Gent vs Aarhus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 33 | G | Davy Roef |
| 3 | D | Maksim Paskotsi |
| 16 | D | Christian Burgess |
| 44 | D | Siebe Van der Heyden |
| 27 | M | Tibe De Vlieger |
| 7 | M | Michel Ange Balikwisha |
| 57 | M | Matties Volckaert |
| 17 | M | Mathias Delorge |
| 20 | M | Tiago Araújo |
| 75 | F | Ibrahima Cisse |
| 11 | F | Momodou Sonko |
| 56 | D | Mamadou Diallo |
| 45 | F | Hyllarion Goore |
| 22 | M | Leonardo Lopes |
| 30 | G | Kjell Peersman |
| 18 | M | Matisse Samoise |
| 39 | D | Abdul Ayinde |
| 8 | M | László Bénes |
| 10 | M | Aimé Omgba |
| 14 | F | Kyrell Wilson |
| 28 | M | Mohammed El Âdfaoui |
| 37 | M | Abdelkahar Kadri |
| 59 | F | El Hadji Seck |
| 21 | G | Mads Hedenstad |
| 25 | D | Colin Rösler |
| 3 | D | Daníel Grétarsson |
| 19 | D | Eric Kahl |
| 26 | M | Jacob Andersen |
| 18 | M | Callum McCowatt |
| 7 | M | Markus Solbakken |
| 10 | M | Kristian Arnstad |
| 23 | M | Mikael Anderson |
| 27 | F | Stefen Tchamche |
| 28 | F | James Bogere |
| 39 | F | Frederik Emmery |
| 14 | D | Tobias Mølgaard |
| 4 | M | Magnus Knudsen |
| 5 | D | Frederik Tingager |
| 16 | M | Jens Jønsson |
| 42 | G | Marius van der Raad |
| 1 | G | Jesper Hansen |
| 33 | D | Luka Callø |
| 29 | D | Rasmus Carstensen |
| 8 | M | Sebastian Jørgensen |
| 31 | F | Tobias Bech |
| 13 | F | Janni Serra |
| J. VergaraChấn thương |
| M. NgomChấn thương đầu gối |
| G. LinksVa chạm |
| K. YakobChấn thương đầu gối |
| N. PoulsenChấn thương gân Achilles |
| O. HaugstrupVa chạm |
| T. KristjanssonChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gent | 0 | 1 | 1 |
| Aarhus | 0 | 0 | 0 |
- 21'Thay ngườiFrederik EmmeryRa sân: Mikael Anderson
- 46'Thay ngườiMamadou DialloRa sân: Siebe Van der Heyden
- 46'Thay ngườiTobias MølgaardRa sân: Daníel Grétarsson
- 58'Thẻ vàngJames Bogere
- 62'Thay ngườiMagnus KnudsenRa sân: Kristian Arnstad
- 66'Thay ngườiHyllarion GooreRa sân: Matties Volckaert
- 73'Thẻ vàngMathias Delorge
- 76'Thẻ vàngMarkus Solbakken
- 77'Thay ngườiLeonardo LopesRa sân: Mathias Delorge
- 77'Thay ngườiJens JønssonRa sân: Markus Solbakken
- 77'Thay ngườiFrederik TingagerRa sân: Eric Kahl
- 86'Thẻ vàngTibe De Vlieger
- 87'Bàn thắngHyllarion GooreKiến tạo: Tiago Araújo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,64Hòa4,09Đội khách5,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,57→1,64Hòa4,31→4,09Đội khách5,12→5,34
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,64▲ | 4,09▼ | 5,34▲ |
| 15/10 23:04 | 1,60▼ | 4,39▲ | 5,30▲ |
| 15/10 22:31 | 1,68▼ | 4,22▲ | 4,75▲ |
| 15/10 21:23 | 1,69 | 4,17▲ | 4,70▼ |
| 15/10 20:52 | 1,69 | 4,16▲ | 4,73▲ |
| 15/10 20:23 | 1,69 | 4,15▼ | 4,72▼ |
| 15/10 19:54 | 1,69▲ | 4,16▼ | 4,75▼ |
| 15/10 19:26 | 1,64 | 4,24▼ | 5,05▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:32 | 1,64▼ | 4,25▲ | 5,03▼ |
| 15/10 16:05 | 1,65▲ | 4,22▼ | 5,05▲ |
| 15/10 15:36 | 1,64▼ | 4,28▲ | 5,01▲ |
| 15/10 15:09 | 1,67 | 4,21▲ | 4,88 |
| 15/10 14:40 | 1,67▼ | 4,19▲ | 4,88▲ |
| 15/10 12:22 | 1,68▲ | 4,18▼ | 4,82▼ |
| 15/10 11:54 | 1,65 | 4,23▼ | 4,88▲ |
| 15/10 10:59 | 1,65 | 4,27▲ | 4,83▲ |
| 15/10 06:27 | 1,65▲ | 4,25▼ | 4,79▼ |
| 15/10 04:56 | 1,62▲ | 4,32▼ | 4,97▼ |
| 15/10 00:08 | 1,61▲ | 4,33▲ | 5,05▲ |
| 14/10 20:02 | 1,60 | 4,27▼ | 4,96▼ |
| 14/10 04:45 | 1,60▲ | 4,29▼ | 4,98▼ |
| 13/10 17:49 | 1,57 | 4,33▲ | 5,12 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,57 | 4,31 | 5,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,64 | 4,09 | 5,34 |
| Betfair | 1,53 | 3,90 | 5,00 |
| bet365 | 1,62 | 4,20 | 4,75 |
| Marathon | 1,60 | 4,05 | 4,95 |
| 1xBet | 1,64 | 4,26 | 4,82 |
| Betano | 1,67 | 4,15 | 5,30 |
| BetVictor | 1,60 | 3,90 | 5,25 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,14Đội khách +11,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,01→2,14Đội khách1,84→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 15/10 23:04 | 2,07▼ | 1,83▲ |
| 15/10 22:31 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 15/10 22:31 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 15/10 21:23 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 15/10 20:52 | 2,24▼ | 1,69▲ |
| 15/10 20:23 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 15/10 19:54 | 2,23▲ | 1,69▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:05 | 2,12▲ | 1,76▼ |
| 15/10 15:36 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 15/10 15:09 | 2,16▼ | 1,74▲ |
| 15/10 14:40 | 2,17▼ | 1,73▲ |
| 15/10 12:22 | 2,19▲ | 1,72▼ |
| 15/10 10:59 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 15/10 06:27 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 15/10 04:56 | 2,09▲ | 1,81▼ |
| 15/10 00:08 | 2,06▲ | 1,83▲ |
| 14/10 20:02 | 2,05 | 1,81▼ |
| 14/10 12:11 | 2,05▲ | 1,82▲ |
| 14/10 04:45 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 13/10 17:49 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,01 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,75 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Marathon | 2,04 | 1,71 |
| 1xBet | 2,08 | 1,77 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,86Xỉu 2.52,01Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,85→1,86Xỉu1,97→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 15/10 23:04 | 1,80▼ | 2,06▲ |
| 15/10 22:31 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 15/10 21:23 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 15/10 19:54 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 15/10 15:36 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 15/10 15:09 | 1,87▼ | 2,00▲ |
| 15/10 14:40 | 1,88 | 1,99▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 15/10 06:27 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| 15/10 04:56 | 1,86▲ | 1,99▼ |
| 15/10 00:08 | 1,85 | 2,00▲ |
| 14/10 12:11 | 1,85▲ | 1,99▲ |
| 14/10 04:45 | 1,84▲ | 1,98▼ |
| 13/10 17:49 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,85 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,01 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,78 | 1,97 |
| 1xBet | 1,99 | 1,83 |
| Betano | 1,83 | 2,02 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,80Không1,90→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 23:37 | 1,80 | 1,87▼ |
| 15/10 23:04 | 1,80▼ | 1,91 |
| 15/10 22:31 | 1,85▲ | 1,91 |
| 15/10 21:51 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 15/10 21:23 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 15/10 20:52 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 15/10 08:44 | 1,87▼ | 1,90 |
| 15/10 06:27 | 1,90▲ | 1,90 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:02 | 1,87▼ | 1,90 |
| 15/10 00:35 | 1,90▲ | 1,90 |
| 14/10 22:49 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 14/10 20:48 | 1,90 | 1,87▼ |
| 14/10 16:59 | 1,90▲ | 1,90 |
| 13/10 23:55 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 13/10 18:09 | 1,90▲ | 1,87▼ |
| 13/10 17:49 | 1,87▼ | 1,90 |
| 13/10 12:16 | 1,90 | 1,90▲ |
| 13/10 03:20 | 1,90 | 1,87▼ |
| 13/10 01:55 | 1,90▲ | 1,90 |
| 13/10 01:11 | 1,87▼ | 1,90 |
| 13/10 00:51 | 1,90▲ | 1,90 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,78 | 1,90 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,80 | 1,93 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Gent | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 17 |
| 10 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 0 | Thua | 9 |
| 21 | Bàn thắng | 22 |
| 7 | Bàn thua | 33 |
| Gent | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 12 |
| 3 | Bàn thua | 15 |
| Gent | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 6 |
| 12 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 0.54 | Bàn thua mỗi trận | 1.94 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gent | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Gent | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Gent | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.60 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Gent | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 15 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Gent | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Gent | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Gent | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 5 |
| — | Thua | 4 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 17 |
| Gent | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Gent | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Gent | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Gent | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Gent | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Gent | Tất cả | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 9 |
| Gent | Chủ nhà | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Gent | Đội khách | Aarhus |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ajax | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SK Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | PFC CSKA Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Egnatia | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | HNK Hajduk Split | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Mjallby | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St. Truiden | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Univ. Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | TTHTT |
| 2 | Club Brugge K.V. | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 | TTTTB |
| 3 | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | +9 | 21 | TTTBT |
| 4 | Royale Union SG | 8 | 6 | 2 | 0 | +18 | 20 | HTTTT |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 | TTTHT |
| 6 | Westerlo | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTTTH |
| 7 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 | TBHHT |
| 8 | Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | BBBTH |
| 9 | St. Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | BBBTT |
| 10 | Lommel SK | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBBT |
| 11 | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | -6 | 9 | BBTTB |
| 12 | St. Truiden | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | BBBTB |
| 13 | Antwerp | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BBBBB |
| 14 | KV Mechelen | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | THBBH |
| 15 | Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | HTHBB |
| 16 | RAAL La Louvière | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBTBH |
| 17 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | -16 | 3 | BTBBB |
| 18 | Cercle Brugge K.S.V. | 8 | 0 | 3 | 5 | -7 | 3 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
Xem thêm 117
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | 3 | 1 |
| F.C. Copenhagen | 3 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Petrocub | 0 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 1 | 2 |
| CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| FK Borac Banja Luka | 1 | 1 |
| ML Vitebsk | 0 | 2 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps | 0 | 3 |
| Larne | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| KF Drita | 2 | 0 |
| Inter Escaldes | 2 | 0 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Vikingur Reykjavik | 1 | 1 |
| FK Borac Banja Luka | 3 | 3 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Panathinaikos | 2 | 2 |
| Hradec Kralove | 2 | 1 |
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| HNK Hajduk Split | 2 | 3 |
