| KuPS | Tất cả | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 2 |
| KuPS | Chủ nhà | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| KuPS | Đội khách | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.80 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| KuPS | Tất cả | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| KuPS | Chủ nhà | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| KuPS | Đội khách | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| KuPS | Tất cả | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| KuPS | Chủ nhà | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| KuPS | Đội khách | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| KuPS | Tất cả | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| KuPS | Chủ nhà | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| KuPS | Đội khách | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| KuPS | Tất cả | Trabzonspor |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 16 |
| — | Bàn thua | 5 |
| KuPS | Chủ nhà | Trabzonspor |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 1 |
| KuPS | Đội khách | Trabzonspor |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.29 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 7 | 5 | 1 | 1 | +5 | 16 | TBTTT |
| 2 | Besiktas | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 | TBTTT |
| 3 | Amedspor | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | HTTHT |
| 4 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 4 | 1 | 2 | +13 | 13 | TTHBT |
| 5 | Trabzonspor | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 | TTBTB |
| 6 | Corum | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 | TTBTT |
| 7 | Alanyaspor | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTHTB |
| 8 | Kocaelispor | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 | BTBTT |
| 9 | Kasimpasa | 7 | 2 | 4 | 1 | +0 | 10 | BHTHH |
| 10 | Rizespor | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | BBHTB |
| 11 | Basaksehir | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | HTBBH |
| 12 | Gaziantep | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BBHTB |
| 13 | Gençlerbirliği S.K. | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | HBBBH |
| 14 | Erzurumspor | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | HTBTH |
| 15 | Goztepe | 7 | 1 | 3 | 3 | +0 | 6 | THHBB |
| 16 | Konyaspor | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | HHTBB |
| 17 | Samsunspor | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 7 | 1 | 0 | 6 | -18 | 3 | BBBBT |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| KuPS Dựa trên 20 trận | Trabzonspor Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -8 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (15 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (15 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (15 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| KuPS Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trabzonspor Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.56 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -8 | Hiệu số | +7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 11% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| KuPS Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Trabzonspor Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| KuPS | Süper Lig | Trabzonspor Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 7T 4H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| KuPS Dựa trên 9 trận | Veikkausliiga | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 2T 3H 4B | T · H · B | — |
| 22% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| KuPS Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1T 2H 2B | T · H · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| KuPS Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Trabzonspor Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KuPS Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Trabzonspor |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 0H 3B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| KuPS | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| KuPS | Giao hữu câu lạc bộ | Trabzonspor Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
KuPS đã gặp Trabzonspor tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Tammelan Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số KuPS 2-4 Trabzonspor.
KuPS đứng thứ 31 trên bảng xếp hạng, Trabzonspor đứng thứ 3.
KuPS thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trabzonspor thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.70 · 4.88 · 1.45.
Đội hình KuPS có Julius Eskesen, Bob Nii Armah, Piotr Parzyszek.
Đội hình Trabzonspor có Mohamed Salah, Paul Onuachu, Aral Şimşir.
KuPS · Trận trước: KuPS vs Shamrock Rovers (27/8) · Trận tiếp theo: FK Borac Banja Luka vs KuPS (23/10)
Trabzonspor · Trận trước: Samsunspor vs Trabzonspor (10/10) · Trận tiếp theo: Trabzonspor vs Besiktas (20/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Univ. Craiova vs Getafe
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Lugano vs Crvena zvezda
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- Egnatia vs Midtjylland
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Gent vs Aarhus
- Riga FC vs Kairat Almaty
- F.C. Copenhagen vs Braga
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Twente vs Thun
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Hearts vs Nordsjaelland
- Freiburg vs FK Jablonec
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Atalanta vs Pafos
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Pafos vs Riga FC
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Chưa có bài viết nào.