Pafos vs Riga FC
Alphamega Stadium
23:45Bắt đầu 22/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 11:29
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 11:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,65▼Hòa3,93▲Đội khách5,00▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,65Hòa3,89→3,93Đội khách4,88→5,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 00:37 | 1,65▼ | 3,93▲ | 5,00▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,67 | 3,89 | 4,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65▼ | 3,93▲ | 5,00▲ |
| Betfair | 1,62 | 4,00 | 5,00 |
| bet365 | 1,62▼ | 3,90▲ | 5,00▲ |
| Marathon | 1,60 | 3,94 | 5,10 |
| 1xBet | 1,66 | 4,08 | 5,29 |
| Betano | 1,67▼ | 4,05▲ | 4,85▼ |
| BetVictor | 1,62▼ | 3,80 | 4,80▲ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,13▼Đội khách +11,72▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,17→2,13Đội khách1,69→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 00:37 | 2,13▼ | 1,72▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 2,17 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13▼ | 1,72▲ |
| bet365 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| Marathon | 2,06 | 1,70 |
| 1xBet | 2,06 | 1,70 |
| Betano | 2,15▼ | 1,75▲ |
| BetVictor | 2,08▼ | 1,64▲ |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,07▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,75Không thay đổiXỉu2,06→2,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 00:37 | 1,75 | 2,07▲ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 1,75 | 2,06 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,07▲ |
| Betfair | 1,73 | 2,10▲ |
| bet365 | 1,73 | 2,08 |
| Marathon | 1,75 | 2,01 |
| 1xBet | 1,80 | 2,07 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,75Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,75 | 1,94 |
| 1xBet | 1,75 | 1,97 |
| Betano | 1,75▲ | 2,00▼ |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| -3 | 10,50 | 1,02 | 1xBet |
| -2.75 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -2.5 | 5,50 | 1,13 | Betfair |
| -2.25 | 4,80 | 1,18 | bet365 |
| -2 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -1.75 | 3,38 | 1,32 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,77 | 1,44 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,46 | 1,55 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 2,13 | 1,72 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,83 | 2,01 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,64 | 2,26 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,45 | 2,76 | Pinnacle |
| 0 | 1,26 | 3,84 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,21 | 4,39 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,18 | 4,80 | bet365 |
| 0.75 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 1 | 1,03 | 9,60 | 1xBet |
| 1.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 12,00 | Betfair |
| 1 | 1,04 | 8,90 | 1xBet |
| 1.25 | 1,09 | 5,30 | Marathon |
| 1.5 | 1,24 | 3,95 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,24 | 3,34 | Marathon |
| 2 | 1,32 | 2,92 | Marathon |
| 2.25 | 1,55 | 2,43 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,75 | 2,07 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,95 | 1,87 | Pinnacle |
| 3 | 2,25 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,55 | 1,51 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,83 | 1,41 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 4 | 4,60 | 1,13 | Marathon |
| 4.25 | 4,95 | 1,11 | Marathon |
| 4.5 | 5,30 | 1,15 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,85 | 1,04 | Marathon |
| 5 | 9,20 | 1,03 | 1xBet |
| 5.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 42 trận (không phải cả mùa giải)
| Pafos | Tất cả | Riga FC |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 42 |
| 2 | Thắng | 28 |
| 4 | Hòa | 10 |
| 3 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 102 |
| 13 | Bàn thua | 42 |
| Pafos | Chủ nhà | Riga FC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 22 |
| 1 | Thắng | 16 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 56 |
| 5 | Bàn thua | 21 |
| Pafos | Đội khách | Riga FC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 20 |
| 1 | Thắng | 12 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 46 |
| 8 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 16 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 2.43 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Pafos | Tất cả | Riga FC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Pafos | Chủ nhà | Riga FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Pafos | Đội khách | Riga FC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Pafos | Tất cả | Riga FC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Pafos | Chủ nhà | Riga FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Pafos | Đội khách | Riga FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Pafos | Tất cả | Riga FC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Pafos | Chủ nhà | Riga FC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Pafos | Đội khách | Riga FC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Pafos | Tất cả | Riga FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 33 |
| — | Thắng | 24 |
| — | Hòa | 7 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 90 |
| — | Bàn thua | 31 |
| Pafos | Chủ nhà | Riga FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | Thắng | 13 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 48 |
| — | Bàn thua | 15 |
| Pafos | Đội khách | Riga FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | Thắng | 11 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 42 |
| — | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 14 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.73 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.94 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Pafos | Tất cả | Riga FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Pafos | Chủ nhà | Riga FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Pafos | Đội khách | Riga FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Hạng 1 (Síp) (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · Virslīga (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
Tính đến 20/10 01:32
Vòng loại
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
Đi tiếp F.C. Copenhagen
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
Đi tiếp Panathinaikos
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
Đi tiếp Lincoln Red Imps
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
Đi tiếp Inter Escaldes
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
Đi tiếp Panathinaikos
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Vòng phân hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 20/10 04:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PafosHBTBTHTHHH6T 8H 6B
Riga FCTHTTTTHHBT12T 6H 2B
| Pafos Dựa trên 20 trận | Riga FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 8H 6B | T · H · B | 12T 6H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +2 | Hiệu số | +17 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.6 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.8 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.8 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pafos Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Riga FC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +2 | Hiệu số | +12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pafos Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Riga FC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +0 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Pafos Dựa trên 13 trận | Hạng 1 (Síp) | Riga FC |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 5T 5H 3B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 38% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Pafos | Virslīga | Riga FC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 7T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Tỷ lệ hòa | 27% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Pafos Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Riga FC Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 3T 3H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pafos Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Riga FC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Pafos | Giao hữu câu lạc bộ | Riga FC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Pafos | UEFA Champions League | Riga FC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HPafos0:0APOEL19/10/2026 22:00 · Hạng 1 (Síp)BAtalanta3:1Pafos16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · New Balance ArenaTAnorthosis1:3Pafos11/10/2026 22:00 · Hạng 1 (Síp)
BPafos0:2AEL Limassol18/09/2026 · Hạng 1 (Síp)
TAEK Larnaca0:1Pafos13/09/2026 · Hạng 1 (Síp)
HPafos0:0Ol. Nicosia07/09/2026 · Hạng 1 (Síp)
TKarmiotissa0:3Pafos30/08/2026 · Hạng 1 (Síp)
HPafos2:2Hiệp phụ 2-0Dinamo City28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Alphamega StadiumHDinamo City1:1Pafos21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Elbasan ArenaHPafos3:3Salzburg14/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Alphamega StadiumBSalzburg1:0Pafos07/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaTPafos2:0Hiệp phụ 2-0HNK Hajduk Split31/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · Alphamega StadiumBHNK Hajduk Split2:0Pafos24/07/2026 02:00 · UEFA Europa League · Stadion PoljudMùa giải 2025/26
TPafos2:0APOEL22/05/2026 21:30 · Hạng 1 (Síp)HAEK Larnaca2:2Pafos16/05/2026 22:00 · Hạng 1 (Síp)TPafos2:0Aris10/05/2026 22:00 · Hạng 1 (Síp)BPafos0:2Omonia06/05/2026 23:00 · Hạng 1 (Síp)BApollon2:1Pafos03/05/2026 23:00 · Hạng 1 (Síp)HAPOEL3:3Pafos26/04/2026 21:00 · Hạng 1 (Síp)HPafos1:1AEK Larnaca18/04/2026 22:00 · Hạng 1 (Síp)TRiga FC2:1Super Nova18/10/2026 20:00 · VirslīgaHRiga FC1:1Kairat Almaty15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Skonto stadionsTTukums 20000:2Riga FC10/10/2026 18:00 · VirslīgaTAris1:2Riga FC03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTJelgava0:1Riga FC19/09/2026 20:00 · VirslīgaTSuper Nova0:1Riga FC15/09/2026 23:00 · VirslīgaHRiga FC2:2Auda11/09/2026 22:00 · VirslīgaHRiga FC1:1BFC Daugavpils07/09/2026 23:00 · VirslīgaBFK Liepāja3:2Riga FC31/08/2026 21:30 · VirslīgaTRiga FC2:1Klaksvik28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Skonto stadionsHRFS3:3Riga FC23/08/2026 23:00 · VirslīgaHKlaksvik0:0Riga FC21/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueHGyor1:1Riga FC14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · ETO ParkTRiga FC4:1Ogre United09/08/2026 22:00 · VirslīgaTRiga FC1:0Gyor07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Skonto stadionsTRiga FC4:0FK Grobiņa02/08/2026 22:00 · VirslīgaBRiga FC1:2Hiệp phụ 4-0Vardar29/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Skonto stadionsTVardar2:3Riga FC23/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · Gradski ParkTRiga FC3:1Tukums 200018/07/2026 23:00 · VirslīgaTRiga FC3:2Ararat-Armenia15/07/2026 00:00 · UEFA Champions League · Skonto stadions
Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 8 trận
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Tính đến 20/10 08:51
Huấn luyện viên
PafosHuấn luyện viên Ricardo Sa Pinto
Riga FCHuấn luyện viên Adrian Gula
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:51
Các trận tiếp theo
06/11/202603:00 vs TwenteDe Grolsch VesteĐội kháchUEFA Europa Conference League27/11/202600:45 vs MidtjyllandAlphamega StadiumChủ nhàUEFA Europa Conference League11/12/202603:00 vs MjallbyOlympiaĐội kháchUEFA Europa Conference League18/12/202603:00 vs HeartsAlphamega StadiumChủ nhàUEFA Europa Conference League
06/11/202603:00 vs FK JablonecSkonto stadionsChủ nhàUEFA Europa Conference League27/11/202600:45 vs FK Kauno Žalgiris—Đội kháchUEFA Europa Conference League11/12/202600:45 vs AtalantaSkonto stadionsChủ nhàUEFA Europa Conference League18/12/202603:00 vs FK Borac Banja LukaGradski stadion Banja LukaĐội kháchUEFA Europa Conference League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pafos gặp Riga FC tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 23:45 UTC+07 tại Alphamega Stadium.
Pafos đứng thứ 32 trên bảng xếp hạng, Riga FC đứng thứ 22.
Pafos thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Riga FC thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.65 · 3.93 · 5.00.
Pafos · Trận trước: Atalanta vs Pafos (16/10) · Trận tiếp theo: Twente vs Pafos (6/11)
Riga FC · Trận trước: Riga FC vs Kairat Almaty (15/10) · Trận tiếp theo: Riga FC vs FK Jablonec (6/11)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Iberia 1999 vs Mjallby
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- FK Kauno Žalgiris vs SK Brann
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
- Getafe vs Lugano
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Trabzonspor vs Hearts
- FK Jablonec vs Brighton
- Ajax vs Atalanta
- Braga vs Gent
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Lincoln Red Imps vs Twente
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Midtjylland vs St. Truiden
- FK Borac Banja Luka vs KuPS
- Monaco vs Freiburg
- Aarhus vs Egnatia
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.