| Rakow | 2 | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 2 | F.C. Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| 3 | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 4 | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 5 | Mjallby | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 6 | St. Truiden | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 7 | Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 8 | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 9 | Monaco | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 10 | HNK Hajduk Split | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 11 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 12 | SK Brann | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 14 | Twente | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 15 | Getafe | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 16 | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 17 | Nordsjaelland | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 18 | Kairat Almaty | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 19 | Hearts | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 20 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 21 | Univ. Craiova | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 22 | Riga FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 23 | FK Jablonec | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 24 | Crvena zvezda | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 25 | Ajax | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 26 | FK Borac Banja Luka | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 27 | Lincoln Red Imps | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 28 | PFC CSKA Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 29 | Aarhus | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 30 | Thun | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 31 | KuPS | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 32 | Pafos | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 33 | Inter Escaldes | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 34 | Iberia 1999 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 35 | Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 36 | FK Kauno Žalgiris | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
Xem 108 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gent Dựa trên 20 trận | Aarhus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 8H 3B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +5 | Hiệu số | -2 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (13 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (19 trận) |
| Gent Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aarhus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 6H 1B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (7 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (10 trận) |
| Gent Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Aarhus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Gent Dựa trên 15 trận | Pro League | Aarhus |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 7T 5H 3B | T · H · B | — |
| 47% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.13 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.93 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Gent | Super Liga (Đan Mạch) | Aarhus Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 4T 5H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 31% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.54 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Gent Dựa trên 5 trận | UEFA Europa Conference League | Aarhus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 3H 0B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 60% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Gent | UEFA Champions League | Aarhus Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Gent | UEFA Europa League | Aarhus Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gent | Giao hữu câu lạc bộ | Aarhus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gent đã gặp Aarhus tại UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng vào 15/10/2026 23:45 UTC+07 tại Planet Group Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gent 1-0 Aarhus.
Gent đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Aarhus đứng thứ 29.
Gent thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Aarhus thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.64 · 4.09 · 5.34.
Đội hình Gent có Tiago Araújo, Ibrahima Cisse, Momodou Sonko.
Đội hình Aarhus có Mikael Anderson, Stefen Tchamche, James Bogere.
Gent · Trận trước: Waregem vs Gent (11/10) · Trận tiếp theo: Braga vs Gent (23/10)
Aarhus · Trận trước: Aarhus vs Sonderjyske (13/10) · Trận tiếp theo: F.C. Copenhagen vs Aarhus (18/10)
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Riga FC vs Kairat Almaty
- Panathinaikos vs FK Borac Banja Luka
- PFC CSKA Sofia vs Monaco
- Egnatia vs Midtjylland
- HNK Hajduk Split vs Ajax
- Univ. Craiova vs Getafe
- KuPS vs Trabzonspor
- Mjallby vs Inter Escaldes
- Lugano vs Crvena zvezda
- Brighton vs FK Kauno Žalgiris
Các trận UEFA Europa Conference League Vòng phân hạng tuần này
- SK Brann vs Lincoln Red Imps
- Freiburg vs FK Jablonec
- Twente vs Thun
- F.C. Copenhagen vs Braga
- Atalanta vs Pafos
- Hearts vs Nordsjaelland
- St. Truiden vs Iberia 1999
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Getafe vs Lugano
- Nordsjaelland vs PFC CSKA Sofia
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Lorient vs Monaco
- Cesena vs Avellino
- Le Havre AC vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Rennes
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
Chưa có bài viết nào.