Ngôn ngữ

Gent vs Aarhus

Chi tiết trận đấu
Planet Group Arena
GentChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
AarhusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 23:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
33GDavy Roef
3DMaksim Paskotsi
16DChristian Burgess
44DSiebe Van der Heyden
27MTibe De Vlieger
7MMichel Ange Balikwisha
57MMatties Volckaert
17MMathias Delorge
20MTiago Araújo
75FIbrahima Cisse
11FMomodou Sonko
Dự bị 12
56DMamadou Diallo
45FHyllarion Goore
22MLeonardo Lopes
30GKjell Peersman
18MMatisse Samoise
39DAbdul Ayinde
8MLászló Bénes
10MAimé Omgba
14FKyrell Wilson
28MMohammed El Âdfaoui
37MAbdelkahar Kadri
59FEl Hadji Seck
Huấn luyện viên Rik De Mil
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
21GMads Hedenstad
25DColin Rösler
3DDaníel Grétarsson
19DEric Kahl
26MJacob Andersen
18MCallum McCowatt
7MMarkus Solbakken
10MKristian Arnstad
23MMikael Anderson
27FStefen Tchamche
28FJames Bogere
Dự bị 12
39FFrederik Emmery
14DTobias Mølgaard
4MMagnus Knudsen
5DFrederik Tingager
16MJens Jønsson
42GMarius van der Raad
1GJesper Hansen
33DLuka Callø
29DRasmus Carstensen
8MSebastian Jørgensen
31FTobias Bech
13FJanni Serra
Huấn luyện viên Jakob Poulsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GentVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
J. VergaraChấn thương
M. NgomChấn thương đầu gối
AarhusVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (12/10)
G. LinksVa chạm
K. YakobChấn thương đầu gối
N. PoulsenChấn thương gân Achilles
O. HaugstrupVa chạm
T. KristjanssonChấn thương
Tính đến 16/10 01:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gent011
Aarhus000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Thay ngườiFrederik EmmeryRa sân: Mikael Anderson
  2. 46'Thay ngườiMamadou DialloRa sân: Siebe Van der Heyden
  3. 46'Thay ngườiTobias MølgaardRa sân: Daníel Grétarsson
  4. 58'Thẻ vàngJames Bogere
  5. 62'Thay ngườiMagnus KnudsenRa sân: Kristian Arnstad
  6. 66'Thay ngườiHyllarion GooreRa sân: Matties Volckaert
  7. 73'Thẻ vàngMathias Delorge
  8. 76'Thẻ vàngMarkus Solbakken
  9. 77'Thay ngườiLeonardo LopesRa sân: Mathias Delorge
  10. 77'Thay ngườiJens JønssonRa sân: Markus Solbakken
  11. 77'Thay ngườiFrederik TingagerRa sân: Eric Kahl
  12. 86'Thẻ vàngTibe De Vlieger
  13. 87'Bàn thắngHyllarion GooreKiến tạo: Tiago Araújo
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
2,24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,23
22Sút4
4Sút trúng đích1
11Phạt góc2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
526Chuyền bóng498
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMaksim Paskotsi90000006.9
7 · MFMichel Ange Balikwisha90002007.6
11 · FWMomodou Sonko90002006.2
16 · DFChristian Burgess90002007.7
20 · MFTiago Araújo90011008.9
27 · MFTibe De Vlieger90002107.3
33 · GKDavy Roef90000006.9
75 · FWIbrahima Cisse90004005.9
17 · MFMathias Delorge77001108.7
57 · MFMatties Volckaert66000006.3
44 · DFSiebe Van der Heyden45001007.5
56 · DF · Dự bịMamadou Diallo45001006.3
45 · FW · Dự bịHyllarion Goore24101007.6
22 · MF · Dự bịLeonardo Lopes13000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
18 · MFCallum McCowatt90000006.7
21 · GKMads Hedenstad90000008.5
25 · DFColin Rösler90000006.5
26 · MFJacob Andersen90000006.5
27 · FWStefen Tchamche90002006.9
28 · FWJames Bogere90000106.2
7 · MFMarkus Solbakken77000106.9
19 · DFEric Kahl77000007.2
39 · FW · Dự bịFrederik Emmery69000007.6
10 · MFKristian Arnstad62000006.9
3 · DFDaníel Grétarsson45001007.0
14 · DF · Dự bịTobias Mølgaard45000006.7
4 · MF · Dự bịMagnus Knudsen28000006.9
23 · MFMikael Anderson21000006.6
5 · DF · Dự bịFrederik Tingager13000006.5
16 · MF · Dự bịJens Jønsson13000006.9
Tính đến 16/10 01:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,64Hòa4,09Đội khách5,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,571,64Hòa4,314,09Đội khách5,125,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 23:371,64▲4,09▼5,34▲
15/10 23:041,60▼4,39▲5,30▲
15/10 22:311,68▼4,22▲4,75▲
15/10 21:231,694,17▲4,70▼
15/10 20:521,694,16▲4,73▲
15/10 20:231,694,15▼4,72▼
15/10 19:541,69▲4,16▼4,75▼
15/10 19:261,644,24▼5,05▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
15/10 16:321,64▼4,25▲5,03▼
15/10 16:051,65▲4,22▼5,05▲
15/10 15:361,64▼4,28▲5,01▲
15/10 15:091,674,21▲4,88
15/10 14:401,67▼4,19▲4,88▲
15/10 12:221,68▲4,18▼4,82▼
15/10 11:541,654,23▼4,88▲
15/10 10:591,654,27▲4,83▲
15/10 06:271,65▲4,25▼4,79▼
15/10 04:561,62▲4,32▼4,97▼
15/10 00:081,61▲4,33▲5,05▲
14/10 20:021,604,27▼4,96▼
14/10 04:451,60▲4,29▼4,98▼
13/10 17:491,574,33▲5,12
12/10 22:52 Đầu tiên1,574,315,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,644,095,34
Betfair1,533,905,00
bet3651,624,204,75
Marathon1,604,054,95
1xBet1,644,264,82
Betano1,674,155,30
BetVictor1,603,905,25
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,14Đội khách +11,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,012,14Đội khách1,841,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 23:372,14▲1,75▼
15/10 23:042,07▼1,83▲
15/10 22:31Thay đổi mốc · -0.5 → -1
15/10 22:312,22▼1,70▲
15/10 21:232,25▲1,68▼
15/10 20:522,24▼1,69▲
15/10 20:232,25▲1,68▼
15/10 19:542,23▲1,69▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
15/10 16:052,12▲1,76▼
15/10 15:362,11▼1,77▲
15/10 15:092,16▼1,74▲
15/10 14:402,17▼1,73▲
15/10 12:222,19▲1,72▼
15/10 10:592,12▼1,75▲
15/10 06:272,14▲1,74▼
15/10 04:562,09▲1,81▼
15/10 00:082,06▲1,83▲
14/10 20:022,051,81▼
14/10 12:112,05▲1,82▲
14/10 04:452,04▲1,81▼
13/10 17:492,00▼1,85▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,011,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,141,75
bet3652,151,68
Marathon2,041,71
1xBet2,081,77
Betano2,121,75
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,86Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,851,86Xỉu1,972,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 23:371,86▲2,01▼
15/10 23:041,80▼2,06▲
15/10 22:311,84▼2,04▲
15/10 21:231,85▼2,03▲
15/10 19:541,86▲2,01▼
15/10 15:361,85▼2,03▲
15/10 15:091,87▼2,00▲
15/10 14:401,881,99▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 06:271,88▲1,98▼
15/10 04:561,86▲1,99▼
15/10 00:081,852,00▲
14/10 12:111,85▲1,99▲
14/10 04:451,84▲1,98▼
13/10 17:491,83▼1,99▲
12/10 22:52 Đầu tiên1,851,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,862,01
Betfair1,801,91
bet3651,802,00
Marathon1,781,97
1xBet1,991,83
Betano1,832,02
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,871,80Không1,901,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 23:371,801,87▼
15/10 23:041,80▼1,91
15/10 22:311,85▲1,91
15/10 21:511,80▼1,91▲
15/10 21:231,85▲1,85▼
15/10 20:521,80▼1,91▲
15/10 08:441,87▼1,90
15/10 06:271,90▲1,90
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
15/10 01:021,87▼1,90
15/10 00:351,90▲1,90
14/10 22:491,87▼1,90▲
14/10 20:481,901,87▼
14/10 16:591,90▲1,90
13/10 23:551,87▼1,90▲
13/10 18:091,90▲1,87▼
13/10 17:491,87▼1,90
13/10 12:161,901,90▲
13/10 03:201,901,87▼
13/10 01:551,90▲1,90
13/10 01:111,87▼1,90
13/10 00:511,90▲1,90
12/10 22:52 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,801,91
Marathon1,781,90
1xBet1,911,91
Betano1,801,93
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
GentTất cảAarhus
13Trận17
10Thắng3
3Hòa5
0Thua9
21Bàn thắng22
7Bàn thua33
GentChủ nhàAarhus
7Trận8
5Thắng2
2Hòa3
0Thua3
9Bàn thắng12
3Bàn thua15
GentĐội kháchAarhus
6Trận9
5Thắng1
1Hòa2
0Thua6
12Bàn thắng10
4Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn4
1.62Bàn thắng mỗi trận1.29
0.54Bàn thua mỗi trận1.94
5Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
GentTất cảAarhus
5Trận1
3Thắng0
2Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng0
3Bàn thua1
GentChủ nhàAarhus
3Trận—
1Thắng—
2Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
GentĐội kháchAarhus
2Trận1
2Thắng0
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng0
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.20Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.60Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
GentTất cảAarhus
8Trận—
7Thắng—
1Hòa—
0Thua—
15Bàn thắng—
4Bàn thua—
GentChủ nhàAarhus
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
2Bàn thua—
GentĐội kháchAarhus
4Trận—
3Thắng—
1Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.88Bàn thắng mỗi trận—
0.50Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
GentTất cảAarhus
—Trận10
—Thắng1
—Hòa5
—Thua4
—Bàn thắng14
—Bàn thua17
GentChủ nhàAarhus
—Trận5
—Thắng1
—Hòa3
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua7
GentĐội kháchAarhus
—Trận5
—Thắng0
—Hòa2
—Thua3
—Bàn thắng6
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.40
—Bàn thua mỗi trận1.70
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất2
GentTất cảAarhus
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua6
GentChủ nhàAarhus
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
GentĐội kháchAarhus
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
GentTất cảAarhus
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua9
GentChủ nhàAarhus
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua5
GentĐội kháchAarhus
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.50
—Bàn thua mỗi trận2.25
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa Conference League · Pro League · Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus0000+00
—Ajax0000+00
—Atalanta1100+20
—FK Borac Banja Luka0000+00
—Braga0000+00
—SK Brann1100+10
—Brighton1100+40
—PFC CSKA Sofia1001-10
—Crvena zvezda0000+00
—Egnatia1010+00
—F.C. Copenhagen1100+30
—Freiburg1100+10
—Gent1100+10
—Getafe0000+00
—HNK Hajduk Split1100+10
—Hearts1010+00
—Iberia 19990000+00
—Inter Escaldes0000+00
—FK Jablonec0000+00
—Kairat Almaty0000+00
—FK Kauno Žalgiris0000+00
—KuPS1001-20
—Lincoln Red Imps0000+00
—Lugano1100+10
—Midtjylland0000+00
—Mjallby1100+20
—Monaco0000+00
—Nordsjaelland0000+00
—Pafos0000+00
—Panathinaikos1100+10
—Riga FC1010+00
—St. Truiden1100+20
—Thun0000+00
—Trabzonspor0000+00
—Twente1100+10
—Univ. Craiova1010+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus1001-10
—Ajax1001-10
—Atalanta0000+00
—FK Borac Banja Luka1001-10
—Braga1001-30
—SK Brann0000+00
—Brighton0000+00
—PFC CSKA Sofia0000+00
—Crvena zvezda1001-10
—Egnatia0000+00
—F.C. Copenhagen0000+00
—Freiburg0000+00
—Gent0000+00
—Getafe1010+00
—HNK Hajduk Split0000+00
—Hearts0000+00
—Iberia 19991001-20
—Inter Escaldes1001-20
—FK Jablonec1001-10
—Kairat Almaty1010+00
—FK Kauno Žalgiris1001-40
—KuPS0000+00
—Lincoln Red Imps1001-10
—Lugano0000+00
—Midtjylland1010+00
—Mjallby0000+00
—Monaco1100+10
—Nordsjaelland1010+00
—Pafos1001-20
—Panathinaikos0000+00
—Riga FC0000+00
—St. Truiden0000+00
—Thun1001-10
—Trabzonspor1100+20
—Twente0000+00
—Univ. Craiova0000+00
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Gent Pro League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Gent8710+1122TTHTT
2Club Brugge K.V.8701+1521TTTTB
3Charleroi8701+921TTTBT
4Royale Union SG8620+1820HTTTT
5Anderlecht8512+316TTTHT
6Westerlo8413+313TTTTH
7Genk8332+412TBHHT
8Waregem8323+111BBBTH
9St. Liege8323+011BBBTT
10Lommel SK8323+011THBBT
11Beveren8305-69BBTTB
12St. Truiden8224-18BBBTB
13Antwerp8215-87BBBBB
14KV Mechelen8134-86THBBH
15Leuven8125-85HTHBB
16RAAL La Louvière8116-104BBTBH
17Kortrijk8107-163BTBBB
18Cercle Brugge K.S.V.8035-73BBHBB
Aarhus Super Liga (Đan Mạch)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC11326-511HBBBT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
Tính đến 18/10 13:32
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
UNA Strassen12
La Fiorita00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AF Elbasani10
BATE10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zira33
Torpedo Kutaisi00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Connahs Q.—2
FC Ballkani—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Differdange—1
Ilves—3
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Atletic Escaldes22
Mornar Bar11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert12
Yelimay Semey12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori30
Virtus11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja12
Decic01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hegelmann10
Paide13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Kalju12
Linfield02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)2—
St Josephs0—
Đi tiếp —
Xem thêm 117
Lượt điLượt về
Din. Minsk01
Sileks10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Velež Mostar11
Milsami10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Marsaxlokk00
Pyunik Yerevan31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Mondorf11
Dinamo Tbilisi21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Caernarfon00
Levadia55
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Europa FC00
Shkendija51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vllaznia20
Malisheva15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Glentoran10
RFS22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik12
Hamrun11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Penybont00
FC Santa Coloma13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Petrovac11
FK Žalgiris32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tirana04
FC Astana11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Sarajevo11
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan32
Vikingur12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Goteborg13
Levadia21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Floriana11
KF Drita12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bissen21
Gyor61
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Neftci Baku21
Din. Minsk40
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)22
FC Ballkani13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Basaksehir10
Inter Turku12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vardar22
Riga FC35
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Trnava—0
CSKA 1948 Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Zeleznicar Pancevo00
Braga14
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Malisheva21
Hibernian04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Alashkert10
CFR Cluj13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Liepāja01
Austria Vienna23
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Panevėžys11
Tobol11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen1—
Pyunik Yerevan0—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dila Gori00
Apollon43
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Flora (Estonia)10
TNS01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HJK53
Coleraine00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide11
Zira01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
AEK Larnaca03
Beitar Jerusalem12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dun. Streda13
FK Velež Mostar00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
RFS41
Vestri11
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rakow34
Valletta10
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
BATE10
Sion14
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dinamo Tbilisi32
FK Žalgiris07
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FC Santa Coloma12
SK Rapid36
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
GAIS10
Nordsjaelland06
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
ML Vitebsk32
Sutjeska01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
U. Cluj21
SK Brann23
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Zimbru Chișinău11
Noah12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vaduz42
Atletic Escaldes00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FCSB21
Auda34
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NK Aluminij10
Dinamo Tirana13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paks12
Panathinaikos22
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Polissya Zhytomyr31
F.C. Copenhagen32
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Varazdin30
FK Jablonec22
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Vojvodina11
Ajax44
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka33
Petrocub03
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv22
Ludogorets02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
LNZ Cherkasy—0
Gent—0
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano15
Dukagjini01
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Zilina21
GKS Katowice13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Bravo21
Shkendija13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Motherwell23
HB Torshavn00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
NSI Runavik03
Koper21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Rijeka11
Derry City00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shelbourne51
Kalju22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan41
UNA Strassen00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Stjarnan11
Ilves02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Valur12
Zrinjski02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Auda10
Dinamo City04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
SK Brann04
Apollon12
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Panathinaikos12
CSKA 1948 Sofia11
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Inter Turku22
Vaduz12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Jablonec22
RFS01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
HJK10
Motherwell12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Noah21
Sion22
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Paide10
SK Rapid42
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
CFR Cluj01
Tromso52
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Debrecen01
F.C. Copenhagen35
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv10
Qarabag02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Žalgiris20
HNK Hajduk Split54
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Goteborg01
Gent11
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Inter Escaldes24
Flora (Estonia)00
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Rakow—1
Hammarby—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Riga FC11
Gyor01
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol11
St. Gallen35
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Beitar Jerusalem12
Austria Vienna21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ajax32
Shelbourne12
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Hapoel Tel Aviv21
GKS Katowice02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Twente63
Dun. Streda03
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Braga1—
Din. Minsk0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
FK Borac Banja Luka11
ML Vitebsk02
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Lugano22
NSI Runavik02
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Valur00
Nordsjaelland25
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Bohemians (Ireland)02
Midtjylland23
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Rijeka11
Ilves01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
FK Partizan32
Tobol01
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hibernian2—
Shkendija1—
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tre Fiori10
KF Drita45
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Inter Turku—1
F.C. Copenhagen—4
Đi tiếp F.C. Copenhagen
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps03
Larne20
Đi tiếp Lincoln Red Imps
Lượt điLượt về
Midtjylland24
Rijeka01
Đi tiếp Midtjylland
Lượt điLượt về
Nordsjaelland13
St. Gallen02
Đi tiếp Nordsjaelland
Lượt điLượt về
Tromso—0
Brighton—4
Đi tiếp Brighton
Lượt điLượt về
Klaksvik—1
Riga FC—2
Đi tiếp Riga FC
Lượt điLượt về
PAOK12
SK Brann13
Đi tiếp SK Brann
Lượt điLượt về
Górnik Zabrze21
Monaco34
Đi tiếp Monaco
Lượt điLượt về
KF Drita20
Inter Escaldes20
Đi tiếp Inter Escaldes
Lượt điLượt về
Twente04
Qarabag11
Đi tiếp Twente
Lượt điLượt về
Vikingur Reykjavik11
FK Borac Banja Luka33
Đi tiếp FK Borac Banja Luka
Lượt điLượt về
Sion23
Ajax45
Đi tiếp Ajax
Lượt điLượt về
Atalanta—1
Hapoel Tel Aviv—0
Đi tiếp Atalanta
Lượt điLượt về
Gent—3
Hibernian—2
Đi tiếp Gent
Lượt điLượt về
Lugano21
Maccabi Tel Aviv11
Đi tiếp Lugano
Lượt điLượt về
Motherwell11
Freiburg34
Đi tiếp Freiburg
Lượt điLượt về
Panathinaikos22
Hradec Kralove21
Đi tiếp Panathinaikos
Lượt điLượt về
Hearts22
SK Rapid22
Đi tiếp Hearts
Lượt điLượt về
Rangers10
FK Jablonec01
Đi tiếp FK Jablonec
Lượt điLượt về
Braga2—
Austria Vienna0—
Đi tiếp Braga
Lượt điLượt về
Dinamo City12
Pafos14
Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Getafe31
FK Partizan12
Đi tiếp Getafe
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split23
Rakow22
Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers10
KuPS11
Đi tiếp KuPS
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Brighton1100+43T
2F.C. Copenhagen1100+33T
3Trabzonspor1100+23T
4Atalanta1100+23T
5Mjallby1100+23T
6St. Truiden1100+23T
7Freiburg1100+13T
8Lugano1100+13T
9Monaco1100+13T
10HNK Hajduk Split1100+13T
11Panathinaikos1100+13T
12SK Brann1100+13T
13Gent1100+13T
14Twente1100+13T
15Getafe1010+01H
16Midtjylland1010+01H
17Nordsjaelland1010+01H
18Kairat Almaty1010+01H
19Hearts1010+01H
20Egnatia1010+01H
21Univ. Craiova1010+01H
22Riga FC1010+01H
23FK Jablonec1001-10B
24Crvena zvezda1001-10B
25Ajax1001-10B
26FK Borac Banja Luka1001-10B
27Lincoln Red Imps1001-10B
28PFC CSKA Sofia1001-10B
29Aarhus1001-10B
30Thun1001-10B
31KuPS1001-20B
32Pafos1001-20B
33Inter Escaldes1001-20B
34Iberia 19991001-20B
35Braga1001-30B
36FK Kauno Žalgiris1001-40B
Xem 108 trận
15/10PFC CSKA Sofia1-2Monaco15/10Egnatia1-1Midtjylland15/10Gent1-0Aarhus15/10HNK Hajduk Split2-1Ajax15/10KuPS2-4Trabzonspor15/10Lugano3-2Crvena zvezda15/10Mjallby2-0Inter Escaldes15/10Panathinaikos2-1FK Borac Banja Luka15/10Riga FC1-1Kairat Almaty15/10Univ. Craiova1-1Getafe16/10Atalanta3-1Pafos16/10SK Brann2-1Lincoln Red Imps16/10Brighton4-0FK Kauno Žalgiris16/10F.C. Copenhagen3-0Braga16/10Freiburg3-2FK Jablonec16/10Hearts1-1Nordsjaelland16/10St. Truiden2-0Iberia 199916/10Twente1-0Thun22/10 21:30Kairat AlmatyvsPanathinaikos22/10 23:45Crvena zvezdavsF.C. Copenhagen22/10 23:45GetafevsLugano22/10 23:45Iberia 1999vsMjallby22/10 23:45Inter EscaldesvsUniv. Craiova22/10 23:45FK JablonecvsBrighton22/10 23:45FK Kauno ŽalgirisvsSK Brann22/10 23:45NordsjaellandvsPFC CSKA Sofia22/10 23:45PafosvsRiga FC22/10 23:45TrabzonsporvsHearts23/10 02:00AarhusvsEgnatia23/10 02:00AjaxvsAtalanta23/10 02:00FK Borac Banja LukavsKuPS23/10 02:00BragavsGent23/10 02:00Lincoln Red ImpsvsTwente23/10 02:00MidtjyllandvsSt. Truiden23/10 02:00MonacovsFreiburg23/10 02:00ThunvsHNK Hajduk Split06/11 00:45AarhusvsBraga06/11 00:45AtalantavsKairat Almaty06/11 00:45Crvena zvezdavsInter Escaldes06/11 00:45KuPSvsGent06/11 00:45Lincoln Red ImpsvsHNK Hajduk Split06/11 00:45MidtjyllandvsAjax06/11 00:45MjallbyvsFK Borac Banja Luka06/11 00:45ThunvsHearts06/11 00:45TrabzonsporvsFreiburg06/11 03:00F.C. CopenhagenvsIberia 199906/11 03:00GetafevsBrighton06/11 03:00LuganovsFK Kauno Žalgiris06/11 03:00MonacovsNordsjaelland06/11 03:00PanathinaikosvsPFC CSKA Sofia06/11 03:00Riga FCvsFK Jablonec06/11 03:00St. TruidenvsSK Brann06/11 03:00TwentevsPafos06/11 03:00Univ. CraiovavsEgnatia26/11 22:30Kairat AlmatyvsMjallby27/11 00:45AjaxvsThun27/11 00:45SK BrannvsAarhus27/11 00:45BrightonvsUniv. Craiova27/11 00:45EgnatiavsLincoln Red Imps27/11 00:45HeartsvsMonaco27/11 00:45Iberia 1999vsGetafe27/11 00:45FK JablonecvsLugano27/11 00:45FK Kauno ŽalgirisvsRiga FC27/11 00:45PafosvsMidtjylland27/11 03:00FK Borac Banja LukavsAtalanta27/11 03:00BragavsKuPS27/11 03:00PFC CSKA SofiavsTrabzonspor27/11 03:00FreiburgvsTwente27/11 03:00GentvsCrvena zvezda27/11 03:00HNK Hajduk SplitvsSt. Truiden27/11 03:00Inter EscaldesvsF.C. Copenhagen27/11 03:00NordsjaellandvsPanathinaikos10/12 22:30Kairat AlmatyvsUniv. Craiova11/12 00:45SK BrannvsBraga11/12 00:45F.C. CopenhagenvsLugano11/12 00:45FreiburgvsPanathinaikos11/12 00:45GetafevsInter Escaldes11/12 00:45Iberia 1999vsCrvena zvezda11/12 00:45KuPSvsPFC CSKA Sofia11/12 00:45Lincoln Red ImpsvsMidtjylland11/12 00:45Riga FCvsAtalanta11/12 00:45TrabzonsporvsFK Jablonec11/12 03:00AarhusvsTwente11/12 03:00BrightonvsMonaco11/12 03:00EgnatiavsFK Kauno Žalgiris11/12 03:00HNK Hajduk SplitvsNordsjaelland11/12 03:00HeartsvsFK Borac Banja Luka11/12 03:00MjallbyvsPafos11/12 03:00St. TruidenvsAjax11/12 03:00ThunvsGent18/12 03:00AjaxvsGetafe18/12 03:00AtalantavsMjallby18/12 03:00FK Borac Banja LukavsRiga FC18/12 03:00BragavsEgnatia18/12 03:00PFC CSKA SofiavsThun18/12 03:00Crvena zvezdavsTrabzonspor18/12 03:00GentvsSK Brann18/12 03:00Inter EscaldesvsAarhus18/12 03:00FK JablonecvsIberia 199918/12 03:00FK Kauno ŽalgirisvsFreiburg18/12 03:00LuganovsSt. Truiden18/12 03:00MidtjyllandvsHNK Hajduk Split18/12 03:00MonacovsLincoln Red Imps18/12 03:00NordsjaellandvsKuPS18/12 03:00PafosvsHearts18/12 03:00PanathinaikosvsBrighton18/12 03:00TwentevsKairat Almaty18/12 03:00Univ. CraiovavsF.C. Copenhagen
Tính đến 18/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GentTTHTTTTHTH9T 8H 3B
AarhusTTHBHBBBHB7T 5H 8B
Gent
Dựa trên 20 trận
Aarhus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 8H 3BT · H · B7T 5H 8B
45%Tỷ lệ thắng35%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận1.70
0.85Bị ghi mỗi trận1.80
+5Hiệu số-2
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
35%Tỷ lệ không ghi bàn15%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (13 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (19 trận)
Gent
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAarhus
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 6H 1BT · H · B5T 3H 3B
36%Tỷ lệ thắng45%
55%Tỷ lệ hòa27%
0.82Ghi được mỗi trận2.00
0.55Bị ghi mỗi trận1.73
+3Hiệu số+3
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
45%Tỷ lệ không ghi bàn9%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (7 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
—Số cú sút mỗi trận15.9 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.8 (10 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình55% (10 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.8 (10 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.3 (10 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.1 (10 trận)
Gent
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAarhus
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 2H 2BT · H · B2T 2H 5B
56%Tỷ lệ thắng22%
22%Tỷ lệ hòa22%
1.44Ghi được mỗi trận1.33
1.22Bị ghi mỗi trận1.89
+2Hiệu số-5
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn22%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (6 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
Gent
Dựa trên 15 trận
Pro LeagueAarhus
15Trận—
7T 5H 3BT · H · B—
47%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.13Ghi được mỗi trận—
0.93Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
GentSuper Liga (Đan Mạch)Aarhus
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B4T 5H 4B
—Tỷ lệ thắng31%
—Tỷ lệ hòa38%
—Ghi được mỗi trận1.85
—Bị ghi mỗi trận1.54
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận15.3
—Sút trúng đích mỗi trận4.8
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận6.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.5
—Phạm lỗi mỗi trận11.1
Gent
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueAarhus
5Trận—
2T 3H 0BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
60%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.60Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
40%Tỷ lệ không ghi bàn—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
GentUEFA Champions LeagueAarhus
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận2.25
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.5
—Phạm lỗi mỗi trận12.0
GentUEFA Europa LeagueAarhus
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
GentGiao hữu câu lạc bộAarhus
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTAarhus2:1Vendsyssel02/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộHAC Horsens2:2Aarhus20/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBNordsjaelland2:0Aarhus13/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHAarhus2:2Silkeborg05/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHAarhus2:2Odense23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumBS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaBSabah Baku4:0Aarhus11/08/2026 23:00 · UEFA Champions League · Bank Respublika ArenaTAarhus2:1Sabah Baku06/08/2026 00:10 · UEFA Champions League · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHAarhus1:1Brondby25/07/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby Stadium
Mùa giải 2025/26
TAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TAarhus2:1Sonderjyske03/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Davy Roef150092 phút7.13
GK30Kjell Peersman-----
GK31Bas Evers-----
GK50Noa Vandenabeele-----
DF57Matties Volckaert162166 phút6.78
DF20Tiago Araujo152592 phút7.62
DF44Siebe Van Der Heyden150188 phút7.14
DF16Christian Burgess152088 phút7.50
DF5Mouhamed Ngom130086 phút6.96
DF3Maksim Paskotsi70043 phút6.95
DF39Abdoul Ayinde2001 phút—
DF56Mamadou Diallo10045 phút6.30
DF29Lars Cooman-----
DF54Hannes Vernemmen-----
MF17Mathias Delorge150070 phút7.30
MF22Leonardo Da Silva Lopes150051 phút6.76
MF27Tibe De Vlieger141268 phút7.19
MF8Laszlo Benes100149 phút6.72
MF37Abdelhak Kadri80042 phút6.90
MF10Aime Omgba40019 phút6.50
MF18Matisse Samoise-----
MF28Mohammed El Adfaoui-----
FW11Momodou Sonko142168 phút7.09
FW47Josue Vergara134078 phút6.96
FW75Ibrahima Cisse113032 phút6.77
FW59Hadji Seck El101013 phút6.82
FW45Hyllarion Goore92053 phút6.82
FW7Michel-Ange Balikwisha71064 phút7.13
FW14Kyrell Wilson60038 phút6.45
FW21Max Dean30137 phút7.70
FW19Moctar Diop-----
FW61Abubakar Abdullahi-----
FW82Daniel Wisdom-----
FW95Yassin Mohammed-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Mads Hedenstad140090 phút6.82
GK1Jesper Hansen40077 phút6.42
GK41Otto Lyhne-----
GK42Marius van der Raad-----
DF19Eric Kahl150176 phút6.96
DF25Colin Rosler100073 phút6.70
DF44Mouhammade Camara90059 phút6.67
DF5Frederik Tingager82057 phút7.26
DF33Luka Callo70055 phút6.42
DF14Tobias Molgaard50059 phút6.98
DF3Leo Gretarsson Daniel40076 phút7.08
DF45Christian Storch30045 phút6.40
DF43Zander Grantzau-----
DF46Hamuza Sengooba-----
MF4Magnus Knudsen171274 phút6.99
MF23Mikael Anderson150063 phút6.62
MF26Jacob Andersen150156 phút6.36
MF29Rasmus Carstensen142152 phút6.80
MF11Gift Links80067 phút7.13
MF16Jens Jonsson81055 phút6.97
MF18Callum McCowatt51049 phút6.78
MF7Markus Solbakken40162 phút6.95
MF22Oskar Haugstrup10045 phút6.60
MF17Kevin Yakob10017 phút6.60
MF6Nicolai Poulsen-----
FW10Kristian Arnstad175285 phút6.95
FW39Frederik Emmery171370 phút7.00
FW31Tobias Bech161273 phút6.71
FW28James Bogere153054 phút6.74
FW8Sebastian Jorgensen121257 phút6.87
FW13Janni Serra124043 phút6.97
FW27Stefen Tchamche100037 phút6.50
FW20Tomas Kristjansson41011 phút7.17
Tính đến 17/10 08:49

Huấn luyện viên

GentHuấn luyện viên Rik De Mil
AarhusHuấn luyện viên Jakob Poulsen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo