Ngôn ngữ

KuPS vs Trabzonspor

Chi tiết trận đấu
Tammelan Stadion
KuPSChủ nhà
2 : 4Tỷ số chung cuộc
TrabzonsporĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GJohannes Kreidl
29DAkseli Puukko
4DKasim Adams
23DArttu Lötjönen
13DNiilo Kujasalo
14MSamuel Pasanen
8MPetteri Pennanen
21MJoslyn Luyeye-Lutumba
34MJulius Eskesen
24MBob Nii Armah
20FPiotr Parzyszek
Dự bị 12
9FGustav Engvall
15FAyman Aiki
16MTommi Jyry
22MSaikou Touray
11FJaime Moreno
12GHemmo Riihimäki
6FSaku Savolainen
25DClinton Antwi
28DBrahima Magassa
33DTaneli Hämäläinen
30DJorginho
10MValentín Gasc
Huấn luyện viên Miika Nuutinen
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
24GAndré Onana
20DWagner Pina
4DSamet Akaydın
39DCenk Özkaçar
57DMelih Kabasakal
8MBenjamin Bouchouari
3MBatista Mendy
11MOzan Tufan
10FMohamed Salah
30FPaul Onuachu
58FAral Şimşir
Dự bị 10
9FFranculino Djú
6MFabinho
26MTim Jabol-Folcarelli
70FNoah Saviolo
7MErnest Muçi
1GAhmet Doğan Yıldırım
96GErol Can Çolak
81DMustafa Kuzey Akcay
82MYiğithan Çubukcu
90MOğuzhan Ertem
Huấn luyện viên Thomas Reis
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
KuPS
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
TrabzonsporVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
A. BatagovChấn thương đầu gối
O. YokusluChấn thương đầu gối
R. MalinovskyiChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 01:25

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
KuPS022
Trabzonspor224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngPaul OnuachuKiến tạo: Mohamed Salah
  2. 10'Thay ngườiFranculino DjúRa sân: Paul Onuachu
  3. 21'Thẻ vàngJulius Eskesen
  4. 24'Thẻ vàngSamet Akaydın
  5. 34'Thẻ vàngPiotr Parzyszek
  6. 44'Bàn thắngMohamed Salah
  7. 47'Bàn thắngFranculino Djú
  8. 51'Thẻ vàngBatista Mendy
  9. 54'Bàn thắngPetteri Pennanen
  10. 55'Thay ngườiTim Jabol-FolcarelliRa sân: Ozan Tufan
  11. 55'Thay ngườiFabinhoRa sân: Batista Mendy
  12. 55'Thay ngườiNoah SavioloRa sân: Mohamed Salah
  13. 59'Đá hỏng phạt đềnPiotr Parzyszek
  14. 63'Thay ngườiAyman AikiRa sân: Bob Nii Armah
  15. 63'Thay ngườiGustav EngvallRa sân: Joslyn Luyeye-Lutumba
  16. 64'Thay ngườiTommi JyryRa sân: Petteri Pennanen
  17. 74'Thay ngườiSaikou TourayRa sân: Samuel Pasanen
  18. 74'Thay ngườiJaime MorenoRa sân: Piotr Parzyszek
  19. 74'Thay ngườiErnest MuçiRa sân: Aral Şimşir
  20. 85'Thẻ vàngKasim Adams
  21. 90+1'Bàn thắngFranculino DjúKiến tạo: Ernest Muçi
  22. 90+6'Bàn thắngGustav Engvall
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
2,07Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,54
15Sút22
8Sút trúng đích8
9Phạt góc6
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
360Chuyền bóng461
4Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJohannes Kreidl90000006.9
4 · DFKasim Adams90000106.3
13 · DFNiilo Kujasalo90001005.6
23 · DFArttu Lötjönen90000007.3
29 · DFAkseli Puukko90000005.6
34 · MFJulius Eskesen90000106.2
14 · MFSamuel Pasanen74001007.0
20 · FWPiotr Parzyszek74005106.3
8 · MFPetteri Pennanen64101007.6
21 · MFJoslyn Luyeye-Lutumba63000006.2
24 · MFBob Nii Armah63001006.9
9 · FW · Dự bịGustav Engvall27102008.0
15 · FW · Dự bịAyman Aiki27000006.5
16 · MF · Dự bịTommi Jyry26000006.7
11 · FW · Dự bịJaime Moreno16002006.7
22 · MF · Dự bịSaikou Touray16001006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSamet Akaydın90000107.6
8 · MFBenjamin Bouchouari90000007.2
20 · DFWagner Pina90000007.3
24 · GKAndré Onana90000008.0
39 · DFCenk Özkaçar90003006.3
57 · DFMelih Kabasakal90001007.2
9 · FW · Dự bịFranculino Djú80204007.2
58 · FWAral Şimşir74003006.5
3 · MFBatista Mendy55000106.9
10 · FWMohamed Salah55113009.2
11 · MFOzan Tufan55001006.7
6 · MF · Dự bịFabinho35000007.3
26 · MF · Dự bịTim Jabol-Folcarelli35000006.2
70 · FW · Dự bịNoah Saviolo35000006.9
7 · MF · Dự bịErnest Muçi16010007.2
30 · FWPaul Onuachu10101007.7
Tính đến 16/10 01:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,70Hòa4,88Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,106,70Hòa4,554,88Đội khách1,471,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:376,70▲4,88▼1,45▲
15/10 23:046,69▲4,94▲1,44▼
15/10 22:315,51▲4,46▲1,57▼
15/10 21:515,41▼4,391,58
15/10 21:235,47▲4,39▲1,58
15/10 20:525,46▼4,38▲1,58
15/10 18:585,48▲4,37▲1,58
15/10 18:275,47▼4,36▼1,58▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
15/10 17:595,67▼4,41▼1,56▲
15/10 17:305,74▼4,43▼1,55▲
15/10 17:016,14▼4,54▼1,51▲
15/10 16:326,35▲4,59▲1,50▼
15/10 16:056,25▲4,55▼1,51
15/10 15:366,15▲4,60▲1,51
15/10 14:136,11▼4,57▼1,51▲
15/10 12:226,30▲4,64▲1,49
15/10 10:336,22▲4,58▲1,49▼
15/10 07:236,07▼4,55▼1,50
15/10 06:546,08▼4,57▼1,50▲
15/10 06:006,30▲4,66▲1,48
15/10 02:276,26▲4,63▲1,48▼
15/10 00:356,12▲4,58▲1,50
15/10 00:086,10▼4,57▼1,50▲
14/10 16:596,14▼4,63▼1,46▲
14/10 04:456,234,66▲1,45▼
13/10 00:276,23▲4,59▲1,46▼
12/10 22:52 Đầu tiên6,104,551,47
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,704,881,45
Betfair6,004,401,36
bet3657,505,001,38
Marathon6,404,651,42
1xBet7,185,021,40
Betano7,204,851,47
BetVictor7,004,601,40
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,65Đội khách -1.52,31Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,651,55Đội khách2,252,54
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:04Thay đổi mốc · 1 → 1.5
15/10 23:04Tạm dừng
15/10 22:311,55▲2,54▼
15/10 21:511,53▼2,59▲
15/10 21:231,542,56▼
15/10 20:521,542,57▼
15/10 18:581,54▲2,58▼
15/10 18:271,53▼2,59▲
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
15/10 17:591,55▼2,54▲
15/10 17:301,56▼2,52▲
15/10 17:011,60▼2,42▲
15/10 16:321,62▲2,37▼
15/10 16:051,61▲2,40▼
15/10 15:361,60▲2,43▼
15/10 14:131,59▼2,44▲
15/10 12:221,61▲2,39▲
15/10 10:331,602,38▼
15/10 07:231,602,40▲
15/10 06:541,60▼2,38▲
15/10 02:27Tạm dừng
15/10 00:351,612,36▼
15/10 00:081,61▼2,37▲
14/10 19:381,642,28
14/10 19:09Tạm dừng
14/10 18:411,642,28
14/10 17:25Tạm dừng
14/10 16:591,64▼2,28▲
14/10 05:13Tạm dừng
14/10 04:45 Đầu tiên1,652,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,652,31
Betfair1,622,20
bet3651,522,42
Marathon1,572,14
1xBet1,742,11
Betano1,702,22
BetVictor1,612,13
Tài/Xỉu3Tài 32,05Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,172,05Xỉu1,681,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:372,05▲1,83▼
15/10 23:042,04▼1,84▲
15/10 22:312,09▼1,77▲
15/10 21:512,11▲1,76
15/10 20:522,10▼1,76▲
15/10 19:262,161,73▲
15/10 18:27Thay đổi mốc · 2.5 → 3
15/10 18:272,16▼1,72▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
15/10 17:592,21▲1,69▼
15/10 17:012,20▲1,70▼
15/10 16:322,18▼1,71▲
15/10 16:052,19▼1,70▲
15/10 15:362,21▼1,69
15/10 14:132,22▲1,69▼
15/10 12:222,20▼1,70▲
15/10 10:332,21▼1,68
15/10 07:232,22▲1,68
15/10 06:542,21▲1,68▼
15/10 06:002,18▼1,70▲
15/10 02:272,19▼1,69
15/10 00:352,20▼1,69▲
15/10 00:082,21▲1,68▼
14/10 16:592,17▲1,69▼
14/10 12:112,16▲1,70▲
14/10 04:452,15▼1,69
13/10 00:272,16▼1,69▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,171,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,051,83
Marathon1,931,72
1xBet2,061,78
Betano2,071,80
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,871,73Không1,901,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:371,73▼1,95
15/10 23:041,75▲1,95▼
15/10 20:521,73▼2,00▼
15/10 20:231,75▲2,05▼
15/10 19:261,73▼2,10▲
15/10 18:581,75▲2,05▼
15/10 17:591,73▼2,10▲
15/10 16:321,80▼2,00▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
15/10 14:401,87▲1,90▼
15/10 14:131,80▼2,00▲
15/10 07:231,87▲1,90▼
15/10 06:541,80▼2,00▲
14/10 16:591,87▼1,90▲
14/10 14:451,901,87▼
14/10 13:271,901,90▲
14/10 08:161,90▲1,87▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,731,95
bet3651,732,00
Marathon1,751,94
1xBet1,911,91
Betano1,821,93
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
KuPSTất cảTrabzonspor
14Trận10
3Thắng5
2Hòa1
9Thua4
10Bàn thắng20
18Bàn thua12
KuPSChủ nhàTrabzonspor
7Trận4
1Thắng3
1Hòa0
5Thua1
4Bàn thắng11
12Bàn thua2
KuPSĐội kháchTrabzonspor
7Trận6
2Thắng2
1Hòa1
4Thua3
6Bàn thắng9
6Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
7Trận không ghi bàn3
0.71Bàn thắng mỗi trận2.00
1.29Bàn thua mỗi trận1.20
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
KuPSTất cảTrabzonspor
5Trận1
1Thắng1
1Hòa0
3Thua0
4Bàn thắng4
8Bàn thua2
KuPSChủ nhàTrabzonspor
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
3Bàn thắng—
6Bàn thua—
KuPSĐội kháchTrabzonspor
2Trận1
0Thắng1
1Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
0.80Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.60Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
KuPSTất cảTrabzonspor
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
KuPSChủ nhàTrabzonspor
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
KuPSĐội kháchTrabzonspor
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
0.67Bàn thắng mỗi trận—
0.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
KuPSTất cảTrabzonspor
2Trận2
0Thắng0
1Hòa0
1Thua2
2Bàn thắng0
3Bàn thua5
KuPSChủ nhàTrabzonspor
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
1Bàn thua1
KuPSĐội kháchTrabzonspor
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng0
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
KuPSTất cảTrabzonspor
4Trận—
1Thắng—
0Hòa—
3Thua—
2Bàn thắng—
5Bàn thua—
KuPSChủ nhàTrabzonspor
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
KuPSĐội kháchTrabzonspor
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
0.50Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
KuPSTất cảTrabzonspor
—Trận7
—Thắng4
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng16
—Bàn thua5
KuPSChủ nhàTrabzonspor
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng11
—Bàn thua1
KuPSĐội kháchTrabzonspor
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.29
—Bàn thua mỗi trận0.71
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Veikkausliiga (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Süper Lig
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
KuPS —
Trabzonspor Süper Lig
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.7511+516TBTTT
2Besiktas7502+815TBTTT
3Amedspor7421+814HTTHT
4Fenerbahçe S.K.7412+1313TTHBT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Corum8413+513TTBTT
7Alanyaspor7331+212HTHTB
8Kocaelispor7403+212BTBTT
9Kasimpasa7241+010BHTHH
10Rizespor8314-310BBHTB
11Basaksehir7223-18HTBBH
12Gaziantep7223-38BBHTB
13Gençlerbirliği S.K.7223-88HBBBH
14Erzurumspor7223-88HTBTH
15Goztepe7133+06THHBB
16Konyaspor7124-45HHTBB
17Samsunspor7115-94BBBBB
18Eyüpspor7106-183BBBBT
Tính đến 17/10 01:36
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 17/10 04:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KuPSBBTHHBTBHT4T 6H 10B
TrabzonsporTBTBTBBTBH9T 4H 7B
KuPS
Dựa trên 20 trận
Trabzonspor
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B9T 4H 7B
20%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa20%
0.80Ghi được mỗi trận1.45
1.20Bị ghi mỗi trận1.15
-8Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
45%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (15 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (15 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (17 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
—Số cú sút mỗi trận13.5 (15 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (17 trận)
KuPS
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTrabzonspor
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 3H 5BT · H · B5T 2H 3B
11%Tỷ lệ thắng50%
33%Tỷ lệ hòa20%
0.56Ghi được mỗi trận1.70
1.44Bị ghi mỗi trận1.00
-8Hiệu số+7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
56%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (7 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
11%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.6 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
—Số cú sút mỗi trận13.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (8 trận)
KuPS
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTrabzonspor
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 3H 5BT · H · B4T 2H 4B
27%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.20
1.00Bị ghi mỗi trận1.30
+0Hiệu số-1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
—Số cú sút mỗi trận13.6 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.2 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.4 (9 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
KuPSSüper LigTrabzonspor
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B7T 4H 4B
—Tỷ lệ thắng47%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
—Tỷ lệ không ghi bàn13%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận13.5
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận4.9
—Thẻ vàng mỗi trận2.1
—Phạm lỗi mỗi trận11.2
KuPS
Dựa trên 9 trận
VeikkausliigaTrabzonspor
9Trận—
2T 3H 4BT · H · B—
22%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
0.89Ghi được mỗi trận—
1.11Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
44%Tỷ lệ không ghi bàn—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
KuPS
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueTrabzonspor
5Trận—
1T 2H 2BT · H · B—
20%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
0.80Ghi được mỗi trận—
1.20Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
40%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
KuPS
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueTrabzonspor
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B0T 0H 2B
-1Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KuPS
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueTrabzonspor
4Trận—
1T 0H 3BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
0.50Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
75%Tỷ lệ không ghi bàn—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
KuPSCúp Thổ Nhĩ KỳTrabzonspor
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
KuPSGiao hữu câu lạc bộTrabzonspor
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Johannes Kreidl90093 phút6.90
GK12Hemmo Riihimaki10090 phút—
GK12Kasperi Silen-----
DF29Akseli Puukko120068 phút5.60
DF4Kasim Adams100087 phút6.30
DF28Brahima Magassa91091 phút—
DF25Clinton Antwi90383 phút—
DF6Saku Savolainen80049 phút—
DF3Saku Heiskanen5009 phút—
DF23Arttu Lotjonen30065 phút7.30
DF33Taneli Hamalainen30029 phút—
DF3Rasmus Tikkanen-----
DF22Erol Erguner-----
DF30Jorginho-----
MF16Tommi Jyry101283 phút6.70
MF22Saikou Touray100054 phút6.60
MF8Petteri Pennanen91183 phút7.60
MF10Roman Gasc Valentin91081 phút—
MF13Niilo Kujasalo90018 phút5.60
MF14Samuel Pasanen20037 phút7.00
MF34Julius Eskesen10090 phút6.20
MF17Arttu Heinonen10017 phút—
MF20Souleymane Soumahoro-----
MF28Aaro Toivonen-----
FW11J. Moreno Ciorciari Jaime101056 phút6.70
FW24Bob Armah92078 phút6.90
FW20Piotr Parzyszek92048 phút6.30
FW21Joslyn Luyeye-Lutumba91046 phút6.20
FW9Gustav Engvall61040 phút8.00
FW15Ayman Aiki20044 phút6.50
FW19Calvin Kabuye20017 phút—
FW17Eemil Tanninen-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Andre Onana100090 phút7.91
GK1Ahmet Yildirim-----
GK25Onuralp Cevikkan-----
GK96Erol Colak-----
DF20Wagner Pina90176 phút6.97
DF19Mustafa Eskihellac90274 phút7.13
DF55Sidny Lopes Cabral90045 phút6.76
DF15Stefan Savic80090 phút7.01
DF27Chibuike Nwaiwu81089 phút7.20
DF39Cenk Ozkacar60052 phút6.70
DF4Samet Akaydin30042 phút7.10
DF94Ahmet Tekke-----
MF57Melih Kabasakal90070 phút6.64
MF7Ernest Muci92352 phút7.00
MF11Ozan Tufan90139 phút6.71
MF6Fabinho60076 phút7.23
MF8Benjamin Bouchouari50056 phút7.03
MF17Ruslan Malinovskyi40056 phút6.80
MF26Tim Jabol-Folcarelli20022 phút6.20
MF19Batista Mendy10055 phút6.90
MF5Okay Yokuslu-----
MF82Yigithan Cubukcu-----
MF90Oguzhan Ertem-----
FW10Mohamed Salah108477 phút8.16
FW30Paul Onuachu103059 phút6.84
FW58Aral Simsir100157 phút7.07
FW70Noah Saviolo82047 phút6.90
FW9Franculino54155 phút7.18
FW77Metehan Mimaroglu30135 phút7.00
FW14Umut Nayir10046 phút—
FW61Cihan Canak-----
FW91Esat Alkurt-----
FW99Ali Habesoglu-----
A. Batagov—————
Tính đến 14/10 04:57

Huấn luyện viên

KuPSHuấn luyện viên Miika Nuutinen
TrabzonsporHuấn luyện viên Thomas Reis
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:57

Các trận tiếp theo