Ngôn ngữ

Pafos vs Riga FC

Chi tiết trận đấu
Alphamega Stadium
PafosChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
Riga FCĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 11:29
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 11:29

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,65▼Hòa3,93▲Đội khách5,00▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,671,65Hòa3,893,93Đội khách4,885,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 00:371,65▼3,93▲5,00▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,673,894,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,65▼3,93▲5,00▲
Betfair1,624,005,00
bet3651,62▼3,90▲5,00▲
Marathon1,603,945,10
1xBet1,664,085,29
Betano1,67▼4,05▲4,85▼
BetVictor1,62▼3,804,80▲
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,13▼Đội khách +11,72▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,172,13Đội khách1,691,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 00:372,13▼1,72▲
19/10 22:50 Đầu tiên2,171,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,13▼1,72▲
bet3652,08▼1,72▲
Marathon2,061,70
1xBet2,061,70
Betano2,15▼1,75▲
BetVictor2,08▼1,64▲
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,07▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,75Không thay đổiXỉu2,062,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 00:371,752,07▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,752,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,07▲
Betfair1,732,10▲
bet3651,732,08
Marathon1,752,01
1xBet1,802,07
Betano1,782,10
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,75Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,05
bet3651,732,00
Marathon1,751,94
1xBet1,751,97
Betano1,75▲2,00▼
BetVictor1,702,00
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.510,001,03Betfair
-310,501,021xBet
-2.756,801,10bet365
-2.55,501,13Betfair
-2.254,801,18bet365
-24,401,20bet365
-1.753,381,32Pinnacle
-1.52,771,44Pinnacle
-1.252,461,55Pinnacle
-1 Mốc chính2,131,72Pinnacle
-0.751,832,01Pinnacle
-0.51,642,26Pinnacle
-0.251,452,76Pinnacle
01,263,84Pinnacle
0.251,214,39Pinnacle
0.51,184,80bet365
0.751,126,40bet365
11,039,601xBet
1.51,0310,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0312,00Betfair
11,048,901xBet
1.251,095,30Marathon
1.51,243,95Pinnacle
1.751,243,34Marathon
21,322,92Marathon
2.251,552,43Pinnacle
2.5 Mốc chính1,752,07Pinnacle
2.751,951,87Pinnacle
32,251,63Pinnacle
3.252,551,51Pinnacle
3.52,831,41Pinnacle
3.753,421,23Marathon
44,601,13Marathon
4.254,951,11Marathon
4.55,301,15Pinnacle
4.756,851,04Marathon
59,201,031xBet
5.511,001,05bet365
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 42 trận (không phải cả mùa giải)
PafosTất cảRiga FC
9Trận42
2Thắng28
4Hòa10
3Thua4
12Bàn thắng102
13Bàn thua42
PafosChủ nhàRiga FC
4Trận22
1Thắng16
3Hòa5
0Thua1
7Bàn thắng56
5Bàn thua21
PafosĐội kháchRiga FC
5Trận20
1Thắng12
1Hòa5
3Thua3
5Bàn thắng46
8Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới16
3Trận không ghi bàn3
1.33Bàn thắng mỗi trận2.43
1.44Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất6
1Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất3
PafosTất cảRiga FC
3Trận7
0Thắng3
2Hòa3
1Thua1
4Bàn thắng9
6Bàn thua7
PafosChủ nhàRiga FC
1Trận4
0Thắng2
1Hòa1
0Thua1
2Bàn thắng5
2Bàn thua4
PafosĐội kháchRiga FC
2Trận3
0Thắng1
1Hòa2
1Thua0
2Bàn thắng4
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
2.00Bàn thua mỗi trận1.00
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
PafosTất cảRiga FC
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
PafosChủ nhàRiga FC
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
PafosĐội kháchRiga FC
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
PafosTất cảRiga FC
4Trận—
1Thắng—
1Hòa—
2Thua—
5Bàn thắng—
6Bàn thua—
PafosChủ nhàRiga FC
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
PafosĐội kháchRiga FC
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.25Bàn thắng mỗi trận—
1.50Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
PafosTất cảRiga FC
—Trận33
—Thắng24
—Hòa7
—Thua2
—Bàn thắng90
—Bàn thua31
PafosChủ nhàRiga FC
—Trận17
—Thắng13
—Hòa4
—Thua0
—Bàn thắng48
—Bàn thua15
PafosĐội kháchRiga FC
—Trận16
—Thắng11
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng42
—Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới14
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.73
—Bàn thua mỗi trận0.94
—Chuỗi thắng dài nhất6
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
PafosTất cảRiga FC
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
PafosChủ nhàRiga FC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
PafosĐội kháchRiga FC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Hạng 1 (Síp) (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · Virslīga (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Tính đến 20/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 20/10 04:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PafosHBTBTHTHHH6T 8H 6B
Riga FCTHTTTTHHBT12T 6H 2B
Pafos
Dựa trên 20 trận
Riga FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 8H 6BT · H · B12T 6H 2B
30%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.35Ghi được mỗi trận1.95
1.25Bị ghi mỗi trận1.10
+2Hiệu số+17
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn5%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.8 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.8 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Pafos
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRiga FC
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 5H 2BT · H · B7T 3H 1B
30%Tỷ lệ thắng64%
50%Tỷ lệ hòa27%
1.20Ghi được mỗi trận2.18
1.00Bị ghi mỗi trận1.09
+2Hiệu số+12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Pafos
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRiga FC
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B5T 3H 1B
30%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.50Ghi được mỗi trận1.67
1.50Bị ghi mỗi trận1.11
+0Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Pafos
Dựa trên 13 trận
Hạng 1 (Síp)Riga FC
13Trận—
5T 5H 3BT · H · B—
38%Tỷ lệ thắng—
38%Tỷ lệ hòa—
1.38Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
31%Tỷ lệ không ghi bàn—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
PafosVirslīgaRiga FC
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B7T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng64%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận2.27
—Bị ghi mỗi trận1.09
—Hiệu số+13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Pafos
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueRiga FC
Dựa trên 7 trận
3Trận7
0T 2H 1BT · H · B3T 3H 1B
0%Tỷ lệ thắng43%
67%Tỷ lệ hòa43%
1.33Ghi được mỗi trận1.29
2.00Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
0%Tỷ lệ không ghi bàn14%
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (6 trận)
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (6 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Pafos
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueRiga FC
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.25Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
PafosGiao hữu câu lạc bộRiga FC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
PafosUEFA Champions LeagueRiga FC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Radoslaw Majecki70099 phút7.90
GK1Jay Gorter-----
GK71Michalis Papastylianou-----
GK82Petros Petrou-----
DF14Nikolas Ioannou71093 phút6.20
DF4Luiz David70085 phút6.20
DF5David Goldar61096 phút—
DF3Samy Mmaee40065 phút6.90
DF12Ken Sema41055 phút6.70
DF2Yoram Zague-----
DF23Jonatas Noro-----
DF63Lucca Vetter Paulino-----
DF72Kosmas Ioannou-----
MF26Ivan Sunjic70076 phút7.20
MF88Pepe70169 phút6.90
MF6Guga71050 phút6.90
MF30Vlad Dragomir60182 phút6.20
MF8Domingos Quina60045 phút6.70
MF50Alexandre Brito50040 phút6.90
MF36Victoras Neokleous-----
MF42Georgios Michael-----
MF60Christos Efzona-----
FW18Lele72190 phút6.00
FW20Biel63092 phút7.90
FW7Bruno60182 phút5.30
FW77Joao Correia41050 phút6.90
FW33Silva Anderson41118 phút6.90
FW13Nicolas Moumi Ngamaleu30144 phút—
FW47Murad Mammadov31019 phút—
FW11Jaja20068 phút—
FW17Afonso Patrao-----
FW61Melinos Kais-----
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK91Davids Orols Frenks230036 phút6.60
GK1Krisjanis Zviedris170011 phút—
GK12Kenan Piric20045 phút7.70
GK12Kristaps Zommers-----
GK31A. Papadoudis-----
GK44Marcis Kazainis-----
DF13Raivis Jurkovskis372723 phút6.57
DF34Antonijs Cernomordijs321412 phút6.30
DF33Eduardo Paulo293127 phút6.95
DF17Andres Salazar262836 phút7.65
DF23Maksims Tonisevs211518 phút7.30
DF21Baba Musah200046 phút7.03
DF27Emils Birka2000 phút—
DF3Abner1100 phút—
DF13Ralfs Zemitis-----
DF60Nor Maviram-----
MF40Ahmed Ankrah391025 phút6.93
MF18Salah Oulad M'Hand35111117 phút7.25
MF8Siqueira Iago3112328 phút7.50
MF4Orlando Galo258320 phút6.90
MF5Karl Wassom240128 phút7.10
MF14Renars Varslavans9310 phút—
MF6Coli Saco40023 phút6.90
MF9Nazar Prudchenko-----
MF14Daniils Putrans-----
MF28Abdu Mandeke-----
MF28Eriks Maurs-Boks-----
MF29Abou Sylla-----
FW19Mohamed Badamosi3321618 phút6.70
FW10Ramires Reginaldo3111719 phút6.63
FW99Ferreira Caio259215 phút7.30
FW7Raki Aouani244434 phút6.67
FW22Meissa Diop231122 phút6.60
FW25Abdulrahman Taiwo93017 phút6.70
FW15L. Robalo Pedro Samuel50026 phút6.30
FW4Markuss Blaubergs-----
FW7Valters Lusis-----
FW21Nils Voitiskis-----
Tính đến 20/10 08:51

Huấn luyện viên

PafosHuấn luyện viên Ricardo Sa Pinto
Riga FCHuấn luyện viên Adrian Gula
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:51

Các trận tiếp theo