Ngôn ngữ

Braga vs Gent

Chi tiết trận đấu
BragaChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
GentĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Braga
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
GentVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
J. VergaraChấn thương
M. NgomChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 23:37

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
BragaTất cảGent
12Trận13
7Thắng10
2Hòa3
3Thua0
16Bàn thắng21
11Bàn thua7
BragaChủ nhàGent
6Trận7
5Thắng5
0Hòa2
1Thua0
10Bàn thắng9
3Bàn thua3
BragaĐội kháchGent
6Trận6
2Thắng5
2Hòa1
2Thua0
6Bàn thắng12
8Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới7
2Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận1.62
0.92Bàn thua mỗi trận0.54
3Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
BragaTất cảGent
5Trận5
4Thắng3
0Hòa2
1Thua0
8Bàn thắng6
3Bàn thua3
BragaChủ nhàGent
3Trận3
3Thắng1
0Hòa2
0Thua0
7Bàn thắng2
0Bàn thua1
BragaĐội kháchGent
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
1.60Bàn thắng mỗi trận1.20
0.60Bàn thua mỗi trận0.60
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
BragaTất cảGent
7Trận—
3Thắng—
2Hòa—
2Thua—
8Bàn thắng—
8Bàn thua—
BragaChủ nhàGent
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
BragaĐội kháchGent
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.14Bàn thắng mỗi trận—
1.14Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
BragaTất cảGent
—Trận8
—Thắng7
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng15
—Bàn thua4
BragaChủ nhàGent
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
BragaĐội kháchGent
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.88
—Bàn thua mỗi trận0.50
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Pro League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Braga Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
Gent Pro League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
Tính đến 17/10 01:36
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 16/10 16:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BragaBBHTBTTHTH8T 7H 5B
GentTTTHTTTTHT10T 8H 2B
Braga
Dựa trên 20 trận
Gent
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 7H 5BT · H · B10T 8H 2B
40%Tỷ lệ thắng50%
35%Tỷ lệ hòa40%
1.25Ghi được mỗi trận1.15
1.10Bị ghi mỗi trận0.75
+3Hiệu số+8
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.21 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.22 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.4 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
0.7 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (17 trận)
0.9 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (17 trận)
11.1 (14 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.7 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
58% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
4.5 (15 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
12.8 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (3 trận)
Braga
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGent
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 2H 1BT · H · B5T 6H 0B
67%Tỷ lệ thắng45%
22%Tỷ lệ hòa55%
1.67Ghi được mỗi trận0.91
0.78Bị ghi mỗi trận0.36
+8Hiệu số+6
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
0%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.57 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.85 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn18%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (9 trận)
13.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Braga
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGent
Dựa trên 9 trận
11Trận9
2T 5H 4BT · H · B5T 2H 2B
18%Tỷ lệ thắng56%
45%Tỷ lệ hòa22%
0.91Ghi được mỗi trận1.44
1.36Bị ghi mỗi trận1.22
-5Hiệu số+2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
36%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.93 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.50 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
1.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
9.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
14.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BragaPro LeagueGent
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B7T 5H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.21
—Bị ghi mỗi trận0.86
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Braga
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa Conference LeagueGent
Dựa trên 6 trận
7Trận6
4T 2H 1BT · H · B3T 3H 0B
57%Tỷ lệ thắng50%
29%Tỷ lệ hòa50%
1.14Ghi được mỗi trận1.00
0.43Bị ghi mỗi trận0.50
+5Hiệu số+3
86%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
43%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
0.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (3 trận)
0.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (3 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Braga
Dựa trên 11 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Gent
11Trận—
3T 5H 3BT · H · B—
27%Tỷ lệ thắng—
45%Tỷ lệ hòa—
1.27Ghi được mỗi trận—
1.36Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
9%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.1Số cú sút mỗi trận—
3.7Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
4.0Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
13.0Phạm lỗi mỗi trận—
Braga
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueGent
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BF.C. Copenhagen3:0Braga16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumHSanta Clara0:0Braga21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstrela2:1Braga11/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHMoreirense2:2Braga10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasTBraga1:0Din. Minsk07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference LeagueTBraga4:0Zeleznicar Pancevo31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBraga2:2Estrela17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSanta Clara2:1Braga27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 16/10 05:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bernardo120090 phút6.42
GK12Tiago Sa-----
GK78Joao Carvalho-----
DF2Victor Gomez120080 phút6.72
DF22Barcia Sergio100069 phút6.70
DF44Adrian Bajrami100062 phút6.69
DF7Travassos90046 phút6.58
DF14Gustaf Lagerbielke80083 phút6.89
DF26Bright Arrey-Mbi40061 phút6.37
DF37Adrian Barisic30041 phút6.95
DF96Afonso Sousa-----
MF8Joao Moutinho120074 phút7.01
MF6Carvalho Vitor110180 phút7.06
MF34Ege Tiknaz Demir110263 phút7.12
MF11Silva Gabriel111156 phút6.76
MF20Mario Dorgeles90145 phút6.63
MF23Denis Huseinbasic80054 phút6.64
MF29Gorby70181 phút6.88
MF77Gabri Martinez61048 phút6.70
MF50Diego Rodrigues52024 phút7.00
MF16Tommy Marques50020 phút6.56
MF19Sayfiddin Sodikov-----
MF87Joao Trovisco-----
MF92Antonio Gil-----
FW10Pau Victor125172 phút6.71
FW9Fran Navarro92040 phút6.67
FW21Ricardo Horta82177 phút6.86
FW17Jovan Milosevic50040 phút6.86
FW19Jonas Wind41025 phút7.03
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận · trong tổng số 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Davy Roef140092 phút7.13
GK30Kjell Peersman-----
GK31Bas Evers-----
GK50Noa Vandenabeele-----
DF20Tiago Araujo142492 phút7.62
DF44Siebe Van Der Heyden140189 phút7.14
DF16Christian Burgess141088 phút7.50
DF57Matties Volckaert141163 phút6.78
DF5Mouhamed Ngom120086 phút6.96
DF3Maksim Paskotsi70043 phút6.95
DF39Abdoul Ayinde2001 phút—
DF56Mamadou Diallo10045 phút6.30
DF29Lars Cooman-----
DF54Hannes Vernemmen-----
MF17Mathias Delorge140068 phút7.30
MF22Leonardo Da Silva Lopes140054 phút6.76
MF27Tibe De Vlieger131267 phút7.19
MF8Laszlo Benes90054 phút6.72
MF37Abdelhak Kadri70039 phút6.90
MF10Aime Omgba40019 phút6.50
MF28Mohammed El Adfaoui-----
FW11Momodou Sonko132168 phút7.09
FW47Josue Vergara123077 phút6.96
FW75Ibrahima Cisse103034 phút6.77
FW45Hyllarion Goore92053 phút6.82
FW59Hadji Seck El91012 phút6.82
FW7Michel-Ange Balikwisha71064 phút7.13
FW14Kyrell Wilson50040 phút6.45
FW21Max Dean30137 phút7.70
FW19Moctar Diop-----
FW61Abubakar Abdullahi-----
FW82Daniel Wisdom-----
FW95Yassin Mohammed-----
Tính đến 14/10 04:57

Huấn luyện viên

BragaHuấn luyện viên Carlos Vicens
GentHuấn luyện viên Rik De Mil
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo