FK Kauno Žalgiris vs SK Brann
Đội hình · Vắng mặt
| K. KjartanssonChấn thương đầu gối |
| K. M. IngasonTreo giò vì thẻ đỏ |
| N. BoakyeChấn thương đầu gối |
| S. OpsahlChấn thương bàn chân |
| U. MathisenChấn thương bàn chân |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 05:05Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,01▲Hòa4,11▲Đội khách1,76▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,00→4,01Hòa4,10→4,11Đội khách1,77→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 05:05 | 4,01▲ | 4,11▲ | 1,76▼ |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 4,00 | 4,10 | 1,77 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,01▲ | 4,11▲ | 1,76▼ |
| Betfair | 4,33 | 3,80 | 1,75 |
| bet365 | 4,50 | 3,60 | 1,75 |
| Marathon | 4,25 | 3,88 | 1,72 |
| 1xBet | 4,40 | 4,02 | 1,78 |
| Betano | 4,35▲ | 3,80 | 1,80▼ |
| BetVictor | 4,20 | 3,70 | 1,73 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,07▲Đội khách -0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,06→2,07Đội khách1,76Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 05:05 | 2,07▲ | 1,76 |
| 19/10 22:50 Đầu tiên | 2,06 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07▲ | 1,76 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Betano | 2,07▲ | 1,80 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,75Không thay đổiXỉu2,06Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,06 |
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,75 | 2,01 |
| 1xBet | 1,80 | 2,07 |
| Betano | 1,78▼ | 2,07▲ |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 5Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,70 | 2,01 |
| 1xBet | 1,70 | 2,04 |
| Betano | 1,70▼ | 2,07▲ |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.5 | 9,50 | 1,04 | Betfair |
| -1 | 7,70 | 1,02 | Marathon |
| -0.75 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -0.5 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -0.25 | 3,54 | 1,29 | Pinnacle |
| 0 | 3,11 | 1,36 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,43 | 1,56 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 2,07 | 1,76 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,85 | 1,99 | Pinnacle |
| 1 | 1,59 | 2,35 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,47 | 2,70 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,38 | 3,02 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,27 | 3,75 | Pinnacle |
| 2 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 2.25 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 2.5 | 1,10 | 6,00 | Betfair |
| 2.75 | 1,04 | 7,10 | Marathon |
| 3 | 1,01 | 11,00 | 1xBet |
| 3.5 | 1,02 | 11,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,04 | 12,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,10 | 5,05 | Marathon |
| 1.5 | 1,24 | 3,96 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,25 | 3,28 | Marathon |
| 2 | 1,32 | 2,92 | Marathon |
| 2.25 | 1,55 | 2,42 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,75 | 2,06 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,97 | 1,85 | Pinnacle |
| 3 | 2,28 | 1,62 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,59 | 1,49 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,87 | 1,40 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 4 | 4,35 | 1,14 | Marathon |
| 4.25 | 4,70 | 1,12 | Marathon |
| 4.5 | 5,30 | 1,15 | Pinnacle |
| 4.75 | 6,25 | 1,06 | Marathon |
| 5 | 8,70 | 1,01 | Marathon |
| 5.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 6.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| FK Kauno Žalgiris | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 41 | Trận | 30 |
| 21 | Thắng | 13 |
| 11 | Hòa | 4 |
| 9 | Thua | 13 |
| 73 | Bàn thắng | 53 |
| 38 | Bàn thua | 46 |
| FK Kauno Žalgiris | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 11 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 7 |
| 42 | Bàn thắng | 28 |
| 12 | Bàn thua | 23 |
| FK Kauno Žalgiris | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 14 |
| 10 | Thắng | 4 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 6 |
| 31 | Bàn thắng | 25 |
| 26 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 20 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.77 |
| 0.93 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| FK Kauno Žalgiris | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 13 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| FK Kauno Žalgiris | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 5 |
| FK Kauno Žalgiris | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| FK Kauno Žalgiris | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 31 | Trận | — |
| 17 | Thắng | — |
| 9 | Hòa | — |
| 5 | Thua | — |
| 63 | Bàn thắng | — |
| 21 | Bàn thua | — |
| FK Kauno Žalgiris | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 9 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 38 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| FK Kauno Žalgiris | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 8 | Thắng | — |
| 5 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 25 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 16 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 5 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.03 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.68 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| FK Kauno Žalgiris | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| FK Kauno Žalgiris | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| FK Kauno Žalgiris | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| FK Kauno Žalgiris | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| FK Kauno Žalgiris | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| FK Kauno Žalgiris | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| FK Kauno Žalgiris | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| FK Kauno Žalgiris | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| FK Kauno Žalgiris | Tất cả | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 23 |
| — | Thắng | 9 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 12 |
| — | Bàn thắng | 40 |
| — | Bàn thua | 37 |
| FK Kauno Žalgiris | Chủ nhà | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 6 |
| — | Bàn thắng | 20 |
| — | Bàn thua | 18 |
| FK Kauno Žalgiris | Đội khách | SK Brann |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 6 |
| — | Bàn thắng | 20 |
| — | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 4 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.74 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.61 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Molde | 23 | 12 | 4 | 7 | +17 | 40 | THBTT |
| 4 | Tromso | 23 | 11 | 7 | 5 | +11 | 40 | HHTBB |
| 5 | Rosenborg BK | 23 | 11 | 4 | 8 | +12 | 37 | THTTT |
| 6 | Lillestrom | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 | THBTT |
| 7 | SK Brann | 23 | 9 | 2 | 12 | +3 | 29 | BBTBB |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | KFUM Oslo | 23 | 8 | 5 | 10 | -9 | 29 | HTTTB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 | BTBHH |
| 11 | Valerenga | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | TBHBH |
| 12 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 13 | Sandefjord BK | 23 | 6 | 6 | 11 | -8 | 24 | BHTBH |
| 14 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 | BBBTB |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| FK Kauno Žalgiris Dựa trên 20 trận | SK Brann Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +14 | Hiệu số | +6 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (11 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (17 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| 34% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (11 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.4 (11 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (11 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (11 trận) |
| FK Kauno Žalgiris Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SK Brann Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 1H 1B | T · H · B | 6T 0H 4B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.56 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +19 | Hiệu số | +4 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 65% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| FK Kauno Žalgiris Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | SK Brann Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (4 trận) |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (4 trận) |
| FK Kauno Žalgiris Dựa trên 11 trận | A Lyga | SK Brann |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 8T 2H 1B | T · H · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 18% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.45 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +21 | Hiệu số | — |
| 73% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| FK Kauno Žalgiris | Eliteserien | SK Brann Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 4T 1H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 10% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| FK Kauno Žalgiris Dựa trên 1 trận | UEFA Europa Conference League | SK Brann Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 7 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 4T 2H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 57% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.86 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| -4 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 86% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| FK Kauno Žalgiris Dựa trên 5 trận | UEFA Champions League | SK Brann |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 1H 2B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| FK Kauno Žalgiris | Cúp Na Uy | SK Brann Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| FK Kauno Žalgiris Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | SK Brann |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| FK Kauno Žalgiris Dựa trên 1 trận | Cúp Litva | SK Brann |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| FK Kauno Žalgiris | Giao hữu câu lạc bộ | SK Brann Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
FK Kauno Žalgiris gặp SK Brann tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 22/10/2026 23:45 UTC+07.
FK Kauno Žalgiris đứng thứ 36 trên bảng xếp hạng, SK Brann đứng thứ 12.
FK Kauno Žalgiris thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
SK Brann thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.01 · 4.11 · 1.76.
FK Kauno Žalgiris · Trận trước: Brighton vs FK Kauno Žalgiris (16/10) · Trận tiếp theo: Lugano vs FK Kauno Žalgiris (6/11)
SK Brann · Trận trước: Valerenga vs SK Brann (18/10) · Trận tiếp theo: Lillestrom vs SK Brann (25/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Iberia 1999 vs Mjallby
- Inter Escaldes vs Univ. Craiova
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
- Getafe vs Lugano
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Trabzonspor vs Hearts
- Pafos vs Riga FC
- FK Jablonec vs Brighton
- Braga vs Gent
- Lincoln Red Imps vs Twente
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- Thun vs HNK Hajduk Split
- Midtjylland vs St. Truiden
- Monaco vs Freiburg
- FK Borac Banja Luka vs KuPS
- Aarhus vs Egnatia
- Ajax vs Atalanta
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
Chưa có bài viết nào.