Ngôn ngữ

FK Kauno Žalgiris vs SK Brann

Chi tiết trận đấu
FK Kauno ŽalgirisChủ nhà
23:45Bắt đầu 22/10
SK BrannĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 20/10 05:05
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FK Kauno Žalgiris
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
SK BrannVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
K. KjartanssonChấn thương đầu gối
K. M. IngasonTreo giò vì thẻ đỏ
N. BoakyeChấn thương đầu gối
S. OpsahlChấn thương bàn chân
U. MathisenChấn thương bàn chân
Tính đến 20/10 04:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 05:05

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,01▲Hòa4,11▲Đội khách1,76▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,004,01Hòa4,104,11Đội khách1,771,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 05:054,01▲4,11▲1,76▼
19/10 22:50 Đầu tiên4,004,101,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,01▲4,11▲1,76▼
Betfair4,333,801,75
bet3654,503,601,75
Marathon4,253,881,72
1xBet4,404,021,78
Betano4,35▲3,801,80▼
BetVictor4,203,701,73
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,07▲Đội khách -0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,062,07Đội khách1,76Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 05:052,07▲1,76
19/10 22:50 Đầu tiên2,061,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,07▲1,76
bet3652,051,75
Betano2,07▲1,80
BetVictor2,011,69
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,75Không thay đổiXỉu2,06Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,06
Betfair1,752,05
bet3651,752,05
Marathon1,752,01
1xBet1,802,07
Betano1,78▼2,07▲
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 5Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 19/10 22:50 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,672,10
Marathon1,702,01
1xBet1,702,04
Betano1,70▼2,07▲
BetVictor1,672,05
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.59,501,04Betfair
-17,701,02Marathon
-0.755,751,14bet365
-0.54,251,21bet365
-0.253,541,29Pinnacle
03,111,36Pinnacle
0.252,431,56Pinnacle
0.5 Mốc chính2,071,76Pinnacle
0.751,851,99Pinnacle
11,592,35Pinnacle
1.251,472,70Pinnacle
1.51,383,02Pinnacle
1.751,273,75Pinnacle
21,165,25bet365
2.251,145,75bet365
2.51,106,00Betfair
2.751,047,10Marathon
31,0111,001xBet
3.51,0211,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 19 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0412,00bet365
1.251,105,05Marathon
1.51,243,96Pinnacle
1.751,253,28Marathon
21,322,92Marathon
2.251,552,42Pinnacle
2.5 Mốc chính1,752,06Pinnacle
2.751,971,85Pinnacle
32,281,62Pinnacle
3.252,591,49Pinnacle
3.52,871,40Pinnacle
3.753,281,25Marathon
44,351,14Marathon
4.254,701,12Marathon
4.55,301,15Pinnacle
4.756,251,06Marathon
58,701,01Marathon
5.511,001,05bet365
6.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 41 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
FK Kauno ŽalgirisTất cảSK Brann
41Trận30
21Thắng13
11Hòa4
9Thua13
73Bàn thắng53
38Bàn thua46
FK Kauno ŽalgirisChủ nhàSK Brann
20Trận16
11Thắng9
5Hòa0
4Thua7
42Bàn thắng28
12Bàn thua23
FK Kauno ŽalgirisĐội kháchSK Brann
21Trận14
10Thắng4
6Hòa4
5Thua6
31Bàn thắng25
26Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026/27
20Trận giữ sạch lưới3
9Trận không ghi bàn5
1.78Bàn thắng mỗi trận1.77
0.93Bàn thua mỗi trận1.53
5Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
4Chuỗi hòa dài nhất1
FK Kauno ŽalgirisTất cảSK Brann
1Trận7
0Thắng4
0Hòa2
1Thua1
0Bàn thắng13
4Bàn thua9
FK Kauno ŽalgirisChủ nhàSK Brann
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua5
FK Kauno ŽalgirisĐội kháchSK Brann
1Trận3
0Thắng1
0Hòa2
1Thua0
0Bàn thắng5
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận1.86
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận1.29
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
FK Kauno ŽalgirisTất cảSK Brann
31Trận—
17Thắng—
9Hòa—
5Thua—
63Bàn thắng—
21Bàn thua—
FK Kauno ŽalgirisChủ nhàSK Brann
16Trận—
9Thắng—
4Hòa—
3Thua—
38Bàn thắng—
9Bàn thua—
FK Kauno ŽalgirisĐội kháchSK Brann
15Trận—
8Thắng—
5Hòa—
2Thua—
25Bàn thắng—
12Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
16Trận giữ sạch lưới—
5Trận không ghi bàn—
2.03Bàn thắng mỗi trận—
0.68Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
4Chuỗi hòa dài nhất—
FK Kauno ŽalgirisTất cảSK Brann
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
FK Kauno ŽalgirisĐội kháchSK Brann
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
FK Kauno ŽalgirisTất cảSK Brann
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
FK Kauno ŽalgirisChủ nhàSK Brann
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
FK Kauno ŽalgirisĐội kháchSK Brann
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
FK Kauno ŽalgirisTất cảSK Brann
6Trận—
2Thắng—
2Hòa—
2Thua—
6Bàn thắng—
10Bàn thua—
FK Kauno ŽalgirisChủ nhàSK Brann
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
FK Kauno ŽalgirisĐội kháchSK Brann
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FK Kauno ŽalgirisTất cảSK Brann
—Trận23
—Thắng9
—Hòa2
—Thua12
—Bàn thắng40
—Bàn thua37
FK Kauno ŽalgirisChủ nhàSK Brann
—Trận12
—Thắng6
—Hòa0
—Thua6
—Bàn thắng20
—Bàn thua18
FK Kauno ŽalgirisĐội kháchSK Brann
—Trận11
—Thắng3
—Hòa2
—Thua6
—Bàn thắng20
—Bàn thua19
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn4
—Bàn thắng mỗi trận1.74
—Bàn thua mỗi trận1.61
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất3
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · A Lyga (chỉ các trận đã nhận) · Cúp Litva (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League · UEFA Champions League · Eliteserien
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
FK Kauno Žalgiris —
SK Brann Eliteserien
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Molde231247+1740THBTT
4Tromso231175+1140HHTBB
5Rosenborg BK231148+1237THTTT
6Lillestrom231139+136THBTT
7SK Brann239212+329BBTBB
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9KFUM Oslo238510-929HTTTB
10Sarpsborg 0823779-628BTBHH
11Valerenga237511-826TBHBH
12HamKam237511-1526BTBBB
13Sandefjord BK236611-824BHTBH
14Aalesund23599-1224TBTBT
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start234415-2916BBBTB
Tính đến 20/10 01:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 20/10 04:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FK Kauno ŽalgirisTBTTBTTTHT12T 3H 5B
SK BrannBTBBTTBBHT10T 3H 7B
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 20 trận
SK Brann
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B10T 3H 7B
60%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.75Ghi được mỗi trận1.70
1.05Bị ghi mỗi trận1.40
+14Hiệu số+6
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (11 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (11 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (17 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (17 trận)
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận17.5 (11 trận)
2.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (11 trận)
34% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (11 trận)
3.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận8.4 (11 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (11 trận)
13.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (11 trận)
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSK Brann
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 1H 1BT · H · B6T 0H 4B
78%Tỷ lệ thắng60%
11%Tỷ lệ hòa0%
2.56Ghi được mỗi trận1.90
0.44Bị ghi mỗi trận1.50
+19Hiệu số+4
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.95 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận19.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình65% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận10.0 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (7 trận)
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSK Brann
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 2H 4BT · H · B4T 3H 3B
45%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa30%
1.09Ghi được mỗi trận1.50
1.55Bị ghi mỗi trận1.30
-5Hiệu số+2
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.87 (4 trận)
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.5 (4 trận)
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 11 trận
A LygaSK Brann
11Trận—
8T 2H 1BT · H · B—
73%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
2.36Ghi được mỗi trận—
0.45Bị ghi mỗi trận—
+21Hiệu số—
73%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
9%Tỷ lệ không ghi bàn—
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
FK Kauno ŽalgirisEliteserienSK Brann
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B4T 1H 5B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa10%
—Ghi được mỗi trận1.40
—Bị ghi mỗi trận1.60
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận17.4
—Sút trúng đích mỗi trận5.2
—Kiểm soát bóng trung bình62%
—Phạt góc mỗi trận7.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận12.0
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeagueSK Brann
Dựa trên 7 trận
1Trận7
0T 0H 1BT · H · B4T 2H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng57%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa29%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.86
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.29
-4Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn14%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn86%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 5 trận
UEFA Champions LeagueSK Brann
5Trận—
2T 1H 2BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.80Bị ghi mỗi trận—
-4Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
40%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
FK Kauno ŽalgirisCúp Na UySK Brann
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSK Brann
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
FK Kauno Žalgiris
Dựa trên 1 trận
Cúp LitvaSK Brann
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
FK Kauno ŽalgirisGiao hữu câu lạc bộSK Brann
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 39 trận · trong tổng số 40 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK55Tomas Svedkauskas370017 phút6.90
GK22Deividas Mikelionis20090 phút—
GK1Joris Aliukonis-----
DF45Joris Moutachy310325 phút6.20
DF3Anton Tolordava304024 phút7.20
DF37Nosa Iyobosa Edokpolor291214 phút6.30
DF23Aldayr Hernandez27107 phút5.90
DF77Rokas Lekiatas261229 phút6.50
DF33Marko Konatar120137 phút—
DF62Lirim Kastrati II.7006 phút—
DF4Luka Racic7004 phút—
DF2Tautvydas Burdzilauskas5000 phút—
MF7Amine Benchaib3713418 phút6.30
MF8Yukiyoshi Karashima282210 phút6.90
MF32Franco Baldassarra202035 phút7.30
MF14Vykintas Slivka172235 phút7.30
MF10Gratas Sirgedas16441 phút—
MF20Anthony Kalik110119 phút6.70
MF17Ivan Fiolic60126 phút—
FW70Fabien Ourega307017 phút6.70
FW24Motiejus Burba30537 phút—
FW15Ribeiro Leo276712 phút6.30
FW19Oliveira Renan175032 phút6.20
FW9Leon Krekovic156022 phút6.50
FW27Gabriel Debeljuh123115 phút6.60
FW11Fedor Cernych1000 phút—
FW27Metin Tunc-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Matias Dyngeland190092 phút7.06
GK12Simen Nilsen110090 phút7.24
GK36Melas Hellesoy Hakon-----
DF17Joachim Soltvedt294479 phút6.98
DF3Fredrik Knudsen280085 phút7.06
DF23Thore Pedersen280077 phút6.75
DF20Vetle Dragsnes211269 phút6.87
DF15Jonas Torsvik90121 phút6.51
DF21Neraysho Kasanwirjo60062 phút6.60
DF2Leo Cornic30055 phút6.70
DF41Andreas Wilhelmsen-----
MF16Kristian Eriksen277461 phút6.64
MF18Lungi Sorensen Jacob260383 phút7.38
MF25Niklas Wassberg240155 phút6.74
MF14Ulrik Mathisen212652 phút6.71
MF19Eggert Gudmundsson141169 phút6.88
MF8Jesper Eikrem10012 phút6.90
MF6Sondre Tronstad-----
MF37Sondre Vindenes-----
MF43Brage Haugen-----
FW29Noah Holm289373 phút6.94
FW10M. Ingason Kristall248265 phút6.98
FW11Bard Finne235235 phút6.90
FW9Niklas Castro168478 phút7.57
FW22Saevar Magnusson120038 phút6.69
FW39Julian Laegreid40014 phút6.53
FW7Kjartan Kjartansson4008 phút6.40
N. Boakye—————
S. Opsahl—————
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

FK Kauno ŽalgirisHuấn luyện viên Eivinas Cerniauskas
SK BrannHuấn luyện viên Eirik Horneland
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo